Trả lời nhanh
Nhập khẩu film dán kính 3D chống nhìn trộm từ Trung Quốc 2026: mã HS nào, thuế 12% hay 0%, giá mỗi mét bao nhiêu?
Mã HS dự kiến là 39199099, thuế nhập khẩu ưu đãi 12%, ACFTA 0% theo dữ liệu nguồn, VAT 8%. Chênh lệch 12 điểm phần trăm nghĩa là C/O form E xoá sạch thuế nhập khẩu — đây là mặt hàng mà bỏ C/O là mất tiền thật. Giá theo khổ 100 cm từ 37.000đ đến 48.000đ mỗi mét tuỳ sản lượng; theo khổ rộng từ 33.000đ (khổ 45 cm) đến 61.000đ (khổ 150 cm) mỗi mét. Có một rủi ro phân loại cần biết trước: mã 3919.90.99 dành cho loại CÓ KEO, bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào nhóm khác.
Số liệu chính
- Mã HS dự kiến 39199099 — thuế nhập khẩu ưu đãi 12%, ACFTA 0%, VAT 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP
- C/O form E tiết kiệm 12 điểm phần trăm — với lô 20 mét trong ví dụ nguồn là 70.080đ tiền thuế nhập khẩu
- Vật liệu PVC, dày 0,19 mm, dán tĩnh điện bằng nước, không dùng keo, bóc ra không để lại vết
- Khổ rộng: 20 / 30 / 40 / 45 / 50 / 60 / 70 / 80 / 90 / 100 / 120 / 150 cm — 12 khổ
- Nguồn khai 21 hoa văn nhưng trang nguồn bị cắt chữ giữa chừng; chúng tôi chỉ liệt kê những tên thật sự đọc được, không đoán phần thiếu
- Trọng lượng 600 g mỗi mét cho mọi khổ rộng theo nguồn khai — dùng để tính cước
- Rủi ro phân loại: mã 3919.90.99 dành cho loại CÓ KEO; bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào 3920.49 — nên hỏi hải quan nếu lô lớn
- MOQ 1 mét, gửi từ Ôn Châu, Chiết Giang. Đặt nhiều mét thì cắt liền một dải, không chắp nối
- Giá là tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026
Cửa sổ phòng tắm nhìn thẳng sang nhà bên. Vách kính phòng họp ai đi ngang cũng thấy hết. Mặt tiền cửa hàng nắng chiếu thẳng vào hàng trưng bày. Ba tình huống khác nhau, một cách xử lý giống nhau: dán film lên kính.
Bài này nói về mã hàng film dán kính 3D chống nhìn trộm — loại dán bằng tĩnh điện, không dùng keo, bán theo mét dài. Và nói bằng đúng dữ liệu nguồn có.
Hai điều cần nói ngay. Thứ nhất, đây là mặt hàng có thuế nhập khẩu thật — 12% — nên phần C/O form E trong bài này không phải phần đọc cho biết, mà là phần quyết định lời lỗ. Thứ hai, chính đặc điểm không keo làm nên giá trị của sản phẩm lại là chỗ sinh ra rủi ro phân loại mã HS. Chúng tôi dành hẳn một mục cho chuyện đó.

Film dán kính 3D chống nhìn trộm là gì và ai đang mua?

Đây là tấm film PVC mỏng, dán lên mặt kính bằng tĩnh điện với nước — xịt nước lên kính rồi miết film vào, không dùng một giọt keo nào. Bóc ra không để lại vết keo, và dán lại được.
Tác dụng theo nguồn: chống nhìn trộm mà vẫn lấy sáng, chống nắng. Film bán trong suốt — che được người phía sau nhưng ánh sáng vẫn qua. Đó là điểm khác biệt so với dán giấy hay lắp rèm: phòng không tối đi.
Không keo — lợi ích thật, không phải lời quảng cáo
Với film có keo, gỡ ra là chuyện khổ: keo bám lại thành mảng, phải dùng dung môi cạo, cạo mạnh thì xước kính. Với nhà thuê, đây là lý do chủ nhà không cho dán.
Bản tĩnh điện giải quyết đúng chỗ đó. Dán sai vị trí thì gỡ ra dán lại, không hỏng tấm film. Hết hợp đồng thuê thì bóc sạch, trả kính nguyên trạng. Đây là lập luận bán hàng mạnh nhất của mặt hàng này, và cũng là lập luận bạn nên dùng khi nói với khách.
| Nhóm khách | Họ dùng cho chỗ nào | Khổ rộng thường dùng |
|---|---|---|
| Hộ gia đình | Cửa sổ phòng tắm, cửa kính phòng ngủ nhìn ra hàng xóm | Khổ hẹp 45–60 cm cho ô cửa nhỏ |
| Văn phòng, công ty | Vách kính phòng họp, phòng giám đốc, khu nhân sự | Khổ 90–150 cm cho vách cao |
| Cửa hàng, showroom | Mặt tiền kính chống nắng, giữ hàng trưng bày không bạc màu | Khổ 100–150 cm |
| Nhà thuê, căn hộ cho thuê | Chỗ cần che nhưng không được khoan, không được để lại vết | Mọi khổ — điểm mạnh là bóc sạch trả nguyên trạng |
| Đơn vị thi công nội thất | Hạng mục kính trong gói hoàn thiện | Đặt theo bản vẽ, nhiều khổ cùng lúc |
| Nhà phân phối vật liệu trang trí | Nhập cuộn về cắt lẻ bán theo mét | Ưu tiên bậc ≥20 mét để có giá tốt nhất |
Thông số kỹ thuật theo dữ liệu nguồn
| Hạng mục | Thông số nguồn khai |
|---|---|
| Cách dán | Tĩnh điện, không cần keo — chỉ xịt nước rồi miết; bóc ra không để lại keo, dán lại được |
| Vật liệu | PVC, dày 0,19 mm |
| Bán theo | Mét dài. Đặt nhiều mét thì cắt liền một dải, không chắp nối |
| Khổ rộng | 20 / 30 / 40 / 45 / 50 / 60 / 70 / 80 / 90 / 100 / 120 / 150 cm — 12 khổ |
| Hoa văn | Nguồn khai 21 mẫu. Trang nguồn bị cắt chữ giữa chừng — xem bảng riêng bên dưới |
| Công dụng | Chống nhìn trộm mà vẫn lấy sáng, chống nắng |
| Cắt | Cắt tự do theo khuôn kính bằng dao rọc giấy |
| Khả năng che | Bán trong suốt — che người, vẫn cho ánh sáng qua |
| Trọng lượng | Nguồn khai 600 g mỗi mét cho mọi khổ rộng (dùng để tính cước) |
| Nơi gửi hàng | Ôn Châu, Chiết Giang |
| MOQ | 1 mét |
| Thời gian sản xuất, giao hàng | Nguồn để trống — phải hỏi người bán, chúng tôi không điền thay |
Chú ý con số 600 g/mét: nguồn khai mức này cho mọi khổ rộng. Về mặt vật lý thì khổ 150 cm phải nặng hơn khổ 20 cm nhiều lần ở cùng độ dày. Chúng tôi ghi đúng thứ nguồn khai và không sửa hộ, nhưng khuyên bạn xin Packing List có khối lượng thật theo từng khổ trước khi tính cước cho lô lớn. Lấy 600 g/mét áp cho lô 500 mét khổ 150 cm là cách chắc chắn nhất để lập dự toán cước sai.
Hoa văn: nguồn hiển thị không đủ
Nguồn khai có 21 mẫu hoa văn, nhưng danh sách trên trang nguồn bị cắt chữ giữa chừng. Chúng tôi không đoán phần thiếu. Dưới đây là những tên thật sự đọc được — đúng 13 tên đầy đủ, cộng một tên bị cắt dở.
| STT | Tên hoa văn đọc được | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Mờ trơn | Đọc được đầy đủ |
| 2 | Mờ trắng | Đọc được đầy đủ |
| 3 | Mờ đen | Đọc được đầy đủ |
| 4 | Vân sóng nước | Đọc được đầy đủ |
| 5 | Hạt vỡ kiểu Mỹ | Đọc được đầy đủ |
| 6 | Vân sọc dọc | Đọc được đầy đủ |
| 7 | Hoa tulip | Đọc được đầy đủ |
| 8 | Kim cương 3D | Đọc được đầy đủ |
| 9 | Lá sách | Đọc được đầy đủ |
| 10 | Trăng khuyết | Đọc được đầy đủ |
| 11 | Trúc phú quý 3D | Đọc được đầy đủ |
| 12 | Phù dung | Đọc được đầy đủ |
| 13 | Mẫu đơn | Đọc được đầy đủ |
| 14 | “Hải đ…” | Bị cắt chữ ngay tại đây — chúng tôi không đoán tên đầy đủ |
| 15–21 | Không hiển thị | Nguồn khai tổng 21 mẫu nhưng trang hiển thị không đủ. Phải hỏi người bán xin bảng mẫu đầy đủ kèm ảnh |
Nói thẳng: nếu bạn nhập về bán lẻ, danh sách hoa văn là thứ khách hỏi đầu tiên. Việc cần làm trước khi đặt hàng là yêu cầu người bán gửi bảng mẫu đầy đủ 21 hoa văn kèm ảnh chụp thật và mã mẫu, không phải ảnh dựng. Bạn cần mã mẫu để đặt đúng và để khách chọn đúng.
Giá bao nhiêu mỗi mét?
Mặt hàng này bán theo mét, nhiều khổ rộng, nên nguồn công bố hai bảng giá. Đọc đủ cả hai mới ra đúng con số cho đơn của bạn.
Bảng 1 — bậc sản lượng (khổ 100 cm, giá mặc định)
| Bậc sản lượng | Đơn giá (khổ 100 cm) | Chênh so với bậc ≥1 mét |
|---|---|---|
| ≥ 1 mét | 48.000đ/mét | — |
| ≥ 2 mét | 44.000đ/mét | giảm 4.000đ (−8,3%) |
| ≥ 5 mét | 40.000đ/mét | giảm 8.000đ (−16,7%) |
| ≥ 20 mét | 37.000đ/mét | giảm 11.000đ (−22,9%) |
| Nhiều hơn 20 mét | Hỏi giá | Nguồn không công bố, không suy đoán |
Bảng 2 — đơn giá theo khổ rộng
| Khổ rộng | Đơn giá mỗi mét | Chênh so với khổ 100 cm |
|---|---|---|
| 45 cm | 33.000đ | rẻ hơn 15.000đ (−31,3%) |
| 60 cm | 37.000đ | rẻ hơn 11.000đ (−22,9%) |
| 80 cm | 43.000đ | rẻ hơn 5.000đ (−10,4%) |
| 90 cm | 45.000đ | rẻ hơn 3.000đ (−6,3%) |
| 100 cm | 48.000đ | — (khổ mặc định) |
| 150 cm | 61.000đ | đắt hơn 13.000đ (+27,1%) |
| 20 / 30 / 40 / 50 / 70 / 120 cm | Nguồn không công bố đơn giá | Khổ có tồn tại theo nguồn, nhưng không có giá — phải hỏi |
Chú ý: nguồn liệt kê 12 khổ rộng nhưng chỉ công bố đơn giá cho 6 khổ. Sáu khổ còn lại (20, 30, 40, 50, 70, 120 cm) nguồn không nêu giá, và chúng tôi không nội suy. Nếu đơn của bạn rơi vào các khổ đó thì phải hỏi giá.
Một mẹo tính giá theo diện tích
So giá giữa các khổ theo mét dài dễ gây hiểu nhầm. Quy về mét vuông thì thấy rõ hơn:
- Khổ 45 cm: 33.000đ/mét ÷ 0,45 m² = 73.333đ/m²
- Khổ 100 cm: 48.000đ/mét ÷ 1,0 m² = 48.000đ/m²
- Khổ 150 cm: 61.000đ/mét ÷ 1,5 m² = 40.667đ/m²
Khổ rộng càng lớn thì giá trên mỗi mét vuông càng rẻ — khổ 150 cm rẻ hơn khổ 45 cm tới 44,5% tính theo m². Nhưng đừng vội đặt toàn khổ 150 cm: cửa sổ phòng tắm rộng 50 cm mà dùng film khổ 150 cm thì cắt bỏ hai phần ba. Chọn khổ theo kích thước ô kính thật của khách, không theo giá trên m².
Cơ cấu giá lô 20 mét — nguồn công bố chi tiết
| Khoản mục (lô 20 mét, tỷ giá 22/9/2026) | Số tiền | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Tiền hàng tại xưởng | 320.000đ | 43,5% |
| Cước về kho Việt Nam | 264.000đ | 35,9% |
| Thuế nhập khẩu 12% | 70.080đ | 9,5% |
| VAT 8% | 52.326đ | 7,1% |
| Phí uỷ thác, thông quan | 29.200đ | 4,0% |
| Dự phòng tỷ giá và cước | 0đ | 0% |
| Tổng về đến kho | 735.606đ | 100% |
| Bình quân mỗi mét | 36.780đ | khớp bậc ≥20 mét (37.000đ) |
Nhìn bảng này có một chi tiết đáng chú ý: cước chiếm 35,9%, gần bằng tiền hàng. Với mặt hàng nhẹ và rẻ theo mét như film dán kính, cước là khoản lớn thứ hai. Lô càng nhỏ, tỷ trọng cước càng nuốt hết biên lợi nhuận. Đây là mặt hàng nên gom lô lớn.
Ví dụ tính toán thực tế — C/O form E tiết kiệm bao nhiêu
Trường hợp A — không có C/O form E (lô 20 mét theo cơ cấu giá nguồn):
Tiền hàng 320.000đ + cước 264.000đ = trị giá tính thuế 584.000đ. Thuế nhập khẩu 12% = 70.080đ. VAT 8% tính trên (584.000 + 70.080) = 52.326đ. Cộng phí uỷ thác 29.200đ → tổng 735.606đ, tức 36.780đ mỗi mét.
Trường hợp B — có C/O form E, thuế ACFTA 0%:
Trị giá tính thuế vẫn 584.000đ. Thuế nhập khẩu 0đ. VAT 8% tính trên 584.000đ = 46.720đ. Cộng phí uỷ thác 29.200đ → tổng 659.920đ, tức 32.996đ mỗi mét.
Chênh lệch: 75.686đ cho lô 20 mét — gồm 70.080đ thuế nhập khẩu và 5.606đ VAT tính theo (vì VAT tính trên cả phần thuế nhập khẩu). Tức rẻ hơn 10,3% tổng chi phí về kho chỉ nhờ một tờ giấy.
Quy mô lớn hơn: lô 500 mét khổ 100 cm ở bậc ≥20 mét, tiền hàng 8.000.000đ. Nếu cước tỷ lệ tương tự thì trị giá tính thuế khoảng 14.600.000đ, thuế nhập khẩu 12% là 1.752.000đ — toàn bộ số đó về 0 nếu có C/O form E. Phí xin C/O phía Trung Quốc thường 30–80 USD/lô.
Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT, nên khoản tiết kiệm thật từ C/O form E chủ yếu nằm ở 70.080đ thuế nhập khẩu trong ví dụ lô 20 mét. Hộ kinh doanh không khấu trừ VAT thì tiết kiệm đủ cả 75.686đ.
Mã HS 39199099, thuế 12% và C/O form E
| Hạng mục | Mức | Cơ sở |
|---|---|---|
| Mã HS dự kiến | 39199099 | Theo dữ liệu nguồn. Đây là mã dự kiến |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) | 12% | Theo dữ liệu nguồn |
| Thuế ACFTA (có C/O form E) | 0% | Biểu thuế ACFTA 2022–2027 theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP |
| Chênh lệch MFN − ACFTA | 12 điểm phần trăm | C/O form E xoá sạch thuế nhập khẩu |
| VAT | 8% | Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026 |
| Trị giá tính thuế | CIF | Nghị định 08/2015/NĐ-CP |
| Quy tắc xuất xứ | ACFTA | Thông tư 12/2019/TT-BCT |
C/O form E: với mặt hàng này là bắt buộc trên thực tế
Khác hẳn những mặt hàng thuế 0%, ở đây C/O form E là công cụ tiết kiệm tiền thật. Chênh 12 điểm phần trăm trên trị giá CIF, lô càng lớn khoản tiết kiệm càng lớn, trong khi chi phí xin C/O là cố định 30–80 USD/lô.
Bốn điều phải làm đúng để C/O form E được chấp nhận:
Đưa yêu cầu C/O vào hợp đồng, không hỏi sau
Ghi rõ người bán chịu trách nhiệm cung cấp C/O form E hợp lệ, và chế tài nếu không cung cấp được. Hỏi sau khi đã cọc là mất thế đàm phán.
Mô tả hàng trên C/O phải khớp Invoice và tờ khai
Tên hàng, số lượng, đơn vị tính, mã HS. Lệch một chi tiết là lý do bị từ chối cho hưởng ưu đãi — và bạn mất luôn 12%.
Kiểm tra tuyến vận chuyển trực tiếp
Hàng đi thẳng Trung Quốc — Việt Nam. Nếu có chuyển tải qua nước thứ ba, cần chứng từ chứng minh hàng không bị gia công thêm, theo Thông tư 12/2019/TT-BCT.
Có C/O trước khi mở tờ khai là tốt nhất
Nộp bổ sung sau vẫn có cơ chế xử lý, nhưng nghĩa là bạn phải nộp thuế trước rồi làm hồ sơ hoàn — mất thời gian và dòng tiền. Chi tiết xem bài cách xin C/O form E.
Rủi ro phân loại: có keo và không keo không cùng một mã
Đây là điểm riêng của mặt hàng này, và nguồn nêu thẳng nên chúng tôi cũng nói thẳng.
“Mã 3919.90.99 dành cho loại CÓ KEO; bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào 3920.49 — hỏi hải quan nếu lô lớn.”
Hiểu cho đúng: mã 39199099 mà nguồn đưa ra thuộc nhóm dành cho tấm, lá, băng nhựa tự dính, tức là có lớp keo. Nhưng đặc điểm bán hàng chủ đạo của chính sản phẩm này lại là không dùng keo — dán bằng tĩnh điện với nước. Hai điều đó mâu thuẫn nhau, và nguồn nói rõ bản không keo có thể rơi vào 3920.49.
| Tình huống | Mã theo nguồn | Điều bạn cần biết |
|---|---|---|
| Bản CÓ KEO | 3919.90.99 (mã 8 số nguồn ghi 39199099) | Thuế nhập khẩu ưu đãi 12%, ACFTA 0% theo dữ liệu nguồn |
| Bản dán tĩnh điện KHÔNG KEO | Nguồn nêu có thể rơi vào 3920.49 | Nguồn không nêu thuế suất của nhóm này. Chúng tôi không suy đoán con số — phải tra Biểu thuế hiện hành cho mã 8 số cụ thể |
| Lô nhỏ, lần đầu | Khai theo mã dự kiến, mô tả đầy đủ | Rủi ro tài chính nhỏ. Lô 20 mét thì phần thuế chỉ 70.080đ |
| Lô lớn, nhập định kỳ | Cần chắc chắn trước | Nguồn khuyến nghị hỏi hải quan. Bị áp mã khác giữa chừng thì toàn bộ kế hoạch giá bán của bạn lệch |
Nên làm gì với rủi ro này
Khuyến nghị của chúng tôi phân theo quy mô, và bám đúng điều nguồn nói:
- Lô nhỏ, nhập thử: khai theo mã dự kiến 39199099, mô tả hàng đầy đủ và trung thực — nêu rõ là loại dán tĩnh điện không keo. Chấp nhận rủi ro tài chính nhỏ vì số tiền thuế không lớn.
- Lô lớn hoặc nhập định kỳ: làm đúng điều nguồn khuyến nghị — hỏi hải quan trước. Gửi mẫu hàng, mô tả kỹ thuật, ảnh sản phẩm, tài liệu nhà sản xuất khẳng định không có lớp keo.
- Luôn luôn: giữ C/O form E trong hồ sơ. Nếu bị áp sang nhóm khác có thuế MFN cao hơn 12%, C/O form E là thứ duy nhất có thể kéo thuế xuống theo biểu ACFTA cho mã mới đó.
- Không nên: mô tả mập mờ để giữ mã có thuế thấp hơn. Mô tả không trung thực làm mất luôn cơ sở bảo vệ mình khi hải quan kiểm tra sau thông quan.
Bắt buộc nói rõ: mã HS 39199099 nêu trong bài là mã dự kiến. Mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định. Nếu lô hàng bị áp mã khác — và với mặt hàng không keo này, khả năng đó là có thật theo chính dữ liệu nguồn — thì thuế nhập khẩu thay đổi theo, và OZ sẽ báo lại cho bạn trước khi đặt hàng. Cách tự tra cứu xem bài tra cứu mã HS code.
Có vướng thủ tục chuyên ngành không?
Trường lưu ý của nguồn không nêu bất kỳ yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng hay giấy phép nào cho mặt hàng này. Theo đúng dữ liệu nguồn: film dán kính 3D không vướng thủ tục chuyên ngành khi thông quan, và nguồn cũng không đặt ra nghĩa vụ công bố hợp quy nào sau thông quan.
Chúng tôi nói đúng chừng đó và không thêm. Ba việc còn lại của mặt hàng này là: mã HS, C/O form E, và nhãn hàng hoá.
Về nhãn: hàng nhập về bán ra thị trường cần nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hoá, có hiệu lực từ 23/01/2026 thay cơ chế cũ. Với hàng bán theo mét cắt lẻ, thực tế nghĩa là: nhãn trên cuộn gốc và nhãn trên bao bì bạn đóng lại khi bán lẻ phải có đủ thông tin theo quy định. Đây là việc làm trước khi hàng lên kệ, không phải việc của hải quan.
Quy trình nhập khẩu 7 bước
Chốt khổ rộng, hoa văn và số mét
Bạn làm, OZ hỗ trợ hỏi xưởng. Xin bảng mẫu đầy đủ 21 hoa văn kèm ảnh thật và mã mẫu — nguồn hiển thị không đủ. Lỗi thường gặp: đặt theo tên hoa văn nghe được qua điện thoại, nhận về khác hẳn.
Xử lý rủi ro mã HS trước khi đặt
OZ làm. Đối chiếu mô tả hàng với Biểu thuế hiện hành. Nếu lô lớn, hỏi hải quan trước theo đúng khuyến nghị của nguồn. Lỗi thường gặp: lập giá bán dựa trên thuế 0% mà chưa chắc có C/O.
Ký hợp đồng, đặt cọc, chốt điều khoản C/O
Bạn ký, OZ soạn điều khoản. Ghi rõ nghĩa vụ cung cấp C/O form E và yêu cầu cắt liền dải, không chắp nối. Lỗi thường gặp: cọc xong mới hỏi C/O, người bán báo không làm được.
Kiểm hàng tại Ôn Châu trước khi xuất
OZ làm qua đại lý. Đo khổ rộng thật, đếm số mét, đối chiếu hoa văn với mã mẫu, kiểm xem cuộn có bị chắp nối không. Lỗi thường gặp: khổ thực tế hẹp hơn khổ ghi vài centimet.
Vận chuyển về Việt Nam
OZ làm. Hàng nhẹ, cồng kềnh theo chiều dài cuộn — cước thường tính theo thể tích chứ không theo cân nặng. Lỗi thường gặp: lấy 600 g/mét nhân lên rồi tưởng cước sẽ rẻ.
Khai báo và thông quan với C/O form E
OZ làm. Khai theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, trị giá CIF theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Nộp C/O để hưởng ACFTA 0%. Lỗi thường gặp: mô tả trên C/O lệch Invoice, bị từ chối ưu đãi.
Nghiệm thu tại kho và dán nhãn phụ
Bạn làm. Nghiệm thu theo checklist ở dưới, dán thử một đoạn để kiểm tra tĩnh điện có bám không. Nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP trước khi hàng lên kệ.
| Bước | Việc | Thời gian tham khảo | Ai chịu trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chốt khổ, hoa văn, số mét; xin bảng mẫu đầy đủ | 3–7 ngày | Bạn + OZ |
| 2 | Xác nhận mã HS; hỏi hải quan nếu lô lớn | 1–2 ngày cho khâu đối chiếu; hỏi hải quan lâu hơn | OZ |
| 3 | Ký hợp đồng, chốt điều khoản C/O, đặt cọc | 1–3 ngày | Bạn |
| 4 | Sản xuất, cắt theo mét và kiểm hàng | Nguồn để trống thời gian — phải hỏi người bán | Nhà máy + đại lý OZ |
| 5 | Vận chuyển Ôn Châu → Việt Nam | Tham khảo: LCL biển 55–75 USD/m³; đường bộ 28–50 USD/m³, 3–7 ngày | OZ |
| 6 | Thông quan, nộp C/O form E, nộp VAT | 1–3 ngày nếu hồ sơ đủ | OZ |
| 7 | Nghiệm thu tại kho, dán nhãn phụ | 1 ngày | Bạn |
Trường thời gian trong dữ liệu nguồn để trống nên chúng tôi không điền thay. Quy trình chung cho mọi mặt hàng xem bài thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026.

Bộ chứng từ cho lô film dán kính
| Chứng từ | Mức độ | Riêng cho mặt hàng này cần lưu ý gì |
|---|---|---|
| C/O form E | Bắt buộc trên thực tế | Không phải “nên có” như các mặt hàng thuế 0%. Đây là mặt hàng thuế 12% — thiếu C/O là mất tiền thật ngay tại cửa khẩu |
| Commercial Invoice | Bắt buộc | Ghi rõ khổ rộng, số mét từng khổ, mã hoa văn, độ dày 0,19 mm, vật liệu PVC |
| Packing List | Bắt buộc | Số cuộn, số mét mỗi cuộn, khối lượng và kích thước kiện thật — cần để tính cước theo thể tích |
| Bill of Lading / vận đơn | Bắt buộc | Cảng hoặc cửa khẩu đi từ Ôn Châu. Kiểm tên người nhận khớp pháp nhân nhập khẩu |
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | Khai điện tử theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC |
| Hợp đồng ngoại thương | Bắt buộc | Điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020. Ghi rõ nghĩa vụ cung cấp C/O form E và yêu cầu cắt liền dải |
| Tài liệu kỹ thuật khẳng định không có lớp keo | Nên có — quan trọng cho lô lớn | Là căn cứ khi trao đổi với hải quan về phân loại giữa 3919.90.99 và 3920.49 |
| Bảng mẫu hoa văn có mã mẫu | Nên có | Nguồn hiển thị không đủ 21 mẫu. Cần bảng đầy đủ để đặt đúng và để khách chọn |
| Ảnh kiện hàng trước khi đóng | Nên có | Cơ sở đối chất nếu nhận cuộn bị chắp nối hoặc khổ hẹp hơn cam kết |
Mô tả khai báo trên tờ khai
Với mặt hàng có rủi ro phân loại như thế này, mô tả trên tờ khai quan trọng hơn bình thường. Mô tả trung thực và đầy đủ là thứ bảo vệ bạn khi hải quan kiểm tra sau thông quan.
Câu mô tả viết sẵn để copy
Film dán kính trang trí bằng nhựa PVC, dày 0,19 mm, dạng cuộn, khổ rộng [x] cm, chiều dài [y] mét, hoa văn [tên và mã mẫu], loại dán bằng tĩnh điện với nước — không có lớp keo tự dính. Dùng che tầm nhìn và chống nắng cho kính. Hàng mới 100%, hiệu [tên hãng], xuất xứ Trung Quốc.
| NÊN viết | TRÁNH viết |
|---|---|
| Nêu rõ dán tĩnh điện, không có lớp keo tự dính | Bỏ qua chi tiết keo — đây chính là điểm quyết định phân loại |
| Nêu vật liệu PVC và độ dày 0,19 mm | Chỉ ghi “film dán kính” không nói vật liệu |
| Nêu khổ rộng và số mét từng khổ | Gộp tất cả khổ vào một dòng tổng số mét |
| Nêu mã hoa văn khớp với Invoice | Ghi “hoa văn các loại” — không đối chiếu được với C/O |
| Mô tả khớp hoàn toàn với C/O form E | Mô tả trên tờ khai khác mô tả trên C/O — mất ưu đãi 12% |
| Ghi hàng mới 100% và xuất xứ Trung Quốc | Để trống tình trạng hàng và xuất xứ |
| Nêu công dụng che tầm nhìn, chống nắng | Mô tả mập mờ để né mã thuế cao — mất cơ sở bảo vệ khi bị kiểm tra sau thông quan |
Kiểm gì khi nhận hàng
| Hạng mục | Làm thế nào | Chuẩn đối chiếu |
|---|---|---|
| Đo khổ rộng thật | Trải ra, đo bằng thước ở ba vị trí đầu, giữa, cuối cuộn | Đúng khổ đã đặt: 20/30/40/45/50/60/70/80/90/100/120/150 cm |
| Đo chiều dài cuộn | Trải và đo, hoặc đếm theo vạch đánh dấu trên cuộn | Đủ số mét trên Invoice. Đây là hàng bán theo mét, thiếu mét là thiếu tiền |
| Kiểm cuộn có bị chắp nối không | Trải toàn bộ cuộn, tìm mối nối giữa dải | Nguồn cam kết cắt liền một dải, không chắp nối. Có mối nối là sai cam kết |
| Đo độ dày | Dùng thước cặp đo mép film | 0,19 mm theo nguồn khai |
| Đối chiếu hoa văn | So với bảng mẫu và mã mẫu đã chốt | Đúng mẫu đặt. Chụp ảnh nếu lệch |
| Dán thử một đoạn | Cắt 30 cm, xịt nước lên kính, miết vào | Bám bằng tĩnh điện, không cần keo. Không bám là hàng sai loại hoặc film đã hỏng |
| Bóc thử đoạn vừa dán | Gỡ ra sau vài phút, xem kính có vết không | Nguồn cam kết bóc ra không để lại keo, dán lại được |
| Kiểm khả năng che | Dán lên kính, đứng cách 1 mét nhìn qua | Che được người, ánh sáng vẫn qua — bán trong suốt đúng như nguồn khai |
| Cân thử cuộn | Cân một cuộn, chia cho số mét | Nguồn khai 600 g/mét cho mọi khổ. Lệch nhiều thì ghi nhận lại để tính cước cho lô sau |
| Kiểm lõi cuộn và bao bì | Xem film có bị móp, gấp nếp, thủng không | Film gấp nếp thì khi dán lên kính sẽ thấy vết, không bán được |
Kinh nghiệm thực tế: hai phép thử quan trọng nhất là dán thử và bóc thử, mất tổng cộng chừng 10 phút. Toàn bộ giá trị bán hàng của mặt hàng này nằm ở chỗ dán không keo và bóc sạch. Nếu lô hàng không làm được hai việc đó, bạn không có gì để bán — dù khổ đúng, số mét đủ và hoa văn chuẩn.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Hậu quả | Cách làm đúng |
|---|---|---|
| Bỏ qua C/O form E vì lô nhỏ | Mất 12% thuế nhập khẩu. Lô 20 mét mất 75.686đ tổng chi phí; lô 500 mét mất khoảng 1.752.000đ riêng thuế nhập khẩu | Đưa nghĩa vụ cung cấp C/O vào hợp đồng ngay từ đầu. Phí xin phía Trung Quốc chỉ 30–80 USD/lô, cố định không theo giá trị lô |
| Mô tả trên C/O lệch Invoice hoặc tờ khai | Bị từ chối cho hưởng ưu đãi ACFTA. Có giấy mà vẫn nộp thuế 12% | Đối chiếu ba chứng từ trước khi mở tờ khai: tên hàng, số lượng, đơn vị tính, mã HS phải khớp từng chi tiết |
| Lập kế hoạch giá bán dựa trên thuế 12% mà không tính rủi ro phân loại | Nguồn nêu bản không keo có thể rơi vào 3920.49, và nguồn không nêu thuế suất của nhóm đó. Bị áp mã khác giữa chừng thì toàn bộ giá bán lệch | Với lô lớn, làm đúng điều nguồn khuyến nghị: hỏi hải quan trước. Với lô nhỏ, chấp nhận rủi ro nhưng mô tả trung thực |
| Mô tả mập mờ để giữ mã thuế thấp | Mất cơ sở bảo vệ mình khi hải quan kiểm tra sau thông quan. Tình huống xấu hơn nhiều so với khai đúng ngay từ đầu | Nêu rõ dán tĩnh điện, không có lớp keo tự dính trong mô tả. Khai đúng rồi tranh luận về phân loại còn hơn khai mập mờ |
| Lấy 600 g/mét để tính cước cho lô lớn | Nguồn khai mức này cho mọi khổ rộng, điều khó đúng với khổ 150 cm. Lập dự toán cước sai, mà cước chiếm tới 35,9% tổng chi phí | Xin Packing List có khối lượng và kích thước kiện thật theo từng khổ trước khi hỏi cước |
| Đặt toàn khổ 150 cm vì rẻ nhất trên m² | Khổ 150 cm rẻ hơn khổ 45 cm 44,5% tính theo m², nhưng dán cửa sổ rộng 50 cm thì cắt bỏ hai phần ba. Phần cắt bỏ là tiền vứt đi | Chọn khổ theo kích thước ô kính thật của khách. Nhập vài khổ khác nhau thay vì một khổ duy nhất |
| Đặt hoa văn theo tên nghe qua điện thoại | Nguồn hiển thị không đủ 21 mẫu, một tên còn bị cắt chữ. Nhận về khác mẫu khách đặt, hàng tồn kho | Xin bảng mẫu đầy đủ kèm ảnh thật và mã mẫu. Đặt theo mã, không theo tên mô tả |
| Không dán thử khi nghiệm thu | Lô không bám tĩnh điện thì toàn bộ giá trị bán hàng mất sạch. Phát hiện khi khách trả hàng thì đã muộn | Cắt 30 cm dán thử và bóc thử ngay tại kho, mất khoảng 10 phút cho cả lô |
OZ Việt Nam làm gì cho lô hàng này
- Đại lý tại Trung Quốc liên hệ trực tiếp xưởng ở Ôn Châu, xin bảng mẫu đầy đủ 21 hoa văn kèm ảnh thật và mã mẫu — thứ nguồn hiển thị không đủ.
- Xin Packing List có khối lượng và kích thước kiện thật theo từng khổ, thay vì dùng con số 600 g/mét áp cho mọi khổ.
- Đối chiếu mô tả hàng với Biểu thuế hiện hành, đánh giá rủi ro giữa 3919.90.99 (có keo) và 3920.49 (không keo), và với lô lớn thì hỏi hải quan trước theo đúng khuyến nghị của nguồn.
- Đưa nghĩa vụ cung cấp C/O form E vào hợp đồng và theo sát tới khi có bản gốc — đây là mặt hàng thuế 12%, tờ giấy này đáng tiền thật.
- Đối chiếu mô tả hàng trên C/O, Invoice và tờ khai trước khi mở tờ khai, để không bị từ chối ưu đãi vì lệch chi tiết.
- Kiểm hàng tại xưởng: đo khổ rộng thật ở ba vị trí, đếm số mét, kiểm cuộn có chắp nối không, đối chiếu hoa văn với mã mẫu.
- Khai báo và thông quan trọn gói, nộp VAT 8%; bảo lãnh thuế nếu bạn cần — OZ nộp trước, doanh nghiệp trả lại trong 30–60 ngày.
- Phí uỷ thác 2,8–30 triệu VND/lô tuỳ giá trị CIF — với lô 20 mét trong ví dụ, cơ cấu giá nguồn khai phần uỷ thác và thông quan là 29.200đ.
Danh mục đầy đủ các mặt hàng chúng tôi đang làm xem tại nhập gì từ Trung Quốc 2026. Cần người làm trọn gói từ hỏi xưởng tới giao kho, xem dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu.
Cần báo giá đúng khổ, đúng hoa văn và đúng số mét?
Gửi cho OZ: khổ rộng và số mét từng khổ, hoa văn mong muốn, địa điểm giao hàng. Chúng tôi trả lại bảng chi phí về đến kho có và không có C/O form E để bạn thấy rõ khoản tiết kiệm 12%, kèm đánh giá rủi ro phân loại mã HS, trong 24 giờ làm việc.
Hotline: 0972.433.318 |
[email protected] |
Form báo giá
Câu hỏi thường gặp
C/O form E tiết kiệm được bao nhiêu cho mặt hàng này?
Tiết kiệm 12 điểm phần trăm thuế nhập khẩu: từ mức ưu đãi 12% xuống ACFTA 0%. Với lô 20 mét theo cơ cấu giá nguồn, đó là 70.080đ thuế nhập khẩu, cộng 5.606đ VAT tính theo, tổng 75.686đ — tức rẻ hơn 10,3% tổng chi phí về kho. Phí xin C/O phía Trung Quốc thường 30–80 USD/lô và không tăng theo giá trị lô.
Vì sao mã 3919.90.99 lại có thể không đúng cho sản phẩm này?
Vì nguồn nêu rõ mã 3919.90.99 dành cho loại CÓ KEO, trong khi sản phẩm này dán bằng tĩnh điện, không dùng keo. Nguồn cho biết bản không keo có thể rơi vào 3920.49. Chúng tôi không suy đoán thuế suất của nhóm 3920.49 vì nguồn không nêu. Với lô lớn, nguồn khuyến nghị hỏi hải quan trước khi nhập.
Nên làm gì nếu tôi nhập lô lớn và định kỳ?
Làm đúng điều nguồn khuyến nghị: hỏi hải quan trước. Chuẩn bị mẫu hàng, mô tả kỹ thuật, ảnh sản phẩm và tài liệu nhà sản xuất khẳng định không có lớp keo. Đồng thời luôn giữ C/O form E trong hồ sơ — nếu bị áp sang nhóm khác, C/O vẫn là thứ giúp kéo thuế xuống theo biểu ACFTA cho mã mới đó.
Có đủ 21 hoa văn để tôi chọn không?
Nguồn khai 21 mẫu nhưng trang nguồn bị cắt chữ giữa chừng, chỉ hiển thị được 13 tên đầy đủ cộng một tên bị cắt dở. Chúng tôi không đoán phần thiếu. Trước khi đặt hàng, bạn phải yêu cầu người bán gửi bảng mẫu đầy đủ kèm ảnh chụp thật và mã mẫu, rồi đặt theo mã chứ không theo tên mô tả.
Khổ rộng nào rẻ nhất tính theo diện tích?
Khổ 150 cm: 61.000đ/mét chia cho 1,5 m² là 40.667đ/m². So với khổ 45 cm ở mức 73.333đ/m² thì rẻ hơn 44,5%. Nhưng chọn khổ phải theo kích thước ô kính thật — dán cửa sổ rộng 50 cm bằng film khổ 150 cm thì cắt bỏ hai phần ba, phần bỏ đi là tiền vứt.
Film dán kính có phải kiểm tra chuyên ngành khi nhập không?
Theo dữ liệu nguồn, trường lưu ý không nêu yêu cầu hợp quy, kiểm tra chất lượng hay giấy phép nào cho mặt hàng này. Việc cần lo của lô hàng này là mã HS, C/O form E và nhãn hàng hoá. Nhãn phụ tiếng Việt áp dụng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 23/01/2026.
Đặt nhiều mét có bị cắt thành nhiều đoạn nối lại không?
Theo nguồn, đặt nhiều mét thì cắt liền một dải, không chắp nối. Đây là cam kết của người bán và bạn nên ghi vào hợp đồng. Khi nghiệm thu, trải toàn bộ cuộn ra tìm mối nối — có mối nối giữa dải là sai cam kết, và với vách kính cao thì mối nối làm hỏng cả mảng dán.
Trọng lượng 600 g mỗi mét có đúng cho khổ 150 cm không?
Nguồn khai 600 g mỗi mét cho mọi khổ rộng và chúng tôi ghi đúng như vậy, không sửa hộ. Nhưng về mặt vật lý, khổ 150 cm ở cùng độ dày 0,19 mm phải nặng hơn khổ 20 cm nhiều lần. Trước khi tính cước cho lô lớn, hãy xin Packing List có khối lượng thật theo từng khổ.
Cước chiếm bao nhiêu trong giá thành mặt hàng này?
Theo cơ cấu giá nguồn cho lô 20 mét, cước về kho là 264.000đ trên tổng 735.606đ, tức 35,9% — gần bằng tiền hàng (43,5%). Đây là hàng nhẹ nhưng cồng kềnh theo chiều dài cuộn, cước thường tính theo thể tích. Lô càng nhỏ, tỷ trọng cước càng nuốt biên lợi nhuận, nên mặt hàng này nên gom lô lớn.
VAT 8% có giữ nguyên sang năm 2027 không?
Mức 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng đến hết 31/12/2026, sau đó về 10% nếu không được gia hạn. Với lô 20 mét có C/O form E (trị giá tính thuế 584.000đ), VAT tăng từ 46.720đ lên 58.400đ, chênh 11.680đ. Doanh nghiệp có pháp nhân khấu trừ lại được phần VAT nên thay đổi này chỉ ảnh hưởng dòng tiền.
Tóm lại
Film dán kính 3D chống nhìn trộm là mặt hàng mà C/O form E quyết định lời lỗ: mã HS dự kiến 39199099, thuế nhập khẩu ưu đãi 12%, ACFTA 0%. Chênh 12 điểm phần trăm, và chi phí xin C/O chỉ 30–80 USD/lô cố định. Đưa nghĩa vụ cung cấp C/O vào hợp đồng ngay từ đầu, và đối chiếu mô tả hàng trên C/O, Invoice, tờ khai cho khớp từng chi tiết.
Rủi ro riêng của mặt hàng này là phân loại. Nguồn nêu rõ mã 3919.90.99 dành cho loại CÓ KEO, còn bản dán tĩnh điện không keo có thể rơi vào 3920.49. Nguồn không nêu thuế suất của nhóm đó và chúng tôi không suy đoán. Lô lớn thì hỏi hải quan trước; lô nhỏ thì khai trung thực, nêu rõ đặc điểm không keo, chấp nhận rủi ro tài chính nhỏ.
Về hoa văn: nguồn khai 21 mẫu nhưng trang nguồn bị cắt chữ, chúng tôi chỉ liệt kê những tên thật sự đọc được và không đoán phần thiếu. Trước khi đặt, xin bảng mẫu đầy đủ kèm ảnh thật và mã mẫu.
Nhắc lại cho rõ: giá trong bài là tham khảo, không phải báo giá chính thức — hiệu lực tới 29/9/2026, tỷ giá tính ngày 22/9/2026. Mã HS 39199099 là mã dự kiến; mã cuối cùng do cơ quan hải quan quyết định, nếu bị áp mã khác thì thuế thay đổi theo và OZ sẽ báo lại trước khi bạn đặt hàng. Cần báo giá cho đúng khổ và số mét của mình, gọi 0972.433.318 hoặc gửi form báo giá.
