Trả lời nhanh
Nhập khẩu trạm điện di động pin lithium từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế bao nhiêu, đi đường nào và có phải hợp quy không?
Mã HS dự kiến là 85076090, thuế nhập khẩu 0% theo dữ liệu nguồn, VAT 8%. Vì thuế nhập khẩu đã 0%, C/O form E không tiết kiệm được đồng thuế nào với mã này. Đây là hàng chứa pin lithium: nguồn nêu rõ bắt buộc đi đường biển, không đi hàng không, và phải công bố hợp quy trước khi bán ra. Bảo hành 2 năm của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc. Nguồn ghi “báo giá theo cấu hình” nên bài này không đưa một con số giá chốt.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 85076090 — thuế nhập khẩu 0%, VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP
- Dung lượng 500 / 588 / 700 / 777 / 1.000 / 1.200 / 1.500 / 1.800 Wh — nguồn còn có bản tới 9.000 Wh
- Công suất liên tục 600 W / 1.000 W / 1.500 W tuỳ bản, công suất đỉnh cao hơn khoảng 30–40%
- Tuổi thọ pin 2.000 chu kỳ sạc xả; điện ra 220V xoay chiều cắm thẳng thiết bị
- Bắt buộc đi đường biển — pin lithium không đi hàng không được, thời gian dài hơn và không gom chung chuyến với hàng thường
- Phải công bố hợp quy trước khi bán ra — đây là nghĩa vụ sau thông quan, không phải điều kiện thông quan
- Nguồn không khai loại pin là LiFePO4 hay NMC — bắt buộc phải hỏi, vì LiFePO4 bền và an toàn hơn nhiều
- Khoảng tham khảo về đến kho: 5–6 triệu (bản 500 Wh) đến 14–16 triệu (bản 1.800 Wh), đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô
- Giá là tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026. MOQ 1 cái, gửi từ Nghĩa Ô, Chiết Giang
Gian hàng chợ đêm nào cũng có cùng một vấn đề: lấy điện ở đâu. Kéo dây từ nhà dân thì phụ thuộc người ta, mỗi tối trả tiền và mỗi tối phải xin. Chạy máy nổ thì ồn, khói, và ban quản lý chợ nhiều nơi cấm thẳng.
Trạm điện di động 220V giải quyết đúng chỗ đó: một cục điện đặt dưới gầm quầy, cắm thẳng đèn, quạt, loa, nồi chiên. Bài này nói về mã hàng trạm điện di động 220V với dải dung lượng 500 đến 1.800 Wh, và nói bằng đúng dữ liệu nguồn có.
Nói trước hai điều quan trọng nhất, vì chúng quyết định cả kế hoạch nhập hàng của bạn. Thứ nhất: hàng chứa pin lithium phải đi đường biển, không có lựa chọn hàng không. Thứ hai: phải công bố hợp quy trước khi bán ra thị trường. Cả hai đều là dữ liệu nguồn nêu rõ, không phải suy đoán của chúng tôi, và cả hai đều có H2 riêng ở dưới.

Trạm điện di động 220V là gì và ai đang mua?

Hiểu đơn giản: một khối pin lithium tích điện sẵn, kèm bộ biến đổi ra 220V xoay chiều, có ổ cắm như ổ điện trong nhà. Bạn sạc đầy ban ngày, mang ra quầy dùng cả buổi tối. Không dây kéo, không máy nổ, không khói.
Theo nguồn, điện ra 220V cắm thẳng được đèn, quạt, nồi chiên, máy xay, loa, đèn LED bảng hiệu. Máy có màn hình điện tử báo phần trăm pin và công suất đang dùng — chi tiết nhỏ nhưng quan trọng khi bán hàng, vì người dùng nhìn được còn bao nhiêu điện mà chủ động.
| Nhóm khách | Họ dùng để làm gì | Bản nào hợp |
|---|---|---|
| Gian hàng chợ đêm | Đèn LED bảng hiệu, quạt, loa suốt buổi tối | Nguồn nói quầy 150–250 W thì bản 1.000 Wh chạy 4–6 tiếng |
| Xe bán hàng lưu động | Chạy tủ mát nhỏ, đèn, máy tính tiền | Tuỳ tải, cần tính theo công suất liên tục |
| Quầy đồ ăn có nồi chiên | Nồi chiên không dầu, bếp điện, máy xay | Nguồn nói rõ: phải lên bản 1.500 W trở lên |
| Đội quay phim, sự kiện ngoài trời | Sạc thiết bị, chạy đèn chiếu | Bản dung lượng lớn, ưu tiên công suất đỉnh cao |
| Nhà phân phối thiết bị điện | Nhập về bán lại cho tiểu thương | Đây là nhóm bắt buộc công bố hợp quy trước khi bán — đọc kỹ phần dưới |
| Hộ dân vùng mất điện luân phiên | Duy trì quạt, đèn, tủ lạnh nhỏ vài tiếng | Tính theo số giờ cần duy trì, không tính theo giá |
Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn
| Hạng mục | Thông số nguồn khai |
|---|---|
| Điện ra | 220V xoay chiều — cắm thẳng đèn, quạt, nồi chiên, máy xay, loa, đèn LED bảng hiệu |
| Dung lượng | 500 / 588 / 700 / 777 / 1.000 / 1.200 / 1.500 / 1.800 Wh. Nguồn còn có bản tới 9.000 Wh |
| Công suất liên tục | 600 W / 1.000 W / 1.500 W tuỳ bản; công suất đỉnh cao hơn khoảng 30–40% |
| Tuổi thọ pin | 2.000 chu kỳ sạc xả |
| Hiển thị | Màn hình điện tử báo phần trăm pin và công suất đang dùng |
| Bảo hành | Nhà sản xuất bảo hành 2 năm tại Trung Quốc — KHÔNG áp dụng tại Việt Nam |
| Trọng lượng | CHƯA CÓ — nguồn không khai. Nguồn có ghi chú tham khảo: bản 500 Wh thường 6–8 kg, bản 1.800 Wh thường 20–25 kg |
| Loại pin | CHƯA CÓ — nguồn không nói LiFePO4 hay NMC, bắt buộc phải hỏi |
| Nơi gửi hàng | Nghĩa Ô, Chiết Giang |
| MOQ | 1 cái |
Năm cấu hình nguồn ghi là “hỏi giá”
| Dung lượng | Công suất liên tục | Công suất đỉnh | Gợi ý tải phù hợp |
|---|---|---|---|
| 500 Wh | 600 W | 1.000 W | Đèn LED, quạt, loa nhỏ. Không kham nổi nồi chiên |
| 700 Wh | 600 W | 1.000 W | Như trên nhưng chạy được lâu hơn khoảng 40% |
| 1.000 Wh | 1.000 W | 1.500 W | Nguồn nói quầy 150–250 W chạy được 4–6 tiếng |
| 1.500 Wh | 1.500 W | 2.000 W | Có nồi chiên hoặc bếp điện thì phải từ mức này trở lên |
| 1.800 Wh | 1.500 W | 2.000 W | Quầy có nồi chiên và cần chạy cả buổi tối |
Phân biệt Wh và W — chỗ nhiều người chọn sai
Hai con số này hay bị nhầm, và nhầm là mua sai hàng.
- Wh là lượng điện dự trữ — quyết định chạy được bao lâu. Bản 1.000 Wh với tải 200 W thì về lý thuyết chạy 5 tiếng.
- W là công suất liên tục — quyết định chạy được thiết bị nào. Nồi chiên 1.200 W thì bản công suất liên tục 600 W không kéo nổi, dù dung lượng có 1.800 Wh cũng vô ích.
- Công suất đỉnh chỉ chịu được trong khoảnh khắc khởi động của thiết bị có động cơ, không phải mức chạy liên tục. Nguồn ghi đỉnh cao hơn liên tục khoảng 30–40%.
Kinh nghiệm thực tế: khách gọi cho chúng tôi hay hỏi “bản nào rẻ nhất mà chạy được nồi chiên”. Câu trả lời đúng không nằm ở giá mà nằm ở công suất ghi trên nồi chiên của họ. Bảo khách lật nồi lên đọc số W trước, rồi mới chọn bản. Nguồn đã nói thẳng: có nồi chiên hoặc bếp điện là phải lên bản 1.500 W trở lên.
Loại pin: câu hỏi bắt buộc phải có đáp án
Nguồn không khai đây là pin LiFePO4 hay NMC, và nguồn cũng nói rõ đây là điều bắt buộc phải hỏi vì LiFePO4 bền và an toàn hơn nhiều. Chúng tôi không đoán thay bạn.
Vì sao câu hỏi này quan trọng với người nhập về bán: tuổi thọ 2.000 chu kỳ nguồn khai chỉ có ý nghĩa khi gắn với loại pin và điều kiện đo. Nếu khách của bạn dùng hằng đêm, 2.000 chu kỳ là khoảng năm năm rưỡi sạc xả mỗi ngày. Đó là lời hứa bạn đang chuyển tiếp cho khách — và bảo hành nhà sản xuất thì không có hiệu lực tại Việt Nam, nên người chịu trách nhiệm bảo hành với khách Việt chính là bạn.
Giá bao nhiêu: báo giá theo cấu hình
Nguồn ghi “báo giá theo cấu hình” và giải thích lý do: trang không in giá chung vì giá đổi theo cấu hình. Chúng tôi tôn trọng đúng điều đó và không dựng ra một bảng bậc giá không tồn tại.
Thứ nguồn có công bố là một khoảng tham khảo.
| Bản | Khoảng tham khảo về đến kho | Đã gồm những gì |
|---|---|---|
| 500 Wh | ước 5–6 triệu đồng | Đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô |
| 1.800 Wh | ước 14–16 triệu đồng | Đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô |
| Các bản ở giữa (588 / 700 / 777 / 1.000 / 1.200 / 1.500 Wh) | Nguồn không công bố | Không suy đoán. Phải hỏi giá theo cấu hình |
| Bản 9.000 Wh | Nguồn không công bố | Nguồn chỉ nói có bản này, không nêu giá |
Chú ý một chi tiết quan trọng trong khoảng giá trên: nguồn ghi rõ con số đó đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô. Nghĩa là nếu bạn nhập lô nhỏ, phần chi phí hợp quy chia trên mỗi máy sẽ lớn hơn, và khoảng giá tham khảo này không còn đúng. Đây là một trong những lý do mặt hàng này không có bảng giá cố định.
Những gì quyết định giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng thế nào | Bạn phải làm gì |
|---|---|---|
| Dung lượng Wh | Yếu tố lớn nhất. Từ 500 lên 1.800 Wh là dải tham khảo 5–6 triệu lên 14–16 triệu | Chốt dung lượng theo số giờ khách cần chạy, không theo giá |
| Công suất liên tục W | Bản 1.500 W đắt hơn bản 600 W ở cùng dung lượng vì bộ biến đổi lớn hơn | Đọc công suất thiết bị tải nặng nhất của khách |
| Loại pin LiFePO4 hay NMC | Chênh giá đáng kể. LiFePO4 thường đắt hơn nhưng bền và an toàn hơn | Nguồn không khai — bắt buộc hỏi và ghi vào hợp đồng |
| Số lượng đặt | Chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô — lô càng nhỏ, phần chia mỗi máy càng lớn | Tính bài toán lô tối thiểu có lãi trước khi đặt |
| Cước biển | Pin lithium bắt buộc đi biển, có yêu cầu đóng gói và hồ sơ riêng — cước cao hơn hàng thường cùng khối lượng | Hỏi cước cho đúng loại hàng, đừng lấy báo giá cước hàng thường |
| Khối lượng thực | Nguồn không khai khối lượng chính thức, chỉ có ghi chú tham khảo 6–8 kg và 20–25 kg | Xin khối lượng và kích thước kiện thật để tính cước chính xác |
Ví dụ tính toán thực tế — số liệu giả định để minh hoạ cách tính thuế
Giả sử một lô 10 máy bản 1.000 Wh, trị giá tính thuế CIF giả định 80.000.000đ (đây là con số giả định của chúng tôi để minh hoạ, không phải giá nguồn công bố).
Thuế nhập khẩu 0% → 0đ.
VAT 8% trên 80.000.000đ → 6.400.000đ.
Tổng thuế phải nộp tại cửa khẩu: 6.400.000đ, tức 640.000đ mỗi máy.
Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được toàn bộ 6.400.000đ VAT, nên phần thuế thực sự là chi phí bằng 0đ. Với mặt hàng thuế nhập khẩu 0%, gánh nặng thật không nằm ở thuế mà nằm ở cước biển và chi phí công bố hợp quy.
Mã HS 85076090 và thuế nhập khẩu 0%
| Hạng mục | Mức | Cơ sở |
|---|---|---|
| Mã HS dự kiến | 85076090 | Theo dữ liệu nguồn. Đây là mã dự kiến |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) | 0% | Theo dữ liệu nguồn |
| Thuế ACFTA | Nguồn không nêu riêng mức ACFTA cho mã này | Biểu thuế ACFTA 2022–2027 theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP — cần đối chiếu Biểu thuế hiện hành |
| C/O form E tiết kiệm bao nhiêu | 0 điểm phần trăm | MFN đã 0%, không có gì để giảm thêm |
| VAT | 8% | Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026 |
| Trị giá tính thuế | CIF | Nghị định 08/2015/NĐ-CP |
Trả lời thẳng câu hỏi C/O form E: vì thuế nhập khẩu MFN đã là 0%, C/O form E không tiết kiệm cho bạn đồng thuế nào. Chỉ nên xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí, để dự phòng trường hợp lô hàng bị áp sang mã HS khác có thuế suất lớn hơn 0%. Nếu họ tính phí, mức thường gặp phía Trung Quốc là 30–80 USD/lô. Quy tắc xuất xứ theo Thông tư 12/2019/TT-BCT; cách làm xem bài cách xin C/O form E.
Bắt buộc nói rõ: mã HS 85076090 nêu trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định. Nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế nhập khẩu thay đổi theo, và OZ sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng. Cách tự tra cứu xem bài tra cứu mã HS code.
Pin lithium: bắt buộc đi đường biển và hệ quả thực tế
Nguồn nêu thẳng: pin lithium phải đi đường biển. Đây không phải khuyến nghị để tiết kiệm cước, mà là ràng buộc của loại hàng. Hệ quả kéo theo ba việc bạn phải tính vào kế hoạch ngay từ đầu.
| Hệ quả | Cụ thể là gì | Bạn phải làm gì |
|---|---|---|
| Thời gian vận chuyển dài hơn | Không có lựa chọn hàng không 1–3 ngày. Tuyến biển tham khảo Quảng Châu → Cát Lái là 7–9 ngày, chưa kể chờ lịch tàu và làm hàng hai đầu | Đặt hàng sớm hơn ít nhất 2–3 tuần so với hàng thường. Không hứa ngày giao với khách khi chưa có lịch tàu |
| Phải có hồ sơ vận chuyển hàng nguy hiểm | Hàng pin lithium cần bộ hồ sơ riêng từ phía người gửi, đóng gói và dán nhãn theo yêu cầu của hãng tàu | Yêu cầu nhà máy cung cấp đầy đủ hồ sơ vận chuyển pin trước khi đặt cọc. Nhà máy nào không làm được, đổi nhà máy |
| Không gom chung chuyến với hàng thường | Không ghép được vào lô LCL gom hàng bách hoá thông thường. Phải đi theo tuyến nhận hàng pin | Báo trước cho đơn vị vận chuyển đây là hàng pin, không giấu. Giấu là rủi ro rớt hàng tại cảng |
| Cước cao hơn hàng thường | Cùng khối lượng, hàng pin có mức cước riêng vì yêu cầu xếp dỡ và chứng từ | Hỏi cước cho đúng loại hàng. Đừng lấy mức LCL biển 55–75 USD/m³ của hàng thường để lập dự toán |
| Đường bộ cũng không phải lựa chọn mặc định | Tuyến đường bộ 28–50 USD/m³, 3–7 ngày áp dụng cho hàng thường; hàng pin có ràng buộc riêng | Hỏi rõ đơn vị vận chuyển trước, không mặc định chuyển sang đường bộ cho nhanh |
Kinh nghiệm thực tế: lỗi hay gặp nhất với hàng pin không phải là thủ tục hải quan, mà là lịch giao hàng hứa với khách. Chủ shop quen nhịp hàng không 1–3 ngày, hứa với khách cuối tuần có hàng, rồi mới biết hàng phải đi biển. Nhịp đúng của mặt hàng này là tính bằng tuần, không phải bằng ngày. Chi tiết các tuyến và cước tham khảo xem bài vận chuyển Trung Quốc — Việt Nam 2026.
Công bố hợp quy trước khi bán ra: nghĩa vụ sau thông quan
Nguồn nêu rõ: phải công bố hợp quy trước khi bán ra. Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ sót, vì nó không xuất hiện ở khâu hải quan nên dễ tưởng là không có.
Phải phân biệt cho rõ, và đây là chỗ chúng tôi muốn bạn đọc chậm lại.
| Tiêu chí | Điều kiện để THÔNG QUAN | Nghĩa vụ SAU THÔNG QUAN |
|---|---|---|
| Ai đòi | Cơ quan hải quan | Cơ quan quản lý chất lượng chuyên ngành, và thị trường |
| Thời điểm | Khi hàng đang ở cảng, trước khi giải phóng | Trước khi bán ra thị trường |
| Với lô trạm điện này | Khai báo, nộp VAT 8%, thuế nhập khẩu 0% | Công bố hợp quy theo dữ liệu nguồn |
| Không làm thì sao | Hàng không ra khỏi cảng được | Hàng đã về kho nhưng không được phép bán ra. Vốn nằm chết |
| Ai chịu trách nhiệm | Người khai hải quan / đơn vị uỷ thác | Doanh nghiệp đưa hàng ra thị trường — tức là bạn |
| Cơ sở pháp lý chung | Luật Hải quan số 54/2014/QH13, Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC | Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15 về chất lượng sản phẩm hàng hoá |
Nói cho rõ một lần nữa: hải quan không đòi giấy công bố hợp quy để cho thông quan lô hàng này. Bạn thông quan được, lấy hàng về kho được. Nhưng từ kho ra thị trường thì phải có công bố hợp quy trước. Hiểu sai chiều nào cũng thiệt: hoãn đặt hàng vì tưởng phải hợp quy trước mới nhập được là thiệt thời gian; bán hàng ngay sau khi về kho là thiệt lớn hơn nhiều.
Ba khái niệm hay bị gộp làm một
Công bố tiêu chuẩn áp dụng, chứng nhận hợp quy và chứng nhận hợp chuẩn là ba thứ khác nhau, khác cả về ai làm, làm theo cái gì và bắt buộc hay tự nguyện. Chúng tôi đã tách bạch ba khái niệm này kèm chi phí và thời gian thực tế trong bài chứng nhận chất lượng cho máy nhập khẩu. Đọc bài đó trước khi bạn liên hệ tổ chức chứng nhận, để không hỏi nhầm dịch vụ.
Chúng tôi không nêu số hiệu quy chuẩn nào ở đây. Dữ liệu nguồn không nêu số hiệu và chúng tôi không bịa. Việc bạn cần làm là đối chiếu danh mục hiện hành của Bộ Khoa học và Công nghệ — hiện được quy định tại Thông tư 36/2026/TT-BKHCN về danh mục hàng hoá rủi ro trung bình và rủi ro cao. Lưu ý từ Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/01/2026), cơ chế cũ “nhóm 1 / nhóm 2” đã chuyển sang ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao. Tra theo khung cũ là tra sai.
Bảo hành: điều phải nói thẳng với khách của bạn
Nguồn ghi rõ: nhà sản xuất bảo hành 2 năm tại Trung Quốc, KHÔNG áp dụng tại Việt Nam. Đây không phải chi tiết nhỏ với một mặt hàng có pin.
Thực tế nghĩa là: máy hỏng ở Việt Nam thì không có trung tâm bảo hành hãng để mang tới. Bạn — người nhập khẩu — là bên duy nhất đứng giữa. Hai việc phải chuẩn bị trước khi bán máy đầu tiên:
- Đặt trước linh kiện thay thế: cell pin, bộ biến đổi, màn hình hiển thị, cổng sạc. Đặt cùng lô hàng chính để không phải mở một lô nhập mới chỉ vì một cái quạt tản nhiệt.
- Ghi rõ chính sách bảo hành của chính bạn trong phiếu bảo hành phát cho khách: thời hạn bao lâu, ai sửa, sửa ở đâu, bao lâu xong. Đừng in lại “bảo hành chính hãng 2 năm” — đó là lời hứa không thực hiện được tại Việt Nam.
Quy trình nhập khẩu 7 bước
Chốt cấu hình và hỏi loại pin
Bạn làm, OZ hỗ trợ hỏi xưởng. Chốt dung lượng Wh, công suất liên tục W, số lượng. Hỏi bằng được LiFePO4 hay NMC và xin khối lượng, kích thước kiện thật. Lỗi thường gặp: đặt theo giá mà không đọc công suất thiết bị tải của khách.
Xác nhận nhà máy làm được hồ sơ vận chuyển pin
OZ làm. Hàng pin lithium cần bộ hồ sơ riêng từ phía người gửi. Lỗi thường gặp: chốt giá với nhà máy rồi mới phát hiện họ chưa từng xuất hàng pin đi đường biển.
Ký hợp đồng, đặt cọc, khởi động hồ sơ hợp quy
Bạn ký, OZ soạn điều khoản. Ghi vào hợp đồng: loại pin, dung lượng, công suất, cam kết gửi hồ sơ vận chuyển pin. Liên hệ tổ chức chứng nhận ngay bước này, đừng đợi hàng về. Lỗi thường gặp: để hợp quy thành việc làm sau cùng.
Kiểm hàng tại Nghĩa Ô trước khi xuất
OZ làm qua đại lý. Bật máy, xem màn hình báo phần trăm, cắm thử tải, đối chiếu nhãn dung lượng trên máy với đơn đặt. Lỗi thường gặp: nhận bản dung lượng thấp hơn vì nhãn ghi con số marketing khác con số thật.
Vận chuyển — bắt buộc đường biển
OZ làm. Không đi hàng không. Không gom chung chuyến với hàng thường. Đóng gói và dán nhãn theo yêu cầu hãng tàu, kèm đủ hồ sơ vận chuyển pin. Lỗi thường gặp: khai là “thiết bị điện” chung chung để đi ghép cho rẻ — rủi ro rớt hàng tại cảng.
Khai báo và thông quan
OZ làm. Khai theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, trị giá CIF theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Thuế nhập khẩu 0%, nộp VAT 8%. Lỗi thường gặp: mô tả hàng không nêu dung lượng Wh, hải quan hỏi lại, chậm giải phóng.
Nghiệm thu, hoàn tất công bố hợp quy, rồi mới bán
Bạn làm, OZ hỗ trợ. Nghiệm thu theo checklist ở dưới. Hoàn tất công bố hợp quy và nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa hàng ra thị trường, theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hoá. Lỗi thường gặp: bán lô đầu tiên trong lúc hồ sơ còn dở.
| Bước | Việc | Thời gian tham khảo | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chốt cấu hình, hỏi loại pin và khối lượng | 3–7 ngày | Bạn + OZ |
| 2 | Xác nhận nhà máy làm được hồ sơ vận chuyển pin | 2–5 ngày | OZ |
| 3 | Ký hợp đồng, đặt cọc, khởi động hợp quy | 1–3 ngày cho hợp đồng; hợp quy chạy song song | Bạn |
| 4 | Sản xuất và kiểm hàng tại xưởng | Nguồn không khai thời gian sản xuất — phải hỏi người bán | Nhà máy + đại lý OZ |
| 5 | Vận chuyển biển Nghĩa Ô → Việt Nam | Tuyến biển tham khảo 7–9 ngày cho chặng Quảng Châu → Cát Lái, cộng thời gian chờ lịch tàu nhận hàng pin | OZ |
| 6 | Thông quan, nộp VAT, lấy hàng | 1–3 ngày nếu hồ sơ đủ | OZ |
| 7 | Nghiệm thu tại kho | 1 ngày | Bạn |
| 7b | Công bố hợp quy — bắt buộc trước khi bán ra | Phụ thuộc tổ chức chứng nhận. Phải hỏi trước, đừng ước | Bạn + tổ chức chứng nhận |
Trường thời gian trong dữ liệu nguồn để trống, nên chúng tôi không điền thay. Thời gian sản xuất phải hỏi trực tiếp và ghi vào hợp đồng. Quy trình chung cho mọi mặt hàng xem bài thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026.

Bộ chứng từ cho lô trạm điện pin lithium
| Chứng từ | Mức độ | Riêng cho mặt hàng này cần lưu ý gì |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | Bắt buộc | Ghi rõ dung lượng Wh và công suất liên tục W từng model. Không ghi chung “power station” |
| Packing List | Bắt buộc | Khối lượng và kích thước từng kiện. Nguồn không khai khối lượng chính thức nên đây là chỗ duy nhất bạn có con số thật để đối chiếu cước |
| Bill of Lading | Bắt buộc | Vận đơn đường biển. Không có phương án hàng không cho lô này |
| Hồ sơ vận chuyển hàng nguy hiểm cho pin lithium | Bắt buộc | Do phía người gửi cung cấp. Thiếu bộ này thì hãng tàu không nhận hàng |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | Khai điện tử theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC |
| Hợp đồng ngoại thương | Bắt buộc | Điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020. Ghi rõ loại pin đã cam kết và chế tài nếu giao sai loại |
| C/O form E | Nên có | Không tiết kiệm thuế vì MFN đã 0%. Chỉ xin nếu miễn phí, để dự phòng bị áp mã khác |
| Tài liệu kỹ thuật ghi rõ loại pin | Nên có — thực chất bắt buộc cho bạn | Nguồn không khai LiFePO4 hay NMC. Đây là căn cứ để bạn cam kết với khách và để làm hồ sơ hợp quy |
| Hướng dẫn sử dụng, phiếu bảo hành | Nên có | Bảo hành hãng không có hiệu lực tại Việt Nam — bạn phải soạn phiếu bảo hành của chính mình |
| Hồ sơ công bố hợp quy | Sau thông quan, trước khi bán | Không phải chứng từ hải quan. Nhưng thiếu thì hàng không bán ra được |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Câu mô tả viết sẵn để copy
Trạm điện di động dùng pin lithium, dung lượng 1.000 Wh, công suất liên tục 1.000 W, công suất đỉnh 1.500 W, điện ra 220V xoay chiều, có màn hình hiển thị phần trăm pin. Hàng mới 100%, hiệu [tên hãng], model [mã model], xuất xứ Trung Quốc, số lượng [x] cái.
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| Nêu rõ dung lượng Wh của từng model | Bỏ trống dung lượng — hải quan không có căn cứ đối chiếu phân loại |
| Nêu công suất liên tục và công suất đỉnh | Chỉ ghi một con số W mà không nói là liên tục hay đỉnh |
| Nêu rõ dùng pin lithium | Giấu chi tiết pin để mong đi ghép hàng thường — rủi ro rớt hàng tại cảng |
| Ghi điện ra 220V xoay chiều | Ghi “bộ lưu điện” chung chung |
| Ghi hàng mới 100% | Để trống tình trạng hàng |
| Ghi đúng hiệu và model, khớp nhãn trên máy | Model trên tờ khai khác model in trên máy |
| Số lượng khớp Invoice và Packing List | Ba chứng từ ba con số khác nhau |
Kiểm gì khi nhận hàng
| Hạng mục | Làm thế nào | Chuẩn đối chiếu |
|---|---|---|
| Đếm máy, đối chiếu model | Đếm từng thùng, đọc nhãn model mặt sau máy | Khớp Invoice và Packing List |
| Đọc nhãn dung lượng trên máy | Xem nhãn có ghi Wh đúng bản đã đặt không | 500 / 588 / 700 / 777 / 1.000 / 1.200 / 1.500 / 1.800 Wh |
| Đọc nhãn loại pin | Tìm dòng ghi LiFePO4 hoặc NMC trên nhãn hoặc tài liệu kèm máy | Đúng loại đã cam kết trong hợp đồng. Đây là thứ nguồn không khai |
| Bật máy, xem màn hình | Bật nguồn, xem màn hình báo phần trăm pin và công suất | Màn hình sáng, số đọc được, không nhấp nháy |
| Thử tải nhẹ | Cắm một đèn hoặc quạt, xem máy có ra điện 220V không | Thiết bị chạy, màn hình báo công suất đang dùng |
| Thử tải nặng đúng bản | Với bản 1.500 W, cắm thử nồi chiên hoặc thiết bị gần mức công suất liên tục | Máy không ngắt bảo vệ ngay. Ngắt ngay là sai bản hoặc lỗi bộ biến đổi |
| Sạc thử đầy một máy | Sạc từ mức thấp lên 100%, xem thời gian và độ nóng | Không quá nóng bất thường, màn hình lên đủ 100% |
| Cân máy | Cân ngẫu nhiên vài máy | Nguồn không khai khối lượng chính thức; ghi chú tham khảo là 6–8 kg bản 500 Wh, 20–25 kg bản 1.800 Wh |
| Kiểm vỏ, cổng cắm, quạt tản nhiệt | Xem vỏ nứt, cổng lỏng, quạt kêu | Nguyên vẹn. Ghi nhận và chụp ảnh máy lỗi ngay |
| Kiểm bao bì gỗ nếu có | Tìm dấu IPPC trên pallet gỗ | Theo tiêu chuẩn ISPM 15 |
Kinh nghiệm thực tế: với hàng pin, hãy thử tải nặng ít nhất một máy trong mỗi lô, đúng mức công suất mà bạn định quảng cáo với khách. Máy ngắt bảo vệ khi cắm nồi chiên là lỗi lộ ngay ở kho, đổi trả còn kịp. Nếu lỗi đó do khách phát hiện sau khi mua, bạn phải tự xử lý — vì bảo hành hãng không có hiệu lực tại Việt Nam.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách làm đúng |
|---|---|---|
| Lên kế hoạch giao hàng theo nhịp hàng không | Hứa khách có hàng trong tuần, thực tế phải đi biển. Mất đơn hoặc phải đền tiến độ | Nguồn nêu rõ bắt buộc đi đường biển. Tính lịch bằng tuần, cộng thời gian chờ lịch tàu nhận hàng pin |
| Định gom chung chuyến với hàng thường cho rẻ | Hàng pin không gom chung được. Phát hiện muộn thì lô hàng kẹt tại kho gom, phát sinh phí lưu | Báo trước đây là hàng pin ngay khi hỏi cước. Đừng lấy mức LCL biển 55–75 USD/m³ của hàng thường để lập dự toán |
| Bán hàng ngay sau khi về kho | Chưa công bố hợp quy mà đã đưa ra thị trường. Toàn bộ lô hàng ở trạng thái không được phép bán | Khởi động hồ sơ hợp quy từ lúc đặt cọc, chạy song song với sản xuất và vận chuyển |
| In lại “bảo hành chính hãng 2 năm” lên phiếu bảo hành | Lời hứa không thực hiện được. Khách khiếu nại, bạn là bên duy nhất đứng ra chịu | Nguồn ghi rõ bảo hành chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc. Soạn chính sách bảo hành của chính bạn, đặt sẵn linh kiện thay thế |
| Không hỏi loại pin | Nhận NMC trong khi báo với khách là LiFePO4, hoặc ngược lại. Mất uy tín và không có căn cứ đối chất với nhà máy | Nguồn không khai loại pin. Hỏi, yêu cầu ghi vào hợp đồng, và kiểm nhãn khi nhận hàng |
| Chọn bản theo Wh mà quên W | Bản 1.800 Wh nhưng công suất liên tục chỉ 600 W thì không kéo nổi nồi chiên 1.200 W. Khách trả hàng | Đọc công suất thiết bị tải nặng nhất trước. Nguồn nói rõ: có nồi chiên hoặc bếp điện là phải từ bản 1.500 W trở lên |
| Lấy khoảng giá 5–16 triệu áp cho lô nhỏ | Lập dự toán hụt, vì khoảng đó đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô. Lô càng nhỏ, phần chia mỗi máy càng lớn | Hỏi báo giá theo đúng số lượng bạn định đặt, không lấy khoảng tham khảo làm giá chốt |
| Tra yêu cầu chất lượng theo cách phân “nhóm 1 / nhóm 2” | Tra sai khung, kết luận sai về nghĩa vụ của mình | Từ Nghị định 37/2026/NĐ-CP, cơ chế đã chuyển sang ba mức rủi ro thấp — trung bình — cao. Đối chiếu danh mục theo Thông tư 36/2026/TT-BKHCN |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
- Đại lý tại Trung Quốc liên hệ trực tiếp xưởng ở Nghĩa Ô, hỏi bằng tiếng Trung để lấy bằng được loại pin LiFePO4 hay NMC, khối lượng thật và kích thước kiện — ba thứ nguồn không khai.
- Xác nhận nhà máy làm được hồ sơ vận chuyển pin lithium trước khi bạn đặt cọc. Nhà máy chưa từng xuất hàng pin đi biển là rủi ro lớn nhất của lô hàng này.
- Thu xếp tuyến đường biển nhận hàng pin, không ghép vào lô gom hàng bách hoá thông thường, báo lịch tàu thật để bạn hứa đúng với khách.
- Đối chiếu mô tả hàng với Biểu thuế hiện hành, xác nhận mã 85076090 và báo lại ngay nếu thấy rủi ro bị áp mã khác, trước khi bạn đặt hàng.
- Kiểm hàng tại xưởng: bật máy, đọc nhãn dung lượng, thử tải, chụp ảnh từng kiện trước khi đóng container.
- Khai báo và thông quan trọn gói, nộp VAT 8%; bảo lãnh thuế nếu bạn cần — OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày.
- Kết nối bạn với tổ chức chứng nhận tại Việt Nam để công bố hợp quy trước khi bán ra, và bàn giao trọn bộ hồ sơ nhập khẩu để nộp kèm.
- Phí uỷ thác 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF, báo rõ từ đầu, không phát sinh giữa chừng.
Nếu bạn đang làm cả nhóm hàng năng lượng, đọc thêm bài nhập khẩu ngói pin mặt trời BIPV — mặt hàng đó cũng vướng nghĩa vụ hợp quy tại Việt Nam trước khi bán, và cũng có mã HS thuế nhập khẩu 0%. Danh mục đầy đủ xem tại nhập gì từ Trung Quốc 2026.
Cần báo giá đúng cấu hình và đúng số lượng bạn định đặt?
Gửi cho OZ: dung lượng Wh, công suất liên tục W, số lượng, và danh sách thiết bị khách của bạn sẽ cắm vào. Chúng tôi trả lại báo giá theo cấu hình, lịch tàu thật cho hàng pin, và lộ trình công bố hợp quy, trong 24 giờ làm việc.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Câu hỏi thường gặp
Trạm điện pin lithium có gửi đường hàng không được không?
Không. Nguồn nêu rõ mặt hàng này bắt buộc đi đường biển. Nghĩa là bạn mất lựa chọn hàng không 1–3 ngày và phải tính lịch theo tuyến biển, tham khảo 7–9 ngày cho chặng Quảng Châu — Cát Lái, cộng thời gian chờ lịch tàu nhận hàng pin. Đặt hàng sớm hơn ít nhất 2–3 tuần so với hàng thường.
Có gom chung container với hàng khác cho rẻ được không?
Không gom chung với hàng thường được. Hàng pin lithium đi theo tuyến riêng, có yêu cầu đóng gói, dán nhãn và hồ sơ vận chuyển riêng từ phía người gửi. Đừng lấy mức cước LCL biển 55–75 USD/m³ của hàng bách hoá để lập dự toán — mức cho hàng pin cao hơn và phải hỏi riêng.
Hải quan có đòi giấy công bố hợp quy để thông quan không?
Không. Công bố hợp quy là nghĩa vụ sau thông quan, phải hoàn tất trước khi bán ra thị trường, không phải điều kiện để hải quan giải phóng hàng. Bạn thông quan và lấy hàng về kho bình thường. Nhưng đưa hàng ra thị trường khi chưa công bố hợp quy thì toàn bộ lô ở trạng thái không được phép bán.
Bảo hành 2 năm của nhà sản xuất dùng được ở Việt Nam không?
Không. Nguồn ghi rõ bảo hành 2 năm chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc, KHÔNG áp dụng tại Việt Nam. Máy hỏng ở Việt Nam thì không có trung tâm bảo hành hãng để mang tới. Bạn phải đặt trước linh kiện thay thế cùng lô hàng chính và soạn chính sách bảo hành của chính mình cho khách.
Pin của máy là LiFePO4 hay NMC?
Nguồn không khai, và nguồn cũng nói rõ đây là điều bắt buộc phải hỏi vì LiFePO4 bền và an toàn hơn nhiều. Chúng tôi không đoán thay bạn. Hỏi nhà máy, yêu cầu ghi loại pin vào hợp đồng, và kiểm lại nhãn trên máy khi nghiệm thu tại kho.
Bản 1.000 Wh chạy được bao lâu cho một quầy chợ đêm?
Theo nguồn: quầy dùng đèn LED và quạt khoảng 150–250 W thì bản 1.000 Wh chạy được 4–6 tiếng. Nếu quầy có thêm nồi chiên hoặc bếp điện thì nguồn nói rõ phải lên bản 1.500 W trở lên — vì lúc đó vấn đề không còn là dung lượng mà là công suất liên tục.
Vì sao trang không in giá chung cho mặt hàng này?
Nguồn giải thích: giá đổi theo cấu hình, nên trang ghi “báo giá theo cấu hình”. Khoảng tham khảo nguồn công bố là 5–6 triệu cho bản 500 Wh đến 14–16 triệu cho bản 1.800 Wh về đến kho, và khoảng này đã gồm chi phí công bố hợp quy chia đều cho lô. Lô nhỏ hơn thì con số mỗi máy sẽ khác.
Thuế nhập khẩu 0% thì có cần xin C/O form E không?
Không cần về mặt tiết kiệm thuế: thuế nhập khẩu theo nguồn đã là 0%, nên C/O form E tiết kiệm 0 điểm phần trăm. Chỉ nên xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí, để dự phòng trường hợp bị áp sang mã HS khác có thuế suất lớn hơn 0%. Phí phía Trung Quốc nếu họ tính thường là 30–80 USD/lô.
Máy nặng bao nhiêu kilogam để tính cước?
Nguồn không khai khối lượng chính thức. Nguồn chỉ có ghi chú tham khảo: bản 500 Wh thường 6–8 kg, bản 1.800 Wh thường 20–25 kg. Muốn tính cước chính xác thì phải xin Packing List có khối lượng và kích thước kiện thật từ nhà máy, vì cước biển tính theo cả khối lượng lẫn thể tích.
VAT 8% có giữ nguyên sang năm 2027 không?
Mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với ví dụ giả định trị giá tính thuế 80.000.000đ, VAT tăng từ 6.400.000đ lên 8.000.000đ, chênh 1.600.000đ. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ được VAT thì thay đổi này chỉ ảnh hưởng dòng tiền.
Tóm lại
Về thuế, trạm điện di động pin lithium là mặt hàng nhẹ gánh: mã HS dự kiến 85076090, thuế nhập khẩu 0%, chỉ còn VAT 8% mà doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được. C/O form E không tiết kiệm đồng nào — chỉ xin nếu người bán làm miễn phí.
Cái khó của lô hàng này nằm ở hai chỗ khác. Thứ nhất, bắt buộc đi đường biển: thời gian dài hơn, phải có hồ sơ vận chuyển hàng nguy hiểm, và không gom chung chuyến với hàng thường. Thứ hai, phải công bố hợp quy trước khi bán ra — đây là nghĩa vụ sau thông quan, hải quan không đòi, nhưng thiếu thì hàng nằm kho không bán được.
Ba câu bắt buộc có đáp án trước khi đặt cọc: pin là LiFePO4 hay NMC, khối lượng và kích thước kiện thật, và nhà máy có làm được hồ sơ vận chuyển pin không. Cộng thêm một việc phải chuẩn bị trước khi bán máy đầu tiên: chính sách bảo hành của chính bạn, vì bảo hành hãng không có hiệu lực tại Việt Nam.
Nhắc lại cho rõ: giá trong bài là tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026, và nguồn ghi mặt hàng báo giá theo cấu hình. Mã HS 85076090 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, nếu bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo và OZ sẽ báo lại trước khi bạn đặt hàng. Cần báo giá cho đúng cấu hình của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá. Cần người làm trọn gói, xem dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.
