Nhập Khẩu Máy In UV Phẳng TM-F2513: Chi Phí Trọn Gói Về Hà Nội

Trả lời nhanh

Nhập máy in UV phẳng TM-F2513 về Hà Nội hết bao nhiêu?

Với cấu hình phổ biến 4 đầu phun Ricoh G5, giá xưởng khoảng 28.000 USD, tổng chi phí về tới xưởng tại Hà Nội vào khoảng 852 triệu đồng đã bao gồm cước, thuế, phí ủy thác và C/O. Trừ phần VAT được khấu trừ, chi phí thực tế còn khoảng 776 triệu đồng. Điểm cần chú ý nhất: máy này tính cước theo thể tích chứ không theo cân nặng — chênh gần 10 triệu đồng.

Số liệu chính

  • Trọng lượng máy 1.550 kg · thể tích 13,24 m³ · tỷ trọng 117 kg/m³
  • Cước về Hà Nội: 33,11 triệu (tính theo khối, cao hơn tính theo cân 9,86 triệu)
  • Nhóm HS 8443 · thuế ACFTA 0% khi có C/O Form E · VAT 10%
  • C/O Form E chi phí 500.000đ, tiết kiệm khoảng 24,6 triệu tiền thuế
  • Thời gian từ khi chốt đơn tới khi máy chạy: 25–40 ngày

Máy in UV phẳng khổ 1300×2500mm là dòng thiết bị được doanh nghiệp quảng cáo, nội thất và gia công vật liệu tại Việt Nam nhập nhiều nhất trong vài năm gần đây. Bài này lấy model TOPME TM-F2513 làm ví dụ để bóc tách chi phí từng chặng khi nhập từ Trung Quốc về Hà Nội — từ giá xưởng, cước vận chuyển, thuế, tới lúc máy đặt xuống sàn nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật TM-F2513

Hạng mục Thông số
Ký hiệu TM-F2513 (TOPME 1325)
Đầu phun 2 đến 8 đầu Ricoh G5 hoặc G6
Khổ in 1.300 × 2.500 mm
Độ phân giải 720 – 900 dpi
Tốc độ in 10 – 20 m²/giờ
Mực in Mực UV, 8 màu, giọt mực 5 pl
Hệ thống mực Cấp mực tự động, áp suất treo, báo mực điện tử
Motor Nam châm vĩnh cửu
Độ cao đầu phun 1,5 – 250 mm
Tải trọng bàn in 75 kg
Vật liệu in được Mica, kính, nhôm, sắt, alu, Foamex, gỗ và các vật liệu phẳng
Hệ thống hút Quạt hút kép
Kết nối USB 3.0
Phần mềm RIP Maintop, Photoprint
Nguồn điện AC 220V, 50Hz, 3.500W
Môi trường vận hành 15–30°C, độ ẩm 35–65% RH
Kích thước máy 4.400 × 2.150 × 1.400 mm
Trọng lượng 1.550 kg

Hai thông số quyết định chi phí nhập khẩu: trọng lượng 1.550 kg và kích thước 4.400 × 2.150 × 1.400 mm. Nhân ra được thể tích 13,24 m³. Chính hai con số này, chứ không phải giá máy, quyết định bạn trả cước theo cách nào — phần dưới sẽ tính rõ.

Cấu hình và khoảng giá tham khảo

Cùng một khung máy 2513 nhưng giá chênh nhau rất lớn tùy số lượng và đời đầu phun. Đầu phun là bộ phận đắt nhất và cũng là thứ quyết định tốc độ in.

Cấu hình Giá xưởng tham khảo Tốc độ và phù hợp với
2 đầu Ricoh G5 18.000 – 24.000 USD Khoảng 10 m²/h. Xưởng nhỏ, in mica, biển hiệu số lượng vừa
4 đầu Ricoh G5 26.000 – 34.000 USD Khoảng 15 m²/h. Cấu hình phổ biến nhất, cân bằng giá và năng suất
6–8 đầu Ricoh G6 40.000 – 55.000 USD Khoảng 20 m²/h. Xưởng chạy ca, đơn hàng lớn và đều

Đây là khoảng giá tham khảo trên thị trường thiết bị Trung Quốc, dùng để bạn ước tính ngân sách. Giá thực tế cần lấy báo giá trực tiếp từ nhà cung cấp vì còn phụ thuộc cấu hình chi tiết, khuyến mại mực và phụ kiện, cũng như thời điểm đặt hàng. Phần tính toán bên dưới lấy cấu hình 4 đầu Ricoh G5 ở mức 28.000 USD làm ví dụ.

Bài toán cước: tính theo cân hay theo khối

Đây là chỗ nhiều doanh nghiệp tính sai ngân sách. Cước vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam được báo theo hai cách, và đơn vị vận chuyển sẽ lấy con số cao hơn:

Cách tính Đơn giá Áp cho TM-F2513 Thành tiền
Theo trọng lượng 15.000 đ/kg 1.550 kg 23.250.000 đ
Theo thể tích 2.500.000 đ/m³ 13,24 m³ 33.110.000 đ ← áp dụng

Cách tự kiểm tra hàng của bạn tính theo cách nào

Lấy đơn giá theo khối chia cho đơn giá theo cân, ra ngưỡng tỷ trọng:
2.500.000 ÷ 15.000 = 166,7 kg/m³

Rồi lấy trọng lượng hàng chia cho thể tích hàng:
1.550 kg ÷ 13,24 m³ = 117 kg/m³

117 nhỏ hơn 166,7 nên hàng nhẹ so với thể tích → tính theo khối, và bạn trả 33,11 triệu chứ không phải 23,25 triệu. Chênh 9,86 triệu đồng.

Ngược lại, nếu nhập hàng nặng gọn như thép tấm hay khuôn kim loại (tỷ trọng trên 166,7 kg/m³) thì tính theo cân sẽ đắt hơn và bạn bị áp cách đó.

Mã HS và thuế nhập khẩu

Máy in UV phẳng thuộc Chương 84, nhóm 8443 — máy in và máy dùng để in. Mã 8 chữ số cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo và cách máy kết nối với hệ thống xử lý dữ liệu, doanh nghiệp cần đối chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành hoặc xin xác định trước mã số với cơ quan hải quan.

Loại thuế Mức Điều kiện áp dụng
Thuế nhập khẩu MFN 0 – 5% Tùy mã 8 số trong nhóm 8443, cần đối chiếu Biểu thuế hiện hành
Thuế nhập khẩu ACFTA 0% Có C/O Form E hợp lệ do cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc cấp
VAT nhập khẩu 10% Tính trên trị giá tính thuế cộng thuế nhập khẩu
Thuế tiêu thụ đặc biệt Không Máy in công nghiệp không thuộc đối tượng chịu thuế TTĐB

Trị giá tính thuế theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP là trị giá CIF — giá hàng cộng chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Trong ví dụ dưới, để thận trọng, chúng tôi tính trị giá tính thuế trên toàn bộ giá hàng cộng cước; thực tế phần cước nội địa Việt Nam có thể được tách ra làm giảm nhẹ số thuế phải nộp.

Máy in UV có phải kiểm định hay kiểm tra chuyên ngành không?

Đây là câu hỏi đúng phải đặt ra trước khi đặt cọc, vì một thủ tục chuyên ngành bị bỏ sót có thể khiến lô hàng nằm cảng vài tuần. Dưới đây là kết quả rà từng hướng quản lý.

Hướng quản lý Áp dụng? Giải thích
Kiểm định an toàn lao động Không Danh mục máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động tập trung vào thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực, nồi hơi, thang máy, thang cuốn. Máy in công nghiệp không nằm trong nhóm này.
An toàn bức xạ Không Đèn UV của máy in phát bức xạ không ion hóa, khác hoàn toàn với nguồn phóng xạ hay thiết bị X-quang. Không thuộc phạm vi quản lý về an toàn bức xạ và hạt nhân, không cần giấy phép tiến hành công việc bức xạ.
Dán nhãn năng lượng Không Danh mục phương tiện, thiết bị phải dán nhãn năng lượng gồm điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, đèn chiếu sáng, quạt, motor điện, máy biến áp. Máy in công nghiệp chuyên dụng không thuộc danh mục.
Hàng cấm, hạn chế nhập khẩu Không Máy in UV phẳng công nghiệp không thuộc danh mục cấm hay hạn chế nhập khẩu.
Máy đã qua sử dụng Phải tuân thủ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg: tuổi thiết bị không quá 10 năm, cần chứng thư giám định của tổ chức được chỉ định. Phát sinh 8–20 triệu và 7–15 ngày.
Mực UV đi kèm máy Đây là điểm bị bỏ sót nhiều nhất — xem phần riêng bên dưới.
Hợp quy an toàn điện Cần kiểm tra Danh mục sản phẩm nhóm 2 của Bộ Khoa học và Công nghệ chủ yếu nhắm vào thiết bị điện gia dụng và dụng cụ điện cầm tay; máy công nghiệp chuyên dụng thường không thuộc. Danh mục này được cập nhật theo thời gian nên cần đối chiếu bản hiện hành theo đúng mã HS của máy trước khi nhập.

Mực UV: dòng hàng riêng, thủ tục riêng

Nhà cung cấp Trung Quốc gần như luôn chào kèm mực và dung dịch vệ sinh đầu phun trong gói bán máy. Về mặt thương mại đó là quà tặng, nhưng về mặt hải quan mực là một mặt hàng độc lập:

Nội dung Máy in UV Mực UV và dung dịch vệ sinh
Nhóm HS Nhóm 8443 — máy in Nhóm 3215 — mực in; dung dịch vệ sinh phân loại theo thành phần
Khai báo Một dòng hàng Dòng hàng riêng, thuế suất riêng, không gộp chung với máy
Bản chất Thiết bị cơ khí – điện tử Hóa chất — chứa monomer acrylate và chất khơi mào quang
Hồ sơ bắt buộc Catalogue, thông số kỹ thuật MSDS (bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất) từ nhà sản xuất
Thủ tục có thể phát sinh Không Tùy thành phần cụ thể, có thể phải khai báo hóa chất nhập khẩu theo quy định hiện hành về quản lý hóa chất
Vận chuyển Thông thường Một số loại dung môi bị hạn chế khi đi đường hàng không; đường biển và đường bộ cần khai đúng để xếp hàng an toàn

Tình huống thường gặp: doanh nghiệp đàm phán được “mua máy tặng kèm 20 lít mực”, vui vẻ chốt đơn. Đến khi hàng về mới phát hiện phần mực phải khai thành dòng hàng riêng, không có MSDS, chưa làm khai báo hóa chất nếu thuộc diện phải khai. Lô hàng nằm chờ, phát sinh phí lưu container 30–80 USD/ngày cho cả container chứa máy — trong khi giá trị phần mực chỉ vài chục triệu.

Cách phòng mất 0 đồng: ngay ở email hỏi giá đầu tiên, hỏi rõ hai câu — “Báo giá có bao gồm mực và dung dịch vệ sinh không? Nếu có thì bao nhiêu lít, loại gì?”“Gửi giúp MSDS của mực.” Có MSDS trong tay từ sớm thì đơn vị khai báo mới xác định được mực có thuộc diện khai báo hóa chất hay không, và chuẩn bị trước.

Bốn câu cần hỏi nhà cung cấp trước khi đặt cọc

  • Máy mới 100% hay đã qua sử dụng? Nếu là máy cũ, cho xin ảnh số serial dập trên thân máy và giấy xác nhận năm sản xuất — quyết định lô hàng có phải giám định theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg hay không.
  • Có kèm mực và dung dịch vệ sinh không, bao nhiêu lít? Kèm theo thì phải khai dòng hàng riêng và cần MSDS.
  • Xưởng có xin được C/O Form E không? Không xin được thì mất ưu đãi thuế, cần tính lại ngân sách hoặc đổi nguồn cung.
  • Bao bì gỗ có dấu IPPC theo tiêu chuẩn ISPM 15 chưa? Máy nặng 1.550 kg chắc chắn đóng khung gỗ; thiếu dấu là giữ cả lô để khử trùng.

Bốn câu này gửi trong một tin nhắn, nhà cung cấp trả lời trong ngày, và bạn tránh được gần như toàn bộ rủi ro phát sinh ở khâu thông quan. Nếu chưa chắc mặt hàng của mình rơi vào diện nào, gửi catalogue cho đơn vị chuyên môn kiểm tra trước — bước này thường miễn phí và rẻ hơn nhiều so với xử lý khi hàng đã nằm ở cảng.

Bảng tính chi phí từng chặng — về Hà Nội

Giả định: cấu hình 4 đầu Ricoh G5, giá xưởng 28.000 USD, tỷ giá 26.000 VND/USD, có C/O Form E, giao tận xưởng tại Hà Nội.

Chặng Khoản mục Cách tính Thành tiền (VND)
1 Giá máy tại xưởng Trung Quốc 28.000 USD × 26.000 728.000.000
2 Vận chuyển Trung Quốc → Hà Nội 13,24 m³ × 2.500.000 33.110.000
Trị giá tính thuế (ước tính) 728.000.000 + 33.110.000 761.110.000
3 Thuế nhập khẩu ACFTA 761.110.000 × 0% 0
4 Thuế giá trị gia tăng 761.110.000 × 10% 76.111.000
5 Phí ủy thác nhập khẩu 728.000.000 × 2% 14.560.000
6 Phí làm C/O Form E 1 mục hàng × 500.000 500.000
TỔNG CHI PHÍ VỀ TỚI HÀ NỘI 852.281.000
Chi phí thực tế sau khi khấu trừ VAT (nếu doanh nghiệp có hóa đơn đầu ra) 776.170.000

Đừng quên phần VAT được khấu trừ. Khoản VAT 76,1 triệu không phải chi phí mất đi nếu doanh nghiệp của bạn có hoạt động chịu thuế và xuất hóa đơn cho khách — nó được khấu trừ với VAT đầu ra. Đây là lý do nhập chính ngạch qua ủy thác rẻ hơn mua lại máy trôi nổi không hóa đơn, dù nhìn giá niêm yết thì tưởng ngược lại.

Các khoản phát sinh cần dự trù thêm

Khoản mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Nâng hạ máy tại xưởng Hà Nội 3 – 8 triệu Máy 1.550 kg cần xe cẩu hoặc xe nâng tải trọng phù hợp
Bảo hiểm hàng hóa 0,1 – 0,3% giá trị Khoảng 0,7 – 2,2 triệu. Khuyến nghị mua với thiết bị giá trị cao
Kiểm hàng tại xưởng Trung Quốc 2 – 5 triệu Chạy thử máy, kiểm đầu phun, quay video trước khi đóng gói
Lắp đặt và đào tạo vận hành Theo thỏa thuận Nhiều nhà cung cấp bao gồm trong giá hoặc cử kỹ thuật sang
Mực UV và vật tư ban đầu Theo báo giá Nên đàm phán kèm trong đơn hàng máy, giá tốt hơn mua lẻ sau

C/O Form E đáng giá bao nhiêu

Giả sử mã HS của máy rơi vào dòng có thuế MFN 3%, so sánh hai trường hợp:

Khoản Có C/O Form E Không có C/O
Trị giá tính thuế 761.110.000 761.110.000
Thuế nhập khẩu 0% → 0 3% → 22.833.300
VAT 10% 76.111.000 78.394.330
Phí làm C/O 500.000 0
Tổng thuế và phí C/O 76.611.000 101.227.630

Chênh lệch 24.616.630 đồng. Bỏ 500.000 đồng làm C/O để tiết kiệm gần 25 triệu — tỷ lệ hoàn vốn gần 50 lần. Vì vậy nghĩa vụ cấp C/O Form E phải được ghi vào hợp đồng ngay từ đầu, kèm điều khoản giữ lại một phần tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc.

Lưu ý về khả năng cấp C/O: không phải xưởng nào ở Trung Quốc cũng xin được C/O Form E. Xưởng nhỏ bán qua nền tảng nội địa thường không đăng ký xuất khẩu nên không xin được. Khi đó phải mua qua một công ty thương mại đứng ra xuất khẩu — đội giá khoảng 2–5% nhưng vẫn có lợi hơn nhiều so với mất ưu đãi thuế. Hỏi rõ điều này trước khi đặt cọc.

Quy trình nhập khẩu 8 bước

1

Chốt cấu hình và xác định máy mới hay đã qua sử dụng

Máy mới nhập bình thường. Máy đã qua sử dụng phải tuân thủ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg — tuổi thiết bị không quá 10 năm, cần chứng thư giám định, phát sinh thêm 8–20 triệu và 7–15 ngày.

2

Xác định mã HS và kiểm tra chính sách

Gửi catalogue và thông số cho đơn vị ủy thác xác định mã HS, tính thuế dự kiến. Làm bước này trước khi đặt cọc để không phát sinh bất ngờ.

3

Ký hợp đồng, ràng buộc C/O và bao bì

Ghi rõ nghĩa vụ cấp C/O Form E, yêu cầu bao bì gỗ đạt ISPM 15 có dấu IPPC, và giữ lại 20–30% tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc.

4

Kiểm hàng và chạy thử tại xưởng

Yêu cầu chạy thử in mẫu trên đúng vật liệu bạn sẽ dùng, quay video toàn bộ quá trình, chụp số serial từng đầu phun. Máy in UV có nhiều bộ phận nhỏ dễ thiếu — đối chiếu danh mục phụ kiện kèm theo.

5

Đóng gói và vận chuyển

Máy phải được cố định chắc trong khung gỗ, chèn chống rung ở phần ray trượt và đầu phun. Đường bộ 3–7 ngày, đường biển 7–14 ngày. Với thiết bị chính xác, đường bộ ít rung lắc hơn.

6

Khai báo hải quan VNACCS

Mô tả hàng phải đủ: loại máy, khổ in, số lượng và đời đầu phun, model, serial, tình trạng mới hay cũ. Mô tả sơ sài là nguyên nhân chính khiến tờ khai chuyển luồng đỏ.

7

Nộp thuế và thông quan

Nếu dùng dịch vụ bảo lãnh thuế, đơn vị ủy thác nộp trước và bạn thanh toán lại trong 30–60 ngày — giảm áp lực dòng tiền khi đầu tư thiết bị lớn.

8

Vận chuyển về xưởng, hạ máy và lắp đặt

Chuẩn bị trước mặt bằng: sàn phẳng chịu tải, nguồn điện 220V đủ công suất 3.500W, không gian thao tác quanh máy, điều kiện nhiệt độ 15–30°C và độ ẩm 35–65%.

Năm lỗi khiến chi phí đội lên

Lỗi Thiệt hại và cách phòng
Lập ngân sách cước theo cân nặng Tưởng trả 23,25 triệu, thực tế trả 33,11 triệu — hụt 9,86 triệu. Luôn tính cả hai cách và lấy con số cao hơn khi lập dự toán.
Không ràng buộc C/O Form E trong hợp đồng Mất khoảng 24,6 triệu tiền thuế. Đưa vào hợp đồng và giữ 20–30% tiền hàng đến khi nhận đủ chứng từ gốc.
Pallet gỗ không có dấu IPPC Bao bì gỗ phải đạt tiêu chuẩn ISPM 15. Thiếu dấu thì lô hàng bị giữ để khử trùng hoặc thay bao bì, phát sinh phí lưu container 30–80 USD/ngày. Yêu cầu xưởng gửi ảnh dấu IPPC trước khi xuất.
Khai máy đã qua sử dụng thành máy mới Bị phát hiện khi kiểm thực tế qua serial và tình trạng máy, dẫn tới xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và có thể buộc tái xuất. Khai đúng từ đầu.
Không chuẩn bị mặt bằng trước khi hàng về Máy 1.550 kg và dài 4,4 m về tới nơi mà xưởng chưa dọn chỗ, chưa có nguồn điện phù hợp, không thuê được xe nâng — phát sinh phí lưu xe và chờ đợi. Chuẩn bị mặt bằng ngay từ khi hàng rời xưởng Trung Quốc.

OZ Việt Nam làm gì cho lô máy của bạn

  • Tính trước tổng chi phí trọn gói từ thông số máy và giá xưởng — bạn biết con số cuối cùng trước khi đặt cọc
  • Tư vấn mã HS và kiểm tra chính sách nhập khẩu cho thiết bị
  • Xác thực nhà cung cấp và kiểm tra năng lực cấp C/O Form E trước khi bạn ký hợp đồng
  • Kiểm hàng, chạy thử máy tại xưởng qua đại lý OZ ở Quảng Châu, Thâm Quyến, Yiwu, Côn Minh
  • Giám sát đóng gói, yêu cầu bao bì gỗ đạt ISPM 15
  • Khai báo hải quan VNACCS, xử lý giám định nếu là máy đã qua sử dụng
  • Bảo lãnh thuế 30–60 ngày — giảm áp lực dòng tiền khi đầu tư thiết bị lớn
  • Vận chuyển tận xưởng, thu xếp xe cẩu hoặc xe nâng để hạ máy

Nhận bảng tính chi phí trọn gói trong 24 giờ

Gửi cho OZ: model máy hoặc catalogue, giá xưởng nhà cung cấp báo, trọng lượng và kích thước kiện, địa chỉ nhận hàng. OZ trả lại bảng tính từng chặng như trong bài này — giá hàng, cước, thuế, phí ủy thác, C/O, nâng hạ — để bạn biết chính xác cần chuẩn bị bao nhiêu tiền.

Hotline: 0972.433.318  | 
[email protected]  | 
Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Nhập máy in UV có phải kiểm định không?

Máy in UV phẳng mới không thuộc danh mục thiết bị phải kiểm định an toàn lao động (danh mục đó là thiết bị nâng, thiết bị áp lực, nồi hơi, thang máy). Tia UV của máy là bức xạ không ion hóa nên cũng không thuộc quản lý về an toàn bức xạ. Hai thứ thực sự cần chú ý là: máy đã qua sử dụng phải giám định theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, và mực UV đi kèm là hóa chất, phải khai dòng hàng riêng và cần MSDS. Riêng hợp quy an toàn điện thì nên đối chiếu danh mục sản phẩm nhóm 2 hiện hành theo đúng mã HS của máy.

Nhập máy in UV phẳng có cần giấy phép không?

Máy in UV phẳng công nghiệp mới không thuộc danh mục hàng cấm hay hạn chế nhập khẩu, không cần giấy phép của bộ ngành. Máy đã qua sử dụng tuy cũng không cần giấy phép nhưng phải đáp ứng điều kiện của Quyết định 18/2019/QĐ-TTg về tuổi thiết bị và có chứng thư giám định. Doanh nghiệp nên kiểm tra lại danh mục hiện hành với đơn vị chuyên môn cho cấu hình cụ thể của mình.

Vì sao cước tính theo mét khối mà không theo cân?

Vì máy in UV phẳng cồng kềnh nhưng không quá nặng. Tỷ trọng của TM-F2513 là 117 kg/m³, thấp hơn ngưỡng 166,7 kg/m³ — mức mà hai cách tính cho ra cùng con số với đơn giá 15.000đ/kg và 2.500.000đ/m³. Hàng dưới ngưỡng này chiếm chỗ nhiều hơn cân nặng của nó, nên đơn vị vận chuyển tính theo thể tích. Cách tự kiểm: chia trọng lượng cho thể tích, so với ngưỡng 166,7.

Tổng chi phí nhập máy TM-F2513 về Hà Nội là bao nhiêu?

Với cấu hình 4 đầu Ricoh G5 giá xưởng 28.000 USD, tổng chi phí về tới xưởng tại Hà Nội khoảng 852 triệu đồng, gồm: giá máy 728 triệu, cước 33,11 triệu, VAT 76,11 triệu, phí ủy thác 14,56 triệu và phí C/O 500 nghìn. Sau khi khấu trừ VAT, chi phí thực tế còn khoảng 776 triệu đồng. Chưa gồm nâng hạ tại xưởng và bảo hiểm hàng hóa.

Nên chọn đầu phun Ricoh G5 hay G6?

Ricoh G6 là đời sau, cho tốc độ in cao hơn và độ phân giải tốt hơn, nhưng giá đầu phun và giá máy cũng cao hơn đáng kể. Nếu xưởng chạy đơn hàng lớn và đều, chạy nhiều ca thì G6 hợp lý vì năng suất bù được chênh lệch đầu tư. Nếu sản lượng vừa phải, cấu hình 4 đầu G5 thường là điểm cân bằng tốt giữa giá và tốc độ. Điều quan trọng hơn cả đời đầu phun là chính sách bảo hành và nguồn cung đầu phun thay thế — hỏi rõ giá đầu phun rời và thời gian cung ứng trước khi chốt.

Có nên nhập máy in UV đã qua sử dụng để tiết kiệm?

Máy cũ rẻ hơn đáng kể nhưng phát sinh phí giám định 8–20 triệu, thời gian thông quan dài hơn 7–15 ngày, và rủi ro lớn nhất nằm ở đầu phun đã hao mòn — đây là bộ phận đắt nhất của máy. Một chiếc máy cũ có thể phải thay đầu phun ngay sau vài tháng, chi phí đó xóa sạch phần tiết kiệm ban đầu. Nếu vẫn cân nhắc máy cũ, bắt buộc phải kiểm tra số giờ in đã chạy và tình trạng từng đầu phun trước khi mua.

Máy 1.550 kg thì vận chuyển và hạ máy thế nào?

Máy được cố định trong khung gỗ, vận chuyển bằng xe tải có sàn phù hợp với kiện dài 4,4 m. Khi về tới xưởng cần xe nâng hoặc xe cẩu có tải trọng phù hợp để hạ máy — chi phí tham khảo 3–8 triệu tùy khu vực và độ khó mặt bằng. Nên khảo sát trước lối vào xưởng, chiều cao cửa và độ chịu tải của sàn. Nhiều trường hợp máy về tới nơi mới phát hiện không đưa được vào vị trí lắp đặt.

Từ khi đặt hàng tới khi máy chạy được mất bao lâu?

Khoảng 25–40 ngày với máy mới: xưởng sản xuất và chạy thử 10–20 ngày, vận chuyển 3–14 ngày tùy đường bộ hay đường biển, thông quan 2–4 ngày, vận chuyển nội địa và lắp đặt 2–5 ngày. Với máy đã qua sử dụng cần giám định thì cộng thêm 7–15 ngày. Nên tính dư thời gian nếu bạn đã nhận đơn hàng phụ thuộc vào máy này.

Không có công ty thì nhập máy được không?

Được, thông qua ủy thác nhập khẩu. Đơn vị nhận ủy thác đứng tên tờ khai hải quan và xuất hóa đơn VAT cho bạn. Với thiết bị giá trị lớn như máy in UV, có hóa đơn đầu vào đặc biệt quan trọng vì bạn hạch toán được vào tài sản cố định, trích khấu hao và khấu trừ được phần VAT 76 triệu — khoản này lớn hơn nhiều so với phí ủy thác.

5/5 - (1 bình chọn)
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói