Trả lời nhanh
Nhập khẩu tủ cấp đông nhanh −40°C từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế bao nhiêu, giá bao nhiêu và cần hỏi gì trước khi đặt?
Mã HS dự kiến là 84184090, thuế nhập khẩu 20% theo dữ liệu nguồn, VAT 8%. Nguồn không in một con số giá chung mà ghi “báo giá theo cấu hình”, vì máy có bốn cỡ 3 / 5 / 10 / 15 khay. Theo dữ liệu nguồn, mặt hàng này không vướng thủ tục chuyên ngành khi thông quan. Nhưng có bốn thông số quan trọng nguồn không khai và một điều kiện bảo hành bạn phải biết trước khi chuyển tiền.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 84184090 — thuế nhập khẩu 20%; nguồn không khai mức ACFTA cho mã này, phải hỏi lại trước khi tính giá cuối
- VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026
- Dải nhiệt −40°C đến 0°C, làm lạnh bằng gió cưỡng bức, không dùng nitơ lỏng
- Bốn cỡ: 3 khay (710 × 700 × 560 mm) · 5 khay (800 × 800 × 1.000 mm) · 10 khay (800 × 800 × 1.385 mm) · 15 khay (800 × 800 × 1.920 mm)
- Khoảng tham khảo tại nguồn: ước 30–40 triệu đồng (3 khay) đến 65–85 triệu đồng (15 khay) về đến kho — là ước tính, không phải báo giá
- Bảo hành của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc, không dùng được tại Việt Nam
- Nguồn không khai: điện áp, công suất máy nén, năng suất kg mỗi mẻ, môi chất lạnh. MOQ 1 cái, gửi từ Thượng Hải
- Giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026
Khách hỏi chúng tôi về tủ cấp đông nhanh thường đang gặp đúng một vấn đề: hàng đông chậm bị đá dăm phá cấu trúc. Bánh bao rã đông chảy nước, hải sản mất độ dai, bột nhào nở không đều. Cấp đông nhanh xuống −40°C giải quyết chuyện đó, và đó là lý do người ta chấp nhận trả tiền cho một cái tủ đắt hơn tủ đông thường nhiều lần.
Nhưng đây cũng là mặt hàng mà dữ liệu nguồn để trống nhiều ô nhất trong nhóm thiết bị bếp chúng tôi làm. Điện áp, công suất máy nén, năng suất mỗi mẻ, môi chất lạnh — cả bốn đều không có. Bài này không lấp hộ các ô đó. Việc của bài là chỉ đúng chỗ trống và đưa cho bạn câu hỏi để gửi người bán.
Mọi thông số và khoảng giá dưới đây lấy từ trang mặt hàng Tủ cấp đông nhanh thương mại −40°C — 3 / 5 / 10 / 15 khay, làm lạnh bằng gió. Chỗ nào nguồn không khai, chúng tôi ghi là không khai.

Tủ cấp đông nhanh −40°C là gì và ai đang mua

Theo mô tả nguồn, đây là tủ cấp đông nhanh đặt sàn, hạ nhiệt độ từ 0 xuống −40°C bằng gió cưỡng bức. Mục đích là giữ được cấu trúc thực phẩm. Nguồn nêu rõ kiểu làm lạnh là làm lạnh bằng gió, không tiếp xúc trực tiếp với môi chất và không dùng nitơ lỏng.
Khác biệt giữa cấp đông nhanh và tủ đông thường nằm ở tốc độ đi qua vùng nhiệt độ mà nước trong thực phẩm kết tinh. Đi chậm thì tinh thể đá to, đâm rách thành tế bào, rã đông ra là chảy nước và mất kết cấu. Đi nhanh thì tinh thể nhỏ, cấu trúc còn nguyên. Đó là toàn bộ lý do tồn tại của loại máy này.
Nguồn liệt kê nhóm dùng: nhà hàng, tiệm bánh, quán chè và bếp chế biến sẵn, với các món cụ thể là hải sâm, hải sản, bột nhào, bánh bao, quẩy, sủi cảo.
| Nhóm mua | Việc cần giải quyết | Cỡ thường chọn |
|---|---|---|
| Tiệm bánh, xưởng bánh bao | Cấp đông bột nhào và bánh tạo hình để giữ men và giữ form, sản xuất một lần bán nhiều ngày | 5 hoặc 10 khay, chạy nhiều mẻ mỗi ngày |
| Nhà hàng hải sản | Cấp đông hải sản và hải sâm ngay sau sơ chế để giữ độ dai khi rã đông | 3 hoặc 5 khay đặt ngay trong bếp sơ chế |
| Bếp chế biến sẵn, bếp trung tâm | Sản xuất theo lô lớn rồi cấp đông, phân phối cho nhiều điểm bán | 10 hoặc 15 khay |
| Quán chè, quán ăn vặt | Cấp đông nguyên liệu và bán thành phẩm theo ngày | 3 khay, đặt gọn trong bếp nhỏ |
| Đơn vị làm quẩy, sủi cảo đông lạnh | Cấp đông rời từng cái trước khi đóng túi, tránh dính bết | 10 hoặc 15 khay tuỳ sản lượng ca |
| Nhà phân phối thiết bị bếp | Nhập về bán lại cho các nhóm trên. Quan tâm cả bốn cỡ để có hàng mẫu chào khách | Mỗi cỡ một máy, hoặc theo đơn đặt trước |
Kinh nghiệm thực tế: nhiều khách chọn cỡ theo diện tích bếp còn trống, rồi về mới phát hiện tủ quá nhỏ so với sản lượng ca. Nên làm ngược lại: tính số kg cần cấp đông trong một ca trước, hỏi người bán mỗi mẻ được bao nhiêu kg và mất bao lâu, rồi mới chọn cỡ. Nguồn không khai năng suất kg mỗi mẻ, nên phép tính này bắt buộc phải qua người bán.
Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn
| Thông số | Giá trị theo nguồn |
|---|---|
| Dải nhiệt độ | −40°C đến 0°C |
| Kiểu làm lạnh | Làm lạnh bằng gió cưỡng bức — không tiếp xúc trực tiếp, không dùng nitơ lỏng |
| Loại máy | Tủ cấp đông nhanh hiệu suất cao, đặt sàn |
| Phù hợp | Nhà hàng, tiệm bánh, quán chè, bếp chế biến sẵn |
| Bảo hành | Nhà sản xuất bảo hành toàn quốc tại Trung Quốc — KHÔNG áp dụng tại Việt Nam |
| Nơi gửi hàng | Thượng Hải |
| Sản lượng tối thiểu | 1 cái |
Bốn cỡ máy và kích thước lắp đặt
Kích thước máy quyết định chỗ đặt và quyết định luôn cước vận chuyển. Ba cỡ lớn dùng chung mặt bằng 800 × 800 mm, chỉ khác chiều cao.
| Cỡ | Kích thước máy | Diện tích chiếm sàn | Lưu ý lắp đặt |
|---|---|---|---|
| 3 khay | 710 × 700 × 560 mm | ≈ 0,50 m² | Cỡ duy nhất thấp dưới 60 cm, đặt được dưới bàn bếp |
| 5 khay | 800 × 800 × 1.000 mm | ≈ 0,64 m² | Cao 1 m, thao tác đứng thoải mái |
| 10 khay | 800 × 800 × 1.385 mm | ≈ 0,64 m² | Gấp đôi số khay mà không tốn thêm sàn, chỉ cao thêm 38,5 cm |
| 15 khay | 800 × 800 × 1.920 mm | ≈ 0,64 m² | Cao gần 2 m — đo chiều cao trần, khung cửa và thang máy hàng trước khi đặt |
Điểm đáng chú ý nằm ở ba cỡ lớn: từ 5 khay lên 15 khay, diện tích chiếm sàn không đổi, chỉ chiều cao tăng. Nếu bếp bạn chật về sàn nhưng rộng về trần, nhảy lên cỡ lớn hơn gần như không tốn thêm mặt bằng. Đổi lại, cỡ 15 khay cao 1.920 mm — phải đo lối vào trước, không phải đo chỗ đặt.
Bốn ô trống trong dữ liệu nguồn
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Nguồn không khai bốn thông số dưới đây. Chúng tôi không đoán thay, và bạn cũng không nên để người bán trả lời chung chung.
| Thông tin nguồn không khai | Câu hỏi nên gửi người bán | Vì sao phải có trước khi đặt |
|---|---|---|
| Điện áp | “Máy chạy 220V một pha hay 380V ba pha? Gửi ảnh nhãn điện trên thân máy.” | Máy cấp đông cỡ lớn rất hay là ba pha. Bếp chưa có nguồn ba pha thì phải kéo điện, tốn tiền và tốn thời gian trước khi chạy được |
| Công suất máy nén (kW) | “Máy nén bao nhiêu kW, hãng nào, model nào?” | Quyết định tiền điện mỗi ca và quyết định luôn việc sau này có kiếm được máy nén thay thế tại Việt Nam không |
| Năng suất cấp đông (kg/mẻ) | “Mỗi mẻ cấp đông được bao nhiêu kg, từ 0°C xuống −40°C mất bao nhiêu phút?” | Nguồn chỉ khai số khay, không khai kg. Không có con số này thì không chọn được cỡ máy đúng với sản lượng ca |
| Môi chất lạnh | “Máy nạp môi chất gì — R404A hay R290? Nạp bao nhiêu gam?” | Liên quan trực tiếp tới việc bảo trì và nạp bù sau này tại Việt Nam. Thợ lạnh cần biết đúng loại mới làm được |
| Thời gian sản xuất | “Đặt cỡ này thì bao lâu xuất xưởng?” | Nguồn để trống trường thời gian. Không hỏi thì không lập được lịch mở bếp |
| Vật liệu khay và lòng tủ | “Khay và lòng tủ dùng inox mác nào?” | Đây là thiết bị tiếp xúc thực phẩm, chi tiết này nên có trong hợp đồng dù nguồn không nêu |
Giá bao nhiêu và vì sao nguồn ghi “báo giá theo cấu hình”
Nguồn không in một con số giá chung cho mặt hàng này. Lý do nguồn nêu thẳng: giá đổi theo cấu hình. Một cái 3 khay và một cái 15 khay là hai sản phẩm khác nhau về khối lượng máy nén, về lượng vật liệu, về cước vận chuyển.
Nguồn có đưa một khoảng tham khảo dạng ước tính: khoảng 30–40 triệu đồng cho cỡ 3 khay đến 65–85 triệu đồng cho cỡ 15 khay, tính về đến kho. Chúng tôi chép lại đúng như nguồn ghi và nói rõ: đây là ước tính, không phải báo giá. Biên độ mỗi cỡ rộng tới 20 triệu đồng chính là vì bốn ô trống ở phần trên chưa được lấp.
| Cỡ máy | Khoảng tham khảo về kho | Ghi chú |
|---|---|---|
| 3 khay | Ước 30–40 triệu đồng | Ước tính tại nguồn, không phải báo giá chính thức |
| 5 khay | Nguồn không in | Nằm giữa hai đầu khoảng, nhưng nguồn không đưa con số nên chúng tôi không nội suy |
| 10 khay | Nguồn không in | Tương tự — phải hỏi báo giá theo cấu hình |
| 15 khay | Ước 65–85 triệu đồng | Ước tính tại nguồn, không phải báo giá chính thức |
Bốn yếu tố quyết định con số cuối cùng
| Yếu tố | Ảnh hưởng thế nào | Bạn làm gì để chốt |
|---|---|---|
| Cỡ máy | Yếu tố lớn nhất. Từ 3 khay lên 15 khay, khoảng tham khảo tại nguồn tăng khoảng hai lần | Chọn cỡ theo kg mỗi ca, không theo chỗ trống trong bếp |
| Cân nặng thật của máy | Nguồn nêu rõ: chốt được cân nặng thật là chốt được giá. Cước và phí xếp dỡ đi theo cân nặng và kích thước kiện | Yêu cầu người bán cho cân nặng tịnh và cân nặng cả kiện gỗ của đúng cỡ bạn chọn |
| C/O form E | Nguồn nêu đây là một trong hai thứ quyết định giá cuối. Thuế nhập khẩu 20% là khoản lớn | Hỏi người bán có làm được C/O form E không, ngay từ khi hỏi giá |
| Cấu hình điện và máy nén | Bản ba pha, máy nén hãng khác nhau thì giá xuất xưởng khác nhau | Chốt điện áp và model máy nén trong hợp đồng, không để người bán tự chọn |
| Phương thức vận chuyển | Máy cao 1.920 mm là hàng cồng kềnh. Đường bộ 28–50 USD/m³, đường biển LCL 55–75 USD/m³ | Hỏi kích thước kiện gỗ, rồi so hai phương án cước |
Mã HS 84184090 và thuế nhập khẩu 20%
Mã HS dự kiến là 84184090 — nhóm thiết bị làm lạnh, tủ đông kiểu đứng. Nguồn khai thuế nhập khẩu 20%.
Một chỗ phải nói cho thật: nguồn chỉ khai thuế nhập khẩu 20%, không khai mức ACFTA cho mã 84184090. Chúng tôi không suy đoán mức ACFTA và không viết ra một con số nào ở chỗ đó. Nếu bạn có C/O form E thì mức thuế áp dụng có thể khác con số 20%, và đó là câu phải hỏi lại trước khi tính giá vốn. Biểu thuế ACFTA giai đoạn 2022–2027 nằm tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP — cần đối chiếu đúng dòng mã 8 số tại thời điểm làm hàng.
| Khoản thuế | Mức | Căn cứ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | 20% | Theo dữ liệu nguồn cho mã 84184090 | Đây là con số duy nhất về thuế nhập khẩu mà nguồn khai |
| Thuế nhập khẩu ACFTA | Nguồn không khai | Nghị định 118/2022/NĐ-CP (Biểu thuế ACFTA 2022–2027) | Phải đối chiếu biểu thuế và hỏi lại. Chúng tôi không đoán mức |
| Thuế GTGT | 8% | Nghị định 174/2025/NĐ-CP | Áp đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không gia hạn |
| Quy tắc xuất xứ ACFTA | — | Thông tư 12/2019/TT-BCT | Điều kiện để C/O form E được chấp nhận |
Ví dụ tính toán — số liệu giả định để minh hoạ cách tính, không phải báo giá
Giả định một máy cỡ 5 khay có tiền hàng tại xưởng 45.000.000 đ và cước về kho 5.000.000 đ. Cả hai con số này là giả định của chúng tôi, nguồn không khai.
Trị giá tính thuế = 45.000.000 + 5.000.000 = 50.000.000 đ.
Thuế nhập khẩu 20% = 10.000.000 đ.
VAT 8% tính trên (50.000.000 + 10.000.000) = 4.800.000 đ.
Tổng thuế phải nộp = 14.800.000 đ, bằng 29,6% trị giá tính thuế.
Cộng phí uỷ thác và thông quan giả định 8.000.000 đ, giá về kho ≈ 72.800.000 đ.
Điểm cần rút ra: mỗi 1 điểm phần trăm thuế nhập khẩu trên trị giá 50 triệu đồng là 500.000 đ, cộng thêm 8% VAT ăn theo thành 540.000 đ. Vì vậy câu hỏi “mã này có mức ACFTA không” đáng để hỏi cho ra nhẽ trước khi đặt hàng.
Nói rõ một lần cho cả bài: mã HS 84184090 là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi làm thủ tục. Nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế nhập khẩu thay đổi theo, và OZ sẽ báo lại con số mới trước khi bạn đặt hàng. Cách tra và đối chiếu mã, xem bài cách tra cứu mã HS code.
C/O form E: một trong hai thứ nguồn nói là quyết định giá
Nguồn ghi một câu rất gọn: chốt được cân nặng thật và C/O form E là chốt được giá. Cân nặng thì hỏi người bán. Còn C/O form E là việc phải đưa vào hợp đồng từ đầu.
C/O form E là chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định ACFTA do cơ quan có thẩm quyền phía Trung Quốc cấp. Quy tắc xuất xứ nằm tại Thông tư 12/2019/TT-BCT; biểu thuế ưu đãi đặc biệt nằm tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP. Với mã 84184090, nguồn không khai mức ACFTA nên chúng tôi không nói trước là tiết kiệm được bao nhiêu. Nhưng chi phí xin C/O phía Trung Quốc chỉ khoảng 30–80 USD mỗi lô theo kinh nghiệm OZ, nên việc xin là chuyện nên làm dù kết quả thế nào.
| Việc | Thời điểm làm | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hỏi người bán có làm được C/O form E không | Ngay khi hỏi giá | Công ty thương mại nhỏ đôi khi không làm được. Biết sớm thì đổi nhà cung cấp còn kịp |
| Đưa C/O form E vào hợp đồng | Khi ký hợp đồng | Ghi thành điều khoản có ràng buộc, không nhắc miệng |
| Soát bản nháp C/O | Trước khi in bản chính | Đối chiếu từng chữ mô tả hàng với invoice và packing list |
| Nhận bản chính C/O | Cùng bộ chứng từ | Không để gửi sau. C/O về sau khi tờ khai đã thông quan là rắc rối không đáng có |
| Đối chiếu biểu thuế ACFTA cho mã 8 số | Trước khi chốt giá vốn | Đây là bước không được bỏ vì nguồn không khai mức ACFTA cho mã này |
Chi tiết thủ tục xin, các ô hay khai sai và cách xử lý khi C/O bị hỏi lại, chúng tôi viết riêng trong bài cách xin C/O form E.
Bảo hành chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc
Nguồn ghi rõ: nhà sản xuất bảo hành toàn quốc tại Trung Quốc, và không áp dụng tại Việt Nam. Nguồn nói thêm một câu đáng chú ý: bảo hành do bên nhập chịu.
Nghĩa là gì với bạn? Máy hỏng tại Việt Nam thì bạn không gọi được ai ở Trung Quốc đến sửa. Với một cái tủ cấp đông, hỏng phần cơ điện lạnh không phải chuyện hiếm — máy nén, quạt dàn, van tiết lưu, cảm biến nhiệt đều là những thứ có thể phải thay sau vài năm chạy liên tục.
| Tình huống | Ai chịu | Việc bạn nên làm trước khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Máy lỗi khi mở kiện | Người bán, nếu bạn chứng minh được | Quay video toàn bộ quá trình mở kiện và chạy thử lần đầu |
| Máy nén hỏng sau 6 tháng | Bạn — bảo hành nhà sản xuất không có hiệu lực tại Việt Nam | Hỏi trước model máy nén để biết có mua được đồ thay tại Việt Nam không |
| Thiếu môi chất lạnh, cần nạp bù | Bạn | Hỏi trước loại môi chất và lượng nạp, để thợ lạnh trong nước làm được |
| Bo mạch điều khiển hỏng | Bạn | Yêu cầu người bán bán kèm ít nhất một bo dự phòng ngay trong lô đầu |
| Cần phụ tùng lặt vặt: ron cửa, quạt, cảm biến | Bạn | Đặt gói phụ tùng đi kèm máy — cước cho vài món nhỏ trong cùng lô gần như bằng không |
Kinh nghiệm thực tế: cách rẻ nhất để bù lại việc không có bảo hành tại Việt Nam là mua phụ tùng dự phòng ngay trong lô đầu. Một bộ ron cửa, một quạt dàn lạnh, một cảm biến nhiệt và một bo điều khiển đi cùng container thì gần như không tốn thêm cước. Đặt lẻ sau này thì riêng tiền gửi một món nhỏ từ Thượng Hải về đã đắt hơn món hàng.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không?
Trả lời thẳng: theo dữ liệu nguồn, lô hàng này không vướng thủ tục chuyên ngành nào để thông quan. Trường lưu ý của nguồn chỉ nói ba việc: chốt cân nặng và C/O form E thì chốt được giá; bảo hành chỉ có tại Trung Quốc; và nhiều thông số nguồn không khai. Nguồn không nêu yêu cầu hợp quy, không nêu kiểm tra chất lượng nhà nước, không nêu giấy phép nhập khẩu.
Chúng tôi không tự thêm bất kỳ yêu cầu nào mà nguồn không nói — kể cả khi mặt hàng tiếp xúc thực phẩm và dùng môi chất lạnh. Nếu ai đó nói với bạn khác, hãy yêu cầu họ chỉ ra đúng danh mục và đúng dòng hàng, đừng nhận một câu nói chung chung.
| Nội dung | Có cần để thông quan không? | Giải thích |
|---|---|---|
| Giấy phép nhập khẩu | Nguồn không nêu | Chúng tôi không tự thêm yêu cầu |
| Kiểm tra chất lượng nhà nước | Nguồn không nêu | Chúng tôi không tự thêm yêu cầu |
| Chứng thư giám định tuổi máy | Không | Chỉ áp cho máy đã qua sử dụng theo Thông tư 56/2026/TT-BKHCN, hiệu lực từ 05/9/2026 |
| Nhãn hàng hoá | Nghĩa vụ khi đưa hàng ra thị trường | Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 23/01/2026. Đây là việc sau thông quan |
| C/O form E | Không bắt buộc, nhưng nên có | Thiếu thì vẫn thông quan được, chỉ là không có cửa hưởng thuế ưu đãi đặc biệt |
Hai việc rất hay bị lẫn với nhau
Điều kiện để thông quan khác với nghĩa vụ khi đưa hàng ra thị trường hoặc khi vận hành. Hải quan chỉ đòi nhóm thứ nhất. Việc ghi nhãn để bán trong nước, việc công bố nếu mặt hàng thuộc danh mục phải làm, đều là nhóm thứ hai và xảy ra sau khi hàng đã về kho.
Với thiết bị bếp, chúng tôi thấy ba khái niệm bị trộn vào nhau nhiều nhất: công bố tiêu chuẩn áp dụng, công bố hợp quy và tự công bố an toàn thực phẩm. Ba thứ đó không thay thế được cho nhau và không phải mặt hàng nào cũng phải làm cả ba. Chúng tôi đã tách bạch từng cái trong bài chứng nhận chất lượng máy lọc nước, máy làm đá công nghiệp. Đọc trước khi bạn trả tiền cho bất kỳ dịch vụ chứng nhận nào.
Khung pháp lý về chất lượng sản phẩm hàng hoá hiện nay là Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15. Cơ chế nhóm 1 và nhóm 2 cũ đã chuyển sang ba mức rủi ro thấp, trung bình và cao theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Danh mục hàng rủi ro trung bình và cao do từng bộ ban hành, ví dụ Thông tư 36/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ. Trước khi đưa hàng ra thị trường, đối chiếu danh mục hiện hành — không đoán.

Quy trình nhập khẩu 7 bước
Lấp bốn ô trống của nguồn
Bạn làm. Gửi người bán bốn câu hỏi đóng: điện áp, công suất máy nén, kg mỗi mẻ, môi chất lạnh. Kèm yêu cầu ảnh nhãn điện và ảnh tem máy nén. Lỗi thường gặp: nhận câu trả lời kiểu “máy tốt, dùng được cho nhà hàng” rồi coi như đã hỏi xong.
Chọn cỡ theo sản lượng ca
Bạn làm. Lấy số kg cần cấp đông mỗi ca chia cho năng suất mỗi mẻ người bán trả lời, nhân với thời gian mỗi mẻ. Nếu không đủ giờ trong ca thì phải lên cỡ lớn hơn. Lỗi thường gặp: chọn cỡ theo chỗ trống trong bếp.
Lấy báo giá theo cấu hình và cân nặng thật
Bạn và OZ. Yêu cầu người bán ghi rõ cân nặng tịnh, cân nặng cả kiện và kích thước kiện gỗ. Không có ba số này thì không tính được cước, và không tính được cước thì mọi con số giá về kho đều là phỏng đoán.
Ký hợp đồng, đưa C/O form E và phụ tùng vào điều khoản
OZ làm nếu bạn dùng uỷ thác. Hợp đồng ghi rõ cấu hình đã chốt, điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, danh mục phụ tùng dự phòng đi kèm, và nghĩa vụ làm C/O form E. Lỗi thường gặp: quên phụ tùng, sau này mua lẻ đắt gấp nhiều lần.
Vận chuyển từ Thượng Hải về Việt Nam
OZ làm. Thượng Hải xa hơn Quảng Đông nên đường biển thường hợp lý hơn đường bộ với hàng nặng và cồng kềnh. Máy phải đứng, không nằm, và phải chèn chống rung cho cụm máy nén. Lỗi thường gặp: để hàng nằm ngang làm dầu máy nén chạy sang đường ống.
Khai tờ khai, nộp thuế, thông quan
OZ làm. Khai mã dự kiến 84184090, nộp C/O form E nếu có, nộp VAT 8%. Nếu dùng bảo lãnh thuế của OZ thì OZ nộp trước, bạn hoàn lại trong 30–60 ngày. Lỗi thường gặp: mô tả hàng không nêu dải nhiệt và kiểu làm lạnh, dẫn tới bị hỏi lại.
Nhận hàng, chạy thử, nghiệm thu
Bạn làm, OZ hỗ trợ. Máy lạnh sau vận chuyển phải để đứng yên vài giờ trước khi cấp điện. Nghiệm thu theo checklist ở phần dưới, quay video toàn bộ. Lỗi thường gặp: cắm điện chạy ngay khi vừa hạ khỏi xe.
| Giai đoạn | Thời gian | Ai chịu trách nhiệm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hỏi thông số, chốt cấu hình | 2–5 ngày | Bạn và người bán | Lâu hơn hàng thường vì có bốn ô trống phải lấp |
| Xưởng sản xuất và xuất hàng | Nguồn không nêu | Người bán | Trường thời gian trên trang nguồn để trống — phải hỏi trực tiếp |
| Làm C/O form E | 2–4 ngày làm việc | Người bán, OZ theo dõi | Kinh nghiệm OZ. Làm song song với đóng hàng |
| Đường biển Thượng Hải về cảng Việt Nam | 7–9 ngày | OZ | LCL 55–75 USD/m³; container 40′ tham khảo 950–1.200 USD |
| Đường bộ (nếu chọn) | 3–7 ngày | OZ | 28–50 USD/m³, hợp lý hơn với hàng gọn |
| Khai báo, nộp thuế, thông quan | 1–2 ngày làm việc | OZ | Thuế nhập khẩu 20% là khoản lớn, nên cân nhắc bảo lãnh thuế |
| Giao về kho và để ổn định trước khi chạy | 1–3 ngày + tối thiểu vài giờ đứng yên | OZ giao, bạn vận hành | Không cấp điện ngay sau khi vận chuyển |
Bộ chứng từ cho lô tủ cấp đông
| Chứng từ | Mức độ | Ai cấp | Điểm riêng của mặt hàng này |
|---|---|---|---|
| Hợp đồng thương mại | Bắt buộc | Hai bên | Phải ghi cỡ khay, điện áp, model máy nén và môi chất lạnh đã chốt |
| Invoice | Bắt buộc | Người bán | Mô tả khớp từng chữ với C/O form E |
| Packing list | Bắt buộc | Người bán | Ghi cân nặng tịnh, cân nặng cả kiện và kích thước kiện — ba số quyết định cước |
| Vận đơn | Bắt buộc | Hãng vận chuyển | Ghi chú yêu cầu để hàng đứng, không xếp nằm |
| C/O form E | Không bắt buộc nhưng nên có | Cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc | Bản chính về cùng bộ chứng từ |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | OZ khai | Khai mã dự kiến 84184090 |
| Catalogue kỹ thuật | Nên có | Người bán | Có dải nhiệt và kiểu làm lạnh — dùng để giải trình mã HS nếu bị hỏi |
| Ảnh nhãn điện và tem máy nén | Nên có | Người bán | Vì nguồn không khai điện áp và công suất máy nén |
| Danh mục phụ tùng đi kèm | Nên có | Người bán | Bảo hành không có hiệu lực tại Việt Nam, nên phụ tùng phải đi cùng lô |
| Hồ sơ nhãn phụ tiếng Việt | Chuẩn bị sau thông quan | Bạn | Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP khi đưa hàng ra thị trường |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Với thiết bị lạnh, mô tả thiếu dải nhiệt và kiểu làm lạnh là lý do phổ biến khiến tờ khai bị hỏi lại. Câu dưới đây bạn copy được, chỉ cần điền phần đã hỏi người bán.
Mẫu mô tả để copy
Tủ cấp đông nhanh thương mại bằng điện, kiểu đặt sàn, làm lạnh bằng gió cưỡng bức, dải nhiệt độ làm việc từ 0°C đến −40°C; loại ___ khay; kích thước ___ × ___ × ___ mm; điện áp ___V; công suất máy nén ___ kW; môi chất lạnh ___; hàng mới 100%; hiệu ___, model ___; dùng cho nhà hàng và bếp chế biến. Xuất xứ Trung Quốc.
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| Nêu rõ dải nhiệt 0°C đến −40°C và kiểu làm lạnh bằng gió | “Tủ đông công nghiệp” — quá chung, không thể hiện đặc tính cấp đông nhanh |
| Ghi số khay và kích thước máy đúng cỡ đã đặt | “Tủ cấp đông các loại” — mô tả gộp cho nhiều cỡ trong một dòng |
| Ghi hàng mới 100% | Bỏ trống tình trạng hàng, mở đường cho câu hỏi về máy đã qua sử dụng |
| Ghi điện áp, công suất máy nén và môi chất lạnh sau khi đã xác nhận | Điền đại các thông số nguồn không khai — sai lệch với tem máy khi kiểm hoá |
| Ghi hiệu và model đúng như trên thân máy | Ghi tên thương mại tự đặt của bạn |
| Dùng cùng một chuỗi mô tả trên invoice, packing list và C/O | Mỗi chứng từ một kiểu mô tả |
Kiểm gì khi nhận hàng
Với thiết bị lạnh, nghiệm thu không phải nhìn bằng mắt. Phải chạy máy và phải đo. Quan trọng hơn cả: để máy đứng yên vài giờ sau vận chuyển rồi mới cấp điện, để dầu bôi trơn về lại đáy máy nén.
| Hạng mục | Cách kiểm | Đạt khi nào |
|---|---|---|
| Kiện gỗ và thân máy | Quay video từ lúc mở kiện. Soi kỹ bốn góc và mặt sau chỗ cụm máy nén | Không móp, không cong khung, ống đồng không bị gập |
| Nhãn điện | Đọc nhãn trên thân, so với ảnh người bán gửi trước khi đặt | Điện áp đúng như đã chốt trong hợp đồng |
| Tem máy nén | Mở nắp khoang máy, chụp tem, đối chiếu model đã thoả thuận | Đúng hãng và đúng model ghi trong hợp đồng |
| Môi chất lạnh | Xem tem ghi loại môi chất và lượng nạp | Đúng loại đã hỏi, có ghi lượng nạp để sau này nạp bù |
| Kích thước máy | Đo ba chiều | Khớp với cỡ đã đặt theo bảng kích thước của nguồn |
| Thời gian hạ nhiệt | Chạy rỗng, dùng nhiệt kế độc lập đo trong khoang, bấm giờ từ nhiệt độ phòng | Xuống được −40°C và thời gian nằm trong mức người bán cam kết |
| Độ đồng đều nhiệt | Đặt nhiệt kế ở khay trên cùng, giữa và dưới cùng | Chênh lệch giữa ba vị trí nhỏ. Lệch nhiều là gió phân bố kém |
| Mẻ thực tế | Chạy một mẻ hàng thật đúng khối lượng bạn định dùng, bấm giờ | Đạt −40°C trong thời gian phù hợp với nhịp ca của bạn |
| Ron cửa | Kẹp tờ giấy giữa ron rồi kéo, làm ở bốn cạnh | Giấy có lực giữ ở cả bốn cạnh. Hở ron là bám tuyết và tốn điện |
| Rò điện và tiếp địa | Bút thử điện chạm vỏ khi máy chạy, kiểm tra dây tiếp địa | Không rò ra vỏ, có tiếp địa đấu đúng |
| Tiếng ồn và rung | Nghe khi máy nén khởi động và khi chạy ổn định | Không có tiếng gõ kim loại, không rung lắc thân tủ |
| Phụ tùng đi kèm | Đối chiếu danh mục trong hợp đồng | Đủ số món đã đặt — vì không có bảo hành tại Việt Nam |
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách đúng |
|---|---|---|
| Đặt hàng khi chưa biết điện áp | Máy ba pha về bếp chỉ có một pha. Phải kéo nguồn ba pha, chi phí và thời gian phát sinh trước khi chạy được mẻ đầu tiên | Yêu cầu ảnh nhãn điện thật trên thân máy trước khi đặt cọc |
| Chọn cỡ theo chỗ trống trong bếp | Tủ nhỏ hơn sản lượng ca. Phải chạy nhiều mẻ, kéo dài ca làm, hoặc phải mua thêm máy thứ hai — tức trả thêm một lần thuế 20% và một lần cước | Hỏi kg mỗi mẻ và phút mỗi mẻ, tính ra nhu cầu rồi mới chọn cỡ |
| Coi ước tính 30–85 triệu là báo giá | Lập kế hoạch vốn trên một khoảng rộng tới 20 triệu mỗi cỡ. Đến lúc chốt mới thấy lệch | Lấy báo giá theo đúng cấu hình và đúng cân nặng thật |
| Tưởng bảo hành nhà sản xuất dùng được ở Việt Nam | Máy nén hỏng là bạn tự trả toàn bộ. Nguồn ghi rõ bảo hành chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc | Mua phụ tùng dự phòng trong lô đầu và hỏi trước model máy nén |
| Bỏ qua câu hỏi về mức ACFTA | Thuế nhập khẩu 20% là khoản lớn nhất sau tiền hàng. Mỗi 1 điểm phần trăm trên trị giá 50 triệu là 540.000 đ tính cả VAT ăn theo | Đối chiếu biểu thuế ACFTA tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP cho đúng dòng mã 8 số trước khi chốt giá vốn |
| Cấp điện ngay khi vừa hạ máy khỏi xe | Dầu bôi trơn chưa về đáy máy nén. Rủi ro hỏng máy nén ngay lần khởi động đầu — mà không có bảo hành tại Việt Nam | Để máy đứng yên vài giờ rồi mới cắm điện |
| Để hàng nằm ngang trên đường vận chuyển | Dầu máy nén chạy sang đường ống ga, máy chạy yếu hoặc không xuống nhiệt | Ghi rõ yêu cầu xếp đứng vào vận đơn và dán nhãn hướng trên kiện |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
OZ làm dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng Trung Quốc, 13 năm nghề, 500+ container mỗi tháng. Với tủ cấp đông nhanh, phần việc cụ thể:
- Gửi người bán bảng câu hỏi đóng để lấp bốn ô nguồn không khai: điện áp, công suất máy nén, kg mỗi mẻ, môi chất lạnh.
- Lấy cân nặng tịnh, cân nặng cả kiện và kích thước kiện gỗ — ba số quyết định cước và quyết định giá về kho.
- Đối chiếu biểu thuế cho mã dự kiến 84184090, làm rõ mức ACFTA thay vì đoán, rồi báo lại bạn con số thật.
- Đưa C/O form E và danh mục phụ tùng dự phòng vào hợp đồng, theo dõi phía Trung Quốc thực hiện.
- Kiểm hàng tại xưởng Thượng Hải: chụp tem máy nén, nhãn điện, tem môi chất lạnh trước khi đóng kiện.
- Thu xếp cước đường biển 7–9 ngày hoặc đường bộ 3–7 ngày, yêu cầu xếp đứng và chèn chống rung cụm máy nén.
- Khai tờ khai, nộp C/O, làm thủ tục thông quan tại Cát Lái, Hải Phòng hoặc Hữu Nghị.
- Bảo lãnh thuế: OZ nộp trước phần thuế nhập khẩu 20% và VAT, bạn hoàn lại trong 30–60 ngày.
- Có mặt lúc nghiệm thu, hỗ trợ đo thời gian hạ nhiệt và độ đồng đều nhiệt theo checklist ở trên.
Cần con số thật cho đúng cỡ máy của bạn?
Gửi cho OZ ba thông tin: số kg cần cấp đông mỗi ca, bếp có nguồn ba pha chưa, và kho nhận ở tỉnh nào. Chúng tôi hỏi người bán bốn thông số còn trống, lấy cân nặng thật, rồi trả lại bảng giá về kho tách rõ thuế nhập khẩu, VAT và cước trong vòng 24 giờ làm việc.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Nếu bạn đang sắm cả dàn thiết bị cho bếp chứ không riêng phần cấp đông, đọc thêm bài nhập khẩu xe đẩy tủ giữ nhiệt inox — cùng nhóm khách nhà hàng và bếp công nghiệp, mã HS khác và có mức ACFTA 0% rõ ràng. Đang khảo sát nhiều mặt hàng cùng lúc thì xem bài tổng hợp nhập gì từ Trung Quốc 2026.
Câu hỏi thường gặp
Giá một cái tủ cấp đông nhanh là bao nhiêu?
Nguồn không in một con số giá chung, chỉ ghi “báo giá theo cấu hình”, vì máy có bốn cỡ khác nhau. Khoảng ước tính tại nguồn là 30–40 triệu đồng cho cỡ 3 khay và 65–85 triệu đồng cho cỡ 15 khay về đến kho. Đây là ước tính tham khảo, không phải báo giá chính thức. Hai cỡ 5 khay và 10 khay nguồn không in con số, và chúng tôi không nội suy.
Có C/O form E thì thuế còn bao nhiêu?
Chúng tôi không trả lời con số vì nguồn chỉ khai thuế nhập khẩu 20%, không khai mức ACFTA cho mã 84184090. Nếu có C/O form E thì mức áp dụng có thể khác 20%, nhưng phải đối chiếu đúng dòng mã 8 số trong biểu thuế ACFTA tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP. Đây là câu bạn nên yêu cầu đơn vị khai làm rõ trước khi chốt giá vốn, vì mỗi điểm phần trăm đều là tiền thật.
Máy chạy điện 220V hay 380V?
Nguồn không khai điện áp. Chúng tôi không đoán thay. Với tủ cấp đông đặt sàn cỡ lớn, khả năng là bản ba pha, nhưng khả năng không phải là dữ liệu. Bạn phải hỏi người bán và xin ảnh nhãn điện dán trên thân máy. Nếu bếp bạn chưa có nguồn ba pha thì việc kéo điện phải tính vào chi phí và vào lịch, trước khi hàng về.
Mỗi mẻ cấp đông được bao nhiêu kg?
Nguồn chỉ khai số khay — 3, 5, 10 hoặc 15 — không khai năng suất kg mỗi mẻ. Chúng tôi không quy đổi từ số khay ra kg, vì tải mỗi khay phụ thuộc loại thực phẩm và cách xếp. Đây là câu hỏi bắt buộc gửi người bán, kèm câu hỏi thứ hai: từ 0°C xuống −40°C mất bao nhiêu phút. Có hai số đó mới chọn được cỡ máy đúng.
Bảo hành thế nào nếu máy hỏng ở Việt Nam?
Nguồn ghi rõ: nhà sản xuất bảo hành toàn quốc tại Trung Quốc, không áp dụng tại Việt Nam. Máy hỏng ở Việt Nam thì chi phí sửa do bạn chịu. Cách giảm rủi ro rẻ nhất là mua phụ tùng dự phòng ngay trong lô đầu — ron cửa, quạt dàn, cảm biến nhiệt, bo điều khiển — vì cước cho vài món nhỏ đi cùng container gần như bằng không.
Mặt hàng này tiếp xúc thực phẩm, có phải làm hợp quy không?
Theo dữ liệu nguồn thì nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu hợp quy hay kiểm tra chất lượng nào, và chúng tôi không tự thêm vào. Việc ghi nhãn khi đưa hàng ra thị trường là chuyện khác, thuộc Nghị định 37/2026/NĐ-CP và xảy ra sau thông quan. Nếu bạn muốn phân biệt rõ công bố tiêu chuẩn áp dụng, công bố hợp quy và tự công bố an toàn thực phẩm, đọc bài chứng nhận chất lượng máy lọc nước, máy làm đá công nghiệp.
Môi chất lạnh là loại gì?
Nguồn không khai môi chất lạnh. Chúng tôi không đoán. Đây là câu hỏi phải gửi người bán, kèm yêu cầu cho biết lượng nạp. Lý do rất thực tế: sau vài năm chạy, máy cần nạp bù, và thợ lạnh tại Việt Nam phải biết đúng loại mới làm được. Hỏi luôn một lần cùng với model máy nén.
Cỡ 15 khay cao gần 2 mét thì đưa vào bếp kiểu gì?
Cỡ 15 khay có kích thước 800 × 800 × 1.920 mm. Trước khi đặt, đo ba thứ: chiều cao khung cửa vào bếp, chiều cao trần tại chỗ đặt, và kích thước thang máy hàng nếu bếp không ở tầng trệt. Cộng thêm chiều dày kiện gỗ khoảng vài chục centimet nữa. Nhiều trường hợp phải mở kiện ngoài sân rồi mới đẩy máy vào — nên tính trước để không kẹt hàng ở cửa.
Máy này có bị coi là máy đã qua sử dụng không?
Không, nếu bạn nhập hàng mới. Quy định về máy móc đã qua sử dụng tại Thông tư 56/2026/TT-BKHCN, áp dụng từ 05/9/2026, chỉ điều chỉnh hàng đã qua sử dụng: tuổi máy không quá 10 năm, hàng Trung Quốc bắt buộc có chứng thư giám định, và chỉ cho nhập để phục vụ hoạt động sản xuất tại Việt Nam. Nếu có ai chào bạn tủ cấp đông cũ giá rẻ, ba điều kiện đó là thứ phải kiểm tra đầu tiên.
VAT 8% có giữ nguyên sang 2027 không?
Mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với ví dụ giả định trị giá tính thuế 50.000.000 đ và thuế nhập khẩu 20%, VAT tăng từ 4.800.000 đ lên 6.000.000 đ, chênh 1.200.000 đ cho một máy. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ được VAT thì thay đổi này chỉ ảnh hưởng dòng tiền.
Tóm lại
Tủ cấp đông nhanh −40°C là mặt hàng thông quan không phức tạp: mã HS dự kiến 84184090, thuế nhập khẩu 20% theo nguồn, VAT 8%, và theo dữ liệu nguồn thì không vướng thủ tục chuyên ngành nào. Cái khó nằm ở chỗ khác: dữ liệu nguồn để trống quá nhiều ô.
Bốn thứ bắt buộc phải hỏi người bán trước khi chuyển tiền: điện áp, công suất máy nén, năng suất kg mỗi mẻ và môi chất lạnh. Chúng tôi không lấp hộ bốn ô đó bằng phỏng đoán, vì đoán sai ở đây là hỏng cả phương án bếp.
Hai điều nữa phải nhớ. Thứ nhất, bảo hành của nhà sản xuất chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc — hãy mua phụ tùng dự phòng ngay trong lô đầu. Thứ hai, nguồn chỉ khai thuế nhập khẩu 20% và không khai mức ACFTA; nếu có C/O form E thì con số có thể khác, nên phải đối chiếu biểu thuế trước khi tính giá vốn thay vì đoán.
Nhắc lại lần cuối: mọi con số giá trong bài là tham khảo, không phải báo giá chính thức. Nguồn ghi hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026. Mã HS 84184090 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và nếu bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo, OZ sẽ báo lại trước khi bạn đặt hàng. Cần con số chốt cho đúng cỡ máy của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá.
