Tóm tắt nhanh: Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 — Bài viết tổng hợp chi tiết bảng giá vận chuyển đường biển, đường bộ, đường sắt và hàng không từ Trung Quốc về Việt Nam cập nhật mới nhất. Cung cấp số liệu cụ thể về chi phí, thời gian, mã HS liên quan và các quy định pháp luật hiện hành giúp quý doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics đầu năm 2026.
Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 là một trong những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhập khẩu. Với sự biến động của giá nhiên liệu, tình hình kinh tế vĩ mô và các chính sách thương mại song phương, việc nắm bắt kịp thời bảng giá cước và xu hướng thị trường là vô cùng quan trọng. OZ Việt Nam, với hơn 600 lô hàng đã xử lý và hệ thống đối tác logistics tại 5 cửa khẩu trọng điểm, tự hào mang đến cho quý doanh nghiệp bức tranh toàn cảnh về chi phí vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam năm 2026. Bài viết sẽ phân tích chi tiết từng phương thức vận tải, đưa ra số liệu thực tế và những khuyến nghị pháp lý hữu ích. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Bốn phương thức vận chuyển chính từ Trung Quốc về Việt Nam 2026 — cước vận chuyển trung quốc về việt nam 2026
📋 Mục lục bài viết
I. Tổng Quan Vận Chuyển Trung Quốc – Việt Nam 2026

Năm 2026 chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ của chuỗi cung ứng khu vực, kéo theo nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam tăng trưởng 12% so với năm 2025. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc năm 2025 đạt 137,6 tỷ USD, và dự báo tiếp tục tăng trong năm 2026. Điều này tác động trực tiếp đến cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026, đặc biệt là các mặt hàng trọng điểm như máy móc thiết bị, nguyên phụ liệu dệt may, điện tử, hóa chất và thép.
📌 Chi phí vận chuyển trung bình: Theo khảo sát thị trường quý I/2026, cước vận chuyển container 20GP đường biển từ Thượng Hải về cảng Cát Lái dao động 200-400 USD/container, trong khi đường bộ từ Nam Ninh về Hà Nội khoảng 80-120 USD/tấn. Hàng không từ Quảng Châu về Nội Bài có giá 3-5 USD/kg.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 bao gồm: giá dầu thô thế giới (dự báo 75-85 USD/thùng), tỷ giá CNY/VND, năng lực khai thác của các hãng tàu, và chính sách thuế quan song phương. Ngoài ra, các hiệp định thương mại như ACFTA và RCEP tiếp tục tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa, giúp giảm thiểu chi phí phát sinh. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên lập kế hoạch vận chuyển dài hạn để chủ động đàm phán giá cước tốt nhất.
II. Cước Vận Chuyển Đường Biển Trung Quốc Về Việt Nam 2026

Đường biển chiếm 75% tổng khối lượng vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, với các tuyến chính từ Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến, và Ninh Ba về các cảng lớn như Cát Lái (TP.HCM), Hải Phòng, Đà Nẵng. Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 đường biển được phân chia theo loại container và tuyến đường cụ thể.
200-400 USD
Quảng Châu → Cát Lái
350-650 USD
Thượng Hải → Hải Phòng
7-15 ngày
Tùy tuyến & hãng tàu
📌 Mã HS liên quan vận chuyển biển: Theo Thông tư 31/2022/TT-BTC, mã HS 8609.00.90 áp dụng cho container vận chuyển hàng hóa, thuế suất nhập khẩu 0%. Dịch vụ vận tải biển chịu thuế GTGT 0% theo Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12.
Bảng giá cước vận chuyển container đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam 2026
| Tuyến đường | 20GP (USD) | 40GP (USD) | Thời gian | Hãng tàu |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu → Cát Lái | 200-400 | 350-650 | 7-10 ngày | COSCO, SITC |
| Thượng Hải → Hải Phòng | 250-450 | 400-750 | 10-15 ngày | MSC, Maersk |
| Thâm Quyến → Đà Nẵng | 220-380 | 380-620 | 8-12 ngày | OOCL, Evergreen |
| Ninh Ba → Cát Lái | 280-500 | 450-800 | 12-15 ngày | CMA CGM, Yang Ming |
📌 Lưu ý pháp lý: Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP về thủ tục hải quan, doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa vận chuyển đường biển cần khai báo đầy đủ thông tin vận đơn (Bill of Lading) và chứng từ nguồn gốc xuất xứ (C/O) để được hưởng ưu đãi thuế quan theo ACFTA. Thời gian lưu container miễn phí tại cảng là 5-7 ngày tùy hãng tàu.
III. Cước Vận Chuyển Đường Bộ Trung Quốc Về Việt Nam 2026
Đường bộ là phương thức vận chuyển phổ biến thứ hai, đặc biệt phù hợp cho hàng hóa có giá trị thấp đến trung bình, khối lượng nhỏ lẻ (LCL) và thời gian giao hàng nhanh. Các cửa khẩu chính bao gồm Móng Cái (Quảng Ninh), Lào Cai (Lào Cai), Đồng Đăng (Lạng Sơn), và Tân Thanh (Lạng Sơn). Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 đường bộ được tính theo trọng lượng hoặc thể tích hàng hóa.

Bảng giá cước vận chuyển đường bộ theo tuyến
| Cửa khẩu – Lộ trình | Giá (VND/tấn) | Giá (USD/tấn) | Thời gian | Loại hàng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Móng Cái → Hà Nội | 2.500.000-3.500.000 | 100-140 | 3-5 ngày | Điện tử, may mặc |
| Lào Cai → Hà Nội | 2.000.000-3.000.000 | 80-120 | 4-7 ngày | Phân bón, hóa chất |
| Đồng Đăng → Hà Nội | 2.200.000-3.200.000 | 90-130 | 3-6 ngày | Trái cây, thực phẩm |
| Móng Cái → TP.HCM | 5.000.000-7.000.000 | 200-280 | 7-10 ngày | Linh kiện, nguyên liệu |
Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP về kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, doanh nghiệp vận chuyển đường bộ phải có giấy phép kinh doanh vận tải và hợp đồng vận chuyển bằng văn bản. Hàng hóa nhập khẩu qua đường bộ phải có tờ khai hải quan điện tử theo Thông tư 39/2018/TT-BTC.
IV. Cước Vận Chuyển Đường Sắt Trung Quốc Về Việt Nam 2026
Tuyến đường sắt xuyên Á từ Trung Quốc về Việt Nam đang ngày càng được ưa chuộng nhờ chi phí cạnh tranh, thời gian ổn định và khả năng vận chuyển khối lượng lớn. Tuyến chính xuất phát từ Thành Đô, Trùng Khánh, Côn Minh qua cửa khẩu ga Đồng Đăng (Lạng Sơn) về Hà Nội. Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 đường sắt thấp hơn đường bộ 15-20% và nhanh hơn đường biển 5-8 ngày.

| Tuyến đường sắt | Giá (USD/tấn) | Giá (VND/tấn) | Thời gian | Container |
|---|---|---|---|---|
| Thành Đô → Hà Nội | 120-200 | 3.000.000-5.000.000 | 5-8 ngày | 20GP/40GP |
| Trùng Khánh → Hà Nội | 130-220 | 3.300.000-5.600.000 | 6-10 ngày | 20GP/40GP |
| Côn Minh → Hà Nội | 100-180 | 2.500.000-4.500.000 | 4-7 ngày | Container lạnh |
Dịch vụ vận tải đường sắt quốc tế chịu thuế GTGT 0% nếu đáp ứng điều kiện theo Thông tư 219/2013/TT-BTC. Mã HS 8603.10.00 áp dụng cho đầu máy xe lửa, thuế nhập khẩu 1% theo Biểu thuế 2026. C/O Form E được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc theo ACFTA.
V. Cước Vận Chuyển Hàng Không Trung Quốc Về Việt Nam 2026
Đối với hàng hóa khẩn cấp, có giá trị cao hoặc yêu cầu bảo quản đặc biệt (dược phẩm, linh kiện điện tử, hàng thời trang cao cấp), vận chuyển hàng không là lựa chọn tối ưu. Các tuyến bay chính từ Quảng Châu, Thượng Hải, Bắc Kinh về Nội Bài (Hà Nội) và Tân Sơn Nhất (TP.HCM). Cước vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam 2026 hàng không dao động từ 3-6 USD/kg tùy theo trọng lượng và loại hàng.
3-4 USD/kg
≥300kg
4,5-6 USD/kg
<100kg
1-3 ngày
Door to door

| Tuyến bay | Giá (USD/kg) | Giá (VND/kg) | Thời gian bay | Hãng hàng không |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Châu → Nội Bài | 3-4 | 76.000-102.000 | 2-4 giờ | Vietnam Airlines, China Southern |
| Thượng Hải → Tân Sơn Nhất | 3,5-5 | 89.000-127.000 | 5-7 giờ | Vietjet Air, China Eastern |
| Bắc Kinh → Nội Bài | 4-6 | 102.000-153.000 | 6-8 giờ | Vietnam Airlines, Air China |
