hợp đồng ngoại thương mẫu điều khoản

Trả lời nhanh

Hợp đồng ngoại thương cần những điều khoản gì mới đủ bảo vệ người mua?

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

Một hợp đồng ngoại thương đủ dùng phải có 12 điều khoản nền: chủ thể, hàng hóa, số lượng, chất lượng, giá và Incoterms, thanh toán, giao hàng, bao bì, bộ chứng từ, bảo hành, bất khả kháng, giải quyết tranh chấp. Nhưng khi mua từ Trung Quốc, các mẫu hợp đồng trên mạng thiếu 5 điều khoản quan trọng nhất: nghĩa vụ cấp C/O Form E, bao bì gỗ đạt ISPM 15, nhãn tiếng Việt in tại xưởng, giữ lại 20–30% tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc, và quyền kiểm hàng tại xưởng trước khi xuất. Thiếu ba cái đầu là mất tiền thật.

Số liệu chính

  • Thiếu điều khoản C/O Form E: mất ưu đãi ACFTA, thuế nhập khẩu từ 0% nhảy lên 10–20% tùy dòng hàng
  • Bao bì gỗ không có dấu IPPC theo ISPM 15: cả lô bị giữ tại cảng, phí lưu container 30–80 USD/ngày
  • Nhãn tiếng Việt dán bổ sung tại Việt Nam: tốn thêm nhân công và 3–7 ngày so với in sẵn tại xưởng
  • Chênh lệch thực tế giữa mua FOB và mua CIF cho lô 40.000 USD: khoảng 38 triệu VND
  • Điều khoản bắt buộc theo Incoterms 2020: phải ghi rõ tên cảng/địa điểm kèm sau ký hiệu, không được viết trơ mỗi chữ FOB

Vì sao hợp đồng tải trên mạng thường không dùng được

Phần lớn doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc lần đầu đều làm một việc giống nhau: tải một file “Sales Contract mẫu” trên mạng, điền tên hai bên, điền số tiền, ký. Hợp đồng đó thường có 8–10 điều, dài hai trang, đọc rất gọn gàng. Vấn đề là nó được viết cho giao dịch chung chung, không viết cho tuyến Trung Quốc – Việt Nam.

Kết quả xảy ra theo một mô típ quen thuộc. Hàng về đến cảng thì mới phát hiện nhà cung cấp không xin được C/O Form E, mất ưu đãi thuế. Hoặc pallet gỗ kê hàng không có dấu IPPC, kiểm dịch thực vật giữ lại. Hoặc thùng carton chỉ có tiếng Trung, phải thuê người dán nhãn tiếng Việt trong kho ngoại quan. Mỗi tình huống đều tốn tiền, và điểm chung là hợp đồng không có dòng nào để đòi nhà cung cấp chịu trách nhiệm.

Hợp đồng ngoại thương không phải giấy tờ hình thức để mở L/C hay để nộp cho ngân hàng. Nó là danh sách những việc bạn có quyền yêu cầu người bán làm, và những gì bạn được đòi khi họ không làm. Điều gì không viết trong đó thì thực tế là bạn không có quyền yêu cầu.

Kinh nghiệm thực tế: nhiều xưởng Trung Quốc chỉ gửi Proforma Invoice (PI) và coi việc bạn chuyển cọc là đã chốt đơn. PI là bảng chào hàng, không phải hợp đồng. Nó thường không có điều khoản chất lượng, không có bộ chứng từ, không có luật áp dụng, không có cơ quan giải quyết tranh chấp. Khi có sự cố, bạn cầm PI trong tay gần như không có công cụ đàm phán nào.

12 điều khoản bắt buộc và hậu quả cụ thể nếu thiếu

Dưới đây là bộ khung tối thiểu. Mỗi dòng có phần “hậu quả nếu thiếu” viết theo tình huống thật, không phải lý thuyết.

# Điều khoản Phải ghi những gì Hậu quả nếu thiếu hoặc ghi mơ hồ
1 Chủ thể hợp đồng Tên đầy đủ theo giấy phép kinh doanh Trung Quốc (bản tiếng Trung và tiếng Anh), địa chỉ đăng ký, số giấy phép, người đại diện, chức danh Ký với một tên thương mại hoặc tên trên Alibaba thì khi tranh chấp không xác định được pháp nhân nào phải chịu. Tên trên hợp đồng lệch với tên trên invoice và B/L còn gây vướng ở bước xuất trình chứng từ ngân hàng
2 Tên hàng, mã HS, model Tên thương mại, tên kỹ thuật, model/part number, mã HS ít nhất 6 số, thông số then chốt (công suất, kích thước, chất liệu, điện áp) Hàng về khác model nhưng “vẫn đúng tên hàng” thì không đòi được. Mã HS lệch làm mô tả trên tờ khai không khớp thực tế, dễ bị hải quan ấn định lại mã và truy thu thuế
3 Số lượng và dung sai Số lượng, đơn vị đo thống nhất, mức dung sai cho phép (thường ±3% đến ±5%) và ai chịu phần lệch Xưởng giao thiếu 4% rồi nói “sai số sản xuất”. Không có dung sai ghi rõ thì tranh cãi vô hồi. Ngược lại giao thừa 8% mà bạn phải trả tiền toàn bộ
4 Chất lượng và cách kiểm Tiêu chuẩn áp dụng, mẫu đối chứng có ký niêm phong hai bên, phương pháp kiểm (AQL, số mẫu, ngưỡng lỗi), ai kiểm, kiểm ở đâu Đây là điều khoản bị bỏ nhiều nhất và gây thiệt hại lớn nhất. Không có mẫu đối chứng thì “chất lượng tốt” là khái niệm không đo được, hàng lệch màu, lệch chất liệu đều không đòi được
5 Giá và điều kiện Incoterms Đơn giá, tổng giá, đồng tiền, điều kiện Incoterms 2020 kèm tên cảng hoặc địa điểm, ghi rõ giá đã gồm hay chưa gồm những khoản nào Ghi “FOB” không kèm cảng thì không xác định được điểm chuyển rủi ro. Không ghi đồng tiền thì khi tỷ giá USD/CNY biến động sẽ tranh chấp. Không ghi phiên bản Incoterms thì áp dụng theo phiên bản nào cũng thành vấn đề
6 Thanh toán Phương thức (T/T, D/P, D/A, L/C), tỷ lệ và mốc thanh toán, thời hạn, chứng từ làm căn cứ đòi tiền, ngân hàng và tài khoản thụ hưởng Trả 100% trước khi xuất hàng là rủi ro cao nhất trong nhập khẩu. Không gắn từng đợt trả tiền với một mốc chứng từ cụ thể thì bạn mất hoàn toàn đòn bẩy
7 Giao hàng Thời hạn giao hàng tính từ mốc nào (ngày nhận cọc hay ngày duyệt mẫu), cảng đi, cảng đến, có cho giao từng phần và chuyển tải hay không, chế tài chậm giao Không có chế tài chậm giao thì xưởng trễ 30 ngày cũng chỉ nói xin lỗi. Không ghi “cấm giao từng phần” thì hàng về ba lần, ba bộ chứng từ, ba lần chi phí thông quan
8 Bao bì và ký mã hiệu Quy cách thùng, số lượng trên thùng, chống ẩm, vật liệu kê lót, shipping mark, nhãn hàng hóa Bao bì yếu làm hàng vỡ trên đường, mà không có điều khoản thì bảo hiểm và người bán đều từ chối. Riêng bao bì gỗ có yêu cầu pháp lý riêng, nói kỹ ở phần dưới
9 Bộ chứng từ người bán phải cấp Liệt kê từng loại chứng từ, số bản gốc và bản copy, thời hạn gửi bản scan và bản gốc, hình thức gửi Thiếu một bản gốc B/L là không lấy được hàng. Không ghi thời hạn gửi chứng từ thì hàng đến cảng mà bộ gốc còn ở Quảng Châu, phát sinh phí lưu container mỗi ngày
10 Bảo hành và khiếu nại Thời hạn khiếu nại tính từ ngày hàng đến, hồ sơ khiếu nại gồm gì, cách xử lý (đổi hàng, bù hàng vào lô sau, giảm giá, hoàn tiền), thời hạn người bán phải phản hồi Không có thời hạn khiếu nại thì người bán viện lý do “đã quá lâu” để từ chối. Không quy định cách xử lý thì đôi khi thắng lý mà không nhận được gì
11 Bất khả kháng Định nghĩa sự kiện, nghĩa vụ thông báo trong bao nhiêu ngày, giấy tờ chứng minh, quyền hủy hợp đồng nếu kéo dài quá thời hạn Điều khoản mơ hồ bị lạm dụng. Xưởng lấy lý do “hạn chế điện” hoặc “chính sách địa phương” để chậm giao vô thời hạn mà không phải bồi thường
12 Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp Luật điều chỉnh, cơ quan giải quyết (trọng tài hay tòa án), địa điểm, ngôn ngữ tố tụng, ngôn ngữ hợp đồng có giá trị gốc Không ghi thì mặc định phải kiện tại nơi người bán, bằng tiếng Trung, theo pháp luật Trung Quốc. Chi phí và thời gian gần như loại bỏ khả năng theo đuổi với lô hàng vài chục nghìn USD

Chi tiết nhỏ hay bị bỏ: hợp đồng song ngữ Trung – Anh hoặc Trung – Việt cần một câu xác định bản ngôn ngữ nào có giá trị pháp lý khi hai bản diễn giải khác nhau. Thiếu câu này, mỗi bên sẽ viện dẫn bản có lợi cho mình. Thực tế đã có trường hợp bản tiếng Trung ghi điều kiện giao hàng khác bản tiếng Anh mà người mua không phát hiện vì chỉ đọc bản tiếng Anh.

Incoterms 2020: ai trả tiền gì, rủi ro chuyển ở đâu

Điều khoản giá là nơi nhiều doanh nghiệp mất tiền mà không biết, vì hai chữ viết tắt trong hợp đồng quyết định hàng chục khoản chi phí ở phía sau. Bốn điều kiện hay dùng nhất khi nhập hàng Trung Quốc là EXW, FOB, CIF và DDP.

Điều quan trọng nhất cần nhớ: điểm chuyển chi phí và điểm chuyển rủi ro không phải lúc nào cũng trùng nhau. Với CIF, người bán trả cước biển và mua bảo hiểm, nhưng rủi ro đã chuyển sang người mua ngay khi hàng lên tàu ở cảng đi. Nếu tàu gặp sự cố giữa biển, người chịu tổn thất là bạn, dù người bán mới là người đứng tên mua bảo hiểm.

Tiêu chí EXW (giao tại xưởng) FOB (giao lên tàu) CIF (tiền hàng + bảo hiểm + cước) DDP (giao đã nộp thuế)
Điểm chuyển rủi ro Khi hàng đặt sẵn tại xưởng người bán, chưa xếp lên xe Khi hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi Khi hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi — giống FOB Khi hàng đến địa điểm đích đã thỏa thuận, sẵn sàng dỡ
Vận chuyển nội địa Trung Quốc Người mua Người bán Người bán Người bán
Thủ tục và phí xuất khẩu tại Trung Quốc Người mua (rất khó thực hiện nếu không có pháp nhân tại Trung Quốc) Người bán Người bán Người bán
Cước quốc tế Người mua Người mua Người bán Người bán
Bảo hiểm hàng hóa Người mua tự lo Người mua tự lo Người bán mua, mức tối thiểu theo Incoterms 2020 là điều kiện bảo hiểm hẹp nhất Người bán tự quyết, không bắt buộc
Thủ tục nhập khẩu và thuế tại Việt Nam Người mua Người mua Người mua Người bán trên danh nghĩa — đây là điểm rủi ro lớn
Trị giá tính thuế nhập khẩu Phải tự cộng cước và bảo hiểm để quy về trị giá CIF Phải cộng cước và bảo hiểm thực tế Chính là giá CIF ghi trên invoice Phải tách phần thuế và chi phí nội địa Việt Nam ra khỏi giá, dễ tranh chấp trị giá
Nên dùng khi Gần như không nên dùng khi mua từ Trung Quốc Bạn muốn kiểm soát cước, hãng tàu, thời gian và muốn trị giá khai báo minh bạch Lô nhỏ, không muốn tự thuê cước, chấp nhận trả thêm phần chênh Chỉ khi người bán thực sự có pháp nhân và năng lực nhập khẩu tại Việt Nam

Về EXW: trên giấy tờ nghe như bạn được giá gốc thấp nhất, nhưng nghĩa vụ làm thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc thuộc người mua. Doanh nghiệp Việt Nam không có pháp nhân tại Trung Quốc thì không tự khai xuất khẩu được, và cũng khó xin được C/O Form E vì hồ sơ xin C/O gắn với tờ khai xuất khẩu của phía Trung Quốc. Đây là lý do EXW thường gây rắc rối nhiều hơn số tiền tiết kiệm.

Về DDP: người bán báo một giá trọn gói đến kho bạn, nghe rất tiện. Nhưng câu hỏi phải trả lời trước khi ký là ai đứng tên trên tờ khai nhập khẩu và ai được nhận hóa đơn giá trị gia tăng đầu vào. Nếu hàng vào Việt Nam bằng tên một pháp nhân bạn không kiểm soát, bạn có hàng nhưng không có chứng từ hợp pháp để hạch toán. Với doanh nghiệp cần hóa đơn để bán cho khách công ty, đây là vấn đề lớn hơn cả tiền cước.

Ví dụ tính toán thực tế: mua FOB hay mua CIF cho lô đèn LED 40.000 USD

Lô hàng đèn LED chiếu sáng, 1 container 40′ từ Thâm Quyến về Cát Lái. Nhà cung cấp chào hai phương án. Quy đổi dùng tỷ giá 26.000 VND/USD. Hàng có C/O Form E nên thuế nhập khẩu 0% theo ACFTA, VAT tính 10%.

Phương án A — mua FOB Shenzhen 40.000 USD, tự thuê cước:

• Tiền hàng FOB: 40.000 USD
• Cước biển container 40′ Thâm Quyến → Cát Lái, tự thuê: 1.100 USD
• Bảo hiểm hàng hóa, phí 0,15% trên 110% trị giá: 110% × 41.100 × 0,15% ≈ 68 USD
• Trị giá CIF khai báo: 40.000 + 1.100 + 68 = 41.168 USD
• Tổng tiền ra nước ngoài và cước: 41.168 USD ≈ 1.070,4 triệu VND
• VAT nộp: 41.168 × 10% = 4.116,8 USD ≈ 107,0 triệu VND (được khấu trừ)

Phương án B — mua CIF Cát Lái, người bán chào 42.500 USD:

• Tiền hàng CIF: 42.500 USD ≈ 1.105,0 triệu VND
• Trị giá CIF khai báo: 42.500 USD
• VAT nộp: 42.500 × 10% = 4.250 USD ≈ 110,5 triệu VND (được khấu trừ)

Chênh lệch:

• Phần tiền hàng và cước: 42.500 − 41.168 = 1.332 USD34,6 triệu VND
• Phần VAT phải ứng thêm: 4.250 − 4.116,8 = 133,2 USD3,5 triệu VND
• Tổng chênh: khoảng 1.465 USD38,1 triệu VND, tương đương 3,7% giá trị lô hàng

Cùng một container, cùng một chuyến tàu, chỉ khác hai chữ trong điều khoản giá. Phần VAT được khấu trừ nên không mất hẳn, nhưng 34,6 triệu ở phần tiền hàng là tiền đi thật.

Chênh lệch này đến từ đâu? Người bán chào CIF sẽ dùng forwarder của họ, cộng phần lãi vào cước, và thường mua bảo hiểm ở mức tối thiểu. Bạn không thấy được cước thật là bao nhiêu vì nó nằm gộp trong một con số. Mua FOB thì cước là một khoản riêng bạn tự đàm phán, và bạn chọn được hãng tàu, chọn được lịch, chọn được mức bảo hiểm.

Nhưng FOB không phải luôn tốt hơn. Với lô nhỏ dưới 5 m³, tự thuê cước lẻ có thể đắt hơn giá gộp của người bán vì bạn không có lượng để đàm phán. Nguyên tắc thực dụng: lô từ một container trở lên thì mua FOB, lô nhỏ lẻ thì so sánh cả hai rồi quyết. Tham khảo thêm cách tính cước theo từng phương thức trong bài vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam.

Năm điều khoản chỉ có khi mua từ Trung Quốc — phần quan trọng nhất

Đây là phần các mẫu hợp đồng trên mạng không có, vì chúng được viết cho giao dịch quốc tế nói chung. Năm điều khoản dưới đây gắn trực tiếp với đặc thù tuyến Trung Quốc – Việt Nam và với quy định nhập khẩu của Việt Nam. Mỗi cái đều đã từng làm doanh nghiệp mất tiền vì không có trong hợp đồng.

1. Nghĩa vụ cấp C/O Form E — điều khoản đắt giá nhất

C/O Form E là giấy chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định ACFTA giữa ASEAN và Trung Quốc. Có nó, phần lớn dòng hàng được áp thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, thường là 0% hoặc mức rất thấp. Không có nó, hàng chịu thuế suất thông thường. Với nhiều nhóm hàng tiêu dùng và thiết bị, khoảng cách đó là 10–20% trên trị giá CIF.

Với lô 40.000 USD ở ví dụ trên, mất ưu đãi ở mức 15% nghĩa là mất khoảng 6.175 USD, tức hơn 160 triệu VND. Số này lớn hơn toàn bộ tiền cước container. Và nó xảy ra chỉ vì hợp đồng không có một dòng buộc người bán phải cấp C/O.

Điều khoản cần có nội dung: người bán có nghĩa vụ xin và cấp C/O Form E bản gốc cho lô hàng, thông tin trên C/O phải khớp với invoice, packing list và vận đơn; người bán chịu toàn bộ chi phí xin C/O; nếu người bán không cấp được C/O hoặc C/O bị cơ quan hải quan Việt Nam từ chối do lỗi thông tin từ phía người bán, người bán bồi thường phần thuế chênh lệch mà người mua phải nộp. Chi phí xin C/O Form E phía Trung Quốc thường chỉ 30–80 USD/lô, nên không có lý do gì để người bán từ chối nếu họ có năng lực xuất khẩu.

Kinh nghiệm thực tế: nhiều xưởng nhỏ trên 1688 và Taobao không thể xin C/O Form E vì họ không đăng ký quyền kinh doanh xuất nhập khẩu. Họ sẽ trả lời “được, được” khi bạn hỏi, rồi đến lúc xuất hàng mới nói không làm được. Cách kiểm trước khi ký: yêu cầu họ gửi ảnh một C/O Form E họ đã cấp cho lô hàng trước, kèm tên công ty xuất khẩu trên đó. Nếu tên công ty xuất khẩu là một đơn vị khác, tức họ mượn pháp nhân — khi đó tên trên C/O sẽ không khớp tên người bán trên hợp đồng, và hải quan có thể bác C/O.

2. Bao bì gỗ phải đạt ISPM 15, có dấu IPPC

Tiêu chuẩn ISPM 15 quy định bao bì gỗ dùng trong thương mại quốc tế phải được xử lý kiểm dịch (nhiệt hoặc xông hơi) và đóng dấu IPPC thể hiện mã quốc gia, mã cơ sở xử lý và phương pháp xử lý. Pallet gỗ, thùng gỗ, khung gỗ, gỗ chèn lót đều thuộc phạm vi này. Việt Nam thực hiện kiểm dịch thực vật đối với vật thể thuộc diện kiểm dịch theo danh mục tại Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT.

Hậu quả khi pallet không có dấu IPPC rất cụ thể: lô hàng bị giữ ở cảng chờ xử lý. Doanh nghiệp phải chọn giữa xử lý xông hơi lại tại cảng, thay toàn bộ pallet, hoặc tái xuất phần bao bì. Trong lúc đó container vẫn tính phí. Với mức 30–80 USD/ngày, chậm 10 ngày là mất 300–800 USD, chưa kể phí xử lý và chi phí nhân công đảo hàng sang pallet mới.

Điều khoản cần có: mọi bao bì gỗ, pallet và vật liệu chèn lót bằng gỗ phải được xử lý theo ISPM 15 và có dấu IPPC rõ nét, chụp ảnh dấu IPPC gửi trước khi đóng container; nếu bao bì không đạt và lô hàng bị giữ, người bán chịu chi phí xử lý, chi phí lưu container và lưu bãi phát sinh. Một lựa chọn an toàn hơn nữa cho hàng nhẹ: yêu cầu dùng pallet nhựa hoặc pallet gỗ ép công nghiệp để không thuộc diện kiểm dịch, ghi luôn vào hợp đồng.

3. Nhãn tiếng Việt in sẵn tại xưởng

Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa yêu cầu hàng hóa nhập khẩu để lưu thông tại Việt Nam phải có nhãn thể hiện các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, trong đó có tên hàng, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa, xuất xứ, cùng các thông tin bắt buộc theo tính chất từng loại hàng. Hàng chỉ có nhãn tiếng Trung là không đủ.

Có hai cách xử lý. Cách thứ nhất là nhập về rồi dán nhãn phụ tiếng Việt trong kho trước khi lưu thông. Cách này tốn nhân công, tốn thời gian, và nhãn dán tay lên hàng nghìn sản phẩm thường trông không chuyên nghiệp. Cách thứ hai là yêu cầu xưởng in sẵn nhãn tiếng Việt đúng nội dung ngay tại Trung Quốc. Chi phí in thêm rất nhỏ khi cộng vào giá thành sản xuất, nhưng tiết kiệm 3–7 ngày và toàn bộ nhân công dán nhãn ở Việt Nam.

Điều khoản cần có: người bán in nhãn theo mẫu file người mua cung cấp, gửi bản in mẫu để người mua phê duyệt bằng văn bản trước khi in loạt; nội dung nhãn không được tự ý thay đổi; hàng giao sai nhãn thì người bán chịu chi phí in và dán lại. Kèm theo là quy định về shipping mark trên thùng carton, gồm tên người nhận, số hợp đồng, số thùng trên tổng số thùng, để bộ phận kho đối chiếu được khi hàng về.

4. Giữ lại 20–30% tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc

Đây là điều khoản có sức nặng nhất trong đàm phán, vì nó là đòn bẩy duy nhất bạn còn giữ sau khi hàng đã lên tàu. Cách làm phổ biến của xưởng Trung Quốc là 30% cọc, 70% trước khi xuất hàng. Khi bạn đã trả 100% mà chứng từ chưa về, bạn không còn gì để yêu cầu.

Cấu trúc thanh toán an toàn hơn gắn từng đợt trả tiền với một mốc kiểm chứng được:

Đợt Tỷ lệ Điều kiện để trả Bạn kiểm soát được gì
Đợt 1 30% Sau khi hai bên ký hợp đồng và người bán xác nhận đã nhận mẫu đối chứng có niêm phong Xưởng có động lực vào sản xuất, nhưng bạn chưa bỏ ra phần lớn tiền
Đợt 2 40% Sau khi bên kiểm hàng do người mua chỉ định xác nhận hàng đạt tại xưởng, và người bán gửi ảnh hàng đã đóng thùng kèm ảnh dấu IPPC trên pallet Không đạt chất lượng thì không có tiền để xuất hàng. Đây là mốc quan trọng nhất
Đợt 3 30% Sau khi người mua nhận đủ bộ chứng từ gốc: vận đơn, invoice, packing list, C/O Form E và các giấy tờ khác đã liệt kê trong hợp đồng Người bán buộc phải hoàn thiện chứng từ, đặc biệt là C/O Form E, mới lấy được nốt tiền

Xưởng sẽ phản đối cấu trúc này với lý do “chúng tôi không đủ vốn”. Có hai cách thỏa hiệp mà vẫn giữ đòn bẩy. Một là giảm phần giữ lại xuống 15–20% nhưng vẫn buộc gắn với việc nhận đủ chứng từ gốc. Hai là chuyển sang thanh toán bằng thư tín dụng, khi đó ngân hàng chỉ trả tiền khi người bán xuất trình đúng bộ chứng từ đã quy định — cơ chế này thay thế cho việc bạn phải tự giữ tiền.

5. Quyền kiểm hàng tại xưởng trước khi xuất

Kiểm hàng sau khi hàng về Việt Nam là kiểm để biết mình đã mất gì. Kiểm tại xưởng trước khi đóng container là kiểm để không mất. Chênh lệch chi phí giữa hai cách rất lớn: một chuyến kiểm hàng tại xưởng ở Quảng Châu hay Yiwu tốn vài trăm nghìn đến vài triệu đồng, trong khi trả lại một container hàng sai mẫu về Trung Quốc gần như không khả thi về mặt chi phí.

Điều khoản cần có: người mua hoặc đại diện do người mua chỉ định có quyền vào kiểm hàng tại xưởng trước khi đóng container, người bán thông báo trước ít nhất 5 ngày về thời điểm hàng sẵn sàng; phương pháp kiểm và ngưỡng lỗi cho phép ghi rõ trong hợp đồng; hàng chỉ được xuất sau khi có biên bản kiểm hàng đạt; nếu tỷ lệ lỗi vượt ngưỡng, người bán làm lại hoặc bù hàng, thời hạn giao hàng vẫn tính theo mốc ban đầu.

Bảng dưới đây tóm lại năm điều khoản riêng cho tuyến Trung Quốc, để bạn đối chiếu với hợp đồng đang có.

Điều khoản riêng Nội dung cốt lõi phải có Thiệt hại nếu thiếu
C/O Form E Người bán xin và cấp bản gốc, thông tin khớp invoice và vận đơn, chịu chi phí, bồi thường thuế chênh nếu C/O bị bác do lỗi của họ Mất ưu đãi ACFTA, thuế nhập khẩu chênh 10–20% trị giá CIF. Lô 40.000 USD có thể mất trên 160 triệu VND
Bao bì gỗ ISPM 15 Xử lý kiểm dịch, có dấu IPPC rõ nét, gửi ảnh dấu trước khi đóng container, người bán chịu phí nếu bị giữ hàng Giữ hàng tại cảng, phí lưu container 30–80 USD/ngày, cộng phí xử lý và nhân công đảo pallet
Nhãn tiếng Việt in tại xưởng In theo file người mua cấp, gửi mẫu duyệt trước khi in loạt, sai nhãn thì người bán chịu chi phí làm lại Phải dán nhãn phụ tại Việt Nam, chậm 3–7 ngày và tốn nhân công. Hàng lưu thông thiếu nhãn tiếng Việt còn có rủi ro bị xử lý
Giữ lại 20–30% tiền hàng Đợt cuối chỉ trả khi nhận đủ bộ chứng từ gốc đã liệt kê, gồm C/O Form E Trả hết trước khi có chứng từ thì mất toàn bộ đòn bẩy. Chứng từ về muộn kéo theo phí lưu container và lưu bãi
Kiểm hàng tại xưởng Quyền vào kiểm trước khi đóng container, thông báo trước 5 ngày, ngưỡng lỗi rõ, chỉ xuất hàng khi có biên bản đạt Phát hiện lỗi khi hàng đã về Việt Nam thì gần như không trả lại được. Tổn thất có thể là toàn bộ giá trị lô

Bộ chứng từ phải liệt kê rõ trong hợp đồng

Điều khoản chứng từ nên viết thành danh sách có số bản gốc và bản copy, chứ không viết chung “người bán cung cấp đầy đủ chứng từ”. Ngân hàng và hải quan làm việc theo từng bản cụ thể, không theo cụm từ “đầy đủ”.

Chứng từ Số bản nên yêu cầu Lưu ý khi ghi vào hợp đồng
Vận đơn (B/L hoặc AWB) 3 bản gốc, 3 bản copy Ghi rõ vận đơn ghi “đã xếp hàng lên tàu”, tên người nhận hàng và bên được thông báo. Thiếu một bản gốc trong bộ 3 bản có thể làm chậm việc nhận hàng
Hóa đơn thương mại 3 bản gốc có chữ ký và dấu Mô tả hàng phải khớp hợp đồng và khớp mã HS đã thống nhất. Ghi rõ điều kiện Incoterms kèm địa điểm
Phiếu đóng gói 3 bản gốc Có số thùng, trọng lượng tịnh và cả bì, thể tích. Đây là căn cứ đối chiếu khi kiểm hóa
C/O Form E 1 bản gốc Ghi rõ theo mẫu ACFTA, thông tin người xuất khẩu trên C/O phải là người bán trong hợp đồng. Ghi thời hạn người bán phải gửi bản gốc
Chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất 1 bản gốc Với hàng có tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kèm kết quả thử nghiệm theo chỉ tiêu đã thống nhất
Chứng thư kiểm dịch hoặc chứng nhận xử lý bao bì gỗ 1 bản gốc nếu áp dụng Áp dụng khi hàng hoặc bao bì thuộc diện kiểm dịch. Đi kèm ảnh dấu IPPC
Chứng nhận bảo hiểm 1 bản gốc nếu mua CIF hoặc CIP Ghi rõ mức bảo hiểm và điều kiện bảo hiểm, tránh trường hợp người bán mua mức hẹp nhất

Thêm một dòng nhỏ nhưng hữu ích: người bán phải gửi bản scan toàn bộ chứng từ trong vòng 3 ngày sau ngày tàu chạy, và gửi bản gốc bằng chuyển phát nhanh trong vòng 7 ngày. Bản scan giúp bạn kiểm lỗi sớm và chuẩn bị hồ sơ hải quan; nếu phát hiện sai sót thì còn thời gian yêu cầu người bán sửa trước khi hàng đến cảng. Bài viết về thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc có mô tả chi tiết trình tự sử dụng từng chứng từ này khi khai báo.

Năm lỗi hợp đồng khiến doanh nghiệp mất tiền

Lỗi Hậu quả bằng số Cách phòng
Tên người bán trên hợp đồng khác tên trên invoice và C/O Hải quan có thể bác C/O Form E vì người xuất khẩu không phải bên ký hợp đồng. Mất ưu đãi thuế, chênh 10–20% trị giá CIF. Với lô 40.000 USD ở mức 15% là hơn 160 triệu VND Trước khi ký, yêu cầu bản chụp giấy phép kinh doanh của người bán và một C/O Form E họ từng cấp. Đối chiếu tên tiếng Anh trên ba giấy tờ: hợp đồng, giấy phép, C/O. Nếu người bán mượn pháp nhân xuất khẩu, phải xử lý bằng hợp đồng ba bên
Không quy định dung sai số lượng Xưởng giao thiếu 4% và coi là sai số sản xuất. Lô 40.000 USD thiếu 4% là 1.600 USD ≈ 41,6 triệu VND, không có căn cứ đòi Ghi dung sai cụ thể (thường ±3%) và nguyên tắc thanh toán theo số lượng thực giao. Nếu giao thiếu ngoài dung sai thì trừ tiền và có chế tài
Thời hạn giao hàng không gắn mốc rõ ràng Ghi “giao trong 30 ngày” mà không nói tính từ ngày nào. Xưởng tính từ ngày duyệt mẫu, bạn tính từ ngày chuyển cọc, thực tế trễ 20–30 ngày. Với hàng theo mùa, trễ một tháng có thể mất cả vụ bán Ghi “trong vòng X ngày kể từ ngày người bán nhận được tiền đặt cọc đợt 1” hoặc “kể từ ngày người mua phê duyệt mẫu bằng văn bản”, chọn một mốc và ghi kèm chế tài chậm giao theo phần trăm mỗi tuần
Không ghi cấm giao từng phần và cấm chuyển tải Một đơn hàng về ba đợt, ba bộ chứng từ, ba lần chi phí thông quan và ba lần vận chuyển nội địa. Chi phí phát sinh có thể bằng 2–3 lần phí thông quan một lô. Chuyển tải nhiều chặng còn tăng rủi ro hư hỏng và chậm trễ Ghi rõ “không cho phép giao từng phần” và “không cho phép chuyển tải” nếu bạn cần hàng về một lần. Nếu chấp nhận giao nhiều đợt thì ghi số đợt tối đa và ai chịu chi phí phát sinh
Điều khoản tranh chấp để trống hoặc chọn cơ quan tại Trung Quốc mà không tính chi phí Tranh chấp lô hàng vài chục nghìn USD nhưng phải theo tố tụng bằng tiếng Trung tại Trung Quốc. Chi phí luật sư, dịch thuật, đi lại thường vượt giá trị tranh chấp, nên đa số doanh nghiệp bỏ luôn Thỏa thuận trọng tài ở một địa điểm trung lập với thủ tục bằng tiếng Anh, hoặc trọng tài tại Việt Nam nếu đàm phán được. Quan trọng hơn nữa: thiết kế cấu trúc thanh toán sao cho bạn không cần đi kiện, tức giữ lại phần tiền cuối đến khi đủ chứng từ

Quy trình đàm phán và ký một hợp đồng ngoại thương an toàn

1

Xác minh pháp nhân người bán

Yêu cầu bản chụp giấy phép kinh doanh, đối chiếu tên tiếng Trung và tiếng Anh, kiểm xem phạm vi kinh doanh có quyền xuất nhập khẩu hay không. Đây là bước quyết định họ có xin được C/O Form E hay không.

2

Tra mã HS và chính sách mặt hàng trước khi đàm phán giá

Biết mã HS mới biết thuế suất, biết hàng có phải kiểm tra chuyên ngành hay công bố hợp quy hay không. Những yêu cầu đó phải đưa vào hợp đồng ngay từ đầu, không phải xử lý sau. Xem cách tra tại bài tra cứu mã HS code.

3

Chốt mẫu đối chứng và niêm phong hai bản

Mỗi bên giữ một mẫu có niêm phong và ký. Ghi vào hợp đồng rằng mẫu này là căn cứ đánh giá chất lượng. Không có mẫu đối chứng thì điều khoản chất lượng chỉ là chữ.

4

Đàm phán điều kiện Incoterms và cấu trúc thanh toán cùng lúc

Hai điều khoản này liên quan nhau. Mua FOB thì bạn kiểm soát cước nhưng phải tự lo forwarder. Giữ lại 30% cuối thì người bán sẽ đòi bù bằng giá. Đàm phán gộp để thấy tổng thể.

5

Rà lại bản song ngữ trước khi ký

Đối chiếu số lượng, đơn giá, tổng tiền, điều kiện giao hàng, thời hạn ở cả hai bản ngôn ngữ. Thêm câu xác định bản nào có giá trị pháp lý khi hai bản khác nhau. Đây là bước hay bị làm vội nhất.

6

Ký, đóng dấu, lưu bản gốc

Hợp đồng với doanh nghiệp Trung Quốc cần có dấu công ty, không chỉ chữ ký. Lưu bản gốc và bản scan, đối chiếu tài khoản thụ hưởng trên hợp đồng với tài khoản người bán gửi khi đòi tiền — đây cũng là cách phòng lừa đảo đổi tài khoản.

Cảnh báo về đổi tài khoản nhận tiền: một dạng gian lận phổ biến là email giả mạo người bán, gửi ngay trước đợt thanh toán, thông báo “công ty đổi tài khoản, vui lòng chuyển vào tài khoản mới”. Phòng bằng hai lớp: ghi số tài khoản thụ hưởng trực tiếp vào hợp đồng, và quy định rằng mọi thay đổi tài khoản phải được xác nhận qua phụ lục hợp đồng có dấu, kèm gọi điện xác nhận với người đại diện theo số đã lưu từ đầu. Không bao giờ xác nhận đổi tài khoản chỉ bằng email.

OZ Việt Nam làm gì

OZ Việt Nam có 13 năm làm ủy thác xuất nhập khẩu tuyến Trung Quốc – Việt Nam, xử lý trên 500 container mỗi tháng cho hơn 2.000 doanh nghiệp. Phần lớn khách đến với OZ sau khi đã gặp một sự cố về chứng từ hoặc chất lượng, và điều họ cần trước tiên là một hợp đồng viết đúng.

  • Soạn và rà hợp đồng ngoại thương song ngữ theo đúng đặc thù mặt hàng và tuyến Trung Quốc – Việt Nam, không dùng mẫu chung
  • Xác minh pháp nhân nhà cung cấp Trung Quốc: giấy phép kinh doanh, phạm vi kinh doanh, năng lực xin C/O Form E
  • Tra mã HS và chính sách mặt hàng trước khi bạn đặt cọc, để đưa yêu cầu chuyên ngành vào hợp đồng ngay từ đầu
  • Đàm phán điều khoản C/O Form E, ISPM 15, nhãn tiếng Việt in tại xưởng và cấu trúc thanh toán giữ lại 20–30%
  • Kiểm hàng tại xưởng qua đại lý OZ tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu và Côn Minh, lập biên bản kiểm hàng trước khi đóng container
  • So sánh phương án FOB và CIF bằng con số cụ thể cho từng lô, gồm cả phần ảnh hưởng đến trị giá tính thuế
  • Đứng tên tờ khai và xuất hóa đơn giá trị gia tăng hợp lệ nếu doanh nghiệp chưa có mã số xuất nhập khẩu, phí ủy thác 2,8–30 triệu VND/lô tùy giá trị CIF
  • Bảo lãnh thuế: OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày, kết hợp kho ngoại quan tại Bằng Tường, Hữu Nghị, Cát Lái và Hải Phòng

Gửi hợp đồng bạn đang định ký, OZ rà lại miễn phí

Gửi bản hợp đồng hoặc Proforma Invoice mà nhà cung cấp Trung Quốc đưa, kèm tên mặt hàng và giá trị lô. OZ đối chiếu với 12 điều khoản nền và 5 điều khoản riêng cho tuyến Trung Quốc, trả lại danh sách điểm thiếu kèm câu chữ đề xuất bổ sung, trong 1 ngày làm việc.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Proforma Invoice có thay được hợp đồng ngoại thương không?

Không nên coi là thay thế. Proforma Invoice là bảng chào hàng, thường chỉ có tên hàng, số lượng, đơn giá và tài khoản nhận tiền. Nó thiếu gần hết những gì bảo vệ bạn: điều khoản chất lượng và mẫu đối chứng, danh sách bộ chứng từ với số bản gốc, nghĩa vụ cấp C/O Form E, chế tài chậm giao, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Với lô hàng thử vài trăm USD thì dùng PI cho nhanh cũng được. Từ mức vài nghìn USD trở lên, thiệt hại tiềm tàng lớn hơn nhiều so với công sức làm một hợp đồng đầy đủ.

Nhà cung cấp Trung Quốc không chịu ký hợp đồng của tôi thì làm thế nào?

Trước tiên hãy phân biệt hai lý do. Nếu họ từ chối vì hợp đồng của bạn dài và nhiều điều khoản lạ, hãy gửi bản song ngữ Trung – Anh và đàm phán từng điều, ưu tiên giữ ba điều khoản quan trọng nhất: C/O Form E, kiểm hàng tại xưởng, và giữ lại 20–30% tiền hàng đến khi có chứng từ gốc. Nếu họ từ chối vì thực sự không có quyền xuất nhập khẩu và không xin được C/O, thì vấn đề không phải hợp đồng mà là nhà cung cấp. Khi đó có hai hướng: đổi nguồn, hoặc mua qua một công ty thương mại Trung Quốc đứng ra xuất khẩu, cách này thường đội giá 2–5% nhưng vẫn rẻ hơn mất ưu đãi thuế 10–20%.

Nên chọn điều kiện Incoterms nào khi mới nhập hàng lần đầu?

Với lô đầu tiên và khối lượng nhỏ dưới 5 m³, mua CIF hoặc CIP đến cảng Việt Nam là đơn giản nhất vì bạn chỉ phải làm phần thủ tục nhập khẩu. Từ lô thứ hai trở đi, khi đã đủ một container hoặc đi hàng thường xuyên, chuyển sang FOB để tự kiểm soát cước và hãng tàu — ví dụ tính toán ở trên cho thấy khoản chênh có thể tới 3,7% giá trị lô. Tránh EXW vì bạn không tự làm được thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc. Tránh DDP trừ khi xác định rõ ai đứng tên tờ khai nhập khẩu và ai nhận hóa đơn giá trị gia tăng đầu vào.

Hợp đồng ghi mã HS thì có bị ràng buộc khi khai hải quan không?

Mã HS trên hợp đồng không phải căn cứ pháp lý để áp thuế; cơ quan hải quan xác định mã theo hàng hóa thực tế và quy tắc phân loại. Nhưng ghi mã HS vào hợp đồng vẫn rất có lợi: nó buộc hai bên thống nhất mô tả hàng ngay từ đầu, giúp mô tả trên invoice và packing list nhất quán, và giúp bạn phát hiện sớm nếu hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành. Nên ghi ở mức 6 số cho an toàn, kèm câu mô tả kỹ thuật đầy đủ. Mã 8 số cụ thể phụ thuộc đặc điểm hàng và cần đối chiếu Biểu thuế hiện hành.

Giữ lại 30% tiền hàng thì nhà cung cấp có giữ hàng lại không?

Rủi ro này có thật nếu bạn thiết kế sai mốc. Giải pháp là buộc đợt 2 phải trả trước khi hàng lên tàu, và đợt 3 chỉ gắn với việc nhận đủ chứng từ gốc. Khi đó người bán đã nhận 70% và hàng đã ở trên tàu, họ không có lý do giữ chứng từ vì làm vậy chỉ khiến họ không lấy được 30% còn lại. Một cách khác an toàn tương đương là dùng thư tín dụng: ngân hàng giữ vai trò trung gian, chỉ thanh toán khi người bán xuất trình đúng bộ chứng từ quy định trong thư tín dụng theo UCP 600.

Hợp đồng bằng tiếng Anh có giá trị pháp lý ở Việt Nam không?

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bằng tiếng Anh được sử dụng bình thường trong giao dịch và trong hồ sơ hải quan; thực tế đại đa số hợp đồng nhập khẩu đều bằng tiếng Anh hoặc song ngữ. Điều cần lưu ý là khi làm việc với cơ quan quản lý hoặc khi đưa ra giải quyết tranh chấp tại Việt Nam, có thể phải cung cấp bản dịch. Vì vậy nên làm bản song ngữ ngay từ đầu và ghi rõ bản ngôn ngữ nào có giá trị khi hai bản diễn giải khác nhau. Doanh nghiệp cần tham vấn luật sư cho những giao dịch có giá trị lớn hoặc có yếu tố phức tạp.

Chưa có mã số xuất nhập khẩu thì ai đứng tên hợp đồng ngoại thương?

Trong mô hình ủy thác nhập khẩu, đơn vị nhận ủy thác đứng tên trên hợp đồng ngoại thương với nhà cung cấp nước ngoài và đứng tên trên tờ khai hải quan, còn giữa bạn và đơn vị đó có một hợp đồng ủy thác riêng. Kết quả là hàng về hợp pháp, bạn nhận hóa đơn giá trị gia tăng từ đơn vị nhận ủy thác nên hạch toán và khấu trừ được bình thường. Điều cần chú ý là hợp đồng ủy thác phải ghi rõ ai chịu trách nhiệm về mã HS, ai chịu rủi ro nếu hàng bị kiểm tra chuyên ngành, và các yêu cầu về C/O Form E, ISPM 15, nhãn tiếng Việt phải được chuyển đúng vào hợp đồng ngoại thương. Xem thêm về dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu trọn gói.

Xem thêm các bài viết liên quan

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói