Trả lời nhanh
Nhập khẩu máy dò tường NF-TH201 từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế bao nhiêu, nhập tối thiểu mấy cái và vốn bỏ ra bao nhiêu?
Mã HS dự kiến là 90318090, thuế nhập khẩu ưu đãi 0%, VAT 8%. Sản lượng tối thiểu là 2 cái — nguồn không có bậc giá cho 1 cái. Giá bậc thấp nhất là 607.000 đ/cái khi lấy từ 40 cái trở lên, và đây là giá đã về đến kho Việt Nam, đã gồm cước, thuế, VAT và phí uỷ thác. Theo dữ liệu nguồn, mặt hàng này không vướng thủ tục chuyên ngành nào khi thông quan.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 90318090 — thuế nhập khẩu ưu đãi 0% · VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP
- Bốn bậc giá: 789.000 đ (từ 2 cái) · 728.000 đ (từ 4 cái) · 667.000 đ (từ 10 cái) · 607.000 đ (từ 40 cái)
- Nhảy từ bậc 2 cái lên bậc 40 cái rẻ hơn 182.000 đ/cái, tương đương 23,1%
- Vốn bỏ ra cho lô 40 cái: 24.280.000 đ — trong đó phần VAT 1.717.760 đ doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được
- Vì MFN đã 0%, C/O form E không tiết kiệm được đồng thuế nhập khẩu nào với mã này
- Giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026
Người hỏi chúng tôi về mặt hàng này hiếm khi là nhà thầu lớn. Thường là chủ một cửa hàng vật tư điện nước ở tỉnh, một shop dụng cụ bán online, hoặc một đội sửa chữa nội thất muốn trang bị cho thợ. Câu hỏi của họ cũng khác hẳn câu hỏi về máy móc lớn: không phải “có phải đăng kiểm không”, mà là “nhập ít nhất mấy cái, vốn bao nhiêu, bán ra có lãi không”.
Bài này viết đúng theo hướng đó. Phần giá và phần sản lượng chiếm nhiều chỗ nhất, vì đó là chỗ quyết định. Phần thủ tục viết gọn, vì với mặt hàng này thủ tục thật sự gọn. Toàn bộ số liệu về sản phẩm và giá lấy từ trang mặt hàng Máy dò tường NF-TH201 — tìm ống nước, dây điện, thép và xương trần trong tường. Chỗ nào là dữ liệu nguồn, chúng tôi nói là dữ liệu nguồn. Chỗ nào là giả định để minh hoạ, chúng tôi ghi rõ là giả định.

Máy dò tường NF-TH201 là gì và ai đang mua

Theo mô tả của nguồn, đây là máy cầm tay dùng để dò kim loại, ống nước, dây điện đang có điện và xương trần sau tường bê tông trước khi khoan. Model NF-TH201, của hãng Tinh Minh Thứ (NOYAFA). Máy báo kết quả bằng giọng nói và bằng vạch cường độ tín hiệu trên màn hình. Hàng giao kèm túi đựng máy.
Công dụng của nó nằm gọn trong một câu: tránh khoan trúng thứ không nên khoan trúng. Một mũi khoan xuyên qua ống nước âm tường kéo theo việc đục lại mảng tường, thay ống, sơn lại. Một mũi khoan trúng dây điện đang có điện thì hậu quả không dừng ở tiền. Đó là lý do mặt hàng này bán được cho thợ, chứ không phải bán được cho người dùng cuối một lần trong đời.
Nhóm khách hàng thực tế của người nhập
Đây là mặt hàng giá thấp. Người nhập về gần như chắc chắn không dùng hết, mà bán lại. Bảng dưới là các nhóm mua cuối mà chúng tôi thấy khi làm việc với khách nhập dụng cụ đo cầm tay. Cột “vì sao họ mua” dựa trên công dụng nguồn nêu, không phải khảo sát thị trường.
| Nhóm mua cuối | Vì sao họ mua | Cách họ mua |
|---|---|---|
| Thợ điện dân dụng | Dò dây điện đang có điện trước khi đục tường đi lại đường dây | Mua lẻ 1 cái, thay khi hỏng, quan tâm độ nhạy hơn giá |
| Thợ nước, thợ lắp đặt vệ sinh | Dò ống nước âm tường trước khi khoan bắt giá, kệ, bình nóng lạnh | Mua lẻ, thường mua tại cửa hàng vật tư quen |
| Thợ khoan cắt, lắp đặt nội thất | Khoan bắt tủ bếp, tay vịn, điều hoà — khoan sai phải đền | Mua theo đội, 2–5 cái một lần |
| Đội sửa chữa, cải tạo căn hộ | Nhà cũ không còn bản vẽ điện nước, phải dò mới dám đục | Mua theo tổ, kèm dụng cụ khác |
| Cửa hàng vật tư điện nước | Bán kèm cho thợ quen, biên lợi nhuận tốt hơn dây và ống | Nhập 5–20 cái, bán dần trong vài tháng |
| Shop dụng cụ online | Mặt hàng dễ chụp ảnh, dễ quay video thử, dễ lên sàn | Nhập theo lô lớn để hạ giá vốn, chạy quảng cáo |
| Đơn vị thi công trần thạch cao | Dò xương trần gỗ và thép để bắt vít đúng vị trí | Trang bị cho tổ đội, mua vài cái một lần |
Chú ý dòng cuối. Nguồn nêu rõ máy dò được cả xương trần gỗ và thép, không chỉ ống nước và dây điện. Đây là điểm bán hàng mà nhiều người nhập bỏ sót khi viết mô tả sản phẩm, trong khi nhóm thi công trần là nhóm mua theo tổ đội.
Vì sao mặt hàng này hợp với người nhập lần đầu
Ba lý do, nói thẳng cả mặt được lẫn mặt phải cân nhắc.
- Vốn nhỏ. Bậc thấp nhất là 2 cái, tổng 1.578.000 đ. Đây là mức mà một người chưa từng nhập khẩu có thể thử để hiểu quy trình mà không sợ mất tiền lớn.
- Thủ tục gọn. Theo dữ liệu nguồn, mặt hàng không vướng hợp quy, không vướng kiểm tra chất lượng nhà nước, không cần giấy phép. Thuế nhập khẩu 0%.
- Nhưng biên lợi nhuận phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn bán được bao nhiêu cái. Hàng giá thấp thì tiền lãi trên mỗi cái cũng thấp. Nhập 40 cái để hưởng giá tốt mà bán trong một năm không hết thì khoản lãi đó nằm trong kho, không nằm trong két.
Nếu bạn đang cân nhắc nhóm dụng cụ và thiết bị xây dựng nói chung, bài tổng hợp nhập gì từ Trung Quốc 2026 liệt kê các nhóm hàng mà chúng tôi đang xử lý nhiều nhất.
Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn
Bảng dưới là toàn bộ thông số mà nguồn công bố. Chúng tôi không thêm thông số nào khác. Nếu bạn cần dải tần, độ sâu dò tối đa hoặc loại pin, đó là những thứ nguồn không nêu và phải hỏi người bán trước khi đặt.
| Hạng mục | Nội dung theo nguồn |
|---|---|
| Model | NF-TH201 |
| Hãng | Tinh Minh Thứ (NOYAFA) |
| Dò được | Kim loại · ống nước · dây điện đang có điện · xương trần gỗ · xương trần thép |
| Cách báo kết quả | Báo bằng giọng nói và bằng vạch cường độ tín hiệu trên màn hình |
| Phụ kiện kèm theo | Túi đựng máy |
| Nhận làm theo yêu cầu | Có |
| Nơi gửi hàng | Thâm Quyến, Quảng Đông |
| Đánh giá tại nguồn | 5,0 sao · 100% đánh giá tốt trên hơn 50 lượt |
| Sản lượng tối thiểu | 2 cái |
| Ngành hàng | Dụng cụ đo và kiểm tra |
Kinh nghiệm thực tế: tính năng báo bằng giọng nói là thứ đáng hỏi kỹ nhất trước khi đặt. Nguồn nói máy có báo giọng nói nhưng không nói báo bằng ngôn ngữ nào. Nếu bạn bán cho thợ Việt Nam, hãy hỏi người bán xem máy có tuỳ chọn ngôn ngữ hay không, và yêu cầu họ quay một video ngắn bật tính năng đó. Đây là câu hỏi mất năm phút nhưng tránh được việc cả lô hàng nói thứ tiếng mà khách của bạn không hiểu.
Nguồn cũng không nêu chính sách bảo hành cho mặt hàng này. Chúng tôi không suy đoán hộ. Phần bảo hành có mục riêng phía dưới bài.
Giá bao nhiêu và vì sao phải nhập từ 2 cái trở lên
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Đọc kỹ bốn bảng liên tiếp dưới đây trước khi quyết định số lượng.
Trước hết, một điều phải nói rõ ngay: nguồn không có bậc giá cho 1 cái. Bậc thấp nhất bắt đầu từ 2 cái. Nghĩa là sản lượng tối thiểu (MOQ) của mặt hàng này là 2 cái. Nếu bạn chỉ cần đúng một chiếc cho bản thân, mặt hàng này không phục vụ trường hợp đó.
Bảng 1 — Bốn bậc giá theo sản lượng
| Sản lượng | Giá mỗi cái | Ghi chú |
|---|---|---|
| Từ 2 cái | 789.000 đ | Bậc thấp nhất — đây chính là MOQ |
| Từ 4 cái | 728.000 đ | Bậc phù hợp cho một tổ đội thi công |
| Từ 10 cái | 667.000 đ | Bậc phù hợp cho cửa hàng vật tư nhập thử |
| Từ 40 cái | 607.000 đ | Bậc rẻ nhất có công bố giá |
| Nhiều hơn 40 cái | Hỏi giá | Nguồn không công bố mức giá — phải hỏi người bán |
Toàn bộ mức giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Nguồn ghi hiệu lực tới 29/9/2026 và tỷ giá tính ngày 22/9/2026. Sau mốc đó, giá có thể đổi.
Bảng 2 — Vốn thật sự phải bỏ ra ở mỗi bậc
Bảng giá theo đơn vị không cho bạn biết phải chuẩn bị bao nhiêu tiền. Bảng dưới lấy đúng số lượng tối thiểu của từng bậc nhân với giá bậc đó.
| Số lượng | Giá mỗi cái | Cách tính | Tổng vốn phải bỏ ra |
|---|---|---|---|
| 2 cái | 789.000 đ | 789.000 × 2 | 1.578.000 đ |
| 4 cái | 728.000 đ | 728.000 × 4 | 2.912.000 đ |
| 10 cái | 667.000 đ | 667.000 × 10 | 6.670.000 đ |
| 40 cái | 607.000 đ | 607.000 × 40 | 24.280.000 đ |
Khoảng cách giữa bậc 10 cái và bậc 40 cái là 17.610.000 đ tiền vốn tăng thêm. Đó là con số bạn nên cân trước khi bị hấp dẫn bởi mức 607.000 đ.
Bảng 3 — Nhảy bậc rẻ hơn bao nhiêu
So sánh mọi bậc với bậc 2 cái (789.000 đ/cái) để thấy đúng phần tiết kiệm được.
| Từ bậc | Lên bậc | Rẻ hơn mỗi cái | Tỷ lệ giảm | Phép tính |
|---|---|---|---|---|
| 2 cái — 789.000 đ | 4 cái — 728.000 đ | 61.000 đ | 7,7% | 789.000 − 728.000 = 61.000; 61.000 ÷ 789.000 |
| 2 cái — 789.000 đ | 10 cái — 667.000 đ | 122.000 đ | 15,5% | 789.000 − 667.000 = 122.000; 122.000 ÷ 789.000 |
| 2 cái — 789.000 đ | 40 cái — 607.000 đ | 182.000 đ | 23,1% | 789.000 − 607.000 = 182.000; 182.000 ÷ 789.000 |
Đọc bảng này theo hướng ngược lại cũng có ích. Nếu bạn nhập 2 cái, bạn đang trả đắt hơn 30% so với người nhập 40 cái tính trên giá vốn của họ (182.000 ÷ 607.000 ≈ 30,0%). Với mặt hàng cạnh tranh bằng giá trên sàn online, khoảng cách đó quyết định ai bán được.
Bảng 4 — Giá bậc gồm những gì: bóc tách lô 40 cái
Đây là chỗ nhiều người hiểu sai nhất. Mức 607.000 đ/cái không phải giá tại xưởng Trung Quốc. Đó là giá đã về đến kho tại Việt Nam, đã gồm cước vận chuyển, thuế nhập khẩu, VAT và phí uỷ thác — thông quan. Bảng dưới bóc tách đầy đủ cho lô 40 cái.
| Khoản mục | Số tiền | Giải thích |
|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 21.120.000 đ | Giá 40 cái tại xưởng Trung Quốc |
| Cước về kho Việt Nam | 352.000 đ | Lô nhỏ, gọn nhẹ nên cước chiếm tỷ trọng thấp |
| Trị giá tính thuế | 21.472.000 đ | 21.120.000 + 352.000 |
| Thuế nhập khẩu 0% | 0 đ | Mã 90318090 hưởng thuế ưu đãi 0% |
| VAT 8% | 1.717.760 đ | 21.472.000 × 8% |
| Phí uỷ thác + thông quan | 1.073.600 đ | Dịch vụ đặt hàng, khai báo, nhận hàng |
| Dự phòng | 0 đ | Lô này không có khoản dự phòng |
| TỔNG | 24.263.360 đ | Chia cho 40 cái = 606.584 đ/cái, khớp với bậc 607.000 đ |
Ví dụ tính toán thực tế — lô 40 cái
Tiền hàng tại xưởng 21.120.000 đ, cộng cước 352.000 đ, ra trị giá tính thuế 21.472.000 đ. Thuế nhập khẩu 0% nên không phát sinh đồng nào. VAT 8% trên 21.472.000 đ là 1.717.760 đ. Cộng phí uỷ thác và thông quan 1.073.600 đ, tổng chi là 24.263.360 đ, tức 606.584 đ mỗi cái. Bảng bậc giá làm tròn lên 607.000 đ, chênh 416 đ mỗi cái — phần làm tròn này nằm trong biên độ tỷ giá bình thường. Con số cần nhớ khi lập kế hoạch tiền mặt là 24.280.000 đ theo giá bậc.
Hai điều rút ra từ bảng bóc tách này:
- Cước chỉ chiếm 1,45% tổng chi (352.000 ÷ 24.263.360). Với hàng nhỏ gọn, cước không phải biến số đáng lo. Đây là điểm khác hẳn máy xây dựng nặng vài tấn.
- VAT chiếm 7,08% tổng chi (1.717.760 ÷ 24.263.360) và là khoản lớn thứ hai sau tiền hàng. Đây cũng là khoản mà doanh nghiệp có pháp nhân lấy lại được — nói kỹ ở mục thuế bên dưới.
Bài toán biên lợi nhuận: nhập về bán lại có ăn không
Đọc kỹ trước khi xem bảng: ba mức giá bán dùng trong phần này — 900.000 đ, 1.100.000 đ và 1.300.000 đ — là giả định để minh hoạ cách tính, không phải kết quả khảo sát thị trường và không phải khuyến nghị giá bán. Chúng tôi không có dữ liệu giá bán lẻ của mặt hàng này tại Việt Nam. Bạn hãy thay bằng giá bán thực tế của chính mình rồi tính lại theo đúng công thức trong bảng.
Bảng 5 — Lãi gộp trên mỗi cái
Công thức: lãi gộp mỗi cái = giá bán − giá vốn về kho. Giá vốn lấy đúng bốn bậc ở trên. Phần trăm trong ngoặc là biên lợi nhuận gộp tính trên giá bán.
| Giá vốn về kho | Bán 900.000 đ (giả định) | Bán 1.100.000 đ (giả định) | Bán 1.300.000 đ (giả định) |
|---|---|---|---|
| 789.000 đ (nhập 2 cái) | 111.000 đ (12,3%) | 311.000 đ (28,3%) | 511.000 đ (39,3%) |
| 728.000 đ (nhập 4 cái) | 172.000 đ (19,1%) | 372.000 đ (33,8%) | 572.000 đ (44,0%) |
| 667.000 đ (nhập 10 cái) | 233.000 đ (25,9%) | 433.000 đ (39,4%) | 633.000 đ (48,7%) |
| 607.000 đ (nhập 40 cái) | 293.000 đ (32,6%) | 493.000 đ (44,8%) | 693.000 đ (53,3%) |
Đọc cột đầu tiên cho thấy điều đáng chú ý nhất. Ở mức giá bán giả định 900.000 đ, người nhập 2 cái chỉ còn biên 12,3%, trong khi người nhập 40 cái có biên 32,6% — gấp gần ba lần. Với mặt hàng giá thấp, bậc sản lượng không chỉ là chuyện tiết kiệm, nó là chuyện có biên hay không có biên.
Bảng 6 — Lãi gộp cả lô nếu bán hết
Bảng này nhân lãi gộp mỗi cái với đúng số lượng của bậc đó. Giả định bán hết 100% số hàng — giả định này gần như không bao giờ đúng trong thực tế, nên hãy coi đây là trần lý thuyết.
| Lô hàng | Vốn bỏ ra | Bán 900.000 đ | Bán 1.100.000 đ | Bán 1.300.000 đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 cái @ 789.000 | 1.578.000 đ | 222.000 đ | 622.000 đ | 1.022.000 đ |
| 4 cái @ 728.000 | 2.912.000 đ | 688.000 đ | 1.488.000 đ | 2.288.000 đ |
| 10 cái @ 667.000 | 6.670.000 đ | 2.330.000 đ | 4.330.000 đ | 6.330.000 đ |
| 40 cái @ 607.000 | 24.280.000 đ | 11.720.000 đ | 19.720.000 đ | 27.720.000 đ |
Một lần nữa: ba mức giá bán trên là giả định minh hoạ. Thay số của bạn vào và tính lại.
Những khoản chưa trừ trong hai bảng trên
Đây là lãi gộp, không phải lãi ròng. Các khoản sau chưa được trừ và bạn phải tự cộng vào mô hình của mình:
| Khoản chưa trừ | Vì sao phải tính |
|---|---|
| Vận chuyển nội địa tới khách | Gửi từng cái một cho khách lẻ tốn tiền ship mỗi đơn, ăn thẳng vào lãi gộp |
| Chi phí bán hàng | Quảng cáo sàn, phí sàn, chiết khấu cho cửa hàng, hoa hồng nhân viên |
| Bảo hành và đổi trả | Nguồn không nêu chính sách bảo hành — bạn phải tự dự phòng phần này |
| Hàng tồn | Cái chưa bán được vẫn là tiền đã chi, chưa phải lãi |
| Hao hụt, hỏng hóc khi vận chuyển | Máy điện tử nhỏ, va đập có thể hỏng — nên đặt dư vài cái |
| Bao bì, nhãn phụ tiếng Việt | In và dán nhãn phụ trước khi bán ra thị trường có chi phí và thời gian |
Điểm hoà vốn và rủi ro tồn kho
Vốn nhỏ không có nghĩa là không có rủi ro. Nhập 40 cái là 24,28 triệu đồng nằm trong kho dưới dạng hàng hoá. Với một cửa hàng vật tư nhỏ, đó có thể là khoản tiền mặt đáng kể.
Công thức tính điểm hoà vốn
Có hai cách tính, dùng cho hai mục đích khác nhau. Cả hai đều dùng giá bán của chính bạn, chúng tôi không bịa số thay bạn.
Hai công thức cần thuộc
Cách 1 — thu hồi vốn: Số cái phải bán = Tổng vốn bỏ ra ÷ Giá bán mỗi cái. Kết quả làm tròn lên. Cách này trả lời câu “bán bao nhiêu cái thì tôi lấy lại đủ tiền đã chi”.
Cách 2 — bù chi phí bán hàng: Số cái phải bán = Tổng chi phí cố định của kỳ ÷ Lãi gộp mỗi cái. Cách này trả lời câu “bán bao nhiêu cái thì bù được tiền quảng cáo và chi phí vận hành trong tháng”.
Áp công thức 1 vào lô 40 cái với vốn 24.280.000 đ, dùng lại ba mức giá bán giả định ở trên để minh hoạ cách dùng:
| Giá bán giả định | Phép tính | Số cái phải bán | Còn lại sau khi hoà vốn |
|---|---|---|---|
| 900.000 đ | 24.280.000 ÷ 900.000 = 26,98 | 27 cái | 13 cái — toàn bộ là lãi gộp |
| 1.100.000 đ | 24.280.000 ÷ 1.100.000 = 22,07 | 23 cái | 17 cái — toàn bộ là lãi gộp |
| 1.300.000 đ | 24.280.000 ÷ 1.300.000 = 18,68 | 19 cái | 21 cái — toàn bộ là lãi gộp |
Cách đọc bảng này: ở mức giá bán giả định thấp nhất, bạn phải bán hơn hai phần ba lô hàng mới về bờ. Nếu tốc độ bán của bạn là 3–4 cái mỗi tháng, đó là bảy đến chín tháng tiền nằm trong kho trước khi có đồng lãi đầu tiên. Con số tốc độ bán này là ví dụ để minh hoạ cách suy nghĩ, không phải số liệu thị trường — bạn phải tự ước lượng từ lượng khách thật của mình.
Cách chúng tôi khuyên chia lô cho người nhập lần đầu
Đây là ý kiến của OZ dựa trên kinh nghiệm với nhóm hàng dụng cụ cầm tay, không phải dữ liệu nguồn.
- Lần đầu: 4 cái. Vốn 2.912.000 đ. Đủ để cầm máy thật, thử trên tường thật, quay video bán hàng, và kiểm chứng xem tính năng báo giọng nói có dùng được với khách Việt không. Mất trắng cả lô cũng không gãy.
- Lần hai: 10 cái. Vốn 6.670.000 đ. Đủ hàng để mở bán thật và đo tốc độ bán trong 4–8 tuần.
- Lần ba: 40 cái nếu tốc độ bán của bạn cho thấy bán hết trong khoảng thời gian bạn chấp nhận được. Đây là lúc mức 607.000 đ/cái thật sự có giá trị.
Nhảy thẳng từ 0 lên 40 cái là cách phổ biến nhất khiến người nhập lần đầu ôm hàng. Chênh lệch giá giữa bậc 10 và bậc 40 là 60.000 đ/cái — không đáng để đánh đổi lấy rủi ro ôm 30 cái không bán được.
Mã HS 90318090 và thuế nhập khẩu
Mã HS dự kiến cho mặt hàng này là 90318090, thuộc nhóm thiết bị và dụng cụ đo lường, kiểm tra chưa được chi tiết ở nơi khác trong Chương 90. Thuế nhập khẩu ưu đãi là 0% theo biểu ưu đãi áp dụng cho nhóm dụng cụ đo lường.
Bắt buộc phải nói rõ: mã 90318090 là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định khi tiếp nhận tờ khai. Nếu lô hàng bị áp sang mã khác, thuế nhập khẩu thay đổi theo mã đó. Trong trường hợp OZ làm uỷ thác, chúng tôi sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng, không tự quyết.
Bảng thuế áp dụng
| Sắc thuế | Mức | Căn cứ và ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu ưu đãi | 0% | Biểu ưu đãi cho nhóm dụng cụ đo lường, theo dữ liệu nguồn |
| Thuế nhập khẩu ACFTA | Không cao hơn 0% | Biểu ACFTA 2022–2027 theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP; vì ưu đãi đã 0% nên không có chênh lệch để tiết kiệm |
| VAT | 8% | Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026; sau đó về 10% nếu không được gia hạn |
| Trị giá tính thuế | 21.472.000 đ | Lô 40 cái: tiền hàng 21.120.000 + cước 352.000 |
VAT 8% hay 10% chênh bao nhiêu tiền thật
Mức 8% có thời hạn. Đây là số tiền cụ thể cho lô 40 cái nếu VAT quay về 10%.
| Kịch bản | VAT phải nộp | Tổng chi lô 40 cái | Giá vốn mỗi cái |
|---|---|---|---|
| VAT 8% (đến 31/12/2026) | 1.717.760 đ | 24.263.360 đ | 606.584 đ |
| VAT 10% (từ 2027 nếu không gia hạn) | 2.147.200 đ | 24.692.800 đ | 617.320 đ |
| Chênh lệch | +429.440 đ | +429.440 đ | +10.736 đ/cái |
Chênh lệch 429.440 đ cho cả lô, tức khoảng 10.736 đ mỗi cái. Không phải con số làm thay đổi quyết định, nhưng nếu bạn có kế hoạch nhập đều nhiều lô trong năm 2027, nên đưa vào mô hình giá vốn từ bây giờ.
C/O form E: có nên xin không
Câu trả lời thẳng: C/O form E không tiết kiệm được đồng thuế nhập khẩu nào với mã 90318090, vì thuế ưu đãi đã là 0%. Không có chênh lệch để hưởng.
Chỉ có một lý do để vẫn xin: dự phòng trường hợp bị áp sang mã khác có thuế nhập khẩu lớn hơn 0%. Khi đó C/O form E mới có tác dụng. Nguyên tắc đãi ngộ ACFTA theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP, quy tắc xuất xứ theo Thông tư 12/2019/TT-BCT.
Nguyên tắc thực dụng của chúng tôi: nếu nhà cung cấp làm C/O form E miễn phí thì xin, nếu tính phí thì bỏ qua. Với lô hàng có tiền hàng 21,12 triệu đồng, việc chi thêm cho một chứng từ gần như chắc chắn không dùng đến là không hợp lý. Chi tiết quy trình xin có trong bài cách xin C/O form E. Nếu bạn muốn tự kiểm lại phân loại, xem thêm hướng dẫn tra cứu mã HS code.
Khấu trừ VAT: khác biệt thật giữa nhập qua pháp nhân và mua trôi nổi
Đây là điểm mà dữ liệu nguồn nêu rõ và nhiều người bỏ qua: doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT.
| Tiêu chí | Nhập chính ngạch qua pháp nhân | Mua hàng trôi nổi không hoá đơn |
|---|---|---|
| VAT 1.717.760 đ của lô 40 cái | Khấu trừ lại được | Không khấu trừ được |
| Giá vốn thực sau khấu trừ | 22.545.600 đ, tức 563.640 đ/cái | Không xác định được |
| Chứng từ đầu vào cho kế toán | Tờ khai hải quan, hoá đơn, chứng từ nộp thuế | Không có |
| Xuất hoá đơn bán ra | Xuất được bình thường | Khó chứng minh nguồn gốc |
| Bán cho khách doanh nghiệp | Được — khách cần hoá đơn | Thường không bán được |
Phép tính ở dòng thứ hai: 24.263.360 − 1.717.760 = 22.545.600 đ, chia 40 cái ra 563.640 đ/cái. So với giá bậc 607.000 đ, doanh nghiệp có pháp nhân đang ở mức giá vốn thực thấp hơn 43.360 đ mỗi cái. Cá nhân mua lẻ không có phần này.
Nếu bạn chưa có pháp nhân hoặc chưa muốn tự đứng tên tờ khai, đây chính là tình huống mà dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu giải quyết: OZ đứng tên tờ khai và xuất hoá đơn lại cho bạn.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không
Theo dữ liệu nguồn: không. Lưu ý của nguồn chỉ nêu ba điều — thuế nhập khẩu 0% theo biểu ưu đãi cho nhóm dụng cụ đo lường, mã HS cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được VAT. Nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng nhà nước hay giấy phép nhập khẩu nào cho mặt hàng này. Chúng tôi không tự thêm vào.
Điều kiện thông quan khác với nghĩa vụ sau thông quan
Đây là chỗ hay bị lẫn. Hai nhóm nghĩa vụ này khác nhau về thời điểm, về cơ quan quản lý và về hậu quả khi thiếu.
| Nội dung | Điều kiện để thông quan | Nghĩa vụ sau thông quan |
|---|---|---|
| Thời điểm | Trước khi hàng ra khỏi cửa khẩu | Trước khi đưa hàng ra thị trường |
| Hải quan có đòi không | Có | Không — hải quan không giữ hàng vì lý do này |
| Áp dụng với mặt hàng này | Tờ khai và bộ chứng từ thương mại — nguồn không nêu yêu cầu chuyên ngành nào | Nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP |
| Ai kiểm tra | Cơ quan hải quan | Cơ quan quản lý thị trường khi kiểm tra tại điểm bán |
| Nếu thiếu | Hàng không thông quan được | Hàng vẫn về kho được nhưng chưa đủ điều kiện bán ra |
Nhãn phụ tiếng Việt
Từ 23/01/2026, quy định về nhãn hàng hoá áp dụng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Văn bản này thay cơ chế phân loại cũ bằng ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao. Việc dán nhãn phụ tiếng Việt là nghĩa vụ sau thông quan: bạn dán trước khi đưa hàng ra thị trường, hải quan không đòi để thông quan.
Về mặt thực hành với lô hàng nhỏ như thế này, đơn giản nhất là in một tem nhãn phụ nhỏ dán lên hộp máy, ghi tên hàng, model, xuất xứ, tên và địa chỉ tổ chức nhập khẩu, cùng thông tin về đặc tính cơ bản. Chi phí in tem cho lô 40 cái là không đáng kể, nhưng thời gian đặt in thì nên tính vào lịch: đặt tem ngay khi hàng rời Trung Quốc, đừng chờ hàng về rồi mới lo.
Về khung chất lượng sản phẩm hàng hoá nói chung, văn bản gốc là Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15. Danh mục sản phẩm rủi ro trung bình và cao thuộc lĩnh vực khoa học công nghệ do Thông tư 36/2026/TT-BKHCN quy định — nếu bạn muốn tự kiểm tra lại, đây là văn bản cần đối chiếu. Dữ liệu nguồn của mặt hàng này không nêu yêu cầu nào thuộc diện đó.
Quy trình nhập khẩu 7 bước
Với mặt hàng này, quy trình gọn. Chúng tôi viết ngắn từng bước và đưa bảng thời gian ở cuối.
Chốt số lượng và bậc giá
Bạn quyết. Nhớ MOQ là 2 cái. Hỏi luôn về báo giọng nói ngôn ngữ nào và chính sách bảo hành. Lỗi thường gặp: chọn 38 cái thay vì 40 và mất bậc giá tốt nhất.
Xác nhận đơn và đặt cọc
OZ hoặc bạn làm việc với người bán tại Thâm Quyến. Chứng từ: xác nhận đơn hàng, thông tin thanh toán. Lỗi thường gặp: không ghi rõ quy cách đóng gói lẻ từng cái.
Người bán chuẩn bị hàng và chứng từ
Người bán xuất invoice và packing list. Yêu cầu ghi đúng model NF-TH201 và đủ số lượng. Lỗi thường gặp: invoice ghi tên chung chung kiểu “detector”, gây khó khi phân loại.
Vận chuyển về Việt Nam
Hàng nhỏ gọn nên thường đi đường bộ ghép lô. Cước trong cơ cấu giá lô 40 cái chỉ 352.000 đ. Lỗi thường gặp: đóng gói sơ sài khiến máy điện tử va đập trong quá trình trung chuyển.
Khai tờ khai hải quan
Khai mã dự kiến 90318090, đơn vị tính là cái. Chứng từ: invoice, packing list, vận đơn, tờ khai. Lỗi thường gặp: mô tả hàng hoá quá ngắn, không nêu công dụng đo và kiểm tra.
Nộp thuế và thông quan
Thuế nhập khẩu 0 đ, VAT 8% — với lô 40 cái là 1.717.760 đ. Giữ lại chứng từ nộp thuế để kế toán khấu trừ. Lỗi thường gặp: làm mất chứng từ nộp thuế, mất luôn quyền khấu trừ.
Nhận hàng, nghiệm thu, dán nhãn phụ
Chạy checklist nghiệm thu ở mục dưới. Dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi bán ra. Lỗi thường gặp: bỏ qua bước thử máy, đến khi khách trả hàng mới biết lô có vấn đề.
Bảng thời gian tham khảo
Lưu ý: nguồn không nêu thời gian giao hàng của nhà cung cấp, nên bảng dưới chỉ ghi các bước mà chúng tôi kiểm soát được và để trống bước phụ thuộc người bán.
| Bước | Việc | Thời gian tham khảo | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chốt số lượng, hỏi bảo hành và ngôn ngữ báo giọng nói | 1–2 ngày | Bạn + OZ |
| 2 | Xác nhận đơn, đặt cọc | 1 ngày | OZ |
| 3 | Người bán chuẩn bị hàng | Nguồn không nêu — phải hỏi người bán | Người bán |
| 4 | Vận chuyển Thâm Quyến → kho Việt Nam | 3–7 ngày đường bộ ghép lô | OZ |
| 5 | Khai tờ khai | Trong ngày | OZ |
| 6 | Nộp thuế, thông quan | 1–2 ngày làm việc | OZ |
| 7 | Giao về kho bạn, nghiệm thu, dán nhãn phụ | 1–3 ngày | Bạn |
Cách vận chuyển và các tuyến đang chạy có trong bài vận chuyển Trung Quốc — Việt Nam 2026. Nếu bạn muốn xem toàn bộ trình tự thủ tục áp dụng chung, đọc thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026.
Bộ chứng từ cho lô hàng này
| Chứng từ | Bắt buộc / Nên có | Ghi chú riêng cho mặt hàng này |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | Bắt buộc | Phải ghi rõ model NF-TH201 và số lượng theo cái, không gộp chung “dụng cụ điện tử” |
| Packing List | Bắt buộc | Ghi số hộp lẻ, có kèm túi đựng hay không — quan trọng khi kiểm đếm |
| Vận đơn / chứng từ vận tải | Bắt buộc | Theo phương thức vận chuyển thực tế |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | Khai mã dự kiến 90318090, đơn vị tính: cái |
| Hợp đồng mua bán | Bắt buộc | Nên có điều khoản về đổi hàng lỗi, vì nguồn không nêu bảo hành |
| Chứng từ nộp thuế | Bắt buộc giữ lại | Là căn cứ để kế toán khấu trừ 1.717.760 đ VAT của lô 40 cái |
| C/O form E | Nên có nếu miễn phí | Không tiết kiệm thuế vì ưu đãi đã 0%; chỉ dùng khi bị áp sang mã khác |
| Catalogue / ảnh sản phẩm | Nên có | Giúp chứng minh đây là dụng cụ đo và kiểm tra khi cần giải trình phân loại |
| Video thử máy của người bán | Nên có | Không phải chứng từ hải quan, nhưng là bằng chứng khi khiếu nại chất lượng |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Câu viết sẵn để copy vào ô mô tả hàng hoá:
“Máy dò cầm tay dùng để phát hiện kim loại, ống nước, dây dẫn điện và xương trần gỗ/thép nằm sau tường, hiệu NOYAFA, model NF-TH201, có chức năng báo bằng âm thanh giọng nói và hiển thị vạch cường độ tín hiệu trên màn hình, kèm túi đựng, hàng mới 100%.”
Nguyên tắc: mô tả phải chứa chức năng đo và phát hiện, vì đó là căn cứ để hàng ở lại nhóm dụng cụ đo và kiểm tra trong Chương 90. Mô tả chỉ nói “máy dò” không đủ.
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| “Máy dò cầm tay phát hiện kim loại, ống nước, dây dẫn điện sau tường” | “Máy dò” — không nói dò cái gì |
| Ghi rõ hiệu NOYAFA, model NF-TH201 | “Hàng Trung Quốc”, “no brand”, để trống model |
| “Hiển thị vạch cường độ tín hiệu trên màn hình” | “Có màn hình LCD” — không nói màn hình để làm gì |
| “Kèm túi đựng” | Bỏ qua phụ kiện, gây lệch với packing list |
| Đơn vị tính: cái | Khai theo bộ, theo kiện hoặc theo kg |
| “Hàng mới 100%” | Để trống tình trạng hàng |
| Tên hàng trên invoice trùng khớp tên hàng trên tờ khai | Invoice ghi một kiểu, tờ khai ghi một kiểu |
Kiểm gì khi nhận hàng: checklist nghiệm thu riêng cho máy dò tường
Với hàng giá thấp nhập số lượng nhiều, người ta hay bỏ qua bước này. Đó là sai lầm tốn kém nhất, vì hàng lỗi chỉ lộ ra khi khách đã mua. Chạy đủ bảy mục dưới đây trong vòng 48 giờ sau khi nhận hàng.
| # | Hạng mục kiểm | Cách làm và tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| 1 | Thử trên tường đã biết trước vị trí | Chọn một mảng tường mà bạn biết chắc chỗ nào có ống nước, chỗ nào có dây điện, chỗ nào trống. Đánh dấu bằng băng dính. Quét máy qua và so kết quả. Đây là phép thử quan trọng nhất, làm trước tất cả. |
| 2 | Kiểm tra báo bằng giọng nói | Bật tính năng báo giọng nói, nghe rõ hay không, ngôn ngữ nào, có tuỳ chọn đổi ngôn ngữ hay không. Ghi lại để đưa vào mô tả bán hàng. |
| 3 | Kiểm tra vạch cường độ tín hiệu | Đưa máy lại gần rồi ra xa vật kim loại. Vạch phải tăng giảm mượt theo khoảng cách, không nhảy loạn, không đứng yên. |
| 4 | Kiểm tra nguồn và pin | Xác nhận loại nguồn máy dùng, máy có bật lên bình thường không, có báo pin yếu giả không. Nguồn không nêu thông số pin nên đây là việc phải tự kiểm. |
| 5 | Kiểm tra túi đựng | Nguồn cam kết có túi đựng kèm theo. Đếm đủ số túi bằng số máy. Thiếu túi là thiếu hàng, phải báo người bán ngay. |
| 6 | Đo tỷ lệ báo nhầm | Quét một mảng tường bạn biết chắc là trống. Máy báo có vật là báo nhầm. Thử 10 lần, ghi số lần báo nhầm. Tỷ lệ này là thứ khách sẽ phàn nàn nếu cao. |
| 7 | Kiểm đủ số lượng và bao bì lẻ | Đếm đủ số cái theo packing list. Kiểm hộp lẻ từng cái còn nguyên vẹn không — hộp móp thì bán lẻ rất khó, dù máy vẫn chạy. |
Kinh nghiệm thực tế: với lô 40 cái, đừng chỉ thử 1 cái rồi kết luận cả lô đạt. Rút ngẫu nhiên tối thiểu 4 cái — tương đương 10% — chạy đủ bảy mục trên. Việc này mất khoảng một buổi và là khoản đầu tư rẻ nhất bạn có thể bỏ ra cho lô hàng 24,28 triệu đồng.
Bảo hành: nguồn không nêu, nên phải hỏi
Nói thẳng: dữ liệu nguồn của mặt hàng này không nêu chính sách bảo hành nào — không nêu thời hạn, không nêu phạm vi, không nêu bảo hành ở đâu. Chúng tôi không bịa ra một con số để bài viết đẹp hơn.
Việc bạn phải làm là hỏi rõ người bán trước khi đặt hàng. Ba câu cụ thể:
- Máy có bảo hành không, bao lâu, và bảo hành thực hiện tại đâu?
- Nếu máy lỗi trong vòng 30 ngày sau khi nhận, người bán xử lý thế nào — gửi máy thay hay hoàn tiền?
- Người bán có chấp nhận gửi kèm vài cái dự phòng miễn phí cho lô lớn không?
Nhưng đây là điều thực tế hơn cả: với mặt hàng giá 607.000 đ/cái, gửi ngược một chiếc về Trung Quốc để bảo hành gần như không bao giờ kinh tế. Chi phí gửi trả, thời gian chờ và công sức theo dõi vượt quá giá trị chiếc máy.
Cách làm thực tế mà chúng tôi khuyên: đặt dư vài cái để đổi cho khách. Với lô 40 cái, đặt 42–43 cái. Khoản dư này đóng vai trò quỹ bảo hành vật lý của chính bạn. Khi một khách báo máy lỗi, bạn đổi luôn cái mới, giữ được khách, và chiếc lỗi để lại làm hàng mẫu hoặc tháo lấy phụ kiện. Đây là ý kiến của OZ dựa trên cách xử lý hàng giá thấp, không phải quy định của nguồn.
In logo riêng lên máy và túi đựng
Nguồn ghi rõ mặt hàng này nhận làm theo yêu cầu. Với nhóm dụng cụ cầm tay, “làm theo yêu cầu” thường có nghĩa là in được thương hiệu riêng lên thân máy, lên hộp và lên túi đựng.
Đây là cơ hội thật với người muốn xây thương hiệu dụng cụ riêng. Máy có logo của bạn thì khách khó so giá trực tiếp với hàng không nhãn trên sàn, và cửa hàng nhận phân phối lại cho bạn cũng dễ bán hơn.
Nhưng phải nói rõ: nguồn không cho biết điều kiện và sản lượng tối thiểu cho việc làm theo yêu cầu. Rất có thể in logo đòi sản lượng cao hơn nhiều so với MOQ 2 cái, và có thể phát sinh phí làm khuôn in. Đây là những thứ bắt buộc phải hỏi người bán, không được suy đoán. Chúng tôi không có số liệu về việc này.
Bốn câu nên hỏi khi thăm dò khả năng in logo: sản lượng tối thiểu cho đơn in logo là bao nhiêu cái; in được lên những vị trí nào (thân máy, màn hình, hộp, túi); có phí làm khuôn hay phí thiết lập không; thời gian làm thêm bao lâu so với hàng tiêu chuẩn.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả bằng số hoặc bằng ngày | Cách đúng |
|---|---|---|
| Đặt 38 cái vì nghĩ “gần 40 thì cũng vậy” | Rơi về bậc 667.000 đ/cái. 38 × 667.000 = 25.346.000 đ, trong khi 40 cái chỉ 24.280.000 đ. Mua ít hơn 2 cái mà trả nhiều hơn 1.066.000 đ. | Kiểm ngưỡng bậc trước khi chốt. Ngưỡng là 2, 4, 10 và 40. |
| Nhảy thẳng lên 40 cái ngay lần nhập đầu | 24,28 triệu nằm trong kho. Nếu bán 3 cái/tháng thì mất khoảng 9 tháng mới thu hồi vốn ở mức giá bán giả định 900.000 đ (27 cái hoà vốn). | Nhập 4 cái thử, rồi 10 cái đo tốc độ bán, rồi mới lên 40 cái. |
| Không hỏi ngôn ngữ của tính năng báo giọng nói | Cả lô 40 cái báo bằng tiếng khách không hiểu. Điểm bán hàng chính biến thành điểm trừ, phải hạ giá bán để đẩy hàng. | Hỏi trước khi đặt và yêu cầu video thử máy bật tính năng đó. |
| Làm mất chứng từ nộp thuế | Mất quyền khấu trừ 1.717.760 đ VAT của lô 40 cái. Giá vốn thực tăng từ 563.640 đ lên 606.584 đ mỗi cái. | Scan và lưu chứng từ nộp thuế ngay trong ngày, giao bản gốc cho kế toán. |
| Chi tiền xin C/O form E | Mất phí cho một chứng từ không tiết kiệm được đồng thuế nào, vì thuế ưu đãi đã 0%. | Chỉ xin nếu người bán làm miễn phí, để dự phòng bị áp sang mã khác. |
| Quên dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi bán | Hàng về kho được nhưng chưa đủ điều kiện đưa ra thị trường. Phải dừng bán để dán bù, mất 3–7 ngày đặt in tem. | Đặt in tem nhãn phụ ngay khi hàng rời Trung Quốc, theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. |
| Chỉ thử 1 cái rồi cho cả lô nhập kho | Lỗi hàng loạt chỉ lộ ra khi khách đã mua. Đổi trả 10 khách làm mất cả lãi gộp của 10 cái đó cộng tiền ship hai chiều. | Rút ngẫu nhiên tối thiểu 10% số máy, chạy đủ 7 mục checklist nghiệm thu. |
| Không đặt dư cái nào để đổi bảo hành | Khách báo lỗi mà không có hàng đổi. Gửi ngược về Trung Quốc tốn hơn giá trị chiếc máy 607.000 đ. | Đặt dư 2–3 cái trên lô 40 làm quỹ đổi hàng tại chỗ. |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
OZ làm uỷ thác xuất nhập khẩu Trung Quốc — Việt Nam. Với một lô dụng cụ đo cầm tay như thế này, phần việc cụ thể của chúng tôi:
- Kiểm tra lại giá và bậc sản lượng với người bán tại Thâm Quyến — xác nhận mức 789.000 / 728.000 / 667.000 / 607.000 đ còn hiệu lực sau ngày 29/9/2026 hay không, và hỏi giá cho mức trên 40 cái mà nguồn để “Hỏi giá”.
- Hỏi thay bạn ba điểm mà nguồn để trống: chính sách bảo hành, ngôn ngữ của tính năng báo giọng nói, điều kiện và sản lượng tối thiểu cho việc in logo riêng.
- Rà lại phân loại mã HS trước khi khai, dựa trên catalogue và ảnh thật. Nếu rủi ro bị áp sang mã khác, chúng tôi báo lại cho bạn kèm mức thuế tương ứng trước khi đặt hàng.
- Đứng tên tờ khai và xuất hoá đơn lại nếu bạn chưa có pháp nhân — để bạn vẫn có chứng từ đầu vào hợp lệ và không mất phần VAT khấu trừ.
- Thu xếp vận chuyển ghép lô từ Thâm Quyến về kho, giữ cước ở mức hợp lý với lô nhỏ. Với lô 40 cái, cước trong cơ cấu giá là 352.000 đ.
- Khai báo và thông quan trọn gói, nộp thuế thay và bàn giao đủ chứng từ nộp thuế cho kế toán của bạn.
- Nghiệm thu sơ bộ tại kho trước khi giao — đếm đủ số cái, kiểm hộp lẻ, kiểm đủ túi đựng, bật thử máy ngẫu nhiên.
- Đàm phán đặt dư vài cái làm quỹ đổi hàng thay cho việc gửi ngược máy lỗi về Trung Quốc.
Nếu bạn đang nhập cùng lúc các mặt hàng cho nhóm khách nhà thầu và đội thi công, hai bài cùng lô này có thể ghép chung một chuyến: nhập khẩu máy xoa nền cầm tay 1.680 W và nhập khẩu máy trát tường tự động. Với nhóm thiết bị xây dựng cỡ lớn hơn, xem nhập khẩu máy bơm bê tông chạy dầu.
Gửi số lượng bạn định nhập, nhận lại bảng giá vốn về kho trong 24 giờ
Bạn gửi cho OZ: số lượng dự kiến (2, 4, 10, 40 hay nhiều hơn) và địa chỉ kho nhận hàng. Chúng tôi gửi lại bảng bóc tách giá vốn về kho theo đúng số lượng đó — tiền hàng, cước, VAT, phí uỷ thác — cùng câu trả lời của người bán về bảo hành và khả năng in logo riêng. Trong vòng 24 giờ làm việc.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp
Nhập 1 cái máy dò tường NF-TH201 được không?
Không. Bậc giá thấp nhất mà nguồn công bố bắt đầu từ 2 cái ở mức 789.000 đ/cái, tức MOQ là 2 cái. Tổng vốn tối thiểu là 1.578.000 đ. Nguồn không có mức giá cho đơn hàng 1 cái, nên chúng tôi không báo giá cho trường hợp đó.
Giá 607.000 đ/cái đã bao gồm thuế và vận chuyển chưa?
Rồi. Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Mức 607.000 đ là giá đã về đến kho tại Việt Nam. Bóc tách lô 40 cái cho thấy: tiền hàng tại xưởng 21.120.000 đ, cước 352.000 đ, thuế nhập khẩu 0 đ, VAT 8% là 1.717.760 đ, phí uỷ thác và thông quan 1.073.600 đ — tổng 24.263.360 đ, chia 40 ra 606.584 đ/cái. Bạn không phải cộng thêm khoản nào ngoài vận chuyển nội địa từ kho tới bạn.
Nhập 40 cái tiết kiệm được bao nhiêu so với nhập 2 cái?
Rẻ hơn 182.000 đ mỗi cái, tương đương 23,1% (789.000 − 607.000 = 182.000; 182.000 ÷ 789.000). Tính trên cả lô 40 cái, phần tiết kiệm là 7.280.000 đ so với việc mua 40 cái ở giá bậc 2 cái. Nhưng bạn phải bỏ ra 24.280.000 đ một lần thay vì 1.578.000 đ, nên cân nhắc tốc độ bán trước khi chọn bậc này.
Mặt hàng này có phải làm hợp quy hay kiểm tra chất lượng khi nhập không?
Theo dữ liệu nguồn thì không. Lưu ý của nguồn chỉ đề cập thuế nhập khẩu 0%, việc mã HS cuối cùng do hải quan quyết định, và quyền khấu trừ VAT của doanh nghiệp có pháp nhân. Không có yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng nhà nước hay giấy phép nhập khẩu nào được nêu. Nghĩa vụ duy nhất phát sinh là nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, và đây là nghĩa vụ sau thông quan — hải quan không đòi để thông quan.
Có cần xin C/O form E cho lô hàng này không?
Không cần, nếu xét về tiền thuế. Thuế nhập khẩu ưu đãi với mã 90318090 đã là 0%, nên C/O form E không tiết kiệm được đồng nào. Chỉ nên xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí, để phòng trường hợp lô hàng bị áp sang mã khác có thuế lớn hơn 0%. Khung pháp lý là Nghị định 118/2022/NĐ-CP và quy tắc xuất xứ theo Thông tư 12/2019/TT-BCT.
Máy có được bảo hành không?
Dữ liệu nguồn không nêu chính sách bảo hành cho mặt hàng này — không có thời hạn, không có phạm vi, không nói bảo hành ở đâu. Chúng tôi không suy đoán. Bạn phải hỏi rõ người bán trước khi đặt. Với hàng giá 607.000 đ/cái, cách thực tế là đặt dư 2–3 cái trên lô 40 để đổi tại chỗ cho khách, thay vì gửi ngược máy lỗi về Trung Quốc — chi phí gửi trả thường vượt giá trị chiếc máy.
Doanh nghiệp có pháp nhân được lợi gì so với cá nhân mua lẻ?
Được khấu trừ lại phần VAT. Với lô 40 cái, đó là 1.717.760 đ. Sau khấu trừ, giá vốn thực của doanh nghiệp là 22.545.600 đ, tức 563.640 đ/cái thay vì 606.584 đ — thấp hơn 43.360 đ mỗi cái. Cá nhân mua lẻ hoặc mua hàng trôi nổi không có phần này, và cũng không có chứng từ đầu vào để xuất hoá đơn bán ra.
VAT về 10% từ năm 2027 thì giá vốn tăng bao nhiêu?
Mức VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với lô 40 cái, VAT tăng từ 1.717.760 đ lên 2.147.200 đ, chênh 429.440 đ cho cả lô, tức khoảng 10.736 đ mỗi cái. Giá vốn từ 606.584 đ lên 617.320 đ. Với doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ được VAT thì thay đổi này chỉ ảnh hưởng tới dòng tiền, không ảnh hưởng tới chi phí cuối.
Tôi có in được logo thương hiệu riêng lên máy không?
Nguồn ghi mặt hàng nhận làm theo yêu cầu, nên về nguyên tắc là có thể in logo lên máy, hộp và túi đựng. Nhưng nguồn không cho biết sản lượng tối thiểu và điều kiện cho việc này. Rất có thể đơn in logo đòi số lượng cao hơn MOQ 2 cái và phát sinh phí làm khuôn. Bạn phải hỏi người bán bốn điểm: sản lượng tối thiểu, vị trí in được, phí thiết lập, và thời gian làm thêm.
Bao lâu thì hàng về tới kho?
Nguồn không nêu thời gian giao hàng của nhà cung cấp, nên chúng tôi không đưa ra con số cho bước đó. Các bước còn lại thì rõ: vận chuyển Thâm Quyến về kho Việt Nam khoảng 3–7 ngày đường bộ ghép lô, khai tờ khai trong ngày, nộp thuế và thông quan 1–2 ngày làm việc, giao về kho bạn 1–3 ngày. Thời gian người bán chuẩn bị hàng là câu phải hỏi trực tiếp họ.
Tóm lại
Máy dò tường NF-TH201 là mặt hàng dễ nhập: mã HS dự kiến 90318090, thuế nhập khẩu 0%, VAT 8%, và theo dữ liệu nguồn thì không vướng thủ tục chuyên ngành nào khi thông quan. Việc khó không nằm ở hải quan, mà nằm ở chỗ chọn đúng bậc sản lượng.
Ba con số đáng nhớ nhất: MOQ là 2 cái, bậc 40 cái rẻ hơn bậc 2 cái 23,1%, và vốn cho lô 40 cái là 24.280.000 đ. Nếu bạn chưa đo được tốc độ bán của mình, hãy bắt đầu bằng 4 cái rồi 10 cái, đừng nhảy thẳng lên 40.
Hai chỗ nguồn để trống mà bạn bắt buộc phải hỏi trước khi đặt: chính sách bảo hành và điều kiện in logo riêng. Chúng tôi không bịa ra câu trả lời thay nguồn.
Và nhắc lại một lần nữa cho rõ: toàn bộ giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Nguồn ghi hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026. Mã HS 90318090 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, và nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế nhập khẩu thay đổi theo, OZ sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng. Muốn có con số chốt cho đúng số lượng của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá.
