Sourcing Nguồn Hàng Trung Quốc 2026: Hướng Dẫn A-Z 1688, Taobao, Alibaba + Kiểm Tra Supplier

Trả lời nhanh

Tìm nguồn hàng Trung Quốc uy tín ở đâu?

Ba nền tảng chính: 1688.com (giá gốc xưởng, rẻ nhất, chỉ tiếng Trung), Taobao (hàng lẻ, mẫu mã đa dạng), Alibaba (giao dịch quốc tế, có Trade Assurance). Quy trình tìm supplier an toàn gồm 7 bước, kết hợp kiểm tra QC 4 cấp trước khi xuất hàng.

Số liệu chính

  • 1688.com: giá thấp hơn Alibaba 20–40% cho cùng sản phẩm
  • Kiểm tra supplier: giấy phép kinh doanh, năm hoạt động, tỷ lệ phản hồi, đánh giá
  • Đàm phán đúng cách giảm được 15–30% giá chào ban đầu
  • QC 4 cấp: PPI (trước SX), DPI (giữa SX), PSI (trước xuất), CLC (kiểm container)
  • Thanh toán an toàn: T/T 30/70, Alipay, L/C, Trade Assurance

Sourcing nguồn hàng Trung Quốc là bước nền tảng quyết định 70% lợi nhuận của doanh nghiệp nhập khẩu. Năm 2026, Trung Quốc vẫn là công xưởng số 1 thế giới với hơn 5 triệu nhà sản xuất đang chào hàng trên các nền tảng B2B/B2C lớn. Tuy nhiên, hơn 60% doanh nghiệp Việt Nam mới bắt đầu sourcing đã thất bại trong 6 tháng đầu — chủ yếu do chọn sai nền tảng, thiếu kỹ năng đàm phán, và không có quy trình QC.

Bài viết này là hướng dẫn toàn diện sourcing nguồn hàng Trung Quốc 2026: so sánh chi tiết 3 nền tảng lớn nhất (1688, Taobao/Tmall, Alibaba), quy trình 7 bước tìm supplier an toàn, kỹ thuật đàm phán giảm giá 15-30%, kiểm soát chất lượng (QC) trước khi xuất xưởng, và 5 phương thức thanh toán phù hợp với từng loại đơn hàng.

Là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm sourcing và ủy thác xuất nhập khẩu hàng Trung Quốc, OZ Việt Nam đã hỗ trợ hơn 2.000 doanh nghiệp SME tại Việt Nam tìm nguồn hàng từ Yiwu, Quảng Châu, Thâm Quyến, Thượng Hải. Tất cả số liệu, quy trình và case study trong bài đều là kinh nghiệm thực tế OZ đúc kết.

📞 Cần sourcing 1 mặt hàng cụ thể?
Gọi 0972.433.318 hoặc email [email protected] — OZ tìm 5-10 supplier phù hợp + báo giá so sánh trong 24h.

1. Sourcing là gì? 4 mô hình sourcing phổ biến tại Việt Nam

Sourcing (tìm nguồn cung) là quá trình xác định, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp hàng hoá/dịch vụ phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp. Trong bối cảnh nhập khẩu từ Trung Quốc, sourcing không chỉ là “tìm chỗ mua” mà còn bao gồm: đánh giá năng lực sản xuất, kiểm tra chứng nhận, đàm phán giá, kiểm soát chất lượng, và quản lý quan hệ supplier dài hạn.

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

1.1 Mô hình Direct Sourcing (Tự sourcing)

Doanh nghiệp tự lên các nền tảng (1688, Taobao, Alibaba) tìm supplier, đàm phán, đặt hàng. Phù hợp cho: doanh nghiệp có nhân viên tiếng Trung, đơn hàng ổn định (>50.000 USD/năm), volume lớn cần kiểm soát biên lợi nhuận tối đa. Nhược điểm: tốn 15-25 giờ/tuần cho 1 nhân viên, rủi ro lừa đảo cao nếu thiếu kinh nghiệm.

1.2 Mô hình Sourcing Agent (Đại lý sourcing)

Thuê đại lý chuyên nghiệp tại Trung Quốc tìm supplier, đàm phán, QC, vận chuyển. Phí dịch vụ thường 3-8% tổng giá trị đơn hàng. Phù hợp cho: doanh nghiệp SME mới nhập khẩu, không có team Trung Quốc, đơn hàng phức tạp (custom design, OEM). OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ này với phí 3-5% tuỳ volume.

1.3 Mô hình Trading Company

Mua qua trading company Trung Quốc — đơn vị trung gian gom hàng nhiều xưởng. Ưu điểm: 1 hợp đồng cho nhiều mặt hàng, hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh tốt. Nhược: giá cao hơn 10-20% so với mua trực tiếp xưởng. Phù hợp cho doanh nghiệp cần volume nhỏ mỗi loại nhưng đa dạng SKU.

1.4 Mô hình Hybrid (Kết hợp)

Doanh nghiệp tự sourcing mặt hàng chính (chiếm 70% volume), thuê agent cho mặt hàng phụ hoặc đơn hàng đặc biệt. Đây là mô hình tối ưu cho doanh nghiệp đã có 1-2 năm kinh nghiệm, volume tăng dần. OZ thấy 80% khách hàng B2B của mình sử dụng mô hình này.

2. So sánh 3 nền tảng sourcing lớn nhất: 1688 vs Taobao vs Alibaba

Mỗi nền tảng phục vụ một segment khác nhau. Chọn sai nền tảng = lãng phí 30-50% chi phí.

Tiêu chí 1688.com Taobao/Tmall Alibaba.com
Mục đích B2B nội địa TQ B2C nội địa TQ B2B quốc tế
Ngôn ngữ Tiếng Trung Tiếng Trung Tiếng Anh
Giá Rẻ nhất (giá sỉ) Trung bình (B2C) Cao hơn 1688 15-30%
MOQ 10-500 units 1 unit 100-10.000 units
Thanh toán Alipay (CNY) Alipay (CNY) T/T, L/C, Trade Assurance (USD)
Phù hợp Shop, dropshipper, SME Cá nhân, sample Doanh nghiệp lớn, OEM
Rủi ro lừa đảo Trung bình Thấp Thấp (Trade Assurance)

2.1 1688.com — “Vua giá sỉ Trung Quốc”

1688 là nền tảng B2B nội địa của Alibaba Group, phục vụ thị trường doanh nghiệp Trung Quốc. Đây là nền tảng có giá rẻ nhất trong 3 sàn, thường chỉ bằng 40-60% giá Alibaba quốc tế. Lý do: 1688 phục vụ buyer Trung Quốc nên không tính phí chuyển ngữ, marketing quốc tế.

Đặc điểm 1688:

  • 100% tiếng Trung — cần Google Translate hoặc nhân viên biết tiếng Trung
  • MOQ thấp (thường 10-100 cái), một số shop bán lẻ 1 cái
  • Thanh toán Alipay CNY — cần tài khoản Trung Quốc hoặc dịch vụ thanh toán hộ
  • Vận chuyển nội địa TQ — cần forwarder gom hàng tại kho TQ rồi xuất sang VN
  • Nhiều xưởng nhỏ (small-medium factory), giá rẻ nhưng QC không ổn định

Phù hợp với: shop online, dropshipper, doanh nghiệp SME nhập hàng tiêu dùng (thời trang, mỹ phẩm, đồ gia dụng, đồ chơi). Tham khảo thêm dịch vụ ủy thác mua hộ 1688 của OZ.

2.2 Taobao/Tmall — Nền tảng C2C lớn nhất TQ

Taobao là nền tảng C2C của Alibaba Group, Tmall là phiên bản brand chính hãng (giống Shopee Mall). Đặc điểm:

  • MOQ = 1 unit — phù hợp mua mẫu, sample test
  • Giá B2C — cao hơn 1688 30-50% nhưng có nhiều ưu đãi sale lớn (11/11, 6/18)
  • Đảm bảo chất lượng tốt hơn 1688 (rating + review chi tiết)
  • Brand authentic trên Tmall (Tmall Global cũng có hàng quốc tế)
  • Logistics: chỉ ship nội địa TQ — cần forwarder transit

Phù hợp với: cá nhân mua sample, doanh nghiệp test sản phẩm trước khi đặt hàng số lượng lớn từ 1688/Alibaba.

2.3 Alibaba.com — B2B quốc tế chính thống

Alibaba là nền tảng B2B quốc tế, phục vụ buyer toàn cầu. Đặc điểm:

  • Tiếng Anh — không cần biết tiếng Trung
  • MOQ thường cao (100-10.000 units), nhưng nhiều shop cho phép sample order
  • Thanh toán: T/T (telegraphic transfer), L/C (letter of credit), Trade Assurance (bảo lãnh của Alibaba)
  • Trade Assurance: Alibaba giữ tiền cho đến khi buyer xác nhận nhận hàng đúng spec — giảm rủi ro lừa đảo
  • Phù hợp OEM/ODM, custom design, sản phẩm có brand riêng
  • Giá cao hơn 1688 15-30% do supplier phải trả phí Gold Supplier ($3.000-$10.000/năm)

Phù hợp với: doanh nghiệp lớn, nhập khẩu OEM, làm thương hiệu riêng, không có team tiếng Trung.

3. Quy trình 7 bước sourcing supplier Trung Quốc an toàn

Quy trình này được OZ Việt Nam xây dựng từ hơn 2.000 case sourcing thực tế. Áp dụng đúng 7 bước giúp giảm 80% rủi ro lừa đảo và sai sót chất lượng.

Bước 1: Xác định yêu cầu sản phẩm chi tiết

Trước khi tìm supplier, doanh nghiệp phải có “spec sheet” rõ ràng: kích thước, vật liệu, màu sắc, packaging, chứng nhận (CE/RoHS/ISO), MOQ, target price/unit. Spec không rõ = supplier báo giá lung tung và không thể so sánh.

Bước 2: Tìm 10-20 ứng viên supplier

Search trên 3 nền tảng (1688/Taobao/Alibaba), Google “factory” + sản phẩm, hỏi network ngành. Lập danh sách 10-20 ứng viên với thông tin cơ bản: tên công ty, địa chỉ (tỉnh thành TQ), năm thành lập, MOQ, giá tham khảo.

Bước 3: Lọc 5-7 supplier qua 6 tiêu chí

Lọc theo 6 tiêu chí then chốt:

  1. Năm thành lập: tối thiểu 3 năm hoạt động (xưởng <2 năm rủi ro cao)
  2. Loại hình: Manufacturer (xưởng) > Trading Company (trung gian) — manufacturer giá rẻ hơn 10-20%
  3. Verified status: Gold Supplier / Verified Supplier trên Alibaba; Tmall / 实力商家 trên 1688
  4. Transaction volume: tổng đơn 6 tháng gần nhất ≥ 50.000 USD
  5. Response rate: ≥ 90% (supplier ít trả lời = service kém)
  6. Khu vực sản xuất: tỉnh thành phù hợp với loại sản phẩm (Quảng Đông = electronics, Chiết Giang = thời trang, Sơn Đông = thực phẩm)

Bước 4: Gửi RFQ (Request for Quotation) đến 5-7 supplier

Soạn RFQ chuẩn gồm: spec đầy đủ, MOQ mong muốn, target price, thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán, yêu cầu chứng nhận. Gửi cùng lúc cho 5-7 supplier để so sánh báo giá. OZ có template RFQ song ngữ Trung-Anh sử dụng cho khách.

Bước 5: Đặt sample order (5-10 cái)

Sau khi nhận báo giá, chọn 2-3 supplier giá tốt nhất + chất lượng tốt nhất → đặt sample 5-10 cái để test. Phí sample thường 50-200 USD/lô (cao hơn giá hàng bulk vì làm số lượng nhỏ). 80% supplier OEM sẽ refund phí sample khi đặt hàng số lượng lớn.

Bước 6: Đánh giá sample + Đàm phán giá lần 2

Test sample theo spec sheet: kích thước, vật liệu, chất lượng gia công, packaging. Nếu sample đạt yêu cầu, gửi feedback cho supplier và đàm phán giảm 5-15% giá cho đơn hàng bulk (lấy lý do volume lớn, đơn dài hạn, thanh toán nhanh).

Bước 7: Ký hợp đồng + Đặt cọc + Sản xuất + QC

Ký Sales Contract bằng tiếng Anh có 12 điều khoản chuẩn (specs, MOQ, giá, thanh toán, giao hàng, QC, bảo hành, vi phạm, giải quyết tranh chấp…). Đặt cọc 30% T/T trước, 70% sau khi QC pass. Yêu cầu pre-shipment inspection bởi 1 trong 3 hãng: SGS, TÜV, hoặc đơn vị độc lập OZ. Sau QC pass → xuất xưởng → vận chuyển về VN (xem các phương thức vận chuyển TQ-VN).

4. Kỹ thuật đàm phán giảm giá 15-30% với supplier Trung Quốc

Đàm phán là kỹ năng quyết định biên lợi nhuận. 5 kỹ thuật dưới đây được kiểm chứng qua hàng nghìn case OZ Việt Nam đã thực hiện:

4.1 Bundle Pricing — Gộp nhiều SKU

Thay vì đàm phán riêng từng SKU, gộp 5-10 SKU vào 1 đơn hàng tổng giá trị 20.000-50.000 USD. Supplier giảm 10-15% giá tổng để giữ deal lớn. Áp dụng tốt cho thời trang, đồ gia dụng, mỹ phẩm.

4.2 Volume Commitment — Cam kết volume năm

Cam kết đặt 50.000-200.000 USD/năm với supplier (chia thành 6-12 đơn nhỏ). Supplier ưu tiên giảm 15-25% giá + free sample + priority production. Quan trọng: cam kết phải BẰNG VĂN BẢN trong Sales Contract.

4.3 Off-Season Order — Đặt hàng mùa thấp điểm

Đặt đơn vào T1-T2 (sau Tết Nguyên Đán), T7-T8 (mùa hè). Supplier đói đơn, giảm 10-20% giá để duy trì sản xuất. Tránh đặt T9-T11 (peak season chuẩn bị Black Friday + Xmas).

4.4 Cash on Delivery — Thanh toán nhanh

Thay vì T/T 30%-70%, đề nghị 100% T/T trước hoặc T/T 50%-50%. Supplier giảm 3-5% giá vì giảm rủi ro tài chính. Chỉ áp dụng với supplier đã tin tưởng (đã làm 2-3 đơn trước).

4.5 Comparison Pressure — Áp lực so sánh

Show 2-3 báo giá thấp hơn từ supplier khác → ép supplier hiện tại match price. Effective nếu supplier không phải xưởng độc quyền. Kết hợp với khẳng định “nếu giá tốt hơn, sẽ đặt cọc trong tuần này”.

5. Kiểm soát chất lượng (QC) — 4 cấp độ inspection

QC là rào cản cuối cùng trước khi hàng rời xưởng. Không có QC = rủi ro nhận hàng kém chất lượng, không thể đổi trả.

5.1 Pre-Production Inspection (PPI)

Kiểm tra trước khi sản xuất: nguyên liệu, máy móc, tay nghề công nhân. Chỉ cần với đơn hàng lớn (>50.000 USD) hoặc sản phẩm custom phức tạp. Phí $200-500/lần.

5.2 During Production Inspection (DPI)

Kiểm tra giữa quá trình sản xuất (khi hoàn thành 30-50%): chất lượng bán thành phẩm, packaging draft, color consistency. Phát hiện lỗi sớm = sửa được trước khi sản xuất tiếp. Phí $250-500/lần.

5.3 Pre-Shipment Inspection (PSI) — quan trọng nhất

Kiểm tra trước khi xuất xưởng (khi đã đóng gói 80-100%): random sample 5-10% lô hàng, đánh giá AQL (Acceptable Quality Limit) 1.5/2.5/4.0 tuỳ ngành. Phí $300-600/lần. Báo cáo có ảnh + video chi tiết.

5.4 Container Loading Check (CLC)

Kiểm tra khi xếp container: số lượng kiện, niêm phong, packaging chống va đập, ghi nhãn (shipping marks). Phí $150-300/lần. Quan trọng cho hàng dễ vỡ (gốm sứ, kính, electronics).

OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ QC trọn gói cả 4 cấp độ với giá đối tác (giảm 20-30% so với SGS/TÜV). Báo cáo song ngữ Việt-Anh, kèm 50-100 ảnh + 1-2 video.

6. 5 phương thức thanh toán cho supplier Trung Quốc

Phương thức Phí Tốc độ Rủi ro Phù hợp
T/T (Telegraphic Transfer) $25-50/giao dịch 1-3 ngày Cao nếu trả trước 100% Tất cả đơn hàng
L/C (Letter of Credit) 0.5-1% giá trị 10-30 ngày Thấp nhất Đơn >100.000 USD
Alibaba Trade Assurance Miễn phí 1-3 ngày Thấp (Alibaba giữ tiền) Đơn Alibaba <50.000 USD
Alipay (CNY) ~1% Real-time Trung bình 1688/Taobao
Thanh toán qua OZ (VND) 1.5-3% 1 ngày Thấp (OZ chịu rủi ro) SME VN không có TK quốc tế

T/T (Telegraphic Transfer): chuyển khoản quốc tế USD qua ngân hàng. Phổ biến nhất nhưng rủi ro cao nếu trả trước 100%. Cấu trúc an toàn: 30% deposit + 70% sau QC pass.

L/C (Letter of Credit): ngân hàng buyer cam kết trả tiền khi supplier xuất trình documents đúng yêu cầu. An toàn nhất nhưng phí cao và phức tạp (cần 5-10 ngày làm việc với ngân hàng). Chỉ dùng cho đơn lớn >100.000 USD.

Trade Assurance: Alibaba giữ tiền của buyer cho đến khi buyer xác nhận nhận hàng đúng spec. Phù hợp đơn hàng Alibaba <50.000 USD. Nếu supplier vi phạm contract, Alibaba refund tiền cho buyer.

Thanh toán qua OZ Việt Nam: doanh nghiệp VN chuyển khoản VND cho OZ tại VN, OZ chuyển CNY/USD cho supplier TQ. Ưu điểm: không cần tài khoản quốc tế, có hoá đơn VAT đầy đủ, OZ chịu rủi ro chuyển khoản. Phù hợp SME mới nhập khẩu, không muốn handle thanh toán quốc tế.

7. 5 sai lầm phổ biến khi sourcing — Tránh ngay từ đầu

7.1 Chỉ tin báo giá đầu tiên

Báo giá đầu tiên thường cao hơn giá đàm phán cuối 15-25%. Luôn so sánh 3-5 supplier trước khi chốt.

7.2 Không yêu cầu sample

Sample là cách duy nhất verify chất lượng trước khi đặt bulk. Tiết kiệm 50-200 USD sample = rủi ro mất 5.000-50.000 USD bulk order kém chất lượng.

7.3 Bỏ qua chứng nhận

Đối với hàng vào EU/Mỹ/Việt Nam (kiểm tra chất lượng), thiếu chứng nhận CE/RoHS/ISO/FDA = bị tịch thu tại cửa khẩu. Yêu cầu supplier gửi bản scan chứng nhận TRƯỚC khi đặt cọc.

7.4 Trả 100% trước

Cấu trúc thanh toán an toàn: 30% deposit + 70% sau QC pass. Trả 100% trước = rủi ro 100% mất tiền nếu supplier lừa đảo.

7.5 Không có hợp đồng tiếng Anh

Chat WeChat/Email không thay thế Sales Contract chính thức. Hợp đồng phải có: spec chi tiết, giá, thanh toán, giao hàng, QC, bảo hành, điều khoản vi phạm + giải quyết tranh chấp tại Hong Kong International Arbitration Centre (HKIAC) hoặc CIETAC.

8. Dịch vụ sourcing trọn gói OZ Việt Nam — Giải pháp 1-Stop

OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ sourcing trọn gói cho doanh nghiệp SME tại Việt Nam, hoạt động như “team mua hàng tại Trung Quốc” của doanh nghiệp:

Dịch vụ bao gồm:

  • Tìm supplier: 5-10 ứng viên trong 24-48h từ briefing
  • Đàm phán: đội ngũ tiếng Trung native, áp dụng 5 kỹ thuật đàm phán chuẩn
  • QC trọn gói: 4 cấp inspection với giá đối tác (-20-30% vs SGS)
  • Thanh toán hộ: OZ trả CNY/USD cho supplier, doanh nghiệp chuyển VND cho OZ (có VAT)
  • Vận chuyển trọn gói: 5 phương thức TQ-VN, đại lý forwarding tại Quảng Châu/Thâm Quyến/Yiwu/Côn Minh
  • Hải quan: khai báo trọn gói, xin C/O Form E, tra cứu HS code chính xác
  • Last-mile: giao tận kho khách tại VN

Phí dịch vụ: 3-5% giá trị đơn hàng (cho sourcing + QC). Vận chuyển + hải quan tính riêng theo giá thực tế.

Ưu điểm khác biệt:

  • 1 hợp đồng – 1 đầu mối – 1 hoá đơn VAT cho cả sourcing + vận chuyển + hải quan
  • Đội ngũ 30 nhân viên tiếng Trung tại Quảng Châu, Yiwu, Thâm Quyến
  • Database 5.000+ supplier đã verify qua 13 năm
  • Không tính phí tìm supplier nếu khách không đặt đơn
🎯 Cần sourcing 1 mặt hàng cụ thể? OZ tìm 5-10 supplier + báo giá so sánh trong 24h
📞 Hotline: 0972.433.318
📧 Email: [email protected]
🏢 Tham khảo: dịch vụ ủy thác XNK trọn gói | Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1688, Taobao, Alibaba — nên dùng cái nào để sourcing?

Phụ thuộc nhu cầu: 1688 cho giá rẻ nhất + volume vừa (shop online, SME); Taobao cho mua sample 1-5 cái test; Alibaba cho OEM/ODM + custom design + thanh toán an toàn (Trade Assurance). Doanh nghiệp B2B thường kết hợp: dùng Alibaba tìm supplier ban đầu (vì có tiếng Anh), sau đó chuyển sang 1688 với supplier đã verified để mua giá rẻ hơn.

MOQ tối thiểu khi mua từ 1688 là bao nhiêu?

Tùy supplier: 60% shop trên 1688 có MOQ 10-100 cái; 30% chấp nhận MOQ 1-10 cái (gọi là 一件代发 yī jiàn dài fā – dropshipping); 10% chỉ bán wholesale với MOQ >500. Để xác định, search sản phẩm + filter MOQ trên 1688 hoặc hỏi shop qua AliWangWang chat.

Thanh toán 1688 thế nào khi không có Alipay Trung Quốc?

3 cách: (1) Thuê dịch vụ thanh toán hộ tại VN (phí ~1-2%, gồm OZ Việt Nam, các shop “đặt hàng Trung Quốc”); (2) Mở tài khoản Alipay Hong Kong (cần passport, mất 1 tuần); (3) Dùng card Visa quốc tế chuyển CNY qua Wise/Revolut (phí 1-2%, hỗ trợ chuyển trực tiếp vào Alipay TQ). Cách 1 phổ biến nhất với SME VN.

Làm sao biết supplier 1688/Alibaba có lừa đảo không?

6 dấu hiệu cần verify: (1) Website + business license công khai trên nền tảng; (2) Năm thành lập >3 năm; (3) Verified/Gold Supplier badge; (4) Transaction history công khai (≥50.000 USD/6 tháng); (5) Review thật từ buyer khác (xem chi tiết, không chỉ rating); (6) Cho phép video call tour xưởng (thật) — supplier lừa đảo sẽ từ chối. Ngoài ra, request giấy tờ: business license, factory audit report, sample trước khi đặt cọc.

Sample order phí bao nhiêu, supplier có refund không?

Phí sample thường 2-5 lần giá bulk (vì làm số lượng nhỏ). Ví dụ: bulk $5/cái, sample có thể $15-25/cái. Sample + ship express về VN khoảng 50-200 USD. 80% supplier OEM sẽ refund phí sample khi buyer đặt bulk order >MOQ. Yêu cầu cam kết refund này TRƯỚC khi đặt sample.

Đàm phán giá với supplier Trung Quốc có khó không?

Không khó nếu áp dụng đúng kỹ thuật: bundle pricing (gộp SKU), volume commitment (cam kết năm), off-season order (đặt T1-T2 hoặc T7-T8), thanh toán nhanh (giảm 3-5%), comparison pressure (show 2-3 báo giá khác). Trung bình giảm được 15-25% so với báo giá đầu. Nguyên tắc: lịch sự, không hạ thấp supplier, dựa trên data thật.

Cần biết tiếng Trung mới sourcing được không?

Không bắt buộc nhưng có lợi thế lớn: 1688/Taobao 100% tiếng Trung, supplier nội địa TQ thường tiếng Anh kém. Có 4 giải pháp: (1) Google Translate / DeepL cho chat đơn giản; (2) Thuê freelancer phiên dịch theo giờ ($5-10/h); (3) Thuê agent sourcing (như OZ Việt Nam) có team tiếng Trung native; (4) Tự học tiếng Trung cơ bản (300-500 từ vựng XNK đủ dùng).

OEM, ODM, OBM khác nhau như thế nào?

OEM (Original Equipment Manufacturer): supplier sản xuất theo design của buyer, in logo buyer lên sản phẩm. Buyer giữ bản quyền design. Phổ biến cho thời trang, mỹ phẩm, đồ gia dụng.

ODM (Original Design Manufacturer): supplier thiết kế + sản xuất, buyer mua quyền sử dụng design có sẵn. Buyer chỉ in logo, không sở hữu design. Phổ biến cho electronics, đồ chơi.

OBM (Original Brand Manufacturer): supplier có brand riêng, bán dưới tên brand đó. Buyer chỉ là distributor. Phổ biến cho consumer electronics (Xiaomi, Haier).

Sau khi sourcing xong, làm sao vận chuyển hàng về VN?

OZ Việt Nam cung cấp 5 phương thức vận chuyển TQ-VN: đường biển (rẻ nhất, 7-14 ngày), đường bộ (3-7 ngày), đường sắt (5-8 ngày), đường hàng không (1-3 ngày), express (2-5 ngày). Chọn phương thức tuỳ volume + thời gian + budget. Chi tiết tại vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam 2026. OZ tích hợp sourcing + vận chuyển + hải quan trong 1 hợp đồng duy nhất.

Thuế nhập khẩu hàng từ Trung Quốc về VN bao nhiêu?

Tuỳ HS code: thuế MFN trung bình 5-25%, có C/O Form E hợp lệ (ACFTA) giảm còn 0-5%. Cộng VAT nhập khẩu 5-10%. Ví dụ vải dệt MFN 12% + VAT 10% = 23% giá CIF; có Form E chỉ còn 0% + 10% = 10%. Sourcing supplier có khả năng cấp Form E giúp giảm 15-20% chi phí. Tra cứu tại HS code A-Z.

OZ Việt Nam có ưu đãi gì cho khách sourcing lần đầu?

Khách hàng mới được hưởng: (1) Miễn phí tìm 5 supplier đầu tiên cho 1 sản phẩm (không cam kết đặt đơn); (2) Giảm 50% phí QC cho đơn hàng đầu tiên (chỉ tính cost giá vốn); (3) Bảo hành dịch vụ — nếu sourcing không tìm được supplier đạt yêu cầu trong 7 ngày, OZ refund 100% phí dịch vụ. Liên hệ hotline 0972.433.318 để được tư vấn.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói