Vận Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam 2026: A-Z Quy Trình, Bảng Giá, So Sánh 5 Phương Thức

Trả lời nhanh

Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam mất bao lâu, giá bao nhiêu?

5 phương thức vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam. Nhanh nhất là hàng không (1–3 ngày, 2,8–4,5 USD/kg), rẻ nhất là đường biển FCL (7–14 ngày, 650–1.200 USD/container). Đường bộ cân bằng nhất: 3–7 ngày, 28–50 USD/m³.

Số liệu chính

  • Đường biển FCL: container 40′ Quảng Châu → Cát Lái 950–1.200 USD, 7–9 ngày
  • Đường biển LCL: 55–75 USD/m³, 10–14 ngày
  • Đường bộ: 28–50 USD/m³, 3–7 ngày qua cửa khẩu Hữu Nghị / Tân Thanh
  • Đường sắt: 45–60 USD/m³, 5–8 ngày (ga Yên Viên)
  • Hàng không: 2,8–4,5 USD/kg, 1–3 ngày

Năm 2026, kim ngạch thương mại Việt Nam – Trung Quốc tiếp tục lập kỷ lục mới với hơn 220 tỷ USD, trong đó nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm 70% tổng lượng hàng hoá nhập về Việt Nam. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường. Một sai lầm trong khâu logistics có thể khiến lô hàng đến muộn 2-3 tuần, đội chi phí 30-40%, hoặc thậm chí bị hư hỏng toàn bộ.

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

Bài viết này tổng hợp 5 phương thức vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam phổ biến nhất 2026: đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không và chuyển phát nhanh (express). Mỗi phương thức được phân tích chi tiết: cước phí thực tế, thời gian giao hàng, cảng/cửa khẩu chính, loại hàng phù hợp và quy trình ủy thác trọn gói. Cuối bài có bảng so sánh tổng hợp và framework “Quy tắc 3-2-1” giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng.

Là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm ủy thác xuất nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam, OZ Việt Nam đã xử lý hàng nghìn lô hàng cho các doanh nghiệp SME từ Hà Nội tới TP.HCM. Tất cả số liệu trong bài đều là cước thực tế OZ áp dụng cho khách trong tháng 5/2026.

📞 Cần báo giá nhanh?
Gọi hotline 0972.433.318
hoặc email [email protected] — OZ tư vấn miễn phí phương thức + cước thực tế cho lô hàng của bạn.

1. Vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam (chi phí thấp nhất)

Đường biển là phương thức vận chuyển chính, chiếm khoảng 65% kim ngạch hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần volume lớn, hàng không gấp và muốn tối thiểu chi phí. Cước đường biển trung bình thấp hơn đường bộ 30-50% và rẻ hơn đường hàng không 8-12 lần.

1.1 FCL — Full Container Load (Nguyên container)

FCL là hình thức thuê nguyên container 20 feet (chứa ~28 m³, tải trọng 28 tấn) hoặc 40 feet (~65 m³, 28 tấn). Doanh nghiệp nên chọn FCL khi tổng khối lượng hàng từ 15 m³ trở lên hoặc khi cần đảm bảo an toàn cho hàng giá trị cao, hàng dễ trộn lẫn mùi.

Cước FCL tham khảo từ các cảng chính Trung Quốc về Việt Nam (cập nhật tháng 5/2026, đơn vị USD):

Tuyến Container 20′ Container 40′ Thời gian
Quảng Châu → Cát Lái 650-850 950-1200 7-9 ngày
Thâm Quyến → Cát Lái 700-900 1000-1300 7-10 ngày
Thượng Hải → Hải Phòng 800-1000 1150-1400 9-12 ngày
Ninh Ba → Hải Phòng 750-950 1100-1350 9-12 ngày
Thanh Đảo → Hải Phòng 900-1100 1250-1500 10-14 ngày

Lưu ý: cước trên chưa bao gồm phí THC (Terminal Handling Charge) tại cảng đến (~250 USD/cont 40′), phí D/O (~50 USD), và phí kéo cont nội địa (Cát Lái → Bình Dương ~150 USD, Hải Phòng → Hà Nội ~200 USD). Xem chi tiết tại báo giá vận chuyển đường biển TQ-VN.

1.2 LCL — Less than Container Load (Hàng lẻ ghép cont)

LCL là hình thức ghép hàng nhiều chủ trong cùng 1 container. Doanh nghiệp chỉ trả cước theo CBM (m³) hoặc theo trọng lượng (tấn) tuỳ cái nào lớn hơn (quy tắc 1 m³ ≈ 1000 kg trong vận tải biển).

Khi nào dùng LCL: khối lượng dưới 15 m³, không đủ để thuê nguyên cont, hoặc khi test thị trường lần đầu. LCL phổ biến cho doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm, thời trang, phụ kiện điện tử.

Cước LCL tham khảo: 55-75 USD/m³ từ Quảng Châu/Thâm Quyến về Cát Lái (đã bao gồm phí gom hàng tại kho Trung Quốc và phí giao trả tại kho cảng Việt Nam). Thời gian 10-14 ngày (lâu hơn FCL 2-3 ngày do phải đợi gom đủ cont). Chi tiết phân biệt LCL vs FCL.

1.3 Cảng chính và tuyến phổ biến

Trung Quốc có 5 cảng xuất chính sang Việt Nam:

  • Quảng Châu (Guangzhou): cảng nội thuỷ, gom hàng từ Phật Sơn, Đông Quan, Thâm Quyến — gần biên giới VN nhất, cước rẻ.
  • Thâm Quyến (Shenzhen): cảng container lớn thứ 4 thế giới, chuyên hàng điện tử, công nghệ cao.
  • Thượng Hải (Shanghai): cảng số 1 thế giới về throughput, hàng dệt may, máy móc.
  • Ninh Ba (Ningbo): cảng nước sâu, ưu thế cho hàng tải trọng lớn.
  • Thanh Đảo (Qingdao): chuyên hàng thực phẩm, hóa chất, miền Bắc Trung Quốc.

Cảng đến tại Việt Nam: Cát Lái (TP.HCM) xử lý ~60% sản lượng container nhập khẩu cả nước, Hải Phòng 25%, còn lại là Cái Mép-Thị Vải, Đà Nẵng, Quy Nhơn.

1.4 Ưu nhược điểm

Ưu điểm: chi phí thấp nhất trong 5 phương thức, phù hợp volume lớn (>15m³), an toàn cho hầu hết loại hàng, có thể bảo hiểm trọn gói.

Nhược điểm: thời gian dài 7-14 ngày, cộng thêm 1-3 ngày khai báo hải quan, dễ bị delay khi gặp bão hoặc tắc cảng (như đợt tắc Cát Lái Q3/2025). Cần lưu ý cước biển biến động ±20% theo mùa, cao điểm Q4 (T10-T12).

2. Vận chuyển đường bộ qua cửa khẩu (cân bằng tốc độ + giá)

Đường bộ là phương thức số 2 với tỷ trọng ~22% kim ngạch TQ-VN, đặc biệt phù hợp với hàng tiêu dùng nhanh và hàng cần giao trong 3-5 ngày. Việt Nam – Trung Quốc có chung 1.450 km biên giới với 7 cửa khẩu chính thức cho vận tải hàng hoá.

2.1 4 cửa khẩu chính

  • Hữu Nghị (Lạng Sơn): cửa khẩu lớn nhất, thông qua ~40% hàng đường bộ. Hàng từ Quảng Tây, Quảng Đông, Hồ Nam vào qua đây. Ưu điểm: hạ tầng tốt, thủ tục nhanh. Nhược: hay tắc T11-T12.
  • Tân Thanh (Lạng Sơn): chuyên hàng nông sản, trái cây. Container hàng công nghiệp ít đi qua đây.
  • Móng Cái (Quảng Ninh): gần Quảng Châu nhất, ưu thế cho hàng Sài Thành/Hồng Kông. Thường dùng cho hàng giá trị cao (điện tử, linh kiện).
  • Lào Cai: cửa ngõ duy nhất sang Vân Nam, chuyên hàng tiểu ngạch, nông sản, hoá chất.

2.2 3 loại hình vận chuyển đường bộ

Container kéo nguyên (chính ngạch): Container Trung Quốc kéo thẳng đến kho khách tại Việt Nam, không sang tải. Phù hợp hàng giá trị cao, hàng cần đầy đủ giấy tờ (hợp đồng, invoice, C/O, packing list). Cước Quảng Châu → Hà Nội ~1500-2000 USD/cont 40′.

Xe tải nguyên xe (FTL — Full Truck Load): Thuê nguyên xe 5-15 tấn từ Trung Quốc về kho Việt Nam. Linh hoạt cho hàng 5-25 m³, không đủ cont nhưng đủ tải xe. Cước Quảng Châu → Hà Nội ~700-1200 USD/xe 10 tấn.

Sang tải biên giới (LTL — Less than Truck Load): Hàng được sang tải tại cửa khẩu (Bằng Tường → Hữu Nghị), chuyển sang xe Việt Nam. Phù hợp hàng lẻ <5 m³. Cước rẻ nhất (~25-35 USD/m³) nhưng có rủi ro va đập trong quá trình sang tải.

2.3 Cước tham khảo 2026

Tuyến Hàng lẻ (USD/m³) Cont 40′ Thời gian
Quảng Châu → Hà Nội 32-40 1500-1900 3-5 ngày
Thâm Quyến → Hà Nội 35-42 1700-2100 4-6 ngày
Côn Minh → Hà Nội (Lào Cai) 28-35 1400-1800 3-5 ngày
Quảng Châu → TP.HCM 40-50 2100-2600 5-7 ngày

2.4 Ưu nhược điểm

Ưu điểm: nhanh hơn đường biển 4-7 ngày, linh hoạt volume từ 1m³ đến nguyên cont, tracking dễ dàng (xe có GPS), ít rủi ro thời tiết.

Nhược điểm: chi phí cao hơn biển 50-100%, rủi ro tắc cửa khẩu vào mùa cao điểm (T11-T2 năm sau), giới hạn loại hàng (cấm hàng đông lạnh, hàng siêu trường siêu trọng). Tham khảo thêm bảng giá cước đường bộgom container ủy thác.

3. Vận chuyển đường sắt (China Railway Express)

Đường sắt là phương thức mới phát triển mạnh từ 2022, với tuyến chính Nam Ninh – Đồng Đăng (Lạng Sơn) kết nối hệ thống đường sắt Trung Quốc với Việt Nam. Năm 2026, tuyến này vận chuyển khoảng 8% kim ngạch hàng hoá TQ-VN và đang tăng trưởng 25%/năm.

3.1 Tuyến chính

Tuyến Nam Ninh – Đồng Đăng dài 230 km, thời gian vận hành 5-8 ngày tính từ kho khách Trung Quốc đến kho khách Việt Nam (bao gồm thời gian lên cont, vận hành, kiểm hoá biên giới, sang khổ ray, vận chuyển nội địa VN).

Từ Đồng Đăng, hàng được vận chuyển tiếp về:

  • ICD Yên Viên (Hà Nội): 25 km, 1 ngày
  • ICD Sóng Thần (Bình Dương): 1.700 km, 5-7 ngày
  • Kho Hải Phòng: qua đường bộ, 130 km, 1 ngày

3.2 Loại hàng phù hợp

Đường sắt tối ưu cho:

  • Hàng nặng, cồng kềnh: máy móc, sắt thép, hóa chất công nghiệp — tận dụng tải trọng lớn của tàu.
  • Linh kiện điện tử, dệt may: giá trị trung bình, cần ổn định thời gian.
  • Hàng đông lạnh: có toa container lạnh chuyên dụng (Reefer), nhiệt độ -20°C đến +25°C.
  • Hàng hóa chất: cho phép vận chuyển một số loại hóa chất class 3-9 mà đường hàng không cấm.

3.3 Cước + thời gian 2026

Cước đường sắt nằm giữa biển và hàng không:

  • Hàng lẻ: 45-60 USD/m³ (Nam Ninh → Hà Nội)
  • Container 40′: 1.800-2.300 USD (Quảng Châu → Hà Nội qua Nam Ninh)
  • Reefer container 40′: 2.800-3.500 USD

3.4 Ưu nhược điểm

Ưu điểm: ổn định thời tiết (không bị ảnh hưởng bão như đường biển, không tắc xe như đường bộ), tải trọng lớn, an toàn cho hàng giá trị cao, có chuyên tuyến cho hàng đông lạnh và hóa chất.

Nhược điểm: ít forwarder cung cấp (chủ yếu Sinotrans, CRCT, China Railway Sino-Vietnam), tuyến chỉ qua Nam Ninh – Lạng Sơn nên không phù hợp hàng từ miền Đông Trung Quốc (Thượng Hải, Ninh Ba), cước cao hơn biển 80-150%.

4. Vận chuyển đường hàng không (nhanh nhất, đắt nhất)

Hàng không chiếm khoảng 3% kim ngạch TQ-VN nhưng đóng vai trò quan trọng cho hàng giá trị cao và hàng gấp. Thời gian giao chỉ 1-3 ngày, nhưng cước đắt gấp 8-12 lần đường biển.

4.1 Sân bay chính

Sân bay xuất chính tại Trung Quốc:

  • Quảng Châu Bạch Vân (CAN): trung tâm hàng không miền Nam, chiếm 35% sản lượng xuất TQ-VN.
  • Thượng Hải Pudong (PVG): trung tâm hàng cao cấp, dệt may xuất khẩu.
  • Thâm Quyến (SZX): chuyên hàng điện tử, công nghệ.
  • Bắc Kinh (PEK): hàng dược phẩm, thiết bị y tế.

Sân bay đến tại Việt Nam:

  • Tân Sơn Nhất (SGN — TP.HCM): 65% sản lượng nhập khẩu hàng không.
  • Nội Bài (HAN — Hà Nội): 30%.
  • Đà Nẵng (DAD): 5%, chủ yếu hàng linh kiện cho khu công nghiệp miền Trung.

4.2 Loại hàng phù hợp

Đường hàng không tối ưu cho:

  • Hàng giá trị cao (điện thoại, laptop, đồng hồ, trang sức): tỷ lệ cước/giá trị thấp.
  • Hàng dễ hỏng (mỹ phẩm cao cấp, thực phẩm chức năng, dược phẩm).
  • Hàng gấp (sản xuất đang thiếu linh kiện, sample cho khách).
  • Hàng triển lãm, hàng mẫu B2B.

4.3 Cước 2026 (chargeable weight)

Hàng không tính cước theo “chargeable weight” = max của gross weight (kg) và volumetric weight. Công thức volumetric: L × W × H (cm) / 6000 = kg quy đổi (tức 1 m³ ≈ 167 kg).

Tuyến +45kg +100kg +300kg +1000kg
Quảng Châu → SGN 4.5 3.8 3.2 2.8
Thâm Quyến → SGN 4.8 4.0 3.4 3.0
Thượng Hải → HAN 5.2 4.5 3.8 3.3
Bắc Kinh → HAN 5.5 4.8 4.0 3.5

Đơn vị: USD/kg. Cước chưa bao gồm phí AWB (~30 USD), fuel surcharge (~0.5-1.0 USD/kg), security fee (~0.15 USD/kg).

4.4 Phân biệt AWB, HAWB, MAWB

AWB (Air Waybill): vận đơn hàng không, có 2 loại chính:

  • MAWB (Master Airway Bill): vận đơn chính do hãng hàng không phát hành cho forwarder. 1 chuyến bay = 1 MAWB.
  • HAWB (House Airway Bill): vận đơn riêng do forwarder phát hành cho từng chủ hàng. 1 MAWB có thể chứa nhiều HAWB (khi ghép hàng nhiều khách).

Doanh nghiệp khi nhập hàng nhận HAWB từ forwarder, dùng để khai hải quan và nhận hàng tại kho cảng. Chi tiết quy trình tại quy trình hàng không TQ-VNbáo giá đường hàng không.

4.5 Ưu nhược điểm

Ưu điểm: giao 1-3 ngày, an toàn cao nhất (tỷ lệ hư hỏng <0.1%), tracking real-time qua AWB, không bị ảnh hưởng thời tiết mặt đất.

Nhược điểm: chi phí cao nhất, restriction nhiều loại hàng (pin lithium, hóa chất, chất lỏng > 100ml/kiện không gửi được), giới hạn kích thước (max 318 × 224 × 162 cm cho khoang LD3, max 318 × 244 × 244 cm cho LD7), phụ thuộc tải trọng máy bay.

5. Chuyển phát nhanh Express (DHL/FedEx/SF/EMS)

Express là giải pháp door-to-door cho hàng nhỏ dưới 100 kg, kết hợp pickup tại địa chỉ người gửi và giao đến tận tay người nhận. Phương thức này phục vụ chủ yếu cho e-commerce, B2B sample, hàng cá nhân.

5.1 5 hãng chính

  • DHL Express: dịch vụ premium, mạng lưới phủ 220 quốc gia, 2-3 ngày từ TQ về VN. Giá đắt nhất nhưng độ tin cậy cao.
  • FedEx: mạnh ở tuyến châu Á – Mỹ, có dịch vụ Priority Overnight (1 ngày) và Economy (3-5 ngày).
  • UPS: cạnh tranh giá tốt cho hàng 5-30 kg, tracking ổn định.
  • SF Express (顺丰): hãng Trung Quốc, giá rẻ hơn DHL 30-40%, 3-5 ngày, chuyên xử lý hàng nội địa Trung Quốc trước khi xuất.
  • EMS (China Post + Vietnam Post): rẻ nhất, 5-10 ngày, phù hợp hàng dưới 20 kg.
  • J&T Express: phổ biến cho e-commerce, chuyên hàng từ 1688/Taobao về VN, 4-7 ngày.

5.2 Loại hàng phù hợp

Express tối ưu cho:

  • Mẫu hàng B2B (1-5 kg/lô)
  • Hàng cá nhân (quà tặng, phụ kiện, dược phẩm cá nhân)
  • E-commerce nhỏ (shop online, dropshipping)
  • Documents, vé, ấn phẩm marketing

5.3 Cước 2026

Hãng 1 kg 5 kg 20 kg Thời gian
DHL Express 15-18 50-65 140-180 2-3 ngày
FedEx Priority 14-17 48-62 135-175 2-3 ngày
UPS Worldwide Saver 13-16 45-58 125-160 3-4 ngày
SF Express 9-12 32-42 95-125 3-5 ngày
EMS 7-9 22-30 70-90 5-10 ngày

Đơn vị: USD. Cước cộng fuel surcharge 15-25% và remote area surcharge nếu giao ngoài Hà Nội/TP.HCM.

5.4 Ưu nhược điểm

Ưu điểm: door-to-door, không cần khai hải quan riêng (forwarder lo trọn gói cho hàng <1.000.000 VND), tracking 24/7, pickup tận nơi, giao tận nhà.

Nhược điểm: chi phí cao gấp 3-5 lần đường biển/bộ cho hàng cùng trọng lượng, restriction hàng cấm chặt (pin, mỹ phẩm > 30ml, chất lỏng > 100ml), giới hạn trọng lượng/kiện (max 70kg với DHL, 30kg với EMS), không kinh tế cho hàng >100kg.

6. So sánh 5 phương thức vận chuyển — Bảng tổng hợp

Bảng dưới đây tổng hợp đặc điểm chính của 5 phương thức để doanh nghiệp dễ so sánh trực quan:

Tiêu chí Đường biển Đường bộ Đường sắt Hàng không Express
Thời gian 7-14 ngày 3-7 ngày 5-8 ngày 1-3 ngày 2-5 ngày
Cước (USD/m³) 55-75 28-50 45-60 500-800 800-1500
Volume phù hợp >15 m³ 1-25 m³ 10-65 m³ 10-500 kg <100 kg
Loại hàng tốt nhất Hàng nặng, volume lớn Hàng tiêu dùng Hàng nặng, đông lạnh Giá trị cao, gấp Mẫu hàng, e-com
Rủi ro hư hỏng 0.3-0.5% 0.5-1.0% 0.2-0.4% <0.1% <0.1%
Tracking Mỗi 1-2 ngày GPS real-time Mỗi 6h Real-time Real-time
Bảo hiểm 0.3-0.5% giá CIF 0.3-0.5% 0.3-0.5% 0.5-1.0% Đã bao gồm

Hai trade-off chính khi chọn phương thức:

  1. Giá vs Tốc độ: đường biển rẻ nhất nhưng 7-14 ngày; hàng không 1-3 ngày nhưng đắt gấp 10 lần. Đường bộ và đường sắt nằm ở giữa với balance tốt.
  2. Volume vs Flexibility: container biển/bộ tối ưu cho volume lớn nhưng phải đủ 15-65 m³; express linh hoạt cho hàng nhỏ nhưng đắt; LCL/đường sắt phù hợp cho hàng vừa (1-15 m³).

Xem thêm phân tích chi tiết tại so sánh phương thức Trung-Việt.

7. Khi nào nên chọn phương thức nào? Quy tắc 3-2-1

Framework “Quy tắc 3-2-1” giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng:

“3” — Ba yếu tố quyết định

  1. Volume hàng (m³/kg): dưới 100kg → express; 100kg-15m³ → đường bộ/LCL biển; trên 15m³ → FCL biển
  2. Thời gian gấp đến đâu: 1-3 ngày → hàng không; 3-7 ngày → đường bộ; 5-14 ngày → đường biển/sắt
  3. Budget logistics/giá CIF: >5% giá hàng → đường biển bắt buộc; 3-5% → đường bộ; <3% → đường hàng không (chỉ hàng giá trị cao)

“2” — Hai trade-off chính

  • Nhanh-Rẻ: thường mâu thuẫn. Đường hàng không nhanh nhưng đắt; đường biển rẻ nhưng chậm.
  • An toàn-Tiện lợi: thường đồng thuận. Hàng không + express vừa an toàn vừa door-to-door; đường biển an toàn nhưng phải tự lo last-mile.

“1” — Một quy tắc vàng

“Test express → Stable LCL → Scale FCL”: doanh nghiệp mới nhập hàng nên bắt đầu bằng express (5-10 kg sample) để test sản phẩm/thị trường. Khi đơn hàng ổn định (1-3 m³/tháng), chuyển sang LCL biển hoặc đường bộ. Khi volume đạt 15+ m³/tháng, scale lên FCL để tối ưu chi phí.

3 case study thực tế

Case 1 — Shop mỹ phẩm online (volume ~200kg/tháng, hàng 1688): dùng LCL biển từ Quảng Châu, cước ~12 USD/m³ × 1.5 m³ × 1000 kg/m³ ≈ 95 USD/tháng. Thời gian 12-14 ngày, đặt hàng dự trữ 1 tháng.

Case 2 — Nhà nhập khẩu thiết bị y tế (5 cont 40’/tháng): dùng FCL biển từ Thâm Quyến cho 4 cont, đường bộ 1 cont/tháng cho đơn hàng gấp. Tổng tiết kiệm ~25% so với 100% đường bộ.

Case 3 — Startup electronics sample: dùng FedEx Priority cho sample (5-20 kg/đơn). Khi production scale lên 500-1000 kg/tháng → chuyển sang đường hàng không (cước 3-5 USD/kg thay vì 13-17 USD/kg với express).

8. Dịch vụ ủy thác vận chuyển trọn gói OZ Việt Nam

OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam. Khác với forwarder thông thường chỉ cung cấp 1-2 phương thức, OZ là one-stop solution với đầy đủ 5 phương thức vận chuyển và dịch vụ trọn gói “1 hợp đồng – 1 đầu mối – 1 hoá đơn VAT”.

Dịch vụ bao gồm:

  • Đại lý forwarding tại Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu, Côn Minh, Thượng Hải
  • Khai báo hải quan trọn gói (xuất khẩu Trung Quốc + nhập khẩu Việt Nam)
  • 5 phương thức vận chuyển (biển/bộ/sắt/không/express) — báo giá ngay trong ngày
  • Bảo hiểm hàng hoá tự động (0.3-0.5% giá CIF)
  • Kho ngoại quan tại Bằng Tường + Đồng Đăng + Hữu Nghị (lưu kho không phí 3-5 ngày)
  • Last-mile delivery toàn quốc (xe tải 1-15 tấn)
  • Hỗ trợ HS code, xin C/O Form E (giảm thuế nhập khẩu 20-50%)
  • Bảo lãnh thuế: OZ trả thuế hộ, doanh nghiệp chuyển khoản trong tháng

Ưu điểm khác biệt:

  • 1 hợp đồng – 1 đầu mối – 1 hoá đơn VAT: doanh nghiệp không cần làm việc với 5-7 nhà cung cấp khác nhau (forwarder TQ, hải quan TQ, vận chuyển biên giới, hải quan VN, forwarder VN, vận tải nội địa, kho), giảm 80% thời gian quản lý.
  • Đội ngũ tiếng Trung tại factory: nhân viên OZ trực tiếp đến xưởng kiểm hàng, đóng gói, niêm cont — chống mất mát + đảm bảo chất lượng từ gốc.
  • Cước đàm phán: với volume xử lý hơn 500 container/tháng, OZ có giá đàm phán từ hãng tàu/xe rẻ hơn thị trường 10-20%.
  • Hỗ trợ ngôn ngữ: tất cả documents song ngữ Việt-Trung, đội ngũ 24/7 hỗ trợ giao tiếp với nhà cung cấp Trung Quốc.
🎯 Báo giá ngay trong ngày — Miễn phí tư vấn phương thức tối ưu cho lô hàng của bạn
📞 Hotline: 0972.433.318
📧 Email: [email protected]
🏢 Tham khảo: dịch vụ ủy thác XNK trọn gói | Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc phương thức: hàng không 1-3 ngày, express 2-5 ngày, đường bộ 3-7 ngày, đường sắt 5-8 ngày, đường biển 7-14 ngày. Cần cộng thêm 1-3 ngày khai báo hải quan tại Việt Nam. Trong mùa cao điểm (T11-T2 năm sau), tất cả phương thức có thể delay thêm 2-5 ngày do tắc cảng/cửa khẩu/sân bay.

Cước vận chuyển 1m³ hàng từ Quảng Châu về Hà Nội bao nhiêu 2026?

Cước tham khảo theo phương thức: LCL biển ~55-75 USD/m³ (12-14 ngày), đường bộ LTL ~32-40 USD/m³ (3-5 ngày), đường sắt ~45-60 USD/m³ (5-8 ngày), hàng không ~500-800 USD/m³ (1-3 ngày), express ~800-1500 USD/m³ (2-5 ngày). Giá đã bao gồm pickup tại Quảng Châu và giao đến kho Hà Nội, chưa bao gồm thuế nhập khẩu và VAT.

LCL và FCL khác nhau như thế nào, khi nào dùng LCL khi nào dùng FCL?

LCL (Less than Container Load) là ghép hàng nhiều chủ trong 1 container, trả cước theo m³ hoặc tấn. FCL (Full Container Load) là thuê nguyên cont, trả cước fix theo cont. Quy tắc lựa chọn: dưới 15 m³ → LCL (linh hoạt, không lãng phí container rỗng); từ 15 m³ trở lên → FCL (cước/m³ rẻ hơn LCL, an toàn vì không ghép chung với hàng khác). LCL phù hợp shop online, doanh nghiệp test thị trường; FCL phù hợp nhà nhập khẩu lớn, hàng cần đảm bảo chất lượng (mỹ phẩm, thực phẩm, hàng dễ trộn mùi).

Vận chuyển hàng cấm/hàng nhạy cảm xử lý sao?

Hàng cấm tuyệt đối (ma túy, vũ khí, sách báo cấm) không có phương thức nào vận chuyển hợp pháp. Hàng nhạy cảm (mỹ phẩm chưa công bố, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế, dược phẩm) có thể vận chuyển nhưng cần đầy đủ giấy phép chuyên ngành: công bố sản phẩm, giấy phép Bộ Y tế/Bộ Công Thương, kiểm dịch. OZ Việt Nam có dịch vụ tư vấn giấy phép trọn gói cho 50+ nhóm hàng nhạy cảm, thời gian xin phép 7-30 ngày tuỳ loại.

Hàng pin lithium, mỹ phẩm có vận chuyển được không?

Pin lithium: KHÔNG vận chuyển bằng đường hàng không hoặc express (IATA cấm). Có thể vận chuyển bằng đường biển/bộ/sắt nhưng cần đóng gói chuyên dụng (UN3480/UN3481) và khai báo Class 9 Dangerous Goods. Mỹ phẩm: vận chuyển được tất cả 5 phương thức, nhưng cần có Phiếu Công Bố Sản Phẩm Mỹ Phẩm (Bộ Y tế cấp) trước khi nhập khẩu. Mỹ phẩm dạng chất lỏng >100ml/kiện không gửi express được (chỉ DHL/FedEx ghi rõ nhận).

Bảo hiểm hàng hoá có cần thiết không, phí bao nhiêu?

Bảo hiểm hàng hoá là CẦN THIẾT cho mọi lô hàng có giá trị >5.000 USD, đặc biệt khi vận chuyển bằng đường biển dài ngày. Phí bảo hiểm 0.3-0.5% giá CIF (Cost + Insurance + Freight), tức 30-50 USD cho lô hàng 10.000 USD. Bảo hiểm ICC Clause A (All Risks) là phổ biến nhất, bồi thường mọi rủi ro trừ chiến tranh, đình công, hư hỏng do bao bì sai. OZ tự động đóng bảo hiểm cho khách từ lô đầu tiên không thu phí thêm.

Hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển ai chịu trách nhiệm?

Phụ thuộc Incoterms 2020 trên hợp đồng: với điều kiện EXW/FCA, rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng rời kho người bán; với FOB, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu; với CIF/CIP, người bán có trách nhiệm bảo hiểm nhưng rủi ro vẫn chuyển khi hàng lên tàu. Nếu có bảo hiểm, công ty bảo hiểm bồi thường theo điều kiện. Nếu không có bảo hiểm và hàng hư trong quá trình vận chuyển, người mua phải tự chịu hoặc khởi kiện hãng vận chuyển (thường chỉ bồi thường 2-20 USD/kg theo Hague-Visby Rules). OZ luôn khuyến nghị mua bảo hiểm All Risks để tránh rủi ro.

Có thể vận chuyển hàng lẻ (1-2 kiện) không?

Có 3 phương án cho hàng lẻ 1-2 kiện: (1) Express DHL/FedEx/SF/EMS — door-to-door, 2-7 ngày, phù hợp 1-50 kg; (2) LCL biển — ghép hàng vào container chung, 12-14 ngày, phù hợp 0.5-15 m³; (3) Đường bộ LTL (sang tải biên giới) — 3-5 ngày, phù hợp 0.5-5 m³. Hàng lẻ <30 kg và gấp nên dùng express. Hàng lẻ >5 m³ hoặc không gấp nên dùng LCL biển (rẻ hơn 60-70%).

Thanh toán cho forwarder Trung Quốc thế nào (CNY, USD, VND)?

Có 3 cách thanh toán phổ biến: (1) Chuyển khoản quốc tế T/T (telegraphic transfer) USD vào tài khoản forwarder TQ — phí ngân hàng ~25-50 USD/giao dịch, 1-3 ngày; (2) Thanh toán CNY qua Alipay/WeChat Pay nếu có account TQ — phí ~1%, real-time; (3) Thanh toán VND cho đại lý OZ tại Việt Nam (forwarder TQ là đối tác OZ) — không phí ngân hàng quốc tế, có hoá đơn VAT, OZ tự chuyển CNY cho đối tác bên kia. Cách thứ 3 là phổ biến và an toàn nhất cho doanh nghiệp Việt.

C/O Form E là gì, có cần thiết không?

C/O Form E (Certificate of Origin Form E) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá ASEAN-Trung Quốc, do cơ quan hải quan Trung Quốc cấp. Với Form E hợp lệ, doanh nghiệp Việt được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi ACFTA (thường giảm 0-5% so với thuế MFN 5-25%). Ví dụ: nhập khẩu vải dệt từ TQ thuế MFN 12%, có Form E chỉ còn 0%. Form E LUÔN nên xin cho mọi lô hàng — chi phí xin chỉ 30-80 USD/lô, tiết kiệm thuế thường 200-2000 USD. Xem thêm tra cứu HS code A-Z để check thuế suất chính xác.

Vận chuyển đường sắt có an toàn bằng đường biển không?

Đường sắt thực ra AN TOÀN HƠN đường biển trên 2 phương diện: (1) Tỷ lệ hư hỏng đường sắt 0.2-0.4% so với 0.3-0.5% đường biển; (2) Không bị ảnh hưởng thời tiết biển (bão, sóng to). Tuy nhiên đường sắt có hạn chế: rung động lớn ở các điểm chuyển toa và sang khổ ray có thể ảnh hưởng hàng dễ vỡ (kính, gốm sứ, electronics chính xác). Đường biển ổn định hơn cho hàng dễ vỡ vì container được cố định chặt và không có chuyển toa giữa hành trình.

OZ Việt Nam có ưu đãi gì cho khách hàng mới?

Khách hàng mới của OZ được hưởng 3 ưu đãi chính: (1) Miễn phí tư vấn HS code + phương thức vận chuyển tối ưu cho 3 lô hàng đầu tiên; (2) Giảm 10% phí dịch vụ ủy thác cho 6 tháng đầu (áp dụng từ lô hàng thứ 2 trở đi); (3) Hỗ trợ đặt mua hàng tại 1688/Taobao/Alibaba miễn phí cho đơn hàng dưới 5.000 USD. Liên hệ hotline 0972.433.318 để được tư vấn chi tiết. Xem thêm dịch vụ tại dịch vụ ủy thác XNK trọn gói OZ.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói