Trả lời nhanh
Mở xưởng in ốp điện thoại và quà tặng năm 2026 cần mua những gì, hết bao nhiêu tiền, nhập về có vướng thủ tục nào không?
Cần đúng hai thứ: một máy in UV và vật tư để in lên. Máy thì có hai hướng — máy in UV phẳng KUGG nhập từ Thâm Quyến, báo giá theo cấu hình, in được từ acrylic tới kim loại và gỗ; hoặc máy in ốp điện thoại để bàn F464, hàng có sẵn tại Việt Nam, 95.000.000đ/bộ, chạy được ngay. Vật tư đi kèm là phôi acrylic R9EM từ 2.000đ/tấm và cơ cấu lắc lư CR26 từ 12.000đ/cái. Cả bốn mã đều không vướng giấy phép nhập khẩu, không phải kiểm tra chất lượng nhà nước trước thông quan.
Số liệu chính
- Hai máy in cùng mã HS dự kiến 8443.39.90 — thuế nhập khẩu 0%, VAT 8% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)
- Phôi acrylic và cơ cấu lắc cùng mã HS dự kiến 3926.90.99 — MFN 12%, ACFTA 0% nếu có C/O form E, tức tiết kiệm đúng 12 điểm phần trăm
- F464: 95.000.000đ/bộ, hàng sẵn tại Việt Nam, bảo hành 2 năm tại Việt Nam, MOQ 1 bộ
- KUGG: báo giá theo cấu hình, khoảng tham khảo 25–55 triệu (bản A4/A3) đến 150–250 triệu (bản 60×90 cm có định vị camera)
- Lô khởi động nhẹ nhất: 1 máy F464 + 100 phôi acrylic vuông 4cm + 60 cơ cấu lắc ≈ 96.360.000đ vốn hàng
- Tất cả giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức; bậc giá có hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026
Câu hỏi chúng tôi nhận nhiều nhất trong nhóm hàng này không phải là “máy in UV giá bao nhiêu”. Nó là: “Em định mở một góc in ốp điện thoại trong shop phụ kiện, em nên mua máy nào, mua thêm gì nữa để có hàng bán, và tổng cộng hết bao nhiêu?”. Người hỏi thường là chủ shop phụ kiện điện thoại, chủ quán cà phê muốn bán đồ lưu niệm in ảnh khách, xưởng quà tặng doanh nghiệp, hoặc người đang bán đồ trang trí taplo ô tô trên sàn thương mại điện tử.
Bài này không giới thiệu bốn món hàng rời. Nó trả lời đúng câu hỏi trên: mua máy nào thì hợp với bạn, vật tư đi kèm hết bao nhiêu, và nhập về Việt Nam thì vướng gì. Bốn mã được nói đến là Máy in UV phẳng KUGG, Máy in ốp điện thoại để bàn F464, Phôi acrylic trắng để in UV R9EM và Cơ cấu lắc lư năng lượng mặt trời CR26.
Chỗ nào là số liệu từ trang nguồn, chúng tôi ghi rõ là số liệu nguồn. Chỗ nào là ước tính của OZ, chúng tôi nói thẳng là ước tính. Chỗ nào nguồn không khai, chúng tôi ghi “nguồn không nêu” chứ không đoán hộ bạn. Bài viết theo quy định đang có hiệu lực ngày 24/9/2026.

Mở xưởng in UV quà tặng cần những gì và ai đang mua?

Nghề in UV quà tặng hoạt động theo một logic rất đơn giản: bạn có một cái máy phun mực UV thẳng lên bề mặt vật cứng, mực khô ngay dưới đèn LED UV, và bạn bán cái vật vừa in đó. Không có phôi in chuyển nhiệt, không có khuôn, không có tồn kho hình in sẵn. Khách đưa ảnh, hai phút sau cầm hàng.
Điểm khiến nghề này sống được không nằm ở cái máy. Nó nằm ở chỗ bạn in lên cái gì. In lên ốp điện thoại thì bán được một chiếc ốp. In lên tấm acrylic rồi cắm vào cơ cấu lắc lư chạy pin mặt trời thì bán được một món đồ trang trí để taplo ô tô hoặc để bàn làm việc — cùng một file ảnh, cùng một lần in, nhưng là hai sản phẩm khác nhau và hai tệp khách khác nhau. Đó là lý do bài này gộp bốn mã lại.
| Mã | Tên hàng | Vai trò trong xưởng | Không có nó thì sao |
|---|---|---|---|
| KUGG | Máy in UV phẳng, 6 màu, khổ 33×60 cm | Máy cái — in được nhiều loại vật liệu | Bị bó vào đúng một mặt hàng, không mở rộng được sang acrylic, gỗ, kim loại |
| F464 | Máy in ốp điện thoại để bàn, hàng sẵn tại Việt Nam | Máy chuyên ốp — khách tự quét mã chọn ảnh | Phải đặt hàng chờ về, và phải có người đứng máy thay vì khách tự thao tác |
| R9EM | Phôi acrylic trắng 12 cỡ, từ 2cm tới 20cm | Bề mặt để in — biến file ảnh thành vật thể | Máy chỉ in được ốp, không ra được món trang trí |
| CR26 | Cơ cấu lắc lư pin mặt trời / pin tiểu | Phần cơ — làm tấm acrylic lắc lư | Tấm acrylic in xong chỉ là miếng nhựa đứng yên, giá bán thấp hơn nhiều |
Bảng dưới là các nghề đang mua nhóm hàng này, theo ghi nhận của chúng tôi khi làm hồ sơ nhập cho khách. Đây là quan sát nghề nghiệp của OZ, không phải số liệu từ trang nguồn.
| Ai mua | Mua để làm gì | Cấu hình thường chọn |
|---|---|---|
| Shop phụ kiện điện thoại | In ốp tại chỗ cho khách, không phải trữ ốp in sẵn | F464 — khách quét mã chọn ảnh, 2 phút lấy hàng |
| Xưởng quà tặng doanh nghiệp | In logo lên acrylic, gỗ, kim loại theo đơn hàng lẻ | KUGG bản 3360 hoặc 6090, vì in được nhiều vật liệu |
| Người bán đồ trang trí ô tô | Món lắc đầu để taplo, in ảnh theo yêu cầu | Máy in bất kỳ + R9EM + CR26 bản lưỡng dụng dán sẵn kính |
| Quán cà phê, khu du lịch | Đồ lưu niệm in ảnh khách ngay tại chỗ | F464 cho ốp, R9EM cỡ nhỏ cho móc khoá |
| Cơ sở làm biển hiệu, POP | Biển mini, standee để bàn, thẻ giá acrylic | KUGG bản 6090 có định vị camera |
| Người bán online tự sản xuất | Hàng cá nhân hoá theo đơn, không tồn kho | Máy để bàn + phôi acrylic nhiều cỡ |
Một điểm cần nói thẳng trước khi đi tiếp: đây là nghề bán công cá nhân hoá, không phải nghề bán máy. Cái máy chỉ là chi phí đầu vào. Nếu bạn chưa có kênh bán — chưa có shop, chưa có gian hàng sàn, chưa có tệp khách doanh nghiệp — thì mua máy trước là mua sai thứ tự. Chúng tôi nói điều này vì đã thấy vài trường hợp máy về kho rồi nằm không ba tháng.
KUGG hay F464 — hai hướng đầu tư khác nhau
Đây là quyết định tốn tiền nhất trong cả bài, nên chúng tôi đặt nó lên trước bảng thông số. Hai máy này không phải hai phiên bản mạnh yếu của cùng một thứ. Chúng giải hai bài toán khác nhau.
KUGG là máy in UV phẳng. Nó in lên bất cứ mặt phẳng nào lọt vào khổ in: acrylic, nhựa, kim loại, gỗ, kính, gốm, da, và cả vật tròn xoay. Bản 6090 nhận vật dày tới 200 mm và có định vị bằng camera. Nghĩa là hôm nay bạn in ốp, tháng sau khách hỏi in biển gỗ hay in hộp quà kim loại thì bạn nhận được. Đổi lại, nó là hàng phải nhập từ Thâm Quyến, giá báo theo cấu hình, và phải chờ hàng về.
F464 là máy chuyên ốp điện thoại. Nó không phải máy in đa năng. Cái nó làm tốt là quy trình bán hàng: khách quét mã, tự chọn ảnh trên điện thoại, đơn chạy thẳng vào máy, hai phút sau ra một chiếc ốp. Máy có sẵn màn cảm ứng 10,1 inch và phần mềm PrintEXP kèm bản web H5. Quan trọng hơn cả về mặt tiền bạc: hàng có sẵn tại Việt Nam, giá 95.000.000đ/bộ đã gồm giao hàng toàn quốc và bảo hành 2 năm tại Việt Nam — không phải đặt hàng chờ về, không phụ thuộc tỷ giá hôm nay.
| Tiêu chí | KUGG — máy in UV phẳng | F464 — máy in ốp để bàn |
|---|---|---|
| Nguồn hàng | Nhập khẩu từ Thâm Quyến, Quảng Đông | Hàng có sẵn tại Việt Nam, giao toàn quốc |
| Giá | Báo giá theo cấu hình. Ước 25–55 triệu (A4/A3) đến 150–250 triệu (6090) | 95.000.000đ/bộ, MOQ 1 bộ |
| Thời gian có máy | Nguồn không nêu số ngày sản xuất — phải hỏi người bán | Có sẵn, giao ngay; trang không nêu số ngày giao |
| Vật liệu in được | Acrylic, nhựa, kim loại, gỗ, kính, gốm, da, vật tròn xoay | Ốp silicone, TPU mềm, nhựa cứng, da, acrylic, kim loại, gỗ |
| Độ dày vật in | 18 mm (bản 3360); 0–200 mm có định vị camera (bản 6090) | Nguồn không nêu độ dày tối đa |
| Số màu | 6 màu (bản 6090: 8 màu) | CMYK, một đầu phun Epson F1080 bốn màu |
| Độ phân giải | 1440 dpi; bản A4 đạt 2880 × 1440 dpi | 1.200 – 1.440 dpi |
| Tốc độ in ốp | Khoảng 1 phút/chiếc (thông số nhà sản xuất dòng A4) | Khoảng 2 phút/chiếc, đã gồm sấy UV |
| Năng suất công bố | Bản 6090: 6–11 m²/giờ | 500–800 chiếc/ngày nếu chạy liên tục |
| Điện | 220V (bản 6090 chạy được cả 110V) | 220V ±10% — cắm thẳng điện dân dụng |
| Kích thước / trọng lượng | 980 × 960 × 670 mm, 50 kg | 60 × 47 × 42,5 cm, 33 kg tịnh |
| Bảo hành | Nhà sản xuất công bố 3 năm — nguồn không nói bảo hành áp dụng ở đâu, phải hỏi rõ trước khi đặt | 2 năm tại Việt Nam, do bên bán trong nước bảo hành |
| Rủi ro giá | Giá rao trên nguồn Trung Quốc là tiền cọc, không phải giá máy | Giá bán trong nước, không phụ thuộc tỷ giá hôm nay |
| Hợp với ai | Xưởng muốn mở rộng vật liệu in, nhận đơn quà tặng đa dạng | Shop muốn chạy được ngay, bán tại quầy, không chờ hàng |
Kinh nghiệm thực tế: con số giá bạn nhìn thấy trên trang nguồn Trung Quốc của KUGG là tiền cọc, không phải giá máy. Đây là cách bán rất phổ biến của nhà máy Thâm Quyến với dòng máy nhiều cấu hình. Nếu bạn lấy con số đó làm mốc so sánh với 95.000.000đ của F464 thì bạn đang so sai. Phải gửi yêu cầu cấu hình cụ thể để nhận báo giá thật rồi mới so.
| Tình huống của bạn | Chúng tôi khuyên hướng nào |
|---|---|
| Đã có shop đông khách, muốn bán ốp in tại quầy từ tuần sau | F464 — có sẵn, chạy được ngay, không rủi ro thời gian |
| Nhận đơn quà tặng doanh nghiệp, hôm nay acrylic mai gỗ mốt kim loại | KUGG — khổ in và độ dày vật in rộng hơn hẳn |
| Vốn dưới 60 triệu, muốn thử nghề trước | KUGG bản A4/A3, ước 25–55 triệu — nhưng phải hỏi giá thật |
| Cần bảo hành chắc chắn tại Việt Nam, không muốn gửi máy sang Trung Quốc | F464 — bảo hành 2 năm trong nước đã ghi rõ |
| Làm biển POP, standee, thẻ acrylic khổ lớn | KUGG bản 6090 có định vị camera, ước 150–250 triệu |
| Muốn cả hai: bán ốp tại quầy và nhận đơn quà tặng | Mua F464 trước cho dòng tiền, bổ sung KUGG khi đơn quà tặng đủ đều |
KUGG — thông số kỹ thuật và giá
Máy in UV phẳng KUGG là hàng DOMSEM, xuất xứ Thâm Quyến. Máy in thẳng hình lên ốp điện thoại khoảng một phút một chiếc, mực UV khô ngay, không cần phôi in chuyển nhiệt. Bảng dưới là toàn bộ thông số nguồn công bố.
| Thông số | Giá trị nguồn công bố |
|---|---|
| Loại máy | Máy in UV phẳng (UV flatbed) |
| Số màu | 6 màu |
| Độ phân giải | 1440 dpi |
| Tốc độ in | 6 PASS |
| Khổ in | Khoảng 33 × 60 cm |
| Độ dày vật in tối đa | Khoảng 18 mm |
| Vật liệu in được | Acrylic, nhựa, kim loại, gỗ, kính, gốm, da; mặt phẳng và cả vật tròn xoay |
| Kích thước máy | 980 × 960 × 670 mm |
| Trọng lượng | 50 kg |
| Thương hiệu / xuất xứ | DOMSEM; Thâm Quyến, Trung Quốc |
| Tốc độ in ốp điện thoại | Khoảng 1 phút một chiếc (thông số nhà sản xuất dòng A4) |
| Bản A4 — độ phân giải | 2880 × 1440 dpi |
| Bản A4 — khổ in | 200 × 300 mm |
| Bản 6090 — khổ in | 600 × 900 mm, 8 màu, 720 × 1800 dpi, 6–11 m² mỗi giờ |
| Bản 6090 — độ dày vật in | 0 – 200 mm, có định vị bằng camera |
| Điện áp | 220V; bản 6090 chạy được cả 110V |
| Chứng nhận nguồn | CQC và CE |
| Bảo hành nhà sản xuất | 3 năm, có hỗ trợ in mẫu thử và đào tạo vận hành |
| Nơi gửi hàng | Thâm Quyến, Quảng Đông |
| Đặt tối thiểu | 1 máy |
Vì sao KUGG chỉ có “báo giá theo cấu hình”
Trang nguồn không in một con số giá chung vì giá đổi theo cấu hình máy. Đây không phải cách giữ giá kín — đây là thực tế của dòng máy in UV phẳng: cùng một hãng, một model nền, nhưng khổ in, số đầu phun và bộ định vị camera làm giá lệch nhau nhiều lần. Bảng dưới liệt kê đúng năm cấu hình mà nguồn nhận hỏi giá.
| Cấu hình nhận hỏi giá | Đặc điểm | Khoảng tham khảo |
|---|---|---|
| Máy khổ A4 | 200 × 300 mm, 2880 × 1440 dpi | Ước 25–55 triệu cho nhóm máy để bàn A4/A3 |
| Máy khổ A3 | Khổ lớn hơn A4, để bàn | |
| Máy 3360 | 33 × 60 cm, 6 màu, độ dày vật in 18 mm | Nguồn không in khoảng giá riêng cho hai cấu hình này — phải hỏi giá |
| Máy 3360 hai đầu phun | Cùng khổ, tăng tốc độ in | |
| Máy 6090 có định vị camera | 60 × 90 cm, 8 màu, 720 × 1800 dpi, vật dày tới 200 mm | Ước 150–250 triệu |
Hai con số “25–55 triệu” và “150–250 triệu” là ước tính về đến kho, không phải báo giá. Chúng tôi để nguyên khoảng rộng vì chưa biết bạn chọn đầu phun nào, có lấy bộ định vị camera không, lấy bao nhiêu mực kèm theo. Muốn có con số thật thì phải gửi đúng ba thứ cho nhà máy: cấu hình mong muốn, loại vật liệu bạn định in nhiều nhất, và sản lượng dự kiến mỗi ngày.
| Yếu tố quyết định giá KUGG | Vì sao nó làm giá đổi |
|---|---|
| Khổ in | Từ A4 lên 60×90 cm là đổi cả khung máy, ray trượt và bàn hút — đây là yếu tố nặng nhất |
| Số đầu phun | Bản 3360 hai đầu phun nhanh gần gấp đôi bản một đầu, giá đầu phun là phần đắt trong máy |
| Số màu | 6 màu so với 8 màu ở bản 6090 — 8 màu cho chuyển màu mượt hơn và có màu trắng phủ nền |
| Định vị camera | Chỉ bản 6090 có. Bộ này giúp đặt vật in lệch vẫn in đúng vị trí, tiết kiệm thời gian căn tay |
| Mực và phụ kiện kèm | Số bình mực, bộ vệ sinh đầu phun, bàn xoay in vật tròn — hỏi rõ có kèm hay tính riêng |
| Cước và thuế về kho | Máy 50 kg là hàng lẻ đường bộ hoặc LCL biển; cước tham khảo LCL biển 55–75 USD/m³, đường bộ 28–50 USD/m³ |
Về bảo hành KUGG — đọc kỹ chỗ này: nguồn công bố bảo hành nhà sản xuất 3 năm, kèm hỗ trợ in mẫu thử và đào tạo vận hành. Nhưng nguồn không nói bảo hành đó áp dụng ở đâu. Với máy nhập từ Trung Quốc, “bảo hành 3 năm” rất thường có nghĩa là bảo hành tại xưởng ở Trung Quốc, tức là hỏng thì bạn phải gửi linh kiện hoặc gửi máy sang. Chúng tôi không xếp bừa. Bạn phải hỏi rõ trước khi đặt: bảo hành thực hiện ở đâu, ai chịu cước hai chiều, đầu phun có nằm trong diện bảo hành không. Đây là câu hỏi đáng giá vài chục triệu.
Một lưu ý nữa từ nguồn: chứng nhận CQC và CE của máy KUGG không thay được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam. Hai hệ chứng nhận này độc lập nhau. Chi tiết chúng tôi nói ở mục thủ tục chuyên ngành bên dưới, và có bài riêng về chứng nhận chất lượng cho máy nhập khẩu.
F464 — thông số kỹ thuật và giá
F464 là máy in UV để bàn chuyên ốp điện thoại, hãng ColorPark. Điểm bán của nó không phải thông số in mà là quy trình: khách tự quét mã chọn ảnh, đơn chạy thẳng vào máy, hai phút lấy hàng. In một chiếc cũng được, nên bạn không phải trữ ốp in sẵn.
| Thông số | Giá trị nguồn công bố |
|---|---|
| Thời gian in | Khoảng 2 phút một chiếc, đã gồm thời gian sấy UV |
| Độ phân giải | 1.200 – 1.440 dpi |
| Đầu phun | Epson F1080, một đầu phun bốn màu, phun theo nhu cầu |
| Hệ màu | CMYK |
| Mực | Mực UV, bình 250 ml × 4 hoặc 500 ml × 4 |
| Đóng rắn | Đèn LED UV, khô ngay khi in xong |
| Máy tính tích hợp | Màn cảm ứng IPS 10,1 inch, 1920 × 1200, bốn nhân 1.92 GHz |
| Phần mềm | PrintEXP, kèm ứng dụng khách và bản web H5 |
| Điện áp | 220V ±10% (hoặc 110V ±10%) — dùng thẳng điện dân dụng Việt Nam |
| Công suất | 40 W khi chờ, 150 W khi in |
| Kích thước máy | 60 × 47 × 42,5 cm |
| Kích thước thùng | 70 × 54 × 51 cm |
| Trọng lượng | 33 kg tịnh, 46 kg cả bì |
| Năng suất lý thuyết | 500 – 800 chiếc mỗi ngày nếu chạy liên tục |
| Vật liệu in được | Ốp silicone, TPU mềm, nhựa cứng, da, acrylic, kim loại, gỗ |
| Hiệu ứng in | In nét cao, nổi 3D, phủ bóng, chuyển màu, đường nét mảnh |
| Độ bền mực | Chịu trên 100 lần lau cồn, thử lão hoá tia cực tím 48 giờ |
| Môi trường đặt máy | Nhiệt độ 20 – 28°C, độ ẩm 40 – 60% |
| Hãng | ColorPark (瑞丰彩) |
| Bảo hành | 2 năm, bảo hành tại Việt Nam |
| Giao hàng | Toàn quốc |
| Sản lượng | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≥ 1 bộ | 95.000.000đ/bộ | Đã gồm giao hàng toàn quốc và bảo hành 2 năm tại Việt Nam |
| Nhiều hơn 1 bộ | Hỏi giá | Lấy nhiều máy cho chuỗi cửa hàng thì gửi số lượng để nhận giá |
Cần hiểu đúng bản chất con số 95.000.000đ: đây là giá bán tại Việt Nam cho hàng đã có sẵn, không phải báo giá uỷ thác nhập khẩu. Nó đã gồm giao hàng và bảo hành của bên bán trong nước, nên không phụ thuộc tỷ giá hôm nay và không phát sinh thêm thuế, cước, phí thông quan. Đây vẫn là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — số cuối cùng xác nhận khi đặt.
Khác biệt này quan trọng khi bạn so hai máy. Với KUGG, con số bạn tính phải là giá máy cộng cước cộng thuế cộng phí uỷ thác. Với F464, con số 95 triệu đã là con số cuối. So giá xuất xưởng của KUGG với giá về kho của F464 là so lệch.
R9EM — phôi acrylic trắng để in UV
Phôi acrylic là thứ biến cái máy in thành một xưởng sản xuất. Tấm acrylic trắng cắt sẵn, in ảnh khách lên bằng máy in UV rồi cắm vào cơ cấu lắc. Có 12 cỡ, từ 2 cm tới 20 cm, kể cả lót cốc. Ngoài cơ cấu lắc, phôi này còn dùng làm móc khoá, biển POP và standee mini.
| Thông số | Giá trị nguồn công bố |
|---|---|
| Chất liệu | Acrylic (PMMA) trong suốt / trắng |
| Bề mặt | Nhận in UV trực tiếp |
| Cỡ có sẵn | 2cm dị hình, 5cm dị hình, vuông 4/5/8/10/12/15/16/20cm, lót cốc 8cm và 10cm |
| Đặt tối thiểu | 100 tấm |
| Thời gian gửi hàng | Cam kết 15 ngày |
| Dùng cho | Cơ cấu lắc, móc khoá, biển POP, standee mini |
| Nơi gửi | Ôn Châu, Chiết Giang |
| Cỡ / bậc sản lượng | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≥ 100 tấm | 2.000đ/tấm | Bậc giá khởi điểm, đúng bằng MOQ |
| Dị hình 2cm (số lượng 100) | 2.000đ/tấm | Cỡ nhỏ nhất, hợp làm móc khoá |
| Vuông 4cm (số lượng 100) | 4.000đ/tấm | Cỡ hay dùng nhất cho cơ cấu lắc |
| Dị hình 5cm (số lượng 100) | 5.000đ/tấm | Cắt theo hình, dùng cho món trang trí |
| Các cỡ còn lại | Hỏi giá | Nguồn không in đơn giá cho vuông 5/8/10/12/15/16/20cm và lót cốc |
| Trên 100 tấm | Hỏi giá | Bậc cao hơn nguồn không in giá — gửi số lượng để nhận báo giá |
Bậc giá trên có hiệu lực tới 29/9/2026, quy đổi theo tỷ giá ngày 22/9/2026. Bảng dưới là cơ cấu giá cho đúng lô 100 tấm — chúng tôi để nguyên từng dòng để bạn thấy tiền đi đâu, vì đây là mặt hàng duy nhất trong bài chịu thuế nhập khẩu thật.
| Khoản mục — lô 100 tấm | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 106.400đ | Giá xuất xưởng Ôn Châu |
| Cước về kho Việt Nam | 13.200đ | Hàng nhẹ, ghép lô |
| Thuế nhập khẩu 12% | 14.352đ | Tính trên 119.600đ — bằng 0 nếu có C/O form E |
| VAT 8% | 10.716đ | Nghị định 174/2025/NĐ-CP; doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được |
| Phí uỷ thác, thông quan | 5.980đ | Phần chia cho lô nhỏ này |
| Dự phòng biến động tỷ giá và cước | 45.194đ | Khoản đệm, không phải chi phí chắc chắn phát sinh |
| Cộng | 195.842đ | Tương đương 1.958đ/tấm; trang niêm yết làm tròn 2.000đ/tấm |
Ví dụ tính toán thực tế — C/O form E tiết kiệm được bao nhiêu trên lô 100 tấm acrylic
Không có form E: trị giá tính thuế 106.400 + 13.200 = 119.600đ. Thuế nhập khẩu 12% = 14.352đ. VAT 8% tính trên 133.952đ = 10.716đ. Cộng phí uỷ thác 5.980đ và dự phòng 45.194đ, tổng 195.842đ.
Có form E: thuế nhập khẩu về 0đ, VAT 8% chỉ còn tính trên 119.600đ = 9.568đ. Tổng 180.342đ.
Chênh lệch 15.500đ trên lô 100 tấm, tức 155đ/tấm. Nghe nhỏ, nhưng nhân lên lô 5.000 tấm là 775.000đ — vẫn ít hơn phí xin form E phía Trung Quốc (30–80 USD/lô). Kết luận thực tế: với lô phôi acrylic đi riêng, form E chỉ đáng xin khi bạn ghép chung lô với cơ cấu lắc, vì khi đó một tờ C/O gánh cả hai mặt hàng.
CR26 — cơ cấu lắc lư năng lượng mặt trời
Đây là bộ máy lắc trái phải chạy pin mặt trời hoặc pin tiểu. Gắn tấm acrylic in ảnh lên là thành món lắc đầu để bàn hoặc để taplo ô tô. Nguồn có năm loại khác nhau, chênh nhau đúng 1.000đ/cái nhưng khác hẳn về cách dùng.
| Thông số | Giá trị nguồn công bố |
|---|---|
| Chất liệu | Nhựa |
| Nguồn điện | Pin tiểu, tấm pin mặt trời, hoặc lưỡng dụng |
| Kích thước | 5,1 × 2,8 × 10 cm |
| Trọng lượng | 30 – 38 g mỗi cái tuỳ loại |
| Kiểu lắc | Lắc trái phải |
| Thương hiệu | Không nhãn hiệu |
| Tên khác | 摇摆器 / 摇摇乐 / Swinger |
| Công dụng | Gắn tấm acrylic in ảnh, biển POP, mô hình nhỏ |
| Nơi gửi | Chương Châu, Phúc Kiến |
| Đặt tối thiểu | 60 cái |
| Bậc sản lượng | Đơn giá | Thành tiền lô |
|---|---|---|
| ≥ 60 cái | 16.000đ/cái | 960.000đ cho đúng 60 cái |
| ≥ 120 cái | 15.000đ/cái | 1.800.000đ cho 120 cái |
| ≥ 300 cái | 13.000đ/cái | 3.900.000đ cho 300 cái |
| ≥ 1.200 cái | 12.000đ/cái | 14.400.000đ cho 1.200 cái |
| Nhiều hơn | Hỏi giá | Gửi số lượng để nhận báo giá |
Nhảy từ bậc 60 lên bậc 1.200 cái làm đơn giá giảm 4.000đ, tức 25%. Đây là mức chênh đáng để cân nhắc gom đơn, nhưng đừng gom chỉ vì rẻ: 1.200 món lắc là 1.200 lần in, và bạn phải bán được chừng đó mới thu về.
| Loại cơ cấu lắc | Đơn giá | Hợp với việc gì |
|---|---|---|
| Bản pin tiểu mặt mờ | 15.000đ/cái | Để bàn trong nhà, chỗ thiếu sáng, chạy được cả ban đêm |
| Bản pin tiểu mặt trong suốt | 15.000đ/cái | Nhìn xuyên, hợp món trang trí muốn khoe phần acrylic |
| Bản thuần năng lượng mặt trời | 16.000đ/cái | Để taplo ô tô, cửa sổ — không phải thay pin |
| Bản lưỡng dụng pin + mặt trời (giấu dây) | 16.000đ/cái | Dùng được cả trong nhà lẫn trên xe, dây giấu nên nhìn gọn |
| Bản lưỡng dụng dán sẵn kính + đầu kẹp | 16.000đ/cái | Bán cho khách đi ô tô — gắn thẳng lên kính hoặc kẹp cửa gió |
| Khoản mục — lô 1.200 cái | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 10.560.000đ | Giá xuất xưởng Chương Châu |
| Cước về kho Việt Nam | 1.003.200đ | 1.200 cái × 30–38 g ≈ 36–46 kg |
| Thuế nhập khẩu 12% | 1.387.584đ | Tính trên 11.563.200đ — bằng 0 nếu có C/O form E |
| VAT 8% | 1.036.063đ | Khấu trừ lại được nếu bạn có pháp nhân |
| Phí uỷ thác, thông quan | 578.160đ | Theo giá trị lô |
| Dự phòng | 0đ | Lô đủ lớn nên không cần khoản đệm |
| Cộng | 14.565.007đ | Tương đương 12.138đ/cái; trang niêm yết 12.000đ/cái |
Ví dụ tính toán thực tế — C/O form E trên lô 1.200 cơ cấu lắc
Không có form E, tổng lô là 14.565.007đ như bảng trên.
Có form E: thuế nhập khẩu 1.387.584đ về 0đ; VAT 8% chỉ còn tính trên 11.563.200đ = 925.056đ thay vì 1.036.063đ. Tổng còn 13.066.416đ.
Tiết kiệm 1.498.591đ một lô, tức 1.249đ/cái và 10,3% giá vốn. Phí xin form E phía Trung Quốc chỉ 30–80 USD/lô. Với mặt hàng này, form E luôn đáng xin — đây là khoản tiết kiệm lớn nhất bạn lấy được trong cả chuỗi.
Ba món hợp thành một dây chuyền: máy in + phôi acrylic + cơ cấu lắc
Mua riêng một cái máy in UV thì bạn có một cái máy. Mua KUGG cùng với R9EM và CR26 thì bạn có một sản phẩm bán được, và sản phẩm đó không phụ thuộc vào việc khách có mang điện thoại tới hay không.
Chuỗi công đoạn rất ngắn. Khách gửi ảnh. Bạn dựng file trên phần mềm. Máy in UV in thẳng lên tấm acrylic trắng — mực khô ngay dưới đèn LED UV, không cần chờ, không cần ép nhiệt. Cắm tấm acrylic vào cơ cấu lắc. Xong. Một món hàng cá nhân hoá, giá vốn phần vật tư là tiền phôi cộng tiền cơ cấu, còn lại là công in và công thiết kế của bạn.
| Bước | Công đoạn | Dùng món nào | Thời gian tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhận ảnh, dựng file in | Máy tính, phần mềm kèm máy | 2–5 phút tuỳ độ phức tạp |
| 2 | Đặt phôi lên bàn in, căn vị trí | R9EM (bản 6090 của KUGG có định vị camera nên bước này nhanh hơn) | Dưới 1 phút |
| 3 | In UV, mực khô ngay | KUGG khoảng 1 phút/chiếc, F464 khoảng 2 phút/chiếc | 1–2 phút |
| 4 | Cắm tấm acrylic vào cơ cấu lắc | CR26 | Dưới 1 phút |
| 5 | Đóng gói, giao khách | Hộp giấy tự chuẩn bị | 1–2 phút |
Điểm cần cân nhắc: cỡ phôi phải khớp cơ cấu lắc. Cơ cấu CR26 có kích thước 5,1 × 2,8 × 10 cm. Cỡ phôi hay dùng nhất cho nó là vuông 4cm và dị hình 5cm. Nguồn không công bố khe cắm rộng bao nhiêu milimet, nên trước khi đặt lô lớn, bạn phải lấy mẫu vài cái cơ cấu và vài tấm phôi để thử khớp. Đây là lỗi đắt nhất trong nghề này: đặt 1.200 cơ cấu và 1.200 phôi rồi phát hiện tấm phôi dày hơn khe cắm.
Tính thử: mua máy nào, vật tư bao nhiêu, ra sản phẩm gì
Ba kịch bản dưới đây dùng đúng số từ bảng giá ở trên. Đây là tiền vốn hàng, không gồm mặt bằng, điện, mực bổ sung và công của bạn. Các khoản “hỏi giá” chúng tôi tạm tính theo đơn giá bậc thấp nhất và ghi rõ là tạm tính.
Kịch bản A — vào nghề nhẹ nhất, chạy được ngay
1 máy F464: 95.000.000đ (đã gồm giao hàng và bảo hành 2 năm tại Việt Nam).
100 phôi acrylic vuông 4cm: 4.000đ × 100 = 400.000đ.
60 cơ cấu lắc CR26 (đúng MOQ): 16.000đ × 60 = 960.000đ.
Tổng vốn hàng: 96.360.000đ.
Ra được gì: một quầy in ốp điện thoại tại chỗ, khách tự quét mã chọn ảnh, năng suất lý thuyết 500–800 chiếc/ngày; cộng 60 món lắc đầu hoàn chỉnh và 40 tấm acrylic dư để làm móc khoá hoặc biển POP mini.
Kịch bản B — vốn thấp, chấp nhận chờ hàng về
1 máy KUGG bản A4 hoặc A3: ước 25–55 triệu về đến kho (phải hỏi giá thật theo cấu hình).
300 cơ cấu lắc CR26 ở bậc ≥300: 13.000đ × 300 = 3.900.000đ.
300 phôi acrylic dị hình 2cm: nguồn chỉ in giá cho lô 100, tạm tính 2.000đ × 300 = 600.000đ.
Tổng vốn hàng: khoảng 29,5 – 59,5 triệu đồng.
Ra được gì: 300 món lắc đầu hoàn chỉnh, cộng khả năng in lên acrylic, gỗ, kim loại, kính, da cho đơn quà tặng lẻ. Điểm yếu: khổ in A4/A3 hạn chế, và phải chờ máy về.
Kịch bản C — xưởng đầy đủ, hai máy hai việc
1 máy F464 cho quầy bán ốp: 95.000.000đ.
1 máy KUGG bản 6090 có định vị camera cho đơn quà tặng khổ lớn: ước 150–250 triệu.
1.200 cơ cấu lắc CR26, tính đủ cả thuế và phí về kho: 14.565.007đ (có C/O form E thì còn 13.066.416đ).
1.200 phôi acrylic, tạm tính 2.000đ/tấm: 2.400.000đ.
Tổng vốn hàng: khoảng 262 – 362 triệu đồng.
Ra được gì: hai dòng doanh thu song song — ốp in tại quầy và 1.200 món lắc đầu để bán sỉ cho cửa hàng phụ kiện ô tô, cộng năng lực nhận đơn biển POP, standee và quà tặng doanh nghiệp khổ tới 60×90 cm, vật dày tới 200 mm.
Chúng tôi không đưa ra con số doanh thu hay thời gian hoàn vốn, vì giá bán lẻ do bạn quyết và phụ thuộc kênh bán của bạn. Trang nguồn cũng không công bố số liệu đó. Cái chúng tôi chắc chắn là giá vốn — và giá vốn là thứ bạn cần để tự tính điểm hoà vốn.
Mã HS và thuế nhập khẩu của bốn mã hàng
Bốn mã hàng rơi vào hai nhóm HS khác nhau, và mức thuế chênh nhau rất rõ. Máy in được miễn thuế nhập khẩu; vật tư nhựa thì không, trừ khi có C/O form E.
| Mã | Mã HS dự kiến | Thuế NK | ACFTA (form E) | VAT | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| KUGG | 8443.39.90 | 0% | Nguồn không nêu — MFN đã 0% | 8% | Form E không tiết kiệm được đồng thuế nhập khẩu nào |
| F464 | 8443.39.90 | 0% | Không áp dụng | 8% | Hàng đã có sẵn tại Việt Nam — bạn mua trong nước, không phải người nhập khẩu |
| R9EM | 3926.90.99 | 12% | 0% | 8% | Form E tiết kiệm đúng 12 điểm phần trăm |
| CR26 | 3926.90.99 | 12% | 0% | 8% | Form E tiết kiệm đúng 12 điểm phần trăm |
Mã HS trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi kiểm tra hồ sơ và hàng thực tế. Nếu lô hàng của bạn bị áp mã khác, thuế thay đổi theo — và chúng tôi sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng, chứ không để bạn biết sau khi hàng đã lên xe. Cách tự kiểm tra trước, xem bài tra cứu mã HS code.
Với máy in: C/O form E có nên xin không?
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN của mã 8443.39.90 đã là 0%. Nghĩa là C/O form E không tiết kiệm cho bạn đồng thuế nhập khẩu nào với cái máy in. Đây là điều nhiều người nhập lần đầu không biết, và trả 30–80 USD phí xin C/O một cách không cần thiết.
Nhưng có một lý do thực tế để vẫn xin: dự phòng bị áp mã khác. Nếu hải quan xếp máy sang một mã có thuế, tờ C/O form E trong tay sẽ kéo thuế về mức ACFTA ngay tại thời điểm thông quan. Nếu nhà cung cấp làm miễn phí hoặc chi phí không đáng kể, cứ lấy. Nếu họ tính tiền và bạn tự tin về mã, bỏ qua được. Thủ tục xin, xem bài cách xin C/O form E.
Với phôi acrylic và cơ cấu lắc: form E là bắt buộc phải có
Ngược hẳn. Mã 3926.90.99 có MFN 12% và ACFTA 0%. Chênh lệch 12 điểm phần trăm này là khoản tiết kiệm lớn nhất trong cả chuỗi. Trên lô 1.200 cơ cấu lắc, nó là 1.498.591đ — gấp nhiều lần phí xin C/O. Biểu thuế ACFTA áp dụng theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP cho giai đoạn 2022–2027; quy tắc xuất xứ theo Thông tư 12/2019/TT-BCT.
Hai điều kiện để form E có giá trị: tên hàng và mã HS trên C/O phải khớp với invoice và tờ khai; và người xuất khẩu trên C/O phải trùng người bán trên invoice, hoặc nếu khác thì phải có ô hoá đơn bên thứ ba được đánh dấu đúng. Sai một trong hai, hải quan bác C/O và bạn nộp đủ 12%.
VAT cho cả bốn mã là 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026; sau mốc đó quay về 10% nếu không được gia hạn. Nếu bạn có pháp nhân, phần VAT này khấu trừ lại được — nó là dòng tiền phải bỏ ra trước, không phải chi phí mất hẳn.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không?
Trả lời thẳng: theo thông tin nguồn công bố cho cả bốn mã, không mã nào bị nêu là phải xin giấy phép nhập khẩu, phải kiểm tra chất lượng nhà nước hay phải công bố hợp quy trước khi thông quan. Chúng tôi không tự thêm yêu cầu nào mà nguồn không nói. Nếu khi làm hồ sơ thật phát sinh yêu cầu do phân loại mã khác đi, chúng tôi báo lại trước khi đặt hàng.
Có bốn điểm bạn vẫn cần biết, và cả bốn đều là nghĩa vụ sau thông quan hoặc nghĩa vụ khi đưa hàng ra thị trường, không phải điều kiện để hải quan cho hàng qua cửa.
| Vấn đề | Có phải điều kiện thông quan? | Phải làm gì |
|---|---|---|
| Nhãn hàng hoá | Có — nhãn gốc phải có trên hàng khi nhập | Từ 23/01/2026 áp dụng Nghị định 37/2026/NĐ-CP, thay cơ chế nhóm 1 / nhóm 2 cũ bằng ba mức rủi ro thấp — trung bình — cao. Nhãn phụ tiếng Việt dán trước khi bán ra |
| CQC và CE của KUGG | Không | Nguồn nói rõ hai chứng nhận này không thay được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam. Đừng nộp CE thay cho hồ sơ chất lượng trong nước nếu sau này có yêu cầu |
| Chất lượng sản phẩm hàng hoá | Không, trừ khi hàng thuộc danh mục rủi ro trung bình/cao | Khung là Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15. Danh mục rủi ro trung bình/cao của Bộ Khoa học và Công nghệ nằm tại Thông tư 36/2026/TT-BKHCN — đối chiếu trước khi đưa máy ra bán lại |
| Máy đã qua sử dụng | Có — nếu bạn định mua máy cũ | Từ 05/9/2026 áp dụng Thông tư 56/2026/TT-BKHCN: tuổi máy ≤ 10 năm, hàng Trung Quốc bắt buộc có chứng thư giám định, và chỉ cho nhập để phục vụ hoạt động sản xuất tại Việt Nam |
Điểm cuối cùng đáng nhấn. Máy in UV phẳng cũ được rao rất nhiều trên sàn Trung Quốc, giá bằng một phần ba máy mới. Từ 05/9/2026, muốn đưa về Việt Nam thì máy phải dưới 10 năm tuổi, phải có chứng thư giám định, và bạn phải là đơn vị dùng máy để sản xuất — không nhập về để bán lại. Thiếu chứng thư giám định là lô hàng nằm cảng, mà phí lưu container là 30–80 USD/ngày.
Quy trình nhập khẩu 7 bước cho lô máy in UV và vật tư
Quy trình dưới đây áp dụng cho KUGG, R9EM và CR26. Riêng F464 thì bỏ qua toàn bộ — hàng có sẵn tại Việt Nam, bạn mua trong nước, không phải người nhập khẩu, không có tờ khai nào cả.
Chốt cấu hình và lấy báo giá thật
Bạn làm. Gửi nhà máy: cấu hình máy, vật liệu định in, sản lượng ngày, cỡ phôi, loại cơ cấu lắc. Nhận lại báo giá theo cấu hình và ảnh mẫu in thử. Lỗi thường gặp: lấy con số tiền cọc trên trang rao làm giá máy.
Lấy mẫu thử khớp phôi với cơ cấu
Bạn hoặc OZ làm. Đặt vài chục tấm phôi và vài cái cơ cấu trước khi đặt lô lớn. Thử cắm, thử in, thử lau cồn. Mất 7–15 ngày. Lỗi thường gặp: bỏ qua bước này rồi đặt thẳng 1.200 cái.
Ký hợp đồng, đặt cọc, chốt điều kiện giao hàng
OZ làm thay nếu bạn uỷ thác. Ghi rõ trong hợp đồng: bảo hành thực hiện ở đâu, ai chịu cước bảo hành, đầu phun có được bảo hành không, mực và phụ kiện có kèm không. Điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020. Lỗi thường gặp: hợp đồng chỉ ghi “bảo hành 3 năm” mà không ghi bảo hành ở đâu.
Nhà máy sản xuất, xin C/O form E, đóng gói
Nhà cung cấp làm. Phôi acrylic cam kết gửi trong 15 ngày; KUGG và CR26 nguồn không nêu thời gian sản xuất, phải hỏi. Phí xin C/O phía Trung Quốc 30–80 USD/lô. Lỗi thường gặp: tên hàng trên C/O không khớp invoice.
Vận chuyển về Việt Nam
OZ hoặc forwarder làm. Máy 50 kg và vật tư nhẹ thường đi ghép: LCL biển 55–75 USD/m³ hoặc đường bộ 28–50 USD/m³ (3–7 ngày). Hàng gấp đi hàng không 2,8–4,5 USD/kg (1–3 ngày). Lỗi thường gặp: chọn đường biển cho lô 40 kg vật tư, cước rẻ nhưng chờ mất hai tuần.
Khai tờ khai, nộp thuế, thông quan
OZ làm. Khai mã 8443.39.90 cho máy, 3926.90.99 cho vật tư, nộp C/O form E bản gốc cho phần vật tư. VAT 8%. OZ bảo lãnh thuế được, bạn trả lại trong 30–60 ngày. Lỗi thường gặp: mô tả hàng quá sơ sài khiến công chức phải hỏi thêm, lô bị giữ.
Nhận hàng, nghiệm thu, lắp đặt và chạy thử
Bạn làm, OZ hỗ trợ. Kiểm theo checklist bên dưới, in thử ngay trước mặt người giao, quay video khi mở thùng. Lỗi thường gặp: ký nhận rồi mới mở thùng — mất quyền khiếu nại về hàng vỡ.
| Bước | Nội dung | Thời gian tham khảo | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chốt cấu hình, lấy báo giá | 1–3 ngày | Bạn + nhà cung cấp |
| 2 | Lấy mẫu thử khớp phôi và cơ cấu | 7–15 ngày | Bạn hoặc OZ |
| 3 | Ký hợp đồng, đặt cọc | 1–2 ngày | OZ nếu uỷ thác |
| 4 | Sản xuất, xin C/O, đóng gói | Phôi acrylic cam kết 15 ngày; máy và cơ cấu nguồn không nêu | Nhà cung cấp |
| 5 | Vận chuyển về Việt Nam | Đường bộ 3–7 ngày · biển 7–9 ngày · hàng không 1–3 ngày | OZ / forwarder |
| 6 | Khai báo, nộp thuế, thông quan | Tuỳ luồng tờ khai | OZ |
| 7 | Nhận hàng, nghiệm thu, chạy thử | Nửa ngày | Bạn |

Bộ chứng từ cần chuẩn bị
| Chứng từ | Mức độ | Lưu ý riêng cho nhóm hàng này |
|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại | Bắt buộc | Phải ghi rõ cấu hình máy, nơi thực hiện bảo hành, mực và phụ kiện kèm theo |
| Invoice | Bắt buộc | Tách dòng máy in và dòng vật tư nhựa — hai mã HS khác nhau, hai mức thuế khác nhau |
| Packing List | Bắt buộc | Ghi đúng số tấm phôi theo từng cỡ và số cơ cấu theo từng loại; đây là thứ bạn đối chiếu khi nhận hàng |
| Vận đơn | Bắt buộc | Đường bộ thì là vận đơn ô tô; biển thì Bill of Lading |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | Khai hai dòng hàng riêng cho hai nhóm HS |
| C/O form E | Rất nên có với vật tư | Tiết kiệm 12 điểm phần trăm cho R9EM và CR26. Với máy in thì chỉ là dự phòng |
| Catalogue, ảnh máy, thông số kỹ thuật | Nên có | Là thứ chứng minh máy thuộc nhóm 8443 chứ không phải nhóm khác — chuẩn bị trước, đừng đợi hải quan hỏi |
| Ảnh nhãn gốc trên máy và trên thùng | Nên có | Phục vụ yêu cầu nhãn hàng hoá theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP |
| Chứng thư giám định tuổi máy | Bắt buộc nếu là máy đã qua sử dụng | Theo Thông tư 56/2026/TT-BKHCN, hàng Trung Quốc bắt buộc có. Máy mới thì không cần |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Mô tả hàng là chỗ bạn tự quyết định mình sẽ bị hỏi thêm hay không. Ba câu dưới đây viết sẵn để copy, chỉnh lại theo cấu hình thật của bạn.
“Máy in phun UV phẳng dùng in trực tiếp lên bề mặt vật liệu cứng (acrylic, nhựa, kim loại, gỗ, kính, da), 6 màu, độ phân giải 1440 dpi, khổ in 33 × 60 cm, điện 220V, hiệu DOMSEM, model 3360, mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc.”
“Tấm acrylic (PMMA) trắng cắt sẵn dạng chi tiết trang trí, dùng làm phôi in UV, kích thước vuông 4 cm, dày theo quy cách nhà sản xuất, mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc.”
“Cơ cấu lắc lư bằng nhựa dùng làm đồ trang trí để bàn, chạy pin tiểu hoặc tấm pin mặt trời tích hợp, kích thước 5,1 × 2,8 × 10 cm, không nhãn hiệu, mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc.”
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| “Máy in phun UV phẳng… khổ in 33×60 cm, 6 màu, 1440 dpi” | “Máy in” — quá chung, công chức buộc phải hỏi thêm |
| “Tấm acrylic (PMMA) trắng cắt sẵn dạng chi tiết trang trí” | “Phôi in” — không ai biết phôi bằng gì, dễ bị đẩy sang mã khác |
| “Cơ cấu lắc lư bằng nhựa, đồ trang trí để bàn” | “Đồ chơi” — nhóm đồ chơi có yêu cầu riêng, đừng tự kéo mình vào |
| Ghi rõ “mới 100%” | Bỏ trống tình trạng hàng — dễ bị nghi là hàng đã qua sử dụng |
| Ghi hiệu và model đúng như trên nhãn máy | Ghi tên thương mại tự đặt, không khớp nhãn gốc |
| Tách riêng dòng máy và dòng vật tư nhựa | Gộp chung một dòng hàng — sai thuế ngay, vì một bên 0% một bên 12% |
Kiểm gì khi nhận hàng
Máy in UV là thiết bị có đầu phun — bộ phận đắt nhất và dễ hỏng nhất. Phôi acrylic và cơ cấu lắc thì rủi ro nằm ở số lượng và độ khớp. Kiểm ngay khi mở thùng, trước khi ký nhận.
Với máy in (KUGG và F464)
- Quay video liên tục từ lúc thùng còn nguyên đai đến lúc máy ra khỏi thùng. Đây là bằng chứng duy nhất nếu có hàng vỡ.
- Đối chiếu nhãn trên thân máy với hợp đồng: hiệu, model, khổ in, số màu. KUGG là DOMSEM, F464 là ColorPark.
- Đếm đủ bình mực. F464 công bố bình 250 ml × 4 hoặc 500 ml × 4 — kiểm đúng dung tích đã thoả thuận.
- Cắm điện, bật máy. F464 phải lên màn cảm ứng 10,1 inch độ phân giải 1920 × 1200.
- In thử ít nhất ba mẫu khác vật liệu: một ốp, một tấm acrylic, một vật kim loại hoặc gỗ. Xem đường nét mảnh có đứt không.
- Kiểm mực khô ngay sau khi in — mực UV phải khô dưới đèn LED, không dính tay.
- Thử độ bền mực: lau bằng cồn. Nguồn F464 công bố chịu trên 100 lần lau cồn; bạn không cần lau 100 lần, nhưng lau 10 lần mà bay màu thì có vấn đề.
- Với KUGG bản 6090: thử tính năng định vị camera bằng cách đặt vật lệch cố ý, xem máy có in đúng vị trí không.
- Kiểm nguồn điện chỗ đặt máy: cả hai máy dùng 220V, nhưng F464 yêu cầu môi trường 20–28°C và độ ẩm 40–60%. Đặt máy cạnh cửa ra vào xưởng mùa hè là sai.
- Yêu cầu bên bán hướng dẫn quy trình vệ sinh đầu phun và ghi lại thành văn bản. Đầu phun hỏng do không vệ sinh thường không được bảo hành.
Với phôi acrylic R9EM
- Đếm theo từng cỡ, đối chiếu Packing List. Lô 100 tấm nhiều cỡ rất dễ thiếu một cỡ.
- Kiểm cạnh cắt: acrylic cắt laser bị cháy cạnh thì nhìn thấy viền vàng nâu, ảnh hưởng thẩm mỹ món hàng.
- Bóc lớp màng bảo vệ một tấm, in thử ngay. Bề mặt phải bám mực UV, không bị loang.
- Đo độ dày thực tế bằng thước kẹp và so với khe cắm của cơ cấu lắc.
- Kiểm màu trắng có đồng đều giữa các tấm không — lệch màu nền làm ảnh in ra khác tông.
Với cơ cấu lắc CR26
- Đếm đủ số lượng theo từng loại trong năm loại. Chúng chênh nhau 1.000đ/cái nên rất dễ bị giao lẫn.
- Thử lắc: bật ra nắng hoặc chiếu đèn, cơ cấu phải lắc trái phải đều. Lấy ngẫu nhiên tối thiểu 10% lô.
- Với bản pin tiểu: kiểm khay pin có gỉ hoặc kẹt không, và hỏi rõ có kèm pin hay không.
- Với bản dán sẵn kính kèm đầu kẹp: kiểm keo dán còn dính không, đầu kẹp có gãy ngàm không.
- Cân thử vài cái: nguồn công bố 30–38 g/cái. Nhẹ hơn nhiều là hàng khác lô.
- Cắm thử tấm acrylic vào khe — kiểm ít nhất 20 cặp. Đây là bước quan trọng nhất.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách làm đúng |
|---|---|---|
| Tưởng con số rao trên trang Trung Quốc là giá máy KUGG | Lệch kế hoạch vốn hàng chục triệu; đặt cọc rồi mới biết giá thật | Con số đó là tiền cọc. Gửi cấu hình cụ thể để nhận báo giá thật trước khi tính vốn |
| Hiểu “bảo hành 3 năm” của KUGG là bảo hành tại Việt Nam | Máy hỏng đầu phun, phải gửi sang Trung Quốc, chịu cước hai chiều và ngừng sản xuất nhiều tuần | Nguồn không nói bảo hành áp dụng ở đâu. Hỏi rõ và ghi vào hợp đồng trước khi đặt |
| Không xin C/O form E cho lô vật tư nhựa | Mất 12% thuế nhập khẩu — riêng lô 1.200 cơ cấu lắc là 1.498.591đ, trong khi phí xin C/O chỉ 30–80 USD | Yêu cầu nhà cung cấp xin form E cho phần R9EM và CR26 ngay khi ký hợp đồng |
| Gộp máy in và vật tư nhựa vào một dòng hàng trên tờ khai | Sai thuế ngay từ đầu: một bên 0%, một bên 12%. Phải khai bổ sung, mất thời gian và có rủi ro bị kiểm sau | Tách dòng theo hai mã 8443.39.90 và 3926.90.99, tách luôn trên invoice |
| Đặt lô lớn phôi và cơ cấu mà chưa thử khớp | 1.200 tấm phôi không cắm vừa khe cơ cấu — hàng nằm kho, mất cả tiền phôi lẫn tiền cơ cấu | Lấy mẫu vài chục bộ trước, đo độ dày bằng thước kẹp, cắm thử rồi mới đặt lô |
| Nhập máy in UV đã qua sử dụng cho rẻ | Từ 05/9/2026 thiếu chứng thư giám định là hàng nằm cảng; phí lưu container 30–80 USD/ngày | Theo Thông tư 56/2026/TT-BKHCN: tuổi máy ≤ 10 năm, bắt buộc chứng thư giám định với hàng Trung Quốc, và chỉ nhập để phục vụ sản xuất |
| Nghĩ CE và CQC của máy là đủ giấy tờ chất lượng tại Việt Nam | Khi cần hồ sơ chất lượng để bán lại máy, phát hiện giấy không dùng được, phải làm lại từ đầu | Nguồn nói rõ CQC và CE không thay được chứng nhận hợp quy tại Việt Nam. Đối chiếu danh mục rủi ro tại Thông tư 36/2026/TT-BKHCN trước khi bán lại |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
OZ Việt Nam làm uỷ thác xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam 13 năm, xử lý hơn 500 container mỗi tháng cho trên 2.000 doanh nghiệp. Với nhóm máy in UV và vật tư quà tặng, phần việc cụ thể gồm:
- Liên hệ nhà máy Thâm Quyến, Ôn Châu và Chương Châu, gửi đúng bộ yêu cầu cấu hình để lấy báo giá thật thay cho con số tiền cọc trên trang rao.
- Hỏi thay bạn ba câu về bảo hành KUGG: thực hiện ở đâu, ai chịu cước, đầu phun có được bảo hành không — và đưa câu trả lời vào hợp đồng.
- Đặt mẫu thử phôi acrylic và cơ cấu lắc, kiểm độ khớp trước khi bạn xuống tiền lô lớn.
- Xác định mã HS dự kiến, tính trước số thuế cho từng dòng hàng, và báo lại nếu rủi ro bị áp mã khác.
- Yêu cầu và kiểm tra C/O form E cho phần vật tư nhựa — kiểm tên hàng, mã HS, ô hoá đơn bên thứ ba trước khi hàng rời Trung Quốc.
- Gom hàng từ ba nơi gửi khác nhau về một đầu mối, chọn phương thức vận chuyển theo mức gấp: đường bộ 3–7 ngày, biển 7–9 ngày, hàng không 1–3 ngày.
- Khai báo hải quan, nộp thuế và bảo lãnh thuế — OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày.
- Giao hàng tận kho, hỗ trợ nghiệm thu theo checklist và lưu hồ sơ để bạn dùng cho lô sau.
Phí uỷ thác 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF. Xem thêm dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu và thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026. Muốn xem toàn bộ nhóm hàng đang có, đọc bài nhập gì từ Trung Quốc 2026.
Gửi cấu hình, nhận bảng giá vốn về kho cho cả dây chuyền
Bạn gửi: chọn máy nào (KUGG cấu hình gì, hay F464), số phôi acrylic theo cỡ, số cơ cấu lắc theo loại. OZ gửi lại: báo giá thật từ nhà máy, bảng tính đủ thuế — cước — phí uỷ thác về đến kho, và câu trả lời bằng văn bản về nơi thực hiện bảo hành.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Câu hỏi thường gặp
Mở một góc in ốp điện thoại thì nên mua KUGG hay F464?
Nếu bạn muốn chạy ngay và bán tại quầy, chọn F464: hàng có sẵn tại Việt Nam, 95.000.000đ/bộ, bảo hành 2 năm trong nước, khách tự quét mã chọn ảnh. Nếu bạn nhận đơn quà tặng nhiều loại vật liệu và chấp nhận chờ hàng về, chọn KUGG vì nó in được cả acrylic, kim loại, gỗ, kính và vật dày tới 200 mm ở bản 6090. Hai máy này giải hai bài toán khác nhau, không phải bản mạnh và bản yếu của cùng một thứ.
Máy in UV nhập khẩu có phải xin giấy phép hay kiểm tra chất lượng không?
Theo thông tin nguồn công bố, không mã nào trong bốn mã này bị nêu là phải xin giấy phép nhập khẩu hay kiểm tra chất lượng nhà nước trước thông quan. Nghĩa vụ về nhãn hàng hoá theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP và nghĩa vụ về chất lượng khi đưa hàng ra thị trường là chuyện sau thông quan, hải quan không đòi để cho hàng qua cửa. Nếu khi làm hồ sơ thật phát sinh yêu cầu do phân loại mã khác đi, chúng tôi báo lại trước khi bạn đặt hàng.
Vì sao KUGG không có giá niêm yết còn F464 thì có?
Vì hai mã này bán theo hai cách khác nhau. KUGG có năm cấu hình từ khổ A4 tới 60×90 cm, giá chênh nhau nhiều lần, nên nguồn chỉ nhận hỏi giá theo cấu hình; con số rao trên trang gốc là tiền cọc chứ không phải giá máy. F464 là hàng đã có sẵn tại Việt Nam, một cấu hình duy nhất, nên bán theo giá niêm yết 95.000.000đ/bộ đã gồm giao hàng và bảo hành.
C/O form E có tiết kiệm được thuế cho máy in UV không?
Không. Mã HS dự kiến 8443.39.90 đã có thuế nhập khẩu ưu đãi MFN là 0%, nên form E không kéo thuế xuống thêm được đồng nào. Chỉ nên xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí, để dự phòng trường hợp hải quan áp mã khác có thuế. Ngược lại, với phôi acrylic và cơ cấu lắc mã 3926.90.99, form E kéo thuế từ 12% về 0% — khoản này bắt buộc phải lấy.
Một lô 1.200 cơ cấu lắc về đến kho hết bao nhiêu tiền?
Tính đủ theo cơ cấu giá ngày 22/9/2026: tiền hàng tại xưởng 10.560.000đ, cước 1.003.200đ, thuế nhập khẩu 12% là 1.387.584đ, VAT 8% là 1.036.063đ, phí uỷ thác và thông quan 578.160đ — tổng 14.565.007đ, tương đương 12.138đ/cái. Có C/O form E thì còn 13.066.416đ, tức 10.889đ/cái. Đây là giá tham khảo, hiệu lực bậc giá tới 29/9/2026.
Đặt tối thiểu bao nhiêu cho mỗi mã?
KUGG và F464 đều 1 máy. Phôi acrylic R9EM tối thiểu 100 tấm, giá từ 2.000đ/tấm cho cỡ dị hình 2cm và 4.000đ/tấm cho cỡ vuông 4cm. Cơ cấu lắc CR26 tối thiểu 60 cái ở mức 16.000đ/cái, và xuống 12.000đ/cái nếu lấy từ 1.200 cái. Gộp cả ba vào một lô để dùng chung một tờ C/O form E và chia đều phí uỷ thác là cách tiết kiệm nhất.
Phôi acrylic cỡ nào cắm vừa cơ cấu lắc CR26?
Cơ cấu CR26 có kích thước 5,1 × 2,8 × 10 cm, và hai cỡ phôi hay dùng nhất với nó là vuông 4cm và dị hình 5cm. Tuy nhiên nguồn không công bố chiều rộng khe cắm bằng milimet, nên chúng tôi không khẳng định thay bạn. Bắt buộc lấy mẫu vài chục bộ, đo độ dày phôi bằng thước kẹp và cắm thử trước khi đặt lô lớn.
Nhập máy in UV cũ từ Trung Quốc có được không?
Được, nhưng từ 05/9/2026 phải theo Thông tư 56/2026/TT-BKHCN: tuổi máy không quá 10 năm, hàng từ Trung Quốc bắt buộc có chứng thư giám định, và chỉ được nhập để phục vụ hoạt động sản xuất tại Việt Nam — không nhập về để bán lại. Thiếu chứng thư là lô hàng nằm cảng, phí lưu container 30–80 USD mỗi ngày. Với chênh lệch giá máy mới hiện nay, chúng tôi thường khuyên mua mới.
Máy F464 có cần điện ba pha hay ổn áp gì không?
Không. F464 dùng 220V ±10%, cắm thẳng điện dân dụng Việt Nam, công suất chỉ 40 W khi chờ và 150 W khi in. KUGG cũng dùng 220V, riêng bản 6090 chạy được cả 110V. Điều kiện cần chú ý hơn là môi trường đặt máy: F464 yêu cầu nhiệt độ 20–28°C và độ ẩm 40–60%, nên đừng đặt máy ở góc xưởng nóng hoặc sát cửa ra vào.
Giá trong bài này có phải giá chốt không?
Không. Toàn bộ con số trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Bậc giá của phôi acrylic và cơ cấu lắc có hiệu lực tới 29/9/2026, quy đổi theo tỷ giá ngày 22/9/2026. Giá KUGG là ước tính khoảng, phải hỏi giá thật theo cấu hình. Giá F464 là giá bán trong nước cho hàng có sẵn, không phụ thuộc tỷ giá, nhưng vẫn cần xác nhận lại khi đặt.
Kết luận
Mở xưởng in UV quà tặng không phải bài toán chọn máy tốt nhất. Nó là bài toán chọn đúng hướng đầu tư. F464 cho bạn tốc độ: 95.000.000đ, hàng sẵn trong nước, bảo hành 2 năm tại Việt Nam, bán được từ tuần sau. KUGG cho bạn chiều rộng: in được từ acrylic tới kim loại và gỗ, khổ tới 60×90 cm, nhưng phải hỏi giá thật, phải chờ hàng, và phải làm rõ chuyện bảo hành trước khi đặt cọc.
Phần vật tư mới là chỗ quyết định bạn bán được gì. Phôi acrylic R9EM từ 2.000đ/tấm và cơ cấu lắc CR26 từ 12.000đ/cái biến một cái máy in thành một dòng sản phẩm hoàn chỉnh. Cả hai cùng mã 3926.90.99, cùng chịu thuế 12% nếu không có C/O form E — nên việc đầu tiên phải làm khi ký hợp đồng là yêu cầu nhà cung cấp xin form E.
Nhắc lại lần cuối: mã HS trong bài là mã dự kiến, mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và mọi con số giá ở đây là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Bạn gửi cấu hình, OZ gửi lại bảng giá vốn về kho có đủ thuế, cước và phí uỷ thác. Hotline 0972.433.318.
