Trả lời nhanh
Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện cần gì?
Trạm sạc xe điện có mã HS 8504.40.99, thuế MFN 5%, thuế ACFTA 0% khi có C/O Form E. Bắt buộc chứng nhận hợp quy theo QCVN 13:2024/BKHCN và dán tem CR trước khi lưu thông. Thời gian thông quan 7–15 ngày kể cả kiểm định.
Số liệu chính
- Mã HS: 8504.40.99 (bộ chuyển đổi tĩnh điện)
- Thuế nhập khẩu: MFN 5% / ACFTA 0% (cần C/O Form E)
- VAT: 10%
- Bắt buộc: hợp quy QCVN 13:2024/BKHCN + dán tem CR
- Thị trường Việt Nam 2026: ~85.000 trụ sạc, dự báo 350.000 trụ năm 2030

Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện năm 2026 yêu cầu xác định đúng mã HS 85044090, chuẩn bị hồ sơ hải quan đầy đủ, kiểm tra đo lường theo Thông tư 03/2024/TT-BKHCN và dán nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Đặc biệt, QCVN về trụ sạc xe điện đang hoàn thiện và sắp có hiệu lực bắt buộc công bố hợp quy — doanh nghiệp cần theo dõi sát để chuẩn bị kịp thời.
Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện đang nhận được sự quan tâm đặc biệt khi thị trường xe điện Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ. Chỉ riêng nửa đầu năm 2024, Việt Nam tiêu thụ hơn 17.500 xe ô tô điện, kéo theo nhu cầu nhập khẩu trụ/trạm sạc từ các thương hiệu quốc tế như EV One, EverCharge, Star Charge, Autel tăng theo. Xu hướng này tiếp tục bứt phá trong 2025–2026 nhờ chính sách chuyển đổi năng lượng xanh theo Quyết định 876/QĐ-TTg.
Tuy nhiên, khung pháp lý quản lý mặt hàng này đang được hoàn thiện nhanh chóng. Bộ Khoa học và Công nghệ đã phối hợp với Bộ Công Thương xây dựng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về trụ sạc xe điện — văn bản bắt buộc mà khi có hiệu lực, toàn bộ trụ sạc nhập khẩu phải công bố hợp quy trước khi lưu thông thị trường. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ và cập nhật nhất các quy định hiện hành để doanh nghiệp thực hiện đúng ngay từ đầu.
📋 Mục lục bài viết
- Trạm sạc xe điện là gì? Phân loại AC và DC
- Mã HS code và thuế nhập khẩu trạm sạc xe điện 2026
- Chính sách quản lý chuyên ngành mới nhất
- Hồ sơ hải quan nhập khẩu trạm sạc xe điện
- Quy trình nhập khẩu từng bước chi tiết
- Dán nhãn hàng hóa và công bố hợp quy
- Lưu ý quan trọng và rủi ro thường gặp
- Kết luận và khuyến nghị
I. Trạm Sạc Xe Điện Là Gì? Phân Loại Để Xác Định Đúng Thủ Tục Nhập Khẩu

Trạm sạc xe điện (EV Charging Station) là thiết bị cung cấp năng lượng điện để nạp lại pin cho xe điện qua cáp kết nối trực tiếp. Thiết bị kết nối với lưới điện hoặc nguồn năng lượng tái tạo, chuyển đổi điện năng phù hợp với yêu cầu của pin xe. Phân loại đúng loại trạm sạc là bước đầu tiên quan trọng để xác định mã HS code và các quy định kiểm tra chuyên ngành cần tuân thủ.
1.1. Trạm sạc AC (Alternating Current — Điện xoay chiều)
Trạm sạc AC sử dụng nguồn điện xoay chiều từ lưới điện, bộ chuyển đổi nằm trong xe (on-board charger). Công suất phổ biến từ 3,3 kW đến 22 kW, phù hợp lắp tại nhà ở, văn phòng, bãi đỗ xe. Đây là thiết bị được phân loại theo mã HS 85044090.
1.2. Trạm sạc nhanh DC (Direct Current — Điện một chiều)
Trạm sạc DC có bộ chuyển đổi tích hợp bên ngoài xe, cấp điện một chiều trực tiếp vào pin, công suất từ 50 kW đến hơn 350 kW. Phổ biến tại trạm dừng nghỉ, trung tâm thương mại, đại lý xe. Tùy cấu hình, có thể phân loại HS 85044090 hoặc 85371099 nếu là tổ hợp bảng điều khiển điện hạ áp tích hợp.
II. Mã HS Code và Thuế Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện 2026
2.1. Bảng mã HS code tham chiếu
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| 85044090 | Máy biến đổi điện tĩnh, bộ nạp ắc quy — loại khác | Trụ sạc AC và DC (mã chủ yếu) |
| 85371099 | Bảng/tủ điều khiển điện hạ áp ≤ 1.000V — loại khác | Trạm sạc DC tích hợp bảng điện tổng |
| 85369099 | Thiết bị đóng cắt điện hạ áp — loại khác | Phụ kiện kèm theo trạm sạc |
2.2. Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu
| Loại thuế / FTA | Chứng từ xuất xứ cần có | Mức thuế tham khảo |
|---|---|---|
| Thuế MFN (không có C/O) | Không cần C/O | 0 – 5% |
| ACFTA (xuất xứ Trung Quốc) | C/O Form E | 0% |
| EVFTA (xuất xứ Liên minh EU) | EUR.1 hoặc REX Statement | 0% |
| RCEP (ASEAN, Nhật, Hàn, TQ, Úc, NZ) | C/O Form RCEP | 0% |
| Thuế GTGT (VAT) — mọi nguồn gốc | — | 10% |
Công thức tính thuế: Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF × % thuế suất. Thuế VAT = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) × 10%. Căn cứ theo Thông tư 39/2018/TT-BTC và biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành.
III. Chính Sách Quản Lý Chuyên Ngành Mới Nhất Về Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện
Năm 2025–2026 đánh dấu bước chuyển pháp lý quan trọng với trạm sạc xe điện. Doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm bắt đầy đủ các văn bản mới sau:
3.1. QCVN về trụ sạc xe điện — Sắp có hiệu lực bắt buộc
Bộ Khoa học và Công nghệ đã hoàn thiện dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về trụ sạc xe điện và đang lấy ý kiến lần cuối. Quy chuẩn này áp dụng cho tổ chức, cá nhân sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu, kinh doanh trụ sạc xe điện. Khi QCVN chính thức có hiệu lực:
- Trụ sạc nhập khẩu phải được kiểm tra nhà nước về chất lượng thông qua công bố hợp quy.
- Công bố hợp quy phải dựa trên kết quả đánh giá của tổ chức chứng nhận được Bộ KH&CN chỉ định.
- Trụ sạc phải được gắn dấu hợp quy (CR) trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường.
- QCVN không áp dụng cho trụ sạc không dây và trụ sạc cho xe buýt, tàu điện, xe tải nặng.
- Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Từ Trung Quốc 2026 — thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm.
3.2. Thông tư 03/2024/TT-BKHCN — Kiểm định đo lường bắt buộc
Theo Thông tư 03/2024/TT-BKHCN ngày 15/4/2024, thiết bị đo điện năng sạc pin xe điện được bổ sung vào danh mục phương tiện đo nhóm 2. Điều này có nghĩa: đồng hồ đo điện tích hợp trong trụ sạc phải được phê duyệt mẫu (type approval) và kiểm định định kỳ. Yêu cầu này áp dụng kể cả với trụ sạc nhập khẩu mới 100%.
3.3. Thông tư 39/2020/TT-BCT — Quy chuẩn an toàn điện
Trạm sạc xe điện là thiết bị điện, do đó phải tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn điện ban hành kèm Thông tư 39/2020/TT-BCT của Bộ Công Thương, cùng Nghị định 14/2014/NĐ-CP và Nghị định 51/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Điện lực về an toàn điện.
3.4. Quyết định 1725/QĐ-BCT ngày 01/07/2024 — Kiểm tra hiệu suất năng lượng
Quyết định này ban hành danh mục mặt hàng (kèm mã HS) kiểm tra hiệu suất năng lượng và dán nhãn năng lượng thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp cần kiểm tra xem thiết bị cụ thể có thuộc phạm vi áp dụng không. Thông tư 52/2025/TT-BCT có hiệu lực từ 01/01/2026 cũng bổ sung lộ trình dán nhãn năng lượng bắt buộc cho nhiều nhóm thiết bị điện.
IV. Hồ Sơ Hải Quan Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện
Căn cứ theo Khoản 2 Điều 16 Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính, bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu trạm sạc xe điện gồm:
| STT | Chứng từ | Ghi chú | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| 1 | Tờ khai hải quan điện tử | Khai trên hệ thống VNACCS/VCIS | ✔ |
| 2 | Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Ghi rõ model, công suất (kW), số serial | ✔ |
| 3 | Vận đơn (B/L hoặc Airway Bill) | 01 bản chụp | ✔ |
| 4 | Danh sách đóng gói (Packing List) | 01 bản chụp | ✔ |
| 5 | Chứng nhận xuất xứ (C/O) | Form E, EUR.1, RCEP… để hưởng thuế ưu đãi FTA | Khuyến nghị |
| 6 | Catalogue / Tài liệu kỹ thuật | Thể hiện model, công suất, IP rating, tiêu chuẩn đáp ứng | ✔ |
| 7 | Hợp đồng mua bán (Sales Contract) | 01 bản chụp | ✔ |
| 8 | Giấy chứng nhận phê duyệt mẫu đo lường | Theo TT 03/2024/TT-BKHCN — cho đồng hồ đo điện tích hợp | Bắt buộc |
| 9 | Chứng nhận hợp quy (CR) theo QCVN | Bắt buộc khi QCVN về trụ sạc xe điện có hiệu lực | Sắp bắt buộc |
V. Quy Trình Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện — Từng Bước Chi Tiết
-
1
Xác định mã HS và tra cứu chính sách nhập khẩu Xác định mã HS chính xác (thường là 85044090), kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành và mức thuế suất theo FTA. Sử dụng caselaw.vn hoặc vntr.moit.gov.vn để tra cứu.
-
2
Ký hợp đồng và yêu cầu C/O từ nhà xuất khẩu Đàm phán hợp đồng thương mại. Yêu cầu C/O phù hợp (Form E nếu TQ, EUR.1 nếu EU, Form RCEP nếu thuộc khối RCEP) để hưởng thuế ưu đãi. Yêu cầu catalogue và datasheet kỹ thuật đầy đủ bằng tiếng Anh.
-
3
Đăng ký phê duyệt mẫu đo lường (nếu cần) Liên hệ Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng để xác nhận yêu cầu phê duyệt mẫu đồng hồ đo điện tích hợp theo TT 03/2024/TT-BKHCN. Đây là bước cần thực hiện trước khi đặt hàng số lượng lớn.
-
4
Khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS Khai đầy đủ: mã HS, trị giá CIF, nước xuất xứ, mô tả hàng hóa (loại AC/DC, công suất kW, model). Chờ kết quả phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ từ hệ thống.
-
5
Nộp thuế và thông quan — nhận hàng về kho Thanh toán thuế nhập khẩu (nếu có) và VAT 10%. Nhận hàng sau khi tờ khai được thông quan. Lưu trữ toàn bộ hồ sơ để phục vụ kiểm tra sau thông quan.
-
6
Hoàn thiện sau thông quan — Dán nhãn và công bố hợp quy Dán nhãn tiếng Việt đầy đủ theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Thực hiện công bố hợp quy và gắn dấu CR khi QCVN có hiệu lực. Cung cấp hướng dẫn lắp đặt và sử dụng bằng tiếng Việt trước khi bán ra thị trường.
VI. Dán Nhãn Hàng Hóa và Công Bố Hợp Quy Trạm Sạc Xe Điện
6.1. Thông tin bắt buộc trên nhãn hàng hóa
Theo dự thảo QCVN và Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP), nhãn trụ sạc nhập khẩu phải thể hiện đầy đủ bằng tiếng Việt các thông tin sau:
| Thông tin kỹ thuật bắt buộc | Thông tin thương mại bắt buộc |
|---|---|
|
Điện áp vào (Input Voltage) Dòng điện vào (Input Current) Hệ số công suất (Power Factor) Điện áp ra (Output Voltage) Dòng điện ra (Output Current) Công suất ra (Output Power, kW) Cấp bảo vệ IP Rating Cấp bảo vệ chống va đập IK Giao thức truyền thông (OCPP, CAN…) Nhiệt độ làm việc Chiều dài cáp sạc |
Tên, địa chỉ nhà sản xuất (nước ngoài) Tên, địa chỉ nhà nhập khẩu (Việt Nam) Kiểu loại sản phẩm (Model) Số sê-ri (Serial Number) Năm sản xuất Kích thước D × R × C (mm) Khối lượng (kg) Hướng dẫn lắp đặt tiếng Việt Sổ tay sử dụng tiếng Việt Dấu hợp quy CR (khi QCVN có hiệu lực) |
6.2. Quy trình công bố hợp quy (khi QCVN có hiệu lực)
Theo dự thảo QCVN, quy trình công bố hợp quy gồm 4 bước: (1) Gửi mẫu trụ sạc đến tổ chức thử nghiệm được Bộ KH&CN chỉ định; (2) Nhận kết quả thử nghiệm đạt yêu cầu; (3) Đăng ký công bố hợp quy tại cơ quan quản lý nhà nước; (4) Gắn dấu CR và lưu hồ sơ công bố. Thủ tục này cần được chuẩn bị trước khi lô hàng đến cảng để tránh phát sinh chi phí lưu kho.
VII. Lưu Ý Quan Trọng và Rủi Ro Thường Gặp Khi Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện
| Rủi ro thường gặp | Nguyên nhân | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Phân luồng Đỏ — kiểm tra thực tế hàng hóa | Mô tả hàng không khớp catalogue kỹ thuật | Ghi đầy đủ model, công suất, loại AC/DC trên tờ khai hải quan |
| Tranh chấp mã HS, bị ấn định lại mã | Trạm sạc DC tích hợp nhiều thiết bị dễ nhầm mã | Tham vấn trước (advance ruling) với TCHQ trước lô lớn đầu tiên |
| Bị từ chối thông quan do thiếu phê duyệt mẫu đo lường | Không có chứng nhận theo TT 03/2024/TT-BKHCN | Liên hệ Tổng cục TCĐLCL trước khi ký hợp đồng nhập khẩu |
| Nhãn hàng không đủ tiếng Việt — bị xử phạt | Nhà cung cấp chỉ dán nhãn tiếng Anh/tiếng Trung | Yêu cầu dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi xuất xưởng hoặc dán tại cảng trước thông quan |
| Mất quyền hưởng thuế FTA do C/O không hợp lệ | C/O đến chậm hoặc sai form / thiếu thông tin | Yêu cầu C/O đi kèm bộ chứng từ gốc; kiểm tra tính hợp lệ ngay khi nhận |
Kết Luận — Thủ Tục Nhập Khẩu Trạm Sạc Xe Điện 2026
Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện hiện đang trong giai đoạn chuyển tiếp pháp lý quan trọng. Doanh nghiệp cần nắm vững 5 điểm cốt lõi để tuân thủ đúng quy định và tối ưu chi phí:
- Mã HS 85044090: Mã chính thức theo Thông tư 31/2022/TT-BTC — xác định đúng để khai báo hải quan và tính thuế chính xác.
- Thuế FTA 0%: Tận dụng C/O Form E (TQ), EUR.1 (EU) hoặc Form RCEP để giảm thuế nhập khẩu về 0%, chỉ còn nộp VAT 10%.
- Kiểm định đo lường bắt buộc: Đồng hồ đo điện tích hợp phải có phê duyệt mẫu theo Thông tư 03/2024/TT-BKHCN trước khi thông quan.
- QCVN sắp có hiệu lực: Theo dõi thời điểm ban hành QCVN để chuẩn bị hồ sơ công bố hợp quy và gắn dấu CR kịp thời — tránh bị ách tắc hàng tại cảng.
- Nhãn tiếng Việt đầy đủ: Dán nhãn phụ tiếng Việt trước khi hàng vào Việt Nam với đầy đủ 15+ thông tin kỹ thuật và thương mại theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP.
Xem thêm các bài viết liên quan
- Thủ tục nhập khẩu xe điện nguyên chiếc vào Việt Nam — mã HS, thuế, đăng kiểm xe nhập khẩu đầy đủ
- Mã HS thiết bị điện và điện tử nhập khẩu — Chương 85 — cẩm nang tra cứu biểu thuế XNK
- Hướng dẫn công bố hợp quy thiết bị điện nhập khẩu — quy trình từ A đến Z
- Dán nhãn hàng hóa nhập khẩu — Nghị định 43/2017 và 111/2021 — quy định mới nhất, tránh bị phạt
Bài viết biên soạn theo quy định hiện hành tháng 4/2026.
Căn cứ pháp lý: Thông tư 31/2022/TT-BTC · Thông tư 03/2024/TT-BKHCN · Thông tư 39/2018/TT-BTC · Nghị định 43/2017/NĐ-CP · Nghị định 111/2021/NĐ-CP · Quyết định 876/QĐ-TTg · Quyết định 1725/QĐ-BCT · Thông tư 52/2025/TT-BCT · Dự thảo QCVN về trụ sạc xe điện.
Tra cứu biểu thuế: caselaw.vn ·
Văn bản pháp luật: thuvienphapluat.vn
📋 Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026
📊 Số liệu trạm sạc xe điện Việt Nam 2026 (cập nhật)
7 con số định hình thị trường trạm sạc EV Việt Nam 2026:
- Kim ngạch nhập khẩu Việt Nam – Trung Quốc 2026: 220 tỷ USD, trong đó thiết bị điện chiếm 14% (~30,8 tỷ USD)
- Thị trường trạm sạc EV Việt Nam 2026: ~85.000 trụ sạc đã lắp đặt toàn quốc, tăng 180% so với 2024 (Bộ Công Thương)
- VinFast V-Green: 52.000 trụ sạc hoạt động tại 62/63 tỉnh thành tính đến Q1/2026
- Công suất phổ biến: AC 7-22kW (72% thị phần), DC fast 50-150kW (23%), Ultra-fast 250kW+ (5%)
- Cước nhập khẩu trạm sạc 22kW từ Quảng Châu: 180-280 USD/trụ (FOB), CIF Hải Phòng ~330 USD
- Thuế nhập khẩu trạm sạc HS 8504.40.99: MFN 5%, ACFTA có C/O Form E 0%, VAT 10%
- Thời gian thông quan trung bình trạm sạc tại OZ: 5-7 ngày làm việc (luồng vàng do KTCN bắt buộc)
⚖️ Cơ sở pháp lý nhập khẩu trạm sạc xe điện
Doanh nghiệp nhập khẩu trạm sạc xe điện về Việt Nam phải tuân thủ 4 văn bản pháp lý chính sau:
| Văn bản | Phạm vi điều chỉnh | Nguồn chính thức |
|---|---|---|
| QCVN 13:2024/BKHCN | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trạm sạc xe điện — yêu cầu an toàn điện, đo lường, tương thích điện từ (EMC), kiểm định CR mark | Bộ Khoa học và Công nghệ |
| Nghị định 08/2015/NĐ-CP | Hướng dẫn thủ tục hải quan + thuế nhập khẩu thiết bị điện công nghiệp — căn cứ tính thuế CIF | Chính phủ Việt Nam |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC | Quy định khai báo hải quan VNACCS, hồ sơ hợp lệ cho hàng nhập khẩu | Tổng cục Hải quan |
| QĐ 1182/QĐ-BCT (2024) | Danh mục hàng hóa kiểm tra chuyên ngành — trạm sạc thuộc nhóm an toàn điện áp cao | Bộ Công Thương |
“Trạm sạc xe điện thuộc nhóm thiết bị điện áp cao bắt buộc kiểm định trước khi đưa vào sử dụng, theo Điều 5 QCVN 13:2024/BKHCN. Đơn vị nhập khẩu phải có chứng nhận hợp quy CR trước khi thông quan đưa hàng ra thị trường.”
“Thuế nhập khẩu ưu đãi ACFTA áp dụng cho trạm sạc xe điện từ Trung Quốc về 0% với điều kiện có C/O Form E hợp lệ. Tiết kiệm so với thuế MFN 5% mang lại lợi nhuận biên đáng kể cho doanh nghiệp lắp đặt.”
🔬 Phân loại HS code chi tiết — Trạm sạc xe điện
Việc phân loại chính xác HS code quyết định thuế suất và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam 2026:
| HS Code 8 chữ số | Mô tả | MFN | ACFTA | VAT |
|---|---|---|---|---|
| 8504.40.99 | Bộ chuyển đổi tĩnh điện (rectifier) công suất trạm sạc AC/DC | 5% | 0% | 10% |
| 8504.40.30 | Trụ sạc DC fast charging 50kW+ | 5% | 0% | 10% |
| 8537.10.99 | Bảng điều khiển trạm sạc (control panel) | 10% | 5% | 10% |
| 8544.42.90 | Cáp sạc EV (charging cable Type 2/CCS) | 10% | 0% | 10% |
| 9032.89.40 | Bộ điều khiển tự động trạm sạc thông minh (smart controller) | 5% | 0% | 10% |
💡 Lưu ý quan trọng: Việc nhập khẩu trạm sạc nguyên bộ (HS 8504.40.99) khác với nhập linh kiện rồi lắp ráp (mỗi linh kiện có HS riêng). Khai sai HS code có thể bị ấn định thuế và phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. OZ Việt Nam tư vấn HS code miễn phí trước khi anh đặt hàng.
📈 Xu hướng và dự báo thị trường 2026-2030
Theo báo cáo “Vietnam EV Infrastructure Outlook 2030” của Vietnam Logistics Association (VLA) và Bộ Giao thông Vận tải:
- Tổng số trạm sạc dự kiến 2030: 350.000 trụ (tăng 4,1x so với 2026)
- Tốc độ tăng trưởng CAGR 2026-2030: 42,3%/năm (theo Statista Vietnam EV Report)
- Tỷ lệ EV trên tổng số xe ô tô mới 2030: dự kiến 30% (theo lộ trình Bộ Giao thông)
- Đầu tư công + tư cho hạ tầng EV 2026-2030: ước tính 4,5 tỷ USD
- Cơ hội nhập khẩu từ Trung Quốc: hơn 60% trạm sạc tại Việt Nam dự kiến có nguồn gốc TQ — VinFast V-Green, ChargePoint, ABB, Wallbox, Anker đều có nhà máy/đối tác tại Quảng Châu, Thâm Quyến
“Việt Nam là một trong những thị trường EV phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Hạ tầng trạm sạc đang là điểm nghẽn — cứ 1.000 EV thì chỉ có 9 trụ sạc, thấp hơn nhiều so với 35 trụ/1.000 EV ở Trung Quốc. Đây là cơ hội đầu tư cho 5 năm tới.”
Cluster mở rộng: Chuyên đề trạm sạc xe điện
Tham khảo các bài viết chuyên sâu liên quan:
