Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc — Mã HS chính 7007.19.00 với thuế NK 0% (ACFTA). Kính cường lực thuộc đối tượng kiểm tra chất lượng theo QCVN 16:2019/BXD. Thời gian thông quan tiêu chuẩn 2–4 ngày làm việc sau khi có Giấy đăng ký kiểm tra. OZ Việt Nam hỗ trợ trọn gói từ khai báo hải quan đến vận chuyển TQ-VN.
Nhập khẩu kính cường lực từ Trung Quốc là nhu cầu phổ biến của nhiều doanh nghiệp xây dựng và nội thất tại Việt Nam. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, kiểm tra nhà nước và phân loại HS code. Nếu quý doanh nghiệp chưa nắm rõ quy trình, rất dễ phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi hoặc bị xử phạt hành chính. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, căn cứ Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Thông tư 41/2018/TT-BCT. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc — thủ tục nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
I. Mã HS Kính Cường Lực Nhập Khẩu Năm 2026

Thủ tục nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc bắt đầu bằng việc xác định chính xác mã HS code. Theo Biểu thuế XNK 2022 (ban hành kèm Nghị định 57/2021/NĐ-CP), kính cường lực thuộc nhóm HS 7007 – “Kính an toàn, gồm kính đã được tôi luyện hoặc nhiều lớp”. Mã HS cụ thể phổ biến nhất cho kính cường lực dùng trong xây dựng là 7007.19.00.

7007.19.00
Kính an toàn tôi luyện
0%
Có CO Form E
10%
Thuế GTGT hàng nhập
Chi tiết phân nhóm HS 7007:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA |
|---|---|---|---|
| 7007.11.10 | Kính cường lực dùng cho xe cơ giới, dày ≤5mm | 15% | 0% |
| 7007.19.00 | Kính an toàn tôi luyện khác (xây dựng, nội thất) | 15% | 0% |
| 7007.29.00 | Kính nhiều lớp (kính an toàn ghép) | 25% | 0% |
📌 HS 7007.19.00: Kính cường lực nhập khẩu từ Trung Quốc được hưởng thuế NK ưu đãi đặc biệt 0% theo Hiệp định ACFTA nếu có C/O Form E. Mức thuế MFN (không C/O) là 15% cho kính tôi luyện thông thường. Căn cứ Nghị định 126/2022/NĐ-CP về Biểu thuế XNK ưu đãi.
Việc phân loại sai mã HS có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc xử phạt từ 20–40 triệu đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp kiểm tra kỹ mô tả hàng hóa, thành phần và mục đích sử dụng trước khi khai báo.
II. Điều Kiện và Giấy Phép Nhập Khẩu Kính Cường Lực
Theo quy định hiện hành, thủ tục nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc thuộc diện kiểm tra chất lượng hàng hóa nhóm 2 (vật liệu xây dựng). Quý doanh nghiệp cần nắm rõ hai nhóm điều kiện chính:
Kính cường lực nhập khẩu phải đáp ứng QCVN 16:2019/BXD (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng). Doanh nghiệp cần nộp kết quả thử nghiệm hoặc bản tự công bố hợp quy cho Chi cục Hải quan, căn cứ Thông tư 28/2012/TT-BKHCN, Thông tư 41/2018/TT-BCT.
Về giấy phép nhập khẩu: theo Thông tư 41/2018/TT-BCT, kính cường lực không thuộc danh mục hàng hóa phải có giấy phép nhập khẩu chuyên ngành của Bộ Công Thương. Tuy nhiên, nếu lô hàng có giá trị trên 5.000.000 VND, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu (theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP).

III. Hồ Sơ Nhập Khẩu Kính Cường Lực Từ Trung Quốc
Hồ sơ nhập khẩu kính cường lực Trung Quốc gồm hai nhóm tài liệu bắt buộc và tài liệu bổ sung theo yêu cầu kiểm tra chất lượng. Quý doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ trước khi làm tờ khai hải quan.
📌 Chi phí khai báo hải quan: Theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP, phí khai báo hải quan điện tử là 20.000 VND/tờ khai. Thời gian thông quan tiêu ngạch trung bình 1–3 ngày làm việc. Hàng giá trị dưới 1.000.000 VND được miễn thuế NK theo Điều 5 Luật Thuế XNK 2016.
OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn bản scan màu rõ nét tất cả chứng từ. Nếu thiếu Giấy đăng ký kiểm tra hoặc C/O bản gốc, hải quan sẽ chuyển luồng Đỏ (kiểm tra thực tế), kéo dài thời gian thông quan lên 5–7 ngày.
IV. Quy Trình Nhập Khẩu Kính Cường Lực Chi Tiết
Quy trình nhập kính cường lực Trung Quốc gồm 4 bước chính. Dưới đây là hướng dẫn từng bước kèm thời gian dự kiến.
-
1
Bước 1 – Xác định HS code & đăng ký kiểm tra chất lượng
Sau khi có hợp đồng, xác định HS 7007.19.00. Nếu giá trị lô hàng > 5.000.000 VND, nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng khu vực (QUATEST hoặc Vinacontrol). Thời gian: 2–3 ngày làm việc. -
2
Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ & làm tờ khai hải quan
Thu thập đủ 7 loại chứng từ nêu trên. Khai báo tờ khai hải quan nhập khẩu trên hệ thống VNACCS, chọn loại hình A12 (nhập SXKD). Cung cấp số vận đơn, invoice, mã HS, mô tả hàng hóa, thuế suất. Thời gian khai báo: 30–45 phút. Phí khai báo 20.000 VND/tờ. -
3
Bước 3 – Thông quan & kiểm tra chất lượng (nếu có)
Hệ thống phân luồng: Luồng Xanh (miễn kiểm tra) nếu khai đúng & có C/O; Luồng Vàng (kiểm tra chứng từ) yêu cầu nộp bản giấy; Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế) thường xảy ra với lô hàng mới hoặc thiếu giấy tờ. Thời gian: 1–3 ngày đối với Luồng Xanh, 3–5 ngày với Luồng Đỏ. -
4
Bước 4 – Thanh toán thuế & nhận hàng
Sau thông quan, nộp thuế NK (0% nếu C/O hợp lệ) và thuế VAT 10% tại kho bạc hoặc qua ngân hàng (thanh toán điện tử). Nhận hàng tại cảng hoặc kho CD. Vận chuyển nội địa về kho doanh nghiệp.
Đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu giá trị >5tr VND)
Khai báo tờ khai hải quan (VNACCS)
Thông quan (Xanh/Vàng/Đỏ) – Kiểm tra chất lượng thực tế
Nộp thuế & nhận hàng

V. Thuế Nhập Khẩu Kính Cường Lực – ACFTA 0%
Một trong những lợi thế lớn khi nhập khẩu kính cường lực từ Trung Quốc là thuế suất ưu đãi theo Hiệp định ACFTA. OZ Việt Nam phân tích chi tiết các mức thuế để quý doanh nghiệp tối ưu chi phí.
| Loại thuế | Mức thuế suất | Điều kiện áp dụng | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|---|
| Thuế NK ưu đãi đặc biệt (ACFTA) | 0% | Có C/O Form E hợp lệ, xuất xứ Trung Quốc | Nghị định 126/2022/NĐ-CP, Hiệp định ACFTA |
| Thuế NK thông thường (MFN) | 15% | Không có C/O hoặc C/O không hợp lệ | Biểu thuế NK ưu đãi (MFN) |
| Thuế VAT | 10% | Áp dụng cho hầu hết hàng hóa nhập khẩu | Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12 |
📌 Lợi ích ACFTA: Nhập khẩu kính cường lực từ Trung Quốc với C/O Form E, quý doanh nghiệp chỉ chịu thuế NK 0% (so với 15% MFN). Với lô hàng trị giá 500 triệu VND, tiết kiệm tới 75 triệu đồng tiền thuế NK. C/O Form E phải có mẫu chuẩn, hậu kiểm trong vòng 30 ngày.
OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp luôn yêu cầu đối tác Trung Quốc cung cấp C/O Form E ngay khi giao hàng. Kiểm tra kỹ thông tin trên C/O: tên công ty xuất khẩu, mã HS, khối lượng, ngày cấp. C/O không hợp lệ sẽ bị từ chối ưu đãi thuế, doanh nghiệp phải nộp thuế MFN 15%.

