Thủ Tục Nhập Khẩu Thiết Bị Bếp Nhà Hàng 2026: 12 Mục Hàng

Trả lời nhanh

Thủ tục nhập khẩu thiết bị bếp nhà hàng từ Trung Quốc phức tạp ở đâu và hết bao nhiêu?

Cái khó của mặt hàng này không phải một thủ tục nào đó, mà là số lượng mục hàng. Một bộ bếp nhà hàng thường có 10–30 món khác nhau, mỗi món một mã HS, mỗi mã một dòng trên tờ khai và một dòng trên C/O Form E. Bộ 12 mục hàng trong ví dụ dưới đây, giá xưởng 14.430 USD, về tới nhà hàng hết 498.664.100 đồng — trong đó riêng phí C/O đã là 6 triệu vì tính theo mục hàng. Thiết bị bếp cũng rất cồng kềnh nên cước tính theo khối, đắt hơn tính theo cân 35,95 triệu.

Số liệu chính

  • Lô ví dụ 12 mục hàng: 1.995 kg · 26,35 m³ · tỷ trọng 75,7 kg/m³ → tính theo khối
  • Cước Trung Quốc → Việt Nam: 65.875.000 đ (theo khối, cao hơn theo cân 35,95 triệu)
  • Tổng chi phí trọn gói: 498.664.100 đ · sau khấu trừ VAT còn 454.558.600 đ
  • Phí C/O Form E: 500.000 đ × 12 mục = 6.000.000 đ, đổi lại tiết kiệm 42.516.050 đ tiền thuế
  • Nhóm HS liên quan: 7321 (bếp) · 8418 (tủ mát, tủ đông) · 8422 (máy rửa bát) · 7323 (đồ inox bàn bếp)

Mở một nhà hàng 100 chỗ cần khoảng 15–25 loại thiết bị bếp. Mua trong nước thì giá cao và mẫu hạn chế; nhập trực tiếp từ Trung Quốc tiết kiệm 30–45% nhưng gặp một loạt vấn đề mà người mua lần đầu không lường trước. Bài này đi qua toàn bộ thủ tục nhập khẩu thiết bị bếp nhà hàng, kèm bảng tính chi phí từng chặng cho một đơn hàng thật, và ba điểm vướng đặc thù: vật liệu tiếp xúc thực phẩm, khác biệt giữa bếp gas và bếp điện, và chi phí phát sinh vì đơn hàng quá nhiều chủng loại.

Một đơn hàng bếp có bao nhiêu mã HS

Đây là điều đầu tiên cần hiểu. Hải quan không phân loại theo “bộ thiết bị bếp”. Mỗi món được phân loại độc lập theo cấu tạo và công dụng của chính nó. Một chiếc bàn inox và một chiếc tủ mát đứng cạnh nhau trong bếp nhưng nằm ở hai chương khác nhau của Biểu thuế.

Nhóm HS Bao gồm Điểm cần chú ý khi khai báo
7321 Bếp, lò, bếp nướng, lò sưởi bằng sắt hoặc thép, dùng nhiên liệu đốt Bếp gas công nghiệp, bếp xào, bếp nướng than nằm ở đây. Phân biệt rõ theo loại nhiên liệu — gas, than hay dầu.
8418 Tủ lạnh, tủ đông, tủ mát, thiết bị làm lạnh Tủ mát trưng bày, tủ đông inox, bàn mát salad, máy làm đá. Phân nhóm phụ thuộc dung tích và kiểu làm lạnh. Cần khai rõ dung tích và loại môi chất lạnh.
8422 Máy rửa bát, máy đóng gói, máy rửa chai Máy rửa bát băng chuyền và máy rửa bát chụp. Cần khai rõ công suất rửa và kiểu vận hành.
7323 Đồ dùng nhà bếp bằng sắt hoặc thép, kể cả inox Nồi, chảo, khay, thau, giá kệ. Đây là nhóm có tiếp xúc trực tiếp thực phẩm rõ ràng nhất.
8516 Thiết bị gia nhiệt bằng điện Bếp chiên nhúng điện, tủ nấu cơm điện, bếp từ công nghiệp. Khác nhóm 7321 vì dùng điện chứ không đốt nhiên liệu.
8414 Quạt, máy hút, chụp hút có quạt Chụp hút mùi bếp công nghiệp. Nếu chụp hút chỉ là vỏ inox không kèm quạt thì phân loại khác — hỏi rõ nhà cung cấp.
9403 Đồ nội thất bằng kim loại Bàn inox, tủ inox không có chức năng làm lạnh, giá kệ đứng. Ranh giới giữa 9403 và 7323 phụ thuộc kết cấu — cần mô tả kỹ.

Mã 8 chữ số cụ thể phụ thuộc vật liệu, nhiên liệu, dung tích và công suất của từng món. Doanh nghiệp cần đối chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành theo đúng từng dòng hàng, hoặc tham khảo cách tra cứu mã HS code trước khi chốt đơn.

Kinh nghiệm thực tế: nhiều doanh nghiệp cố gộp cả lô vào một dòng hàng “kitchen equipment” cho nhanh và cho rẻ phí C/O. Cách này gần như luôn hỏng. Khi kiểm hóa, hải quan mở container thấy 12 chủng loại khác nhau, tờ khai không khớp thực tế, phải khai bổ sung và có thể bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Chưa kể C/O Form E khai gộp cũng bị từ chối vì mô tả không khớp invoice. Tách dòng đầy đủ ngay từ đầu là cách rẻ nhất.

Rà thủ tục chuyên ngành cho thiết bị bếp nhà hàng

Hướng kiểm tra Kết luận Giải thích cho thiết bị bếp nhà hàng
Hàng cấm / hạn chế nhập khẩu Không Thiết bị bếp nhà hàng mới không nằm trong danh mục cấm hay tạm ngừng nhập khẩu.
Kiểm định an toàn lao động Không Bếp, tủ mát, bàn inox không phải thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Ngoại lệ: nếu đơn hàng có nồi hơi hoặc nồi hấp áp lực công nghiệp thì phần đó là thiết bị chịu áp lực, đi theo hướng khác.
Hợp quy sản phẩm Cần kiểm tra Thiết bị dùng gas liên quan an toàn cháy nổ; thiết bị điện công suất lớn liên quan an toàn điện. Phạm vi áp dụng phụ thuộc chủng loại và mục đích sử dụng. Doanh nghiệp phải kiểm tra danh mục hàng hóa nhóm 2 hiện hành của Bộ Công Thương và Bộ Khoa học và Công nghệ theo đúng mã HS từng món.
Hợp quy thiết bị vô tuyến Không Thiết bị bếp thông thường không phát sóng vô tuyến. Trừ khi bạn đặt thêm tủ mát có module giám sát nhiệt độ từ xa qua Wi-Fi hoặc 4G — phần module đó có hướng quản lý riêng.
Kiểm dịch và bao bì gỗ ISPM 15 Cần kiểm tra Thiết bị không phải đối tượng kiểm dịch. Nhưng bàn inox, tủ mát, máy rửa bát đều kê pallet gỗ hoặc đóng khung gỗ, và bao bì gỗ phải đạt tiêu chuẩn ISPM 15 có dấu IPPC. Đơn hàng nhiều món thì càng nhiều kiện gỗ, càng dễ sót một kiện không có dấu.
An toàn thực phẩm Cần kiểm tra Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm — khay, nồi, chậu rửa, mặt bàn inox, lòng tủ mát — là vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Nghị định 15/2018/NĐ-CP điều chỉnh lĩnh vực an toàn thực phẩm và có quy định về dụng cụ, vật liệu bao gói chứa đựng thực phẩm. Việc một món cụ thể có thuộc diện phải công bố hay không phụ thuộc bản chất và mục đích sử dụng của món đó — doanh nghiệp phải chủ động hỏi cơ quan quản lý an toàn thực phẩm trước khi nhập, không nên tự suy đoán.
Máy đã qua sử dụng — QĐ 18/2019 Có, nếu là máy cũ Máy rửa bát, tủ mát, lò nướng đã qua sử dụng phải đáp ứng Quyết định 18/2019/QĐ-TTg: tuổi không quá 10 năm, có chứng thư giám định. Thiết bị bếp thanh lý từ nhà hàng Trung Quốc rất rẻ nhưng vướng đúng chỗ này.
Hàng phụ đi kèm Dây gas, van giảm áp, ống thoát, chất tẩy rửa mẫu, môi chất lạnh nạp thêm. Hóa chất và môi chất lạnh có chính sách quản lý riêng — không được để lẫn trong kiện thiết bị mà không khai.

Bộ phận tiếp xúc thực phẩm: nói cho đúng

Một chiếc bàn inox không chỉ là món đồ nội thất. Mặt bàn là nơi thái thịt, ướp cá, chia phần ăn. Lòng chậu rửa, khay tủ hấp, giá đỡ trong tủ mát cũng vậy. Những bề mặt này là vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, và inox không phải cứ trông sáng bóng là an toàn.

Mác inox Đặc điểm Dùng cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm
Inox 304 Chứa niken, không nhiễm từ, chống ăn mòn tốt Đây là mác được dùng phổ biến cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm trong bếp chuyên nghiệp
Inox 316 Bổ sung molypden, chống ăn mòn cao hơn Dùng cho môi trường muối, axit mạnh — bếp hải sản, bếp làm dưa muối
Inox 201 Thay niken bằng mangan, giá rẻ hơn 25–35% Dễ rỗ và ố khi gặp muối, axit. Nhiều xưởng dùng cho khung và chân, nhưng không nên dùng cho mặt bàn thao tác trực tiếp
Inox 430 Nhiễm từ, giá thấp nhất Chủ yếu dùng làm tấm ốp, vỏ ngoài. Không phù hợp cho bề mặt chế biến

Cái bẫy phổ biến nhất: xưởng Trung Quốc báo giá “bàn inox 304” nhưng thực tế chỉ mặt bàn là 304, còn chân, thanh giằng và kệ dưới là 201. Giá chênh 25–35%. Bạn không phát hiện được bằng mắt. Hai cách kiểm: yêu cầu xưởng ghi rõ mác inox và độ dày cho từng bộ phận trong hợp đồng, và yêu cầu người kiểm hàng mang bút thử inox hoặc nam châm khi nghiệm thu — inox 304 không hút nam châm, inox 201 và 430 thì có phản ứng từ rõ hơn.

Về mặt thủ tục, cần phân biệt hai việc khác nhau. Thứ nhất là thông quan — phần lớn thiết bị bếp thông quan theo thủ tục thông thường. Thứ hai là điều kiện đưa vào sử dụng và lưu thông — với dụng cụ, vật liệu chứa đựng và tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP có quy định riêng. Ranh giới áp dụng phụ thuộc bản chất từng món: một chiếc khay inox bán rời khác một chiếc bàn inox là bộ phận của dây chuyền bếp. Đây là chỗ chúng tôi khuyên doanh nghiệp hỏi trực tiếp cơ quan quản lý an toàn thực phẩm địa phương theo đúng danh mục món hàng của mình, thay vì áp dụng câu trả lời chung.

Bếp gas và bếp điện: hai hướng thủ tục khác nhau

Cùng là “bếp”, nhưng bếp đốt gas và bếp gia nhiệt bằng điện khác nhau từ nhóm HS cho tới hướng quản lý chất lượng.

Tiêu chí Bếp dùng gas Bếp dùng điện
Nhóm HS 7321 — bếp, lò dùng nhiên liệu đốt 8516 — thiết bị gia nhiệt bằng điện (bếp từ, bếp chiên điện, tủ nấu cơm điện)
Vấn đề an toàn chính Cháy nổ: van, dây dẫn gas, cảm biến ngắt khi tắt lửa An toàn điện: cách điện, tiếp địa, công suất và tiết diện dây
Quản lý chất lượng Thiết bị và phụ kiện ngành gas có hướng quản lý riêng — cần kiểm tra danh mục hiện hành của Bộ Công Thương Thiết bị điện có hướng quản lý riêng về an toàn điện — cần kiểm tra danh mục hàng hóa nhóm 2 hiện hành
Phụ kiện đi kèm hay bị sót Dây gas, van giảm áp, cút nối — mỗi thứ là một dòng hàng, có khi có chính sách riêng Bộ điều khiển, biến tần, dây nguồn công suất lớn
Chi phí lắp đặt tại nhà hàng Hệ thống gas trung tâm, tủ gas, báo rò gas: 15–60 triệu tùy quy mô Nâng cấp nguồn điện 3 pha, tủ điện, aptomat: 20–80 triệu tùy tổng công suất
Điều kiện vận hành tại Việt Nam Nhà hàng phải đáp ứng quy định hiện hành về phòng cháy chữa cháy cho khu vực bếp gas Chủ yếu là bài toán tải điện — nhiều mặt bằng thuê không đủ công suất cho bếp từ công nghiệp

Việc phải làm trước khi chốt đơn

Cộng tổng công suất điện của toàn bộ thiết bị bạn định nhập, rồi so với công suất nguồn điện của mặt bằng. Một bộ bếp có tủ nấu cơm 24 khay, hai bếp chiên nhúng điện, máy rửa bát băng chuyền và ba tủ lạnh có thể ngốn 40–70 kW. Rất nhiều nhà hàng ký hợp đồng thuê mặt bằng xong mới phát hiện nguồn điện không đủ, phải xin nâng công suất mất thêm vài tuần và vài chục triệu. Làm phép cộng này trước khi đặt cọc thiết bị.

Đơn hàng ví dụ: 12 mục hàng cho nhà hàng 100 chỗ

Đây là ví dụ minh hoạ dựng theo một cấu hình bếp phổ biến. Trọng lượng, kích thước và giá là mức tham khảo trên thị trường thiết bị Trung Quốc; doanh nghiệp phải xác nhận lại với nhà cung cấp vì mỗi xưởng làm khác nhau.

Mục hàng SL KL/chiếc Kích thước kiện (mm) Thể tích Giá xưởng
Bếp Âu 6 họng gas kèm lò nướng 1 180 kg 1.200 × 800 × 850 0,816 m³ 850 USD
Bếp xào đơn công nghiệp gas 1 120 kg 1.100 × 900 × 800 0,792 m³ 520 USD
Tủ mát 2 cánh inox 2 130 kg 1.200 × 700 × 2.000 3,360 m³ 1.240 USD
Tủ đông 4 cánh inox 1 160 kg 1.500 × 750 × 2.000 2,250 m³ 900 USD
Bàn inox có kệ dưới 4 45 kg 1.500 × 700 × 850 3,570 m³ 520 USD
Chậu rửa 2 ngăn inox 2 55 kg 1.600 × 700 × 850 1,904 m³ 360 USD
Máy rửa bát băng chuyền 1 320 kg 2.000 × 800 × 1.500 2,400 m³ 6.500 USD
Chụp hút mùi inox có quạt 2 90 kg 2.400 × 1.200 × 600 3,456 m³ 760 USD
Tủ nấu cơm 24 khay điện 1 150 kg 1.100 × 800 × 1.800 1,584 m³ 950 USD
Bếp chiên nhúng điện 2 60 kg 800 × 700 × 1.100 1,232 m³ 600 USD
Tủ trưng bày bánh có làm lạnh 1 110 kg 1.500 × 700 × 1.250 1,313 m³ 780 USD
Xe đẩy và giá kệ inox 3 35 kg 1.200 × 600 × 1.700 3,672 m³ 450 USD
TỔNG 12 mục hàng 21 1.995 kg 26,35 m³ 14.430 USD

Tỷ giá dùng trong bài: 26.000 VND/USD. Giá hàng quy ra tiền Việt: 14.430 × 26.000 = 375.180.000 đồng. Thể tích tổng làm tròn tới hai chữ số thập phân là 26,35 m³.

Cước tính theo cân hay theo khối

Cước Trung Quốc về Việt Nam được báo song song theo hai cách, và đơn vị vận chuyển luôn lấy con số cao hơn. Thiết bị bếp là nhóm hàng rơi rất sâu về phía tính theo khối.

Cách tính Đơn giá Áp cho lô ví dụ Thành tiền
Theo trọng lượng 15.000 đ/kg 1.995 kg 29.925.000 đ
Theo thể tích 2.500.000 đ/m³ 26,35 m³ 65.875.000 đ ← áp dụng
Chênh lệch 35.950.000 đ

Ngưỡng 166,7 kg/m³ và cách tự kiểm

Lấy đơn giá theo khối chia cho đơn giá theo cân:
2.500.000 ÷ 15.000 = 166,7 kg/m³

Rồi lấy trọng lượng lô hàng chia cho thể tích lô hàng:
1.995 kg ÷ 26,35 m³ = 75,7 kg/m³

75,7 nhỏ hơn 166,7 rất nhiều nên đây là hàng cồng kềnh → tính cước theo khối, trả 65,88 triệu chứ không phải 29,93 triệu. Chênh gần 36 triệu đồng, bằng 9,6% giá trị đơn hàng.

Lý do rất dễ hiểu: tủ mát, tủ đông, tủ trưng bày đều là vỏ lớn ruột rỗng. Bàn inox và giá kệ thì hầu như toàn không khí. Chỉ có máy rửa bát và bếp gas là tương đối đặc. Trung bình cả lô chỉ đạt 75,7 kg mỗi mét khối.

Có một cách giảm chi phí thật: yêu cầu xưởng tháo rời chân bàn, kệ và giá đỡ, đóng phẳng thay vì đóng nguyên khối. Bốn chiếc bàn inox đóng nguyên khối chiếm 3,57 m³; tháo chân đóng phẳng có thể xuống còn khoảng một nửa, tiết kiệm 4–5 triệu tiền cước. Đổi lại bạn mất công lắp lại tại nhà hàng. Với đơn hàng nhiều bàn kệ, phép tính này thường có lợi.

Bảng tính chi phí trọn gói từng chặng

Giả định: thiết bị mới 100%, giá xưởng 14.430 USD, có C/O Form E cho đủ 12 mục hàng, giao tận nhà hàng. Trị giá tính thuế xác định theo nguyên tắc trị giá CIF của Nghị định 08/2015/NĐ-CP — ở đây tính thận trọng trên toàn bộ giá hàng cộng cước.

Chặng Khoản mục Cách tính Thành tiền (VND)
1 Giá thiết bị tại xưởng Trung Quốc 14.430 USD × 26.000 375.180.000
2 Cước vận chuyển Trung Quốc → Việt Nam 26,35 m³ × 2.500.000 65.875.000
Trị giá tính thuế (ước tính) 375.180.000 + 65.875.000 441.055.000
3 Thuế nhập khẩu ưu đãi ACFTA 441.055.000 × 0% 0
4 Thuế giá trị gia tăng 441.055.000 × 10% 44.105.500
5 Phí ủy thác nhập khẩu 375.180.000 × 2% 7.503.600
6 Phí làm C/O Form E 12 mục hàng × 500.000 6.000.000
TỔNG CHI PHÍ VỀ TỚI NHÀ HÀNG 498.664.100
Chi phí thực tế sau khi khấu trừ VAT (nếu doanh nghiệp có hóa đơn đầu ra) 454.558.600

Ba con số đáng chú ý trong bảng trên

Thứ nhất, cước chiếm 13,2% tổng chi phí — cao gấp đôi tỷ lệ thường thấy ở hàng máy móc, đúng vì hàng cồng kềnh.
Thứ hai, phí C/O 6 triệu hoàn toàn do số mục hàng quyết định. Nếu đơn hàng chỉ có 3 món, khoản này chỉ 1,5 triệu.
Thứ ba, VAT 44,1 triệu không phải chi phí mất đi nếu nhà hàng hoạt động có xuất hóa đơn — khoản này được khấu trừ với VAT đầu ra, và thiết bị được ghi nhận là tài sản cố định để trích khấu hao.

Các khoản phát sinh cần dự trù thêm

Khoản mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Vận chuyển nội địa và bốc xếp lên tầng 5 – 15 triệu 21 kiện hàng cồng kềnh. Nhà hàng ở tầng 2 trở lên hoặc trong ngõ nhỏ thì chi phí tăng mạnh.
Lắp đặt hệ thống gas trung tâm 15 – 60 triệu Tủ gas, đường ống, van khóa, báo rò gas. Bắt buộc nếu dùng bếp gas công nghiệp.
Nâng cấp nguồn điện và tủ điện 20 – 80 triệu Tùy tổng công suất thiết bị điện. Làm phép cộng công suất trước khi đặt hàng.
Đường hút mùi và quạt hút tổng 10 – 40 triệu Chụp hút mới chỉ là một nửa hệ thống, còn đường ống và quạt hút tổng.
Cấp thoát nước cho máy rửa bát 5 – 15 triệu Máy rửa bát băng chuyền cần nước nóng và thoát nhanh, hay bị bỏ sót khi thiết kế bếp
Bảo hiểm hàng hóa 0,1 – 0,3% giá trị Khoảng 0,4 – 1,3 triệu. Nên mua vì lô có nhiều kiện dễ móp méo

C/O Form E: chi phí 6 triệu đổi lấy 42,5 triệu

Đây là bài toán đặc thù của đơn hàng nhiều chủng loại. Phí C/O tính theo mục hàng, nên đơn hàng 12 món tốn gấp 12 lần đơn hàng 1 món. Nhiều doanh nghiệp thấy 6 triệu thì tiếc và bỏ C/O. Hãy nhìn con số đối chiếu trước khi quyết định.

Giả sử mức thuế nhập khẩu MFN bình quân gia quyền của cả lô là 10% — con số này khác nhau giữa các nhóm hàng và phải đối chiếu Biểu thuế hiện hành theo từng mã 8 số, ở đây dùng làm giả định minh hoạ:

Khoản Có C/O Form E Không có C/O
Trị giá tính thuế 441.055.000 441.055.000
Thuế nhập khẩu 0% → 0 10% → 44.105.500
VAT 10% 44.105.500 48.516.050
Phí làm C/O 6.000.000 0
Tổng thuế và phí C/O 50.105.500 92.621.550

Chênh lệch 42.516.050 đồng. Bỏ 6 triệu để tiết kiệm 42,5 triệu vẫn rất đáng. Nhưng đây cũng là lý do nên gom đơn hàng thông minh: nếu bạn định nhập làm hai đợt, mỗi đợt lại phải làm C/O cho từng mục hàng của đợt đó. Gom về một lô giúp tiết kiệm cả cước lẫn phí chứng từ.

Lưu ý về C/O cho đơn nhiều món: C/O Form E phải khớp từng dòng với invoice và packing list — sai tên hàng, sai số lượng, sai đơn vị tính ở một dòng cũng có thể khiến dòng đó bị từ chối ưu đãi. Đơn 12 mục hàng có 12 cơ hội sai. Hãy yêu cầu xưởng gửi bản scan C/O nháp để bạn đối chiếu từng dòng trước khi họ phát hành bản gốc.

Quy trình nhập khẩu 8 bước

1

Chốt danh mục thiết bị và bản vẽ bố trí bếp

Vẽ mặt bằng bếp trước, rồi mới liệt kê thiết bị theo kích thước thật. Rất nhiều đơn hàng phải trả lại vì bàn inox dài hơn khoảng trống dự kiến 20 cm.

2

Cộng tổng công suất điện và nhu cầu gas

So công suất tổng với nguồn điện của mặt bằng. Quyết định tỷ lệ bếp gas và bếp điện ngay ở bước này vì nó ảnh hưởng cả nhóm HS lẫn chi phí lắp đặt.

3

Tách dòng hàng và xác định mã HS từng món

Đây là bước quyết định chi phí chứng từ. Lập bảng: tên hàng tiếng Anh, mác inox, vật liệu, công suất, nhiên liệu, số lượng, đơn giá, trọng lượng, kích thước kiện. Bảng này dùng cho cả invoice, packing list và C/O.

4

Rà thủ tục chuyên ngành theo đúng danh mục

Kiểm tra với cơ quan quản lý an toàn thực phẩm về nhóm bề mặt tiếp xúc thực phẩm, và kiểm tra danh mục hàng hóa nhóm 2 hiện hành cho thiết bị gas và thiết bị điện công suất lớn.

5

Ký hợp đồng, ràng buộc mác inox và C/O

Ghi rõ mác inox và độ dày cho từng bộ phận, nghĩa vụ cấp C/O Form E đủ 12 dòng, bao bì gỗ đạt ISPM 15 có dấu IPPC. Giữ lại 20–30% tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc.

6

Kiểm hàng tại xưởng theo checklist từng món

Thử nam châm hoặc bút thử inox trên mặt bàn và chân bàn. Cắm điện chạy tủ mát ít nhất 30 phút để xem nhiệt độ xuống. Bật thử từng họng bếp gas. Đếm đủ 21 chiếc trước khi đóng container.

7

Khai báo hải quan và nộp thuế

Khai đủ 12 dòng hàng, mỗi dòng ghi rõ vật liệu, nhiên liệu, dung tích hoặc công suất. Mô tả gộp là nguyên nhân số một khiến tờ khai bị chuyển luồng kiểm hóa với mặt hàng này.

8

Giao hàng, lắp đặt và nghiệm thu

Đối chiếu đủ số kiện khi nhận, mở kiểm ngay các món dễ móp. Lắp hệ thống gas và hút mùi trước, chạy thử toàn bộ bếp một ca đầy tải trước ngày khai trương.

Năm lỗi khiến chi phí đội lên

Lỗi Thiệt hại bằng số và cách phòng
Khai gộp cả lô thành một dòng hàng Tờ khai không khớp thực tế khi kiểm hóa, phải khai bổ sung, có thể bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, chậm 3–7 ngày kèm phí lưu container 30–80 USD/ngày. Tách đủ dòng ngay từ invoice.
Lập ngân sách cước theo cân Tưởng trả 29,93 triệu, thực tế trả 65,88 triệu — hụt 35,95 triệu, tương đương 9,6% giá trị đơn hàng. Luôn tính cả hai cách, lấy con số cao hơn, và hỏi xưởng kích thước kiện thật chứ không phải kích thước sản phẩm.
Tin báo giá “inox 304” mà không ràng buộc từng bộ phận Nhận về bàn có mặt 304 nhưng chân và kệ là 201, chênh giá 25–35% và kệ dưới sẽ rỗ sau vài tháng dùng nước muối. Ghi mác inox và độ dày từng bộ phận vào hợp đồng, thử nam châm khi kiểm hàng.
Bỏ C/O Form E vì tiếc 6 triệu phí Mất 42.516.050 đồng tiền thuế trên lô 14.430 USD. Chi 6 triệu để tiết kiệm 42,5 triệu — vẫn lãi hơn 7 lần.
Không cộng công suất điện trước khi đặt hàng Bộ bếp 40–70 kW về tới nơi mà mặt bằng chỉ chịu được một nửa. Xin nâng công suất mất vài tuần và 20–80 triệu, trong khi tiền thuê mặt bằng vẫn chạy. Làm phép cộng này ngay ở bước thiết kế bếp.

Cụm sản xuất thiết bị bếp tại Trung Quốc

Khu vực Thế mạnh Ghi chú khi mua hàng
Phật Sơn và Quảng Châu, Quảng Đông Bếp công nghiệp, bàn tủ inox, chụp hút Cụm lớn nhất và gần Việt Nam nhất. Thuận đường bộ qua Hữu Nghị, dễ đi kiểm hàng trong ngày.
Ninh Ba và Từ Khê, Chiết Giang Thiết bị làm lạnh, tủ mát, tủ đông Nhiều xưởng làm hàng xuất khẩu, hồ sơ kỹ thuật đầy đủ hơn
Yiwu, Chiết Giang Dụng cụ bếp nhỏ, nồi chảo, khay inox Phù hợp gom hàng lẻ nhiều chủng loại cùng lô với thiết bị lớn
Thuận Đức, Quảng Đông Thiết bị gia nhiệt bằng điện, bếp từ công nghiệp Hỏi kỹ điện áp và tần số — cần loại phù hợp lưới điện Việt Nam

Với đơn hàng nhiều chủng loại, cách làm hiệu quả nhất không phải mua mỗi món một nơi rẻ nhất, mà là chọn một đầu mối có khả năng gom hàng trong cùng khu vực. Gom về một điểm giúp đóng chung container, giảm cước, và quan trọng hơn là chỉ phải làm một bộ chứng từ. Nếu bạn tự mua từ năm xưởng ở năm tỉnh, bạn sẽ có năm bộ invoice, năm lần xin C/O và chi phí gom hàng nội địa Trung Quốc không hề nhỏ. Xem thêm về sourcing nguồn hàng Trung Quốc.

OZ Việt Nam làm gì cho đơn thiết bị bếp của bạn

  • Lập bảng danh mục chuẩn cho cả đơn hàng: tên hàng, vật liệu, công suất, mã HS dự kiến, trọng lượng và kích thước kiện
  • Tính trước tổng chi phí trọn gói theo cả hai cách cước, để bạn biết con số cuối cùng trước khi đặt cọc
  • Rà thủ tục chuyên ngành theo đúng từng món, cảnh báo sớm nhóm bề mặt tiếp xúc thực phẩm và thiết bị gas
  • Gom hàng nhiều xưởng về một điểm tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu, Côn Minh để đóng chung một lô
  • Kiểm hàng theo checklist từng món: thử inox, chạy thử tủ lạnh, bật thử họng bếp, đếm đủ số lượng
  • Đàm phán và kiểm tra C/O Form E khớp từng dòng trước khi xưởng phát hành bản gốc
  • Khai báo hải quan đủ dòng hàng, xử lý tham vấn trị giá nếu phát sinh
  • Bảo lãnh thuế 30–60 ngày và giao hàng tận nhà hàng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Nhận bảng tính chi phí trọn gói cho cả bộ bếp trong 24 giờ

Gửi cho OZ: danh sách thiết bị kèm số lượng, báo giá của xưởng, kích thước và trọng lượng từng kiện, tỷ lệ bếp gas và bếp điện, địa chỉ nhà hàng. OZ trả lại bảng tính từng chặng như trong bài, kèm số mục hàng dự kiến trên tờ khai và phí C/O tương ứng — để bạn biết đúng số tiền cần chuẩn bị.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Nhập thiết bị bếp nhà hàng có phải kiểm định không?

Bếp, tủ mát, bàn inox và máy rửa bát không thuộc nhóm thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động nên không phải kiểm định để thông quan. Ngoại lệ là nồi hơi hoặc nồi hấp áp lực công nghiệp nếu có trong đơn hàng — đó là thiết bị chịu áp lực, phải kiểm định kỹ thuật an toàn trước khi đưa vào sử dụng. Riêng thiết bị đã qua sử dụng thì cần giám định tuổi thiết bị theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, chi phí 8–20 triệu một lô.

Tổng chi phí nhập một bộ bếp cho nhà hàng 100 chỗ là bao nhiêu?

Với bộ 12 mục hàng, 21 chiếc, giá xưởng 14.430 USD trong ví dụ của bài, tổng chi phí về tới nhà hàng là 498.664.100 đồng: giá hàng 375,18 triệu, cước 65,88 triệu, VAT 44,11 triệu, phí ủy thác 7,5 triệu, phí C/O 6 triệu. Sau khấu trừ VAT còn 454.558.600 đồng. Chưa gồm lắp đặt gas, nâng cấp điện và hệ thống hút mùi — dự trù thêm 55–210 triệu tùy quy mô.

Vì sao phí C/O Form E của đơn bếp lại cao như vậy?

Vì phí C/O tính theo mục hàng, không tính theo lô. Đơn 12 mục hàng tốn 12 × 500.000 = 6.000.000 đồng, trong khi một lô máy móc chỉ có một mục hàng thì chỉ tốn 500.000. Dù vậy vẫn nên làm: trong ví dụ của bài, 6 triệu phí C/O giúp tiết kiệm 42.516.050 đồng tiền thuế. Cách giảm chi phí thật là gom cả đơn hàng vào một lô thay vì chia làm nhiều đợt, vì mỗi đợt lại phải làm C/O riêng.

Thiết bị bếp tính cước theo cân hay theo khối?

Gần như luôn theo khối. Lô ví dụ có tỷ trọng chỉ 75,7 kg/m³, thấp hơn nhiều so với ngưỡng 166,7 kg/m³ — mức mà hai cách tính cho ra cùng con số với đơn giá 15.000 đ/kg và 2.500.000 đ/m³. Nguyên nhân là tủ mát, tủ đông, bàn inox và giá kệ đều là vỏ lớn ruột rỗng. Cách giảm cước hiệu quả: yêu cầu xưởng tháo chân bàn và kệ, đóng phẳng thay vì đóng nguyên khối.

Bàn inox và khay tiếp xúc thực phẩm có phải công bố sản phẩm không?

Đây là câu hỏi phải trả lời theo từng món cụ thể. Nghị định 15/2018/NĐ-CP có quy định về dụng cụ, vật liệu bao gói và chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nhưng phạm vi áp dụng cho một bộ phận của thiết bị bếp phụ thuộc bản chất và mục đích sử dụng của bộ phận đó. Chúng tôi không khuyên bạn tự suy đoán. Cách đúng là gửi danh mục món hàng kèm mô tả vật liệu tới cơ quan quản lý an toàn thực phẩm để hỏi trước khi đặt cọc, và song song ràng buộc mác inox trong hợp đồng với xưởng.

Bếp gas và bếp điện, nên nhập loại nào?

Phụ thuộc mặt bằng của bạn. Bếp gas cho nhiệt mạnh và chi phí nhiên liệu thấp hơn, phù hợp bếp Á cần lửa lớn, nhưng kéo theo hệ thống gas trung tâm 15–60 triệu và nghĩa vụ về phòng cháy chữa cháy. Bếp điện sạch hơn, dễ kiểm soát nhiệt, nhưng cần nguồn điện lớn — nâng cấp điện có thể tốn 20–80 triệu. Về thủ tục, bếp gas thuộc nhóm HS 7321, bếp điện thuộc nhóm 8516, và cả hai đều cần kiểm tra danh mục hàng hóa nhóm 2 hiện hành theo mã HS cụ thể.

Không có công ty thì nhập thiết bị bếp được không?

Được, qua ủy thác nhập khẩu. Đơn vị nhận ủy thác đứng tên tờ khai và xuất hóa đơn VAT cho bạn. Với nhà hàng, hóa đơn đầu vào rất quan trọng: bạn khấu trừ được khoản VAT 44,1 triệu trong ví dụ trên và ghi nhận thiết bị vào tài sản cố định để trích khấu hao. Phí ủy thác 7,5 triệu nhỏ hơn nhiều so với phần VAT khấu trừ được. Tham khảo thêm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc để nắm quy trình tổng thể.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói