Kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường 2026: thủ tục, chi phí, thời gian

Trả lời nhanh

Kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường gồm những thủ tục nào, nộp ở đâu, hết bao nhiêu tiền?

Bộ này quản bốn nhóm thủ tục chặn container ở cảng: kiểm dịch thực vật, kiểm dịch động vật và thuỷ sản, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, và ký quỹ bảo vệ môi trường khi nhập phế liệu. Phí nhà nước rẻ hơn khách thường tưởng: một lô hạt 25 tấn chỉ mất 99.000 đồng phí kiểm dịch thực vật. Nhưng có một con số nhiều blog viết sai — phí kiểm dịch thực vật không được giảm 50%, trong khi thú y, chăn nuôi và an toàn thực phẩm thì được.

Số liệu chính

  • Quản hàng gì: nông sản, thịt, thuỷ sản, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, giống, phân bón, phế liệu, chất làm suy giảm tầng ozone, hàng CITES — và pallet gỗ, có tên trực tiếp trong danh mục vật thể kiểm dịch thực vật.
  • Thủ tục tên gì: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu · Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật · Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu (Mẫu số 05 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
  • Nộp ở đâu: cơ quan kiểm dịch thực vật hoặc kiểm dịch động vật tại cửa khẩu, hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia. Riêng kiểm tra an toàn thực phẩm, từ 01/9/2026 nộp cho cơ quan do Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định, không nộp lên cấp Cục nữa.
  • Bao nhiêu tiền: kiểm dịch thực vật 39.000 – 403.000 đồng/lô theo bậc khối lượng (Thông tư 33/2021/TT-BTC, Mục III) · kiểm tra an toàn thực phẩm thông thường 150.000 đồng/lô hôm nay, 300.000 đồng/lô từ 01/01/2027 · kiểm tra chặt 500.000 đồng/lô cộng thêm theo mặt hàng.
  • Mất bao lâu: kiểm dịch thực vật 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch · an toàn thực phẩm 3 ngày làm việc (thông thường) hoặc 7 ngày làm việc (chặt) kể từ ngày nhận hồ sơ.
  • Có phải điều kiện thông quan không: có. Thiếu Giấy chứng nhận kiểm dịch hoặc thiếu Thông báo an toàn thực phẩm thì hàng không ra khỏi cảng. Ngược lại, công bố hợp quy và đăng ký lưu hành là nghĩa vụ sau thông quan — hải quan không đòi.

Bài này là một trong các bài con của cụm kiểm tra chuyên ngành trên thutucxuatnhapkhau.com. Nếu bạn chưa biết mặt hàng của mình thuộc bộ nào, hãy xem toàn cảnh tám bộ trong bài tổng hợp kiểm tra chuyên ngành hàng nhập khẩu trước, rồi quay lại đây để đọc chi tiết phần của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Một lưu ý về tên bộ, vì nó ảnh hưởng tới việc bạn tra văn bản. Bộ Nông nghiệp và Môi trường là bộ hợp nhất từ hai bộ cũ, hoạt động từ 01/3/2025. Hai tên cũ — Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Tài nguyên và Môi trường — không còn dùng. Trong bài, hai tên đó chỉ xuất hiện khi chúng tôi trích nguyên văn một văn bản ban hành trước thời điểm hợp nhất, hoặc khi nói rõ đó là tên cũ. Ký hiệu thông tư cũng đổi theo: thông tư mới mang ký hiệu TT-BNNMT, thông tư cũ mang ký hiệu TT-BNNPTNT hoặc TT-BTNMT nhưng nhiều văn bản trong số đó vẫn còn hiệu lực.

Dữ liệu trong bài chốt ngày 04/10/2026. Chỗ nào là nguyên văn văn bản, chúng tôi trích và dẫn đúng điều khoản. Chỗ nào chúng tôi tra mà không ra văn bản gốc, chúng tôi nói thẳng là chưa xác minh được và chỉ bạn hỏi ai. Chúng tôi không điền số cho bài trông đầy đủ.

Đọc ngay nếu bạn nhập thực phẩm lặp lại: có cách được kiểm tra giảm từ lô đầu, và không mất phí

Hầu hết doanh nghiệp tin rằng muốn được kiểm tra giảm thì phải chạy đủ 3 lô liên tiếp trong 12 tháng đạt yêu cầu theo phương thức thông thường. Đúng, nhưng đó chỉ là một trong ba cửa. Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 17 khoản 1 có ba điểm a, b, c và chỉ cần thuộc một trong ba. Điểm c là cửa ít người dùng:

“c) Được sản xuất trong các cơ sở áp dụng một trong các hệ thống quản lý chất lượng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương.”

— Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Điều 17 khoản 1 điểm c

Điểm c là một trường hợp độc lập, không gắn điều kiện phải qua 3 lô thông thường trước. Nghĩa là nếu nhà máy Trung Quốc của bạn có chứng nhận HACCP, ISO 22000, BRC, IFS, FSSC 22000 hoặc GMP còn hiệu lực, lô hàng đủ điều kiện áp dụng kiểm tra giảm ngay từ lô đầu tiên.

Tiền thì sao? Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 1, với kiểm tra giảm không có cơ quan chuyên ngành nào ra Thông báo — chính cơ quan hải quan kiểm hồ sơ và thông quan trong 3 ngày làm việc, và chỉ chọn ngẫu nhiên tối đa 5% số lô trong một năm để kiểm. Biểu phí Thông tư 67/2021/TT-BTC không có dòng nào cho phương thức giảm → không phát sinh khoản phí này. So với kiểm tra chặt, chênh lệch là 500.000 đồng/lô cộng toàn bộ chi phí kiểm nghiệm, chưa kể 4 ngày làm việc.

Nói cho đủ: Nghị định 15/2018/NĐ-CP không có cơ chế tự động. Bạn vẫn phải nộp hồ sơ đăng ký và chứng minh cơ sở sản xuất có hệ thống đó bằng bản chứng nhận còn hiệu lực. Thành phần hồ sơ chứng minh cụ thể nằm ở Điều 18 khoản 1 — phần này chúng tôi chưa đọc đủ chi tiết, nên chưa xác minh được. Hãy xin danh mục hồ sơ từ cơ quan kiểm tra tại cửa khẩu bạn dự kiến làm thủ tục trước khi đặt hàng.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản những mặt hàng nào?

Bộ Nông nghiệp và Môi trường là bộ có phạm vi kiểm tra chuyên ngành rộng nhất trong tám bộ, vì nó gộp cả phần nông nghiệp và phần môi trường. Có mười một nhóm hàng. Bảng dưới đây là bảng bạn nên đọc đầu tiên: tìm mặt hàng của mình, rồi nhảy tới mục tương ứng.

Nhóm hàng Ví dụ cụ thể hàng Trung Quốc Thủ tục chính Chặn thông quan?
Vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật Hạt mè, đậu, ngô, tấm, cám, khô dầu, sắn lát, tinh bột sắn, bông thô, nấm khô, gỗ tròn, gỗ xẻ, pallet gỗ, mùn cưa, mùn dừa, giá thể trồng cây Kiểm dịch thực vật nhập khẩu Có
Vật thể phải phân tích nguy cơ dịch hại Hạt giống, cây giống, củ giống, cành ghép, mắt ghép; quả tươi; củ khoai lang tươi, khoai tây tươi; cỏ và hạt cỏ để gieo trồng Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu (xin trước) + kiểm dịch tại cửa khẩu Có
Động vật, sản phẩm động vật trên cạn Thịt, phủ tạng, xúc xích, lạp xưởng, sữa bột, bơ, pho mát, trứng, bột thịt xương, da, lông vũ, tổ yến, mật ong, kén tằm Kiểm dịch động vật nhập khẩu Có
Động vật, sản phẩm động vật thuỷ sản Thuỷ sản sống, thuỷ sản đông lạnh, bột cá, dầu cá, mỡ cá, bột tôm, bột sò Kiểm dịch thuỷ sản nhập khẩu Có
Thực phẩm thuộc quản lý của bộ này Thịt, thuỷ sản, rau củ quả, gạo, gia vị nguồn gốc nông sản thuộc Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu Có
Thức ăn chăn nuôi, thức ăn thuỷ sản Nguyên liệu và thành phẩm thức ăn gia súc, gia cầm, thuỷ sản Kiểm tra chất lượng theo lô; giấy phép nhập khẩu với loại chưa công bố thông tin Tuỳ loại
Thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y Thuốc trừ sâu, trừ cỏ, trừ nấm; vắc-xin và thuốc thú y Đăng ký lưu hành, giấy phép nhập khẩu Không — là điều kiện trước lưu hành
Giống cây trồng, giống vật nuôi Hạt giống rau, giống cây ăn quả, đực giống, tinh, phôi gia súc, nguồn gen quý hiếm Công nhận lưu hành hoặc tự công bố lưu hành; giấy phép với một số trường hợp Tuỳ loại
Phân bón Phân vô cơ, phân hữu cơ, phân vi sinh Công nhận phân bón lưu hành; kiểm tra chất lượng lô nếu thuộc nhóm rủi ro cao Tuỳ loại
Phế liệu làm nguyên liệu sản xuất Sắt thép phế liệu, giấy phế liệu, nhựa phế liệu Ký quỹ bảo vệ môi trường + giấy phép môi trường có nội dung nhập khẩu phế liệu Có
Chất làm suy giảm tầng ozone, thiết bị chứa; hàng CITES Gas lạnh HCFC, HFC; điều hoà và kho lạnh chứa các chất đó; động thực vật hoang dã và gỗ thuộc Phụ lục CITES Hạn ngạch nhập khẩu theo năm; giấy phép CITES nhập khẩu Có

Danh mục vật thể kiểm dịch thực vật — trích nguyên văn, vì đây là chỗ hay tranh luận

Danh mục hiện hành là Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, hiệu lực 15/12/2024. Thông tư này làm hết hiệu lực Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT kể từ cùng ngày — nếu nhà cung cấp hay đại lý nào còn dẫn Thông tư 30/2014 thì họ đang dùng văn bản đã chết. Phần liên quan hàng nhập từ Trung Quốc, Điều 1 ghi:

“2. Sản phẩm thực vật: a) Các loại củ, quả, hạt, hoa, lá, thân, cành, gốc, rễ, vỏ cây; b) Các loại tấm, cám, khô dầu, sắn lát, sợi tự nhiên dạng thô, xơ thực vật; c) Bột có nguồn gốc thực vật, tinh bột sắn; d) Cọng thuốc lá, bông thô, phế liệu bông, rơm, rạ và thực vật thuỷ sinh (trừ rong, tảo, thực vật thuỷ sinh sống ở biển); đ) Gỗ tròn, gỗ xẻ, pallet gỗ, mùn cưa, mùn dừa; e) Nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc thực vật (trừ thức ăn ở dạng thành phẩm đã đóng gói kín và ghi nhãn); g) Giá thể trồng cây có nguồn gốc thực vật.”

— Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, Điều 1 khoản 2

Ba điểm thực tế rút ra từ đoạn này. Thứ nhất, pallet gỗ được gọi tên trực tiếp — đây là căn cứ pháp lý chắc nhất cho mục bao bì gỗ phía dưới. Thứ hai, điểm e có một ngoại lệ đáng tiền: thức ăn chăn nuôi ở dạng thành phẩm đã đóng gói kín và ghi nhãn thì không thuộc diện kiểm dịch thực vật, chỉ nguyên liệu mới thuộc. Thứ ba, Điều 1 bao phủ hầu hết nông sản khô mà doanh nghiệp Việt nhập từ Trung Quốc để làm nguyên liệu chế biến.

Chúng tôi đã tra xem có thông tư năm 2026 nào ban hành danh mục vật thể kiểm dịch thực vật mới thay Thông tư 14/2024 chưa — không tìm thấy. Hai thông tư kiểm dịch năm 2026 của bộ là Thông tư 01/2026/TT-BNNMT (động vật trên cạn) và Thông tư 03/2026/TT-BNNMT (thuỷ sản), đều về động vật. Nhưng xin nói thẳng mức tin cậy: chúng tôi kết luận bằng cách tìm không ra văn bản thay thế, chứ không phải bằng một văn bản khẳng định Thông tư 14/2024 còn hiệu lực. Nếu lô hàng của bạn có giá trị lớn, hãy đối chiếu lại tình trạng hiệu lực trước khi lập hồ sơ.

Mức rủi ro thay cho “nhóm 1, nhóm 2” — cách gọi đã đổi từ 01/7/2026

Nếu bạn quen với cách nói “hàng nhóm 2 phải kiểm tra chất lượng”, hãy cập nhật. Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 chia hàng hoá thành ba mức rủi ro: thấp, trung bình, cao — bỏ cách gọi nhóm 1 và nhóm 2. Thông tư 27/2026/TT-BNNMT ngày 30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026, ban hành danh mục cho Bộ Nông nghiệp và Môi trường: Phụ lục I là hàng rủi ro trung bình, Phụ lục II là hàng rủi ro cao. Thông tư này cũng làm Thông tư 16/2021/TT-BNNPTNT hết hiệu lực từ 01/7/2026.

Mức rủi ro Danh mục Nghĩa vụ theo nguyên văn Có phải kiểm tra trước thông quan?
Thấp Không có trong Phụ lục I và II Không bị đặt nghĩa vụ chứng nhận hợp quy theo thông tư này Không
Trung bình Phụ lục I Thông tư 27/2026/TT-BNNMT “Phải được tổ chức, cá nhân tự công bố tiêu chuẩn áp dụng; phải tự đánh giá hoặc do tổ chức chứng nhận được công nhận thực hiện chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng” (Điều 3 khoản 2) Không — là nghĩa vụ trước khi đưa ra thị trường
Cao Phụ lục II Thông tư 27/2026/TT-BNNMT “Được xếp vào danh mục hàng hoá phải kiểm tra chuyên ngành trước thông quan… và do tổ chức chứng nhận được chỉ định thực hiện chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng” (Điều 4 khoản 2) Có

Hai chữ dễ lẫn nhất ở bảng trên: hàng rủi ro trung bình dùng tổ chức được công nhận, hàng rủi ro cao phải dùng tổ chức được chỉ định. Đó là hai khái niệm khác nhau. Dùng sai loại tổ chức thì kết quả chứng nhận không được công nhận cho mục đích thông quan, và bạn phải làm lại từ đầu.

Chúng tôi chưa đọc được nội dung Phụ lục I và Phụ lục II Thông tư 27/2026/TT-BNNMT — bản công báo chính thức dài khoảng 85 trang, chúng tôi tải được nhưng chưa đọc trọn danh mục. Nghĩa là chúng tôi không thể nói chắc mặt hàng cụ thể của bạn thuộc mức rủi ro nào. Đừng tin bất kỳ ai nói chắc điều đó mà không mở phụ lục ra cho bạn xem. Cách kiểm an toàn: tra mã HS của bạn trong hai phụ lục đó, hoặc hỏi trực tiếp cơ quan kiểm tra tại cửa khẩu dự kiến.

Có một điều khoản trong Thông tư 27/2026/TT-BNNMT rất hữu ích khi bạn tranh luận với cơ quan kiểm tra về việc hàng có thuộc danh mục hay không. Điều 5 khoản 2 ghi: trường hợp hàng hoá chưa được liệt kê mã HS trong danh mục, hoặc có khác biệt giữa mã HS trong danh mục với mã HS xác định theo pháp luật hải quan, thì “việc xác định mã số HS thực hiện theo pháp luật về hải quan”, và cơ quan kiểm tra “căn cứ vào bản chất, thành phần, công dụng của hàng hoá” để thực hiện các biện pháp quản lý chất lượng. Nếu bạn còn chưa chắc về mã HS của mình, đọc trước hướng dẫn tra cứu mã HS Code.

Thông tư 27/2026/TT-BNNMT còn có điều khoản chuyển tiếp đáng tiền (Điều 7): Giấy chứng nhận hợp quy và Thông báo tiếp nhận bản công bố hợp quy đã cấp trước 01/7/2026 vẫn còn giá trị đến hết thời hạn ghi trên giấy. Hồ sơ nhận trước 01/7/2026 mà chưa giải quyết xong thì tiếp tục theo quy định tại thời điểm tiếp nhận. Tổ chức đánh giá sự phù hợp đã được chỉ định cho hàng nhóm 2 cũ được tiếp tục đánh giá hàng rủi ro trung bình và cao đến hết thời hạn của quyết định chỉ định.

Danh sách thủ tục và chi phí của Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Đây là bảng xương sống của bài. Mỗi dòng là một thủ tục thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường mà doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc có thể gặp. Cột phí ghi mức đang thu ngày 04/10/2026 và căn cứ. Chỗ nào ghi chưa xác minh được là chỗ chúng tôi tra mà không ra văn bản gốc — không phải chỗ chúng tôi bỏ sót.

Tên thủ tục Nhóm hàng Cơ quan tiếp nhận Nơi nộp Phí nhà nước Giá dịch vụ tham khảo Thời gian Điều kiện thông quan
Kiểm dịch thực vật nhập khẩu Nông sản, hạt, gỗ, pallet gỗ, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nguồn gốc thực vật Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật — cơ quan kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp trực tiếp tại cửa khẩu 39.000 – 403.000 đ/lô theo bậc khối lượng; lô thương phẩm đến 10 kg 15.000 đ. Thu 100%, không được giảm 50% Không có tổ chức dịch vụ bắt buộc 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch Có
Giám sát khử trùng vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật Lô bị yêu cầu xử lý, gồm bao bì gỗ Cơ quan kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu Tại cửa khẩu = 50% mức phí kiểm dịch tương ứng (Thông tư 33/2021/TT-BTC, Mục IV) Giá khử trùng của đơn vị hành nghề — chưa xác minh được Chưa xác minh được Có khi bị yêu cầu xử lý
Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu Vật liệu làm giống; quả tươi; khoai lang, khoai tây tươi; cỏ và hạt cỏ gieo trồng; sinh vật có ích Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục Chưa xác minh được — Chưa xác minh được Có với hàng thuộc Điều 2 Thông tư 14/2024
Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu Thịt, phủ tạng, sữa, trứng, bột thịt xương, da, lông, tổ yến, mật ong Cục Chăn nuôi và Thú y — cơ quan kiểm dịch động vật cửa khẩu Cổng một cửa quốc gia hoặc cửa khẩu Lệ phí cấp giấy chứng nhận 40.000 đ/lần, đang thu 20.000 đ. Phí kiểm dịch theo mức 100%: sản phẩm đông lạnh 200.000 đ/lô; thịt, sữa, trứng, bột thịt xương 100.000 đ/lô; tạm nhập tái xuất, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh 65.000 đ/lô Chi phí xét nghiệm không bao gồm trong phí Chưa xác minh được Có
Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thuỷ sản nhập khẩu Thuỷ sản sống, thuỷ sản đông lạnh, bột cá, dầu cá Cục Thủy sản và Kiểm ngư phối hợp Cục Chăn nuôi và Thú y — phân định cụ thể chưa xác minh được Cổng một cửa quốc gia hoặc cửa khẩu Dùng chung biểu Thông tư 101/2020/TT-BTC: kiểm tra lâm sàng động vật thuỷ sản 100.000 đ/xe; giám sát cách ly giống 800.000 đ/lô, thương phẩm 500.000 đ/lô; lệ phí giấy chứng nhận 40.000 đ, đang thu 20.000 đ Chi phí xét nghiệm riêng Chưa xác minh được Có
Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu Thực phẩm nguồn gốc nông sản thuộc Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT Từ 01/9/2026: cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định Cổng một cửa quốc gia hoặc cơ quan kiểm tra được chỉ định Giảm: 0 đ. Thông thường: 150.000 đ/lô, từ 01/01/2027 là 300.000 đ/lô. Chặt: 500.000 đ/lô cộng 50.000 đ mỗi mặt hàng từ mặt hàng thứ 2, từ 01/01/2027 là 1.000.000 đ/lô cộng 100.000 đ/mặt hàng Chi phí kiểm nghiệm khi kiểm tra chặt — chưa xác minh được, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định báo giá Giảm 3 ngày làm việc; thông thường 3 ngày làm việc; chặt 7 ngày làm việc Có
Giấy phép nhập khẩu thức ăn chăn nuôi chưa được công bố thông tin Thức ăn chăn nuôi để nuôi thích nghi, nghiên cứu, khảo nghiệm, mẫu phân tích, gia công xuất khẩu Cục Chăn nuôi và Thú y Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục 350.000 đ/sản phẩm/mục đích/lần, đang thu 175.000 đ — Chưa xác minh được Có với trường hợp phải có giấy phép
Giấy chứng nhận thức ăn chăn nuôi lưu hành tự do tại Việt Nam Thức ăn chăn nuôi Cục Chăn nuôi và Thú y Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục 350.000 đ/sản phẩm/lần, đang thu 175.000 đ — Chưa xác minh được Không — nghĩa vụ trước lưu hành
Kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi, thức ăn thuỷ sản nhập khẩu theo lô Thức ăn chăn nuôi, thức ăn thuỷ sản Cục Chăn nuôi và Thú y hoặc Cục Thủy sản và Kiểm ngư Cổng một cửa quốc gia Chưa xác minh được. Thông tư 24/2021/TT-BTC không có dòng phí kiểm tra chất lượng theo lô. Nếu lô có thành phần nguồn gốc động vật thì thuộc phí kiểm dịch 100.000 đ/lô — Chưa xác minh được Có với hàng rủi ro cao
Giấy phép trao đổi nguồn gen giống vật nuôi quý, hiếm Giống vật nuôi Cục Chăn nuôi và Thú y Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục 850.000 đ/nguồn gen/lần, đang thu 425.000 đ — Chưa xác minh được Có
Giấy phép nhập khẩu lần đầu đực giống, tinh, phôi giống gia súc Giống vật nuôi Cục Chăn nuôi và Thú y Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục 250.000 đ/giống/lần, đang thu 125.000 đ — Chưa xác minh được Có
Giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật Thuốc bảo vệ thực vật Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục Đăng ký chính thức 9.000.000 đ/lần; bổ sung, gia hạn 2.500.000 đ/lần; thay đổi nhà sản xuất, tên thương phẩm, thông tin tổ chức đăng ký 1.500.000 đ/lần. Không được giảm 50% — Chưa xác minh được Không — điều kiện trước lưu hành
Giấy phép khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật Thuốc bảo vệ thực vật Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục Diện rộng và diện hẹp 6.000.000 đ/lần; chỉ diện rộng 3.500.000 đ/lần; đối tượng thứ 2 trở đi trong một giấy phép 300.000 đ. Không được giảm 50% — Chưa xác minh được Không
Thủ tục về thuốc thú y nhập khẩu Thuốc thú y Cục Chăn nuôi và Thú y Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục Chưa xác minh được. Thông tư 101/2020/TT-BTC không có biểu phí riêng cho thuốc thú y, và chúng tôi chưa tìm được thông tư phí nào cho lĩnh vực này — Chưa xác minh được Không — điều kiện trước lưu hành
Thủ tục giống cây trồng nhập khẩu Giống cây trồng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật; một số thủ tục đã phân cấp cho Chủ tịch UBND cấp tỉnh từ 01/7/2026 Cổng một cửa quốc gia hoặc cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao Chưa xác minh được mức cụ thể — Chưa xác minh được Không — điều kiện trước lưu hành
Thủ tục phân bón nhập khẩu Phân bón Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Cổng một cửa quốc gia hoặc nộp Cục Chưa xác minh được. Không nằm trong Thông tư 33/2021/TT-BTC, và chúng tôi chưa tìm được thông tư phí riêng cho phân bón — Chưa xác minh được Kiểm tra chất lượng từng lô là điều kiện thông quan nếu thuộc nhóm rủi ro cao
Ký quỹ bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu Sắt thép, giấy, nhựa và phế liệu khác Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh, hoặc tổ chức tín dụng nơi doanh nghiệp mở tài khoản giao dịch Nộp tại tổ chức nhận ký quỹ 10% – 20% tổng giá trị lô hàng theo loại phế liệu và khối lượng. Đây là tiền đặt cọc, không phải phí, hoàn trả ngay sau khi hàng được thông quan và có lãi — Phải ký quỹ trước thời điểm phế liệu dỡ xuống cảng Có
Giấy phép môi trường có nội dung nhập khẩu phế liệu Phế liệu Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc UBND cấp tỉnh theo phân cấp — phân cấp cụ thể chưa xác minh được Cơ quan cấp phép Chưa xác minh được — Chưa xác minh được Có
Nhập khẩu chất làm suy giảm tầng ozone và thiết bị chứa HCFC, HFC và thiết bị chứa các chất đó Bộ Nông nghiệp và Môi trường — đơn vị cấp Cục cụ thể chưa xác minh được Cổng một cửa quốc gia Chưa xác minh được — Chưa xác minh được Có — cơ chế hạn ngạch theo năm
Giấy phép CITES nhập khẩu Động thực vật hoang dã và gỗ thuộc Phụ lục CITES Cơ quan quản lý CITES Việt Nam, đặt tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường — đơn vị chủ quản sau sắp xếp 2025 chưa xác minh được chắc chắn Cổng một cửa quốc gia hoặc Cơ quan quản lý CITES Việt Nam Chưa xác minh được — Chưa xác minh được Có — phải xin trước khi hàng về

Bảng này có nhiều ô ghi “chưa xác minh được” hơn bạn muốn thấy. Chúng tôi để nguyên như vậy có lý do. Phí thuốc thú y, phí phân bón, phí CITES, phí giấy phép môi trường — chúng tôi đã tra từng thông tư phí của Bộ Tài chính trong lĩnh vực nông nghiệp và không tìm ra dòng nào cho các khoản đó. Điền một con số vào đấy sẽ làm bài trông hoàn chỉnh, và làm bạn lập dự toán sai. Với các dòng đó, hãy hỏi trực tiếp cơ quan tiếp nhận hồ sơ và yêu cầu họ chỉ ra thông tư, số thứ tự trong biểu phí.

Ai được giảm 50%, ai không — bảng này quyết định dự toán của bạn

Thông tư 64/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính giảm 50% nhiều khoản phí, lệ phí. Hiệu lực từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 theo Điều 4 khoản 1 — nghĩa là từ 01/01/2027 các khoản đang giảm quay về 100%. Chúng tôi đã đọc toàn bộ 46 số thứ tự trong Biểu của thông tư này và đếm lại. Kết quả quan trọng nhất của cả bài nằm ở dòng đầu bảng dưới.

Lĩnh vực Có được giảm 50%? Số thứ tự trong Thông tư 64/2025/TT-BTC Thông tư phí gốc Mức từ 01/01/2027
Kiểm dịch thực vật và bảo vệ thực vật KHÔNG — thu 100% Không có mục nào Thông tư 33/2021/TT-BTC Không đổi — vì chưa từng được giảm
Thú y, gồm lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật và thuỷ sản nhập khẩu Có Số thứ tự 21 Thông tư 101/2020/TT-BTC Về 100%
Chăn nuôi Có Số thứ tự 23 Thông tư 24/2021/TT-BTC Về 100%
An toàn thực phẩm Có Số thứ tự 25 Thông tư 67/2021/TT-BTC Về 100%
Thẩm định kinh doanh có điều kiện lĩnh vực thuỷ sản Có Số thứ tự 26 Thông tư 112/2021/TT-BTC — mức thu chưa xác minh được Về 100%
Khai thác và sử dụng dữ liệu về môi trường Có Số thứ tự 36 Số hiệu chưa xác minh được Về 100%
Trồng trọt và giống cây lâm nghiệp — chỉ các khoản về bảo hộ giống và sở hữu trí tuệ Có Số thứ tự 6 Số hiệu chưa xác minh được Về 100%

Nếu bạn chỉ nhớ một câu từ bài này, hãy nhớ câu này: viết “phí kiểm dịch thực vật đang được giảm 50%” là sai. Trong 46 số thứ tự của Thông tư 64/2025/TT-BTC không có mục nào dẫn chiếu Thông tư 33/2021/TT-BTC — thông tư quy định phí trong hoạt động kiểm dịch và bảo vệ thực vật. Phí kiểm dịch thực vật thu đủ 100%, và không đổi sau 01/01/2027.

Đây là lỗi dễ xảy ra nhất vì tất cả các lĩnh vực lân cận — thú y, chăn nuôi, an toàn thực phẩm, thuỷ sản — đều được giảm. Người viết bài thấy “ngành nông nghiệp được giảm 50%” rồi áp sang cả kiểm dịch thực vật. Hậu quả thực tế: bạn lập dự toán phí thấp hơn thực thu đúng một nửa, và khi làm hàng lặp lại nhiều lô thì sai số này cộng dồn.

Một khoảng trống chúng tôi phải nói rõ: với kiểm dịch động vật, Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 21 điểm a ghi rõ đối tượng giảm là lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm dịch, dẫn chiếu điểm 1 Mục I Biểu phí trong công tác thú y. Nghĩa là chỉ khoản 40.000 đồng/lần giảm còn 20.000 đồng/lần — phần này chúng tôi xác minh chắc chắn. Số thứ tự 21 còn có điểm c bắt đầu bằng chữ “Phí ki…” mà chúng tôi không đọc được hết nội dung. Vì vậy: các mức phí kiểm dịch ở Mục III Thông tư 101/2020/TT-BTC — 200.000 đồng, 100.000 đồng, 65.000 đồng, 800.000 đồng, 500.000 đồng mỗi lô — có được giảm 50% hay không thì chúng tôi chưa xác minh được. Trong bài này chúng tôi ghi mức 100%. Bạn nên hỏi cơ quan kiểm dịch động vật tại cửa khẩu xác nhận mức đang thu trước khi lập dự toán. Chúng tôi không tự chia đôi.

Nộp hồ sơ ở đâu

Thủ tục kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường không nộp ở một chỗ. Kiểm dịch thực vật và kiểm dịch động vật nộp tại cửa khẩu. Kiểm tra an toàn thực phẩm nộp cho cơ quan do tỉnh chỉ định. Các loại giấy phép nộp lên cấp Cục. Ký quỹ phế liệu nộp cho tổ chức tài chính. Bốn đường khác nhau.

Thay đổi lớn nhất năm 2026: kiểm tra an toàn thực phẩm không còn nộp lên cấp Cục

Đây là điều bạn phải biết nếu đang nhập thực phẩm nguồn gốc nông sản. Căn cứ là Thông tư 22/2026/TT-BNNMT ngày 19/5/2026, Điều 3. Thông tư có hiệu lực chung từ 19/5/2026, nhưng Điều 2 và Điều 3 có hiệu lực từ 01/9/2026 theo Điều 19 khoản 2. Nguyên văn hai khoản đầu của Điều 3:

“1. Cơ quan Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo phương thức kiểm tra thông thường, theo phương thức kiểm tra chặt là cơ quan được Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao hoặc chỉ định.

2. Cơ quan quy định tại khoản 1 Điều này thay thế các cơ quan của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Cục Thú y, Cục Bảo vệ thực vật) thực hiện kiểm tra chuyên ngành trước thông quan đối với hàng hóa nhập khẩu phải kiểm tra an toàn thực phẩm tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư số 01/2024/TT-BNNPTNT.”

— Thông tư 22/2026/TT-BNNMT, Điều 3 khoản 1 và khoản 2. Hai tên “Cục Thú y” và “Cục Bảo vệ thực vật” trong đoạn trích là tên cũ, xuất hiện vì đây là nguyên văn văn bản.

Hệ quả thực tế cho doanh nghiệp, nói thẳng: từ 01/9/2026 bạn không nộp hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu lên cấp Cục nữa. Bạn nộp cho cơ quan do Chủ tịch UBND tỉnh nơi bạn làm thủ tục giao hoặc chỉ định. Nghĩa là nơi nộp của bạn thay đổi theo tỉnh — nhập qua Hải Phòng và nhập qua Lạng Sơn có thể nộp cho hai cơ quan khác nhau, thuộc hai tỉnh khác nhau, với hai cách tiếp nhận hồ sơ khác nhau.

Lỗ hổng thông tin lớn nhất của bài này, nói thẳng để bạn không mất thời gian: danh sách cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định theo từng tỉnh thì chúng tôi chưa tra được. Thông tin này phải lấy từ Quyết định công bố thủ tục hành chính của từng UBND tỉnh. Chúng tôi thấy mô hình văn bản này tồn tại ở nhiều tỉnh, nhưng chưa đọc được nội dung và chưa xác định được văn bản nào đúng là văn bản chỉ định cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm. Không một trang web nào, kể cả trang này, có thể cho bạn danh sách đó hôm nay. Cách duy nhất đúng: gọi cho chi cục hải quan cửa khẩu bạn dự kiến làm thủ tục và hỏi “cơ quan nào đang nhận hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu lĩnh vực nông nghiệp tại tỉnh này”, trước khi ký hợp đồng mua hàng. Làm việc này một lần, dùng lại cho mọi lô sau.

Bảng cơ quan tiếp nhận và trạng thái cổng thông tin

Bảng dưới đây ghi cả trạng thái tên miền, vì sau khi hợp nhất bộ thì nhiều tên miền cũ đã chết và nhiều blog còn đăng link chết. Chúng tôi kiểm trực tiếp từng tên miền ngày 04/10/2026 và ghi đúng kết quả nhận được.

Cơ quan Tên cũ không còn dùng Nhận hồ sơ gì Tên miền Trạng thái kiểm ngày 04/10/2026
Bộ Nông nghiệp và Môi trường Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Bộ Tài nguyên và Môi trường Văn bản, danh mục, công bố thủ tục hành chính mae.gov.vn Hoạt động. Nhưng đường dẫn trang thủ tục hành chính và trang văn bản pháp luật chúng tôi thử đều trả về 404 — chưa tìm được đường dẫn đúng
Tên miền hai bộ cũ — — mard.gov.vn; monre.gov.vn Đã chết — không phân giải. Đừng dùng làm link, đừng gửi hồ sơ qua email tên miền này
Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Cục Bảo vệ thực vật Kiểm dịch thực vật; giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu; thuốc bảo vệ thực vật; phân bón; giống cây trồng ppd.gov.vn Hoạt động. Danh sách và địa chỉ các Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng: chưa lấy được
Cục Chăn nuôi và Thú y Cục Thú y Kiểm dịch động vật; thuốc thú y; thức ăn chăn nuôi; giống vật nuôi cucthuy.gov.vn Hoạt động
Cục Thủy sản và Kiểm ngư Tổng cục Thủy sản Lĩnh vực thuỷ sản; thức ăn thuỷ sản — Tên miền fistenet.gov.vn không phân giải. Tên miền hiện hành chưa xác minh được
Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm Cục Lâm nghiệp; Cục Kiểm lâm Lâm sản; Cơ quan quản lý CITES Việt Nam được cho là đặt tại đây — cites.vn và kiemlam.gov.vn không phân giải. Việc Cơ quan quản lý CITES thuộc Cục này là suy luận của chúng tôi, chưa có văn bản xác nhận
Cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu Cục Thú y; Cục Bảo vệ thực vật (đến 31/8/2026) Hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm, phương thức thông thường và chặt Theo từng tỉnh Danh sách theo tỉnh chưa tra được — phải hỏi tại cửa khẩu
Cổng thông tin một cửa quốc gia — Hầu hết thủ tục kiểm tra chuyên ngành, phân hệ Bộ Nông nghiệp và Môi trường vnsw.gov.vn Chưa xác minh được URL đang hoạt động. Tên miền này không phân giải từ môi trường làm việc của chúng tôi ngày 04/10/2026. Có thể do hạ tầng mạng, có thể đã đổi. Hãy mở bằng trình duyệt của bạn trước khi dùng, và hỏi đại lý hải quan địa chỉ cổng đang dùng thực tế
Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, quỹ cấp tỉnh, hoặc tổ chức tín dụng — Ký quỹ bảo vệ môi trường khi nhập phế liệu — Nộp tại tổ chức nhận ký quỹ. Thuận tiện nhất là ngân hàng nơi doanh nghiệp đang mở tài khoản giao dịch, vì Nghị định 08/2022/NĐ-CP cho phép

Về nơi nộp hồ sơ an toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm a cho bạn hai lựa chọn: “Trước hoặc khi hàng về đến cửa khẩu, chủ hàng nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra … đến cơ quan kiểm tra nhà nước hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia phân hệ Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương (nếu đã áp dụng)”. Tên bộ trong câu trích là tên cũ vì nghị định ban hành năm 2018; phân hệ đó nay thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Hết bao nhiêu tiền

Phí kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường thấp hơn nhiều người tưởng — thường vài trăm nghìn đồng một lô. Nhưng có ba khoản ẩn làm hoá đơn thực tế cao hơn biểu phí, và chúng tôi sẽ nói rõ cả ba ở cuối mục này. Trước đó, hãy phân biệt hai loại tiền.

Phí và lệ phí nhà nước thu theo thông tư của Bộ Tài chính, cả nước một mức, có số thứ tự trong biểu phí để bạn đối chiếu. Giá dịch vụ là tiền bạn trả cho tổ chức được chỉ định hoặc được công nhận — phòng kiểm nghiệm, đơn vị khử trùng, tổ chức chứng nhận. Giá dịch vụ theo hợp đồng, mỗi đơn vị một giá, không có văn bản nhà nước định giá. Nếu ai đó báo cho bạn một con số tổng mà không tách hai loại này, hãy yêu cầu họ tách ra.

Phí kiểm dịch thực vật — bảng đầy đủ 29 bậc khối lượng

Đây là bảng bạn nên lưu lại. Căn cứ: Thông tư 33/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục III, hiệu lực 05/7/2021, thu 100% và không đổi sau 01/01/2027. Đơn vị trong biểu là 1.000 đồng cho cả lô; trọng lượng tính bằng tấn hoặc mét khối.

Đọc bảng cho đúng: đây là một mức tiền cho cả lô, không phải đơn giá nhân số tấn. Lô 25 tấn mất 99.000 đồng, không phải 99.000 × 25. Nhiều blog logistics viết sai đúng chỗ này và cho ra con số cao gấp hàng chục lần.

Bậc Trọng lượng lô hàng (tấn hoặc m³) Phí cho cả lô Bậc Trọng lượng lô hàng (tấn hoặc m³) Phí cho cả lô
1 Dưới 1 39.000 đ 16 Từ 91 đến 100 234.000 đ
2 Từ 1 đến 5 51.000 đ 17 Từ 101 đến 120 247.000 đ
3 Từ 6 đến 10 63.000 đ 18 Từ 121 đến 140 260.000 đ
4 Từ 11 đến 15 75.000 đ 19 Từ 141 đến 160 273.000 đ
5 Từ 16 đến 20 87.000 đ 20 Từ 161 đến 180 286.000 đ
6 Từ 21 đến 25 99.000 đ 21 Từ 181 đến 200 299.000 đ
7 Từ 26 đến 30 111.000 đ 22 Từ 201 đến 230 312.000 đ
8 Từ 31 đến 35 123.000 đ 23 Từ 231 đến 260 325.000 đ
9 Từ 36 đến 40 135.000 đ 24 Từ 261 đến 290 338.000 đ
10 Từ 41 đến 45 147.000 đ 25 Từ 291 đến 320 351.000 đ
11 Từ 46 đến 50 169.000 đ 26 Từ 321 đến 350 364.000 đ
12 Từ 51 đến 60 182.000 đ 27 Từ 351 đến 400 377.000 đ
13 Từ 61 đến 70 195.000 đ 28 Từ 401 đến 450 390.000 đ
14 Từ 71 đến 80 208.000 đ 29 Từ 451 đến 500 403.000 đ
15 Từ 81 đến 90 221.000 đ — Trên 500 Xem ghi chú 2 dưới bảng

Bốn ghi chú của chính biểu phí, rất đáng tiền, chúng tôi dẫn lại nguyên ý:

  • Ghi chú 1 — khoản ẩn thứ nhất. Mức thu “không bao gồm: Chi phí đi lại, ăn, ở, công tác phí cho cán bộ trực tiếp thực hiện lấy mẫu, kiểm tra vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật”. Đây chính là lý do hoá đơn thực tế luôn cao hơn biểu phí. Mức công tác phí: chúng tôi chưa xác minh được vì nó không nằm trong biểu phí.
  • Ghi chú 2 — lô trên 500 tấn. Lô có khối lượng trên 500 tấn hoặc m³ được phân lô theo hầm tàu, kho để kiểm dịch và tính phí, hoặc cộng thêm phí kiểm dịch phần còn lại với phí kiểm dịch của lô 500. Nghĩa là với lô rời lớn, cách phân lô quyết định tổng phí — đáng để trao đổi trước với cơ quan kiểm dịch.
  • Ghi chú 3 — làm tròn. Trọng lượng thực tế nằm giữa hai bậc thì làm tròn số học: từ 0,5 trở lên tính vào bậc liền kề trên, dưới 0,5 tính vào bậc liền kề dưới.
  • Ghi chú 5 — phạm vi. Phí ở Mục III chỉ áp dụng cho kiểm dịch thực vật xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh. Kiểm dịch nội địa không dùng biểu này.

Phí kiểm dịch thực vật cho lô nhỏ, lô tính theo cá thể, và phí giám sát khử trùng

Không phải lô nào cũng tính theo tấn. Biểu phí Mục III của Thông tư 33/2021/TT-BTC còn ba nhóm mức khác, và Mục IV quy định phí giám sát khử trùng. Bảng dưới đây gộp cả bốn.

Loại lô Nội dung thu Mức thu Căn cứ
Lô hàng nhỏ Lô hàng thương phẩm đến 10 kg 15.000 đ/lô Thông tư 33/2021/TT-BTC, Mục III mục 1 số 1
Lô hàng dùng làm giống đến 01 kg 120.000 đ/lô Mục III mục 1 số 2
Lô hàng là cây giống, cành ghép, mắt ghép, hom giống đến 10 cá thể 25.000 đ/lô Mục III mục 1 số 3
Lô lớn tính theo cá thể (cây giống, cành ghép, mắt ghép, hom giống) Từ trên 10 đến dưới 100 cá thể 57.000 đ/lô Mục III mục 2 số 1
Từ 100 đến 1.000 cá thể 85.000 đ/lô Mục III mục 2 số 2
Trên 1.000 cá thể 115.000 đ/lô Mục III mục 2 số 3
Giám sát khử trùng vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật Áp dụng khi lô hàng bị yêu cầu xử lý, gồm cả trường hợp xử lý bao bì gỗ = 50% mức phí kiểm dịch tương ứng tại Mục III. Ví dụ lô 25 tấn: 50% của 99.000 đ = 49.500 đ Thông tư 33/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục IV

Ghi chú 4 của biểu phí xử lý một tình huống thường gặp: lô hàng nhỏ đến 01 kg hạt giống, hoặc đến 10 cá thể, mà gồm nhiều chủng loại giống khác nhau, thì tính phí tương đương phí của một lô hàng — không nhân theo số chủng loại.

Thông tư 33/2021/TT-BTC Điều 5 còn liệt kê các trường hợp miễn phí kiểm dịch thực vật. Trường hợp duy nhất có thể liên quan tới doanh nghiệp: lô hàng giống dùng cho nghiên cứu khoa học kỹ thuật, khối lượng không quá 01 kg hạt giống hoặc không quá 10 cá thể cành ghép, mắt ghép, hom giống, củ giống, cho một chủng loại giống trong một lần nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Các trường hợp còn lại là hàng xách tay dùng trong thời gian đi đường, nghi thức ngoại giao, sự kiện quốc gia và quà tặng của nguyên thủ quốc gia.

Phí kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm — ba phương thức, ba mức tiền

Căn cứ: Thông tư 67/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục I điểm 3, hiệu lực 19/9/2021, đang giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 25. Tên khoản thu trong biểu là “Xác nhận lô hàng thực phẩm nhập khẩu (chưa bao gồm chi phí kiểm nghiệm)”.

Phương thức Mức 100% theo Thông tư 67/2021/TT-BTC Mức đang thu ngày 04/10/2026 Mức từ 01/01/2027
Kiểm tra giảm Biểu phí không có mức cho phương thức này 0 đồng — không thu khoản phí này 0 đồng
Kiểm tra thông thường 300.000 đồng/lô hàng 150.000 đồng/lô hàng 300.000 đồng/lô hàng
Kiểm tra chặt 1.000.000 đồng/lô hàng cộng thêm số mặt hàng × 100.000 đồng, tính từ mặt hàng thứ 2. Tối đa 10.000.000 đồng/lô 500.000 đồng/lô cộng thêm số mặt hàng × 50.000 đồng, tính từ mặt hàng thứ 2. Tối đa 5.000.000 đồng/lô Về mức 100%

Cách suy ra mức giảm: Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 25 ghi “Bằng 50% mức thu phí quy định tại Biểu phí trong công tác an toàn thực phẩm ban hành kèm theo Thông tư số 67/2021/TT-BTC” — giảm toàn biểu, nên cả phần cố định và phần tính theo mặt hàng đều nhân 50%. Cơ chế này chúng tôi xác minh chắc chắn. Nhưng việc mức trần 10 triệu đồng cũng xuống thành 5 triệu đồng là cách diễn giải hợp lý nhất của chúng tôi, không có hướng dẫn riêng. Nếu lô hàng của bạn nhiều mặt hàng và có khả năng đụng trần, hãy xác nhận mức trần với cơ quan kiểm tra trước khi nộp.

Khoản ẩn thứ hai: Thông tư 67/2021/TT-BTC Mục I điểm 3 ghi rõ mức phí “chưa bao gồm chi phí kiểm nghiệm”. Với kiểm tra chặt — phương thức duy nhất có lấy mẫu kiểm nghiệm — bạn phải trả thêm giá dịch vụ thử nghiệm của phòng kiểm nghiệm được chỉ định. Đây không phải phí nhà nước, do phòng kiểm nghiệm báo giá theo chỉ tiêu cần thử. Mức giá này chúng tôi chưa xác minh được và không đoán. Thực tế khoản này thường lớn hơn chính khoản phí nhà nước. Hãy xin báo giá theo đúng danh mục chỉ tiêu mà cơ quan kiểm tra yêu cầu, trước khi hàng rời Trung Quốc.

Phí và lệ phí kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật và thuỷ sản

Căn cứ: Thông tư 101/2020/TT-BTC, hiệu lực 11/01/2021. Biểu phí của thông tư này ghi rõ Mục III áp dụng cho cả động vật trên cạn và thuỷ sản, nên hàng thuỷ sản dùng chung biểu. Lưu ý tiêu đề Mục III: chỉ áp dụng cho trường hợp phải kiểm tra thực trạng hàng hoá, và chưa bao gồm chi phí xét nghiệm.

Mục, số Nội dung thu Đơn vị Mức 100% Mức đang thu 04/10/2026
Mục I điểm 1 Lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn; thuỷ sản nhập khẩu, quá cảnh, tạm nhập tái xuất (gồm kho ngoại quan), chuyển cửa khẩu Lần 40.000 đ 20.000 đ — giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 21 điểm a, xác minh chắc chắn
Mục III điểm 3.1 Kiểm dịch sản phẩm động vật đông lạnh Lô hàng 200.000 đ Chưa xác minh được có được giảm hay không — xem cảnh báo dưới bảng
Mục III điểm 3.2 Kiểm dịch thịt, phủ tạng, phụ phẩm, sản phẩm từ thịt; sữa và sản phẩm từ sữa; trứng và sản phẩm từ trứng; phôi, tinh dịch động vật; bột thịt, bột xương, bột huyết, bột lông vũ; thức ăn gia súc, gia cầm, thuỷ sản chứa thành phần có nguồn gốc từ động vật; bột cá, dầu cá, mỡ cá, bột tôm, bột sò; dược liệu nguồn gốc động vật; da, da lông, lông mao, lông vũ; răng, sừng, móng, ngà, xương; tổ yến, mật ong, sữa ong chúa, sáp ong; kén tằm Lô hàng 100.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 3.3 Kiểm tra, giám sát hàng động vật, sản phẩm động vật tạm nhập tái xuất, chuyển cửa khẩu, kho ngoại quan, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam Lô hàng 65.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 2.1 Giám sát cách ly kiểm dịch — động vật giống (gồm cả thuỷ sản) Lô hàng 800.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 2.2 Giám sát cách ly kiểm dịch — động vật thương phẩm (gồm cả thuỷ sản) Lô hàng 500.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 1.5 Kiểm tra lâm sàng động vật thuỷ sản Xe ô tô hoặc xe chuyên dụng 100.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 1.1 Kiểm tra lâm sàng trâu, bò, ngựa, lừa, la, dê, cừu, đà điểu Xe ô tô hoặc xe chuyên dụng 50.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 1.2 Kiểm tra lâm sàng lợn Xe ô tô hoặc xe chuyên dụng 60.000 đ Chưa xác minh được
Mục III điểm 1.4 Kiểm tra lâm sàng gia cầm Xe ô tô hoặc xe chuyên dụng 35.000 đ Chưa xác minh được

Lý do cột cuối có nhiều ô “chưa xác minh được”: Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 21 có ba điểm a, b, c. Điểm a nói về lệ phí cấp giấy chứng nhận — đây là phần chúng tôi đọc được nguyên văn và xác minh chắc. Điểm b về lệ phí chứng chỉ hành nghề thú y. Điểm c bắt đầu bằng chữ “Phí ki…” và chúng tôi không đọc được hết nội dung điểm này. Chưa biết điểm c có phủ các mức ở Mục III hay không thì chúng tôi ghi mức 100% và nói rõ. Đây là khoảng trống quan trọng nhất còn lại về phí trong bài. Khi làm hàng thịt, sữa hay thuỷ sản, hãy yêu cầu cơ quan kiểm dịch cho biết mức đang thu và số thứ tự áp dụng.

Phí thức ăn chăn nuôi và giống vật nuôi

Căn cứ: Thông tư 24/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục I, đang giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 23.

Số Nội dung thẩm định Đơn vị tính Mức 100% Đang thu
1 Cấp giấy phép nhập khẩu thức ăn chăn nuôi chưa được công bố thông tin trên cổng thông tin điện tử của bộ, để nuôi thích nghi, nghiên cứu, khảo nghiệm, mẫu phân tích, sản xuất gia công nhằm mục đích xuất khẩu 01 sản phẩm/mục đích/lần 350.000 đ 175.000 đ
2 Cấp giấy phép trao đổi nguồn gen giống vật nuôi quý, hiếm 01 nguồn gen/lần 850.000 đ 425.000 đ
3 Cấp giấy phép nhập khẩu lần đầu đực giống, tinh, phôi giống gia súc 01 giống/lần 250.000 đ 125.000 đ
4 Cấp giấy phép xuất khẩu giống vật nuôi, sản phẩm giống vật nuôi trong danh mục cấm xuất khẩu phục vụ nghiên cứu khoa học, triển lãm, quảng cáo 01 giống/lần 850.000 đ 425.000 đ
5 Cấp giấy chứng nhận thức ăn chăn nuôi lưu hành tự do tại Việt Nam 01 sản phẩm/lần 350.000 đ 175.000 đ

Đọc kỹ cột “Nội dung thẩm định”: cả năm dòng trên là phí thẩm định cấp phép và cấp chứng nhận, không phải phí kiểm tra chất lượng từng lô thức ăn chăn nuôi nhập khẩu. Chúng tôi đã đọc toàn bộ Biểu Mục I của Thông tư 24/2021/TT-BTC và không có dòng nào cho phí kiểm tra chất lượng theo lô. Mức phí đó chưa xác minh được.

Điều biết chắc về lô thức ăn chăn nuôi: nếu lô có thành phần nguồn gốc động vật — bột thịt xương, bột cá, bột tôm, dầu hoặc mỡ cá — thì thuộc Thông tư 101/2020/TT-BTC Mục III điểm 3.2, tức 100.000 đồng mỗi lô, vì biểu phí ghi rõ “thức ăn gia súc, gia cầm, thuỷ sản chứa thành phần có nguồn gốc từ động vật”. Nếu lô là nguyên liệu nguồn gốc thực vật thì thuộc vật thể kiểm dịch thực vật và trả phí theo bảng 29 bậc ở trên. Và nhớ ngoại lệ: thành phẩm thức ăn chăn nuôi đã đóng gói kín, ghi nhãn thì không thuộc diện kiểm dịch thực vật.

Phí thuốc bảo vệ thực vật — không được giảm, và là tiền lớn

Nếu bạn nhập thuốc bảo vệ thực vật thì đây là nhóm phí cao nhất trong bài, và nó không được giảm 50% vì thuộc Thông tư 33/2021/TT-BTC. Đây là phí cho thủ tục đăng ký và khảo nghiệm — tức chi phí một lần để sản phẩm được lưu hành, không phải phí từng lô nhập.

Mục I điểm Nội dung thẩm định Mức thu Được giảm 50%?
1a Cấp giấy phép khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật — khảo nghiệm diện rộng và diện hẹp 6.000.000 đ/lần Không
1b Cấp giấy phép khảo nghiệm — chỉ diện rộng 3.500.000 đ/lần Không
1c Đối tượng dịch hại thứ 2, cây trồng thứ 2, dạng thuốc thành phẩm thứ 2, mức hàm lượng thứ 2 trở đi trong một giấy phép khảo nghiệm 300.000 đ Không
2a Cấp giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật — đăng ký chính thức 9.000.000 đ/lần Không
2b Đăng ký bổ sung, gia hạn 2.500.000 đ/lần Không
2c Thay đổi nhà sản xuất, tên thương phẩm, thông tin liên quan đến tổ chức cá nhân đăng ký 1.500.000 đ/lần Không
3 Cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo thuốc bảo vệ thực vật 600.000 đ/lần Không
4 Cấp, cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thuốc bảo vệ thực vật 6.000.000 đ/lần Không
5 Cấp, cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện (nội dung bị cắt khi chúng tôi trích) Chưa xác minh được —

Hai khoản còn thiếu trong Thông tư 33/2021/TT-BTC mà chúng tôi phải nói rõ: Mục I điểm 5 bị cắt nội dung khi trích, và Mục II — phí thẩm định công nhận hoặc chỉ định, giám sát phòng kiểm nghiệm — chúng tôi chưa đọc được mức thu. Phí thuốc thú y thì khác: chúng tôi đã đọc cấu trúc Thông tư 101/2020/TT-BTC và nó chỉ có năm mục, không có mục nào cho thuốc thú y; chúng tôi cũng chưa tìm ra thông tư phí riêng cho lĩnh vực này. Đừng để ai áp mức phí của lĩnh vực dược cho người sang thuốc thú y — hai lĩnh vực khác nhau hoàn toàn. Phí phân bón cũng vậy: Thông tư 33/2021/TT-BTC chỉ có bốn mục là thuốc bảo vệ thực vật, phòng kiểm nghiệm, kiểm dịch thực vật và giám sát khử trùng — không có mục phân bón.

Ký quỹ bảo vệ môi trường khi nhập phế liệu — bảng 7 mức

Khoản này không phải phí, nhưng là khoản tiền lớn nhất trong cả bài và làm nhiều doanh nghiệp vỡ kế hoạch dòng tiền. Căn cứ: Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Điều 46 khoản 2.

Loại phế liệu Khối lượng nhập khẩu Số tiền ký quỹ Căn cứ
Sắt, thép phế liệu Dưới 500 tấn 10% tổng giá trị lô hàng Điều 46 khoản 2 điểm a
Từ 500 đến dưới 1.000 tấn 15% tổng giá trị lô hàng
Từ 1.000 tấn trở lên 20% tổng giá trị lô hàng
Giấy phế liệu và nhựa phế liệu Dưới 100 tấn 15% tổng giá trị lô hàng Điều 46 khoản 2 điểm b
Từ 100 đến dưới 500 tấn 18% tổng giá trị lô hàng
Từ 500 tấn trở lên 20% tổng giá trị lô hàng
Phế liệu khác Không phân bậc 10% tổng giá trị lô hàng Điều 46 khoản 2 điểm c

Bốn điều cần biết về cơ chế ký quỹ, theo Điều 46 khoản 1 và khoản 3. Một, nộp ở đâu: Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, hoặc quỹ bảo vệ môi trường cấp tỉnh, hoặc tổ chức tín dụng nơi doanh nghiệp mở tài khoản giao dịch. Cửa thứ ba thường tiện nhất. Hai, ký quỹ theo từng lô hàng hoặc theo từng hợp đồng có thông tin và giá trị của lô phế liệu. Ba, thời điểm: phải ký quỹ “trước thời điểm phế liệu dỡ xuống cảng” với đường biển, hoặc trước khi nhập vào lãnh thổ Việt Nam với các trường hợp khác. Bốn, hoàn trả: tiền nộp và hoàn bằng tiền đồng Việt Nam, được hưởng lãi suất đã thoả thuận, và thời hạn hoàn trả là “ngay sau khi hàng hoá được thông quan”.

Ví dụ tính toán thực tế — ký quỹ lô sắt thép phế liệu

Lô sắt thép phế liệu 1.000 tấn, tổng giá trị lô hàng 300.000 USD. Khối lượng từ 1.000 tấn trở lên → bậc 20%. Số tiền ký quỹ = 300.000 × 20% = 60.000 USD, nộp quy đổi sang tiền đồng Việt Nam, trước thời điểm phế liệu dỡ xuống cảng. Khoản này được hoàn lại ngay sau khi hàng được thông quan và có lãi — nhưng trong khoảng thời gian đó nó bị phong toả, không dùng được. Đây là tiền thật phải chuẩn bị trước khi tàu cập, không phải chi phí.

So sánh để thấy bậc quan trọng thế nào: cùng giá trị 300.000 USD nhưng lô 499 tấn thì chỉ ký quỹ 10% = 30.000 USD. Chênh lệch 30.000 USD tiền bị phong toả, chỉ vì một tấn vượt bậc.

Cảnh báo hiệu lực, phải nói: Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã bị sửa đổi, bổ sung nhiều lần. Chúng tôi chưa kiểm được Điều 46 có bị sửa đổi hay chưa. Bảy mức ký quỹ ở trên là nguyên văn Điều 46 của bản gốc Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Với một khoản tiền cỡ hàng chục nghìn USD, bạn phải đối chiếu lại Điều 46 ở bản hợp nhất mới nhất trước khi chuyển tiền, hoặc yêu cầu tổ chức nhận ký quỹ xác nhận tỷ lệ bằng văn bản.

Ba thứ khác của nhóm phế liệu mà chúng tôi chưa xác minh được, nói rõ để bạn biết đường tìm: phí thẩm định cấp giấy phép môi trường có nội dung nhập khẩu phế liệu; cơ quan cấp giấy phép đó phân cấp giữa bộ và UBND tỉnh theo quy mô nào; và danh mục phế liệu được phép nhập khẩu hiện hành do Thủ tướng Chính phủ ban hành — chúng tôi chưa xác định được số hiệu quyết định đang áp dụng. Về quy chuẩn kỹ thuật phế liệu nhập khẩu, chúng tôi xác minh được sự tồn tại của Thông tư 43/2024/TT-BTNMT và Thông tư 44/2024/TT-BTNMT, nhưng chưa đọc được nội dung, phạm vi từng thông tư, ngày hiệu lực, và chưa kiểm được chúng có bị thay bằng thông tư mang ký hiệu BNNMT hay chưa.

Ba khoản ẩn — tổng kết

  • Công tác phí cán bộ lấy mẫu. Biểu phí kiểm dịch thực vật ghi rõ không bao gồm chi phí đi lại, ăn, ở, công tác phí. Mức: chưa xác minh được. Nếu lô hàng của bạn ở bãi xa cơ quan kiểm dịch, khoản này đáng kể.
  • Chi phí kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Chỉ phát sinh với kiểm tra chặt. Là giá dịch vụ của phòng kiểm nghiệm được chỉ định. Mức: chưa xác minh được.
  • Giá dịch vụ khử trùng hoặc xử lý bao bì gỗ. Là giá dịch vụ của tổ chức hành nghề xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật, không phải phí nhà nước. Mức: chưa xác minh được. Phí nhà nước ở đây chỉ là phí giám sát khử trùng = 50% phí kiểm dịch.

Chỗ các bài viết khác hay gộp sai nhất chính là ba khoản này. Họ cộng “phí hun trùng” — vốn là giá dịch vụ của một doanh nghiệp tư nhân — vào “phí kiểm dịch” là phí nhà nước, rồi đưa ra một con số tổng nghe gọn gàng. Khi bạn ra cảng, bạn nhận hai hoá đơn từ hai nơi, và con số không khớp với cái bạn đọc được.

Mất bao lâu

Thời hạn của thủ tục Bộ Nông nghiệp và Môi trường có một đặc điểm khiến nhiều người tính sai lịch tàu: mỗi thủ tục tính từ một mốc khác nhau. Kiểm dịch thực vật tính từ khi bắt đầu kiểm dịch. An toàn thực phẩm tính từ ngày nhận hồ sơ. Hai mốc này cách nhau nhiều ngày trong thực tế.

Thủ tục Thời hạn theo văn bản Tính từ mốc nào Căn cứ Thực tế thường dài hơn ở chỗ nào
Kiểm dịch thực vật nhập khẩu 24 giờ Kể từ khi bắt đầu kiểm dịch — không phải từ khi nộp hồ sơ, không phải từ khi hàng về cảng Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 4 điểm a Khoảng trống giữa lúc hàng về và lúc cán bộ bắt đầu kiểm: phụ thuộc lịch hẹn kiểm, vị trí bãi, và việc bản chính Phytosanitary Certificate đã về tay bạn chưa
Kiểm dịch thực vật — trường hợp kéo dài Trên 24 giờ Như trên Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 4 Nếu kéo dài hơn 24 giờ do yêu cầu chuyên môn kỹ thuật, hoặc nếu không cấp giấy chứng nhận, cơ quan kiểm dịch phải thông báo hoặc trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do. Hãy đòi văn bản đó
Kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức giảm 03 ngày làm việc Kể từ ngày nhận hồ sơ Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 1 điểm b Cơ quan hải quan kiểm hồ sơ và thông quan. Không có thông báo của cơ quan chuyên ngành, nên không có bước chờ nào ở giữa
Kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức thông thường 03 ngày làm việc Kể từ ngày nhận hồ sơ Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm b Bị yêu cầu bổ sung hồ sơ thì đồng hồ bắt đầu lại. Cơ quan kiểm tra phải nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý khi yêu cầu bổ sung
Kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức chặt 07 ngày làm việc Kể từ ngày nhận hồ sơ Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 3 điểm b Trong 7 ngày đó cơ quan kiểm tra phải lấy mẫu và kiểm nghiệm xong. Nếu phòng kiểm nghiệm quá tải hoặc chỉ tiêu cần thử phức tạp, thực tế dễ trượt mốc
Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn Chưa xác minh được — Thông tư 01/2026/TT-BNNMT — chúng tôi mở được toàn văn nhưng không trích được điều khoản thời hạn Hãy hỏi cơ quan kiểm dịch động vật tại cửa khẩu và yêu cầu dẫn điều khoản
Kiểm dịch thuỷ sản Chưa xác minh được — Thông tư 03/2026/TT-BNNMT — chúng tôi chỉ xác minh được tên và sự tồn tại của thông tư Như trên
Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu Chưa xác minh được — — Đây là thủ tục xin trước, nên hãy khởi động sớm và coi thời gian là ẩn số khi lên kế hoạch đặt hàng
Xử lý hoặc khử trùng bao bì gỗ khi bị yêu cầu Chưa xác minh được — Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT chỉ quy định cơ quan kiểm dịch quyết định biện pháp xử lý, không đặt thời hạn Đây là chỗ phát sinh phí lưu container. Không có thời hạn luật định nghĩa là bạn không có căn cứ để đòi nhanh
Các thủ tục thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, giống, CITES, giấy phép môi trường, ozone Chưa xác minh được — — Hãy hỏi cơ quan tiếp nhận và lấy bằng văn bản

Kinh nghiệm thực tế: với lô nông sản phải làm cả hai thủ tục, đường găng là thủ tục an toàn thực phẩm, không phải kiểm dịch thực vật. Kiểm dịch xong trong 24 giờ, còn an toàn thực phẩm mất 3 hoặc 7 ngày làm việc. Hai thủ tục nộp cho hai cơ quan khác nhau nên chạy song song được — hãy nộp hồ sơ an toàn thực phẩm trước khi hàng về cửa khẩu, điều mà Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 cho phép, để 3 ngày làm việc đó trôi qua trong lúc tàu còn đang chạy.

Quy trình từng bước

Quy trình dưới đây viết cho tình huống phổ biến nhất khi làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường: một lô nông sản khô nhập từ Trung Quốc, phải làm kiểm dịch thực vật và có thể phải làm kiểm tra an toàn thực phẩm. Tám bước, kèm lỗi thường gặp ở mỗi bước.

1

Xác định mặt hàng thuộc danh mục nào — trước khi đặt hàng

Ai làm: bạn, hoặc đại lý hải quan. Việc: đối chiếu mặt hàng với Điều 1 và Điều 2 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, với Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT, và với Phụ lục I, II Thông tư 27/2026/TT-BNNMT. Mất bao lâu: một buổi nếu bạn đã có mã HS. Lỗi thường gặp: bỏ qua Điều 2 Thông tư 14/2024 và phát hiện muộn là hàng cần Giấy phép kiểm dịch thực vật xin trước — lúc đó hàng đã lên tàu.

2

Hỏi nơi nộp hồ sơ an toàn thực phẩm tại tỉnh làm thủ tục

Ai làm: bạn. Việc: gọi chi cục hải quan cửa khẩu dự kiến, hỏi cơ quan nào đang nhận hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu lĩnh vực nông nghiệp theo Thông tư 22/2026/TT-BNNMT. Mất bao lâu: một cuộc gọi. Lỗi thường gặp: vẫn gửi hồ sơ lên cấp Cục theo hướng dẫn cũ, mất vài ngày mới biết sai địa chỉ.

3

Yêu cầu người bán Trung Quốc xin Phytosanitary Certificate

Ai làm: người bán, tại nước xuất khẩu. Chứng từ: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan kiểm dịch thực vật có thẩm quyền của Trung Quốc cấp. Khi nào: trước khi hàng rời Trung Quốc. Lỗi thường gặp: đưa yêu cầu này vào email thay vì vào hợp đồng, rồi người bán gửi scan mờ hoặc gửi muộn. Hãy đưa nó thành một điều khoản chứng từ trong hợp đồng, ngang hàng với Invoice và Packing List.

4

Yêu cầu nhà cung cấp dùng bao bì gỗ đã qua xử lý

Ai làm: người bán. Việc: dùng pallet và thùng gỗ đã qua xử lý, có dấu hiệu xử lý đóng trên bao bì; hoặc chuyển sang pallet nhựa. Khi nào: trước khi đóng hàng, vì sau khi đóng rồi thì không đổi được. Lỗi thường gặp: coi đây là việc của bên vận chuyển. Không phải — nó quyết định ở xưởng đóng hàng.

5

Nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm — nộp trước khi hàng về

Ai làm: bạn, với tư cách chủ hàng. Nộp đâu: cơ quan kiểm tra nhà nước do tỉnh chỉ định, hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia. Căn cứ: Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm a cho phép nộp “trước hoặc khi hàng về đến cửa khẩu”. Mất bao lâu: 3 ngày làm việc để ra Thông báo. Lỗi thường gặp: đợi hàng về cảng mới nộp, mất thêm 3 ngày lưu bãi không cần thiết.

6

Đăng ký kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu

Ai làm: bạn hoặc đại lý. Chứng từ: Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật theo mẫu Phụ lục I Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT, cùng Phytosanitary Certificate và Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu nếu thuộc trường hợp phải có. Mất bao lâu: cơ quan kiểm dịch kiểm tra ngay tính hợp lệ của hồ sơ. Lỗi thường gặp: nộp bản scan Phytosanitary Certificate rồi quên đòi bản chính — bản chính phải có trước khi được cấp giấy chứng nhận kiểm dịch.

7

Cơ quan kiểm dịch kiểm tra sơ bộ và kiểm tra chi tiết

Ai làm: công chức kiểm dịch thực vật. Việc: kiểm tra sơ bộ bên ngoài lô vật thể, bao bì đóng gói, phương tiện chuyên chở, khe kẽ và nơi sinh vật gây hại có thể ẩn nấp; rồi kiểm tra chi tiết bên trong và lấy mẫu theo QCVN 01-141:2013/BNNPTNT. Mất bao lâu: cấp giấy chứng nhận trong 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch. Lỗi thường gặp: không có người của mình ở bãi khi cán bộ xuống kiểm, phải hẹn lại.

8

Nộp kết quả cho hải quan để thông quan

Ai làm: bạn hoặc đại lý. Chứng từ: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu, và Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu theo Mẫu số 05 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP nếu phải làm kiểm tra an toàn thực phẩm. Căn cứ: Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm c — “Chủ hàng có trách nhiệm nộp Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu cho cơ quan hải quan để thông quan hàng hoá”. Lỗi thường gặp: với phương thức kiểm tra giảm thì không có Thông báo nào cả — đừng đi tìm Mẫu số 05 cho lô thuộc diện giảm.

Timeline gộp cho một lô nông sản khô

Mốc thời gian Việc phải xong Ai làm Hậu quả nếu trượt mốc
Trước khi ký hợp đồng Xác định mặt hàng thuộc danh mục nào; hỏi nơi nộp hồ sơ an toàn thực phẩm tại tỉnh; đưa Phytosanitary Certificate và yêu cầu bao bì gỗ vào điều khoản chứng từ Bạn Phát hiện cần Giấy phép kiểm dịch thực vật xin trước khi hàng đã lên tàu — hàng nằm cảng vô thời hạn
Trước khi hàng rời Trung Quốc Người bán có Phytosanitary Certificate bản chính; bao bì gỗ đã qua xử lý; chứng nhận HACCP hoặc ISO 22000 của nhà máy nếu muốn xin kiểm tra giảm Người bán Không được cấp giấy chứng nhận kiểm dịch cho tới khi bản chính về Việt Nam
Hàng rời cảng Trung Quốc đến trước khi về Việt Nam Nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm Bạn Mất thêm tối đa 3 ngày làm việc lưu bãi, hoặc 7 ngày làm việc nếu bị áp kiểm tra chặt
Hàng về cửa khẩu Đăng ký kiểm dịch thực vật; bố trí người tại bãi Bạn hoặc đại lý Phải hẹn lại lịch kiểm, kéo dài thời gian lưu container
Trong 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch Nhận Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu Cơ quan kiểm dịch thực vật Nếu kéo dài hơn, đòi thông báo hoặc văn bản trả lời nêu rõ lý do
3 hoặc 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ Nhận Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu, Mẫu số 05 Cơ quan kiểm tra do tỉnh chỉ định Hàng chưa thông quan được
Sau khi có đủ hai kết quả Nộp cho hải quan, thông quan Bạn hoặc đại lý —

Bộ chứng từ

Hồ sơ cho thủ tục Bộ Nông nghiệp và Môi trường không nhiều, nhưng có hai chứng từ mà thiếu là tắc hẳn: Phytosanitary Certificate của nước xuất khẩu và Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu với hàng thuộc diện phải phân tích nguy cơ dịch hại. Bảng dưới tách rõ bắt buộc và nên có.

Chứng từ Dùng cho thủ tục Bắt buộc hay nên có Ai cấp Lưu ý thực tế
Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật theo mẫu Phụ lục I Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Kiểm dịch thực vật Bắt buộc Bạn lập Khai đúng mục đích sử dụng. Cùng một loại hạt, khai “nguyên liệu chế biến” và khai “làm giống” dẫn tới hai thủ tục khác nhau
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu (Phytosanitary Certificate) Kiểm dịch thực vật Bắt buộc Cơ quan kiểm dịch thực vật có thẩm quyền của Trung Quốc Nộp được bản sao chụp, nhưng bản chính phải nộp trước khi được cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu — Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 6 khoản 2
Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu Kiểm dịch thực vật Bắt buộc với hàng thuộc Điều 2 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Bản chính hoặc bản sao chứng thực, là thành phần hồ sơ theo Điều 6 khoản 3 Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT. Phải xin trước khi nhập khẩu
Hồ sơ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm theo Điều 18 Nghị định 15/2018/NĐ-CP An toàn thực phẩm Bắt buộc nếu mặt hàng thuộc Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT Bạn lập Thành phần hồ sơ khác nhau theo ba phương thức. Hồ sơ cho phương thức giảm chúng tôi chưa đọc đủ chi tiết — hãy xin danh mục từ cơ quan kiểm tra
Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy: GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương An toàn thực phẩm — xin kiểm tra giảm Nên có — đây là chứng từ đáng tiền nhất trong bảng Tổ chức chứng nhận của nhà máy Trung Quốc Phải còn hiệu lực. Xin bản scan màu rõ và bản dịch. Đây là căn cứ của Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 17 khoản 1 điểm c
Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu, Mẫu số 05 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP Thông quan Bắt buộc với phương thức thông thường và chặt Cơ quan kiểm tra do tỉnh chỉ định Phương thức giảm không có mẫu này — hải quan tự kiểm hồ sơ
Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật của nước xuất khẩu Kiểm dịch động vật, thuỷ sản Theo yêu cầu của cơ quan kiểm dịch — thành phần hồ sơ chi tiết chúng tôi chưa xác minh được Cơ quan thú y có thẩm quyền của Trung Quốc Hãy xin danh mục hồ sơ từ cơ quan kiểm dịch động vật tại cửa khẩu, theo Thông tư 01/2026/TT-BNNMT hoặc Thông tư 03/2026/TT-BNNMT
Văn bản đề nghị ký quỹ và xác nhận ký quỹ Nhập khẩu phế liệu Bắt buộc Tổ chức nhận ký quỹ xác nhận Nội dung xác nhận phải thể hiện tên tài khoản phong toả, tổng số tiền ký quỹ, thời hạn hoàn trả ngay sau khi hàng hoá được thông quan, thời hạn phong toả tài khoản
Giấy phép môi trường có nội dung nhập khẩu phế liệu Nhập khẩu phế liệu Bắt buộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc UBND cấp tỉnh theo phân cấp Là điều kiện để được nhập, không phải thủ tục từng lô
Giấy phép CITES nhập khẩu Hàng thuộc Phụ lục CITES Bắt buộc Cơ quan quản lý CITES Việt Nam Với gỗ thuộc Phụ lục CITES phải làm đồng thời giấy phép CITES và kiểm dịch thực vật — hai thủ tục, hai cơ quan, hai khoản phí
Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O Form E Thủ tục hải quan Bắt buộc theo pháp luật hải quan, không thuộc phạm vi bài này Người bán và hãng tàu Packing List nên ghi rõ loại bao bì và có pallet gỗ hay không, để cơ quan kiểm dịch biết trước. Về C/O Form E, xem hướng dẫn xin C/O Form E

Bao bì gỗ và pallet gỗ — mục dài nhất bài, và viết cẩn thận nhất

Mục này dành cho mọi người nhập hàng Trung Quốc, kể cả khi bạn không nhập một hạt nông sản nào. Lý do: gần như mọi lô hàng Trung Quốc đều kê pallet gỗ hoặc đóng thùng gỗ. Máy móc, thiết bị điện, phụ kiện, đá granite, đồ gia dụng — tất cả đều có gỗ trong kiện hàng.

Đây cũng là mục có nhiều thông tin sai lan truyền nhất trên internet tiếng Việt. Câu bạn hay đọc nhất — “thiếu dấu ISPM 15 là bị tái xuất” — chúng tôi không tìm ra căn cứ. Chúng tôi sẽ nói rõ cái gì xác minh được, cái gì không, và vì sao chúng tôi không viết điều mà chúng tôi không kiểm được.

Điều thứ nhất xác minh chắc chắn: pallet gỗ có tên trực tiếp trong danh mục

Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, hiệu lực 15/12/2024, Điều 1 khoản 2 điểm đ liệt kê vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật:

“đ) Gỗ tròn, gỗ xẻ, pallet gỗ, mùn cưa, mùn dừa;”

— Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, Điều 1 khoản 2 điểm đ

Hai chữ “pallet gỗ” được gọi tên trực tiếp. Đây là căn cứ pháp lý chắc nhất của toàn bộ mục này. Và lưu ý: danh mục này không có câu nào nói “chỉ áp dụng khi hàng chính là thực vật”. Pallet gỗ là vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật bất kể lô hàng chính của bạn là gì.

Nhưng phải nói chính xác một điểm, vì nhiều bài viết đã nói quá: cụm từ “bao bì gỗ” — thùng gỗ, kiện gỗ, nẹp gỗ, thanh chèn lót gỗ — không được liệt kê riêng trong Điều 1 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT. Điều 1 chỉ có “pallet gỗ” và “gỗ tròn, gỗ xẻ”. Vậy nên không ai được viết “Thông tư 14/2024 quy định bao bì gỗ phải kiểm dịch” — câu đó không đúng nguyên văn.

Điều thứ hai xác minh chắc chắn: bao bì gỗ vẫn bị kiểm soát, qua hai đường khác

Đường thứ nhất — bao bì nằm trong chính quy trình kiểm dịch. Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 3 điểm a mô tả bước kiểm tra sơ bộ là “kiểm tra bên ngoài lô vật thể, bao bì đóng gói, phương tiện chuyên chở; khe, kẽ và những nơi sinh vật gây hại có thể ẩn nấp; thu thập côn trùng bay, bò hoặc bám bên ngoài lô vật thể”. Nghĩa là khi lô hàng của bạn đã thuộc diện kiểm dịch thực vật, bao bì đóng gói — gồm bao bì gỗ — là đối tượng bị kiểm tra ngay trong lần kiểm dịch đó, không phải một thủ tục riêng.

Đường thứ hai — có nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ, và có chế tài. Đây là căn cứ mạnh nhất chúng tôi tìm được, và là lý do duy nhất chúng tôi nêu mức xử lý trong bài này. Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31 khoản 3 điểm c quy định hành vi vi phạm:

“c) Không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ theo quy định;”

— Nghị định 214/2026/NĐ-CP, Điều 31 khoản 3 điểm c. Mức phạt tiền của khoản 3 Điều 31 là từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Việc pháp luật dành một chế tài riêng cho hành vi “không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ” chứng minh rằng pháp luật Việt Nam đang áp đặt nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ. Chế tài này không giới hạn theo loại hàng chính — nó áp cho hành vi, không áp cho mặt hàng.

Điều thứ ba, và đây là chỗ nhiều bài viết sai: thiếu dấu ISPM 15 không bị tái xuất

Chúng tôi đọc tiếp phần biện pháp khắc phục hậu quả của Điều 31 Nghị định 214/2026/NĐ-CP. Hai biện pháp nặng nhất được quy định như sau, trích nguyên văn:

“a) Buộc tái xuất hoặc tiêu hủy vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 1, điểm d khoản 5 Điều này;

b) Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 4 trong trường hợp vi phạm từ lần thứ ba trở lên; điểm a, điểm b khoản 4 trong trường hợp vi phạm nhập khẩu; khoản 2, điểm c khoản 5 Điều này; đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 5 Điều này trong trường hợp tái phạm.”

— Nghị định 214/2026/NĐ-CP, Điều 31, phần biện pháp khắc phục hậu quả

Hãy đọc kỹ danh sách các điểm được liệt kê: điểm b khoản 1, khoản 2, các điểm của khoản 4, các điểm của khoản 5. Không có điểm c khoản 3. Tức là hành vi “không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ” không nằm trong danh sách bị áp biện pháp buộc tái xuất, buộc tiêu huỷ hay buộc đưa ra khỏi lãnh thổ.

Kết luận và mức tin cậy, nói đầy đủ: theo nguyên văn Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31, hành vi không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ bị phạt tiền 5 đến 10 triệu đồng, không kèm biện pháp buộc tái xuất hay tiêu huỷ. Nghĩa là câu “thiếu dấu ISPM 15 là bị tái xuất” mà nhiều blog logistics viết không có căn cứ trong văn bản chúng tôi đọc được.

Mức tin cậy: cao cho việc đọc nguyên văn hai đoạn trên; trung bình cho kết luận, vì chúng tôi chưa đọc trọn khoản 5 của Điều 31 và chưa loại trừ khả năng có biện pháp khắc phục khác ở điều khoản chung của nghị định. Chúng tôi nói ra giới hạn này để bạn biết đâu là chỗ cần kiểm lại nếu phải tranh luận với cơ quan quản lý.

Điều thứ tư: chúng tôi không tìm ra văn bản Việt Nam nào bắt buộc dấu ISPM 15

Đây là phần quan trọng nhất của mục này, và là phần duy nhất chúng tôi viết khác hoàn toàn với các bài trên internet. Chúng tôi không tìm được văn bản pháp luật Việt Nam nào quy định ba điều sau:

  • Bắt buộc bao bì gỗ nhập khẩu phải có dấu ISPM 15. Chúng tôi tìm trên cơ sở dữ liệu pháp luật với các từ khoá về ISPM 15, bao bì gỗ, xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật. Không ra văn bản nào khẳng định điều này.
  • Mô tả dấu hiệu hợp lệ gồm những thành phần gì. Không có văn bản Việt Nam nào mô tả cấu trúc dấu.
  • Hậu quả xử lý riêng cho trường hợp thiếu dấu. Chỉ có chế tài cho hành vi “không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ”, là một chuyện khác.

Vì vậy bài này sẽ không mô tả dấu ISPM 15 hợp lệ gồm những gì. Bạn sẽ thấy nhiều bài viết tả rất chi tiết: logo tổ chức, mã nước, mã cơ sở xử lý, mã phương pháp, kích thước, vị trí đóng dấu. Những mô tả đó là mô tả của tiêu chuẩn quốc tế ISPM 15 — một tiêu chuẩn quốc tế, không phải văn bản pháp luật Việt Nam. Chúng tôi cũng chưa đối chiếu được bản gốc tiêu chuẩn ISPM 15. Bịa ra một mô tả rồi để bạn mang đi yêu cầu nhà cung cấp là cách nhanh nhất làm bạn mất tiền hai lần: một lần vì làm theo mô tả sai, một lần vì bị yêu cầu xử lý lại tại cảng.

Việc bạn nên làm trước khi quyết định: hỏi trực tiếp cơ quan kiểm dịch thực vật vùng tại cửa khẩu bạn dự kiến làm thủ tục hai câu — bao bì gỗ của lô này có phải xử lý hay không, và bằng chứng xử lý mà cơ quan chấp nhận là gì. Lấy câu trả lời bằng email nếu được. Làm một lần, dùng cho mọi lô sau với cùng nhà cung cấp và cùng cửa khẩu.

Chúng tôi cũng nói rõ việc còn thiếu để khép kín mục này: có hai thông tư về hành nghề xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật — Thông tư 05/2015/TT-BNNPTNT và Thông tư 15/2021/TT-BNNPTNT — mà chúng tôi chỉ xác minh được sự tồn tại, chưa đọc nội dung. Đó gần như chắc chắn là nơi quy định cơ sở nào được phép xử lý và dấu hiệu xử lý ra sao. Khi chúng tôi đọc được, mục này sẽ được cập nhật.

Ai kiểm bao bì gỗ

Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, thông qua cơ quan kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu — các Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng. Việc kiểm thực hiện tại cửa khẩu, trong cùng lần kiểm dịch lô hàng, theo bước kiểm tra sơ bộ của Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 3 điểm a. Danh sách và địa chỉ các Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng chúng tôi chưa lấy được — tên miền ppd.gov.vn truy cập được nhưng chúng tôi không trích được danh sách. Hãy hỏi đại lý hải quan tại cửa khẩu của bạn.

Phí cho phần bao bì gỗ — bốn tình huống, và một chỗ không có số

Tình huống Loại tiền Mức Căn cứ
Pallet gỗ hoặc bao bì gỗ là một phần của lô hàng đã thuộc diện kiểm dịch thực vật — ví dụ lô hạt mè kê pallet gỗ Phí nhà nước Không phát sinh khoản phí riêng. Phí kiểm dịch tính một mức cho cả lô theo trọng lượng; bao bì được kiểm trong bước kiểm tra sơ bộ Thông tư 33/2021/TT-BTC Mục III; Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 3 điểm a
Lô hàng không thuộc diện kiểm dịch thực vật nhưng kê pallet gỗ hoặc đóng thùng gỗ — ví dụ máy móc công nghiệp Phí nhà nước Chưa xác minh được. Xem phân tích dưới bảng —
Lô hàng bị yêu cầu khử trùng hoặc xử lý Phí nhà nước Phí giám sát khử trùng = 50% mức phí kiểm dịch tương ứng tại Mục III. Ví dụ lô 25 tấn: 50% của 99.000 đ = 49.500 đ Thông tư 33/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục IV
Dịch vụ khử trùng hoặc xử lý nhiệt thực tế Giá dịch vụ, không phải phí nhà nước Chưa xác minh được. Do tổ chức hành nghề xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật báo giá theo hợp đồng Thông tư 05/2015/TT-BNNPTNT — chúng tôi chưa đọc nội dung

Dòng thứ hai của bảng là chỗ chúng tôi phải trung thực nhất. Lập luận theo đúng văn bản thì ba bước đầu rõ ràng. Một, pallet gỗ xét riêng nó là vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật, và danh mục không loại trừ trường hợp pallet đi kèm hàng phi thực vật. Hai, nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ tồn tại độc lập, có chế tài riêng, không giới hạn theo loại hàng chính. Ba, nhưng Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT không nói rõ pallet gỗ đi kèm hàng phi thực vật có phải đăng ký kiểm dịch thực vật thành một thủ tục riêng hay không; và Thông tư 33/2021/TT-BTC Mục III tính phí theo trọng lượng lô hàng, không có dòng nào quy định cách tính phí cho riêng phần bao bì gỗ.

Kết luận thật thà: cơ chế pháp lý xác lập nghĩa vụ phải xử lý bao bì gỗ thì rõ. Nhưng thủ tục cụ thể và mức phí cho lô hàng phi nông sản chỉ có pallet gỗ thì chúng tôi chưa xác minh được. Bạn phải hỏi trực tiếp Chi cục Kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu dự kiến làm thủ tục. Chúng tôi không bịa một con số để bảng trông đầy đủ.

Thời gian cho phần bao bì gỗ

Nếu bao bì gỗ được kiểm trong cùng lần kiểm dịch lô hàng, nó nằm trong mốc 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch. Nếu phải khử trùng hoặc xử lý, chúng tôi không xác minh được thời hạn theo luật: Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT chỉ nói cơ quan kiểm dịch quyết định biện pháp xử lý khi phát hiện nhiễm, không đặt thời hạn cho việc xử lý. Điều này đáng lo hơn một mức phạt, vì không có thời hạn luật định nghĩa là bạn không có căn cứ để đòi làm nhanh, trong khi phí lưu container vẫn chạy từng ngày.

Khuyến nghị thực tế

  • Đưa yêu cầu bao bì vào hợp đồng, không để trong email. Yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc dùng bao bì gỗ đã qua xử lý và có dấu hiệu xử lý đóng trên bao bì.
  • Hoặc chuyển sang pallet nhựa. Pallet nhựa không phải gỗ, nên không đụng tới mục này. Đây là cách tránh rủi ro hoàn toàn và chắc chắn nhất.
  • Về pallet gỗ ép, plywood, OSB: nhiều người nói loại này không bị coi là gỗ nguyên liệu thô. Hợp lý về mặt kỹ thuật, nhưng chúng tôi không tìm được văn bản nào nói vậy — Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT chỉ ghi “pallet gỗ”, không phân biệt gỗ nguyên hay gỗ ép. Phải hỏi Chi cục Kiểm dịch thực vật cửa khẩu trước khi dựa vào lập luận này.
  • Ghi rõ loại bao bì trên Packing List. Cơ quan kiểm dịch biết trước thì bố trí kiểm nhanh hơn, và bạn tránh được tình huống bị hỏi lại tại bãi.

Thủ tục nào để thông quan, thủ tục nào làm sau

Đây là chỗ doanh nghiệp nhập hàng hiểu sai nhiều nhất và mất tiền oan nhiều nhất với Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Có hai loại nghĩa vụ hoàn toàn khác nhau, và chúng chặn bạn ở hai nơi khác nhau.

“Kiểm dịch và kiểm tra an toàn thực phẩm là cái chặn container ở cảng. Công bố hợp quy, đăng ký lưu hành là cái chặn bạn bán hàng. Thiếu loại một thì hàng không ra cảng; thiếu loại hai thì hàng ra được cảng nhưng bán là vi phạm.”

— Cách chúng tôi giải thích cho khách qua điện thoại
A. ĐIỀU KIỆN THÔNG QUAN — thiếu là hàng không ra khỏi cảng B. KHÔNG phải điều kiện thông quan — nghĩa vụ trước khi đưa ra thị trường
Kiểm dịch thực vật nhập khẩu. Phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu để hoàn tất thủ tục hải quan, làm tại cửa khẩu Tự công bố tiêu chuẩn áp dụng và tự đánh giá hoặc chứng nhận hợp quy cho hàng rủi ro trung bình. Thông tư 27/2026/TT-BNNMT Điều 3 khoản 2 — không nằm trong nhóm kiểm tra trước thông quan
Kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật trên cạn nhập khẩu. Phải có giấy chứng nhận kiểm dịch, làm tại cửa khẩu Tự công bố sản phẩm thực phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Là nghĩa vụ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, không chặn thông quan lô nguyên liệu
Kiểm dịch động vật và sản phẩm động vật thuỷ sản nhập khẩu. Như trên Đăng ký lưu hành thuốc bảo vệ thực vật và cấp giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật. Là điều kiện để sản phẩm được lưu hành tại Việt Nam. Có rồi thì từng lô nhập mới làm thủ tục nhập
Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, phương thức thông thường và chặt. Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm c và khoản 3 điểm c: chủ hàng có trách nhiệm nộp Thông báo kết quả cho cơ quan hải quan để thông quan Giấy chứng nhận thức ăn chăn nuôi lưu hành tự do tại Việt Nam. Điều kiện lưu hành
Kiểm tra an toàn thực phẩm phương thức giảm. Vẫn phải nộp hồ sơ khi làm thủ tục hải quan theo Điều 19 khoản 1 điểm a; hải quan kiểm hồ sơ và thông quan trong 3 ngày làm việc Công nhận lưu hành giống cây trồng. Điều kiện lưu hành
Kiểm tra chuyên ngành hàng rủi ro cao. Thông tư 27/2026/TT-BNNMT Điều 4 khoản 2: phải kiểm tra chuyên ngành trước thông quan Công nhận dòng, giống vật nuôi mới. Điều kiện lưu hành
Ký quỹ bảo vệ môi trường khi nhập phế liệu. Nghị định 08/2022/NĐ-CP Điều 46 khoản 3 điểm a: phải ký quỹ trước thời điểm phế liệu dỡ xuống cảng Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất hoặc buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp, không gắn với lô hàng
Giấy phép môi trường có nội dung nhập khẩu phế liệu. Điều kiện để được nhập Giấy xác nhận nội dung quảng cáo thuốc bảo vệ thực vật. Điều kiện quảng cáo
Giấy phép CITES nhập khẩu. Phải có trước khi hàng về

Vì sao phân biệt này đáng tiền: nhiều doanh nghiệp chi tiền làm chứng nhận hợp quy trước khi hàng về, tưởng rằng thiếu nó thì hàng không ra cảng. Với hàng rủi ro trung bình, điều đó không đúng — hàng ra cảng được, và bạn chỉ cần hoàn tất nghĩa vụ trước khi đưa ra thị trường. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp bỏ qua hẳn nghĩa vụ loại B vì “hàng đã thông quan rồi”, rồi bị xử lý khi bán ra. Hai sai lầm đối nghịch, cùng một nguyên nhân: không tách hai loại nghĩa vụ.

Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu với hàng thuộc Điều 2 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT. Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 6 khoản 3: là thành phần hồ sơ đăng ký kiểm dịch
Giấy phép nhập khẩu thức ăn chăn nuôi chưa được công bố thông tin. Điều kiện để được nhập loại đó
Giấy phép nhập khẩu lần đầu đực giống, tinh, phôi giống gia súc. Điều kiện để được nhập
Nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ. Không có “giấy” riêng, nhưng nếu cơ quan kiểm dịch phát hiện bao bì gỗ chưa xử lý thì buộc xử lý trước khi cấp giấy chứng nhận kiểm dịch — trên thực tế là chặn thông quan

Nếu mặt hàng của bạn đồng thời thuộc một bộ khác, hãy đọc kèm bài con tương ứng. Thực phẩm bao gói sẵn và thực phẩm chức năng thuộc kiểm tra chuyên ngành Bộ Y tế. Hoá chất, phân bón vô cơ trong một số trường hợp, và nhiều mặt hàng công nghiệp thuộc kiểm tra chuyên ngành Bộ Công Thương. Máy móc và thiết bị như trong ví dụ 2 dưới đây thuộc kiểm tra chuyên ngành Bộ Khoa học và Công nghệ.

Hai ví dụ chạy từ đầu đến cuối

Hai ví dụ dưới đây là hai tình huống chúng tôi gặp nhiều nhất với Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Một là lô nông sản phải làm đủ thủ tục. Hai là lô hàng công nghiệp mà khách không ngờ tới phần kiểm dịch.

Ví dụ 1 — Hạt mè khô, bao 25 kg, nhập từ Trung Quốc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm

Lô hàng: 1.000 bao × 25 kg = 25 tấn hạt mè khô, nhập từ Quảng Châu về cảng Việt Nam, dùng làm nguyên liệu cho nhà máy chế biến thực phẩm. Mã HS thuộc nhóm 1207.40; mã 8 số cụ thể phụ thuộc đặc điểm hàng, cần tra Biểu thuế hiện hành.

Bước 1 — Thuộc bộ nào? Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Hạt mè là nông sản nguồn gốc thực vật; thực phẩm nguồn gốc nông sản thuộc trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm của bộ này, theo cách phân công ba bộ của Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Bước 2 — Có phải kiểm dịch thực vật? Có. Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 1 khoản 2 điểm a liệt kê vật thể thuộc diện kiểm dịch gồm “các loại củ, quả, hạt, hoa, lá, thân, cành, gốc, rễ, vỏ cây”. Hạt mè là “hạt”. Chắc chắn phải làm.

Bước 3 — Có cần Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu xin trước? Không, với mục đích nguyên liệu chế biến. Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 2 liệt kê bốn nhóm phải phân tích nguy cơ dịch hại trước khi nhập khẩu: vật liệu làm giống; quả tươi, củ khoai lang tươi, củ khoai tây tươi; cỏ và hạt cỏ sử dụng cho mục đích gieo trồng; sinh vật có ích. Hạt mè khô làm nguyên liệu chế biến không phải vật liệu làm giống, không phải quả tươi, không phải hạt cỏ để gieo trồng. Không thuộc Điều 2 → không cần giấy phép.

Đổi một chữ là đổi cả thủ tục: nếu bạn nhập cùng loại hạt mè đó để làm giống hoặc gieo trồng, nó thuộc Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 2 khoản 1 — phải có Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu, và trước đó Việt Nam phải đã hoàn tất phân tích nguy cơ dịch hại cho mặt hàng đó từ Trung Quốc. Mục đích sử dụng bạn khai trên hồ sơ quyết định thủ tục. Đây cũng là lý do nhiều loại quả tươi Trung Quốc chỉ được nhập khi đã có trong danh sách mở cửa thị trường.

Bước 4 — Có cần Phytosanitary Certificate của Trung Quốc? Có, bắt buộc. Và đây là câu trả lời cho câu hỏi “căn cứ nào đòi”: Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 6 khoản 2, quy định thành phần hồ sơ đăng ký kiểm dịch thực vật nhập khẩu:

“Bản sao chụp hoặc bản chính Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan kiểm dịch thực vật có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Trường hợp chủ vật thể nộp bản sao chụp thì phải nộp bản chính trước khi được cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu, quá cảnh và vận chuyển nội địa cho lô vật thể.”

— Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT, Điều 6 khoản 2

Nghĩa là bạn nộp được bản scan trước để chạy thủ tục, nhưng bản chính phải có mặt trước khi cơ quan kiểm dịch cấp giấy chứng nhận — tức trước khi thông quan. Đây là chỗ hay tắc nhất: người bán gửi hàng đi rồi mới làm chứng từ, bản chính về Việt Nam sau hàng vài ngày. Hãy đưa yêu cầu “Phytosanitary Certificate bản chính gửi kèm bộ chứng từ gốc qua chuyển phát nhanh” vào hợp đồng.

Bước 5 — Có phải kiểm tra an toàn thực phẩm? Chỉ khi mặt hàng nằm trong Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT — danh mục này được Thông tư 22/2026/TT-BNNMT Điều 3 khoản 2 dẫn chiếu trực tiếp nên vẫn đang dùng. Chúng tôi chưa đọc được nội dung Phụ lục II, nên không thể khẳng định hạt mè có nằm trong đó hay không. Đây là điểm bạn phải tra, và cách tra là đối chiếu mã HS của bạn với Phụ lục II, hoặc hỏi cơ quan kiểm tra tại cửa khẩu. Chúng tôi tính tiền cho cả hai trường hợp ở bước 7.

Một điều phải phân biệt kẻo bạn nghe nhầm từ nơi khác: Thông tư 27/2026/TT-BNNMT Điều 6 khoản 3 chỉ bãi bỏ các quy định về kiểm tra chất lượng tại Phụ lục II và Phụ lục III của Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT. Phần an toàn thực phẩm của Phụ lục II không bị bãi bỏ. Nói “Thông tư 01/2024 đã bị bãi bỏ” là sai.

Bước 6 — Thứ tự thực hiện và nộp ở đâu.

Bước Việc Khi nào Nộp ở đâu
1 Yêu cầu người bán Trung Quốc xin Phytosanitary Certificate của cơ quan kiểm dịch thực vật Trung Quốc cho lô hàng Trước khi hàng rời Trung Quốc Người bán làm tại nước xuất khẩu
2 Nếu mặt hàng thuộc Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT: đăng ký kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu Trước hoặc khi hàng về đến cửa khẩu, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 2 điểm a Cổng thông tin một cửa quốc gia phân hệ của bộ, hoặc cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định từ 01/9/2026
3 Đăng ký kiểm dịch thực vật nhập khẩu: Giấy đăng ký theo mẫu Phụ lục I Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT, kèm Phytosanitary Certificate Khi hàng về cửa khẩu; đăng ký trước được Cơ quan kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu — Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng thuộc Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
4 Cơ quan kiểm dịch kiểm tra sơ bộ bên ngoài lô vật thể, bao bì đóng gói gồm pallet gỗ, phương tiện chuyên chở, khe kẽ; rồi kiểm tra chi tiết và lấy mẫu theo QCVN 01-141:2013/BNNPTNT Tại cửa khẩu —
5 Nhận Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nhập khẩu Trong 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch —
6 Nhận Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu, Mẫu số 05, nếu đã làm bước 2 theo phương thức thông thường hoặc chặt Thông thường 3 ngày làm việc; chặt 7 ngày làm việc, kể từ ngày nhận hồ sơ —
7 Nộp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và Thông báo an toàn thực phẩm cho cơ quan hải quan để thông quan — Hải quan cửa khẩu

Bước 7 — Hết bao nhiêu tiền. Lô 25 tấn rơi vào bậc “từ 21 đến 25” của biểu phí kiểm dịch thực vật — bậc số 6 trong bảng 29 bậc ở trên.

Khoản Mức ngày 04/10/2026 Căn cứ
Phí kiểm dịch thực vật 99.000 đồng cho cả lô. Không giảm 50%, và không đổi từ 01/01/2027 Thông tư 33/2021/TT-BTC, Biểu phí Mục III mục 3 số thứ tự 6 — bậc “từ 21 đến 25”
Phí kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức giảm 0 đồng. Biểu phí không có mức cho phương thức này Thông tư 67/2021/TT-BTC Mục I điểm 3
Phí kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức thông thường 150.000 đồng/lô → 300.000 đồng/lô từ 01/01/2027 Thông tư 67/2021/TT-BTC Mục I điểm 3; Thông tư 64/2025/TT-BTC số thứ tự 25
Phí kiểm tra an toàn thực phẩm — phương thức chặt, nếu bị áp 500.000 đồng/lô cộng 50.000 đồng mỗi mặt hàng từ mặt hàng thứ 2 → 1.000.000 đồng/lô cộng 100.000 đồng/mặt hàng từ 01/01/2027 Như trên
Chi phí kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, chỉ khi kiểm tra chặt Chưa xác minh được — là giá dịch vụ của phòng kiểm nghiệm được chỉ định, không phải phí nhà nước Thông tư 67/2021/TT-BTC ghi “chưa bao gồm chi phí kiểm nghiệm”
Công tác phí cán bộ lấy mẫu Chưa xác minh được — biểu phí không bao gồm chi phí đi lại, ăn, ở, công tác phí Thông tư 33/2021/TT-BTC, ghi chú 1 sau Biểu phí
Lệ phí hải quan, phí hạ tầng cảng, phí xếp dỡ Ngoài phạm vi bài này —

Ví dụ tính toán thực tế — tổng phí nhà nước cho lô hạt mè 25 tấn

Trường hợp thuận lợi nhất, được kiểm tra giảm: 99.000 + 0 = 99.000 đồng.
Trường hợp thông thường: 99.000 + 150.000 = 249.000 đồng.
Trường hợp bị kiểm tra chặt, một mặt hàng: 99.000 + 500.000 = 599.000 đồng, chưa kể chi phí kiểm nghiệm và công tác phí.
Cùng ba trường hợp đó từ 01/01/2027: 99.000 đồng · 399.000 đồng · 1.099.000 đồng.

Chênh lệch giữa kiểm tra giảm và kiểm tra chặt hôm nay là 500.000 đồng mỗi lô về phí nhà nước, cộng toàn bộ chi phí kiểm nghiệm, cộng 4 ngày làm việc. Với doanh nghiệp chạy 20 lô một năm, riêng khoản phí đã là 10 triệu đồng, và từ 01/01/2027 là 20 triệu đồng. Đó là lý do mục kiểm tra giảm ở đầu bài đáng đọc hai lần.

Phải nói rõ: các con số trên là phí nhà nước, không phải tổng chi phí làm hàng. Chi phí kiểm nghiệm nếu bị kiểm tra chặt, và công tác phí lấy mẫu, là hai khoản riêng mà chúng tôi chưa xác minh được mức — và trong thực tế chúng thường lớn hơn chính khoản phí nhà nước.

Bước 8 — Mất bao lâu. Kiểm dịch thực vật 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch. An toàn thực phẩm 3 ngày làm việc với phương thức thông thường, 7 ngày làm việc với phương thức chặt, 3 ngày làm việc với phương thức giảm do hải quan thực hiện. Hai thủ tục nộp cho hai cơ quan khác nhau nên chạy song song được. Đường găng trên thực tế là thủ tục an toàn thực phẩm, không phải kiểm dịch — nên nộp hồ sơ an toàn thực phẩm sớm nhất có thể.

Bước 9 — Mô tả khai báo trên tờ khai. Phần mô tả hàng hoá nên đủ bốn thành tố để cơ quan kiểm dịch và hải quan không phải hỏi lại: tên hàng và trạng thái, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, loại bao bì vận chuyển. Ví dụ: “Hạt mè khô (hạt vừng) chưa qua chế biến, dùng làm nguyên liệu chế biến thực phẩm, đóng bao PP 25 kg, tổng 1.000 bao, kê trên pallet gỗ đã qua xử lý”.

Hai chi tiết trong câu trên có chủ đích. “Dùng làm nguyên liệu chế biến thực phẩm” là căn cứ để lô hàng không bị xếp vào diện phải có Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu theo Điều 2 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT. “Kê trên pallet gỗ đã qua xử lý” cho cơ quan kiểm dịch biết trước về bao bì gỗ, giúp bước kiểm tra sơ bộ chạy nhanh hơn. Đừng để trống thông tin pallet rồi để cán bộ phát hiện tại bãi.

Ví dụ 2 — Máy móc công nghiệp đóng thùng gỗ, kê pallet gỗ, nhập từ Trung Quốc

Lô hàng: một dây chuyền máy công nghiệp, đóng trong thùng gỗ và kê trên pallet gỗ, nhập nguyên container 40 feet từ Thâm Quyến. Khách gọi cho chúng tôi với câu hỏi: “Em nhập máy, không nhập nông sản, sao lại dính kiểm dịch thực vật?”.

Phần máy móc: không thuộc phạm vi Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Máy móc công nghiệp thuộc quản lý chất lượng của bộ ngành khác tuỳ loại máy — xem bài con về Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc Bộ Công Thương. Nếu là máy đã qua sử dụng, nhớ điều kiện tuổi thiết bị theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Phần đó nằm ngoài bài này.

Phần bao bì gỗ — đây mới là phần của bài này. Ba điều xác minh chắc chắn:

  • Pallet gỗ là vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật — Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 1 khoản 2 điểm đ gọi tên trực tiếp. Danh mục này không loại trừ trường hợp pallet đi kèm hàng hoá phi thực vật.
  • Có nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ, và có chế tài — Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31 khoản 3 điểm c: hành vi “Không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ theo quy định” bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
  • Ai kiểm: cơ quan kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu, thuộc Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật. Kiểm tại cửa khẩu.

Bốn điều chúng tôi chưa xác minh được, và không bịa:

Câu hỏi của bạn Câu trả lời trung thực Hỏi ai để biết
Lô máy kê pallet gỗ có phải mở một thủ tục đăng ký kiểm dịch thực vật riêng không? Chưa xác minh được. Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT không nói rõ điểm này Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng tại cửa khẩu dự kiến
Phí bao nhiêu cho phần bao bì gỗ? Chưa xác minh được. Thông tư 33/2021/TT-BTC Mục III tính phí theo trọng lượng lô hàng, không có dòng nào quy định cho riêng phần bao bì gỗ Như trên — và yêu cầu họ dẫn số thứ tự trong biểu phí
Mất bao lâu? Chưa xác minh được thời hạn riêng cho phần bao bì gỗ Như trên
Việt Nam có bắt buộc dấu ISPM 15, và dấu hợp lệ gồm những gì? Chưa xác minh được. Chúng tôi không tìm được văn bản pháp luật Việt Nam nào bắt buộc dấu này, mô tả dấu hợp lệ, hay quy định hậu quả riêng khi thiếu dấu Cơ quan kiểm dịch thực vật vùng. Đây là câu bạn phải hỏi trước khi quyết định đóng hàng

Nếu thiếu dấu ISPM 15 thì thực tế xử lý thế nào? Đây là câu hỏi khách gọi nhiều nhất, và cũng là câu bị trả lời sai nhiều nhất. Theo đúng những gì chúng tôi xác minh được:

  • Về chế tài: hành vi “không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ theo quy định” bị phạt tiền 5 đến 10 triệu đồng theo Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31 khoản 3 điểm c. Hành vi này không nằm trong danh sách bị áp biện pháp buộc tái xuất, buộc tiêu huỷ hay buộc đưa ra khỏi lãnh thổ. Câu “thiếu dấu ISPM 15 là bị tái xuất” chúng tôi không tìm ra căn cứ.
  • Về thiệt hại thật: nhưng đừng vì thế mà coi nhẹ. Nếu bao bì gỗ chưa xử lý, cơ quan kiểm dịch sẽ yêu cầu xử lý tại cửa khẩu trước khi cho thông quan — đây là biện pháp nghiệp vụ khi phát hiện nhiễm, theo Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 4, không phải chế tài xử phạt. Chi phí và thời gian phát sinh ở đây mới là thiệt hại thật của bạn.
  • Ba khoản cộng lại: phí giám sát khử trùng = 50% mức phí kiểm dịch tương ứng theo Thông tư 33/2021/TT-BTC Mục IV, cộng giá dịch vụ khử trùng của đơn vị hành nghề mà chúng tôi chưa xác minh được, cộng phí lưu container chạy từng ngày trong lúc chờ xử lý — và không có thời hạn luật định cho việc xử lý.

Kinh nghiệm thực tế: với lô máy móc, khoản phạt 5 đến 10 triệu đồng không phải điều đáng sợ nhất. Đáng sợ là container nằm bãi chờ khử trùng mà không ai cam kết được ngày xong, trong khi phí lưu container tham khảo khoảng 30 đến 80 USD mỗi ngày. Cách rẻ nhất và chắc nhất là giải quyết ở đầu Trung Quốc: yêu cầu nhà cung cấp dùng bao bì gỗ đã qua xử lý có dấu hiệu xử lý, hoặc chuyển sang pallet nhựa để tránh hoàn toàn. Chi phí đổi pallet ở xưởng luôn nhỏ hơn chi phí xử lý tại cảng Việt Nam.

Mô tả khai báo: phần bao bì nên được nêu rõ ngay trong mô tả hàng hoá và trên Packing List, ví dụ “đóng trong 03 thùng gỗ, kê trên 05 pallet gỗ đã qua xử lý, có dấu hiệu xử lý đóng trên bao bì”. Khai rõ không làm bạn bị kiểm nhiều hơn — nó làm bước kiểm tra sơ bộ nhanh hơn và tránh việc hồ sơ bị trả lại. Nếu đây là lô đầu tiên của bạn, đọc thêm quy trình thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc năm 2026 để nắm phần hải quan chung.

Sai lầm thường gặp khi làm kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Mười sai lầm dưới đây là mười cái bẫy chúng tôi gặp trong quá trình tra văn bản cho bài này, hoặc gặp trên hồ sơ thật của khách. Ưu tiên những lỗi ít người biết.

Sai lầm Hậu quả Cách đúng
1. Tin rằng phí kiểm dịch thực vật đang được giảm 50% Dự toán phí thấp hơn thực thu đúng một nửa. Với doanh nghiệp chạy nhiều lô, sai số cộng dồn và lệch dòng tiền Phí kiểm dịch thực vật thu 100%. Thông tư 64/2025/TT-BTC không có mục nào dẫn chiếu Thông tư 33/2021/TT-BTC. Thú y, chăn nuôi, an toàn thực phẩm, thuỷ sản được giảm; kiểm dịch thực vật không
2. Tính phí kiểm dịch thực vật bằng đơn giá nhân số tấn Ra con số cao gấp hàng chục lần, rồi tưởng thủ tục này đắt và bỏ không nhập Biểu Mục III là một mức tiền cho cả lô theo bậc trọng lượng. Lô 25 tấn = 99.000 đồng, không phải 99.000 × 25
3. Tin rằng thiếu dấu ISPM 15 là bị buộc tái xuất Hoảng, chấp nhận mọi báo giá xử lý ở cảng, hoặc tệ hơn là huỷ lô hàng Theo nguyên văn Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31, hành vi không xử lý bao bì gỗ bị phạt tiền 5 đến 10 triệu đồng và không nằm trong danh sách bị buộc tái xuất hay tiêu huỷ. Thiệt hại thật là phí xử lý và phí lưu container, không phải tái xuất
4. Tin vào mô tả dấu ISPM 15 hợp lệ đọc trên blog Mang mô tả sai đi yêu cầu nhà cung cấp, rồi vẫn bị yêu cầu xử lý lại tại cảng. Mất tiền hai lần Chúng tôi không tìm được văn bản pháp luật Việt Nam nào mô tả dấu này. Các mô tả trên blog là mô tả tiêu chuẩn quốc tế, không phải quy định Việt Nam. Hỏi Chi cục Kiểm dịch thực vật cửa khẩu về bằng chứng xử lý mà họ chấp nhận
5. Gộp phí hun trùng vào phí kiểm dịch Không đối chiếu được hoá đơn với biểu phí, không biết mình bị tính thừa khoản nào Tách hai loại. Phí nhà nước: phí giám sát khử trùng = 50% phí kiểm dịch, theo Thông tư 33/2021/TT-BTC Mục IV. Giá dịch vụ: tiền khử trùng trả cho đơn vị hành nghề, theo hợp đồng. Yêu cầu hai hoá đơn riêng
6. Quên công tác phí cán bộ lấy mẫu Hoá đơn thật cao hơn con số đã báo cho giám đốc, mất uy tín nội bộ Ghi chú 1 của biểu phí nói rõ mức thu không bao gồm chi phí đi lại, ăn, ở, công tác phí. Hỏi trước khoản này, nhất là khi bãi hàng xa cơ quan kiểm dịch
7. Nộp hồ sơ an toàn thực phẩm lên cấp Cục theo hướng dẫn cũ Mất vài ngày mới biết sai địa chỉ, lô hàng nằm bãi Từ 01/9/2026, theo Thông tư 22/2026/TT-BNNMT Điều 3, cơ quan kiểm tra là cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định. Gọi hỏi chi cục hải quan cửa khẩu trước, vì danh sách theo tỉnh chưa công khai ở đâu dễ tra
8. Bỏ qua điểm c Điều 17 khoản 1 Nghị định 15/2018/NĐ-CP Chạy đủ 3 lô thông thường mới xin kiểm tra giảm, dù nhà máy đã có HACCP từ đầu. Mất 450.000 đồng phí cho 3 lô đáng lẽ miễn, cộng thời gian Điểm c là trường hợp độc lập: hàng sản xuất tại cơ sở áp dụng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC hoặc FSSC 22000 đủ điều kiện kiểm tra giảm ngay từ lô đầu. Xin bản chứng nhận còn hiệu lực của nhà máy ngay khi đàm phán
9. Khai sai mục đích sử dụng của hạt, củ, giống Khai “làm giống” cho hàng nguyên liệu thì bị đòi Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu mà bạn không có. Khai “nguyên liệu” cho hàng thực sự làm giống thì sai hồ sơ Mục đích sử dụng quyết định thủ tục. Hàng thuộc Điều 1 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT chỉ cần kiểm dịch tại cửa khẩu; hàng thuộc Điều 2 phải có giấy phép xin trước
10. Đi tìm Mẫu số 05 cho lô thuộc phương thức kiểm tra giảm Chờ một văn bản không tồn tại, lô hàng nằm bãi vô ích Phương thức giảm không có Thông báo nào. Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 19 khoản 1 điểm b: hải quan tự kiểm hồ sơ và thông quan trong 3 ngày làm việc. Không có Mẫu số 05
11. Dùng link mard.gov.vn hoặc monre.gov.vn Gửi hồ sơ hoặc công văn vào tên miền đã chết, không ai nhận Hai tên miền này đã chết, kiểm ngày 04/10/2026. Tên miền hiện hành của bộ là mae.gov.vn
12. Tin rằng Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT đã bị bãi bỏ Bỏ qua thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm, hàng bị giữ ở cảng Thông tư 27/2026/TT-BNNMT Điều 6 khoản 3 chỉ bãi bỏ các quy định về kiểm tra chất lượng tại Phụ lục II và III. Phần an toàn thực phẩm của Phụ lục II vẫn còn hiệu lực và được Thông tư 22/2026/TT-BNNMT dẫn chiếu

OZ Việt Nam làm gì cho bạn ở phần kiểm tra chuyên ngành này

Chúng tôi làm uỷ thác xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam 13 năm, xử lý hơn 500 container mỗi tháng cho hơn 2.000 doanh nghiệp. Với nhóm hàng thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phần việc của chúng tôi cụ thể như sau:

  • Xác định mặt hàng thuộc danh mục nào trước khi bạn đặt hàng — đối chiếu với Điều 1 và Điều 2 Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT, Phụ lục I và II Thông tư 27/2026/TT-BNNMT. Nếu chúng tôi chưa chắc, chúng tôi nói chưa chắc và đi hỏi cơ quan, không đoán.
  • Gọi hỏi cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm đang nhận hồ sơ tại tỉnh của cửa khẩu bạn chọn — việc mà hiện nay không tra được trên mạng, phải gọi từng nơi.
  • Đưa yêu cầu chứng từ vào hợp đồng mua hàng: Phytosanitary Certificate bản chính, chứng nhận HACCP hoặc ISO 22000 của nhà máy, cam kết bao bì gỗ đã qua xử lý. Chúng tôi làm việc trực tiếp với xưởng qua đại lý tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu và Côn Minh.
  • Xin áp dụng phương thức kiểm tra giảm từ lô đầu nếu nhà máy có hệ thống quản lý chất lượng theo Điều 17 khoản 1 điểm c Nghị định 15/2018/NĐ-CP — đây là việc tiết kiệm nhiều nhất và ít đơn vị chủ động làm.
  • Nộp hồ sơ an toàn thực phẩm trước khi hàng về cửa khẩu, để 3 ngày làm việc trôi qua trong lúc tàu còn đang chạy thay vì khi container đã nằm bãi.
  • Đăng ký và theo kiểm dịch tại cửa khẩu, có người của chúng tôi tại bãi khi cán bộ xuống kiểm, để không phải hẹn lại lịch.
  • Tách hoá đơn phí nhà nước và giá dịch vụ cho bạn, kèm số thứ tự trong biểu phí để bạn tự đối chiếu. Không gộp một con số tổng.
  • Bảo lãnh thuế: chúng tôi nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30 đến 60 ngày. Phí uỷ thác 2,8 đến 30 triệu đồng mỗi lô tuỳ giá trị CIF.

Gửi mô tả hàng, nhận lại danh sách thủ tục và phí trong 24 giờ

Gửi cho OZ ba thứ: ảnh hoặc catalogue mặt hàng, mã HS nếu đã có, và cửa khẩu bạn dự kiến làm thủ tục. Chúng tôi trả lại trong 24 giờ: mặt hàng có phải kiểm dịch hay kiểm tra an toàn thực phẩm không, nộp cho cơ quan nào tại tỉnh đó, phí nhà nước bao nhiêu kèm số thứ tự biểu phí, mất bao lâu, và những chỗ nào phải hỏi cơ quan vì chưa có văn bản rõ.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá  | 
Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu

Câu hỏi thường gặp

Phí kiểm dịch thực vật có được giảm 50% như các loại phí nông nghiệp khác không?

Không. Chúng tôi đã đọc toàn bộ 46 số thứ tự trong Biểu của Thông tư 64/2025/TT-BTC và không có mục nào dẫn chiếu Thông tư 33/2021/TT-BTC — thông tư quy định phí kiểm dịch và bảo vệ thực vật. Phí kiểm dịch thực vật thu đủ 100%, và không đổi sau 01/01/2027. Trong khi đó thú y, chăn nuôi, an toàn thực phẩm và thuỷ sản đều đang giảm 50% đến hết 31/12/2026. Nếu ai báo cho bạn mức kiểm dịch thực vật đã giảm, hãy yêu cầu họ chỉ ra số thứ tự trong Thông tư 64/2025/TT-BTC.

Lô hàng 25 tấn hạt nhập từ Trung Quốc mất bao nhiêu tiền phí nhà nước?

Phí kiểm dịch thực vật là 99.000 đồng cho cả lô — bậc “từ 21 đến 25 tấn” trong Biểu phí Mục III Thông tư 33/2021/TT-BTC. Nếu mặt hàng phải kiểm tra an toàn thực phẩm thì cộng thêm: 0 đồng với phương thức giảm, 150.000 đồng với phương thức thông thường, 500.000 đồng với phương thức chặt. Tổng phí nhà nước dao động 99.000 đến 599.000 đồng. Hai khoản chưa tính được: chi phí kiểm nghiệm nếu bị kiểm tra chặt, và công tác phí cán bộ lấy mẫu — biểu phí ghi rõ không bao gồm hai khoản này.

Lô hàng của tôi không phải nông sản nhưng kê pallet gỗ, có phải làm kiểm dịch thực vật không?

Pallet gỗ là vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật — Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 1 khoản 2 điểm đ gọi tên trực tiếp, và danh mục không loại trừ trường hợp pallet đi kèm hàng phi thực vật. Bạn cũng có nghĩa vụ xử lý bao bì gỗ, hành vi không xử lý bị phạt 5 đến 10 triệu đồng theo Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31 khoản 3 điểm c. Nhưng việc lô máy móc kê pallet gỗ có phải mở một thủ tục đăng ký kiểm dịch riêng hay không, và phí bao nhiêu, thì chúng tôi chưa xác minh được — Thông tư 33/2021/TT-BTC tính phí theo trọng lượng lô hàng, không có dòng nào cho riêng bao bì gỗ. Hãy hỏi Chi cục Kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu bạn dự kiến.

Thiếu dấu ISPM 15 trên pallet gỗ thì lô hàng có bị tái xuất không?

Theo nguyên văn Nghị định 214/2026/NĐ-CP Điều 31, hành vi “không xử lý bao bì đóng gói bằng gỗ theo quy định” bị phạt tiền 5 đến 10 triệu đồng, và không nằm trong danh sách hành vi bị áp biện pháp buộc tái xuất, tiêu huỷ hay đưa ra khỏi lãnh thổ. Chúng tôi cũng không tìm được văn bản pháp luật Việt Nam nào bắt buộc dấu ISPM 15, mô tả dấu hợp lệ, hay quy định hậu quả riêng khi thiếu dấu. Thiệt hại thật của bạn là bị yêu cầu xử lý tại cửa khẩu trước khi được cấp giấy chứng nhận kiểm dịch: phí giám sát khử trùng bằng 50% phí kiểm dịch, cộng giá dịch vụ khử trùng, cộng phí lưu container — mà không có thời hạn luật định cho việc xử lý. Hãy hỏi cơ quan kiểm dịch thực vật vùng trước khi quyết định đóng hàng.

Làm thế nào để được áp dụng kiểm tra giảm ngay từ lô đầu tiên?

Nếu nhà máy Trung Quốc của bạn có chứng nhận GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực, lô hàng đủ điều kiện áp dụng kiểm tra giảm ngay từ lô đầu — Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 17 khoản 1 điểm c là trường hợp độc lập, không đòi phải qua 3 lô thông thường trước. Phương thức giảm không phát sinh phí kiểm tra an toàn thực phẩm vì biểu phí Thông tư 67/2021/TT-BTC không có mức cho phương thức này, và hải quan tự kiểm hồ sơ trong 3 ngày làm việc. Nhưng không có cơ chế tự động: bạn vẫn phải nộp hồ sơ và chứng minh bằng bản chứng nhận. Thành phần hồ sơ chứng minh cụ thể chúng tôi chưa xác minh được — hãy xin danh mục từ cơ quan kiểm tra.

Từ 01/9/2026 nộp hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu ở đâu?

Nộp cho cơ quan được Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao hoặc chỉ định, theo Thông tư 22/2026/TT-BNNMT Điều 3 khoản 1 và 2, có hiệu lực từ 01/9/2026. Cơ quan này thay thế các cơ quan cấp Cục trong việc kiểm tra chuyên ngành trước thông quan với hàng phải kiểm tra an toàn thực phẩm tại Phụ lục II Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT. Nghĩa là nơi nộp thay đổi theo tỉnh. Danh sách cơ quan theo từng tỉnh thì chúng tôi chưa tra được — thông tin này nằm trong Quyết định công bố thủ tục hành chính của từng UBND tỉnh. Cách duy nhất đúng hôm nay: gọi chi cục hải quan cửa khẩu bạn dự kiến và hỏi.

Kiểm dịch thực vật mất 24 giờ tính từ khi nào?

Tính từ khi bắt đầu kiểm dịch, theo Thông tư 33/2014/TT-BNNPTNT Điều 7 khoản 4 điểm a — không phải từ khi nộp hồ sơ, không phải từ khi hàng về cảng. Khoảng trống giữa lúc hàng về và lúc cán bộ bắt đầu kiểm phụ thuộc lịch hẹn, vị trí bãi, và việc bản chính Phytosanitary Certificate đã về tay bạn chưa. Nếu việc kiểm kéo dài hơn 24 giờ do yêu cầu chuyên môn kỹ thuật, hoặc nếu không cấp giấy chứng nhận, cơ quan kiểm dịch phải thông báo hoặc trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do. Hãy đòi văn bản đó — nó là căn cứ của bạn khi đàm phán phí lưu container với hãng tàu.

Nhập hạt mè làm nguyên liệu chế biến có cần Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu không?

Không. Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 2 chỉ đòi phân tích nguy cơ dịch hại với bốn nhóm: vật liệu làm giống; quả tươi, củ khoai lang và khoai tây tươi; cỏ và hạt cỏ dùng để gieo trồng; sinh vật có ích. Hạt mè khô làm nguyên liệu chế biến không thuộc nhóm nào trong bốn nhóm đó, nên chỉ cần kiểm dịch tại cửa khẩu. Nhưng nếu bạn nhập cùng loại hạt đó để làm giống hoặc gieo trồng thì phải có giấy phép, và trước đó Việt Nam phải đã hoàn tất phân tích nguy cơ dịch hại cho mặt hàng từ Trung Quốc. Mục đích sử dụng bạn khai trên hồ sơ quyết định thủ tục.

Nhập phế liệu phải ký quỹ bao nhiêu, và tiền đó có mất không?

Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP Điều 46 khoản 2: sắt thép phế liệu 10% giá trị lô hàng nếu dưới 500 tấn, 15% nếu từ 500 đến dưới 1.000 tấn, 20% nếu từ 1.000 tấn trở lên; giấy và nhựa phế liệu 15% nếu dưới 100 tấn, 18% nếu từ 100 đến dưới 500 tấn, 20% nếu từ 500 tấn trở lên; phế liệu khác 10%. Tiền không mất — đây là tiền đặt cọc, hoàn trả ngay sau khi hàng hoá được thông quan và được hưởng lãi suất đã thoả thuận. Nhưng phải ký quỹ trước thời điểm phế liệu dỡ xuống cảng, nên nó là tiền thật cần chuẩn bị trước khi tàu cập. Lưu ý: Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã bị sửa nhiều lần và chúng tôi chưa kiểm được Điều 46 có bị sửa hay chưa — hãy đối chiếu bản hợp nhất mới nhất trước khi chuyển tiền.

Phí nhập khẩu phân bón và thuốc thú y là bao nhiêu?

Chúng tôi chưa xác minh được, và nói thẳng để bạn không mất thời gian tìm trên các trang khác. Thông tư 33/2021/TT-BTC — thông tư phí của lĩnh vực trồng trọt và bảo vệ thực vật — chỉ có bốn mục: thuốc bảo vệ thực vật, phòng kiểm nghiệm, kiểm dịch thực vật, giám sát khử trùng. Không có mục phân bón. Thông tư 101/2020/TT-BTC chỉ có năm mục về thú y và không có mục thuốc thú y. Chúng tôi chưa tìm ra thông tư phí riêng cho hai lĩnh vực này. Đừng để ai áp mức phí của thuốc bảo vệ thực vật sang phân bón, hay mức phí lĩnh vực dược cho người sang thuốc thú y — đó là những lĩnh vực khác nhau hoàn toàn. Hãy hỏi Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật hoặc Cục Chăn nuôi và Thú y và yêu cầu dẫn thông tư, số thứ tự biểu phí.

Thức ăn chăn nuôi thành phẩm đóng gói kín có phải kiểm dịch thực vật không?

Không, nếu đúng là thành phẩm. Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT Điều 1 khoản 2 điểm e liệt kê “nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc thực vật” là vật thể thuộc diện kiểm dịch, nhưng có ngoại lệ ngay trong chính điểm đó: “trừ thức ăn ở dạng thành phẩm đã đóng gói kín và ghi nhãn”. Nguyên liệu thì phải kiểm, thành phẩm đóng gói kín có nhãn thì không. Nhưng nếu lô thức ăn chăn nuôi có thành phần nguồn gốc động vật — bột thịt xương, bột cá, bột tôm, dầu hoặc mỡ cá — thì thuộc phí kiểm dịch động vật 100.000 đồng mỗi lô theo Thông tư 101/2020/TT-BTC Mục III điểm 3.2. Phí kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi theo lô thì chúng tôi chưa xác minh được.

Kết lại

Kiểm tra chuyên ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường không đắt. Một lô nông sản 25 tấn hết 99.000 đến 599.000 đồng phí nhà nước, và kiểm dịch xong trong 24 giờ kể từ khi bắt đầu kiểm dịch. Cái làm doanh nghiệp mất tiền không phải mức phí, mà là bốn thứ khác: nộp hồ sơ sai địa chỉ sau khi thẩm quyền chuyển về cấp tỉnh từ 01/9/2026; không biết mình đủ điều kiện kiểm tra giảm ngay từ lô đầu; thiếu bản chính Phytosanitary Certificate khi hàng đã về bãi; và pallet gỗ chưa xử lý khiến container nằm chờ không có thời hạn luật định.

Bài này cũng có những chỗ chúng tôi không trả lời được, và chúng tôi đã đánh dấu từng chỗ: danh sách cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm theo từng tỉnh, phí thuốc thú y và phân bón, thời hạn kiểm dịch động vật và thuỷ sản, phí cho phần bao bì gỗ của lô phi nông sản, và câu hỏi liệu Việt Nam có bắt buộc dấu ISPM 15 hay không. Đó là lỗ hổng thật trong thông tin công khai, không phải chỗ chúng tôi bỏ sót. Một trang viết số vào những chỗ đó không phải trang đầy đủ hơn — nó là trang nguy hiểm hơn. Khi chúng tôi kiểm được, bài sẽ được cập nhật và ghi rõ ngày.

Nếu mặt hàng của bạn đồng thời thuộc nhiều bộ, hoặc bạn chưa chắc nó thuộc bộ nào, hãy so sánh với các bộ khác trong bài tổng hợp kiểm tra chuyên ngành hàng nhập khẩu. Còn nếu bạn muốn bỏ hẳn phần này cho người khác làm, gọi 0972.433.318 hoặc gửi mô tả hàng qua form báo giá — chúng tôi trả lời trong 24 giờ, kèm số thứ tự biểu phí để bạn tự đối chiếu.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói