Trả lời nhanh
Nhập khẩu bộ tắm tại giường cho người nằm liệt từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế bao nhiêu, giá một bộ bao nhiêu?
Mã HS dự kiến theo dữ liệu nguồn là 39221090, thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, ACFTA 5% khi có C/O form E, VAT 8%. Chênh lệch 17 điểm phần trăm là mức rất lớn: với lô 20 bộ, C/O form E làm giảm tổng chi phí 6.389.280đ, tương đương 319.464đ mỗi bộ. Giá tham khảo một bộ đầy đủ từ 2.380.000đ (đặt từ 20 bộ) đến 3.094.000đ (đặt 1 bộ). Nguồn không khai điện áp — đây là câu bắt buộc phải hỏi người bán trước khi đặt.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 39221090 — thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, ACFTA 5%, VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP
- C/O form E tiết kiệm 17 điểm phần trăm thuế nhập khẩu — lô 20 bộ giảm 5.916.000đ tiền thuế, cộng VAT giảm theo thì tổng giảm 6.389.280đ
- Thùng 35 lít, nước hằng nhiệt 38°C, ra nước kiểu phun mưa, tách rời phần nước và phần điện
- Nệm tắm hai cỡ: 180 × 55 cm và 190 × 65 cm
- Trọng lượng: thùng 15 kg, nệm 10 kg, trọn bộ 25 kg. Có bánh xe vạn năng, không cần lắp đặt
- Nguồn không khai điện áp (220V hay 110V) — phải hỏi người bán, không suy đoán hộ
- MOQ 1 bộ, gửi từ Hà Bắc. Người bán 6 năm, 5 đánh giá đều tốt, đã xuất đi Chile, có đóng gói tiếng Anh
- Đây là đồ dùng hỗ trợ sinh hoạt, không phải thiết bị y tế điều trị. Nguồn không nêu yêu cầu chuyên ngành nào
- Giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026
Người nằm liệt vẫn cần được tắm. Vấn đề là mỗi lần tắm phải bế người bệnh ra khỏi giường, và với một người nặng 60 kg thì việc đó cần hai người khoẻ, mất 30–45 phút, và có nguy cơ ngã cho cả người bệnh lẫn người nhà. Nhiều gia đình vì thế chuyển sang lau người bằng khăn, tuần mới tắm gội một lần.
Bài này nói về mã hàng bộ tắm tại giường cho người nằm liệt — thùng nước nóng 35 lít kèm nệm tắm chống tràn, cho phép tắm ngay trên giường mà không phải di chuyển người bệnh. Chúng tôi viết bằng đúng dữ liệu nguồn công bố, và nói rõ cả những chỗ nguồn không nói.
Hai điều cần đặt lên trước. Thứ nhất, đây là đồ dùng hỗ trợ sinh hoạt, giúp việc vệ sinh cá nhân đỡ vất vả hơn — nó không điều trị bệnh và không thay thế chỉ dẫn của nhân viên y tế. Thứ hai, mặt hàng này có thuế nhập khẩu thật, 22%, nên phần C/O form E trong bài không phải đọc cho biết mà là phần quyết định giá vốn.

Bộ tắm tại giường là gì và ai đang mua?

Bộ này có hai phần. Phần thứ nhất là nệm tắm — một tấm trải xuống dưới lưng người bệnh ngay trên giường, gờ cao xung quanh giữ cho nước không tràn ra đệm. Phần thứ hai là thùng nước 35 lít có bánh xe, vừa cấp nước ấm qua vòi sen phun mưa, vừa hút nước bẩn từ nệm ra. Hết một lượt tắm thì đẩy thùng đi đổ.
Nguồn khai nước giữ hằng nhiệt 38°C và có núm điều khiển nhiệt độ. Về an toàn điện, nguồn nêu hai đặc điểm: tách rời phần nước và phần điện, và ngắt điện khi phun. Đây là chi tiết đáng chú ý với một thiết bị vừa cắm điện vừa phun nước lên người nằm bất động.
Không cần lắp đặt. Cắm điện là dùng. Trọn bộ 25 kg và có bánh xe vạn năng nên một người trưởng thành đẩy được giữa các phòng.
Nói cho đúng về công dụng: sản phẩm này làm nhẹ công việc vệ sinh cá nhân hằng ngày. Nó không phòng và không chữa loét tì đè, không thay thế việc trở mình định kỳ, không thay thế hướng dẫn của bác sĩ hoặc điều dưỡng. Với người bệnh có vết thương hở, có ống dẫn lưu, hoặc vừa phẫu thuật, phải hỏi nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ hình thức tắm nào.
Ba nhóm đang nhập mặt hàng này
| Nhóm mua | Thường đặt bao nhiêu | Việc họ đang cần giải quyết |
|---|---|---|
| Gia đình có người thân nằm liệt | 1 bộ | Hai người nhà không đủ sức bế người bệnh ra nhà tắm mỗi lần. Cần tắm được tại chỗ, không phải thuê thêm người. Giá một bộ ở bậc 1 là 3.094.000đ theo nguồn. |
| Cơ sở dưỡng lão, chăm sóc dài ngày | 5–20 bộ | Nhiều phòng, nhiều người cần tắm trong cùng một buổi. Bánh xe vạn năng cho phép một bộ luân chuyển giữa các phòng. Đặt từ 20 bộ giá còn 2.380.000đ/bộ. |
| Đơn vị phân phối thiết bị gia đình | 20 bộ trở lên | Bán lại cho bệnh viện, cửa hàng thiết bị chăm sóc, hoặc bán online. Quan tâm đến biên giá vốn — và với mặt hàng thuế 22% thì C/O form E là yếu tố quyết định biên đó. |
| Tình huống sử dụng | Bộ này làm được gì theo dữ liệu nguồn |
|---|---|
| Tắm toàn thân tại giường | Trải nệm dưới người, thùng cấp nước ấm 38°C qua vòi phun mưa, nước bẩn được hút ngược về thùng. Dung tích 35 lít, nguồn ghi là đủ một lần tắm. |
| Luân chuyển giữa các phòng | Bánh xe vạn năng, trọn bộ 25 kg, không cần lắp đặt. Cắm điện ở phòng nào dùng phòng đó. |
| Người bệnh có vóc dáng khác nhau | Hai cỡ nệm: 180 × 55 cm và 190 × 65 cm. Cỡ lớn rộng hơn 10 cm mỗi chiều ngang, chênh giá 142.000đ theo bảng tuỳ chọn. |
| Dùng cho cơ sở nhiều giường | Có thể mua riêng nệm hoặc riêng thùng. Một thùng dùng chung với nhiều nệm — mỗi giường một nệm riêng để tránh dùng chung đồ vệ sinh cá nhân. |
Điểm cuối trong bảng trên đáng để tính kỹ. Nguồn cho phép mua tách riêng: chỉ thùng là 3.359.000đ, chỉ nệm 180 × 55 cm là 3.094.000đ. Một cơ sở có 10 giường không nhất thiết mua 10 bộ đầy đủ. Chúng tôi sẽ tính cụ thể ở mục giá.
Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn
| Thông số | Nguồn khai |
|---|---|
| Cách dùng | Trải nệm tắm dưới người bệnh ngay trên giường; thùng cấp nước ấm và hút nước bẩn ra |
| Dung tích thùng | 35 lít — đủ một lần tắm |
| Nhiệt độ nước | Hằng nhiệt 38°C, có điều khiển nhiệt |
| Kiểu ra nước | Phun mưa (vòi sen tròn) |
| An toàn điện | Tách rời phần nước và phần điện; ngắt điện khi phun |
| Nệm tắm | Hai cỡ: 180 × 55 cm và 190 × 65 cm |
| Di chuyển | Có bánh xe vạn năng |
| Lắp đặt | Không cần lắp — cắm điện là dùng |
| Vật liệu | Nhựa |
| Trọng lượng | Thùng 15 kg · nệm 10 kg · trọn bộ 25 kg |
| Điện áp | Nguồn không khai — phải hỏi người bán là 220V hay 110V |
| Nơi gửi | Hà Bắc |
| Đánh giá tại nguồn | 5 đánh giá, 100% tốt; người bán 6 năm, đã xuất đi Chile, có đóng gói tiếng Anh |
Những gì nguồn không nói — và vì sao chúng tôi không đoán hộ
Bảng dưới liệt kê các thông tin mà một người mua nghiêm túc sẽ cần, nhưng dữ liệu nguồn không có. Chúng tôi để trống thay vì điền ước đoán, vì với mặt hàng cắm điện dùng cho người nằm bất động, một con số đoán sai không chỉ tốn tiền.
| Thông tin còn thiếu | Vì sao nó quan trọng | Hỏi người bán câu gì |
|---|---|---|
| Điện áp | Nếu hàng là 110V thì cắm vào lưới 220V Việt Nam sẽ hỏng ngay, hoặc phải kèm biến áp cho từng bộ | “Điện áp định mức là 220V hay 110V? Phích cắm kiểu gì?” — yêu cầu ảnh chụp tem thông số trên thân máy |
| Công suất điện | Quyết định việc cắm chung ổ với thiết bị khác trong phòng bệnh và tiền điện mỗi lần dùng | “Công suất bộ gia nhiệt là bao nhiêu W?” |
| Thời gian sản xuất | Trường thời gian sản xuất trong dữ liệu nguồn để trống. Không có căn cứ nói lô hàng mất mấy ngày để làm | “Đặt 20 bộ thì bao lâu xuất xưởng?” — ghi vào hợp đồng |
| Bảo hành | Nguồn không nêu chính sách bảo hành cho mã hàng này | “Có bảo hành không, bao lâu, và áp dụng ở đâu?” — hỏi rõ trước khi đặt, không mặc định là có |
| Tải trọng nệm | Nệm dùng cho người trưởng thành; nguồn không khai giới hạn cân nặng | “Nệm chịu được người nặng tối đa bao nhiêu kg?” |
| Ống nối, phụ kiện kèm theo | Quyết định lô hàng có dùng được ngay hay phải mua thêm | Xin danh sách đóng gói chi tiết từng món trong thùng carton |
Kinh nghiệm thực tế: câu hỏi điện áp phải được trả lời bằng ảnh tem thông số, không phải bằng lời người bán trên chat. Chúng tôi đã gặp lô hàng điện gia dụng mà người bán khẳng định 220V nhưng tem ghi 110V–120V. Với lô 20 bộ, mua thêm 20 biến áp là khoản phát sinh không nhỏ, và việc cắm biến áp trong phòng bệnh làm dây nhợ rối thêm.
Giá bao nhiêu một bộ?
Nguồn công bố hai bảng giá: một bảng theo bậc sản lượng cho bộ đầy đủ, một bảng theo tuỳ chọn cấu hình khi mua lẻ từng phần. Cả hai đều là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức, hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026.
| Bậc sản lượng | Đơn giá tham khảo | Chênh so với bậc 1 bộ | Tổng tiền cho bậc đó |
|---|---|---|---|
| Từ 1 bộ | 3.094.000đ/bộ | — | 3.094.000đ |
| Từ 2 bộ | 2.856.000đ/bộ | Giảm 238.000đ/bộ (7,7%) | 5.712.000đ cho 2 bộ |
| Từ 5 bộ | 2.618.000đ/bộ | Giảm 476.000đ/bộ (15,4%) | 13.090.000đ cho 5 bộ |
| Từ 20 bộ | 2.380.000đ/bộ | Giảm 714.000đ/bộ (23,1%) | 47.600.000đ cho 20 bộ |
| Trên 20 bộ | Hỏi giá | Nguồn không công bố | Cần báo giá riêng |
Khoảng cách giữa bậc là đều: mỗi bậc giảm đúng 238.000đ/bộ. Bước nhảy đáng cân nhắc nhất là từ 1 lên 2 bộ — chỉ cần thêm một bộ là mỗi bộ rẻ đi 238.000đ, tức bộ thứ hai thực chất chỉ đắt thêm 2.618.000đ so với việc mua một bộ. Với cơ sở dưỡng lão đang cân nhắc mua thử, con số này đáng để tính.
Giá theo tuỳ chọn: mua cả bộ hay mua tách phần
| Tuỳ chọn | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chỉ thùng tắm 35 L có sưởi | 3.359.000đ | Phần đắt nhất của bộ — chứa bộ gia nhiệt, bơm và bánh xe |
| Chỉ nệm tắm 180 × 55 cm | 3.094.000đ | Cỡ tiêu chuẩn |
| Chỉ nệm tắm 190 × 65 cm | 3.236.000đ | Cỡ lớn, đắt hơn cỡ tiêu chuẩn 142.000đ |
| Thùng tắm + nệm 180 × 55 cm | 6.453.000đ | Bộ đầy đủ cỡ tiêu chuẩn |
| Thùng tắm + nệm 190 × 65 cm | 6.595.000đ | Bộ đầy đủ cỡ lớn |
Có một điều cần nói thẳng để bạn không hiểu nhầm: hai bảng giá này không cùng một cách tính. Bảng bậc sản lượng bắt đầu từ 3.094.000đ/bộ, còn bảng tuỳ chọn ghi bộ đầy đủ là 6.453.000đ. Chênh lệch hơn gấp đôi. Nguồn không giải thích vì sao. Chúng tôi không suy đoán hộ — có thể là hai cấu hình khác nhau, có thể là hai cách đóng gói khác nhau. Đây là câu hỏi bắt buộc phải làm rõ với người bán trước khi chốt: “Giá 3.094.000đ ở bậc 1 bộ bao gồm những món gì?”
Cơ cấu giá cho lô 20 bộ
| Khoản mục | Số tiền (lô 20 bộ) | Tỷ trọng | Quy về một bộ |
|---|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 30.400.000đ | 63,9% | 1.520.000đ |
| Cước về kho Việt Nam | 4.400.000đ | 9,2% | 220.000đ |
| Thuế nhập khẩu 22% | 7.656.000đ | 16,1% | 382.800đ |
| VAT 8% | 3.396.480đ | 7,1% | 169.824đ |
| Phí uỷ thác, thông quan | 1.740.000đ | 3,7% | 87.000đ |
| Dự phòng | 0đ | 0% | 0đ |
| Tổng | 47.592.480đ | 100% | 2.379.624đ |
Con số 2.379.624đ chính là giá 2.380.000đ/bộ ở bậc 20 bộ — nghĩa là giá công bố trong bảng bậc sản lượng đã là giá về đến kho Việt Nam, đã gồm thuế, chứ không phải giá tại xưởng. Điều này quan trọng khi bạn so sánh với các nguồn báo giá khác: nhiều nơi báo giá xưởng, cộng thuế vào mới ra giá thật.
Điểm đáng chú ý thứ hai: thuế nhập khẩu chiếm 16,1% tổng chi phí, nhiều gần gấp đôi tiền cước. Đây là lý do mục tiếp theo là mục quan trọng nhất của bài.
Mã HS 39221090, thuế 22% và C/O form E
Dữ liệu nguồn nêu mã HS dự kiến là 39221090 — nhóm 3922 là đồ dùng vệ sinh bằng plastic, phù hợp với việc thân thùng và nệm đều bằng nhựa. Thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, thuế ACFTA 5% khi có C/O form E hợp lệ.
Mã HS trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi làm thủ tục. Nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế suất thay đổi theo, và OZ sẽ báo lại cho bạn trước khi bạn đặt hàng, không để bạn biết sau khi hàng đã lên tàu. Bạn có thể tự đối chiếu theo hướng dẫn tra cứu mã HS code.
| Khoản thuế | Mức | Căn cứ và ghi chú |
|---|---|---|
| Mã HS dự kiến | 39221090 | Theo dữ liệu nguồn. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) | 22% | Áp dụng khi không có C/O form E hoặc C/O bị bác |
| Thuế nhập khẩu ACFTA | 5% | Áp dụng khi có C/O form E hợp lệ, theo Biểu thuế ACFTA tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP |
| Chênh lệch | 17 điểm phần trăm | Tính trên trị giá tính thuế, không phải trên giá bán |
| VAT | 8% | Theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn |
| Quy tắc xuất xứ | — | Theo Thông tư 12/2019/TT-BCT về quy tắc xuất xứ trong ACFTA |
C/O form E tiết kiệm bao nhiêu tiền trên một bộ
Chênh 17 điểm phần trăm là mức rất cao. Hãy tính bằng tiền thật, dùng đúng cơ cấu giá lô 20 bộ ở trên. Trị giá tính thuế là tiền hàng cộng cước: 30.400.000đ + 4.400.000đ = 34.800.000đ.
| Khoản mục (lô 20 bộ) | Không có C/O form E | Có C/O form E | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Trị giá tính thuế | 34.800.000đ | 34.800.000đ | 0đ |
| Thuế nhập khẩu | 22% = 7.656.000đ | 5% = 1.740.000đ | −5.916.000đ |
| VAT 8% | 3.396.480đ | 2.923.200đ | −473.280đ |
| Phí uỷ thác, thông quan | 1.740.000đ | 1.740.000đ | 0đ |
| Tổng chi phí lô | 47.592.480đ | 41.203.200đ | −6.389.280đ |
| Giá vốn một bộ | 2.379.624đ | 2.060.160đ | −319.464đ |
Ví dụ tính toán thực tế: C/O form E đáng giá bao nhiêu
Lô 20 bộ, trị giá tính thuế 34.800.000đ.
Không có C/O: thuế nhập khẩu 7.656.000đ, VAT 3.396.480đ, tổng chi phí lô 47.592.480đ.
Có C/O form E: thuế nhập khẩu 1.740.000đ, VAT 2.923.200đ, tổng chi phí lô 41.203.200đ.
Tiết kiệm được 6.389.280đ cho cả lô, tức 319.464đ mỗi bộ — bằng 13,4% giá vốn.
Chi phí xin C/O form E phía Trung Quốc theo kinh nghiệm của chúng tôi là 30–80 USD/lô, tạm tính 60 USD ≈ 1.580.000đ. Vậy bỏ ra 1,58 triệu để tiết kiệm 6,39 triệu — lãi ròng khoảng 4,8 triệu đồng trên một lô 20 bộ.
Ngay cả khi chỉ nhập 5 bộ, phần thuế tiết kiệm vẫn khoảng 1,48 triệu đồng, vẫn hơn chi phí xin C/O. Với mặt hàng này, gần như không có ngưỡng sản lượng nào mà bỏ C/O là hợp lý.
Dữ liệu nguồn nói thẳng: “BẮT BUỘC lấy C/O form E vì chênh 17 điểm”. Chúng tôi đồng ý, và thêm ba điều thực tế cần biết khi làm:
- Nghĩa vụ cung cấp C/O form E phải ghi vào hợp đồng, kèm thời hạn. Không ghi thì người bán không có ràng buộc gì, và khi hàng đã lên tàu thì bạn mất thế thương lượng.
- Mô tả hàng trên C/O phải khớp với Invoice và tờ khai đến từng chi tiết. Lệch một chữ là hải quan có quyền bác C/O, và khi đó thuế quay về 22% — mất đúng 5.916.000đ cho lô 20 bộ.
- Người bán phải là người xuất khẩu đứng tên trên C/O, hoặc phải có uỷ quyền rõ ràng. Mua qua trung gian mà tên trên C/O khác tên trên Invoice là tình huống rất dễ bị bác. Xem chi tiết tại bài cách xin C/O form E.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không?
Theo dữ liệu nguồn: không. Trường ghi chú của mã hàng này nêu ba điều — thuế suất và yêu cầu lấy C/O form E, vấn đề chính sách hàng đã qua sử dụng, và việc nguồn không khai điện áp. Nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu nào về hợp quy, kiểm tra chất lượng, hay giấy phép nhập khẩu cho mặt hàng này. Chúng tôi vì thế không tự thêm vào.
Chính sách “hàng tiêu dùng đã qua sử dụng” — nguồn nói gì
Dữ liệu nguồn nêu rõ: chính sách hạn chế đối với hàng tiêu dùng đã qua sử dụng chỉ áp cho hàng ĐÃ QUA SỬ DỤNG. Hàng mới không vướng. Bạn nhập hàng mới nguyên đai nguyên kiện từ xưởng thì không phải bận tâm mục này.
Nhưng có một tình huống thực tế đáng nhắc: nếu bạn mua lại hàng trưng bày, hàng mẫu, hoặc hàng tồn từ một đơn vị khác ở Trung Quốc, tình trạng hàng có thể không còn là “mới 100%”. Hãy yêu cầu Invoice ghi rõ “brand new” và Packing List thể hiện hàng còn nguyên bao bì gốc.
Một câu hỏi trung thực: sản phẩm này có bị quản lý như thiết bị y tế không?
Chúng tôi phải nói rõ ràng chỗ này vì nó ảnh hưởng thật đến người mua.
Dữ liệu nguồn không nói gì về việc mặt hàng này có thuộc diện quản lý trang thiết bị y tế hay không. Chúng tôi không có căn cứ để khẳng định theo hướng nào, và sẽ không đoán hộ bạn.
Điều chúng tôi nói được là nguyên tắc chung: cách bạn mô tả công dụng sản phẩm có thể làm thay đổi cách nó được quản lý. Một bộ dụng cụ được mô tả là “hỗ trợ vệ sinh cá nhân cho người nằm lâu” và cùng bộ đó được quảng cáo là “thiết bị phòng chống loét tì đè, hỗ trợ phục hồi chức năng” có thể không được xếp giống nhau. Cái thứ nhất là đồ dùng sinh hoạt. Cái thứ hai đã chạm vào ngôn ngữ của công dụng y tế.
Khuyến nghị của chúng tôi, nói thẳng: nếu bạn định nhập về để bán lẻ và quảng cáo với công dụng y tế, hãy hỏi cơ quan hải quan và cơ quan quản lý trang thiết bị y tế trước khi đặt lô lớn. Hỏi trước tốn một tuần. Hỏi sau khi hàng đã về cảng tốn phí lưu container 30–80 USD mỗi ngày, cộng với rủi ro không bán được hàng theo cách bạn đã dự tính.
Nếu bạn nhập để dùng trong gia đình hoặc trong cơ sở chăm sóc của mình, và mô tả đúng bản chất là đồ dùng hỗ trợ sinh hoạt, thì theo dữ liệu nguồn hiện có, không có yêu cầu chuyên ngành nào phát sinh.
Nhãn hàng hoá — nghĩa vụ sau thông quan
Nếu bạn nhập về để bán lại, hàng phải có nhãn theo quy định về nhãn hàng hoá tại Nghị định 37/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 23/01/2026, thay cho cơ chế cũ và chuyển từ phân loại “nhóm 1 / nhóm 2” sang ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao). Trên thực tế, việc cần làm là dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa hàng ra thị trường.
Xin phân biệt rõ hai việc, vì rất nhiều doanh nghiệp nhầm: điều kiện để thông quan khác với nghĩa vụ khi đưa hàng ra thị trường. Nhãn phụ tiếng Việt là nghĩa vụ sau thông quan — hải quan không giữ hàng lại chỉ vì chưa có nhãn phụ. Nhưng bán hàng ra thị trường mà không có nhãn phụ là chuyện khác.

Quy trình nhập khẩu 7 bước
Chốt cấu hình và làm rõ phần nguồn còn trống
Bạn làm, OZ hỗ trợ hỏi người bán. Phải có câu trả lời bằng ảnh tem thông số cho câu hỏi điện áp, và xác nhận rõ giá bậc 1 bộ gồm những món gì. Mất 1–3 ngày. Lỗi thường gặp: bỏ qua bước này vì thấy giá tốt, đến khi hàng về mới biết là 110V.
Ký hợp đồng có điều khoản C/O form E
OZ soạn, bạn duyệt. Hợp đồng phải ghi: nghĩa vụ cung cấp C/O form E, thời hạn giao chứng từ, mô tả hàng thống nhất, điện áp đã xác nhận, thời gian sản xuất (vì nguồn để trống trường này). Mất 1–2 ngày.
Đặt cọc và theo dõi sản xuất
OZ thanh toán qua kênh chính ngạch và theo dõi tiến độ tại xưởng Hà Bắc. Thời gian tuỳ thoả thuận — nguồn không công bố nên phải lấy từ hợp đồng, không ước đoán.
Kiểm hàng tại xưởng trước khi đóng container
Đại lý OZ tại Trung Quốc kiểm. Với mặt hàng này phải kiểm: tem điện áp, thử gia nhiệt đến 38°C, thử bơm và thử hút nước, kiểm gờ nệm không rách. Đây là bước quan trọng nhất — hàng 25 kg/bộ, trả lại sau khi về Việt Nam gần như không khả thi về chi phí.
Vận chuyển và nhận đủ bộ chứng từ gốc
OZ điều phối. Hàng cồng kềnh, nhẹ tương đối (25 kg nhưng chiếm nhiều khối) nên cước thường tính theo thể tích. Phải nhận đủ C/O form E bản gốc trước khi hàng về cảng. Lỗi thường gặp: C/O về sau hàng, phải xin gia hạn nộp bổ sung hoặc nộp thuế 22% rồi hoàn lại — rất mất thời gian.
Khai tờ khai và nộp thuế
OZ khai. Mã HS dự kiến 39221090, xuất trình C/O form E để hưởng 5% thay vì 22%. OZ có thể bảo lãnh nộp thuế trước, doanh nghiệp hoàn lại trong 30–60 ngày. Lỗi thường gặp: mô tả trên tờ khai không khớp C/O.
Giao về kho và nghiệm thu
OZ giao. Bạn nghiệm thu theo checklist ở mục dưới, thử điện và thử nước ít nhất 2 bộ trong lô trước khi ký biên bản. Nếu bán lại, dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa ra thị trường.
| Bước | Việc | Ai làm | Thời gian | Rủi ro nếu làm ẩu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chốt cấu hình, hỏi điện áp | Bạn + OZ | 1–3 ngày | Nhận hàng 110V, phải mua thêm biến áp cho từng bộ |
| 2 | Ký hợp đồng có điều khoản C/O | OZ soạn | 1–2 ngày | Không có C/O, mất 5.916.000đ tiền thuế trên lô 20 bộ |
| 3 | Đặt cọc, theo dõi sản xuất | OZ | Theo hợp đồng | Nguồn không công bố thời gian — không ghi vào hợp đồng là không có cơ sở đòi |
| 4 | Kiểm hàng tại xưởng | Đại lý OZ tại TQ | 1 ngày | Hàng lỗi về đến Việt Nam mới phát hiện, gần như không trả lại được |
| 5 | Vận chuyển, nhận chứng từ gốc | OZ | 3–9 ngày tuỳ tuyến | C/O về sau hàng, phát sinh phí lưu container 30–80 USD/ngày |
| 6 | Khai tờ khai, nộp thuế | OZ | 1–3 ngày | Mô tả lệch C/O, bị bác ưu đãi, thuế quay về 22% |
| 7 | Giao kho, nghiệm thu | OZ giao, bạn kiểm | 1 ngày | Ký biên bản trước khi thử nước, sau đó khiếu nại rất khó |
Tuyến vận chuyển ảnh hưởng đáng kể đến tổng thời gian. Tham khảo thêm tại bài vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam 2026. Hàng đi từ Hà Bắc — miền Bắc Trung Quốc — nên tuyến đường bộ qua cửa khẩu Hữu Nghị thường hợp lý hơn đường biển từ Quảng Châu.
Bộ chứng từ cho lô hàng này
| Chứng từ | Mức độ | Lưu ý riêng cho mặt hàng này |
|---|---|---|
| Hợp đồng ngoại thương | Bắt buộc | Phải có điều khoản C/O form E, điện áp đã xác nhận, thời gian sản xuất, và quy định rõ cấu hình từng bộ gồm món gì |
| Commercial Invoice | Bắt buộc | Ghi rõ “brand new”. Mô tả phải khớp từng chữ với C/O và tờ khai |
| Packing List | Bắt buộc | Tách rõ số thùng nước và số nệm, ghi cỡ nệm (180×55 hay 190×65). Trọn bộ 25 kg — đối chiếu tổng khối lượng |
| Vận đơn (B/L hoặc CMR) | Bắt buộc | Khớp số kiện với Packing List |
| C/O form E | Quyết định thuế | Không có là mất 17 điểm phần trăm thuế. Phải về trước hoặc cùng lúc với hàng |
| Tờ khai hải quan nhập khẩu | Bắt buộc | Mã HS dự kiến 39221090 |
| Ảnh tem thông số điện áp | Nên có | Không phải chứng từ hải quan, nhưng là bằng chứng để khiếu nại nếu hàng giao sai điện áp |
| Catalogue, hướng dẫn sử dụng | Nên có | Người bán có đóng gói tiếng Anh theo nguồn. Xin bản tiếng Anh để làm căn cứ dịch nhãn phụ tiếng Việt |
| Ảnh, video kiểm hàng tại xưởng | Nên có | Quay cảnh thử gia nhiệt và thử hút nước. Đây là bằng chứng mạnh nhất khi có tranh chấp |
| Nhãn phụ tiếng Việt | Sau thông quan | Nghĩa vụ trước khi đưa hàng ra thị trường, theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP — không phải điều kiện thông quan |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Mô tả hàng hoá là chỗ nhiều lô hàng vấp nhất. Mô tả quá sơ sài thì hải quan yêu cầu bổ sung, chậm thông quan. Mô tả dùng sai từ thì có thể tự đẩy mình sang một cách quản lý khác. Dưới đây là câu chúng tôi dùng cho mặt hàng này.
“Bộ dụng cụ hỗ trợ vệ sinh cá nhân tại giường, bằng nhựa, gồm thùng chứa nước 35 lít có bộ gia nhiệt và bánh xe, kèm nệm hứng nước cỡ 180 × 55 cm; hàng mới 100%, không nhãn hiệu, xuất xứ Trung Quốc.”
| NÊN viết | TRÁNH viết | Vì sao |
|---|---|---|
| Bộ dụng cụ hỗ trợ vệ sinh cá nhân tại giường | Thiết bị y tế chăm sóc bệnh nhân | Từ “thiết bị y tế” có thể kéo lô hàng sang một cách quản lý khác. Mô tả đúng bản chất là đồ dùng hỗ trợ sinh hoạt |
| Bằng nhựa | Bỏ trống vật liệu | Mã 3922 là nhóm đồ dùng vệ sinh bằng plastic — vật liệu là căn cứ phân loại |
| Thùng chứa nước 35 lít có bộ gia nhiệt | Máy tắm | “Máy tắm” mơ hồ, không cho hải quan đủ thông tin để xác nhận mã |
| Kèm nệm hứng nước cỡ 180 × 55 cm | Kèm phụ kiện | Nêu cỡ giúp khớp với Packing List và tránh nghi vấn thiếu hàng |
| Hàng mới 100% | Không ghi tình trạng | Chính sách hàng tiêu dùng đã qua sử dụng chỉ áp cho hàng cũ. Ghi rõ “mới 100%” để không bị hỏi |
| Không nhãn hiệu | Ghi tên thương hiệu không có trên hàng | Khai sai nhãn hiệu dễ phát sinh vấn đề sở hữu trí tuệ |
| Mô tả giống hệt trên Invoice và C/O | Mỗi chứng từ viết một kiểu | Lệch mô tả là lý do phổ biến nhất khiến C/O form E bị bác — mất 5.916.000đ trên lô 20 bộ |
Kiểm gì khi nhận hàng
Đây là thiết bị cắm điện, phun nước lên người không tự di chuyển được. Nghiệm thu không phải chuyện hình thức. Danh sách dưới đây xếp theo thứ tự nên làm.
| # | Kiểm gì | Cách kiểm | Đạt là như thế nào |
|---|---|---|---|
| 1 | Tem điện áp trên thân thùng | Đọc tem, đối chiếu với ảnh người bán đã gửi trước khi đặt | Ghi 220V hoặc dải có chứa 220V. Sai là dừng nghiệm thu ngay, chưa thử điện |
| 2 | Số lượng và cỡ nệm | Đếm theo Packing List, đo thực tế bằng thước | Đúng số bộ, đúng cỡ 180 × 55 cm hoặc 190 × 65 cm như đã đặt |
| 3 | Nguyên vẹn bao bì | Xem carton có dấu ẩm, bẹp, rách | Không rách hở. Hàng nhựa vận chuyển đường dài dễ nứt ở gờ và chân bánh xe |
| 4 | Gờ nệm và mặt nệm | Trải nệm ra sàn, kiểm bằng mắt toàn bộ mặt và đường gờ | Không thủng, không rách mối hàn. Gờ giữ được hình dạng, không xẹp |
| 5 | Kín nước của nệm | Đổ khoảng 5 lít nước lên nệm đặt trên sàn khô, để 10 phút | Sàn quanh nệm khô ráo. Rò một chỗ nhỏ khi tắm thật là ướt cả đệm giường |
| 6 | Bánh xe vạn năng | Đẩy thùng rỗng một vòng, rồi đẩy khi đã đổ nước vào | Bốn bánh đều xoay, không kẹt, không nghiêng thùng |
| 7 | Gia nhiệt đến 38°C | Đổ nước, cắm điện, đo bằng nhiệt kế rời — không tin mỗi màn hình máy | Nước ra ổn định quanh 38°C. Chênh quá 2°C là phải báo lại người bán |
| 8 | Vòi phun mưa | Bật phun 1 phút, quan sát tia nước | Tia đều, không có lỗ tắc, áp lực không quá mạnh gây khó chịu |
| 9 | Chức năng hút nước bẩn | Đổ nước lên nệm rồi bật hút, canh thời gian | Hút cạn được, không để đọng nước dưới lưng người bệnh |
| 10 | Cơ chế ngắt điện khi phun | Theo hướng dẫn của người bán, thử đúng thao tác | Hoạt động đúng như nguồn khai. Đây là điểm an toàn, không bỏ qua |
| 11 | Dây điện và phích cắm | Xem lớp vỏ dây, chân phích | Không nứt, không hở lõi, phích chắc chắn |
| 12 | Thử trên người thật | Chỉ làm sau khi 11 mục trên đều đạt, và nên có người có kinh nghiệm chăm sóc cùng làm lần đầu | Người bệnh không bị lạnh, nước không tràn, thao tác không phải nhấc mạnh người bệnh |
Kinh nghiệm thực tế: với lô từ 5 bộ trở lên, hãy thử điện và thử nước ít nhất 2 bộ, chọn ngẫu nhiên từ hai thùng carton khác nhau. Lô hàng nhựa gia công thường có sai số giữa các mẻ sản xuất. Thử một bộ đạt không đảm bảo cả 20 bộ đạt. Và thử trước khi ký biên bản giao nhận — sau khi ký, vị thế khiếu nại của bạn yếu đi rất nhiều.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả bằng số | Cách làm đúng |
|---|---|---|
| Không lấy C/O form E vì “lô nhỏ, không đáng” | Lô 20 bộ mất 6.389.280đ, tức 319.464đ/bộ. Ngay cả lô 5 bộ cũng mất khoảng 1,48 triệu đồng — vẫn nhiều hơn chi phí xin C/O 30–80 USD | Đưa nghĩa vụ cung cấp C/O form E vào hợp đồng ngay từ bản nháp đầu tiên, kèm thời hạn giao chứng từ |
| Không hỏi điện áp vì nghĩ hàng Trung Quốc mặc định 220V | Nếu hàng là 110V, mỗi bộ phải kèm một biến áp. Lô 20 bộ phát sinh chi phí ngoài dự toán và làm rối dây điện trong phòng bệnh | Yêu cầu ảnh chụp tem thông số trên thân máy trước khi đặt cọc. Không chấp nhận xác nhận miệng qua chat |
| Mô tả hàng trên Invoice, C/O và tờ khai không khớp nhau | C/O form E bị bác, thuế quay từ 5% về 22%, mất 5.916.000đ trên lô 20 bộ, cộng thời gian giải trình và phí lưu container 30–80 USD/ngày | Soạn một câu mô tả chuẩn, dùng nguyên văn cho cả ba chứng từ. Đối chiếu từng chữ trước khi người bán phát hành C/O |
| Quảng cáo sản phẩm bằng ngôn ngữ công dụng y tế mà chưa hỏi cơ quan quản lý | Có thể phải dừng bán hoặc đổi toàn bộ nội dung nhãn và quảng cáo sau khi hàng đã về. Chi phí lưu kho và cơ hội bán hàng mất đi khó đo, nhưng luôn lớn hơn chi phí hỏi trước | Nếu định bán kèm công dụng y tế, hỏi cơ quan hải quan và cơ quan quản lý trang thiết bị y tế trước khi đặt lô lớn |
| Nhầm giữa bảng bậc sản lượng và bảng tuỳ chọn khi lập dự toán | Chênh lệch giữa 3.094.000đ (bậc 1 bộ) và 6.453.000đ (bộ đầy đủ theo tuỳ chọn) là 3.359.000đ mỗi bộ. Lập dự toán nhầm bảng là sai ngân sách hơn gấp đôi | Hỏi rõ người bán: giá bậc sản lượng gồm những món gì. Ghi cấu hình chi tiết vào hợp đồng, không để chữ “một bộ” đứng trần |
| Ký biên bản giao nhận rồi mới thử nước | Nệm rò nước phát hiện sau khi ký thì đổi trả rất khó. Chi phí gửi trả một bộ 25 kg về Trung Quốc thường vượt giá trị bộ đó | Thử kín nước và thử gia nhiệt trước khi ký. Lô từ 5 bộ thử tối thiểu 2 bộ ngẫu nhiên |
| Coi 5 đánh giá tại nguồn là đủ cơ sở để đặt lô lớn | Nguồn khai 5 đánh giá — con số này quá nhỏ để đánh giá độ ổn định chất lượng qua nhiều mẻ sản xuất | Đặt 1–2 bộ mẫu trước, dùng thật một thời gian, rồi mới đặt lô 20 bộ. Chênh giá giữa bậc 1 bộ và bậc 20 bộ là 714.000đ/bộ — trả thêm khoản này cho 2 bộ mẫu rẻ hơn nhiều so với đặt nhầm 20 bộ |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
- Hỏi thay bạn phần nguồn còn trống: điện áp, công suất, thời gian sản xuất, cấu hình chi tiết của từng bậc giá — yêu cầu người bán trả lời bằng ảnh tem thông số, không chấp nhận xác nhận miệng.
- Soạn hợp đồng có điều khoản C/O form E kèm thời hạn giao chứng từ, để bạn không mất 17 điểm phần trăm thuế vì một chứng từ về muộn.
- Kiểm hàng tại xưởng Hà Bắc trước khi đóng kiện: thử gia nhiệt đến 38°C, thử bơm và hút, kiểm gờ nệm, chụp ảnh tem điện áp từng bộ.
- Điều phối vận chuyển theo tuyến hợp lý cho hàng nhẹ mà cồng kềnh, tính cước theo thể tích và báo trước để bạn không bị bất ngờ khi nhận hoá đơn cước.
- Khai hải quan với mã dự kiến 39221090, xuất trình C/O form E để hưởng 5%, và báo lại ngay cho bạn nếu cơ quan hải quan có ý kiến khác về mã.
- Bảo lãnh nộp thuế: OZ nộp trước, doanh nghiệp hoàn lại trong 30–60 ngày — hữu ích với cơ sở chăm sóc cần nhập nhiều bộ cùng lúc nhưng dòng tiền theo quý.
- Hỗ trợ nội dung nhãn phụ tiếng Việt theo yêu cầu tại Nghị định 37/2026/NĐ-CP, và tư vấn cách mô tả công dụng cho đúng bản chất sản phẩm.
- Giao về kho và cùng bạn nghiệm thu theo checklist 12 mục ở trên, trước khi ký biên bản giao nhận.
Phí uỷ thác của chúng tôi là 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF. Trong cơ cấu giá nguồn cho lô 20 bộ, khoản “phí uỷ thác, thông quan” là 1.740.000đ — thấp hơn khoảng trên vì lô này có giá trị nhỏ. Chi tiết dịch vụ xem tại dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu, hoặc xem danh mục các mặt hàng khác tại bài nhập gì từ Trung Quốc 2026.
Cần báo giá cho đúng số bộ và cỡ nệm của mình?
Gửi cho OZ ba thông tin: số bộ cần, cỡ nệm (180 × 55 cm hay 190 × 65 cm), và nơi nhận hàng. Chúng tôi trả lại trong 24 giờ làm việc: giá về đến kho đã gồm thuế, so sánh hai phương án có và không có C/O form E, và danh sách câu hỏi cần làm rõ với người bán trước khi đặt.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Câu hỏi thường gặp
Bộ này có dùng được cho người nặng trên 80 kg không?
Dữ liệu nguồn không khai giới hạn cân nặng của nệm, nên chúng tôi không trả lời thay. Điều nguồn có nói là nệm có hai cỡ: 180 × 55 cm và 190 × 65 cm. Với người có vóc dáng lớn, cỡ 190 × 65 cm rộng hơn và chênh giá 142.000đ theo bảng tuỳ chọn. Hãy hỏi người bán tải trọng tối đa và yêu cầu ghi con số đó vào hợp đồng trước khi đặt.
Không có C/O form E thì thiệt hại thực tế là bao nhiêu?
Với lô 20 bộ theo cơ cấu giá nguồn, thuế nhập khẩu tăng từ 1.740.000đ lên 7.656.000đ, và VAT tăng theo 473.280đ. Tổng chi phí lô tăng 6.389.280đ, tức 319.464đ mỗi bộ — bằng 13,4% giá vốn. Chi phí xin C/O phía Trung Quốc chỉ khoảng 30–80 USD một lô. Đây là mặt hàng mà bỏ C/O gần như không bao giờ hợp lý.
Vì sao bài nói nguồn không khai điện áp mà không đoán là 220V?
Vì đoán sai thì thiệt hại thuộc về bạn chứ không thuộc về chúng tôi. Hàng bán trong nội địa Trung Quốc phổ biến là 220V, nhưng người bán này đã xuất đi Chile theo dữ liệu nguồn, mà Chile dùng 220V còn nhiều thị trường khác dùng 110V — nên khả năng tồn tại phiên bản điện áp khác là có thật. Cách xử lý đúng là yêu cầu ảnh tem thông số, mất 5 phút.
Sản phẩm này có phải xin giấy phép nhập khẩu hay làm hợp quy không?
Theo dữ liệu nguồn, không. Trường ghi chú của mã hàng chỉ nêu vấn đề thuế suất, C/O form E, chính sách hàng đã qua sử dụng và việc thiếu thông tin điện áp. Nguồn không nêu yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng hay giấy phép nào, và chúng tôi không tự thêm vào. Nếu bạn định quảng cáo sản phẩm với công dụng y tế thì tình huống khác — hãy đọc kỹ mục “Có vướng thủ tục chuyên ngành không” ở trên.
Cơ sở dưỡng lão 10 giường nên mua 10 bộ hay mua tách phần?
Nguồn cho phép mua riêng thùng (3.359.000đ) và riêng nệm (3.094.000đ cỡ 180 × 55 cm). Về mặt vệ sinh, mỗi người nên có nệm riêng, còn thùng thì luân chuyển được vì có bánh xe. Nhưng thời gian một lượt tắm quyết định một thùng phục vụ được mấy giường trong một buổi — nguồn không khai thời gian này. Hãy hỏi người bán, hoặc đặt 1 bộ dùng thử trước khi tính bài toán cho cả cơ sở.
Hàng có bảo hành tại Việt Nam không?
Dữ liệu nguồn không nêu chính sách bảo hành cho mã hàng này, nên chúng tôi không khẳng định có hay không. Đây là câu cần hỏi rõ trước khi đặt: có bảo hành không, bao lâu, và áp dụng ở đâu. Với thiết bị cắm điện, nếu bảo hành chỉ có hiệu lực tại Trung Quốc thì trên thực tế bạn phải tự xử lý mọi hỏng hóc. Cân nhắc đặt dư 1 bộ hoặc xin thêm linh kiện thay thế ngay từ lô đầu.
Vì sao giá bậc 1 bộ là 3.094.000đ mà bảng tuỳ chọn ghi bộ đầy đủ 6.453.000đ?
Nguồn công bố cả hai con số nhưng không giải thích chênh lệch, và chúng tôi không suy đoán hộ. Có thể là hai cấu hình khác nhau, có thể là hai cách đóng gói khác nhau. Trước khi chuyển tiền, hãy hỏi thẳng người bán: “Giá 3.094.000đ bao gồm những món gì?” và ghi câu trả lời vào hợp đồng. Lập dự toán nhầm bảng là sai ngân sách hơn gấp đôi.
Nhập về bán lại thì cần làm gì thêm sau khi thông quan?
Việc chắc chắn phải làm là dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa hàng ra thị trường, theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hoá, có hiệu lực từ 23/01/2026. Đây là nghĩa vụ sau thông quan — hải quan không đòi nhãn phụ để cho hàng qua cửa. Người bán có sẵn đóng gói tiếng Anh theo nguồn, nên việc dịch sang tiếng Việt không mất nhiều công.
VAT 8% có giữ nguyên sang năm 2027 không?
Mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với lô 20 bộ có C/O form E, VAT tăng từ 2.923.200đ lên 3.654.000đ, chênh 730.800đ. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT, nên thay đổi này chủ yếu ảnh hưởng dòng tiền chứ không ảnh hưởng giá vốn cuối cùng.
Đặt 1 bộ dùng thử rồi mới đặt lô lớn có bị thiệt nhiều không?
Chênh giữa bậc 1 bộ (3.094.000đ) và bậc 20 bộ (2.380.000đ) là 714.000đ mỗi bộ. Đặt 2 bộ mẫu ở bậc 2 bộ (2.856.000đ/bộ) thì chênh còn 476.000đ mỗi bộ, tức khoảng 952.000đ cho cả hai. Với một cơ sở chuẩn bị bỏ gần 48 triệu đồng cho lô 20 bộ, chưa kể MOQ chỉ 1 bộ nên không có rào cản, chúng tôi cho rằng khoản này đáng bỏ ra — nhất là khi nguồn chỉ có 5 đánh giá.
Tóm lại
Bộ tắm tại giường là mặt hàng mà C/O form E quyết định giá vốn: mã HS dự kiến 39221090, thuế nhập khẩu ưu đãi 22%, ACFTA 5%. Chênh 17 điểm phần trăm, tương đương 319.464đ mỗi bộ trên lô 20 bộ. Chi phí xin C/O chỉ 30–80 USD một lô. Đưa nghĩa vụ cung cấp C/O vào hợp đồng ngay từ đầu, và giữ mô tả hàng thống nhất giữa Invoice, C/O và tờ khai.
Việc thứ hai phải làm trước khi đặt: hỏi điện áp bằng ảnh tem thông số. Nguồn không khai và chúng tôi không đoán hộ. Cùng với đó là làm rõ cấu hình của bậc giá 1 bộ, vì hai bảng giá nguồn công bố chênh nhau hơn gấp đôi mà không có giải thích.
Về bản chất sản phẩm: đây là đồ dùng hỗ trợ sinh hoạt, giúp việc tắm cho người nằm liệt bớt vất vả hơn cho cả người bệnh và người chăm sóc. Nó không điều trị bệnh và không thay thế chỉ dẫn y tế. Nếu bạn định nhập về bán lẻ kèm quảng cáo công dụng y tế, hãy hỏi cơ quan hải quan và cơ quan quản lý trang thiết bị y tế trước — vì cách mô tả công dụng có thể làm đổi cách quản lý, và nguồn dữ liệu chúng tôi có không trả lời được câu đó.
Nhắc lại cho rõ: giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026. Mã HS 39221090 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, nếu bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo và OZ sẽ báo lại trước khi bạn đặt hàng. Cần báo giá cho đúng số bộ và cỡ nệm của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá. Nếu chưa rõ khâu thủ tục, đọc thêm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026.
