hối phiếu bill of exchange trong XNK

Trả lời nhanh

Hối phiếu là gì và ai phải trả tiền trên hối phiếu?

Hối phiếu (bill of exchange, còn gọi là draft) là một tờ giấy đòi tiền có giá trị pháp lý. Người bán viết ra, ghi rõ số tiền, ghi tên người phải trả, và ghi thời điểm phải trả. Người viết ra gọi là người ký phát — thường là người bán. Người phải trả tiền gọi là người bị ký phát — là người mua hoặc ngân hàng phát hành thư tín dụng. Điểm quan trọng nhất: khi người mua ký chấp nhận lên tờ hối phiếu, họ đã tự tạo ra một cam kết trả tiền độc lập, không còn viện dẫn tranh chấp hàng hóa để từ chối trả được nữa.

Số liệu chính

  • Hai loại chính: trả ngay (at sight) và trả chậm (usance), kỳ hạn trả chậm phổ biến 30, 60, 90, 120 ngày
  • Chi phí vốn khi người bán chiết khấu hối phiếu trả chậm 60 ngày cho lô 50.000 USD: khoảng 617 USD ≈ 16,0 triệu VND
  • Giá trị của việc được trả chậm 60 ngày với người mua lô 50.000 USD: khoảng 17,1 triệu VND tiền lãi tiết kiệm
  • Ngưỡng hòa: nếu người bán cộng quá 1,3% vào giá để bù trả chậm thì người mua nên trả ngay và tự vay
  • Trong thư tín dụng, hối phiếu do người bán ký phát nhưng người trả là ngân hàng phát hành — đây là lý do L/C an toàn hơn nhờ thu

Hối phiếu là gì, nói theo cách dễ hiểu

Hãy bỏ định nghĩa sách vở sang một bên. Hình dung thế này: bạn giao hàng cho khách, khách nợ tiền. Nếu chỉ có lời hứa, bạn không có gì trong tay. Nếu bạn viết ra một tờ giấy ghi “ngày 15 tháng 10, ông A phải trả cho tôi 50.000 USD”, đưa cho ông A ký vào, thì bây giờ bạn có một chứng từ. Tờ giấy đó là hối phiếu.

Điểm đặc biệt làm hối phiếu khác một tờ giấy nợ thông thường nằm ở ba chỗ.

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

Thứ nhất, lệnh trả tiền là vô điều kiện. Trên hối phiếu không được ghi kèm điều kiện kiểu “trả nếu hàng đúng chất lượng”. Nếu ghi thêm điều kiện, tờ giấy đó mất tính chất hối phiếu. Đây vừa là điểm mạnh vừa là điểm nguy hiểm, tùy bạn đứng ở phía nào của giao dịch.

Thứ hai, hối phiếu chuyển nhượng được. Người thụ hưởng có thể ký vào mặt sau (gọi là ký hậu) để chuyển quyền đòi tiền cho người khác — cho ngân hàng, cho nhà cung cấp của mình, cho bất cứ ai. Nhờ vậy hối phiếu trở thành một công cụ tài chính, không chỉ là giấy tờ ghi nợ.

Thứ ba, nghĩa vụ trên hối phiếu tách rời khỏi hợp đồng mua bán. Khi người mua đã ký chấp nhận, họ nợ tiền trên hối phiếu như một nghĩa vụ riêng. Hàng về sai mẫu là chuyện của hợp đồng, phải xử lý theo hợp đồng, chứ không phải lý do để không trả hối phiếu. Nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam ký chấp nhận hối phiếu mà không hiểu điều này, và đó là chỗ mất tiền.

Ba nhân vật trên một tờ hối phiếu

Thuật ngữ tiếng Anh dễ gây lẫn, nên bảng dưới đây quy về vai trò thực tế trong một giao dịch nhập khẩu hàng Trung Quốc.

Vai trò Tên tiếng Anh Trong giao dịch nhập khẩu thường là ai Làm gì
Người ký phát Drawer Nhà xuất khẩu Trung Quốc (người bán) Lập hối phiếu, ký vào, gửi qua ngân hàng để đòi tiền. Chịu trách nhiệm cuối cùng nếu hối phiếu bị từ chối trả
Người bị ký phát Drawee Doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam (trong nhờ thu), hoặc ngân hàng phát hành thư tín dụng (trong L/C) Là người bị đòi tiền. Ký chấp nhận nếu là hối phiếu trả chậm, hoặc trả tiền ngay nếu là hối phiếu trả ngay
Người thụ hưởng Payee Người bán, hoặc ngân hàng của người bán khi đã ký hậu Là người có quyền nhận tiền. Có thể ký hậu chuyển quyền này cho người khác
Người chấp nhận Acceptor Người mua sau khi đã ký chấp nhận, hoặc ngân hàng chấp nhận Sau khi ký chấp nhận thì trở thành người có nghĩa vụ trả tiền chính, cam kết độc lập với hợp đồng mua bán
Người ký hậu Endorser Người bán khi chuyển hối phiếu cho ngân hàng chiết khấu Ký mặt sau để chuyển quyền đòi tiền. Vẫn liên đới chịu trách nhiệm nếu người bị ký phát không trả
Người bảo lãnh Guarantor / Avaliseur Ngân hàng của người mua khi được yêu cầu bảo lãnh hối phiếu Cam kết trả thay nếu người bị ký phát không trả. Đây là cách nâng độ an toàn cho người bán trong phương thức nhờ thu trả chậm

Điểm nhiều người hiểu sai: hối phiếu không phải do người mua phát hành. Người mua chỉ ký chấp nhận hoặc trả tiền. Giấy tờ do người mua tự viết ra để cam kết trả tiền là lệnh phiếu (promissory note), một công cụ khác. Trong nhập khẩu, gần như luôn là hối phiếu do người bán ký phát, vì người bán là bên đang đòi tiền.

Những nội dung bắt buộc trên hối phiếu và hậu quả khi thiếu

Hối phiếu là chứng từ có hình thức chặt. Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về công cụ chuyển nhượng, cũng như thông lệ quốc tế, hối phiếu thiếu một nội dung bắt buộc có thể không được coi là hối phiếu. Khi đó người bán mất công cụ đòi tiền, còn trong giao dịch thư tín dụng thì bộ chứng từ bị coi là có bất hợp lệ và ngân hàng có quyền từ chối thanh toán.

# Nội dung bắt buộc Ghi như thế nào Hậu quả nếu thiếu hoặc ghi sai
1 Từ chỉ rõ đây là hối phiếu Ghi “Bill of Exchange” hoặc “Draft” ngay trên đầu chứng từ Không có từ chỉ danh thì chứng từ có thể bị coi là giấy tờ khác, mất tính chất hối phiếu. Ngân hàng trong giao dịch L/C sẽ bắt lỗi
2 Lệnh trả tiền vô điều kiện “Pay to the order of…” — không kèm bất kỳ điều kiện nào Ghi thêm điều kiện như “trả sau khi kiểm hàng đạt” làm hối phiếu vô hiệu về hình thức. Người bán mất công cụ pháp lý để đòi tiền
3 Số tiền xác định Ghi cả bằng số và bằng chữ, kèm mã đồng tiền (USD, CNY, EUR) Số và chữ lệch nhau gây tranh chấp; thông lệ thường lấy số bằng chữ. Trong L/C, số tiền vượt trị giá thư tín dụng là bất hợp lệ và bị từ chối thanh toán
4 Thời hạn trả tiền “At sight” cho trả ngay; hoặc “At 60 days after sight”, “At 90 days after B/L date” cho trả chậm Không ghi thì thường được hiểu là trả ngay, làm sai lệch hoàn toàn thỏa thuận trả chậm. Ghi mốc mơ hồ như “sau khi nhận hàng” thì không xác định được ngày đáo hạn
5 Tên người bị ký phát Tên đầy đủ và địa chỉ của người phải trả tiền, đúng như trong hợp đồng hoặc đúng như thư tín dụng chỉ định Ghi sai tên là ngân hàng từ chối tiếp nhận. Trong L/C, nếu thư tín dụng yêu cầu ký phát đòi tiền ngân hàng phát hành mà người bán lại ký phát đòi người mua, đó là một bất hợp lệ điển hình
6 Địa điểm trả tiền Thường là địa chỉ ngân hàng hoặc địa chỉ người bị ký phát Không ghi thì lấy địa chỉ người bị ký phát làm địa điểm trả. Thiếu rõ ràng gây khó khi cần lập chứng thư từ chối trả tiền
7 Tên người thụ hưởng Tên người bán, hoặc ghi “to the order of [ngân hàng]” nếu chuyển quyền cho ngân hàng Sai một chữ so với tên trong thư tín dụng là bất hợp lệ. Đây là lỗi phổ biến khi tên công ty Trung Quốc có nhiều cách viết Latin hóa
8 Ngày và địa điểm ký phát Ngày lập hối phiếu, thường trùng hoặc sau ngày vận đơn Không có ngày ký phát thì không tính được ngày đáo hạn với hối phiếu trả chậm tính theo ngày ký phát. Ngày ký phát trước ngày vận đơn cũng bị ngân hàng đặt câu hỏi
9 Chữ ký người ký phát Chữ ký của người có thẩm quyền, kèm tên và chức danh, thường kèm dấu công ty với doanh nghiệp Trung Quốc Không có chữ ký thì hối phiếu vô hiệu. Chữ ký của người không có thẩm quyền tạo tranh chấp về hiệu lực

Với hối phiếu dùng trong thư tín dụng, ngoài chín nội dung trên còn cần ghi thêm dẫn chiếu số thư tín dụng, ngày phát hành và tên ngân hàng phát hành. Đây không phải yêu cầu về hình thức hối phiếu mà là yêu cầu của chính thư tín dụng, nhưng thiếu thì vẫn bị bắt lỗi. Theo UCP 600, ngân hàng kiểm tra chứng từ trên bề mặt của chúng và có tối đa năm ngày làm việc ngân hàng kể từ ngày xuất trình để quyết định chấp nhận hay từ chối.

Hối phiếu trả ngay và trả chậm: khi nào dùng cái nào

Đây là lựa chọn có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Khác biệt không chỉ là thời điểm trả tiền, mà là ai đang cho ai vay vốn.

Tiêu chí Hối phiếu trả ngay (at sight) Hối phiếu trả chậm (usance)
Thời điểm trả tiền Ngay khi được xuất trình. Người mua trả tiền thì mới nhận chứng từ Sau kỳ hạn ghi trên hối phiếu: 30, 60, 90 hoặc 120 ngày, tính từ ngày xuất trình hoặc ngày vận đơn
Người mua nhận chứng từ khi nào Sau khi đã trả tiền Sau khi ký chấp nhận, chưa phải trả tiền. Nhận được hàng trước, trả tiền sau
Ai cấp vốn cho ai Người mua bỏ vốn trước, người bán nhận tiền ngay Người bán cấp vốn cho người mua trong suốt kỳ hạn trả chậm
Bên có lợi hơn Người bán — nhận tiền nhanh, hết rủi ro sớm Người mua — có thời gian bán hàng, thu tiền rồi mới trả nhà cung cấp
Rủi ro chính Người mua phải trả tiền trước khi thấy hàng thực tế, chỉ dựa vào chứng từ Người bán đã mất quyền kiểm soát hàng mà chưa có tiền. Người mua có thể chậm trả hoặc không trả
Ảnh hưởng đến giá hàng Người bán thường chấp nhận giá thấp hơn vì thu tiền nhanh Người bán thường cộng thêm vào giá để bù chi phí vốn, phổ biến khoảng 1–3% tùy kỳ hạn
Nên dùng khi Giao dịch đầu tiên với nhà cung cấp mới; lô hàng giá trị lớn; người bán không chấp nhận rủi ro tín dụng Đã làm việc nhiều lô, có lịch sử tin cậy; hoặc có thư tín dụng trả chậm do ngân hàng đứng ra chịu trách nhiệm
Nghiệp vụ phái sinh Ít, vì đã thu tiền ngay Người bán có thể chiết khấu hối phiếu đã được chấp nhận tại ngân hàng để lấy tiền trước, chịu lãi chiết khấu

Một điểm nghiệp vụ hay bị bỏ qua: kỳ hạn trả chậm phải ghi rõ tính từ mốc nào. “At 60 days after sight” tính từ ngày người bị ký phát nhìn thấy và chấp nhận hối phiếu. “At 60 days after B/L date” tính từ ngày vận đơn. Hai cách này lệch nhau đúng bằng thời gian chứng từ đi từ Trung Quốc về Việt Nam, thường 5–10 ngày. Với lô hàng lớn, chênh lệch đó là tiền thật.

Hối phiếu trong D/P, D/A và L/C: mức độ an toàn khác nhau ra sao

Hối phiếu tự nó không tạo ra an toàn. An toàn đến từ ai là người bị ký phát và ai giữ chứng từ hàng hóa. Ba phương thức dưới đây dùng cùng một tờ hối phiếu nhưng cho ra ba mức rủi ro hoàn toàn khác.

D/P — nhờ thu kèm chứng từ, trả tiền mới nhận chứng từ

Người bán giao hàng, lập hối phiếu trả ngay, gửi cùng bộ chứng từ qua ngân hàng của mình sang ngân hàng của người mua. Ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người mua sau khi người mua trả tiền. Chưa trả tiền thì chưa có vận đơn, chưa có vận đơn thì chưa lấy được hàng ở cảng.

D/A — nhờ thu trả chậm, chấp nhận hối phiếu là nhận chứng từ

Cùng cơ chế, nhưng hối phiếu là loại trả chậm. Ngân hàng thu hộ giao bộ chứng từ cho người mua ngay sau khi người mua ký chấp nhận hối phiếu, chưa cần trả tiền. Người mua lấy hàng về, bán, rồi đến ngày đáo hạn mới trả tiền. Đây là phương thức có lợi nhất cho người mua và rủi ro nhất cho người bán.

L/C — thư tín dụng, ngân hàng cam kết trả

Người mua đề nghị ngân hàng của mình phát hành thư tín dụng. Ngân hàng phát hành cam kết trả tiền cho người bán nếu người bán xuất trình bộ chứng từ đúng như thư tín dụng quy định. Hối phiếu ở đây được ký phát đòi tiền ngân hàng phát hành, không đòi người mua. Rủi ro tín dụng chuyển từ doanh nghiệp sang ngân hàng. Toàn bộ cơ chế này vận hành theo UCP 600.

Tiêu chí D/P (nhờ thu trả ngay) D/A (nhờ thu trả chậm) L/C (thư tín dụng)
Người bị ký phát trên hối phiếu Người mua Người mua Ngân hàng phát hành
Điều kiện nhận chứng từ Trả tiền Ký chấp nhận hối phiếu Người mua nhận chứng từ từ ngân hàng phát hành sau khi thanh toán hoặc chấp nhận theo điều kiện thư tín dụng
An toàn cho người bán Trung bình. Người mua có thể bỏ không nhận hàng, khi đó người bán phải xử lý hàng ở cảng nước ngoài Thấp nhất. Hàng đã đi, chứng từ đã giao, chỉ còn một tờ hối phiếu đã chấp nhận Cao nhất. Ngân hàng cam kết trả nếu chứng từ hợp lệ, không phụ thuộc thiện chí người mua
An toàn cho người mua Trung bình. Phải trả tiền trước khi thấy hàng thực tế Cao. Nhận hàng trước, trả tiền sau, nhưng đã ký chấp nhận nên không rút lại được cam kết Trung bình đến cao. Ngân hàng kiểm tra chứng từ giúp, nhưng ngân hàng chỉ kiểm chứng từ chứ không kiểm hàng
Chi phí ngân hàng Thấp. Phí thu hộ và phí điện, mức tham khảo vài chục USD mỗi bộ Thấp, tương đương D/P, có thể thêm phí chấp nhận Cao nhất. Phí mở, phí thanh toán, phí sửa đổi, cộng yêu cầu ký quỹ
Vốn bị giữ của người mua Không có ký quỹ, nhưng phải có tiền khi chứng từ về Không phải bỏ vốn trong kỳ hạn trả chậm Có thể phải ký quỹ một phần hoặc toàn bộ trị giá thư tín dụng
Nên dùng khi Hai bên đã có vài lô giao dịch thuận lợi, giá trị lô vừa phải Quan hệ lâu dài, tin cậy cao, hoặc có bảo lãnh của ngân hàng người mua Giao dịch đầu tiên, giá trị lớn, hoặc người bán ở thị trường mà bạn khó xác minh

Ví dụ tính toán thực tế: chi phí và giá trị của hối phiếu trả chậm 60 ngày

Lô hàng phụ kiện điện tử trị giá 50.000 USD từ Thâm Quyến. Hai bên thống nhất D/A, hối phiếu trả chậm 60 ngày. Quy đổi dùng tỷ giá 26.000 VND/USD. Các mức lãi và phí dưới đây là tham khảo, doanh nghiệp cần xác nhận lại với ngân hàng của mình.

Phía người bán — chi phí để có tiền ngay:

Người bán không muốn chờ 60 ngày, nên mang hối phiếu đã được chấp nhận đi chiết khấu tại ngân hàng.
• Lãi chiết khấu, lãi suất USD tham khảo 6,5%/năm, cơ sở 360 ngày: 50.000 × 6,5% × 60/360 = 541,67 USD, làm tròn 542 USD
• Phí thu hộ và phí chiết khấu, tham khảo 0,15% trị giá: 50.000 × 0,15% = 75 USD
• Tổng chi phí vốn của người bán: 542 + 75 = 617 USD ≈ 16,0 triệu VND
• Tương đương 1,23% giá trị lô hàng

Phía người mua — giá trị của việc được trả chậm:

Nếu phải trả ngay, người mua phải có 50.000 USD = 1.300 triệu VND ngay lúc chứng từ về. Giả sử khoản đó phải vay ngân hàng, lãi suất VND tham khảo 8%/năm:
• Lãi vay 60 ngày: 1.300.000.000 × 8% × 60/365 = 17,1 triệu VND
• Vậy được trả chậm 60 ngày tương đương tiết kiệm 17,1 triệu VND chi phí lãi, chưa kể lợi ích không phải xoay vốn gấp

Ngưỡng để quyết định:

Người bán thường đòi cộng thêm vào giá để bù phần chi phí vốn của họ.
• Nếu họ cộng 1,5%: 50.000 × 1,5% = 750 USD ≈ 19,5 triệu VND — cao hơn 17,1 triệu tiền lãi vay, nên trả ngay và tự vay có lợi hơn
• Nếu họ cộng 1,2%: 50.000 × 1,2% = 600 USD ≈ 15,6 triệu VND — thấp hơn 17,1 triệu, nên nhận trả chậm có lợi hơn
• Điểm hòa nằm ở khoảng 1,3% giá trị lô, tương ứng 657 USD

Trả chậm không phải luôn có lợi. Nó có lợi khi phần người bán cộng vào giá thấp hơn chi phí vốn của bạn. Hãy hỏi họ báo hai giá — trả ngay và trả chậm 60 ngày — rồi so với lãi suất bạn đang vay.

Phép tính trên chỉ dùng lãi suất làm thước đo. Với nhiều doanh nghiệp, giá trị thật của trả chậm còn lớn hơn con số 17,1 triệu vì họ không vay được, hoặc hạn mức vay đã dùng hết cho việc khác. Khi đó trả chậm 60 ngày là điều kiện để lô hàng diễn ra được, không phải chuyện tiết kiệm lãi.

Hai mặt rủi ro của hối phiếu trả chậm

Rủi ro với người bán: giao hàng rồi mà không thu được tiền

Đây là điểm yếu chết người của phương thức D/A. Hãy đi lại trình tự để thấy rõ. Người bán đóng hàng, xuất khẩu, lập hối phiếu trả chậm, gửi bộ chứng từ qua ngân hàng. Ngân hàng thu hộ mời người mua đến, người mua ký chấp nhận, nhận trọn bộ chứng từ gồm vận đơn gốc. Người mua ra cảng lấy hàng, bán hết. Đến ngày đáo hạn, người mua không trả tiền.

Lúc này người bán còn gì? Một tờ hối phiếu đã được chấp nhận. Đó là chứng cứ tốt, nhưng để biến nó thành tiền thì phải khởi kiện hoặc theo thủ tục đòi nợ tại nước của người mua. Hàng thì đã bán xong, không thu hồi được. Với lô 50.000 USD, chi phí và thời gian theo đuổi ở nước ngoài thường khiến người bán chấp nhận thương lượng giảm giá để lấy được phần nào.

Điểm cần nhấn mạnh: ngân hàng thu hộ không cam kết gì về việc người mua có trả tiền hay không. Trong phương thức nhờ thu, ngân hàng chỉ làm nhiệm vụ chuyển chứng từ và thu tiền theo chỉ thị. Đây là khác biệt căn bản so với thư tín dụng, nơi ngân hàng phát hành đưa ra cam kết trả tiền của chính mình.

Cách giảm rủi ro cho người bán, nếu bạn là bên xuất khẩu:

  • Yêu cầu ngân hàng của người mua bảo lãnh hối phiếu, khi đó có thêm một chủ thể có nghĩa vụ trả tiền
  • Chỉ áp dụng D/A sau khi đã có vài lô giao dịch thuận lợi với cùng người mua, và giới hạn hạn mức trả chậm theo từng khách
  • Kết hợp: một phần trả trước bằng chuyển tiền, phần còn lại mới đi D/A
  • Mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nếu giá trị lô lớn và thị trường xa
  • Ghi rõ trong hợp đồng lãi chậm trả tính theo ngày, để có căn cứ đòi thêm phần thiệt hại

Rủi ro với người mua: ký chấp nhận trước khi kiểm hàng

Phía người mua có một rủi ro ngược lại, và đây là chỗ doanh nghiệp Việt Nam hay mất tiền mà không lường trước. Khi bạn ký chấp nhận hối phiếu tại ngân hàng, bạn đang làm việc này: tạo ra một nghĩa vụ trả tiền độc lập với chất lượng hàng hóa. Tại thời điểm ký, hàng còn ở cảng hoặc còn trên tàu. Bạn chưa mở thùng, chưa đếm, chưa thử.

Nếu sau đó hàng về sai mẫu, thiếu số lượng hoặc hỏng, bạn không được lấy lý do đó để từ chối trả hối phiếu. Nghĩa vụ trên hối phiếu và tranh chấp theo hợp đồng mua bán là hai việc riêng. Bạn vẫn phải trả tiền vào ngày đáo hạn, rồi đi đòi người bán theo hợp đồng — mà lúc đó bạn đã hết đòn bẩy vì tiền đã ra khỏi tài khoản.

Cách phòng cụ thể: đừng dùng tờ hối phiếu làm công cụ kiểm soát chất lượng — nó không được thiết kế cho việc đó. Hãy chuyển việc kiểm soát chất lượng lên phía trước, vào hợp đồng ngoại thương và vào khâu kiểm hàng tại xưởng trước khi đóng container. Cấu trúc thanh toán an toàn: 30% cọc, 40% sau khi biên bản kiểm hàng tại xưởng xác nhận đạt, 30% còn lại đi qua hối phiếu hoặc gắn với việc nhận đủ chứng từ gốc. Khi hàng đã được kiểm tại xưởng, việc ký chấp nhận hối phiếu không còn là bước nhắm mắt.

Một chi tiết nghiệp vụ nữa: khi ngân hàng thu hộ mời bạn đến để chấp nhận hối phiếu, bạn có quyền xem bộ chứng từ trước khi ký. Hãy dùng quyền này một cách kỹ lưỡng. Đối chiếu số lượng trên packing list với hợp đồng, đối chiếu mô tả hàng trên invoice với hợp đồng, kiểm xem có C/O Form E hay không, kiểm số bản gốc vận đơn. Phát hiện thiếu chứng từ ở bước này thì bạn còn quyền chưa ký. Ký rồi thì hết.

Chấp nhận, ký hậu, chiết khấu: ba nghiệp vụ cần biết

Ba từ này xuất hiện thường xuyên trong trao đổi với ngân hàng, nên nắm được ý nghĩa thực tế sẽ giúp bạn không bị dẫn dắt.

Chấp nhận là việc người bị ký phát ký lên mặt trước hối phiếu, thường kèm chữ “Accepted”, ngày chấp nhận và chữ ký. Sau hành động này, họ trở thành người có nghĩa vụ trả tiền chính. Với hối phiếu trả chậm, chấp nhận là điều kiện để nhận bộ chứng từ trong phương thức D/A.

Ký hậu là việc người thụ hưởng ký vào mặt sau để chuyển quyền đòi tiền cho người khác. Ký hậu có thể ghi tên người nhận chuyển nhượng, hoặc ký để trắng. Người ký hậu vẫn liên đới chịu trách nhiệm nếu đến hạn không thu được tiền — điều này khiến hối phiếu càng qua nhiều tay càng có nhiều người cùng chịu trách nhiệm, và cũng là lý do ngân hàng chấp nhận chiết khấu.

Chiết khấu là việc ngân hàng ứng tiền trước cho người thụ hưởng một tờ hối phiếu chưa đến hạn, sau khi trừ lãi và phí. Ở ví dụ trên, người bán chiết khấu hối phiếu 50.000 USD kỳ hạn 60 ngày và nhận về khoảng 49.383 USD. Với người bán, đây là cách biến khoản phải thu thành tiền ngay. Với người mua, điều này không thay đổi nghĩa vụ: đến hạn vẫn phải trả đủ 50.000 USD, chỉ khác là trả cho ngân hàng đã chiết khấu.

Mọi giao dịch chuyển tiền ra nước ngoài và nhận tiền từ nước ngoài liên quan hối phiếu đều thực hiện qua ngân hàng được phép, theo quy định hiện hành về quản lý ngoại hối. Ngân hàng sẽ yêu cầu hợp đồng, invoice, tờ khai hải quan và các chứng từ liên quan để làm cơ sở chuyển tiền, nên hồ sơ giữa hợp đồng và hối phiếu phải khớp nhau.

Năm lỗi thường gặp với hối phiếu

Lỗi Hậu quả bằng số Cách phòng
Ký chấp nhận hối phiếu trước khi kiểm hàng, coi đó là thủ tục hình thức Hàng về sai mẫu hoặc thiếu nhưng vẫn phải trả đủ tiền vào ngày đáo hạn. Với lô 50.000 USD, một tỷ lệ lỗi 10% là 5.000 USD ≈ 130 triệu VND không có công cụ giữ lại Đưa kiểm hàng tại xưởng vào hợp đồng và gắn 40% tiền hàng với biên bản kiểm hàng đạt. Khi được ngân hàng mời chấp nhận, đọc kỹ toàn bộ bộ chứng từ trước khi ký, đối chiếu packing list và invoice với hợp đồng
Kỳ hạn trả chậm không ghi rõ tính từ mốc nào Ghi “60 ngày” mà không nói after sight hay after B/L date. Hai cách lệch nhau 5–10 ngày là thời gian chứng từ đi từ Trung Quốc về, gây tranh chấp ngày đáo hạn và có thể bị tính là chậm trả Ghi đầy đủ trong hợp đồng và trên hối phiếu: “At 60 days after B/L date” hoặc “At 60 days after sight”. Chọn after B/L date nếu bạn là người mua, vì mốc này xác định được ngay và không phụ thuộc thời gian chứng từ đi đường
Tên người thụ hưởng hoặc người bị ký phát trên hối phiếu lệch với thư tín dụng Bộ chứng từ bị coi là có bất hợp lệ. Ngân hàng từ chối thanh toán, người bán phải sửa và xuất trình lại. Hàng đã đến cảng mà chứng từ chưa được chấp nhận thì phát sinh phí lưu container 30–80 USD/ngày, chậm 10 ngày là 300–800 USD Trước khi người bán lập hối phiếu, gửi cho họ bản chụp thư tín dụng và yêu cầu sao chép nguyên xi cách viết tên, kể cả dấu phẩy và chữ viết hoa. Với tên công ty Trung Quốc Latin hóa, quy định một cách viết duy nhất từ hợp đồng và dùng thống nhất trên mọi chứng từ
Số tiền bằng số và bằng chữ trên hối phiếu không khớp Ngân hàng bắt lỗi, chứng từ phải làm lại. Trong nhờ thu thì chậm thu tiền cả chu kỳ chứng từ đi lại, thường 7–14 ngày; trong L/C thì bị coi là bất hợp lệ và người bán mất quyền đòi tiền theo cam kết ngân hàng Yêu cầu người bán gửi bản nháp hối phiếu qua email để bạn kiểm trước khi họ xuất trình bản chính. Kiểm ba con số cùng lúc: số tiền trên hối phiếu, số tiền trên invoice, và trị giá thư tín dụng
Đồng ý D/A với nhà cung cấp mới mà không có bảo lãnh và không giới hạn giá trị Nếu bạn là bên xuất khẩu: hàng đi rồi, chứng từ đã giao, đến hạn không thu được tiền. Chi phí theo đuổi ở nước ngoài thường vượt giá trị lô hàng vài chục nghìn USD, dẫn đến phải thương lượng giảm giá để thu hồi một phần Với đối tác mới, dùng D/P hoặc thư tín dụng cho vài lô đầu. Chỉ chuyển sang D/A khi đã có lịch sử thanh toán tốt, và giới hạn hạn mức trả chậm theo từng khách. Yêu cầu ngân hàng của người mua bảo lãnh hối phiếu nếu giá trị lớn

Chọn phương thức thanh toán theo tình huống thực tế

Tình huống của doanh nghiệp Phương thức nên dùng Lý do
Lô đầu tiên với nhà cung cấp mới, giá trị dưới 10.000 USD Chuyển tiền theo tiến độ 30/40/30, không cần hối phiếu Chi phí ngân hàng của L/C và nhờ thu không đáng so với giá trị lô. Kiểm soát bằng cấu trúc thanh toán và kiểm hàng tại xưởng
Lô đầu tiên, giá trị từ 30.000 USD trở lên Thư tín dụng không hủy ngang, hối phiếu trả ngay Ngân hàng đứng ra cam kết và kiểm chứng từ. Người bán chỉ nhận được tiền khi xuất trình đủ bộ chứng từ đã quy định, gồm C/O Form E
Đã làm 3–5 lô thuận lợi, muốn giảm chi phí ngân hàng D/P, hối phiếu trả ngay Chi phí thấp hơn L/C nhiều, vẫn giữ nguyên tắc trả tiền mới nhận chứng từ nên bạn không mất hàng
Cần giãn dòng tiền, đã có quan hệ lâu dài D/A hoặc thư tín dụng trả chậm Có thời gian bán hàng trước khi trả tiền. Chọn thư tín dụng trả chậm nếu người bán không chấp nhận rủi ro của D/A
Nhà cung cấp yêu cầu trả 100% trước khi xuất hàng Đàm phán lại, hoặc dùng thư tín dụng Trả trước 100% là rủi ro cao nhất trong nhập khẩu. Nếu người bán cần chắc chắn có tiền, thư tín dụng đáp ứng được nhu cầu đó mà bạn vẫn được bảo vệ

Với hàng Trung Quốc, có một yếu tố cần cân nhắc thêm: nhiều xưởng nhỏ không quen làm thư tín dụng và sẽ từ chối vì thủ tục phức tạp với họ. Trong trường hợp đó, kết hợp chuyển tiền theo tiến độ với kiểm hàng tại xưởng thường thực tế hơn là cố áp một phương thức mà đối tác không làm được. Xem thêm quy trình tổng thể trong bài thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc.

OZ Việt Nam làm gì

OZ Việt Nam có 13 năm làm ủy thác xuất nhập khẩu tuyến Trung Quốc – Việt Nam, xử lý trên 500 container mỗi tháng cho hơn 2.000 doanh nghiệp. Phần nghiệp vụ chứng từ và thanh toán là nơi khách hay gặp rủi ro nhất, nên OZ làm cụ thể những việc sau.

  • Tư vấn chọn phương thức thanh toán theo giá trị lô, mức độ tin cậy của nhà cung cấp và tình trạng dòng tiền của doanh nghiệp
  • Rà bản nháp hối phiếu và bộ chứng từ do phía Trung Quốc lập trước khi họ xuất trình, đối chiếu từng chi tiết với hợp đồng và thư tín dụng
  • Kiểm bộ chứng từ tại bước ngân hàng mời chấp nhận hối phiếu, chỉ ra thiếu sót để doanh nghiệp còn quyền chưa ký
  • Đàm phán với nhà cung cấp về cấu trúc thanh toán 30/40/30 và điều khoản giữ lại tiền đến khi nhận đủ chứng từ gốc
  • Kiểm hàng tại xưởng qua đại lý OZ ở Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu và Côn Minh, lập biên bản trước khi đóng container
  • Thu và kiểm C/O Form E để bảo đảm ưu đãi thuế theo ACFTA, phí xin C/O phía Trung Quốc thường chỉ 30–80 USD/lô
  • Đứng tên tờ khai và xuất hóa đơn giá trị gia tăng hợp lệ nếu doanh nghiệp chưa có mã số xuất nhập khẩu, phí ủy thác 2,8–30 triệu VND/lô tùy giá trị CIF
  • Bảo lãnh thuế: OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày, giảm áp lực dòng tiền lúc hàng về

Gửi bản nháp hối phiếu và bộ chứng từ, OZ rà trước khi bạn ký

Gửi bản scan hối phiếu, invoice, packing list và vận đơn mà phía Trung Quốc gửi, kèm bản hợp đồng. OZ đối chiếu từng chi tiết, chỉ ra điểm lệch và điểm thiếu, đề xuất câu chữ yêu cầu người bán sửa, trả lại trong 1 ngày làm việc.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Hối phiếu và lệnh phiếu khác nhau ở điểm nào?

Hối phiếu do chủ nợ lập ra để đòi tiền, tức người bán viết và yêu cầu người mua trả. Lệnh phiếu do người mắc nợ lập ra để cam kết trả tiền, tức người mua tự viết và tự cam kết. Trong nhập khẩu hàng hóa, gần như luôn dùng hối phiếu vì người bán là bên chủ động đòi tiền và cần một chứng từ đi kèm bộ chứng từ hàng hóa. Lệnh phiếu xuất hiện nhiều hơn trong quan hệ tín dụng nội địa. Cả hai đều là công cụ chuyển nhượng và đều chịu điều chỉnh theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về công cụ chuyển nhượng.

Đã ký chấp nhận hối phiếu, phát hiện hàng sai mẫu thì có được từ chối trả tiền không?

Về nguyên tắc là không. Nghĩa vụ trên hối phiếu đã được chấp nhận là nghĩa vụ độc lập, tách rời khỏi tranh chấp về hàng hóa theo hợp đồng mua bán. Bạn vẫn phải trả tiền vào ngày đáo hạn, sau đó khởi kiện hoặc thương lượng với người bán theo hợp đồng. Đây chính là lý do việc kiểm hàng phải nằm ở trước bước ký chấp nhận, không phải sau. Với trường hợp cụ thể có dấu hiệu gian lận, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư ngay thay vì tự quyết định ngừng thanh toán.

Chi phí ngân hàng cho một bộ nhờ thu kèm hối phiếu là bao nhiêu?

Thường thấp hơn nhiều so với thư tín dụng. Các khoản chính gồm phí thu hộ tính theo phần trăm trị giá với mức tối thiểu cố định, phí điện SWIFT, và phí chấp nhận nếu là hối phiếu trả chậm. Trong ví dụ tính toán ở bài, phần phí thu hộ và chiết khấu được lấy ở mức tham khảo 0,15% trị giá, tương đương 75 USD cho lô 50.000 USD. Đây là mức tham khảo — biểu phí khác nhau giữa các ngân hàng và thay đổi theo thời gian, doanh nghiệp cần lấy biểu phí hiện hành từ ngân hàng của mình trước khi đưa vào bài toán giá.

Nhà cung cấp Trung Quốc yêu cầu D/A 90 ngày, tôi có nên đồng ý không?

Nếu bạn là người mua thì D/A 90 ngày rất có lợi cho bạn, vì bạn nhận hàng trước và trả tiền sau ba tháng. Câu hỏi thật là họ cộng thêm bao nhiêu vào giá. Áp cách tính trong bài: với lô 50.000 USD, 90 ngày ở lãi suất vay VND tham khảo 8%/năm tương đương khoảng 25,6 triệu VND tiền lãi, tức khoảng 1,97% giá trị lô. Nếu họ cộng dưới mức đó thì nhận trả chậm có lợi. Nếu họ cộng trên mức đó, hãy hỏi họ báo giá trả ngay để so sánh. Ngoài ra hãy kiểm xem hối phiếu ghi 90 ngày tính từ ngày vận đơn hay từ ngày chấp nhận.

Trong thư tín dụng thì hối phiếu ký phát đòi tiền ai?

Đòi tiền ngân hàng phát hành thư tín dụng, hoặc ngân hàng khác mà thư tín dụng chỉ định, chứ không đòi người mua. Đây là điểm làm nên giá trị của thư tín dụng: rủi ro tín dụng chuyển từ một doanh nghiệp bạn không biết rõ sang một ngân hàng. Người bán phải đọc kỹ thư tín dụng để biết ký phát đòi ai, vì ký phát sai chủ thể là một bất hợp lệ điển hình bị ngân hàng từ chối. Theo UCP 600, ngân hàng có tối đa năm ngày làm việc ngân hàng sau ngày xuất trình để kiểm tra bộ chứng từ.

Hối phiếu có cần đóng dấu công ty không?

Yêu cầu bắt buộc về hình thức là chữ ký của người ký phát, không phải con dấu. Tuy nhiên trong thực tế giao dịch với doanh nghiệp Trung Quốc, hối phiếu thường có cả chữ ký và dấu công ty, vì phía Trung Quốc coi dấu là dấu hiệu xác thực chính. Điều quan trọng hơn là chữ ký phải của người có thẩm quyền, và cách ký phải nhất quán với các chứng từ khác trong cùng bộ. Nếu thư tín dụng có yêu cầu riêng về hình thức chữ ký hoặc dấu thì phải làm đúng theo yêu cầu đó.

Doanh nghiệp chưa có mã số xuất nhập khẩu thì có ký chấp nhận hối phiếu được không?

Trong mô hình ủy thác nhập khẩu, đơn vị nhận ủy thác là bên đứng tên hợp đồng ngoại thương, nên cũng là bên bị ký phát trên hối phiếu và là bên ký chấp nhận. Bạn không trực tiếp ký. Điều cần chú ý là hợp đồng ủy thác phải quy định rõ ai quyết định thời điểm ký chấp nhận, và đơn vị nhận ủy thác có nghĩa vụ cho bạn xem bộ chứng từ trước khi ký. Đây là điểm nên thỏa thuận từ đầu, vì nó quyết định bạn còn quyền phát hiện thiếu sót hay không. Tham khảo phạm vi công việc trong dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu trọn gói.

Xem thêm các bài viết liên quan

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói