Trả lời nhanh
Nhập khẩu máy xoa nền cầm tay từ Trung Quốc mất mã HS gì, thuế bao nhiêu, một cái về đến kho hết bao nhiêu tiền?
Mã HS dự kiến là 8467.29.00, thuế nhập khẩu ưu đãi 10%, VAT 8%. Có C/O form E thì thuế nhập khẩu về 0% — đây là mặt hàng mà tờ giấy form E thực sự đáng tiền. Theo bậc giá nguồn cung cấp, một cái cấu hình gốc về đến kho Việt Nam vào khoảng 1.577.000đ nếu mua lẻ và 1.213.000đ nếu lấy từ 20 cái trở lên. Đây là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 8467.29.00 — thuế nhập khẩu ưu đãi 10% · ACFTA 0% nếu có C/O form E · VAT 8%
- C/O form E tiết kiệm 10 điểm phần trăm thuế nhập khẩu. Với lô 20 cái là 2.116.800đ, tức 105.840đ/cái
- Bậc giá về kho: 1 cái 1.577.000đ · từ 2 cái 1.456.000đ · từ 5 cái 1.335.000đ · từ 20 cái 1.213.000đ
- Máy 1.680 W / 220V, mâm 380 mm, nặng 3,6 kg máy trần, hộp 10 kg cả bì
- Bảo hành mô tơ 3 tháng của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc — không dùng được tại Việt Nam
- Dữ liệu nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng hay giấy phép nhập khẩu nào cho mặt hàng này
Câu hỏi chúng tôi nhận nhiều nhất về mặt hàng này không phải là câu hỏi về thuế. Nó là: “Cùng một cái máy xoa nền, cửa hàng trong nước bán hơn ba triệu, bên kia chào một triệu rưỡi, có gì bẫy không?”. Người hỏi thường là nhà thầu hoàn thiện, đội thi công sàn bê tông mài, chủ cửa hàng vật tư xây dựng, hoặc đơn vị cho thuê dụng cụ thi công.
Câu trả lời ngắn: không có bẫy về thủ tục. Có ba chỗ đáng chú ý về tiền. Một là thuế nhập khẩu 10% — không cao nhưng đủ để xoá sạch phần chênh lệch nếu bạn quên xin C/O form E. Hai là bậc sản lượng, vì chênh lệch giữa mua 1 cái và mua 20 cái lên tới 23,1%. Ba là bảo hành: nhà sản xuất chỉ bảo hành mô tơ 3 tháng và chỉ bảo hành tại Trung Quốc, nên bài toán linh kiện thay thế phải được giải ngay từ lô đầu, không phải khi máy hỏng.
Bài này viết theo quy định đang có hiệu lực ngày 24/9/2026 và theo dữ liệu sản phẩm mã NJAV trên sàn nguồn — trang mặt hàng là Máy xoa nền cầm tay 1.680 W — xoa phẳng, đánh bóng vữa xi măng, có đèn LED. Chỗ nào là số liệu của nguồn, chúng tôi nói là số liệu nguồn. Chỗ nào là ước tính hoặc kinh nghiệm của OZ, chúng tôi nói rõ là ước tính. Toàn bộ bậc giá trong bài có hiệu lực tới 29/9/2026 và quy đổi theo tỷ giá ngày 22/9/2026.

Máy xoa nền cầm tay là gì và ai đang mua

Mặt hàng nói trong bài là loại máy cầm hai tay, mâm tròn đường kính 380 mm, cắm thẳng điện 220V dân dụng. Công việc của nó theo mô tả nguồn: xoa phẳng, nén chặt và đánh bóng mặt vữa xi măng, bê tông, tường bột bả. Thân máy có gắn đèn LED để làm trong nhà thiếu sáng — chi tiết này nghe nhỏ nhưng là lý do nhiều đội hoàn thiện chọn dòng này thay vì máy không đèn.
Cần phân biệt ngay với hai loại máy khác hay bị gọi chung tên, vì chúng khác nhau về khối lượng, về cước và về cách khai báo:
| Loại máy | Đặc điểm | Khác biệt thực tế khi nhập |
|---|---|---|
| Máy xoa nền cầm tay (mặt hàng của bài này) |
Cầm hai tay, mâm 380 mm, 3,6 kg máy trần, điện 220V, có đèn LED | Hàng nhỏ, đóng hộp carton 10 kg cả bì, đi ghép lô được, mua theo bậc sản lượng |
| Máy xoa nền đẩy tay (máy xoa nền kiểu cánh quạt) | Máy đứng có cần đẩy, mâm lớn, thường vài chục tới hơn 100 kg | Hàng nặng, phải tính cước riêng, cấu hình và giá hoàn toàn khác — không dùng số của bài này |
| Máy mài sàn bê tông | Mài lớp bề mặt đã đông cứng, dùng đĩa mài kim cương | Công đoạn khác, mã HS có thể khác, không thay thế được cho nhau |
Nguồn ghi mặt hàng này đã bán 300+ máy với 70+ đánh giá, 98,4% tốt. Con số đánh giá trên sàn là chỉ báo tham khảo về mức độ bán chạy, không phải chứng nhận chất lượng và không thay thế được việc bạn tự kiểm hàng mẫu.
Ai đang nhập mặt hàng này
| Nhóm mua | Dùng vào việc gì | Sản lượng thường gặp |
|---|---|---|
| Nhà thầu hoàn thiện | Xoa phẳng mặt vữa sàn và tường sau khi cán, chà tường bột bả trước khi sơn | Mua theo tổ đội, thường 2–5 cái một đợt |
| Đội thi công sàn bê tông | Nén chặt và đánh bóng mặt bê tông trong nhà xưởng, tầng hầm, nhà ở | 5–20 cái, thay thế dần theo tiến độ dự án |
| Cửa hàng vật tư xây dựng | Bán lại cho thợ và nhà thầu nhỏ trong khu vực | 20 cái trở lên để ăn bậc giá tốt nhất |
| Đơn vị cho thuê dụng cụ | Cho thuê theo ngày cho đội thi công không muốn mua máy | 10–20 cái, cần linh kiện dự phòng nhiều hơn bình thường |
| Đội sửa chữa, cải tạo nhà | Làm trong nhà đã có mái, thiếu sáng — đèn LED trên thân máy có ích ở đây | 1–2 cái, mua lẻ |
Nếu bạn thuộc nhóm nhà thầu, nhiều khả năng bạn còn quan tâm hai mặt hàng cùng nhóm mà chúng tôi đã viết riêng: máy trát tường tự động cho phần thi công thô, và máy dò tường NF-TH201 để tìm ống nước và dây điện trước khi khoan. Với thiết bị nặng hơn, xem thêm bài nhập khẩu máy bơm bê tông chạy dầu.
Thông số kỹ thuật theo nguồn
Bảng dưới đây lấy nguyên từ trang mặt hàng. Chúng tôi không bổ sung thông số nào ngoài những gì nguồn công bố.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi nhập và khi dùng |
|---|---|---|
| Công suất | 1.680 W (một số cấu hình 1.280 W) | Ở 220V, 1.680 W tương đương khoảng 7,6 A; bản 1.280 W khoảng 5,8 A. Phải chốt cấu hình trong hợp đồng, vì hai bản không cùng giá và không cùng sức kéo |
| Điện áp | 220V — cắm thẳng điện dân dụng Việt Nam | Không cần biến áp, không cần đổi phích chuyên dụng. Đây là điểm mạnh thật của dòng này |
| Đường kính mâm | 380 mm | Quyết định diện tích xoa mỗi lượt và cả kích thước giấy nhám, mút thay thế bạn phải mua kèm |
| Trọng lượng máy | 3,6 kg (máy trần, chưa gồm mâm và phụ kiện) | Là khối lượng thợ phải cầm liên tục. Lắp thêm mâm và cần nối sẽ nặng hơn con số này |
| Kích thước hộp | 39,5 × 39,5 × 32 cm — trọng lượng cả bì 10 kg | Quy ra 0,0499 m³/hộp. Tỷ trọng khoảng 200 kg/m³ nên hãng vận chuyển tính cước theo cân nặng, không theo khối |
| Công dụng | Xoa phẳng, nén chặt, đánh bóng mặt vữa xi măng và bê tông; chà tường bột bả | Đây chính là câu nên dùng làm gốc cho phần mô tả hàng hoá trên tờ khai |
| Đèn chiếu sáng | Có đèn LED trên thân máy | Là tính năng bán hàng chính khi làm trong nhà. Phải kiểm khi nghiệm thu vì đây là chi tiết dễ lỗi |
| Dây nguồn | 4 m hoặc 8 m tuỳ cấu hình | Chênh 65.000đ giữa hai bản. Bản 8 m đỡ phải kéo dây nối tại công trường |
| Bảo hành | Nhà sản xuất bảo hành mô tơ 3 tháng tại Trung Quốc — KHÔNG áp dụng tại Việt Nam | Điểm quan trọng nhất của cả bài. Xem mục bảo hành phía dưới |
| Nơi gửi | Chiết Giang (Vĩnh Khang) | Cách cửa khẩu phía Bắc xa hơn hàng Quảng Đông, nên chặng nội địa Trung Quốc dài hơn |
| Đánh giá tại nguồn | 70+ đánh giá, 98,4% tốt, đã bán 300+ máy | Chỉ báo tham khảo, không thay thế kiểm hàng |
Kinh nghiệm thực tế: nguồn ghi công suất “1.680 W (một số cấu hình 1.280 W)”. Đây là hai máy khác nhau chứ không phải sai số. Nếu bạn đặt hàng mà không ghi rõ con số vào hợp đồng và vào Proforma Invoice, khả năng nhận được bản 1.280 W là có thật. Ghi thẳng “1.680 W” vào PI, và yêu cầu người bán chụp nhãn máy thực tế trước khi đóng hàng.
Giá bao nhiêu: bậc sản lượng và bộ phụ kiện
Mặt hàng này có hai trục giá chạy song song, và người mua lần đầu hay nhầm lẫn giữa chúng. Trục thứ nhất là bậc sản lượng: mua càng nhiều càng rẻ. Trục thứ hai là bộ phụ kiện: máy trần rẻ nhất, bộ đủ mâm kèm que trộn và cần nối dài đắt nhất. Cả hai bậc giá dưới đây đều có hiệu lực tới 29/9/2026, quy đổi theo tỷ giá ngày 22/9/2026, và đều là giá tham khảo.
Bậc sản lượng — cấu hình gốc
| Số lượng đặt | Đơn giá về kho | Rẻ hơn bậc 1 cái | Vốn phải bỏ ra |
|---|---|---|---|
| Từ 1 cái | 1.577.000đ/cái | — | 1.577.000đ |
| Từ 2 cái | 1.456.000đ/cái | 121.000đ/cái — giảm 7,7% | 2.912.000đ cho 2 cái |
| Từ 5 cái | 1.335.000đ/cái | 242.000đ/cái — giảm 15,3% | 6.675.000đ cho 5 cái |
| Từ 20 cái | 1.213.000đ/cái | 364.000đ/cái — giảm 23,1% | 24.260.000đ cho 20 cái |
| Nhiều hơn 20 cái | Hỏi giá | Nguồn không công bố | OZ hỏi giá thay bạn |
Điều quan trọng nhất trong bảng trên không phải là con số 23,1%. Đó là chỗ này: bậc giá đã là giá về đến kho Việt Nam, đã gồm tiền hàng, cước, thuế nhập khẩu, VAT và phí uỷ thác — chúng tôi chứng minh bằng cơ cấu giá ở mục tiếp theo. Rất nhiều người so giá sàn Trung Quốc với giá bán trong nước mà quên mất phần đuôi chi phí, rồi vỡ kế hoạch khi hàng về. Ở đây thì không: 1.213.000đ là tiền bạn thực sự mất cho một cái máy nằm trong kho của bạn.
Giá theo bộ phụ kiện
| Cấu hình | Đơn giá | Chênh so với bản rẻ nhất |
|---|---|---|
| Dây 4 m · máy trần chưa có mâm | 1.577.000đ | — |
| Dây 8 m · máy trần chưa có mâm | 1.642.000đ | +65.000đ |
| Dây 4 m · 1 mâm trên 1 mâm dưới | 1.706.000đ | +129.000đ |
| Dây 8 m · 1 mâm trên 1 mâm dưới | 1.770.000đ | +193.000đ |
| Dây 8 m · đủ mâm sắt, giấy nhám, mút | 2.015.000đ | +438.000đ |
| Dây 8 m · đủ mâm + que trộn + cần nối dài | 2.556.000đ | +979.000đ |
Kinh nghiệm thực tế: bản rẻ nhất 1.577.000đ là máy trần chưa có mâm. Một cái máy xoa nền không có mâm thì không làm được việc gì. Người mua lần đầu hay lấy con số rẻ nhất này để so với giá bán trong nước rồi kết luận chênh lệch rất lớn — phép so sánh đó sai ngay từ đầu. Hãy so giá của cấu hình bạn thật sự sẽ dùng. Nếu bạn cần máy làm được việc ngay khi mở hộp, điểm bắt đầu thực tế là bản 1.706.000đ (1 mâm trên, 1 mâm dưới).
Lưu ý về cách đọc hai bảng: bảng bậc sản lượng ở trên tính cho cấu hình gốc. Nguồn không công bố bảng bậc sản lượng riêng cho từng bộ phụ kiện. Nếu bạn định đặt 20 cái bản đủ mâm, đừng tự nhân giá — hãy để chúng tôi hỏi lại người bán, vì bậc giá cho cấu hình cao nhiều khi khác hẳn.
Cơ cấu giá thật của một lô 20 cái
Đây là bảng mà chúng tôi thấy có giá trị nhất với người lần đầu nhập hàng, vì nó bóc tách đúng từng đồng trong con số 1.213.000đ. Số liệu dưới đây lấy từ nguồn, tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026, cho lô 20 cái cấu hình gốc.
| Khoản mục | Cả lô 20 cái | Trên một cái | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 15.200.000đ | 760.000đ | Giá xuất xưởng, chưa có cước và thuế |
| Cước về kho Việt Nam | 4.400.000đ | 220.000đ | Bằng 28,9% tiền hàng — tỷ lệ cao vì hàng nặng so với thể tích |
| Trị giá tính thuế | 19.600.000đ | 980.000đ | Tiền hàng cộng cước, theo nguyên tắc trị giá hải quan tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP |
| Thuế nhập khẩu 10% | 1.960.000đ | 98.000đ | Tính trên trị giá tính thuế. Về 0đ nếu có C/O form E |
| VAT 8% | 1.724.800đ | 86.240đ | Tính trên 21.560.000đ (trị giá tính thuế cộng thuế nhập khẩu) |
| Phí uỷ thác, thông quan | 980.000đ | 49.000đ | Phần dịch vụ |
| Dự phòng | 0đ | 0đ | Nguồn để bằng 0 |
| Tổng về kho | 24.264.800đ | 1.213.240đ | Khớp với bậc giá 1.213.000đ/cái, chênh do làm tròn |
Hai điều rút ra từ bảng này. Thứ nhất, cước chiếm 18,1% tổng chi phí về kho, gần bằng một nửa phần tiền hàng cộng thêm. Đó là chuyện bình thường với hàng nhỏ mà nặng: một hộp 0,05 m³ nhưng 10 kg, tức tỷ trọng khoảng 200 kg/m³, nên hãng vận chuyển tính theo cân nặng chứ không theo khối. Thứ hai, thuế và VAT cộng lại là 3.684.800đ, tức 15,2% tổng chi phí — và hơn một nửa số đó có thể bỏ đi hợp pháp bằng một tờ giấy.
Mã HS 8467.29.00 và thuế nhập khẩu
Mã HS dự kiến cho mặt hàng này là 8467.29.00 — nhóm dụng cụ cầm tay có gắn động cơ, loại chạy điện. Thuế nhập khẩu ưu đãi 10%, thuế ACFTA 0% khi có C/O form E hợp lệ, VAT 8%.
| Khoản | Mức | Căn cứ và điều kiện |
|---|---|---|
| Mã HS dự kiến | 8467.29.00 | Mã dự kiến theo dữ liệu nguồn. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi | 10% | Mức áp dụng khi không có chứng từ ưu đãi đặc biệt |
| Thuế ACFTA | 0% | Phải có C/O form E hợp lệ. Biểu thuế ACFTA giai đoạn 2022–2027 theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP; quy tắc xuất xứ theo Thông tư 12/2019/TT-BCT |
| VAT | 8% | Theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026. Sau mốc đó quay về 10% nếu không có văn bản gia hạn |
| Giấy phép nhập khẩu | Không | Dữ liệu nguồn không nêu yêu cầu giấy phép nào |
Phải đọc kỹ: mã HS nêu trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi tiếp nhận tờ khai. Nếu lô hàng bị áp sang mã khác, thuế nhập khẩu thay đổi theo, và chúng tôi sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng chứ không phải sau khi hàng đã lên xe. Đó là lý do bước tra mã phải làm trước bước đặt cọc, không phải ngược lại — cách làm chi tiết xem bài tra cứu mã HS code.
C/O form E tiết kiệm được bao nhiêu
Với mặt hàng này, chênh lệch giữa thuế ưu đãi và thuế ACFTA là 10 điểm phần trăm. Đây không phải trường hợp “xin cho có” — đây là trường hợp tờ form E trả tiền cho chính nó nhiều lần.
| Khoản (lô 20 cái) | Không có form E | Có form E | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Trị giá tính thuế | 19.600.000đ | 19.600.000đ | 0đ |
| Thuế nhập khẩu | 1.960.000đ (10%) | 0đ (0%) | −1.960.000đ |
| Căn tính VAT | 21.560.000đ | 19.600.000đ | −1.960.000đ |
| VAT 8% | 1.724.800đ | 1.568.000đ | −156.800đ |
| Tiền hàng + cước + phí dịch vụ | 20.580.000đ | 20.580.000đ | 0đ |
| Tổng về kho | 24.264.800đ | 22.148.000đ | −2.116.800đ |
| Đơn giá về kho | 1.213.240đ/cái | 1.107.400đ/cái | −105.840đ/cái |
Ví dụ tính toán thực tế — form E có đáng xin không?
Lô 20 cái, không có form E: tổng về kho 24.264.800đ. Có form E: 22.148.000đ. Tiết kiệm 2.116.800đ, tức 8,7% tổng chi phí về kho.
Phí xin C/O form E phía Trung Quốc theo mức tham khảo của chúng tôi là 30–80 USD/lô. Lấy mức cao nhất 80 USD và quy đổi tạm ở mức 26.000đ/USD thì khoảng 2,08 triệu đồng — vẫn thấp hơn phần tiết kiệm được, dù chỉ sát nút.
Kết luận thực tế: với lô 20 cái, form E hoà vốn sát sạt nếu bạn phải trả phí ở mức cao nhất; với lô lớn hơn thì lãi rõ, vì phần tiết kiệm tăng theo giá trị lô còn phí form E gần như cố định. Cách tốt nhất luôn là đàm phán để người bán cấp form E miễn phí và ghi điều đó vào hợp đồng. Lưu ý: con số quy đổi USD ở đây là ước tính minh hoạ của chúng tôi, không phải số của nguồn dữ liệu.
Bản thân dữ liệu nguồn ghi rõ: “trang đang tính giá theo 10% cho chắc”. Nghĩa là mọi bậc giá trong bài đã tính ở kịch bản xấu — chưa có form E. Nếu lô hàng của bạn có form E hợp lệ, chi phí thực tế thấp hơn bảng giá. Cách xin và các lỗi hay gặp, xem bài cách xin C/O form E.
Ba lỗi làm form E mất hiệu lực
| Lỗi | Vì sao xảy ra | Hậu quả với lô 20 cái |
|---|---|---|
| Mô tả hàng trên form E không khớp invoice và tờ khai | Người bán ghi tên thương mại theo thói quen, khác tên trên invoice | Mất ưu đãi, nộp lại 1.960.000đ thuế nhập khẩu và 156.800đ VAT |
| Tên người nhận trên form E không đúng pháp nhân mở tờ khai | Dùng tên viết tắt, tên giao dịch thay vì tên đăng ký | Mất ưu đãi, phải làm lại form E từ đầu phía Trung Quốc |
| Form E về chậm hơn hàng | Người bán làm form sau khi hàng đã đi | Phải nộp thuế trước rồi làm thủ tục hoàn — mất thời gian và dòng tiền |
Bảo hành chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc — xử lý thế nào
Đây là phần chúng tôi muốn bạn đọc kỹ nhất, vì nó là chỗ khác biệt lớn nhất giữa mua máy trong nước và tự nhập.
Nguồn ghi rõ: nhà sản xuất bảo hành mô tơ 3 tháng tại Trung Quốc, KHÔNG áp dụng tại Việt Nam. Hai chữ “tại Trung Quốc” là mấu chốt. Nó có nghĩa là: máy hỏng mô tơ trong 3 tháng đầu, nhà sản xuất chỉ chịu trách nhiệm nếu máy được đưa về xưởng của họ ở Chiết Giang. Không có đại lý bảo hành nào ở Việt Nam đứng ra nhận máy hộ bạn. Không có trung tâm uỷ quyền. Không có số hotline tiếng Việt.
Nói thẳng: với một cái máy giá 1,2–2,5 triệu đồng, gửi ngược về Chiết Giang để bảo hành mô tơ là việc không có ý nghĩa kinh tế. Chi phí gửi đi, chờ sửa, gửi về và thời gian máy nằm chờ sẽ vượt quá giá trị cái máy. Cho nên cách đúng không phải là “giữ phiếu bảo hành cho chắc”. Cách đúng là mua dự phòng linh kiện hao mòn ngay từ lô đầu và coi như máy không có bảo hành tại Việt Nam.
Mua dự phòng gì, mua bao nhiêu
Bảng dưới đây là khuyến nghị của OZ dựa trên kinh nghiệm với nhóm dụng cụ cầm tay, không phải số liệu của nguồn. Nguồn không công bố danh mục linh kiện thay thế, nên bạn phải hỏi người bán bằng văn bản trước khi chốt đơn.
| Hạng mục dự phòng | Gợi ý cho lô 20 cái | Lý do |
|---|---|---|
| Chổi than mô tơ | Ít nhất 2 bộ/máy | Là chi tiết mòn nhanh nhất ở dụng cụ cầm tay chạy liên tục. Rẻ, nhẹ, gửi kèm lô hàng gần như không tốn cước |
| Mâm sắt, giấy nhám, mút | Theo cường độ thi công | Mâm 380 mm không phải cỡ phổ thông ở cửa hàng Việt Nam. Hết mâm là máy đứng |
| Mô tơ nguyên cụm | 1 cụm cho mỗi 10 máy | Vì bảo hành mô tơ không dùng được ở Việt Nam, có sẵn một cụm thay là cách duy nhất cứu được máy hỏng trong mùa thi công |
| Dây nguồn và phích | 2–3 bộ/lô | Dây 4 m hoặc 8 m kéo lê trên công trường là chi tiết hỏng cơ học thường gặp |
| Đèn LED trên thân | Hỏi người bán có bán rời không | Nguồn không nói đèn có thay rời được hay không — phải hỏi, đừng giả định |
| Máy dự phòng nguyên chiếc | 1 cái cho mỗi 10 máy | Với giá 1,2 triệu/cái ở bậc 20, một máy dự phòng rẻ hơn nhiều so với việc một tổ đội dừng việc nửa ngày |
Có một hệ quả về sản lượng ít người tính tới: chính vì phải mua dự phòng, nhập 20 cái thường hợp lý hơn nhập 5 cái. Ở bậc 20 cái, mỗi máy rẻ hơn bậc 5 cái là 122.000đ, tức cả lô tiết kiệm 2.440.000đ so với việc mua 20 cái theo giá bậc 5. Khoản tiết kiệm đó đủ để trả cho phần lớn danh mục dự phòng trong bảng trên.
Điều khoản nên ghi vào hợp đồng
- Người bán cam kết bán rời linh kiện hao mòn trong ít nhất 24 tháng, kèm bảng giá linh kiện.
- Trong 3 tháng đầu, nếu mô tơ hỏng do lỗi sản xuất, người bán gửi mô tơ thay thế theo lô hàng kế tiếp thay vì yêu cầu trả máy về Trung Quốc.
- Người bán chịu chi phí gửi linh kiện thay thế cho phần lỗi sản xuất; bạn chịu chi phí cho phần hao mòn thông thường.
- Tỷ lệ máy lỗi chấp nhận được và cách bù trừ vào đơn hàng sau — thống nhất bằng số, ghi vào hợp đồng.
- Nguồn không nêu chính sách đổi trả. Đừng suy đoán — hỏi thẳng và yêu cầu trả lời bằng văn bản.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không?
Trả lời thẳng: theo dữ liệu nguồn, không. Trường lưu ý của nguồn chỉ nói ba việc — thuế nhập khẩu 10%, ACFTA 0% khi có form E, và bảo hành chỉ tại Trung Quốc. Nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu công bố hợp quy, kiểm tra chất lượng nhà nước, đăng ký kiểm định hay giấy phép nhập khẩu nào cho mặt hàng này. Chúng tôi không tự thêm vào những yêu cầu mà nguồn không có.
Nhưng có một sự phân biệt quan trọng mà nhiều nơi tư vấn gộp làm một, khiến người nhập hàng sợ hãi không cần thiết:
| Loại nghĩa vụ | Phát sinh khi nào | Hải quan có đòi để thông quan không? |
|---|---|---|
| Điều kiện thông quan | Ngay tại thời điểm mở tờ khai | Có. Gồm hồ sơ hải quan, nghĩa vụ thuế, nhãn gốc trên hàng hoá |
| Nhãn phụ tiếng Việt | Trước khi đưa hàng ra thị trường | Không. Là nghĩa vụ sau thông quan theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP |
| Công bố hợp quy (nếu mặt hàng thuộc diện) | Trước khi bán ra thị trường | Không. Hải quan không đòi để thông quan |
| Kiểm định an toàn trước khi sử dụng (nếu thuộc diện) | Trước khi đưa thiết bị vào vận hành | Không. Là nghĩa vụ của bên sử dụng, không phải điều kiện nhập khẩu |
Về khung quản lý chất lượng, văn bản gốc là Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15. Từ ngày 23/01/2026, cơ chế phân loại “nhóm 1 / nhóm 2” cũ đã được thay bằng ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Danh mục hàng hoá rủi ro trung bình và cao do từng bộ ban hành, ví dụ Thông tư 36/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ. Nếu bạn muốn chắc chắn tuyệt đối cho lô đầu tiên, việc nên làm là tự đối chiếu danh mục hiện hành hoặc gửi câu hỏi kèm catalogue tới Chi cục nơi bạn định mở tờ khai. Một buổi chờ trả lời rẻ hơn nhiều so với một lô hàng nằm chờ hướng dẫn tại cửa khẩu.
Nhãn hàng hoá: cái gì bắt buộc lúc nào
| Loại nhãn | Nội dung tối thiểu | Thời điểm bắt buộc |
|---|---|---|
| Nhãn gốc (nhãn của nhà sản xuất trên máy) | Tên hàng, xuất xứ, tên và địa chỉ bên chịu trách nhiệm ở nước ngoài | Phải có khi thông quan. Với máy này, nhãn gốc thường là tem hoặc biển in trên thân máy — kiểm tra ảnh trước khi đóng hàng |
| Nhãn phụ tiếng Việt | Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP | Trước khi đưa hàng ra thị trường. Không phải điều kiện thông quan |
| Nhãn trên thùng carton | Mã hàng, số lượng, trọng lượng, chiều đặt thùng | Không bắt buộc về pháp lý nhưng cần cho khâu kiểm đếm và giao nhận |
Kinh nghiệm thực tế: lỗi nhãn gốc hay gặp nhất với dụng cụ cầm tay giá thấp là máy về không có bất kỳ chữ nào về xuất xứ, vì xưởng quen làm hàng nội địa Trung Quốc. Đừng phát hiện điều này ở cửa khẩu. Hãy yêu cầu người bán chụp ảnh nhãn máy thực tế và gửi trước khi đóng hàng, và ghi yêu cầu về nhãn vào hợp đồng.
Điện, an toàn và chuyện thực tế ở công trường
Máy chạy 220V, 1.680 W. Quy ra dòng điện là khoảng 7,6 A ở chế độ định mức; bản 1.280 W là khoảng 5,8 A. Con số này quan trọng vì máy xoa nền thường dùng ở nơi chưa có điện hoàn chỉnh — nhà đang xây, tầng hầm, công trình cải tạo.
| Tình huống | Vấn đề | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Chạy nhiều máy trên một ổ tạm | Ba máy 1.680 W là khoảng 23 A — vượt xa khả năng của một ổ cắm dân dụng và dây nối mỏng | Chia nguồn, dùng dây đủ tiết diện, không cắm chuỗi qua nhiều ổ nối dài |
| Kéo dây nối quá dài | Sụt áp làm mô tơ nóng và yếu — và đây chính là kiểu hỏng mà bảo hành ở Trung Quốc không cứu được bạn | Chọn bản dây 8 m (chênh 65.000đ) thay vì cắm thêm dây nối; dùng dây nối tiết diện lớn khi buộc phải kéo dài |
| Chạy bằng máy phát tại công trường | Máy phát nhỏ không đủ dòng khởi động cho mô tơ | Tính dư công suất máy phát, không khởi động nhiều máy cùng lúc |
| Làm việc trên mặt vữa ướt | Rủi ro điện trong môi trường ẩm | Bắt buộc có aptomat chống giật ở nguồn cấp, kiểm tra dây và phích trước mỗi ca |
| Dùng liên tục nhiều giờ | Mô tơ dụng cụ cầm tay không thiết kế cho vận hành không nghỉ | Luân phiên máy, đó là thêm một lý do để có máy dự phòng |
Nguồn không công bố cấp bảo vệ chống nước, không công bố tốc độ quay, không công bố chế độ làm việc liên tục cho phép. Chúng tôi không suy đoán những thông số này. Nếu chúng quan trọng với cách bạn dùng máy, hãy đưa vào danh sách câu hỏi gửi người bán trước khi đặt.
Đóng gói, cước và bài toán ghép lô
Mỗi máy đóng một hộp 39,5 × 39,5 × 32 cm, cả bì 10 kg. Quy ra 0,0499 m³ mỗi hộp, tỷ trọng khoảng 200 kg/m³. Con số tỷ trọng này quyết định cách tính cước: hàng nặng hơn 167 kg/m³ thường bị tính theo cân nặng thực chứ không theo thể tích, nên bạn sẽ không hưởng lợi từ biểu giá theo khối.
| Số lượng | Thể tích | Trọng lượng cả bì | Ghi chú vận chuyển |
|---|---|---|---|
| 1 cái | 0,05 m³ | 10 kg | Hàng lẻ, ghép chung lô của người khác |
| 5 cái | 0,25 m³ | 50 kg | Vẫn là hàng lẻ; cước trên đầu máy chưa giảm nhiều |
| 20 cái | 1,00 m³ | 200 kg | Bắt đầu có lợi thế: theo cơ cấu giá của nguồn, cước là 220.000đ/cái |
| 100 cái | 5,0 m³ | 1.000 kg | Nên hỏi giá riêng cả cước và cả hàng — nguồn ghi mức trên 20 cái là “Hỏi giá” |
Mức cước tham khảo chúng tôi đang áp dụng cho tuyến Trung Quốc – Việt Nam: đường bộ 28–50 USD/m³ (3–7 ngày), LCL đường biển 55–75 USD/m³, hàng không 2,8–4,5 USD/kg (1–3 ngày). Nhưng với mặt hàng tỷ trọng 200 kg/m³ như máy xoa nền, đừng lấy đơn giá theo m³ ra nhân — hãy hỏi báo giá theo cân nặng. Cơ cấu giá của nguồn cho lô 20 cái là 4.400.000đ cho 200 kg, tức khoảng 22.000đ/kg; chúng tôi nêu con số này để bạn có mốc đối chiếu khi nhận báo giá từ bất kỳ đơn vị nào. Chi tiết tuyến và thời gian xem bài vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
Kinh nghiệm thực tế: hàng gửi từ Chiết Giang (Vĩnh Khang) chứ không phải từ Quảng Đông. Chặng nội địa Trung Quốc về tới cửa khẩu phía Bắc dài hơn, nên đừng lấy thời gian của hàng Quảng Châu ra ước lượng. Nguồn không công bố thời gian giao hàng của người bán, nên chúng tôi không nêu con số nào — bạn phải hỏi và yêu cầu người bán cam kết ngày xuất kho bằng văn bản.

Quy trình nhập khẩu 7 bước
Chốt cấu hình và tra mã HS trước khi đặt cọc
Ai làm: bạn và OZ. Chứng từ: catalogue, ảnh nhãn máy, bảng thông số của người bán. Mất bao lâu: 1–2 ngày. Lỗi thường gặp: đặt cọc trước rồi mới tra mã, và phát hiện thuế khác dự tính khi hàng đã lên đường.
Ký hợp đồng và Proforma Invoice có chữ ký
Ai làm: bạn hoặc OZ đứng tên uỷ thác. Chứng từ: hợp đồng, PI ghi rõ 1.680 W, mâm 380 mm, chiều dài dây, danh mục phụ kiện, cam kết cấp C/O form E, điều khoản linh kiện thay thế. Mất bao lâu: 1–3 ngày. Lỗi thường gặp: PI ghi chung chung “máy xoa nền”, không có thông số, dẫn tới nhận bản 1.280 W hoặc máy trần không mâm.
Thanh toán và người bán sản xuất, đóng hàng
Ai làm: bạn thanh toán, OZ theo dõi tiến độ. Chứng từ: chứng từ chuyển tiền, ảnh hàng trước khi đóng, ảnh nhãn máy. Mất bao lâu: theo lịch người bán — nguồn không công bố nên phải hỏi và chốt bằng văn bản. Lỗi thường gặp: trả đủ 100% trước khi có ảnh hàng thực tế.
Lấy C/O form E và bộ chứng từ gốc
Ai làm: người bán xin form E, OZ kiểm nội dung. Chứng từ: C/O form E, Commercial Invoice, Packing List. Mất bao lâu: vài ngày làm việc phía Trung Quốc. Lỗi thường gặp: mô tả hàng trên form E không khớp invoice — mất luôn 1.960.000đ ưu đãi với lô 20 cái.
Vận chuyển về cửa khẩu Việt Nam
Ai làm: OZ điều phối. Chứng từ: vận đơn hoặc chứng từ vận tải đường bộ. Mất bao lâu: đường bộ 3–7 ngày, LCL biển thường lâu hơn; cộng thêm chặng nội địa từ Chiết Giang. Lỗi thường gặp: ước thời gian theo hàng Quảng Đông trong khi hàng gửi từ Chiết Giang.
Mở tờ khai và nộp thuế
Ai làm: OZ khai báo. Chứng từ: hồ sơ hải quan theo Thông tư 38/2015/TT-BTC được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC. Mất bao lâu: tuỳ phân luồng. Lỗi thường gặp: mô tả hàng trên tờ khai quá sơ sài khiến cán bộ phải hỏi lại hoặc chuyển luồng kiểm.
Thông quan, về kho và nghiệm thu
Ai làm: OZ giao hàng, bạn nghiệm thu. Chứng từ: tờ khai đã thông quan, biên bản giao nhận, biên bản kiểm hàng. Mất bao lâu: 1 buổi nếu kiểm mẫu, 1 ngày nếu kiểm toàn bộ lô 20 cái. Lỗi thường gặp: ký nhận trước khi cắm thử máy — sau khi ký thì mọi khiếu nại đều khó.
| Bước | Việc | Thời gian | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chốt cấu hình, tra mã HS | 1–2 ngày | Bạn + OZ |
| 2 | Hợp đồng và PI có chữ ký | 1–3 ngày | Bạn + người bán |
| 3 | Thanh toán, sản xuất, đóng hàng | Theo lịch người bán — nguồn không công bố | Người bán |
| 4 | Xin C/O form E, hoàn thiện chứng từ | Vài ngày làm việc | Người bán + OZ kiểm |
| 5 | Vận chuyển về cửa khẩu | Đường bộ 3–7 ngày, cộng chặng nội địa từ Chiết Giang | OZ |
| 6 | Mở tờ khai, nộp thuế | Tuỳ phân luồng | OZ |
| 7 | Thông quan, giao kho, nghiệm thu | 1 buổi đến 1 ngày | OZ giao, bạn kiểm |
Nếu bạn muốn xem toàn cảnh quy trình cho hàng Trung Quốc nói chung, có bài riêng: thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026. Còn nếu bạn đang chọn giữa nhiều nhóm mặt hàng, bài nhập gì từ Trung Quốc 2026 tổng hợp các nhóm hàng đang có biên tốt.
Bộ chứng từ cho lô máy xoa nền cầm tay
| Chứng từ | Mức độ | Điểm riêng của mặt hàng này |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | Bắt buộc | Ghi rõ công suất 1.680 W và cấu hình phụ kiện, vì giá chênh tới 979.000đ/cái giữa bản trần và bản đủ bộ |
| Packing List | Bắt buộc | Số hộp phải khớp số máy. Ghi kích thước 39,5 × 39,5 × 32 cm và 10 kg/hộp để đối chiếu cước |
| Vận đơn / chứng từ vận tải | Bắt buộc | Thể hiện đúng tổng số kiện và tổng trọng lượng |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | Khai theo mã dự kiến 8467.29.00, mô tả đủ công suất, điện áp, đường kính mâm |
| C/O form E | Rất nên có | Tiết kiệm 10 điểm phần trăm thuế nhập khẩu. Với lô 20 cái là 2.116.800đ |
| Hợp đồng mua bán | Nên có | Là chỗ ghi điều khoản linh kiện thay thế — thay cho phần bảo hành không dùng được ở Việt Nam |
| Catalogue, bảng thông số | Nên có | Dùng để giải trình mã HS nếu bị hỏi. Chuẩn bị sẵn tốt hơn là đi tìm khi bị hỏi |
| Ảnh nhãn máy và nhãn thùng | Nên có | Chứng minh nhãn gốc có đủ tên hàng và xuất xứ trước khi hàng rời xưởng |
| Bảng giá linh kiện của người bán | Nên có | Không phải chứng từ hải quan, nhưng là tài sản thật với mặt hàng không có bảo hành tại Việt Nam |
Mô tả khai báo trên tờ khai: câu viết sẵn để copy
Mô tả tốt là mô tả khiến cán bộ hải quan không cần hỏi thêm câu nào. Với mặt hàng này, ba yếu tố phải có mặt: đây là dụng cụ cầm tay, có gắn động cơ điện, và công dụng cụ thể.
“Máy xoa nền cầm tay chạy điện, dùng để xoa phẳng, nén chặt và đánh bóng mặt vữa xi măng, bê tông và tường bột bả. Công suất 1.680 W, điện áp 220V, đường kính mâm xoa 380 mm, trọng lượng máy 3,6 kg, có đèn LED chiếu sáng trên thân máy, dây nguồn dài 8 m. Hàng mới 100%, nhãn hiệu [ghi nhãn hiệu thực tế], model [ghi model thực tế], xuất xứ Trung Quốc.”
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| “Máy xoa nền cầm tay chạy điện” | “Máy xây dựng” — quá rộng, dễ bị đẩy sang nhóm máy có chức năng riêng |
| “Công suất 1.680 W, điện áp 220V” | Bỏ trống công suất, hoặc ghi “công suất lớn” |
| “Đường kính mâm xoa 380 mm” | “Máy mài” — sai công đoạn, sai bản chất mặt hàng |
| “Dùng để xoa phẳng, nén chặt, đánh bóng mặt vữa xi măng và bê tông” | “Dụng cụ thi công đa năng” — không nói lên chức năng nào |
| “Hàng mới 100%” | Bỏ trống tình trạng hàng |
| Ghi đúng nhãn hiệu và model có trên nhãn máy | Ghi nhãn hiệu khác với nhãn dán thực tế trên máy |
| Mô tả trên tờ khai, invoice, packing list và form E giống hệt nhau | Mỗi chứng từ một cách gọi tên khác nhau |
Kiểm gì khi nhận hàng
Với mặt hàng không có bảo hành sử dụng được tại Việt Nam, buổi nghiệm thu là cơ hội cuối cùng để phát hiện vấn đề khi còn đòi được người bán. Đừng ký biên bản giao nhận trước khi làm xong danh sách dưới đây.
| Hạng mục | Cách kiểm | Đạt khi nào |
|---|---|---|
| Số lượng và số kiện | Đếm hộp, đối chiếu Packing List | Khớp tuyệt đối. Thiếu một hộp là thiếu 1,2 triệu đồng |
| Công suất trên nhãn máy | Đọc nhãn từng máy, không đọc mỗi một cái rồi suy ra cả lô | Ghi đúng 1.680 W như PI, không phải 1.280 W |
| Đường kính mâm | Đo bằng thước | 380 mm |
| Đủ phụ kiện theo cấu hình đã đặt | Mở hộp, đối chiếu danh mục trong PI: mâm trên, mâm dưới, mâm sắt, giấy nhám, mút, que trộn, cần nối dài | Đủ đúng bộ đã trả tiền. Đây là chỗ thiếu hàng phổ biến nhất |
| Chiều dài dây nguồn | Đo thực tế | 4 m hoặc 8 m đúng như đã đặt — chênh giá 65.000đ/cái |
| Đèn LED | Cắm điện, bật thử từng máy | Sáng, không chập chờn. Đây là tính năng bán hàng chính, không được bỏ qua |
| Chạy không tải | Cắm 220V, chạy thử ít nhất 30 giây mỗi máy | Không rung bất thường, không có mùi khét, không tia lửa lớn ở cổ góp |
| Chạy có tải | Lắp mâm, thử trên một mảng vữa thật với 2–3 máy lấy mẫu | Mâm quay êm, không kẹt, máy không nóng bất thường |
| Nhãn gốc | Tìm tên hàng, xuất xứ, tên và địa chỉ bên chịu trách nhiệm ở nước ngoài | Có đủ và dán chắc trên thân máy |
| Vỏ hộp và tình trạng vận chuyển | Xem hộp móp, ướt, rách | Chụp ảnh ngay nếu có dấu hiệu hư hại, trước khi mở |
| Linh kiện dự phòng đã đặt | Đối chiếu danh mục chổi than, mâm, dây nguồn | Đủ số lượng. Thiếu phần này thì cả kế hoạch chống rủi ro bảo hành mất tác dụng |
Kinh nghiệm thực tế: với lô 20 cái, hãy cắm thử toàn bộ 20 máy, không lấy mẫu. Một buổi chiều kiểm hàng của một người rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện 3 máy chết mô tơ sau hai tháng, khi người bán đã có lý do để từ chối và cái bảo hành duy nhất bạn có thì nằm ở Chiết Giang.
Sáu sai lầm khiến lô hàng mất tiền
| Sai lầm | Hậu quả | Cách đúng |
|---|---|---|
| Không xin C/O form E vì nghĩ thuế 10% là nhỏ | Lô 20 cái mất 2.116.800đ, tức 8,7% tổng chi phí về kho. Lô 100 cái mất gấp năm lần | Đưa cam kết cấp form E vào hợp đồng ngay từ vòng đàm phán, trước khi chốt giá |
| So giá bản máy trần với giá bán lẻ bản đủ bộ | Sai lệch tới 979.000đ/cái trong kế hoạch tài chính — đủ để biến lô hàng từ lãi thành hoà | So đúng cấu hình. Điểm bắt đầu thực tế để máy dùng được là bản 1.706.000đ |
| Coi bảo hành 3 tháng là mạng lưới an toàn | Máy hỏng trong tháng thứ hai nhưng bảo hành chỉ có ở Trung Quốc; gửi máy 10 kg ngược về Chiết Giang tốn hơn giá máy | Coi như không có bảo hành tại Việt Nam. Mua chổi than, mâm và ít nhất 1 mô tơ dự phòng cho mỗi 10 máy ngay lô đầu |
| Không ghi công suất vào PI | Nhận bản 1.280 W thay vì 1.680 W. Đã trả tiền bản cao, nhận bản thấp, và không có bằng chứng để khiếu nại | Ghi thẳng “1.680 W” vào PI và hợp đồng; yêu cầu ảnh nhãn máy trước khi đóng hàng |
| Tính cước theo m³ cho hàng 200 kg/m³ | Ngân sách cước hụt nhiều lần: 1 m³ hàng này nặng 200 kg, hãng tính theo cân nặng | Luôn hỏi báo giá theo cân nặng cho mặt hàng này. Mốc đối chiếu: 4.400.000đ cho 200 kg |
| Mua 5 cái rồi vài tháng sau mua tiếp 15 cái | Mua rời ở bậc 5 cái đắt hơn bậc 20 cái 122.000đ/cái; 20 cái mua rời đội thêm 2.440.000đ, chưa kể hai lần phí uỷ thác và hai lần cước | Gộp nhu cầu cả năm vào một lô nếu dòng tiền cho phép. Phần tiết kiệm đủ trả cho toàn bộ linh kiện dự phòng |
Nếu bạn định nhập máy đã qua sử dụng
Mặt hàng trong bài là hàng mới. Nhưng vì giá máy cũ luôn hấp dẫn hơn, chúng tôi nói rõ luật chơi để bạn không mất thời gian với một phương án không đi được.
Từ ngày 05/9/2026, việc nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng áp dụng theo Thông tư 56/2026/TT-BKHCN, thay cho cơ chế của Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Ba điểm cốt lõi:
| Điều kiện | Yêu cầu | Ý nghĩa với máy xoa nền cầm tay |
|---|---|---|
| Tuổi thiết bị | Không quá 10 năm | Phải chứng minh được năm sản xuất — mà dụng cụ cầm tay giá thấp thường không có hồ sơ gốc rõ ràng |
| Chứng thư giám định | Bắt buộc với hàng có xuất xứ Trung Quốc | Chi phí giám định gần như cố định, không giảm theo giá trị máy. Với một cái máy giá 1,2 triệu, phần chi phí này thường xoá sạch lợi ích của việc mua hàng cũ |
| Mục đích nhập | Chỉ phục vụ hoạt động sản xuất tại Việt Nam | Không được nhập máy cũ về để bán lại. Nếu bạn là cửa hàng vật tư, phương án máy cũ không đi được |
Kết luận thực tế của chúng tôi: với dụng cụ cầm tay ở tầm giá này, nhập hàng mới gần như luôn là lựa chọn hợp lý hơn. Chênh lệch giá không đủ bù chi phí giám định và rủi ro hồ sơ.
OZ Việt Nam làm gì cho lô máy xoa nền của bạn
Chúng tôi làm uỷ thác xuất nhập khẩu tuyến Trung Quốc – Việt Nam 13 năm, hiện xử lý hơn 500 container mỗi tháng cho hơn 2.000 doanh nghiệp. Với một lô dụng cụ cầm tay, phần việc cụ thể gồm:
- Tra mã HS trước khi bạn đặt cọc, và nói trước cho bạn biết rủi ro bị áp mã khác cùng mức thuế tương ứng.
- Soát Proforma Invoice để chắc chắn công suất 1.680 W, đường kính mâm 380 mm, chiều dài dây và danh mục phụ kiện được ghi đủ — đây là nơi mất tiền phổ biến nhất với mặt hàng này.
- Đàm phán cam kết cấp C/O form E và đưa vào hợp đồng, vì đó là 10 điểm phần trăm thuế nhập khẩu.
- Kiểm nội dung form E trước khi hàng đi, đối chiếu từng dòng với invoice và packing list.
- Đàm phán gói linh kiện dự phòng — chổi than, mâm, dây nguồn, mô tơ — cùng lô để không tốn cước riêng, thay cho phần bảo hành không dùng được ở Việt Nam.
- Tổ chức vận chuyển từ Chiết Giang, báo giá theo cân nặng đúng bản chất mặt hàng 200 kg/m³, không báo theo m³ cho đẹp rồi phụ thu sau.
- Khai báo và thông quan, chuẩn bị sẵn catalogue và bảng thông số để giải trình mã nếu bị hỏi.
- Bảo lãnh thuế: OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày, để lô hàng không phải chờ dòng tiền.
- Giao hàng và cùng bạn nghiệm thu theo đúng checklist trong bài, lập biên bản trước khi ký nhận.
Phí uỷ thác của chúng tôi dao động 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF. Với một lô dụng cụ nhỏ như 20 máy xoa nền, chi phí nằm ở đầu thấp của khoảng này — cơ cấu giá nguồn đang tính phí uỷ thác và thông quan là 980.000đ cho cả lô. Xem thêm dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.
Gửi cho OZ 3 thứ, nhận lại bảng chi phí trọn gói trong 24 giờ
Gửi: (1) link hoặc ảnh mặt hàng, (2) cấu hình bạn muốn — công suất, chiều dài dây, bộ phụ kiện, (3) số lượng dự kiến. Chúng tôi trả lại: mã HS dự kiến kèm cảnh báo rủi ro áp mã, thuế và VAT tính ra tiền theo hai kịch bản có và không có form E, cước theo cân nặng thực, phí uỷ thác, và danh mục linh kiện dự phòng nên đặt kèm.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Câu hỏi thường gặp
Nhập một cái máy xoa nền cầm tay về dùng thì có được không?
Được. MOQ theo nguồn là 1 cái, giá bậc 1 cái là 1.577.000đ cho cấu hình gốc. Nhưng bạn nên cân nhắc: chênh lệch giữa bậc 1 cái và bậc 20 cái là 364.000đ/cái, tức 23,1%. Nếu bạn là nhà thầu và biết chắc sẽ cần thêm máy trong năm, gộp thành một lô rẻ hơn đáng kể so với mua từng cái nhiều lần.
Máy có cần biến áp khi dùng ở Việt Nam không?
Không. Nguồn ghi rõ máy chạy 220V, cắm thẳng điện dân dụng Việt Nam. Ở công suất 1.680 W thì dòng khoảng 7,6 A. Vấn đề duy nhất bạn cần tính là nguồn cấp tại công trường: chạy ba máy cùng lúc là khoảng 23 A, vượt khả năng của một ổ cắm tạm và dây nối mỏng.
Thuế nhập khẩu 10% tính trên giá nào?
Tính trên trị giá tính thuế, là tiền hàng cộng cước về tới cửa khẩu Việt Nam, theo nguyên tắc trị giá hải quan tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Với lô 20 cái của bài này: tiền hàng 15.200.000đ cộng cước 4.400.000đ bằng 19.600.000đ, thuế nhập khẩu 10% là 1.960.000đ. VAT 8% sau đó tính trên 21.560.000đ, ra 1.724.800đ.
Không có C/O form E thì lô hàng có bị giữ lại không?
Không. Form E không phải điều kiện thông quan, nó chỉ là chứng từ để hưởng thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA. Không có form E thì bạn nộp thuế nhập khẩu 10% thay vì 0% và hàng vẫn thông quan bình thường. Cái bạn mất là tiền: 2.116.800đ với lô 20 cái.
Bảo hành mô tơ 3 tháng có dùng được ở Việt Nam không?
Không. Nguồn ghi rõ nhà sản xuất bảo hành mô tơ 3 tháng tại Trung Quốc, không áp dụng tại Việt Nam. Không có đại lý bảo hành nào ở Việt Nam nhận máy hộ bạn. Với máy giá 1,2–2,5 triệu đồng, gửi ngược về Chiết Giang là không có ý nghĩa kinh tế. Cách xử lý đúng là mua dự phòng chổi than, mâm và ít nhất một mô tơ cho mỗi 10 máy ngay từ lô đầu.
Mặt hàng này có phải công bố hợp quy hoặc kiểm tra chất lượng khi nhập không?
Theo dữ liệu nguồn, không. Trường lưu ý của nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng nhà nước hay giấy phép nhập khẩu nào, và chúng tôi không tự thêm vào. Cần nhớ nguyên tắc chung: công bố hợp quy, nếu có, là nghĩa vụ trước khi đưa hàng ra thị trường, không phải điều kiện để hải quan cho thông quan. Với lô đầu, bạn vẫn nên tự đối chiếu danh mục rủi ro trung bình và cao hiện hành của bộ quản lý ngành.
Mua bản máy trần 1.577.000đ có dùng được ngay không?
Không. Bản 1.577.000đ là máy trần chưa có mâm, mà máy xoa nền không có mâm thì không làm được việc. Cấu hình rẻ nhất dùng được ngay là bản 1.706.000đ (dây 4 m, 1 mâm trên 1 mâm dưới). Bản đủ mâm sắt, giấy nhám và mút là 2.015.000đ. Bản đủ nhất kèm que trộn và cần nối dài là 2.556.000đ.
Tại sao cước chiếm tới 28,9% tiền hàng?
Vì mặt hàng nặng so với thể tích. Một hộp chỉ 0,05 m³ nhưng nặng 10 kg, tức tỷ trọng khoảng 200 kg/m³, nên hãng vận chuyển tính cước theo cân nặng. Theo cơ cấu giá của nguồn, lô 20 cái mất 4.400.000đ cước cho 200 kg, tương đương khoảng 22.000đ/kg. Đừng lấy biểu giá theo m³ ra nhân, con số sẽ sai rất xa.
Sau ngày 31/12/2026 thì VAT nhập khẩu thế nào?
Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định mức 8% áp dụng đến hết 31/12/2026. Nếu không có văn bản gia hạn, VAT quay lại 10% từ 01/01/2027. Với lô 20 cái không có form E, VAT tăng từ 1.724.800đ lên 2.156.000đ, chênh 431.200đ, tức 21.560đ/cái. Ai lập ngân sách thiết bị cho năm 2027 nên tính lại giá vốn theo mức 10%.
Giá trong bài có phải là báo giá chính thức không?
Không. Toàn bộ bậc giá và cơ cấu giá trong bài là giá tham khảo lấy từ trang mặt hàng, có hiệu lực tới 29/9/2026 và quy đổi theo tỷ giá ngày 22/9/2026. Giá thật phụ thuộc cấu hình bạn chọn, số lượng, thời điểm đặt, tỷ giá tại ngày thanh toán và mức cước tại thời điểm vận chuyển. Báo giá chính thức chỉ có sau khi chốt cấu hình và số lượng cụ thể.
Tóm lại
Nhập khẩu máy xoa nền cầm tay từ Trung Quốc là việc đơn giản về thủ tục. Mã HS dự kiến 8467.29.00, thuế nhập khẩu ưu đãi 10%, ACFTA 0% khi có C/O form E, VAT 8% đến hết 31/12/2026. Theo dữ liệu nguồn, mặt hàng không vướng hợp quy, không vướng kiểm tra chất lượng, không cần giấy phép nhập khẩu.
Bốn việc quyết định lô hàng lãi hay lỗ. Một, xin bằng được C/O form E — đó là 10 điểm phần trăm, tức 2.116.800đ với lô 20 cái. Hai, ghi đủ thông số vào PI: 1.680 W, mâm 380 mm, chiều dài dây, danh mục phụ kiện; bỏ sót một dòng là mất tới 979.000đ/cái. Ba, gộp sản lượng thay vì mua rời nhiều lần, vì bậc 20 cái rẻ hơn bậc 1 cái 23,1%. Bốn, giải bài toán bảo hành ngay từ lô đầu bằng cách mua dự phòng linh kiện, chứ không phải bằng cách giữ một tờ phiếu bảo hành chỉ có giá trị ở Chiết Giang.
Và hai điều chúng tôi không giấu bạn. Thứ nhất, mọi con số giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức; bậc giá có hiệu lực tới 29/9/2026 và tính theo tỷ giá ngày 22/9/2026, nên sẽ đổi khi tỷ giá và cước đổi. Thứ hai, mã HS 8467.29.00 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo — chúng tôi sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng, không phải sau khi hàng đã lên xe.
Nếu bạn đang cân nhắc trang bị cho một tổ thi công hoàn thiện, ba mặt hàng nên tính chung một lô để chia cước và chia phí uỷ thác: máy xoa nền cầm tay trong bài này, máy trát tường tự động cho phần thi công thô, và máy dò tường NF-TH201 cho khâu khoan cắt an toàn. Gửi danh sách cho chúng tôi, bạn sẽ nhận lại một bảng chi phí trọn gói duy nhất thay vì ba bảng rời.
