Trả lời nhanh
Kho ngoại quan là gì, lưu được bao lâu?
Kho ngoại quan là kho được Hải quan công nhận để lưu hàng nhập khẩu chưa thông quan, chưa nộp thuế. Thời gian lưu tối đa 12 tháng, gia hạn một lần thêm 12 tháng. Doanh nghiệp chỉ nộp thuế khi rút hàng ra tiêu thụ nội địa.
Số liệu chính
- Thời hạn lưu: 12 tháng + gia hạn 12 tháng (Điều 61 Luật Hải quan 2014)
- Chi phí: 8–15 USD/m³/tháng hàng thường; 26–32 USD/m³/tháng hàng đông lạnh
- Cả nước có 218 kho ngoại quan được cấp phép (Q1/2026)
- Mã loại hình: C11 (nhập kho), C21 (rút tiêu thụ), C22 (tái xuất)
- Được chia lô, dán nhãn, đóng gói lại — KHÔNG được gia công sản xuất
Câu hỏi thường gặp về kho ngoại quan là gì
Thuế nhập khẩu kho ngoại quan là gì là bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu tùy theo mã HS code cụ thể, dao động từ 0% (ACFTA có C/O Form E) đến 25% (MFN không C/O). Doanh nghiệp nên xin tư vấn HS code trước khi đặt hàng để tối ưu thuế.
📌 TÓM TẮT NHANH — Kho ngoại quan là gì?
Kho ngoại quan (bonded warehouse) là khu vực kho bãi được cơ quan Hải quan Việt Nam công nhận, dùng để lưu giữ hàng hóa nhập khẩu chưa hoàn tất thủ tục thông quan và chưa nộp thuế. Thời gian lưu tối đa 12 tháng, có thể gia hạn thêm 12 tháng. Doanh nghiệp chỉ nộp thuế khi rút hàng ra tiêu thụ nội địa — giúp tối ưu dòng tiền, tránh block vốn cho toàn bộ lô hàng.
📊 Số liệu kho ngoại quan Việt Nam 2026
- Tổng số kho ngoại quan được cấp phép toàn quốc: 218 kho (Tổng cục Hải quan, Q1/2026)
- Phân bố: TP.HCM 76 kho, Hải Phòng 48 kho, Hà Nội 31 kho, Bình Dương 24 kho, còn lại 39 kho các tỉnh
- Tổng diện tích kho ngoại quan: ~2,4 triệu m²
- Giá thuê trung bình 2026: 8–15 USD/m³/tháng (hàng thường), 18–32 USD/m³/tháng (hàng lạnh)
- Thời gian lưu tối đa: 12 tháng + gia hạn 12 tháng (theo Điều 61 Luật Hải quan 2014)
- Kim ngạch hàng qua kho ngoại quan 2025: ~18,6 tỷ USD (chiếm 5,4% tổng kim ngạch nhập khẩu)
- Tỷ lệ hàng tái xuất từ kho ngoại quan: 34% — phần lớn là hàng trung chuyển sang Lào, Campuchia
⚖️ Cơ sở pháp lý kho ngoại quan
| Văn bản | Nội dung điều chỉnh |
|---|---|
| Luật Hải quan 2014 (Điều 61–63) |
Định nghĩa kho ngoại quan, thời hạn lưu hàng 12 tháng, quyền và nghĩa vụ chủ kho |
| Nghị định 08/2015/NĐ-CP (Điều 84–91) |
Điều kiện thành lập kho ngoại quan, thủ tục đưa hàng vào/ra, quản lý hàng tồn |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC | Mẫu tờ khai, hồ sơ hải quan cho hàng gửi kho ngoại quan (mã loại hình C11, C21) |
| Thông tư 39/2018/TT-BTC | Sửa đổi TT 38 — bổ sung quy định về giám sát hải quan tự động tại kho |
| Nghị định 67/2020/NĐ-CP | Điều kiện kinh doanh kho ngoại quan: diện tích tối thiểu 5.000 m², hệ thống camera, phần mềm quản lý kết nối Hải quan |
“Hàng hóa gửi kho ngoại quan được lưu giữ trong thời hạn không quá 12 tháng kể từ ngày được gửi vào kho; trường hợp có lý do chính đáng thì được Chi cục trưởng Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan gia hạn một lần không quá 12 tháng.”
🔄 So sánh kho ngoại quan với các loại kho khác
| Tiêu chí | Kho ngoại quan | Kho CFS | Kho bảo thuế | Kho thường |
|---|---|---|---|---|
| Đã thông quan? | Chưa | Chưa | Chưa | Đã |
| Đã nộp thuế? | Chưa | Chưa | Chưa | Đã |
| Thời gian lưu | 12 tháng (+12) | 90 ngày | Theo hợp đồng SX | Không hạn chế |
| Mục đích chính | Lưu chờ tiêu thụ / tái xuất | Gom/chia hàng lẻ LCL | Nguyên liệu SXXK | Lưu hàng nội địa |
| Được chia nhỏ lô? | Có | Có | Không | Có |
| Được gia công? | Đóng gói, dán nhãn | Không | Có (sản xuất) | Tự do |
| Giám sát HQ | Liên tục, camera + phần mềm | Có | Có | Không |
| Giá 2026 | 8–15 USD/m³/tháng | 6–12 USD/m³ | Theo thỏa thuận | 250–400k đ/pallet |
💡 6 trường hợp NÊN dùng kho ngoại quan
1. Tối ưu dòng tiền
Nhập 1 container lớn nhưng chỉ nộp thuế khi rút từng phần ra bán. Ví dụ: lô hàng CIF 500.000 USD, thuế 10% = 50.000 USD. Nếu rút dần trong 6 tháng, chỉ trả thuế theo tiến độ bán.
2. Hàng chờ giấy phép
Hàng cần công bố sản phẩm (mỹ phẩm, TPCN) hoặc giấy phép chuyên ngành đang chờ cấp. Lưu kho ngoại quan tránh phí lưu container tại cảng (demurrage 30–80 USD/ngày/cont).
3. Trung chuyển sang nước thứ 3
Hàng từ Trung Quốc qua Việt Nam sang Lào, Campuchia, Myanmar. Không phải nộp thuế nhập khẩu Việt Nam vì tái xuất — chiếm 34% lượng hàng qua kho ngoại quan.
4. Repackaging & dán nhãn
Hàng cần dán nhãn tiếng Việt, đóng gói lại theo quy chuẩn Việt Nam trước khi thông quan. Kho ngoại quan cho phép các hoạt động này (không phải sản xuất).
5. Chia nhỏ lô cho nhiều khách
Nhập 1 cont 40′ rồi chia cho 5–10 khách hàng khác nhau, mỗi khách tự làm thủ tục thông quan phần của mình. Tiết kiệm cước vận chuyển 30–50%.
6. Chờ giá thị trường tốt
Hàng theo mùa (đồ chơi Tết, quà tặng, thiết bị làm mát) — nhập sớm giá gốc rẻ, lưu kho chờ mùa cao điểm rồi rút ra bán.
📋 Quy trình 6 bước gửi hàng vào kho ngoại quan
Ký hợp đồng thuê kho
Chọn kho ngoại quan có giấy phép hợp lệ. Ký hợp đồng thuê, cung cấp thông tin lô hàng (loại hàng, khối lượng, thời gian dự kiến lưu).
Khai tờ khai loại hình C11
Khai báo VNACCS với mã loại hình C11 (nhập hàng vào kho ngoại quan). Hồ sơ: Invoice, Packing List, B/L, hợp đồng thuê kho, C/O nếu có.
Hải quan kiểm tra và giám sát
Chi cục Hải quan quản lý kho niêm phong, giám sát việc dỡ hàng vào kho. Toàn bộ quá trình được ghi nhận qua camera và phần mềm kết nối trực tiếp với Hải quan.
Lưu kho và quản lý tồn
Chủ hàng theo dõi tồn kho qua phần mềm WMS của kho. Được phép kiểm tra hàng, đóng gói lại, dán nhãn, chia lô — nhưng KHÔNG được gia công sản xuất.
Rút hàng — khai loại hình C21 hoặc tái xuất
Tiêu thụ nội địa: khai mã C21, nộp thuế NK + VAT theo phần rút ra.
Tái xuất: khai mã C22, không nộp thuế nhập khẩu Việt Nam.
Thanh khoản và đóng hồ sơ
Khi rút hết hàng, làm thủ tục thanh khoản với Hải quan. Nếu còn tồn sau 12 tháng mà không gia hạn → hàng bị xử lý theo quy định (buộc tái xuất hoặc tịch thu).
💰 Chi phí kho ngoại quan chi tiết 2026
| Loại phí | Mức phí 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu kho hàng thường | 8–15 USD/m³/tháng | Tùy vị trí, TP.HCM cao nhất |
| Lưu kho hàng lạnh (2–8°C) | 18–26 USD/m³/tháng | Dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp |
| Lưu kho đông lạnh (−18°C) | 26–32 USD/m³/tháng | Thực phẩm, vaccine |
| Phí nhập kho (inbound) | 2,5–4 triệu đ/cont 40′ | Bao gồm dỡ hàng, xếp kệ |
| Phí xuất kho (outbound) | 1,5–3 triệu đ/cont 40′ | Hoặc 80–150k đ/pallet |
| Phí khai tờ khai C11/C21 | 1,5–3 triệu đ/tờ khai | Nếu thuê đại lý hải quan |
| Phí giám sát Hải quan | 200–500k đ/lần | Mỗi lần nhập/xuất kho |
| Phí dán nhãn, đóng gói lại | 3–12k đ/thùng | Tùy độ phức tạp |
| Bảo hiểm hàng trong kho | 0,1–0,3%/năm giá trị | Khuyến nghị bắt buộc |
💡 Ví dụ tính chi phí thực tế: Lô hàng 60 m³ (1 container 40′ HQ), lưu kho ngoại quan Cát Lái 4 tháng, hàng thường.
• Lưu kho: 60 m³ × 12 USD × 4 tháng = 2.880 USD (~72 triệu đ)
• Nhập kho: 3 triệu đ
• Xuất kho (chia 3 lần): 3 × 2 triệu = 6 triệu đ
• Khai tờ khai C11 + 3 lần C21: 4 × 2 triệu = 8 triệu đ
• Giám sát HQ 4 lần: 1,6 triệu đ
Tổng: ~90,6 triệu đ cho 4 tháng
So sánh: nếu thông quan ngay và nộp thuế 10% cho lô CIF 500.000 USD = 50.000 USD (~1,25 tỷ đ) ngay từ đầu. Lưu kho ngoại quan giúp giãn dòng tiền, chỉ trả thuế khi bán được hàng.
⚠️ 5 rủi ro và cách phòng tránh
| Rủi ro | Cách phòng tránh |
|---|---|
| Quá hạn 12 tháng | Theo dõi lịch, xin gia hạn trước 30 ngày. Quá hạn không gia hạn → buộc tái xuất hoặc bị tịch thu theo Điều 61 Luật Hải quan. |
| Kho không có giấy phép | Yêu cầu bản sao Quyết định công nhận kho ngoại quan của Tổng cục Hải quan. Tra cứu trên customs.gov.vn. |
| Hàng hư hỏng trong kho | Mua bảo hiểm All-Risk 0,1–0,3%/năm. Kiểm tra điều kiện kho (nhiệt độ, độ ẩm, chống mối) trước khi ký hợp đồng. |
| Sai mã loại hình | Khai đúng C11 (nhập kho), C21 (rút tiêu thụ), C22 (tái xuất). Khai sai bị ấn định thuế theo NĐ 128/2020. |
| Chi phí phát sinh ngoài dự kiến | Yêu cầu báo giá đầy đủ 9 loại phí (xem bảng trên) trước khi ký. Nhiều kho báo giá thấp rồi tính thêm phí ẩn. |
🏢 Dịch vụ kho ngoại quan OZ Việt Nam
OZ Việt Nam có hệ thống kho ngoại quan tại 4 địa điểm chiến lược, phục vụ hàng nhập khẩu từ Trung Quốc:
| Vị trí kho | Diện tích | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Bằng Tường (Trung Quốc) | 5.000 m² | Gom hàng trước khi qua cửa khẩu Hữu Nghị |
| Hữu Nghị (Lạng Sơn) | 3.500 m² | Ngay cửa khẩu, sang tải nhanh |
| Cát Lái (TP.HCM) | 8.000 m² | Sát cảng, phân phối miền Nam |
| Hải Phòng | 5.000 m² | Sát cảng, phân phối miền Bắc |
Dịch vụ kèm theo:
- Khai báo tờ khai C11/C21/C22 trọn gói
- Cross-docking: hàng từ container đi thẳng đến kho khách, không lưu dài hạn (tiết kiệm 60–80% phí kho)
- Chia lô, dán nhãn tiếng Việt, đóng gói lại theo QCVN
- Bảo lãnh thuế: OZ trả thuế hộ khi rút hàng, doanh nghiệp chuyển khoản trong 30–60 ngày
- Dashboard tracking real-time tồn kho theo SKU
- Last-mile delivery toàn quốc
🎯 Nhận báo giá kho ngoại quan trong 24h
Cung cấp: loại hàng, khối lượng (m³), thời gian lưu dự kiến, vị trí mong muốn → OZ báo giá chi tiết đầy đủ 9 loại phí, không phí ẩn.
📞 Hotline: 0972.433.318 |
📧 [email protected] |
📝 Form báo giá
❓ Câu hỏi thường gặp về kho ngoại quan
Kho ngoại quan khác kho CFS như thế nào?
Kho ngoại quan lưu hàng tối đa 12 tháng, mục đích chờ tiêu thụ nội địa hoặc tái xuất, được phép chia lô và dán nhãn. Kho CFS (Container Freight Station) chỉ lưu tối đa 90 ngày, mục đích chính là gom/chia hàng lẻ LCL trước khi đóng container hoặc sau khi dỡ container. Kho ngoại quan phù hợp cho chiến lược tồn kho dài hạn, CFS phù hợp cho luân chuyển nhanh.
Hàng trong kho ngoại quan có phải nộp thuế không?
Không — trong thời gian lưu kho, hàng chưa hoàn tất thủ tục thông quan nên chưa phải nộp thuế nhập khẩu và VAT. Chỉ khi rút hàng ra tiêu thụ nội địa (khai mã C21) mới nộp thuế theo phần rút ra. Nếu tái xuất (mã C22), không phải nộp thuế nhập khẩu Việt Nam.
Có được gia công sản xuất trong kho ngoại quan?
Không. Kho ngoại quan chỉ cho phép các hoạt động: kiểm tra hàng, phân loại, đóng gói lại, dán nhãn, chia lô, bảo quản. Gia công sản xuất phải dùng kho bảo thuế (loại hình SXXK) hoặc khu chế xuất. Vi phạm bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.
Quá 12 tháng chưa rút hết hàng thì sao?
Doanh nghiệp phải xin gia hạn trước hạn (khuyến nghị 30 ngày trước) với Chi cục trưởng Chi cục Hải quan quản lý kho. Được gia hạn một lần không quá 12 tháng. Nếu quá hạn mà không gia hạn, hàng bị buộc tái xuất trong 30 ngày hoặc bị tịch thu, bán đấu giá theo quy định.
Chi phí lưu kho ngoại quan bao nhiêu 1 tháng?
Năm 2026, giá thuê kho ngoại quan hàng thường dao động 8–15 USD/m³/tháng tùy vị trí (TP.HCM cao nhất, Hải Phòng và Lạng Sơn thấp hơn 15–25%). Hàng lạnh 2–8°C: 18–26 USD/m³/tháng. Hàng đông lạnh −18°C: 26–32 USD/m³/tháng. Ngoài ra còn phí nhập/xuất kho, khai tờ khai, giám sát Hải quan — tổng cộng khoảng 9 loại phí.
Kho ngoại quan có thể chia hàng cho nhiều khách không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất. Doanh nghiệp nhập 1 container 40′ rồi chia thành nhiều lô nhỏ cho 5–10 khách hàng khác nhau. Mỗi khách tự khai tờ khai C21 cho phần của mình và nộp thuế riêng. Cách này tiết kiệm cước vận chuyển 30–50% so với nhập lẻ từng lô.
Điều kiện để thành lập kho ngoại quan là gì?
Theo Nghị định 67/2020/NĐ-CP: diện tích tối thiểu 5.000 m² (kho riêng biệt, có tường rào), hệ thống camera giám sát 24/7 kết nối với Hải quan, phần mềm quản lý kho kết nối trực tuyến hệ thống Hải quan, có đội bảo vệ, hệ thống phòng cháy chữa cháy đạt chuẩn. Doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh ngành logistics và không bị xử phạt hải quan trong 2 năm gần nhất.
Danh sách kho ngoại quan ở đâu tra cứu được?
Tra cứu trên cổng thông tin Tổng cục Hải quan customs.gov.vn → mục “Doanh nghiệp” → “Danh sách kho ngoại quan, kho bảo thuế được công nhận”. Tính đến Q1/2026 có 218 kho ngoại quan được cấp phép toàn quốc, tập trung nhiều nhất tại TP.HCM (76 kho), Hải Phòng (48), Hà Nội (31), Bình Dương (24).
Cần giấy tờ gì khi kho ngoại quan là gì?
Hồ sơ tối thiểu: Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O Form E (để hưởng ACFTA), tờ khai hải quan VNACCS. Một số mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành theo QĐ 1182/QĐ-BCT.
Thời gian thông quan kho ngoại quan là gì mất bao lâu?
Trung bình 1-3 ngày làm việc cho luồng xanh, 3-7 ngày cho luồng vàng/đỏ. Hàng có KTCN cần thêm 5-10 ngày để hoàn tất hồ sơ.
Có thể ủy thác OZ Việt Nam kho ngoại quan là gì không?
Có. OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói: tư vấn HS code, xin C/O, khai báo hải quan VNACCS Mức 4, xử lý KTCN, vận chuyển nội địa. Liên hệ hotline 0972.433.318.
Chi phí ủy thác kho ngoại quan là gì của OZ là bao nhiêu?
Phí ủy thác OZ tham khảo từ 2.8-30 triệu VND tùy giá trị lô hàng CIF. Bảng giá chi tiết 5 tier theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Liên hệ email [email protected] để nhận báo giá cụ thể.
