Trả lời nhanh
Nhập gì từ Trung Quốc 2026 để kinh doanh tại Việt Nam, mã HS là gì và giá về đến kho khoảng bao nhiêu?
OZ Việt Nam đang giới thiệu 18 mặt hàng nhập trực tiếp từ Trung Quốc, trải trên 14 ngành, từ máy in ốp điện thoại tới ngói pin mặt trời. Thuế nhập khẩu của 18 mã này nằm trong khoảng 0% đến 25%: 10 mã đã ở mức 0%, 8 mã còn lại có thuế và phần lớn về 0% hoặc 5% khi có C/O form E. Giá thấp nhất là 2.000đ một tấm phôi acrylic (mã R9EM), cao nhất là 95.000.000đ một bộ máy in ốp điện thoại để bàn (mã F464).
Số liệu chính
- OZ Việt Nam đang giới thiệu 18 mặt hàng nhập trực tiếp từ Trung Quốc thuộc 14 ngành, thuế nhập khẩu từ 0% đến 25%.
- Mười mã trong 18 mặt hàng có thuế nhập khẩu 0%, gồm F464, KUGG, UJ6J, UQYW, R7GF, WHZW, WXV3, MRV7, 9F8R và VUPJ.
- Mã 6NR2 (mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô) chịu thuế nhập khẩu 25%, còn 5% nếu có C/O form E — chênh lệch 20 điểm phần trăm, cao nhất trong 18 mã.
- Mã C62M (bộ tắm tại giường cho người nằm liệt) chịu thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, ACFTA 5% — chênh 17 điểm phần trăm nên C/O form E là bắt buộc.
- Toàn bộ giá trên trang tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026, các bậc giá có hiệu lực tới 29/9/2026, và đều là giá tham khảo chứ không phải báo giá chính thức.
- Năm mã UJ6J, WXV3, NJAV, MRV7 và S4Q3 chỉ có bảo hành của nhà sản xuất tại Trung Quốc, bảo hành đó không áp dụng tại Việt Nam.
- Mã F464 là mặt hàng duy nhất trong 18 mã có hàng sẵn tại Việt Nam và được bảo hành 2 năm ngay tại Việt Nam.
Câu hỏi “nhập gì từ Trung Quốc 2026” thường đến từ ba kiểu người: người đang muốn mở một nghề mới và cần biết bộ máy móc giá bao nhiêu, chủ xưởng nhỏ muốn cắt bớt một khâu thuê ngoài, và đại lý thiết bị muốn có nguồn hàng riêng thay vì lấy lại của nhà phân phối cấp một.
Bài này không bàn chuyện “mặt hàng nào đang hot”. Bài này đưa ra đúng 18 mặt hàng OZ Việt Nam đang giới thiệu trên shop uỷ thác, kèm mã bốn ký tự để tra, mã HS dự kiến, thuế suất, khoảng giá giao tại Việt Nam và những chỗ vướng thủ tục. Chỗ nào nguồn chưa khai, chúng tôi ghi thẳng là chưa khai thay vì đoán hộ bạn.
Một mốc thời gian cần ghi nhớ trước khi đọc tiếp: mọi con số tiền trong bài được tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026, các bậc giá có hiệu lực tới 29/9/2026, và toàn bộ là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Giá chốt phụ thuộc cấu hình bạn chọn, số lượng đặt và tỷ giá tại thời điểm thanh toán.

Bảng 18 mặt hàng đang giới thiệu — mã, ngành, mã HS, thuế và giá tham khảo

OZ Việt Nam đang giới thiệu 18 mặt hàng nhập trực tiếp từ Trung Quốc, mỗi mặt hàng có một mã bốn ký tự riêng để tra cứu. Bảng dưới đây liệt kê đủ 18 mã cùng ngành hàng, mã HS dự kiến, thuế nhập khẩu và khoảng giá giao tại Việt Nam. Đây là bảng gốc của cả bài; mọi mục sau chỉ đi sâu thêm chứ không đổi số.
| Mã | Tên mặt hàng | Ngành | Mã HS | Thuế NK | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F464 | Máy in ốp điện thoại để bàn, hàng sẵn tại Việt Nam | Máy in và thiết bị in | 84433990 | 0% | 95.000.000đ (đã gồm giao toàn quốc và bảo hành 2 năm) | bộ |
| KUGG | Máy in UV phẳng, in ốp điện thoại, acrylic, kim loại, gỗ | Máy in và thiết bị in | 84433990 | 0% | Báo giá theo cấu hình; ước 25–55 triệu (A4/A3) đến 150–250 triệu (60×90 cm) | máy |
| R9EM | Phôi acrylic trắng để in UV | Linh kiện đồ trang trí | 39269099 | 12% | 2.000đ/tấm từ 100 tấm; theo cỡ 2.000 – 5.000đ | tấm |
| CR26 | Cơ cấu lắc lư năng lượng mặt trời | Linh kiện đồ trang trí | 39269099 | 12% | 12.000 – 16.000đ/cái theo bậc từ 60 đến 1.200 cái | cái |
| R7GF | Máy hàn laser cầm tay 1.500 – 3.000 W | Máy công nghiệp | 85158090 | 0% | Báo giá theo cấu hình; ước 105 triệu (1.500 W) đến 210 triệu (3.000 W) | cái |
| WHZW | Máy làm sạch bằng laser cầm tay 1.500 – 3.000 W | Máy công nghiệp | 84561200 | 0% | Báo giá theo cấu hình (trang không in giá chung) | máy |
| NJAV | Máy xoa nền cầm tay 1.680 W, mâm 380 mm | Dụng cụ cầm tay — xây dựng | 84672900 | 10% | 1.213.000 – 1.577.000đ/cái; bộ đủ phụ kiện 2.556.000đ | cái |
| MRV7 | Máy trát tường tự động 220V | Máy móc xây dựng | 84791010 | 0% | Báo giá theo cấu hình; ước 60 triệu đến hơn 200 triệu | cái |
| WXV3 | Bơm bê tông cốt liệu lớn 6 – 25 m³/giờ | Máy móc xây dựng | 84134000 | 0% | Báo giá theo cấu hình; ước 95 triệu (đời 15 điện) đến 300 triệu (đời 30 dầu) | cái |
| VUPJ | Máy dò tường NF-TH201 | Dụng cụ đo và kiểm tra | 90318090 | 0% | 607.000 – 789.000đ/cái theo bậc từ 2 đến 40 cái | cái |
| 34HA | Xe đẩy tủ giữ nhiệt inox vân gỗ 800 W | Thiết bị bếp và nhà hàng | 84198110 | 15% | 15.520.000 – 20.177.000đ/cái theo bậc từ 1 đến 20 cái | cái |
| S4Q3 | Tủ cấp đông nhanh −40°C, 3 / 5 / 10 / 15 khay | Máy móc công nghiệp — thiết bị lạnh | 84184090 | 20% | Báo giá theo cấu hình; ước 30–40 triệu (3 khay) đến 65–85 triệu (15 khay) | cái |
| UQYW | Ngói pin mặt trời BIPV, 85–95 W mỗi viên | Vật liệu xây dựng — năng lượng mặt trời | 85414300 | 0% | 2.422.000 – 3.148.000đ/viên (ngói kim loại); ngói cao phân tử 4.027.000đ | viên |
| UJ6J | Trạm điện di động 220V, 500 – 1.800 Wh | Thiết bị điện — lưu trữ điện | 85076090 | 0% | Báo giá theo cấu hình; ước 5–6 triệu (500 Wh) đến 14–16 triệu (1.800 Wh) | cái |
| TAZB | Film dán kính 3D chống nhìn trộm, dán tĩnh điện | Vật liệu trang trí | 39199099 | 12% | 37.000 – 48.000đ/mét (khổ 100 cm); khổ 45 cm 33.000đ, khổ 150 cm 61.000đ | mét dài |
| C62M | Bộ tắm tại giường cho người nằm liệt, thùng 35 L | Thiết bị chăm sóc người bệnh | 39221090 | 22% | 2.380.000 – 3.094.000đ/bộ theo bậc; trọn bộ thùng + nệm 6.453.000 – 6.595.000đ | bộ |
| 9F8R | Máy lọc dầu thải công nghiệp kiểu thùng, 15 – 1.000 L/giờ | Máy móc công nghiệp — thiết bị lọc | 84212950 | 0% | Báo giá theo cấu hình (trang chỉ để một khoảng tạm tính rất rộng theo công suất) | cái |
| 6NR2 | Mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô, đèn mắt động | Phụ kiện trang trí ô tô | 85122099 | 25% | 534.000 – 709.000đ/cái theo bậc từ 1 đến 500 cái | cái |
Đọc bảng 18 mặt hàng trên theo ba lát cắt sẽ nhanh hơn đọc từ trên xuống. Lát cắt thứ nhất là tiền vốn: bốn mã R9EM, CR26, TAZB và VUPJ đều dưới 800.000đ một đơn vị, hợp với người thử nghiệm thị trường; bốn mã KUGG, R7GF, WXV3 và MRV7 đều trên 60 triệu, là quyết định đầu tư thiết bị. Lát cắt thứ hai là thuế: 10 mã đã ở 0%, tám mã còn lại phải tính tới C/O form E. Lát cắt thứ ba là cách ra giá: bảy mã có bậc giá in sẵn, bảy mã báo giá theo cấu hình, và F464 là mã duy nhất bán hàng có sẵn tại Việt Nam.
Đọc bảng giá thế nào cho đúng? Sáu khái niệm cần hiểu trước
Bảng giá của 18 mặt hàng dùng sáu khái niệm riêng, và hiểu sai một khái niệm là lệch hàng chục phần trăm tiền vốn. Sáu định nghĩa dưới đây mỗi cái gói trong một hai câu, đọc mất chưa tới hai phút.
| Khái niệm | Định nghĩa |
|---|---|
| Mã bốn ký tự | Mã bốn ký tự là mã định danh riêng của OZ Việt Nam cho từng mặt hàng, ví dụ KUGG là máy in UV phẳng và 6NR2 là mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô. Bạn gõ đúng bốn ký tự này trên shop uỷ thác là ra trang mặt hàng, không cần nhớ tên dài. |
| Giá giao tại Việt Nam | Giá giao tại Việt Nam là giá hàng đã về tới kho tại Việt Nam, đã gồm tiền hàng tại xưởng Trung Quốc, cước vận chuyển, thuế nhập khẩu, VAT 8% và phí uỷ thác thông quan. Đây không phải giá tại xưởng Trung Quốc và cũng không phải giá bán lẻ ra thị trường. |
| Uỷ thác nhập khẩu | Uỷ thác nhập khẩu là việc doanh nghiệp giao cho một đơn vị có chức năng đứng tên nhập khẩu lô hàng, ký hợp đồng ngoại, thanh toán quốc tế, mở tờ khai và nộp thuế thay. Người đặt hàng nhận hàng tại kho cùng bộ chứng từ đầy đủ để hạch toán. |
| C/O form E | C/O form E là chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định ACFTA do phía Trung Quốc cấp, dùng để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thay cho thuế ưu đãi thông thường. Với mã 6NR2, tờ giấy này kéo thuế nhập khẩu từ 25% xuống 5%. |
| Bậc sản lượng | Bậc sản lượng là các mức số lượng đặt hàng, đặt càng nhiều thì đơn giá càng giảm. Ví dụ mã CR26 có bốn bậc: 16.000đ/cái từ 60 cái, 15.000đ/cái từ 120 cái, 13.000đ/cái từ 300 cái và 12.000đ/cái từ 1.200 cái. |
| Báo giá theo cấu hình | Báo giá theo cấu hình nghĩa là trang không in một con số giá chung vì giá đổi theo công suất, kích thước hoặc phụ kiện kèm theo. Bảy mã trong 18 mặt hàng nằm ở dạng này, gồm KUGG, R7GF, WHZW, MRV7, WXV3, S4Q3, 9F8R và UJ6J. |
Một điểm nữa về cách tính giá: bảy mã có bậc giá in sẵn đều kèm một bảng cơ cấu giá cho lô mẫu, và cơ cấu đó cộng lại đúng bằng đơn giá bậc thấp nhất. Bảng dưới đây lấy ba mã làm ví dụ để bạn thấy tiền đi đâu.
| Khoản mục | TAZB — lô 20 mét | 34HA — lô 20 cái | 6NR2 — lô 500 cái |
|---|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 320.000đ | 224.000.000đ | 186.000.000đ |
| Cước về kho Việt Nam | 264.000đ | 16.255.260đ | 4.750.000đ |
| Thuế nhập khẩu | 12% = 70.080đ | 15% = 36.038.289đ | 25% = 47.687.500đ |
| VAT 8% | 52.326đ | 22.103.484đ | 19.075.000đ |
| Phí uỷ thác, thông quan | 29.200đ | 12.012.763đ | 9.537.500đ |
| Dự phòng tỷ giá và cước | 0đ | 0đ | 0đ |
| Đơn giá bậc thấp nhất | 37.000đ/mét | 15.520.000đ/cái | 534.000đ/cái |
Ví dụ tính toán thực tế: một lô 20 xe đẩy tủ giữ nhiệt mã 34HA
Tiền hàng tại xưởng Trung Quốc cho 20 cái là 224.000.000đ. Cộng cước về kho Việt Nam 16.255.260đ, thuế nhập khẩu 15% là 36.038.289đ, VAT 8% là 22.103.484đ, phí uỷ thác và thông quan 12.012.763đ. Tổng lô là 310.409.796đ, chia cho 20 cái ra 15.520.490đ một cái — đúng bằng bậc giá 15.520.000đ/cái mà trang đang niêm yết cho mức từ 20 cái. Nếu lô này lấy được C/O form E, thuế nhập khẩu về 0% theo ACFTA, phần 36.038.289đ tiền thuế biến mất và VAT giảm theo, giá một cái xuống dưới 14 triệu. Con số này tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026 và là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức.
Mở xưởng in ốp điện thoại và quà tặng cần mua những máy gì?
Mở xưởng in ốp điện thoại và quà tặng cá nhân hoá cần bốn mã trong danh sách 18 mặt hàng: KUGG là máy in UV phẳng để in hình, R9EM là phôi acrylic trắng để in lên, CR26 là cơ cấu lắc lư gắn tấm acrylic thành món lắc đầu, và F464 là máy in ốp để bàn có sẵn tại Việt Nam nếu bạn không muốn chờ đặt hàng. Ba mã KUGG, R9EM và CR26 là một dây chuyền nghề chứ không phải ba món hàng rời: máy in ra hình, phôi acrylic nhận hình, cơ cấu lắc biến tấm acrylic đó thành sản phẩm bán được.
Nói cách khác, mua một mình KUGG là mua một cái máy in. Mua cả KUGG, R9EM và CR26 là mua một nghề: bạn nhận ảnh của khách, in lên phôi acrylic giá 2.000đ một tấm, cắm vào cơ cấu lắc giá 12.000 – 16.000đ một cái, và có một món quà để bàn hoàn chỉnh. Giá vốn linh kiện của một món như thế nằm dưới 20.000đ.

KUGG — máy in UV phẳng, in ốp điện thoại khoảng 1 phút một chiếc
Máy in UV phẳng KUGG in thẳng hình lên ốp điện thoại với tốc độ khoảng 1 phút một chiếc, mực UV khô ngay khi in xong nên không cần phôi in chuyển nhiệt. Ngoài ốp điện thoại, máy in được acrylic, nhựa, kim loại, gỗ, kính, gốm, da, cả mặt phẳng lẫn vật tròn xoay. Thương hiệu DOMSEM, xuất xứ Thâm Quyến, Trung Quốc.
| Thông số máy in UV phẳng KUGG | Giá trị nguồn khai |
|---|---|
| Loại máy | Máy in UV phẳng (UV flatbed), 6 màu |
| Độ phân giải | 1440 dpi; bản A4 đạt 2880 × 1440 dpi; bản 6090 đạt 720 × 1800 dpi với 8 màu |
| Khổ in | Khoảng 33 × 60 cm; bản A4 là 200 × 300 mm; bản 6090 là 600 × 900 mm |
| Tốc độ | 6 PASS; bản 6090 chạy 6 – 11 m² mỗi giờ; in ốp điện thoại khoảng 1 phút một chiếc theo thông số dòng A4 |
| Độ dày vật in tối đa | Khoảng 18 mm ở bản tiêu chuẩn; bản 6090 nhận 0 – 200 mm và có định vị bằng camera |
| Kích thước và trọng lượng máy | 980 × 960 × 670 mm, nặng 50 kg |
| Điện áp | 220V; riêng bản 6090 chạy được cả 110V |
| Chứng nhận nguồn | CQC và CE |
| Bảo hành nhà sản xuất | 3 năm, có hỗ trợ in mẫu thử và đào tạo vận hành |
| Cấu hình hỏi giá | Khổ A4; khổ A3; máy 3360 khổ 33×60 cm; máy 3360 hai đầu phun; máy 6090 khổ 60×90 cm có định vị camera |
| Mã HS và thuế | 84433990 — thuế nhập khẩu 0% |
| Đặt tối thiểu | 1 máy |
Giá của KUGG là báo giá theo cấu hình vì năm cấu hình chênh nhau rất xa. Khoảng tham khảo trên trang là ước 25 – 55 triệu đồng cho máy để bàn khổ A4 hoặc A3, và 150 – 250 triệu đồng cho máy 60×90 cm có định vị camera. Thuế nhập khẩu của mã 84433990 là 0%, nên phần lớn chênh lệch giá nằm ở cấu hình máy chứ không ở thuế.
Hai lưu ý phải biết trước khi đặt KUGG: thứ nhất, giá rao trên nguồn Trung Quốc là tiền cọc chứ không phải giá máy — bạn phải gửi yêu cầu để nhận báo giá thật theo cấu hình, nếu không sẽ tính nhầm vốn đầu tư xuống vài lần. Thứ hai, chứng nhận CQC và CE của nguồn không thay được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam; đó là hai hệ thống khác nhau, giấy của nước ngoài không tự động có giá trị ở đây.
R9EM — phôi acrylic trắng để in UV, 2.000đ một tấm
Phôi acrylic trắng R9EM là tấm acrylic (PMMA) cắt sẵn, bề mặt nhận in UV trực tiếp, dùng cho cơ cấu lắc, móc khoá, biển POP và standee mini. Có 12 cỡ từ 2 cm tới 20 cm, kể cả lót cốc 8 cm và 10 cm. Đặt tối thiểu 100 tấm, nhà cung cấp cam kết gửi hàng trong 15 ngày.
| Cỡ phôi acrylic R9EM | Đơn giá mỗi tấm (số lượng 100) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dị hình 2 cm | 2.000đ | Cỡ nhỏ nhất, hợp móc khoá |
| Vuông 4 cm | 4.000đ | Cỡ phổ thông cho cơ cấu lắc |
| Dị hình 5 cm | 5.000đ | Cắt theo hình, dùng làm món để bàn |
| Các cỡ còn lại | Hỏi giá | Vuông 5 / 8 / 10 / 12 / 15 / 16 / 20 cm, lót cốc 8 cm và 10 cm |
| Bậc sản lượng | 2.000đ/tấm từ 100 tấm | Trên 100 tấm thì hỏi giá; hiệu lực giá tới 29/9/2026 |
| Mã HS và thuế | 39269099 — 12% | ACFTA 0% nếu có C/O form E |
Cơ cấu giá của lô 100 tấm phôi acrylic R9EM tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026 như sau: tiền hàng tại xưởng 106.400đ, cước về kho Việt Nam 13.200đ, thuế nhập khẩu 12% là 14.352đ, VAT 8% là 10.716đ, phí uỷ thác và thông quan 5.980đ, dự phòng biến động tỷ giá và cước 45.194đ. Cộng lại chia 100 tấm ra đúng mức 2.000đ một tấm. Đây là mã duy nhất trong 18 mặt hàng có khoản dự phòng tỷ giá khác 0, vì giá trị lô quá nhỏ nên một biến động nhỏ của cước cũng đẩy đơn giá lệch rõ.
CR26 — cơ cấu lắc lư năng lượng mặt trời, 12.000 đến 16.000đ một cái
Cơ cấu lắc lư CR26 là bộ máy lắc trái phải chạy pin tiểu hoặc tấm pin mặt trời, kích thước 5,1 × 2,8 × 10 cm, nặng 30 – 38 g mỗi cái tuỳ loại. Gắn tấm acrylic in ảnh lên là thành món lắc đầu để bàn hoặc để taplo ô tô. Đặt tối thiểu 60 cái.
| Loại cơ cấu lắc CR26 | Đơn giá mỗi cái | Bậc sản lượng |
|---|---|---|
| Bản pin tiểu mặt mờ | 15.000đ | ≥60 cái: 16.000đ ≥120 cái: 15.000đ ≥300 cái: 13.000đ ≥1.200 cái: 12.000đ Nhiều hơn: hỏi giá |
| Bản pin tiểu mặt trong suốt | 15.000đ | |
| Bản thuần năng lượng mặt trời | 16.000đ | |
| Bản lưỡng dụng pin + mặt trời (giấu dây) | 16.000đ | |
| Bản lưỡng dụng dán sẵn kính + đầu kẹp | 16.000đ | |
| Mã HS và thuế | 39269099 — 12% | ACFTA 0% nếu có C/O form E; hiệu lực giá tới 29/9/2026 |
Cơ cấu giá cho lô 1.200 cái CR26 tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026: tiền hàng tại xưởng 10.560.000đ, cước về kho Việt Nam 1.003.200đ, thuế nhập khẩu 12% là 1.387.584đ, VAT 8% là 1.036.063đ, phí uỷ thác và thông quan 578.160đ. Tổng chia cho 1.200 cái ra 12.000đ một cái. Cả R9EM lẫn CR26 cùng đi mã HS 39269099 và cùng chịu thuế 12%, nên nếu bạn gộp hai mặt hàng này vào một lô thì cùng một bộ C/O form E xử lý được cả hai, đưa thuế nhập khẩu của cả hai về 0%.
F464 — máy in ốp điện thoại để bàn, 95.000.000đ và có sẵn tại Việt Nam
Máy in ốp điện thoại để bàn F464 là mặt hàng khác biệt nhất trong 18 mã: đây là hàng có sẵn tại Việt Nam, giá bán 95.000.000đ một bộ đã gồm giao hàng toàn quốc và bảo hành 2 năm do chúng tôi thực hiện tại Việt Nam. Khách tự quét mã chọn ảnh, đơn chạy thẳng vào máy, 2 phút lấy hàng. In một chiếc cũng được nên không cần tồn kho ốp in sẵn.
| Thông số máy in ốp F464 | Giá trị nguồn khai |
|---|---|
| Thời gian in | Khoảng 2 phút một chiếc, đã gồm thời gian sấy UV |
| Độ phân giải | 1.200 – 1.440 dpi, hệ màu CMYK |
| Đầu phun | Epson F1080, một đầu phun bốn màu, phun theo nhu cầu |
| Mực và đóng rắn | Mực UV, bình 250 ml × 4 hoặc 500 ml × 4; đèn LED UV, khô ngay khi in xong |
| Máy tính tích hợp | Màn cảm ứng IPS 10,1 inch, 1920 × 1200, bốn nhân 1.92 GHz |
| Phần mềm | PrintEXP, kèm ứng dụng khách và bản web H5 |
| Điện áp và công suất | 220V ±10% hoặc 110V ±10%, dùng thẳng điện dân dụng Việt Nam; 40 W khi chờ, 150 W khi in |
| Kích thước và trọng lượng | Máy 60 × 47 × 42,5 cm, thùng 70 × 54 × 51 cm; 33 kg tịnh, 46 kg cả bì |
| Năng suất lý thuyết | 500 – 800 chiếc mỗi ngày nếu chạy liên tục |
| Vật liệu in được | Ốp silicone, TPU mềm, nhựa cứng, da, acrylic, kim loại, gỗ |
| Hiệu ứng in | In nét cao, nổi 3D, phủ bóng, chuyển màu, đường nét mảnh |
| Độ bền mực | Chịu trên 100 lần lau cồn, thử lão hoá tia cực tím 48 giờ |
| Môi trường đặt máy | Nhiệt độ 20 – 28°C, độ ẩm 40 – 60% |
| Hãng và bảo hành | ColorPark; bảo hành 2 năm do chúng tôi bảo hành tại Việt Nam |
| Giá và mã HS | 95.000.000đ một bộ · 84433990 — thuế nhập khẩu 0% |
Giá 95.000.000đ của F464 là giá bán tại Việt Nam cho hàng đã có sẵn, nên nó không phụ thuộc tỷ giá hôm nay như bảy mã báo giá theo cấu hình. Máy có sẵn, không phải đặt hàng chờ về. Đây vẫn là giá tham khảo chứ không phải báo giá chính thức, nhưng là con số ổn định nhất trong cả 18 mặt hàng.
So sánh nhanh giữa hai máy in: KUGG là máy in UV phẳng đa năng in được acrylic, kim loại, gỗ, kính và vật dày tới 20 cm ở bản 6090, hợp với xưởng làm nhiều loại quà tặng. F464 là máy chuyên in ốp điện thoại, có sẵn phần mềm để khách tự quét mã chọn ảnh, hợp với một quầy đặt trong trung tâm thương mại. Máy KUGG nhập về theo đơn đặt, máy F464 lấy ngay tại Việt Nam.
Làm gia công kim loại thì nhập máy laser nào từ Trung Quốc?
Xưởng gia công kim loại có hai mã laser trong danh sách 18 mặt hàng: R7GF là máy hàn laser cầm tay dùng để nối inox, thép carbon và nhôm, còn WHZW là máy làm sạch bằng laser dùng để tẩy gỉ, bóc sơn và khử dầu trên bề mặt kim loại. Cả hai đều có thuế nhập khẩu 0% và cả hai đều báo giá theo cấu hình. Hai máy làm hai việc ngược chiều nhau: một cái nối kim loại lại, một cái làm sạch kim loại ra.
R7GF — máy hàn laser cầm tay 1.500 đến 3.000 W
Máy hàn laser cầm tay R7GF hàn liền mạch inox, thép carbon, nhôm, đồng và kim loại màu bằng nguồn laser sợi quang. Mối hàn mịn, gần như không phải mài lại, nhanh hơn hàn CO2. Nguồn laser sợi quang có tuổi thọ thường trên 100.000 giờ. Người bán tại nguồn có 600+ đánh giá, 100% tốt, đã bán trên 1.000 máy toàn sàn, và có gọi video hướng dẫn vận hành khoảng 30 phút cho 5 thợ.
| Cấu hình R7GF | 1.500 W | 2.000 W | 3.000 W |
|---|---|---|---|
| Chiều dài cáp quang | 16 m | 13 m | 70 – 90 m |
| Chiều dài dây súng hàn | 1 m | 1 m | 0,5 m |
| Điện áp | Nguồn không khai. Máy 3.000 W gần như chắc chắn cần 380V ba pha — phải hỏi người bán | ||
| Làm mát | Nguồn không khai làm mát bằng nước hay bằng gió — phải hỏi người bán | ||
| Trọng lượng | Nguồn khai 500 g cho cả ba cấu hình; con số này không đúng, phải hỏi lại | ||
| Cắt được không | Máy hàn laser cầm tay thường kèm được đầu cắt — phải hỏi người bán | ||
| Giá tham khảo | Báo giá theo cấu hình; ước 105 triệu (1.500 W) đến 210 triệu (3.000 W) về đến kho | ||
| Mã HS và thuế | 85158090 — thuế nhập khẩu 0% | ||
Câu hỏi quyết định giá của R7GF: chốt được máy làm mát bằng nước hay bằng gió là chốt được cả giá mua lẫn chi phí vận hành. Bản làm mát bằng nước cần thêm một máy làm lạnh đi kèm, tốn điện và tốn chỗ đặt trong xưởng. Hỏi câu này trước khi so giá giữa các nhà cung cấp, nếu không bạn đang so hai thứ khác nhau.
WHZW — máy làm sạch bằng laser, bản 2.000W trở lên cần điện 380V ba pha
Máy làm sạch bằng laser WHZW dùng chùm laser đánh bay gỉ, sơn và lớp oxit trên kim loại mà không dùng hoá chất, không phun cát và không làm mòn nền kim loại. Đầu phát cầm tay, thân máy có bánh xe. Thương hiệu Đại Côn Laser (Whale Laser), gửi từ Sơn Đông, nhận làm theo yêu cầu và đổi màu vỏ.
| Công suất WHZW | Điện áp cần có | Ghi chú về hạ tầng điện |
|---|---|---|
| 1.500 W | 220V một pha | Dùng được điện dân dụng, không cần kéo điện ba pha |
| 2.000 W | 380V ba pha | Xưởng phải có sẵn điện ba pha trước khi máy về |
| 3.000 W | 380V ba pha | Xưởng phải có sẵn điện ba pha trước khi máy về |
| Trọng lượng máy | 150 – 270 kg tuỳ công suất; kích thước thùng 99 × 42 × 70,5 cm | |
| Giá tham khảo | Báo giá theo cấu hình — giá đổi theo công suất, khổ làm việc, điện áp và phụ kiện kèm theo | |
| Mã HS và thuế | 84561200 — thuế nhập khẩu 0% | |
Chi tiết điện áp của WHZW là chi tiết đắt tiền nhất trong mục này. Nếu xưởng của bạn chỉ có điện 220V một pha thì bản 1.500 W là lựa chọn duy nhất chạy được ngay; hai bản 2.000 W và 3.000 W đòi điện 380V ba pha, và việc xin kéo điện ba pha là một thủ tục riêng với ngành điện, làm trước khi máy về chứ không phải sau. Đây là mặt hàng duy nhất trong 18 mã mà nguồn khai rõ ràng yêu cầu điện ba pha theo từng bản công suất.
Nhà thầu xây dựng hoàn thiện nên nhập gì từ Trung Quốc?
Nhà thầu làm phần hoàn thiện có bốn mã trong danh sách 18 mặt hàng, xếp theo thứ tự tiền vốn từ thấp lên cao: VUPJ là máy dò tường giá 607.000 – 789.000đ một cái, NJAV là máy xoa nền cầm tay 1.213.000 – 1.577.000đ một cái, MRV7 là máy trát tường tự động ước 60 triệu trở lên, và WXV3 là bơm bê tông ước 95 – 300 triệu. Hai mã VUPJ và NJAV là dụng cụ mang theo người, hai mã MRV7 và WXV3 là thiết bị đầu tư.

NJAV — máy xoa nền cầm tay 1.680 W, mâm 380 mm, có đèn LED
Máy xoa nền cầm tay NJAV xoa phẳng, nén chặt và đánh bóng mặt vữa xi măng, bê tông và tường bột bả. Công suất 1.680 W (một số cấu hình 1.280 W), mâm đường kính 380 mm, máy trần nặng 3,6 kg, điện 220V cắm thẳng điện dân dụng Việt Nam. Thân máy có đèn LED nên làm được trong nhà thiếu sáng. Người bán tại nguồn có 70+ đánh giá, 98,4% tốt, đã bán trên 300 máy.
| Bộ phụ kiện máy xoa nền NJAV | Đơn giá mỗi cái | Chênh so với bản gốc |
|---|---|---|
| Dây 4 m, máy trần chưa có mâm | 1.577.000đ | Bản gốc |
| Dây 8 m, máy trần chưa có mâm | 1.642.000đ | +65.000đ |
| Dây 4 m, 1 mâm trên 1 mâm dưới | 1.706.000đ | +129.000đ |
| Dây 8 m, 1 mâm trên 1 mâm dưới | 1.770.000đ | +193.000đ |
| Dây 8 m, đủ mâm sắt, giấy nhám, mút | 2.015.000đ | +438.000đ |
| Dây 8 m, đủ mâm + que trộn + cần nối dài | 2.556.000đ | +979.000đ |
| Bậc sản lượng (cấu hình gốc) | ≥1 cái: 1.577.000đ · ≥2 cái: 1.456.000đ · ≥5 cái: 1.335.000đ · ≥20 cái: 1.213.000đ · nhiều hơn: hỏi giá | |
| Mã HS và thuế | 84672900 — thuế nhập khẩu ưu đãi 10%, ACFTA 0% nếu có C/O form E | |
Cơ cấu giá lô 20 cái NJAV theo tỷ giá ngày 22/9/2026: tiền hàng tại xưởng 15.200.000đ, cước về kho 4.400.000đ, thuế nhập khẩu 10% là 1.960.000đ, VAT 8% là 1.724.800đ, phí uỷ thác và thông quan 980.000đ, tổng 24.264.800đ, chia 20 cái ra 1.213.240đ một cái. Trang đang tính giá theo mức thuế 10% cho chắc; nếu lấy được C/O form E thì thuế về 0% theo ACFTA và khoản 1.960.000đ đó không phải nộp. Bảo hành mô tơ 3 tháng của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc, không áp dụng tại Việt Nam.
MRV7 — máy trát tường tự động 220V, nặng 185 kg
Máy trát tường tự động MRV7 tự bám tường, tự đi lên xuống và trát phẳng vữa xi măng cho cả trong và ngoài nhà. Một máy thay được tổ 3 – 4 thợ trát. Máy chạy điện 220V dân dụng, không cần biến áp, nặng 185 kg, kích thước 800 × 550 × 1.800 mm, tình trạng mới 100%, gửi từ Sơn Đông.
| Thông số máy trát tường MRV7 | Giá trị nguồn khai |
|---|---|
| Điện áp | 220V, dùng thẳng được ở Việt Nam, không cần biến áp |
| Trọng lượng và kích thước | 185 kg; 800 × 550 × 1.800 mm |
| Bề rộng trát tối đa | 100 cm mỗi lượt, theo dòng máy cùng loại |
| Năng suất tham khảo | Khoảng 60 m² mỗi giờ theo dòng máy cùng loại — nguồn này không khai năng suất riêng |
| Công suất động cơ | Chưa xác minh. Nguồn ghi 20 kW nhưng 20 kW ở 220V một pha là 91 A, không hợp lý; nhiều khả năng là 2,0 kW — phải hỏi người bán |
| Bảo hành | Nhà sản xuất bảo hành 1 năm tại Trung Quốc — không áp dụng tại Việt Nam |
| Giá tham khảo | Báo giá theo cấu hình; ước 60 triệu (máy phổ thông) đến hơn 200 triệu (bản xuất khẩu 220V, nặng 185 kg) |
| Mã HS và thuế | 84791010 — thuế nhập khẩu 0% |
Khoảng giá của MRV7 rộng từ 60 triệu tới hơn 200 triệu vì đây là hai lớp sản phẩm khác nhau: máy phổ thông và bản xuất khẩu chạy 220V nặng 185 kg. Trước khi so giá, hỏi bằng được công suất động cơ thật — con số 20 kW mà nguồn ghi không hợp lý ở điện 220V một pha, và chênh lệch giữa 2,0 kW với 20 kW đổi hẳn bài toán điện tại công trường.
WXV3 — bơm bê tông cốt liệu lớn, 6 đến 25 m³ mỗi giờ
Bơm bê tông WXV3 bơm bê tông có đá dăm tới 40 mm lên cột, dầm và sàn, áp suất đầu ra tối đa 20 MPa. Chiều cao nạp liệu chỉ 900 mm nên xúc tay hoặc đổ trực tiếp từ xe rùa được. Bốn đời máy từ 6 đến 25 m³ mỗi giờ, trong đó có một bản chạy dầu diesel cho công trình chưa có điện. Máy có điều khiển không dây theo đánh giá của người mua tại nguồn.
| Cấu hình WXV3 | Năng suất | Động cơ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đời 15 | 6 – 8 m³/giờ | Mô tơ điện 15 kW | Bản nhỏ nhất, ước 95 triệu về đến kho |
| Đời 20 | 15 m³/giờ | Mô tơ điện 22 kW | Nguồn chưa khai trọng lượng |
| Đời 30 | 25 m³/giờ | Mô tơ điện 30 kW | Nặng 1.300 kg; 3.200 × 1.300 × 1.650 mm |
| Đời 30 chạy dầu | 25 m³/giờ | Máy nổ diesel 70 kW | Cho công trình chưa có điện, ước 300 triệu về đến kho |
| Cỡ cốt liệu tối đa | 40 mm — bơm được cả bê tông đá nhỏ và vữa | ||
| Bảo hành | Nhà sản xuất ghi bảo hành trọn đời tại Trung Quốc — không áp dụng tại Việt Nam | ||
| Mã HS và thuế | 84134000 — thuế nhập khẩu 0% | ||
Với WXV3, khoản chi phí biến động mạnh nhất không phải thuế mà là cước: máy nặng hơn 1 tấn nên tiền cước đổi nhiều theo điểm giao hàng tại Việt Nam. Nguồn mới khai trọng lượng của đời 30 là 1.300 kg, ba đời còn lại chưa khai, nên phải hỏi người bán trước khi chốt cước. Chúng tôi có một bài riêng đi sâu vào thủ tục nhập khẩu máy bơm bê tông chạy dầu nếu bạn chọn bản diesel.
VUPJ — máy dò tường NF-TH201, 607.000 đến 789.000đ một cái
Máy dò tường VUPJ model NF-TH201 của hãng NOYAFA dò kim loại, ống nước, dây điện đang có điện, xương trần gỗ và thép sau tường bê tông trước khi khoan. Máy báo kết quả bằng giọng nói kèm vạch cường độ tín hiệu trên màn hình, có túi đựng đi kèm. Đặt tối thiểu 2 cái, gửi từ Thâm Quyến, đánh giá tại nguồn 5,0 sao trên 50+ lượt.
| Bậc sản lượng VUPJ | Đơn giá mỗi cái | Tổng tiền hàng |
|---|---|---|
| ≥2 cái | 789.000đ | 1.578.000đ cho 2 cái |
| ≥4 cái | 728.000đ | 2.912.000đ cho 4 cái |
| ≥10 cái | 667.000đ | 6.670.000đ cho 10 cái |
| ≥40 cái | 607.000đ | 24.280.000đ cho 40 cái |
| Mã HS và thuế | 90318090 — thuế nhập khẩu 0% theo biểu ưu đãi cho nhóm dụng cụ đo lường | |
Cơ cấu giá lô 40 cái VUPJ theo tỷ giá ngày 22/9/2026: tiền hàng tại xưởng 21.120.000đ, cước về kho 352.000đ, thuế nhập khẩu 0% nên bằng 0đ, VAT 8% là 1.717.760đ, phí uỷ thác và thông quan 1.073.600đ. Tổng 24.263.360đ chia 40 cái ra 606.584đ một cái. Đây là mã có tỷ trọng cước thấp nhất trong 18 mặt hàng — cước chỉ chiếm 1,45% tiền hàng, vì máy nhỏ và nhẹ. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT 1.717.760đ.
Mở nhà hàng hoặc xưởng thực phẩm cần nhập thiết bị gì?
Bếp thương mại có hai mã trong danh sách 18 mặt hàng: 34HA là xe đẩy tủ giữ nhiệt inox vân gỗ dùng ở khâu phục vụ, và S4Q3 là tủ cấp đông nhanh −40°C dùng ở khâu chế biến. Mã 34HA chịu thuế nhập khẩu ưu đãi 15% nhưng ACFTA 0%, mã S4Q3 chịu thuế 20%. Đây là hai mặt hàng đáng lấy C/O form E nhất trong nhóm bếp.
34HA — xe đẩy tủ giữ nhiệt inox vân gỗ, 800 W, cao 98 cm
Xe đẩy tủ giữ nhiệt 34HA là tủ inox phủ vân gỗ giữ nóng thức ăn kèm ngăn làm ấm đĩa, có bánh xe đẩy. Kích thước 970 × 450 × 980 mm, tổng công suất 800 W, nặng 32 kg, mới 100%. Nhà cung cấp nhận làm theo yêu cầu về kích thước và màu vân gỗ. Người bán hoạt động 20 năm, 30+ đánh giá 100% tốt, tỷ lệ khách quay lại 84%.
| Bậc sản lượng 34HA | Đơn giá mỗi cái | Tổng tiền cho bậc đó |
|---|---|---|
| ≥1 cái | 20.177.000đ | 20.177.000đ cho 1 cái |
| ≥2 cái | 18.625.000đ | 37.250.000đ cho 2 cái |
| ≥5 cái | 17.073.000đ | 85.365.000đ cho 5 cái |
| ≥20 cái | 15.520.000đ | 310.400.000đ cho 20 cái |
| Điện áp | Nguồn không khai 220V hay 380V — phải hỏi người bán trước khi đặt | |
| Mã HS và thuế | 84198110 — thuế nhập khẩu ưu đãi 15%, ACFTA 0% | |
Chênh lệch giữa bậc 1 cái và bậc 20 cái của 34HA là 4.657.000đ mỗi cái, tương đương giảm 23% đơn giá. Cộng thêm việc C/O form E kéo thuế nhập khẩu từ 15% về 0%, một lô 20 cái tiết kiệm được cả hai khoản cùng lúc. Chính sách về hàng tiêu dùng đã qua sử dụng chỉ áp cho hàng đã qua sử dụng, còn 34HA là hàng mới 100% nên không vướng.
S4Q3 — tủ cấp đông nhanh −40°C, bốn cỡ từ 3 đến 15 khay
Tủ cấp đông nhanh S4Q3 hạ nhiệt độ từ 0 xuống −40°C bằng gió cưỡng bức, không tiếp xúc trực tiếp và không dùng nitơ lỏng, nên giữ được cấu trúc thực phẩm. Dùng cho nhà hàng, tiệm bánh, quán chè và bếp chế biến sẵn: hải sâm, hải sản, bột nhào, bánh bao, quẩy, sủi cảo. Gửi từ Thượng Hải.
| Cỡ S4Q3 | Kích thước máy | Giá tham khảo về đến kho |
|---|---|---|
| 3 khay | 710 × 700 × 560 mm | Ước 30 – 40 triệu đồng |
| 5 khay | 800 × 800 × 1.000 mm | Nằm giữa hai mức trên và dưới, báo giá theo cấu hình |
| 10 khay | 800 × 800 × 1.385 mm | |
| 15 khay | 800 × 800 × 1.920 mm | Ước 65 – 85 triệu đồng |
| Dải nhiệt độ | −40°C đến 0°C, làm lạnh bằng gió, kiểu đặt sàn | |
| Mã HS và thuế | 84184090 — thuế nhập khẩu 20% | |
Bốn thông số của S4Q3 mà nguồn không khai và bạn bắt buộc phải hỏi trước khi đặt: điện áp (220V hay 380V ba pha), công suất máy nén tính bằng kW, năng suất cấp đông tính bằng kg mỗi mẻ, và môi chất lạnh (R404A hay R290). Nguồn chỉ khai số khay, mà số khay không cho biết tủ cấp đông được bao nhiêu ký một mẻ. Chốt được cân nặng thật của máy và chốt được C/O form E là chốt được giá, vì thuế nhập khẩu 20% trên một máy vài chục triệu là khoản tiền đáng kể.
Làm năng lượng mặt trời và lưu trữ điện thì nhập gì?
Ngành điện mặt trời và lưu trữ điện có hai mã trong danh sách 18 mặt hàng: UQYW là ngói pin mặt trời BIPV vừa lợp mái vừa phát điện, và UJ6J là trạm điện di động 220V cho gian hàng chợ đêm. Cả hai đều có thuế nhập khẩu 0%, nhưng cả hai đều vướng thủ tục hợp quy tại Việt Nam trước khi bán ra.
UQYW — ngói pin mặt trời BIPV, 85 đến 95 W mỗi viên
Ngói pin mặt trời BIPV UQYW là ngói lợp kiêm tấm pin mặt trời: mái vẫn ra mái, không phải gắn khung nhôm lên trên. Tế bào quang điện silic đơn tinh thể, mặt kính cường lực ít sắt, chịu nhiệt từ −40°C đến +85°C, chống thấm, cách nhiệt, chịu axit và kiềm, chống cháy, cách âm, chống trơn và chịu tải. Có ba màu đen, xám, đỏ.
| Loại ngói UQYW | Kích thước và trọng lượng | Đơn giá mỗi viên | Bậc sản lượng (ngói kim loại) |
|---|---|---|---|
| Ngói kim loại | 1.340 × 420 mm · 6,5 kg — nhẹ hơn một nửa, phù hợp mái nhẹ | 3.148.000đ | ≥1 viên: 3.148.000đ ≥2 viên: 2.906.000đ ≥5 viên: 2.664.000đ ≥20 viên: 2.422.000đ Nhiều hơn: hỏi giá |
| Ngói cao phân tử | 1.260 × 480 mm · 15,5 kg — dày và nặng hơn | 4.027.000đ | |
| Công suất mỗi viên | 85 – 95 W. Tiêu đề nguồn ghi 95 – 105 W còn bảng thông số ghi 85 – 95 W — phải hỏi lại người bán con số đúng | ||
| Mã HS và thuế | 85414300 — thuế nhập khẩu 0%, ACFTA 0%, VAT 8%, không kiểm tra chuyên ngành | ||
Ba điều phải nói thẳng về UQYW. Thứ nhất, giá 2.422.000 – 3.148.000đ là giá ngói, chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối điện lực — bốn khoản đó là một bài toán riêng. Thứ hai, nguồn không khai Vmp, Imp, Voc, Isc, mà thiếu bốn con số này thì không thiết kế được chuỗi ghép nối với inverter, nên bắt buộc phải hỏi. Thứ ba, nguồn không khai chứng nhận IEC 61215 hay IEC 61730, và kể cả có chứng nhận nước ngoài thì cũng không thay được hợp quy tại Việt Nam.
Ngói BIPV hợp khi mặt tiền công trình quan trọng. Nếu bạn chỉ cần điện rẻ thì tấm pin thường rẻ hơn khoảng ba lần trên mỗi W — nguồn nói thẳng điều này, và chúng tôi giữ nguyên câu đó vì nó giúp bạn khỏi đặt nhầm.
UJ6J — trạm điện di động 220V, 500 đến 1.800 Wh
Trạm điện di động UJ6J là một cục điện 220V đặt dưới gầm quầy, chạy đèn, quạt, loa và nồi chiên cả buổi tối mà không cần dây kéo, không máy nổ, không khói. Điện ra 220V xoay chiều nên cắm thẳng đèn, quạt, nồi chiên, máy xay, loa và đèn LED bảng hiệu. Tuổi thọ pin 2.000 chu kỳ sạc xả, có màn hình báo phần trăm pin và công suất đang dùng.
| Cấu hình UJ6J | Công suất liên tục | Công suất đỉnh |
|---|---|---|
| 500 Wh | 600 W | 1.000 W |
| 700 Wh | 600 W | 1.000 W |
| 1.000 Wh | 1.000 W | 1.500 W |
| 1.500 Wh | 1.500 W | 2.000 W |
| 1.800 Wh | 1.500 W | 2.000 W |
| Dung lượng có sẵn | 500 / 588 / 700 / 777 / 1.000 / 1.200 / 1.500 / 1.800 Wh; nguồn còn có bản tới 9.000 Wh | |
| Cách chọn dung lượng | Quầy chỉ có đèn LED và quạt khoảng 150 – 250 W thì bản 1.000 Wh chạy được 4 – 6 tiếng; có nồi chiên hoặc bếp điện phải lên bản 1.500 W trở lên | |
| Mã HS và thuế | 85076090 — thuế nhập khẩu 0% | |
Giá tham khảo của UJ6J là ước 5 – 6 triệu đồng cho bản 500 Wh và 14 – 16 triệu đồng cho bản 1.800 Wh về đến kho, đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô. Trang không in một con số giá chung vì giá đổi theo cấu hình. Hai thông số nguồn không khai: trọng lượng máy, và quan trọng hơn là loại pin — nguồn không nói LiFePO4 hay NMC. Bắt buộc phải hỏi, vì LiFePO4 bền và an toàn hơn nhiều.
Hai ràng buộc cứng của UJ6J: pin lithium phải đi đường biển, không đi đường hàng không, nên thời gian về dài hơn và phải tính vào kế hoạch. Và hàng phải công bố hợp quy trước khi bán ra tại Việt Nam. Bảo hành 2 năm của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc, không áp dụng tại Việt Nam.
Còn những mặt hàng lẻ nào đáng chú ý trong danh sách 18 mã?
Bốn mã còn lại không thuộc nhóm nghề nào ở trên nhưng đều có lý do riêng để nằm trong danh sách: TAZB là film dán kính bán theo mét, C62M là bộ tắm tại giường cho người nằm liệt, 9F8R là máy lọc dầu thải công nghiệp, và 6NR2 là mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô. Trong bốn mã này, 6NR2 có thuế nhập khẩu cao nhất toàn danh sách là 25%, còn C62M đứng thứ hai với 22%.
TAZB — film dán kính 3D chống nhìn trộm, dán tĩnh điện không keo
Film dán kính TAZB dán bằng tĩnh điện với nước, không dùng keo, bóc ra không để lại vết và dán lại được. Vật liệu PVC dày 0,19 mm, bán trong suốt nên che người mà vẫn cho ánh sáng qua, dùng cho nhà tắm, phòng ngủ, vách kính văn phòng và cửa hàng. Bán theo mét dài, đặt nhiều mét thì cắt liền một dải không chắp nối, cắt tự do theo khuôn kính bằng dao rọc giấy. Nguồn có 21 mẫu hoa văn, gồm mờ trơn, mờ trắng, mờ đen, vân sóng nước, hạt vỡ kiểu Mỹ, vân sọc dọc, hoa tulip, kim cương 3D, lá sách, trăng khuyết, trúc phú quý 3D, phù dung, mẫu đơn và một số mẫu nữa mà trang nguồn hiển thị không đủ tên.
| Khổ rộng TAZB | Đơn giá mỗi mét | Bậc sản lượng (khổ 100 cm, giá mặc định) |
|---|---|---|
| Khổ 45 cm | 33.000đ | ≥1 mét: 48.000đ ≥2 mét: 44.000đ ≥5 mét: 40.000đ ≥20 mét: 37.000đ Nhiều hơn: hỏi giá |
| Khổ 60 cm | 37.000đ | |
| Khổ 80 cm | 43.000đ | |
| Khổ 90 cm | 45.000đ | |
| Khổ 100 cm | 48.000đ | |
| Khổ 150 cm | 61.000đ | |
| Các khổ còn lại | Nguồn có đủ 12 khổ: 20 / 30 / 40 / 45 / 50 / 60 / 70 / 80 / 90 / 100 / 120 / 150 cm | |
| Mã HS và thuế | 39199099 — thuế nhập khẩu ưu đãi 12%, ACFTA 0% | |
Một điểm phân loại cần biết trước khi đặt lô lớn TAZB: mã 3919.90.99 dành cho loại có keo, trong khi bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào nhóm 3920.49. Với lô nhỏ thì không đáng lo, nhưng với lô lớn nên hỏi hải quan trước. Nguồn khai trọng lượng 600 g mỗi mét cho mọi khổ rộng để tính cước, hàng gửi từ Ôn Châu, Chiết Giang. Nếu bạn muốn tự kiểm tra cách phân loại, chúng tôi có bài hướng dẫn tra cứu mã HS code theo từng cấp.
C62M — bộ tắm tại giường cho người nằm liệt, thùng nước nóng 35 L
Bộ tắm tại giường C62M cho phép tắm ngay trên giường cho người nằm liệt mà không phải bế đi đâu. Nệm hứng nước trải dưới người, thùng 35 lít cấp nước ấm hằng nhiệt 38°C và hút nước bẩn ra. Ra nước kiểu phun mưa, phần nước và phần điện tách rời, ngắt điện khi phun. Có bánh xe vạn năng để đẩy giữa các phòng, không cần lắp đặt, cắm điện là dùng. Trọn bộ nặng 25 kg gồm thùng 15 kg và nệm 10 kg.
| Tuỳ chọn C62M | Giá | Bậc sản lượng |
|---|---|---|
| Chỉ thùng tắm 35 L có sưởi | 3.359.000đ | ≥1 bộ: 3.094.000đ ≥2 bộ: 2.856.000đ ≥5 bộ: 2.618.000đ ≥20 bộ: 2.380.000đ Nhiều hơn: hỏi giá |
| Chỉ nệm tắm 180 × 55 cm | 3.094.000đ | |
| Chỉ nệm tắm 190 × 65 cm | 3.236.000đ | |
| Thùng tắm + nệm 180 × 55 cm | 6.453.000đ | |
| Thùng tắm + nệm 190 × 65 cm | 6.595.000đ | |
| Mã HS và thuế | 39221090 — thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, ACFTA 5% — chênh 17 điểm phần trăm | |
C62M là mã có mức chênh thuế lớn thứ hai trong 18 mặt hàng: 22% nếu không có C/O form E, 5% nếu có, chênh 17 điểm phần trăm. Trên cơ cấu giá lô 20 bộ với tiền hàng tại xưởng 30.400.000đ, riêng thuế nhập khẩu 22% đã là 7.656.000đ. Lấy được form E thì khoản này còn khoảng một phần tư. Nguồn không khai điện áp nên phải hỏi người bán là 220V hay 110V. Chính sách về hàng tiêu dùng đã qua sử dụng chỉ áp cho hàng đã qua sử dụng, C62M là hàng mới nên không vướng. Người bán tại nguồn hoạt động 6 năm, đã xuất đi Chile, có đóng gói tiếng Anh.
9F8R — máy lọc dầu thải công nghiệp, lọc tinh 1 micron
Máy lọc dầu thải 9F8R lọc tinh dầu nhờn, dầu cắt gọt, dầu dẫn hướng, dầu thuỷ lực và dầu kéo đã qua sử dụng xuống 1 micron, tách nước, khử màu, khử mùi. Nguyên lý là lọc cơ học qua lõi lọc, kiểu thùng. Bảy model từ FF-001 tới FF-020 phủ dải năng suất từ 15 đến 1.000 lít mỗi giờ.
| Model 9F8R | Năng suất | Kích thước | Trọng lượng |
|---|---|---|---|
| FF-001 | 15 L/giờ | 55 × 42 × 98 cm | 75 kg |
| FF-002 | 30 L/giờ | 73 × 42 × 98 cm | 100 kg |
| FF-003 | 45 L/giờ | 110 × 42 × 98 cm | 125 kg |
| FF-005 | 170 L/giờ | 115 × 68 × 115 cm | 230 kg |
| FF-008 | 300 L/giờ | 115 × 68 × 115 cm | 260 kg |
| FF-012 | 510 L/giờ | 157 × 57 × 114 cm | 360 kg |
| FF-020 | 1.000 L/giờ | 153 × 100 × 116 cm | 500 kg |
| Mã HS và thuế | 84212950 — thuế nhập khẩu 0% | ||
Giá của 9F8R là báo giá theo cấu hình; trang chỉ để một khoảng tạm tính rất rộng theo công suất chứ không in một con số giá chung. Trọng lượng chênh nhau gấp gần bảy lần giữa FF-001 và FF-020, nên cước vận chuyển là khoản biến động lớn khi chọn model. Hai điểm phải nắm: vỏ máy bằng thép, không phải inox — nguồn khai rõ và đây là chi tiết hay bị hiểu nhầm khi xem ảnh; và nguồn không khai điện áp lẫn công suất động cơ, phải hỏi người bán trước khi đặt. Hàng gửi từ Quảng Đông.
6NR2 — mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô, thuế 25% cao nhất danh sách
Mái vòm LiDAR giả 6NR2 là vỏ nhựa ABS tạo hình mái vòm LiDAR, có tấm pin mặt trời và 2 đèn LED hình mắt xoay theo cảm biến rung. Dán lên nóc xe, dùng chung cho mọi dòng xe, có hai màu trắng và đen cùng giá. Công suất 5W, điện áp 12V, dòng 3A, pin 500mAh sạc bằng tấm pin mặt trời, nặng 300 g mỗi cái.
| Bậc sản lượng 6NR2 | Đơn giá mỗi cái | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≥1 cái | 709.000đ | Giá của cả màu trắng lẫn màu đen |
| ≥2 cái | 654.000đ | Giảm 55.000đ so với bậc 1 cái |
| ≥5 cái | 600.000đ | Giảm 109.000đ so với bậc 1 cái |
| ≥20 cái | 545.000đ | Giảm 164.000đ so với bậc 1 cái |
| ≥500 cái | 534.000đ | Bậc thấp nhất, tổng 267.050.000đ cho 500 cái |
| Mã HS và thuế | 85122099 — thuế nhập khẩu 25%, còn 5% nếu có C/O form E | |
6NR2 là mã có thuế nhập khẩu cao nhất trong 18 mặt hàng. Trên lô 500 cái với tiền hàng tại xưởng 186.000.000đ, riêng thuế nhập khẩu 25% là 47.687.500đ — gần bằng một phần tư tiền hàng. Mua sỉ có hoá đơn chính thức kèm C/O form E thì mức thuế còn 5%, và phần tiết kiệm được ở lô này lên tới hàng chục triệu đồng. Đây là mặt hàng mà việc đàm phán form E với nhà cung cấp đáng làm hơn đàm phán giá.
Mặt hàng nào thuế cao và C/O form E cứu được bao nhiêu?
Trong 18 mặt hàng, có bảy mã mà C/O form E làm thay đổi số thuế phải nộp: 6NR2, C62M, 34HA, TAZB, R9EM, CR26 và NJAV. Mức chênh lệch nhỏ nhất là 10 điểm phần trăm ở mã NJAV, lớn nhất là 20 điểm phần trăm ở mã 6NR2. Mười mã còn lại đã ở thuế 0% nên C/O form E không làm thay đổi tiền thuế nhập khẩu.
| Mã | Mặt hàng | Thuế NK ưu đãi | Thuế ACFTA | Chênh lệch | Số tiền tiết kiệm trên lô mẫu của trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 6NR2 | Mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô | 25% | 5% | 20 điểm % | Lô 500 cái: thuế giảm từ 47.687.500đ xuống 9.537.500đ, tiết kiệm 38.150.000đ |
| C62M | Bộ tắm tại giường cho người nằm liệt | 22% | 5% | 17 điểm % | Lô 20 bộ: thuế giảm từ 7.656.000đ xuống 1.740.000đ, tiết kiệm 5.916.000đ |
| 34HA | Xe đẩy tủ giữ nhiệt inox vân gỗ | 15% | 0% | 15 điểm % | Lô 20 cái: thuế giảm từ 36.038.289đ xuống 0đ, tiết kiệm 36.038.289đ |
| TAZB | Film dán kính 3D chống nhìn trộm | 12% | 0% | 12 điểm % | Lô 20 mét: thuế giảm từ 70.080đ xuống 0đ, tiết kiệm 70.080đ |
| R9EM | Phôi acrylic trắng để in UV | 12% | 0% | 12 điểm % | Lô 100 tấm: thuế giảm từ 14.352đ xuống 0đ, tiết kiệm 14.352đ |
| CR26 | Cơ cấu lắc lư năng lượng mặt trời | 12% | 0% | 12 điểm % | Lô 1.200 cái: thuế giảm từ 1.387.584đ xuống 0đ, tiết kiệm 1.387.584đ |
| NJAV | Máy xoa nền cầm tay 1.680 W | 10% | 0% | 10 điểm % | Lô 20 cái: thuế giảm từ 1.960.000đ xuống 0đ, tiết kiệm 1.960.000đ |
| S4Q3 | Tủ cấp đông nhanh −40°C | 20% | Nguồn chỉ khai thuế nhập khẩu 20%, không khai mức ACFTA | Phải hỏi lại mức ưu đãi đặc biệt trước khi tính vốn | |
| Mười mã F464, KUGG, R7GF, WHZW, MRV7, WXV3, VUPJ, UQYW, UJ6J và 9F8R đã có thuế nhập khẩu 0%, nên C/O form E không làm thay đổi tiền thuế nhập khẩu của các mã này. | |||||
Đọc bảng trên theo cách này: tiền tiết kiệm nhờ C/O form E tỷ lệ thuận với giá trị lô, không tỷ lệ thuận với mức chênh phần trăm. Mã 34HA chỉ chênh 15 điểm phần trăm nhưng tiết kiệm 36.038.289đ trên lô 20 cái, trong khi mã TAZB chênh tới 12 điểm phần trăm mà chỉ tiết kiệm 70.080đ trên lô 20 mét. Lý do đơn giản: tiền hàng của 34HA là 224 triệu, tiền hàng của TAZB là 320.000đ.
Hệ quả thực tế: với lô nhỏ giá trị thấp, chi phí và thời gian xin C/O form E có thể lớn hơn phần thuế tiết kiệm được, nên không đáng lùi ngày giao hàng để chờ giấy. Với lô lớn như 500 cái 6NR2 hay 20 cái 34HA thì ngược lại — form E là việc phải làm trước khi chốt đơn, không phải việc xử lý sau. Quy trình xin và những lỗi hay bị từ chối, chúng tôi viết riêng trong bài cách xin C/O form E.
Mặt hàng nào trong 18 mã vướng thủ tục chuyên ngành?
Trong 18 mặt hàng, có ba mã mà nguồn ghi rõ ràng buộc ngoài phần thuế: UJ6J phải đi đường biển và phải công bố hợp quy trước khi bán ra, UQYW cần hợp quy tại Việt Nam vì nguồn chưa khai chứng nhận quốc tế, và WHZW đòi điện 380V ba pha ở hai bản công suất lớn. Mã UQYW được nguồn khai rõ là không kiểm tra chuyên ngành ở khâu nhập khẩu.
| Mã | Ràng buộc | Phải làm gì và làm lúc nào |
|---|---|---|
| UJ6J | Pin lithium phải đi đường biển | Không đi đường hàng không. Thời gian về dài hơn nên phải tính vào kế hoạch mở bán, quyết định ngay từ lúc chốt đơn |
| UJ6J | Phải công bố hợp quy trước khi bán ra | Làm trước khi đưa hàng ra thị trường Việt Nam. Chi phí công bố hợp quy được chia đều cho lô và đã nằm trong khoảng giá tham khảo 5 – 16 triệu đồng |
| UQYW | Nguồn chưa khai chứng nhận IEC 61215 / IEC 61730 | Hỏi người bán để có chứng nhận. Nhưng kể cả có, chứng nhận nước ngoài không thay được hợp quy tại Việt Nam |
| KUGG | Có CQC và CE nhưng không thay được hợp quy Việt Nam | Đừng tính CQC hoặc CE là đã xong phần chứng nhận. Hai hệ thống này độc lập với hợp quy tại Việt Nam |
| WHZW | Bản 2.000W và 3.000W cần điện 380V ba pha | Xưởng phải có sẵn điện ba pha trước khi máy về. Xin kéo điện ba pha là thủ tục riêng với ngành điện, mất thời gian hơn thời gian hàng về |
| TAZB | Ranh giới phân loại 3919.90.99 và 3920.49 | Mã 3919.90.99 dành cho loại có keo; bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào 3920.49. Hỏi hải quan trước nếu đặt lô lớn |
| UQYW | Không kiểm tra chuyên ngành ở khâu nhập khẩu | Nguồn khai rõ: thuế NK 0%, ACFTA 0%, VAT 8%, không kiểm tra chuyên ngành |
Có một hiểu lầm lặp đi lặp lại đáng nói riêng: chứng nhận CQC hoặc CE của nước ngoài không thay được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam. Nhiều người thấy nhà sản xuất Trung Quốc đưa ra giấy CQC và CE thì cho rằng phần chứng nhận đã xong. Hai hệ thống đó là của Trung Quốc và của châu Âu; hợp quy tại Việt Nam là một thủ tục độc lập. Điều này đúng cho KUGG, và đúng cả cho UQYW ngay cả khi nhà sản xuất bổ sung được IEC 61215 hay IEC 61730.
Bảo hành của nhà sản xuất Trung Quốc có dùng được tại Việt Nam không?
Không. Với năm mã UJ6J, WXV3, NJAV, MRV7 và S4Q3, bảo hành của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc và không áp dụng tại Việt Nam. Trong 18 mặt hàng, F464 là mã duy nhất có bảo hành tại Việt Nam — 2 năm do chúng tôi bảo hành, đã tính trong giá 95.000.000đ. Đây là khác biệt lớn nhất giữa mua hàng có sẵn tại Việt Nam và đặt hàng nhập về.
| Mã | Mặt hàng | Nội dung bảo hành nguồn khai | Hiệu lực tại Việt Nam |
|---|---|---|---|
| F464 | Máy in ốp điện thoại để bàn | 2 năm, do chúng tôi bảo hành | Có hiệu lực tại Việt Nam |
| UJ6J | Trạm điện di động 220V | Nhà sản xuất bảo hành 2 năm tại Trung Quốc | Không áp dụng tại Việt Nam |
| WXV3 | Bơm bê tông cốt liệu lớn | Nhà sản xuất ghi bảo hành trọn đời tại Trung Quốc | Không áp dụng tại Việt Nam |
| NJAV | Máy xoa nền cầm tay 1.680 W | Nhà sản xuất bảo hành mô tơ 3 tháng tại Trung Quốc | Không áp dụng tại Việt Nam |
| MRV7 | Máy trát tường tự động 220V | Nhà sản xuất bảo hành 1 năm tại Trung Quốc | Không áp dụng tại Việt Nam |
| S4Q3 | Tủ cấp đông nhanh −40°C | Nhà sản xuất bảo hành toàn quốc tại Trung Quốc | Không áp dụng tại Việt Nam — bảo hành do bên nhập chịu |
| KUGG | Máy in UV phẳng | Nhà sản xuất bảo hành 3 năm, có hỗ trợ in mẫu thử và đào tạo vận hành | Nguồn không nói bảo hành này áp dụng ở đâu — phải hỏi người bán |
Hệ quả thực tế của bảng trên: khi tính vốn cho năm mã UJ6J, WXV3, NJAV, MRV7 và S4Q3, bạn phải cộng thêm chi phí dự phòng cho việc tự lo sửa chữa và linh kiện thay thế tại Việt Nam. Câu “bảo hành trọn đời” mà nhà sản xuất WXV3 ghi là bảo hành trọn đời tại Trung Quốc, tức là bạn phải gửi máy hoặc bộ phận hỏng sang Trung Quốc. Với một máy bơm bê tông nặng 1.300 kg, điều đó gần như không thực hiện được. Cách xử lý hợp lý hơn là đặt mua sẵn cụm linh kiện hay hỏng ngay trong đơn hàng đầu tiên, vì lúc đó chúng đi chung một lô và không phát sinh chi phí vận chuyển riêng.
Mã HS trên trang có phải là mã cuối cùng không?
Không. Mã HS in trên trang từng mặt hàng là mã dự kiến do chúng tôi xác định dựa trên mô tả và thông số của nhà cung cấp. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi làm thủ tục. Nếu lô hàng bị áp mã khác, thuế nhập khẩu thay đổi theo, và chúng tôi sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng chứ không để phát sinh sau.
Nói rõ điều này không phải để giảm trách nhiệm mà vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới cách bạn lập kế hoạch. Với một mặt hàng như TAZB, ranh giới giữa mã 3919.90.99 cho loại có keo và nhóm 3920.49 cho loại không keo là ranh giới thật, và bản dán tĩnh điện của TAZB nằm sát ranh giới đó. Với mọi mặt hàng khác trong 18 mã, nguyên tắc y hệt.
| Câu hỏi về mã HS | Trả lời |
|---|---|
| Mã HS trên trang lấy từ đâu? | Do chúng tôi xác định dựa trên mô tả và thông số kỹ thuật mà nhà cung cấp Trung Quốc công bố cho từng mặt hàng |
| Ai quyết định mã cuối cùng? | Cơ quan hải quan, tại thời điểm làm thủ tục cho lô hàng cụ thể của bạn |
| Nếu bị áp mã khác thì sao? | Thuế nhập khẩu thay đổi theo mã mới. Chúng tôi báo lại mức thuế mới cho bạn trước khi đặt hàng |
| Mặt hàng nào có ranh giới phân loại rõ nhất? | TAZB — mã 3919.90.99 dành cho film có keo, còn bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào nhóm 3920.49 |
| Làm gì để giảm rủi ro? | Gửi catalogue và thông số đầy đủ, mô tả hàng nhất quán trên mọi chứng từ, và hỏi bộ phận nghiệp vụ trước với lô lớn hoặc lô đầu tiên |
Thông số nào nguồn chưa khai và bạn bắt buộc phải hỏi trước khi đặt?
Bảy mã trong 18 mặt hàng có thông số quan trọng mà nguồn Trung Quốc không khai. Chúng tôi để nguyên chữ “chưa có” thay vì điền con số phổ biến của dòng máy tương tự, vì một con số đoán nằm trong bảng thông số trông giống hệt một con số thật. Bảng dưới đây liệt kê đủ những chỗ đó để bạn hỏi một lần cho xong.
| Mã | Thông số nguồn chưa khai | Vì sao phải hỏi |
|---|---|---|
| UJ6J | Loại pin (LiFePO4 hay NMC) và trọng lượng máy | LiFePO4 bền và an toàn hơn nhiều. Đây là thông số quyết định chất lượng sản phẩm, không phải chi tiết phụ |
| UQYW | Vmp, Imp, Voc, Isc của mỗi viên ngói | Thiếu bốn con số này thì không thiết kế được chuỗi ghép nối với inverter |
| UQYW | Công suất mỗi viên: tiêu đề ghi 95–105 W, bảng thông số ghi 85–95 W | Hai con số lệch nhau 10 W một viên, nhân lên cả mái là sai lệch lớn về sản lượng điện |
| R7GF | Điện áp, kiểu làm mát; trọng lượng nguồn khai 500 g là sai | Bản làm mát nước cần thêm máy làm lạnh; máy 3.000 W gần như chắc chắn cần 380V ba pha |
| MRV7 | Công suất động cơ: nguồn ghi 20 kW, con số này không hợp lý ở 220V một pha | 20 kW ở 220V một pha tương đương 91 A. Nhiều khả năng con số đúng là 2,0 kW |
| S4Q3 | Điện áp, công suất máy nén, năng suất kg mỗi mẻ, môi chất lạnh | Số khay không cho biết tủ cấp đông được bao nhiêu ký một mẻ — đó mới là con số bạn cần để tính công suất bếp |
| 9F8R | Điện áp và công suất động cơ | Model FF-020 nặng 500 kg, nhiều khả năng cần điện ba pha. Phải chốt trước khi bố trí mặt bằng |
| 34HA | Điện áp (220V hay 380V) | Tủ 800 W đặt trong nhà hàng, nếu là 380V thì phải có ổ ba pha tại vị trí đặt |
| C62M | Điện áp (220V hay 110V) | Thiết bị dùng trong nhà, cắm điện là dùng — nếu là 110V thì phải có bộ đổi nguồn |
| WXV3 | Trọng lượng của ba đời máy ngoài đời 30 | Máy trên 1 tấn nên cước đổi nhiều theo điểm giao. Không có trọng lượng thì không chốt được cước |
Nhìn bảng trên sẽ thấy một mẫu số chung: điện áp là thông số bị bỏ sót nhiều nhất, xuất hiện ở năm mã R7GF, S4Q3, 9F8R, 34HA và C62M. Với thiết bị chạy điện nhập từ Trung Quốc, đây là câu đầu tiên nên hỏi, vì một máy 380V ba pha về tới xưởng chỉ có 220V một pha là một máy không dùng được cho tới khi kéo xong điện.
Năm lỗi hay gặp nhất khi chọn mặt hàng nhập từ Trung Quốc
Năm lỗi dưới đây đều lấy từ chính 18 mặt hàng trong bài, và đều là loại lỗi phát hiện muộn: lúc hàng đã về tới kho hoặc đã lên xe. Cột giữa ghi hậu quả bằng số để bạn ước lượng được mức thiệt hại.
| Lỗi | Hậu quả bằng số | Cách phòng |
|---|---|---|
| Tưởng giá rao trên nguồn Trung Quốc của KUGG là giá máy | Giá rao đó là tiền cọc chứ không phải giá máy. Ai lập kế hoạch vốn theo con số đó sẽ thiếu vốn vài lần, vì máy thật nằm trong khoảng 25 – 250 triệu tuỳ cấu hình | Gửi yêu cầu để nhận báo giá thật theo đúng cấu hình cần mua, trước khi lập kế hoạch tài chính |
| Bỏ qua C/O form E cho lô 6NR2 hoặc 34HA | Lô 500 cái 6NR2 mất thêm 38.150.000đ tiền thuế; lô 20 cái 34HA mất thêm 36.038.289đ | Đàm phán form E với nhà cung cấp ngay lúc chốt đơn, không để xử lý sau khi hàng đã lên xe |
| Đặt máy laser WHZW bản 2.000W khi xưởng chỉ có điện 220V một pha | Máy về nhưng không chạy được cho tới khi kéo xong điện 380V ba pha. Đây là thủ tục riêng với ngành điện, thường mất nhiều thời gian hơn thời gian hàng về | Kiểm tra hạ tầng điện của xưởng trước khi chọn công suất máy. Nếu chỉ có 220V thì chọn bản 1.500W |
| Tính giá mái điện mặt trời chỉ bằng giá ngói UQYW | Giá 2.422.000 – 3.148.000đ một viên là giá ngói, chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối điện lực — bốn khoản này là một phần đáng kể của tổng dự toán | Lập dự toán hai phần tách bạch: phần vật tư nhập khẩu và phần lắp đặt, đấu nối trong nước |
| Tin “bảo hành trọn đời” của WXV3 là bảo hành tại Việt Nam | Bảo hành đó chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc. Với máy nặng 1.300 kg, việc gửi máy sang Trung Quốc để bảo hành gần như không thực hiện được | Đặt sẵn cụm linh kiện hay hỏng ngay trong đơn hàng đầu tiên để đi chung lô, không phát sinh cước riêng |
Đặt hàng và tra giá 18 mặt hàng này thế nào?
Mỗi mặt hàng trong 18 mã có một trang riêng trên shop uỷ thác, và bạn vào trang đó bằng mã bốn ký tự. Gõ mã vào ô tìm kiếm trên trang chủ shop uỷ thác nhập khẩu, hoặc mở thẳng địa chỉ dạng shop.uythacnhapkhau.com/h/ cộng với mã. Ví dụ mã KUGG cho máy in UV phẳng, mã 6NR2 cho mái vòm LiDAR giả.
Tra mã bốn ký tự trên shop
Trang mặt hàng có đủ thông số, bậc giá, mã HS dự kiến và phần lưu ý pháp lý. Bảy mã có bậc giá in sẵn, bảy mã ghi rõ là báo giá theo cấu hình.
Chốt cấu hình trước khi hỏi giá
Với bảy mã báo giá theo cấu hình, giá chỉ có nghĩa khi gắn với một cấu hình cụ thể. Ví dụ R7GF phải nói rõ 1.500 W hay 3.000 W, làm mát nước hay gió; S4Q3 phải nói rõ mấy khay và điện áp nào.
Hỏi những thông số nguồn chưa khai
Điện áp là câu hỏi đầu tiên với năm mã R7GF, S4Q3, 9F8R, 34HA và C62M. Với UJ6J hỏi loại pin, với UQYW hỏi Vmp, Imp, Voc, Isc, với WXV3 hỏi trọng lượng từng đời máy.
Chốt C/O form E nếu mặt hàng có chênh thuế
Bảy mã 6NR2, C62M, 34HA, TAZB, R9EM, CR26 và NJAV đều có chênh lệch giữa thuế ưu đãi và thuế ACFTA. Việc này phải thoả thuận với nhà cung cấp lúc chốt đơn, không phải sau khi hàng lên xe.
Nhận báo giá chính thức và xác nhận trước khi đặt
Báo giá chính thức tính theo tỷ giá tại thời điểm báo, kèm mã HS dự kiến và mức thuế tương ứng. Nếu mã HS thay đổi ở khâu thông quan, chúng tôi báo lại mức thuế mới trước khi bạn đặt hàng.
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng của bạn
OZ Việt Nam làm uỷ thác xuất nhập khẩu tuyến Trung Quốc – Việt Nam 13 năm, xử lý trên 500 container mỗi tháng cho hơn 2.000 doanh nghiệp. Với 18 mặt hàng trong bài, phần việc cụ thể gồm:
- Làm việc trực tiếp với nhà cung cấp Trung Quốc để lấy đủ những thông số mà nguồn chưa khai — điện áp, loại pin, công suất máy nén, trọng lượng thật — trước khi bạn quyết định đặt hàng.
- Xác định mã HS dự kiến, tính mức thuế nhập khẩu và VAT tương ứng, và báo lại ngay nếu cơ quan hải quan áp mã khác với mã dự kiến.
- Đàm phán và thu xếp C/O form E với nhà cung cấp cho bảy mã có chênh lệch thuế, gồm 6NR2, C62M, 34HA, TAZB, R9EM, CR26 và NJAV.
- Ký hợp đồng ngoại thương, thanh toán quốc tế và đứng tên nhập khẩu, để doanh nghiệp không cần tự mở tài khoản thanh toán quốc tế cho một vài lô hàng mỗi năm.
- Thu xếp tuyến vận chuyển phù hợp với từng mặt hàng — trong đó UJ6J bắt buộc đi đường biển vì là pin lithium, còn WXV3 nặng trên 1 tấn nên phải tính cước theo điểm giao cụ thể.
- Mở tờ khai, thông quan và nộp thuế; OZ có thể nộp thuế trước và doanh nghiệp hoàn lại trong 30 – 60 ngày.
- Xử lý phần công bố hợp quy tại Việt Nam cho UJ6J và UQYW, hai mã mà chứng nhận nước ngoài không thay thế được.
- Giao hàng tới kho của doanh nghiệp kèm bộ chứng từ đầy đủ để hạch toán và khấu trừ VAT.
Gửi mã bốn ký tự, nhận lại báo giá theo cấu hình của bạn
Gửi cho OZ mã bốn ký tự của mặt hàng, số lượng dự kiến và điểm giao hàng tại Việt Nam. Bạn nhận lại bảng cơ cấu giá tách riêng tiền hàng, cước, thuế nhập khẩu, VAT và phí uỷ thác, kèm mã HS dự kiến và mức thuế tương ứng — để so được với giá đại lý trong nước trước khi quyết định.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá |
Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về 18 mặt hàng nhập từ Trung Quốc
Nhập gì từ Trung Quốc năm 2026 thì vốn thấp nhất?
Trong 18 mặt hàng OZ Việt Nam đang giới thiệu, mã R9EM là phôi acrylic trắng có giá thấp nhất với 2.000đ một tấm, đặt tối thiểu 100 tấm nên vốn khởi điểm khoảng 200.000đ. Mã CR26 là cơ cấu lắc lư có giá 12.000 – 16.000đ một cái, đặt tối thiểu 60 cái nên vốn khởi điểm khoảng 960.000đ. Mã TAZB là film dán kính bán theo mét với đơn giá 33.000 – 61.000đ tuỳ khổ rộng và đặt tối thiểu 1 mét.
Mặt hàng nào trong 18 mã có thuế nhập khẩu cao nhất?
Mã 6NR2, mái vòm LiDAR giả gắn nóc ô tô, có thuế nhập khẩu 25% — cao nhất trong 18 mặt hàng. Nếu lô hàng có C/O form E kèm hoá đơn chính thức, mức thuế còn 5%, tiết kiệm 20 điểm phần trăm. Trên lô 500 cái, phần chênh này là 38.150.000đ. Đứng thứ hai là mã C62M với thuế 22% và ACFTA 5%.
Giá trên trang đã gồm thuế và vận chuyển chưa?
Rồi. Giá giao tại Việt Nam của 18 mặt hàng đã gồm tiền hàng tại xưởng Trung Quốc, cước về kho Việt Nam, thuế nhập khẩu, VAT 8% và phí uỷ thác thông quan. Ví dụ giá 15.520.000đ một cái của mã 34HA ở bậc 20 cái được cộng từ tiền hàng 224.000.000đ, cước 16.255.260đ, thuế 36.038.289đ, VAT 22.103.484đ và phí uỷ thác 12.012.763đ cho cả lô.
Vì sao bảy mặt hàng không in giá mà chỉ ghi báo giá theo cấu hình?
Vì giá của bảy mã KUGG, R7GF, WHZW, MRV7, WXV3, S4Q3, 9F8R và UJ6J đổi theo công suất, kích thước hoặc phụ kiện kèm theo, nên một con số chung sẽ sai với hầu hết người đọc. Ví dụ mã KUGG có khoảng từ 25 triệu cho máy để bàn A4 tới 250 triệu cho máy 60×90 cm có định vị camera. In một con số giữa hai mức đó không giúp ích cho ai cả.
Giá trên trang có còn đúng sau ngày 29/9/2026 không?
Các bậc giá của 18 mặt hàng có hiệu lực tới ngày 29/9/2026 và được tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026. Sau mốc đó, giá được cập nhật lại theo tỷ giá và cước tại thời điểm mới. Riêng mã F464 với giá 95.000.000đ là giá bán tại Việt Nam cho hàng có sẵn nên không phụ thuộc tỷ giá hôm nay. Mọi con số trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức.
Mua ba món KUGG, R9EM và CR26 thì làm được sản phẩm gì?
Ba mã này là một dây chuyền nghề: máy in UV phẳng KUGG in ảnh khách lên tấm phôi acrylic R9EM giá 2.000đ một tấm, rồi cắm tấm đó vào cơ cấu lắc lư CR26 giá 12.000 – 16.000đ một cái, ra một món quà lắc đầu để bàn hoặc để taplo ô tô. Giá vốn linh kiện của một món nằm dưới 20.000đ, chưa tính khấu hao máy in và công in.
Mặt hàng nào có hàng sẵn tại Việt Nam, không phải chờ nhập?
Mã F464, máy in ốp điện thoại để bàn, là mặt hàng duy nhất trong 18 mã có hàng sẵn tại Việt Nam. Giá 95.000.000đ một bộ đã gồm giao hàng toàn quốc và bảo hành 2 năm do chúng tôi thực hiện tại Việt Nam. Máy in khoảng 2 phút một chiếc và năng suất lý thuyết 500 – 800 chiếc mỗi ngày nếu chạy liên tục.
Trạm điện di động UJ6J có gửi được đường hàng không cho nhanh không?
Không. Pin lithium của mã UJ6J bắt buộc đi đường biển, nên thời gian về dài hơn và phải tính vào kế hoạch mở bán. Ngoài ra, hàng phải công bố hợp quy tại Việt Nam trước khi bán ra thị trường. Chi phí công bố hợp quy đã được chia đều cho lô và nằm trong khoảng giá tham khảo 5 – 6 triệu đồng cho bản 500 Wh đến 14 – 16 triệu đồng cho bản 1.800 Wh.
Máy có chứng nhận CE của Trung Quốc thì có cần hợp quy tại Việt Nam nữa không?
Có. Chứng nhận CQC hoặc CE do phía nước ngoài cấp không thay thế được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam, vì đó là ba hệ thống độc lập. Điều này áp dụng cho mã KUGG dù nguồn khai có cả CQC và CE, và áp dụng cho mã UQYW ngay cả khi nhà sản xuất bổ sung được chứng nhận IEC 61215 hoặc IEC 61730.
Nếu máy hỏng trong thời gian bảo hành thì xử lý thế nào?
Với năm mã UJ6J, WXV3, NJAV, MRV7 và S4Q3, bảo hành của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc và không áp dụng tại Việt Nam, nên phần sửa chữa do bên nhập chịu. Cách xử lý thực tế là đặt sẵn cụm linh kiện hay hỏng ngay trong đơn hàng đầu tiên để đi chung lô. Chỉ mã F464 có bảo hành 2 năm ngay tại Việt Nam.
Doanh nghiệp có khấu trừ lại được phần VAT 8% không?
Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT trong cơ cấu giá. Ví dụ lô 40 cái máy dò tường VUPJ có VAT 8% là 1.717.760đ, và lô 20 cái xe đẩy tủ giữ nhiệt 34HA có VAT 8% là 22.103.484đ — đây là các khoản khấu trừ được. Để khấu trừ, bạn cần bộ chứng từ nhập khẩu đầy đủ, và đó là một phần việc của dịch vụ uỷ thác.
Mã HS ghi trên trang có phải mã hải quan sẽ áp không?
Không hẳn. Mã HS trên trang là mã dự kiến do chúng tôi xác định theo mô tả và thông số của nhà cung cấp; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi làm thủ tục. Nếu lô hàng bị áp mã khác, thuế nhập khẩu thay đổi theo và chúng tôi báo lại trước khi bạn đặt hàng. Mã TAZB là trường hợp rõ nhất: 3919.90.99 dành cho film có keo, còn bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào nhóm 3920.49.
Chốt lại: chọn mặt hàng theo nghề, không chọn theo mức thuế
Mười tám mặt hàng trong bài không phải một danh sách “hàng đang hot”. Đó là 18 mã cụ thể, mỗi mã có mã HS dự kiến, thuế suất, bậc giá và phần lưu ý riêng, và bạn tra được từng mã bằng bốn ký tự trên shop uỷ thác. Cách dùng danh sách này hiệu quả nhất là bắt đầu từ nghề bạn định làm rồi mới nhìn tới thuế: xưởng in quà tặng lấy KUGG, R9EM và CR26 làm một cụm; xưởng cơ khí lấy R7GF và WHZW; nhà thầu hoàn thiện lấy NJAV, MRV7, WXV3 và VUPJ.
Ba điều cần giữ trong đầu khi tính vốn. Thứ nhất, mọi con số trong bài là giá tham khảo, tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026, bậc giá hiệu lực tới 29/9/2026, và không phải báo giá chính thức. Thứ hai, mã HS trên trang là mã dự kiến, mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và thuế thay đổi theo mã. Thứ ba, bảo hành của nhà sản xuất Trung Quốc không dùng được tại Việt Nam với năm mã UJ6J, WXV3, NJAV, MRV7 và S4Q3 — phải cộng dự phòng sửa chữa vào bài toán vốn ngay từ đầu.
Nếu bạn đã chọn được mặt hàng, bước tiếp theo là gửi mã bốn ký tự cùng số lượng và điểm giao hàng để nhận bảng cơ cấu giá theo đúng cấu hình của bạn. Nếu bạn muốn hiểu trước phần thủ tục chung trước khi chọn hàng, bắt đầu từ bài thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026 sẽ nhanh hơn.
