Nhập khẩu ngói pin mặt trời BIPV từ Trung Quốc 2026: mã HS, thuế, giá và thủ tục hợp quy

Trả lời nhanh

Nhập khẩu ngói pin mặt trời BIPV từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế bao nhiêu, giá một viên và có phải hợp quy không?

Mã HS dự kiến là 85414300, thuế nhập khẩu 0%, ACFTA 0%, VAT 8% theo dữ liệu nguồn. Vì thuế MFN đã 0%, C/O form E không tiết kiệm được đồng thuế nào với mã này. Ngói kim loại từ 2.422.000đ đến 3.148.000đ mỗi viên tuỳ số lượng; ngói cao phân tử 4.027.000đ/viên. Nguồn ghi mặt hàng không kiểm tra chuyên ngành khi thông quan — nhưng nguồn không khai chứng nhận IEC 61215 / IEC 61730 và nêu rõ chứng nhận nước ngoài không thay được hợp quy tại Việt Nam. Đây là việc phải làm sau thông quan, trước khi bán ra thị trường.

Số liệu chính

  • Mã HS dự kiến 85414300 — thuế nhập khẩu 0%, ACFTA 0%, VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP
  • Công suất 85–95 W mỗi viên theo bảng thông số; tiêu đề nguồn lại ghi 95–105 W — hai con số vênh nhau, bắt buộc hỏi lại người bán
  • Bản kim loại 1.340 × 420 mm · 6,5 kg; bản cao phân tử 1.260 × 480 mm · 15,5 kg — nặng hơn gần 2,4 lần
  • Giá bậc sản lượng ngói kim loại: 3.148.000đ (≥1 viên) xuống 2.422.000đ (≥20 viên), giảm 23%
  • Nguồn không khai Vmp, Imp, Voc, Isc — thiếu bốn thông số này thì không thiết kế được chuỗi ghép nối với inverter
  • Nguồn không khai chứng nhận IEC 61215 / IEC 61730; cần làm hợp quy tại Việt Nam trước khi bán ra, đây là nghĩa vụ sau thông quan
  • Giá là giá ngói, chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối điện lực. MOQ 1 viên, gửi từ Thiên Tân
  • Mọi con số là tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026

Chủ nhà xây biệt thự xong thì gặp một mâu thuẫn quen thuộc: muốn có điện mặt trời, nhưng không muốn nhìn thấy dàn khung nhôm và tấm pin xanh đen nằm chồng lên mái ngói vừa làm. Chủ đầu tư trung tâm thương mại cũng vậy — mái là phần khách nhìn thấy đầu tiên từ ngoài đường.

Ngói pin mặt trời BIPV sinh ra cho đúng tình huống đó: viên ngói vừa là vật liệu lợp, vừa là tấm pin. Mái vẫn ra mái. Bài này nói về mã hàng ngói pin mặt trời BIPV với hai bản kim loại và cao phân tử, và nói bằng đúng dữ liệu nguồn có.

Nói trước cho sòng phẳng hai điều. Thứ nhất, nếu bạn chỉ cần điện rẻ thì tấm pin thường rẻ hơn khoảng ba lần trên mỗi W — nguồn nói thẳng như vậy, chúng tôi không giấu. BIPV đáng tiền khi mặt tiền quan trọng. Thứ hai, đây là mặt hàng có rủi ro thủ tục cao nhất trong nhóm hàng năng lượng chúng tôi đang làm, vì phần hợp quy tại Việt Nam chưa có sẵn từ phía nhà sản xuất. Cả bài sẽ quay lại chỗ này nhiều lần.

Ngói pin mặt trời BIPV: phân biệt điều kiện thông quan và nghĩa vụ hợp quy trước khi bán
Nhập được không có nghĩa là bán được ngay, phải tính cả hai vào dòng tiền — OZ Việt Nam

Ngói pin mặt trời BIPV là gì và ai đang mua?

BIPV là pin mặt trời tích hợp vào kết cấu công trình. Khác biệt cốt lõi so với hệ áp mái thông thường: tấm pin thường được gắn thêm lên trên mái đã có, còn ngói BIPV thay thế luôn viên ngói. Bạn không lợp hai lớp, không dựng khung nhôm, không khoan xuyên mái để bắt chân đế.

Theo nguồn, mỗi viên phát 85–95 W, dùng tế bào silic đơn tinh thể hiệu suất cao, mặt kính là kính cường lực ít sắt. Kính ít sắt cho ánh sáng qua nhiều hơn kính thường, đó là lý do nó được dùng cho tấm quang điện. Dải chịu nhiệt −40°C đến +85°C — thừa cho điều kiện Việt Nam, kể cả mái tôn miền Trung giữa trưa tháng 6.

Nguồn liệt kê các đặc tính: chống thấm, cách nhiệt, chịu axit và kiềm, chống cháy, cách âm, chống trơn, chịu tải. Đây là các đặc tính nhà sản xuất khai, không phải kết quả thử nghiệm mà chúng tôi kiểm chứng được. Màu có đen, xám, đỏ.

Ai thực sự đặt mặt hàng này

Nhóm khách Họ dùng để làm gì Vì sao chọn BIPV thay vì tấm pin thường
Nhà thầu xây biệt thự Lợp mái nhà ở theo đúng thiết kế kiến trúc, có điện mặt trời Chủ nhà không chấp nhận khung nhôm nổi trên mái đã đầu tư
Chủ đầu tư trung tâm thương mại Mái sảnh, mái che lối vào, mái khối thấp tầng Mái nằm trong tầm nhìn của khách từ ngoài đường
Công trình công cộng: thư viện, nhà văn hoá Mái khối chính, vừa lợp vừa phát điện Yêu cầu thẩm mỹ và yêu cầu tiết kiệm năng lượng đi cùng nhau
Toà văn phòng cải tạo mái Thay mái cũ đã hết tuổi thọ Phải thay ngói dù sao — chi phí chênh so với ngói thường được rút ngắn
Nhà phân phối vật liệu xây dựng Nhập về bán lại cho nhà thầu Đây là nhóm phải làm hợp quy trước khi bán, đọc kỹ phần dưới
Showroom, nhà mẫu Lắp một phần mái để trưng bày MOQ chỉ 1 viên nên đặt mẫu được

Kinh nghiệm thực tế: nhóm khách hỏi nhiều nhất là nhà thầu, nhưng nhóm gặp rủi ro lớn nhất là nhà phân phối. Nhà thầu lắp cho công trình của chính chủ đầu tư thì hàng đi thẳng vào công trình. Nhà phân phối nhập về kho rồi bán lại cho bên thứ ba — đó là lúc nghĩa vụ công bố hợp quy trở thành chuyện bắt buộc, không phải chuyện nên làm.

Điều nguồn nói thẳng mà người bán ít nói

Nguồn ghi rõ: “nếu chỉ cần điện rẻ thì tấm pin thường rẻ hơn khoảng ba lần trên mỗi W”. Lấy bản kim loại làm ví dụ theo bậc ≥20 viên: 2.422.000đ cho 85–95 W, tức khoảng 25.500–28.500đ mỗi W chỉ riêng tiền ngói về đến kho. Con số này là phép chia từ dữ liệu giá nguồn, không phải báo giá thị trường tấm pin thường — bạn tự đối chiếu với báo giá tấm pin bạn đang có.

Nói cách khác: đừng bán BIPV bằng lập luận tiết kiệm tiền điện. Bán bằng lập luận thẩm mỹ, bằng việc mái không phải làm hai lớp, và bằng việc công trình có mái cần thay dù sao.

Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn

Hạng mục Thông số nguồn khai
Công suất mỗi viên 85–95 W theo bảng thông số. Tiêu đề nguồn ghi 95–105 W — hai chỗ vênh nhau, phải hỏi lại người bán con số đúng trước khi tính toán bất cứ thứ gì
Tế bào quang điện Silic đơn tinh thể, hiệu suất cao
Mặt kính Kính cường lực ít sắt
Dải nhiệt độ làm việc −40°C đến +85°C
Đặc tính khai báo Chống thấm, cách nhiệt, chịu axit và kiềm, chống cháy, cách âm, chống trơn, chịu tải
Màu Đen, xám, đỏ
Bản kim loại 1.340 × 420 mm · 6,5 kg — nhẹ hơn một nửa, phù hợp mái nhẹ
Bản cao phân tử 1.260 × 480 mm · 15,5 kg — dày và nặng hơn
Ứng dụng nguồn nêu Mái nhà ở, trung tâm thương mại, thư viện, văn phòng
Điện áp và dòng mỗi viên CHƯA CÓ — nguồn không khai Vmp, Imp, Voc, Isc
Chứng nhận CHƯA CÓ — nguồn không khai IEC 61215 / IEC 61730
Nơi gửi hàng Thiên Tân
MOQ 1 viên

Bốn thông số điện thiếu và hậu quả thật của việc thiếu

Vmp, Imp, Voc, Isc không phải thông số cho vui. Đây là bốn con số quyết định bạn ghép được bao nhiêu viên nối tiếp thành một chuỗi, và chuỗi đó có vượt điện áp đầu vào tối đa của inverter hay không.

Voc là điện áp hở mạch, và nó tăng khi trời lạnh. Nếu bạn ghép chuỗi theo con số danh định mà không tính hệ số nhiệt độ, sáng sớm mùa đông ở miền Bắc chuỗi có thể vọt qua ngưỡng inverter. Hỏng inverter không nằm trong bảo hành vì đó là lỗi thiết kế, không phải lỗi thiết bị.

Thực tế làm việc của chúng tôi: yêu cầu người bán gửi datasheet có đủ Vmp, Imp, Voc, Isc và hệ số nhiệt độ của Voc, kèm điều kiện đo (STC). Nếu họ không gửi được, đó là tín hiệu cần cân nhắc — không phải vì hàng xấu, mà vì bạn sẽ không có cơ sở để đơn vị thiết kế điện ký vào bản vẽ.

Tiêu chí Ngói kim loại Ngói cao phân tử
Kích thước 1.340 × 420 mm 1.260 × 480 mm
Khối lượng mỗi viên 6,5 kg 15,5 kg
Diện tích phủ mỗi viên khoảng 0,563 m² (phép nhân từ kích thước nguồn) khoảng 0,605 m² (phép nhân từ kích thước nguồn)
Giá theo nguồn 3.148.000đ/viên 4.027.000đ/viên
Chênh giá — cao hơn 879.000đ/viên, tức +27,9%
Ảnh hưởng tới cước Nhẹ — 6,5 kg/viên Nặng — 15,5 kg/viên, gấp 2,38 lần, cước biển tính theo khối lượng sẽ khác hẳn
Phù hợp khi Mái nhẹ, kết cấu vì kèo không dư tải Nguồn mô tả là bản dày và nặng hơn

Lưu ý về diện tích phủ trong bảng trên: đó là phép nhân dài × rộng từ kích thước nguồn khai, tức diện tích danh nghĩa của viên. Diện tích phủ thực tế trên mái luôn nhỏ hơn vì các viên chồng mép lên nhau. Nguồn không khai độ chồng mép, nên chúng tôi không đưa ra con số mật độ viên trên mỗi mét vuông mái — đó là việc của đơn vị thiết kế mái sau khi có bản vẽ lắp đặt của nhà sản xuất.

Giá bao nhiêu?

Nguồn công bố hai bảng giá: bậc sản lượng cho ngói kim loại, và đơn giá theo loại ngói. Cả hai đều hiệu lực tới 29/9/2026 và là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức.

Bậc sản lượng Đơn giá (ngói kim loại) Chênh so với bậc ≥1 viên
≥ 1 viên 3.148.000đ/viên —
≥ 2 viên 2.906.000đ/viên giảm 242.000đ (−7,7%)
≥ 5 viên 2.664.000đ/viên giảm 484.000đ (−15,4%)
≥ 20 viên 2.422.000đ/viên giảm 726.000đ (−23,1%)
Nhiều hơn 20 viên Hỏi giá Nguồn không công bố, không suy đoán
Loại ngói Đơn giá/viên Ghi chú kích thước và khối lượng
Ngói kim loại 3.148.000đ 1.340 × 420 mm · 6,5 kg
Ngói cao phân tử 4.027.000đ 1.260 × 480 mm · 15,5 kg

Bậc sản lượng trong bảng đầu tiên nguồn ghi cho ngói kim loại. Nguồn không công bố bậc sản lượng riêng cho ngói cao phân tử, nên chúng tôi không dựng bảng đó ra. Nếu bạn định đặt số lượng lớn bản cao phân tử, phải hỏi lại người bán.

Cơ cấu giá lô 20 viên — nguồn công bố chi tiết

Khoản mục (lô 20 viên, tỷ giá 22/9/2026) Số tiền Tỷ trọng
Tiền hàng tại xưởng 40.000.000đ 82,6%
Cước về kho Việt Nam 2.860.000đ 5,9%
Thuế nhập khẩu 0% 0đ 0%
VAT 8% 3.428.800đ 7,1%
Phí uỷ thác, thông quan 2.143.000đ 4,4%
Dự phòng tỷ giá và cước 0đ 0%
Tổng về đến kho 48.431.800đ 100%
Bình quân mỗi viên 2.421.590đ khớp bậc ≥20 viên (2.422.000đ)

Ví dụ tính toán thực tế — lô 20 viên ngói kim loại

Tiền hàng 40.000.000đ + cước 2.860.000đ = trị giá tính thuế 42.860.000đ. Thuế nhập khẩu 0% nên bằng 0đ. VAT 8% tính trên 42.860.000đ = 3.428.800đ. Cộng phí uỷ thác và thông quan 2.143.000đ, tổng về kho là 48.431.800đ, tức 2.421.590đ mỗi viên.
Nếu lấy công suất giữa dải nguồn khai là 90 W/viên, 20 viên cho 1.800 W công suất danh định, tương đương 26.906đ mỗi W — chỉ riêng tiền ngói. Chưa có inverter, khung, dây, công lắp, thủ tục đấu nối.
Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT 3.428.800đ, nên chi phí thực còn 45.003.000đ, tức 2.250.150đ mỗi viên.

Kinh nghiệm thực tế: con số 26.906đ/W ở trên dùng công suất 90 W lấy giữa dải nguồn khai. Nếu con số đúng là 85 W thì thành 28.489đ/W; nếu là 95 W thì còn 25.490đ/W. Chênh gần 12% chỉ vì một thông số chưa được xác nhận. Đây là lý do chúng tôi nhắc đi nhắc lại chuyện tiêu đề nguồn ghi 95–105 W còn bảng thông số ghi 85–95 W. Hỏi rõ trước khi làm bài toán đầu tư.

Và nhắc lại điều nguồn nói rõ: giá là giá ngói. Chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối điện lực. Một mái BIPV hoàn chỉnh cần đủ các hạng mục đó. Đừng lấy giá ngói ra so với báo giá trọn gói của một hệ áp mái — hai thứ đó không cùng phạm vi.

Mã HS 85414300 và thuế nhập khẩu 0%

Hạng mục Mức Cơ sở
Mã HS dự kiến 85414300 Theo dữ liệu nguồn. Đây là mã dự kiến
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0% Theo dữ liệu nguồn
Thuế ACFTA (có C/O form E) 0% Biểu thuế ACFTA 2022–2027 theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP
Chênh lệch MFN − ACFTA 0 điểm phần trăm C/O form E không tiết kiệm thuế với mã này
VAT 8% Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026
Trị giá tính thuế CIF Nghị định 08/2015/NĐ-CP

C/O form E: có nên xin không khi thuế đã 0%?

Trả lời thẳng: C/O form E không tiết kiệm cho bạn đồng thuế nào ở mã 85414300, vì MFN đã 0% và ACFTA cũng 0%. Chênh lệch bằng 0 điểm phần trăm.

Nhưng vẫn có một lý do đáng cân nhắc: dự phòng bị áp mã khác. Mã HS cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định. Nếu lô hàng bị phân loại sang một mã có thuế MFN khác 0%, có sẵn C/O form E trong hồ sơ là thứ duy nhất kéo thuế về 0% ngay tại thời điểm đó. Không có thì bạn phải nộp trước rồi xin hoàn sau, mất thời gian và dòng tiền.

Khuyến nghị của chúng tôi: xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí. Nếu họ tính phí, phí xin C/O form E phía Trung Quốc thường 30–80 USD/lô — với lô 20 viên trị giá 40 triệu tiền hàng, con số đó là bảo hiểm rẻ nhưng không bắt buộc. Quy tắc xuất xứ áp dụng theo Thông tư 12/2019/TT-BCT. Chi tiết cách làm xem bài cách xin C/O form E.

Bắt buộc nói rõ: mã HS 85414300 nêu trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định. Nếu lô hàng bị áp mã khác thì thuế nhập khẩu thay đổi theo, và OZ sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng, không để bạn biết sau khi hàng đã lên tàu. Cách tự tra cứu xem bài tra cứu mã HS code.

Có vướng thủ tục chuyên ngành không?

Theo dữ liệu nguồn: không kiểm tra chuyên ngành. Nghĩa là để thông quan lô ngói BIPV này, bạn không phải xin giấy phép nhập khẩu và không phải đăng ký kiểm tra chất lượng trước khi thông quan.

Đó là toàn bộ phần thông quan. Phần còn lại của mục này nói về một chuyện khác hẳn — và đây là phần quan trọng nhất của cả bài.

Hợp quy tại Việt Nam: việc phải làm trước khi bán ra thị trường

Nguồn nêu hai điều liên quan trực tiếp tới nhau:

  • Nguồn không khai chứng nhận IEC 61215 / IEC 61730 cho mặt hàng này.
  • Nguồn nêu rõ: chứng nhận nước ngoài cũng không thay được hợp quy tại Việt Nam.

Nói thẳng: nếu bạn nhập ngói BIPV này về để bán ra thị trường Việt Nam, việc làm hợp quy tại Việt Nam là việc phải làm, không phải việc nên làm. Và phải làm trước khi bán, không phải sau khi bán được vài lô.

Phân biệt bắt buộc: điều kiện thông quan khác nghĩa vụ sau thông quan

Đây là chỗ rất nhiều doanh nghiệp hiểu lẫn, và hiểu lẫn theo cả hai chiều. Chiều thứ nhất: tưởng phải hợp quy xong mới thông quan được, nên hoãn đặt hàng nhiều tháng không cần thiết. Chiều thứ hai: thấy thông quan trót lọt nên tưởng đã xong nghĩa vụ, bán hàng ra rồi mới phát hiện thiếu.

Tiêu chí Điều kiện để THÔNG QUAN Nghĩa vụ SAU THÔNG QUAN
Ai đòi Cơ quan hải quan Cơ quan quản lý chất lượng chuyên ngành, và thị trường
Thời điểm Khi hàng đang ở cảng, trước khi giải phóng Trước khi đưa hàng ra thị trường / bán cho bên thứ ba
Với lô ngói BIPV này Theo nguồn: không kiểm tra chuyên ngành. Hải quan không đòi hợp quy để thông quan Cần làm hợp quy tại Việt Nam theo dữ liệu nguồn
Không làm thì sao Hàng không ra khỏi cảng được — nhưng trường hợp này không áp dụng Hàng đã về kho nhưng không được phép bán ra. Vốn nằm chết trong kho
Chứng nhận nước ngoài Không liên quan ở khâu này CQC hoặc CE của nước ngoài KHÔNG thay được hợp quy Việt Nam
Cơ sở pháp lý chung Luật Hải quan số 54/2014/QH13, Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC Luật số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15 về chất lượng sản phẩm hàng hoá

Vì sao CQC hay CE không dùng thay được

Nhà máy Trung Quốc thường gửi cho bạn giấy CQC, đôi khi cả CE. Họ không nói dối — đó là chứng nhận thật, do tổ chức chứng nhận nước họ hoặc châu Âu cấp. Vấn đề là phạm vi hiệu lực.

Chứng nhận hợp quy tại Việt Nam là một thủ tục riêng, do tổ chức chứng nhận được chỉ định tại Việt Nam thực hiện, đánh giá theo quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam. Giấy nước ngoài có thể là tài liệu hỗ trợ trong hồ sơ — giúp rút ngắn khâu đánh giá, giúp tổ chức chứng nhận có cơ sở tham chiếu — nhưng không phải là bản thay thế.

Với lô này còn một điểm nữa: nguồn không khai IEC 61215 / IEC 61730. Tức là ngay cả bộ hồ sơ chứng nhận quốc tế phổ biến nhất của ngành quang điện cũng chưa chắc có sẵn. Bạn phải hỏi nhà máy có hay không, trước khi tính chuyện làm hợp quy — vì nếu có, hồ sơ nhẹ hơn nhiều.

Phân biệt công bố tiêu chuẩn áp dụng, chứng nhận hợp quy và chứng nhận hợp chuẩn là ba khái niệm khác nhau mà người mới hay gộp làm một. Chúng tôi đã giải thích kỹ ba khái niệm này, kèm chi phí và thời gian thực tế, trong bài chứng nhận chất lượng cho máy nhập khẩu. Bạn nên đọc trước khi liên hệ tổ chức chứng nhận.

Chúng tôi không nêu số hiệu quy chuẩn nào ở đây. Dữ liệu nguồn không nêu số hiệu, và chúng tôi không bịa. Việc bạn cần làm là đối chiếu với danh mục hiện hành của Bộ Khoa học và Công nghệ — hiện được quy định tại Thông tư 36/2026/TT-BKHCN về danh mục hàng hoá rủi ro trung bình và rủi ro cao — để xác định mặt hàng của bạn rơi vào mức rủi ro nào và kéo theo yêu cầu gì. Từ Nghị định 37/2026/NĐ-CP, cơ chế cũ “nhóm 1 / nhóm 2” đã chuyển sang ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao. Nếu bạn còn đang tra theo cách phân nhóm cũ, bạn đang tra sai khung.

Thứ tự làm đúng để không nằm chết vốn

1

Hỏi nhà máy có IEC 61215 / IEC 61730 không

Làm việc này trước khi đặt cọc. Có thì xin bản scan báo cáo thử nghiệm đầy đủ, không chỉ trang bìa giấy chứng nhận. Không có thì bạn biết ngay đường đi sẽ dài hơn.

2

Liên hệ tổ chức chứng nhận tại Việt Nam trước khi hàng về

Gửi cho họ mã HS dự kiến, datasheet, ảnh sản phẩm, giấy chứng nhận nước ngoài nếu có. Hỏi ba điều: áp quy chuẩn nào, cần mẫu thử bao nhiêu viên, mất bao lâu.

3

Cân nhắc nhập một lô mẫu nhỏ trước

MOQ là 1 viên. Nhập vài viên làm mẫu thử nghiệm trước khi đặt lô thương mại là cách rẻ nhất để không bị kẹt hàng trăm triệu trong kho.

4

Hoàn tất hợp quy, gắn dấu và ghi nhãn, rồi mới bán

Nhãn hàng hoá áp dụng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 23/01/2026, thay cơ chế cũ). Nhãn phụ tiếng Việt phải có trước khi hàng lên kệ.

Nếu bạn nhập về lắp cho chính công trình của mình, không bán lại, thì bối cảnh khác — bạn không đưa hàng ra thị trường. Nhưng phần đấu nối với lưới điện lại phát sinh yêu cầu riêng từ phía điện lực. Nguồn nói rõ giá chưa gồm thủ tục đấu nối điện lực. Đó là việc làm với công ty điện lực địa phương, không phải với hải quan.

Quy trình nhập khẩu 7 bước

1

Chốt thông số và loại ngói

Bạn làm, OZ hỗ trợ hỏi nhà máy. Chốt: công suất thật (85–95 W hay 95–105 W), kim loại hay cao phân tử, màu, số lượng. Xin bằng được Vmp, Imp, Voc, Isc. Lỗi thường gặp: đặt hàng khi chưa có bốn thông số này.

2

Xác nhận mã HS dự kiến và báo giá thuế

OZ làm. Đối chiếu mô tả hàng với Biểu thuế hiện hành, xác nhận 85414300 có phù hợp không. Lỗi thường gặp: lấy mã của tấm pin thường áp cho ngói BIPV mà không mô tả rõ tính chất tích hợp vào mái.

3

Ký hợp đồng, đặt cọc, yêu cầu chứng từ

Bạn ký, OZ soạn điều khoản. Ghi vào hợp đồng: quy cách đóng gói chống vỡ kính, yêu cầu C/O form E nếu miễn phí, và cam kết gửi datasheet đầy đủ. Lỗi thường gặp: cọc xong mới hỏi chứng từ, lúc đó mất thế đàm phán.

4

Kiểm hàng tại xưởng Thiên Tân trước khi xuất

OZ làm qua đại lý. Đếm số viên, kiểm màu, kiểm kích thước, kiểm kính không nứt mẻ, chụp ảnh kiện hàng. Lỗi thường gặp: bỏ qua bước này với hàng kính — kính nứt phát hiện ở Việt Nam thì đã quá muộn.

5

Vận chuyển về Việt Nam

OZ làm. Thiên Tân là cảng miền Bắc Trung Quốc, tuyến biển về Hải Phòng thuận hơn về Cát Lái. Hàng kính nên đi biển, kê pallet, chèn xốp. Lỗi thường gặp: gom chung container với hàng nặng đặt chồng lên.

6

Khai báo và thông quan

OZ làm. Khai theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, trị giá CIF theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Thuế nhập khẩu 0%, chỉ nộp VAT 8%. Lỗi thường gặp: mô tả hàng quá ngắn khiến hải quan nghi ngờ phân loại.

7

Nhận hàng — và làm hợp quy nếu bán ra thị trường

Bạn làm, OZ hỗ trợ kết nối tổ chức chứng nhận. Nghiệm thu tại kho theo checklist ở dưới. Nếu bán lại: hoàn tất hợp quy và nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa hàng ra thị trường. Lỗi thường gặp: tưởng thông quan xong là xong.

Bước Việc Thời gian tham khảo Ai chịu trách nhiệm
1 Chốt thông số, xin datasheet đầy đủ 3–7 ngày Bạn + OZ
2 Xác nhận mã HS, báo giá thuế 1–2 ngày OZ
3 Ký hợp đồng, đặt cọc 1–3 ngày Bạn
4 Sản xuất và kiểm hàng tại xưởng Nguồn không khai thời gian sản xuất — phải hỏi người bán Nhà máy + đại lý OZ
5 Vận chuyển biển Thiên Tân → Việt Nam Tham khảo tuyến biển 7–9 ngày cho chặng Quảng Châu → Cát Lái; tuyến từ Thiên Tân dài hơn, cần hỏi lịch tàu cụ thể OZ
6 Thông quan, nộp VAT, lấy hàng 1–3 ngày nếu hồ sơ đủ OZ
7 Nghiệm thu tại kho 1 ngày Bạn
7b Hợp quy tại Việt Nam (chỉ khi bán ra thị trường) Phụ thuộc tổ chức chứng nhận và việc có sẵn IEC hay không — phải hỏi trước, đừng ước Bạn + tổ chức chứng nhận

Trường thời gian trong dữ liệu nguồn để trống. Chúng tôi không điền thay. Thời gian sản xuất phải hỏi trực tiếp người bán và ghi vào hợp đồng, vì đây là hàng có thể sản xuất theo đơn chứ không phải hàng tồn kho sẵn. Quy trình chung áp dụng cho mọi mặt hàng xem bài thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026.

Sáu khái niệm cần hiểu khi đọc bảng giá hàng nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc
Hiểu sáu khái niệm này rồi đọc bảng giá mới không bị hiểu nhầm — OZ Việt Nam

Bộ chứng từ cho lô ngói BIPV

Chứng từ Mức độ Riêng cho mặt hàng này cần lưu ý gì
Commercial Invoice Bắt buộc Ghi rõ loại ngói (kim loại hay cao phân tử), công suất W/viên, số viên, màu. Không ghi chung chung “solar tile”
Packing List Bắt buộc Khối lượng phải khớp: 6,5 kg/viên bản kim loại, 15,5 kg/viên bản cao phân tử. Lệch nhiều là dấu hiệu giao nhầm loại
Bill of Lading Bắt buộc Cảng đi Thiên Tân. Kiểm tên người nhận khớp pháp nhân nhập khẩu
Tờ khai hải quan Bắt buộc Khai điện tử theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC
Hợp đồng ngoại thương Bắt buộc Điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, ghi rõ điều khoản xử lý kính vỡ khi nhận hàng
C/O form E Nên có Không tiết kiệm thuế (MFN đã 0%) nhưng là bảo hiểm khi bị áp mã khác. Xin nếu người bán làm miễn phí
Datasheet có Vmp, Imp, Voc, Isc Nên có — thực chất là bắt buộc cho bạn Nguồn không khai các thông số này. Không có thì không thiết kế được chuỗi, và hồ sơ hợp quy cũng thiếu
Báo cáo thử nghiệm IEC 61215 / IEC 61730 Nên có Nguồn không khai có hay không. Có thì hồ sơ hợp quy nhẹ hơn nhiều. Xin cả báo cáo, không chỉ giấy chứng nhận
Bản vẽ và hướng dẫn lắp đặt Nên có Cần để đơn vị thi công biết độ chồng mép, bước vì kèo, cách đi dây dưới mái
Chứng nhận CQC / CE nếu có Nên có Là tài liệu hỗ trợ cho hồ sơ hợp quy, không thay thế hợp quy Việt Nam

Mô tả khai báo trên tờ khai

Câu mô tả trên tờ khai là thứ quyết định hải quan có đồng ý với mã HS bạn khai hay không. Mô tả sơ sài dễ bị nghi ngờ phân loại; mô tả đủ tính chất kỹ thuật thì hải quan có cơ sở để chấp nhận.

Câu mô tả viết sẵn để copy

Ngói pin mặt trời BIPV tích hợp vào mái công trình, loại kim loại, kích thước 1.340 × 420 mm, khối lượng 6,5 kg/viên, công suất 85–95 W/viên, tế bào silic đơn tinh thể, mặt kính cường lực ít sắt, màu đen. Hàng mới 100%, hiệu [tên hãng], xuất xứ Trung Quốc, số lượng [x] viên.

NÊN viết TRÁNH viết
Nêu rõ công suất W mỗi viên Bỏ trống công suất, chỉ ghi “solar tile”
Nêu tế bào silic đơn tinh thể Ghi chung “tấm năng lượng mặt trời” không nói loại tế bào
Nêu kích thước và khối lượng mỗi viên Chỉ ghi tổng khối lượng lô
Nêu rõ loại kim loại hay cao phân tử Ghi “ngói” không phân loại — hai bản chênh giá 27,9%
Ghi hàng mới 100% Để trống tình trạng hàng — dễ bị hỏi có phải hàng đã qua sử dụng
Ghi đúng số lượng viên khớp Packing List Số lượng lệch giữa Invoice, Packing List và tờ khai
Ghi hiệu và xuất xứ Bỏ trống hiệu — thiếu căn cứ đối chiếu C/O form E

Kiểm gì khi nhận hàng

Ngói BIPV là hàng kính. Kiểm tại kho ngay khi mở kiện, trước khi ký biên bản giao nhận, vì sau đó rất khó quy trách nhiệm.

Hạng mục Làm thế nào Chuẩn đối chiếu
Đếm số viên Đếm từng viên khi mở kiện, đối chiếu Packing List Đúng số viên đã đặt
Cân thử vài viên Cân ngẫu nhiên 3–5 viên 6,5 kg bản kim loại, 15,5 kg bản cao phân tử. Lệch nhiều là giao nhầm loại
Đo kích thước Đo dài × rộng bằng thước 1.340 × 420 mm hoặc 1.260 × 480 mm
Soi mặt kính Soi ngược sáng từng viên tìm nứt chân chim, mẻ góc, bong lớp Không nứt, không mẻ. Chụp ảnh ngay viên lỗi
Kiểm màu Xếp cạnh nhau dưới ánh sáng tự nhiên Đồng màu trong cả lô — đen, xám hoặc đỏ đúng như đã đặt
Kiểm hộp đấu nối và dây ra Xem hộp đấu nối có nứt vỏ, dây có đứt vỏ cách điện không Nguyên vẹn. Đây là điểm vào nước nếu hỏng
Đo Voc bằng đồng hồ vạn năng Đưa một viên ra nắng, đo điện áp hở mạch ở hai đầu dây So với datasheet nhà máy gửi. Nếu chưa có datasheet thì ít nhất phải có điện áp — bằng 0 là viên chết
Đối chiếu nhãn trên sản phẩm Xem nhãn dán mặt sau có ghi công suất, hiệu, mã model Khớp với Invoice. Đây cũng là cơ sở làm nhãn phụ tiếng Việt
Kiểm bao bì gỗ nếu có Tìm dấu IPPC trên pallet gỗ Theo tiêu chuẩn ISPM 15. Thiếu dấu thì pallet có thể bị xử lý tại cảng
Giữ lại hồ sơ Lưu Invoice, Packing List, tờ khai, datasheet, ảnh nghiệm thu Cần cho hồ sơ hợp quy sau này và cho việc kiểm tra sau thông quan

Kinh nghiệm thực tế: mang theo đồng hồ vạn năng khi nghiệm thu. Đo Voc từng viên dưới nắng mất chừng 15 giây mỗi viên. Với lô 20 viên là 5 phút. Phát hiện một viên chết ngay tại kho thì còn khiếu nại được; phát hiện sau khi đã lợp lên mái thì chi phí tháo dỡ lớn hơn giá viên ngói nhiều lần.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm Hậu quả Cách làm đúng
Tưởng thông quan xong là xong nghĩa vụ Hàng đã về kho nhưng không được phép bán ra thị trường. Với lô 20 viên là 48.431.800đ nằm chết trong kho cho tới khi xong hợp quy Xác định ngay từ đầu: nhập để bán lại hay để lắp cho công trình của mình. Nếu bán lại, khởi động hợp quy song song với việc đặt hàng
Tin giấy CQC hoặc CE là đủ Nộp giấy nước ngoài rồi bị trả hồ sơ, mất thêm một chu kỳ đánh giá. Hàng tiếp tục nằm kho Hiểu rằng giấy nước ngoài là tài liệu hỗ trợ. Hợp quy Việt Nam là thủ tục riêng do tổ chức chứng nhận tại Việt Nam thực hiện
Đặt hàng khi chưa có Vmp, Imp, Voc, Isc Không thiết kế được chuỗi ghép nối. Mua nhầm inverter, hoặc phải chờ nhà máy gửi bổ sung trong lúc hàng đã sản xuất Đưa yêu cầu gửi datasheet đầy đủ thành điều kiện trước khi đặt cọc, ghi vào hợp đồng
Lấy công suất trong tiêu đề làm căn cứ tính toán Tiêu đề nguồn ghi 95–105 W, bảng thông số ghi 85–95 W. Tính theo 105 W rồi nhận 85 W là hụt 19% công suất so với thiết kế Yêu cầu người bán xác nhận bằng văn bản con số đúng, và ghi con số đó vào hợp đồng
So giá ngói BIPV với báo giá hệ áp mái trọn gói Lập dự toán thiếu inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối. Vỡ ngân sách công trình ở giai đoạn thi công Nhớ rằng nguồn ghi rõ giá là giá ngói. Lập dự toán riêng cho phần còn lại trước khi trình chủ đầu tư
Đặt bản cao phân tử vì rẻ hơn tính theo m² Bản cao phân tử nặng 15,5 kg/viên so với 6,5 kg — gấp 2,38 lần. Cước tăng theo khối lượng, và kết cấu vì kèo có thể không chịu nổi Hỏi đơn vị thiết kế kết cấu về tải trọng mái trước khi chọn loại ngói, không phải sau
Không đo Voc khi nghiệm thu Viên chết chỉ lộ ra sau khi đã lợp lên mái. Chi phí tháo dỡ và lợp lại lớn hơn giá viên ngói 2.422.000đ nhiều lần Đo Voc từng viên dưới nắng tại kho, mất khoảng 15 giây mỗi viên
Tra yêu cầu chất lượng theo cách phân “nhóm 1 / nhóm 2” Tra sai khung, kết luận sai về nghĩa vụ của mình Từ Nghị định 37/2026/NĐ-CP, cơ chế đã chuyển sang ba mức rủi ro thấp — trung bình — cao. Đối chiếu danh mục hiện hành theo Thông tư 36/2026/TT-BKHCN

OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này

  • Đại lý tại Trung Quốc liên hệ trực tiếp xưởng ở Thiên Tân, hỏi bằng tiếng Trung để lấy bằng được Vmp, Imp, Voc, Isc và xác nhận công suất thật là 85–95 W hay 95–105 W.
  • Hỏi nhà máy có IEC 61215 / IEC 61730 hay không, xin cả báo cáo thử nghiệm chứ không chỉ trang bìa chứng nhận — thứ này quyết định hồ sơ hợp quy của bạn dày hay mỏng.
  • Đối chiếu mô tả hàng với Biểu thuế hiện hành, xác nhận mã 85414300 và báo lại ngay nếu thấy rủi ro bị áp mã khác, trước khi bạn đặt hàng.
  • Kiểm hàng tại xưởng trước khi xuất: đếm viên, soi kính ngược sáng, kiểm màu, chụp ảnh kiện — với hàng kính, bước này không bỏ được.
  • Sắp xếp vận chuyển biển từ Thiên Tân, đóng kiện kê pallet chèn xốp, không xếp hàng nặng chồng lên kiện ngói.
  • Khai báo và thông quan trọn gói, nộp VAT 8%; bảo lãnh thuế nếu bạn cần — OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày.
  • Kết nối bạn với tổ chức chứng nhận tại Việt Nam để làm hợp quy trước khi bán ra thị trường, và bàn giao trọn bộ hồ sơ nhập khẩu để bạn nộp kèm.
  • Phí uỷ thác 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF — với lô 20 viên trong ví dụ, cơ cấu giá nguồn khai phần uỷ thác và thông quan là 2.143.000đ.

Nếu bạn đang cân nhắc cả nhóm thiết bị năng lượng, đọc thêm bài nhập khẩu trạm điện di động pin lithium — mặt hàng đó cũng vướng nghĩa vụ công bố hợp quy trước khi bán, cộng thêm ràng buộc bắt buộc đi đường biển. Danh mục đầy đủ các mặt hàng chúng tôi đang làm xem tại nhập gì từ Trung Quốc 2026.

Cần báo giá đúng số viên và đúng loại ngói cho công trình của bạn?

Gửi cho OZ: loại ngói (kim loại hay cao phân tử), số viên, màu, địa điểm giao hàng, và cho biết bạn nhập để bán lại hay lắp cho công trình của mình. Chúng tôi trả lại bảng chi phí trọn gói về đến kho, kèm đánh giá rủi ro mã HS và lộ trình hợp quy nếu bạn bán ra thị trường, trong 24 giờ làm việc.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Nhập ngói pin mặt trời BIPV có phải xin giấy phép nhập khẩu không?

Theo dữ liệu nguồn, mặt hàng này không kiểm tra chuyên ngành khi thông quan. Bạn không phải xin giấy phép nhập khẩu và không phải đăng ký kiểm tra chất lượng trước khi giải phóng hàng. Nhưng nếu bạn nhập về để bán lại, việc hợp quy tại Việt Nam là nghĩa vụ sau thông quan, phải hoàn tất trước khi đưa hàng ra thị trường.

Hải quan có đòi giấy hợp quy để cho thông quan không?

Không. Với mặt hàng này, theo nguồn là không kiểm tra chuyên ngành, nên hải quan không đòi hợp quy làm điều kiện thông quan. Đây là hai việc khác nhau: thông quan là việc với cơ quan hải quan, hợp quy là việc với cơ quan quản lý chất lượng và chỉ phát sinh khi bạn đưa hàng ra thị trường. Đừng hoãn đặt hàng vì hiểu lẫn hai việc này.

Nhà máy đã có chứng nhận CQC, tôi có phải làm hợp quy nữa không?

Có. Nguồn nêu rõ chứng nhận nước ngoài không thay được hợp quy tại Việt Nam. Giấy CQC hoặc CE là tài liệu hỗ trợ trong hồ sơ, giúp rút ngắn khâu đánh giá, nhưng không phải bản thay thế. Hợp quy tại Việt Nam do tổ chức chứng nhận được chỉ định tại Việt Nam thực hiện theo quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam.

Mặt hàng này có chứng nhận IEC 61215 hay IEC 61730 không?

Nguồn không khai. Chúng tôi không đoán là có hay không có. Bạn phải hỏi trực tiếp nhà máy trước khi đặt hàng, và xin cả báo cáo thử nghiệm chứ không chỉ giấy chứng nhận. Nếu có, hồ sơ làm hợp quy tại Việt Nam nhẹ hơn đáng kể vì đã có dữ liệu thử nghiệm để tham chiếu.

Thuế nhập khẩu 0% thì có cần xin C/O form E không?

Không cần về mặt tiết kiệm thuế: MFN 0%, ACFTA 0%, chênh lệch 0 điểm phần trăm. Nhưng nên xin nếu nhà cung cấp làm miễn phí, để dự phòng trường hợp lô hàng bị áp mã HS khác có thuế suất lớn hơn 0%. Phí xin phía Trung Quốc thường 30–80 USD/lô nếu họ tính tiền.

Một viên ngói phát bao nhiêu W, 85–95 hay 95–105?

Bảng thông số nguồn ghi 85–95 W, tiêu đề nguồn lại ghi 95–105 W. Hai chỗ vênh nhau nên chúng tôi dùng con số ở bảng thông số và nói rõ có mâu thuẫn. Chênh giữa 85 W và 105 W là gần 24% — đủ để làm sai toàn bộ bài toán số viên cần mua. Phải yêu cầu người bán xác nhận bằng văn bản.

Nên chọn ngói kim loại hay ngói cao phân tử?

Bản kim loại 6,5 kg/viên, giá 3.148.000đ. Bản cao phân tử 15,5 kg/viên, giá 4.027.000đ — đắt hơn 27,9% và nặng hơn 2,38 lần. Khối lượng ảnh hưởng thẳng tới cước biển và tới tải trọng vì kèo. Nguồn mô tả bản kim loại là loại nhẹ hơn một nửa, phù hợp mái nhẹ. Quyết định cuối nên hỏi đơn vị thiết kế kết cấu mái.

Giá 2.422.000đ/viên đã gồm inverter và công lắp chưa?

Chưa. Nguồn ghi rõ đây là giá ngói, chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp và thủ tục đấu nối điện lực. Con số 48.431.800đ cho lô 20 viên trong bài là chi phí về đến kho, không phải chi phí một mái BIPV hoàn chỉnh. Lập dự toán riêng cho phần còn lại trước khi trình chủ đầu tư.

Nhập một viên làm mẫu có được không?

Được. MOQ theo nguồn là 1 viên, đơn giá bậc ≥1 viên là 3.148.000đ. Với mặt hàng có rủi ro thủ tục như thế này, nhập vài viên làm mẫu để thử nghiệm và chạy trước hồ sơ hợp quy là cách rẻ nhất để không kẹt vốn ở lô thương mại. Lưu ý lô nhỏ thì phí cố định chia trên mỗi viên sẽ cao hơn nhiều so với lô 20 viên.

VAT 8% có giữ nguyên sang năm 2027 không?

Mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với lô 20 viên có trị giá tính thuế 42.860.000đ, VAT tăng từ 3.428.800đ lên 4.286.000đ, chênh 857.200đ. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ được VAT thì thay đổi này chỉ ảnh hưởng dòng tiền.

Tóm lại

Về thuế, ngói pin mặt trời BIPV là mặt hàng dễ: mã HS dự kiến 85414300, thuế nhập khẩu 0%, ACFTA 0%, chỉ còn VAT 8% mà doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được. Theo nguồn, không kiểm tra chuyên ngành khi thông quan.

Về thủ tục sau thông quan, đây lại là mặt hàng khó nhất trong nhóm chúng tôi đang làm. Nguồn không khai IEC 61215 / IEC 61730, và nêu rõ chứng nhận nước ngoài không thay được hợp quy tại Việt Nam. Nếu bạn nhập về để bán lại, hợp quy là việc phải làm trước khi bán ra thị trường — không phải điều kiện để thông quan, nhưng là điều kiện để bán hàng hợp pháp. Khởi động sớm, song song với việc đặt hàng, là cách duy nhất để không kẹt vốn trong kho.

Ba câu bắt buộc có đáp án trước khi đặt cọc: công suất thật là bao nhiêu (85–95 hay 95–105 W), Vmp, Imp, Voc, Isc là bao nhiêu, và nhà máy có IEC hay không. Cả ba đều là thứ nguồn không trả lời được thay bạn.

Nhắc lại cho rõ: giá trong bài là giá tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026, và là giá ngói chưa gồm inverter, khung, dây, công lắp, thủ tục đấu nối. Mã HS 85414300 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, nếu bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo và OZ sẽ báo lại trước khi bạn đặt hàng. Cần báo giá cho đúng công trình của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá. Cần người làm trọn gói từ hỏi xưởng tới giao kho, xem dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói