Tóm tắt nhanh: Cách tính thuế nhập khẩu chi tiết — bài viết hướng dẫn từ A-Z cách tính thuế nhập khẩu hàng hóa thương mại tại Việt Nam năm 2026, bao gồm công thức tính thuế nhập khẩu, thuế GTGT (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường. Kèm ví dụ thực tế với mặt hàng điển hình, bảng tra thuế suất, và các lưu ý pháp lý theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP và Luật Thuế XNK 107/2016/QH13.
Việc nắm vững cách tính thuế nhập khẩu chi tiết không chỉ giúp quý doanh nghiệp dự trù chính xác chi phí logistics, mà còn tránh được các rủi ro về kê khai sai, bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Khác với các hướng dẫn chung chung, bài viết này tập trung vào công thức tính toán với số liệu thực tế, đi kèm với các lưu ý về trị giá tính thuế (CIF), thuế suất ưu đãi, thông thường, và đặc biệt. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình 5 bước tính thuế nhập khẩu chi tiết — cách tính thuế nhập khẩu chi tiết
📋 Mục lục bài viết
I. Các Loại Thuế Nhập Khẩu Và Căn Cứ Pháp Lý

Khi nhập khẩu hàng hóa thương mại, quý doanh nghiệp phải nộp tối đa 4 loại thuế chính, tùy thuộc vào chủng loại hàng. Căn cứ pháp lý điều chỉnh gồm:
- Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 – quy định về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế.
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (sửa đổi, bổ sung) – quy định về thuế GTGT hàng nhập khẩu.
- Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt số 27/2008/QH12 – áp dụng với hàng hóa chịu TTĐB như rượu, bia, thuốc lá, ô tô.
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 – quy định thuế BVMT đối với xăng dầu, túi nilon, hóa chất.
- Nghị định 134/2016/NĐ-CP – hướng dẫn Luật Thuế XNK, quy định về ưu đãi thuế, hoàn thuế.
- Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC – quy định về trị giá hải quan, thủ tục hải quan.
0% – 35%
Tùy HS & xuất xứ
0%, 5%, 10%
Theo Luật số 71/2014/QH13
10% – 150%
Mặt hàng đặc biệt
Cố định
Theo Luật 72/2020/QH14
📌 Căn cứ tính thuế NK: Theo Luật Thuế XNK 107/2016/QH13, thuế nhập khẩu được tính dựa trên trị giá tính thuế (CIF) và thuế suất áp dụng. Trị giá tính thuế là tổng giá FOB + cước vận tải quốc tế + bảo hiểm (nếu có). Hàng hóa có C/O hợp lệ được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt (0-5%).
II. Công Thức Tính Thuế Nhập Khẩu Chi Tiết
Công thức tổng quát tính các loại thuế khi nhập khẩu hàng hóa thương mại như sau:
📐 Công thức tính thuế nhập khẩu (hàng hóa thông thường):
1. Thuế NK = Trị giá CIF × Thuế suất NK
2. Thuế TTĐB (nếu có) = (Trị giá CIF + Thuế NK) × Thuế suất TTĐB
3. Thuế GTGT (VAT) = (Trị giá CIF + Thuế NK + Thuế TTĐB) × Thuế suất VAT
4. Thuế BVMT (nếu có) = Số lượng x Mức thuế tuyệt đối

📌 Thuế suất VAT hàng nhập khẩu 2026: Theo Nghị quyết 43/2022/QH15, thuế VAT hàng nhập khẩu đã trở lại 10% từ 01/07/2024 (hết thời gian giảm 2%). Một số mặt hàng nông sản, thiết bị y tế, máy móc chuyên dùng chịu thuế suất 5% theo quy định tại Luật Thuế GTGT.
III. Xác Định Trị Giá Tính Thuế (CIF) Đúng Chuẩn
Trị giá CIF (Cost, Insurance & Freight) là cơ sở quan trọng nhất trong cách tính thuế nhập khẩu chi tiết. Theo Thông tư 39/2018/TT-BTC, trị giá CIF được xác định theo phương pháp trị giá giao dịch, bao gồm:
| Yếu tố | Ví dụ cụ thể | Có/không tính vào CIF |
|---|---|---|
| Giá FOB (hàng hóa) | 50.000.000 VND | Có |
| Cước vận tải quốc tế | 3.000.000 VND | Có |
| Phí bảo hiểm | 500.000 VND | Có |
| Phí đóng gói, bốc xếp tại nước XK | 1.000.000 VND | Có thể có |
| Phí vận tải nội địa VN | 1.500.000 VND | Không |
📌 Cách tính CIF chuẩn: Trị giá hải quan = Giá FOB + Cước vận tải quốc tế + Bảo hiểm (nếu có). Theo Thông tư 39/2018/TT-BTC, nếu không có bảo hiểm thực tế, cơ quan hải quan có thể ấn định mức tối thiểu 0,3% trị giá FOB. Quý doanh nghiệp nên có chứng từ vận tải rõ ràng (Bill of Lading, Airway Bill) và hợp đồng bảo hiểm (nếu mua).
IV. Tra Mã HS Và Áp Dụng Thuế Suất
Mỗi mặt hàng có một mã HS (Harmonized System) 8 số duy nhất, quyết định thuế suất nhập khẩu. Việc tra đúng mã HS là bước then chốt trong cách tính thuế nhập khẩu chi tiết. Có ba mức thuế suất:

Quý doanh nghiệp có thể tra cứu mã HS trên Cổng thông tin hải quan hoặc yêu cầu OZ Việt Nam hỗ trợ tra mã HS chuẩn xác. Sai mã HS dẫn đến sai thuế suất, bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP với mức phạt từ 2.000.000 VND đến 10.000.000 VND cho hành vi khai sai.

V. Ví Dụ Thực Tế Tính Thuế Nhập Khẩu 2026
Để giúp quý doanh nghiệp hình dung rõ cách tính thuế nhập khẩu chi tiết, OZ Việt Nam đưa ra ví dụ cụ thể với mặt hàng điển hình.
Ví dụ 1: Nhập khẩu linh kiện điện tử từ Trung Quốc (không thuế TTĐB)
- Mã HS: 8517.62.00 (Thiết bị chuyển mạch, định tuyến)
- Xuất xứ: Trung Quốc (C/O Form E không có, áp MFN)
- Giá FOB: 50.000.000 VND
- Cước vận chuyển TQ-VN: 5.000.000 VND
- Phí bảo hiểm: 500.000 VND (thực tế)
- Thuế suất MFN: 0% (theo Biểu thuế 2026, mặt hàng công nghệ thường 0%)
- Thuế suất VAT: 10%
Bước 1: Tính trị giá CIF
CIF = 50.000.000 + 5.000.000 + 500.000 = 55.500.000 VND
Bước 2: Tính thuế nhập khẩu
Thuế NK = 55.500.000 × 0% = 0 VND
Bước 3: Tính thuế GTGT (VAT)
Thuế VAT = (55.500.000 + 0) × 10% = 5.550.000 VND
Tổng thuế phải nộp = 5.550.000 VND
Ví dụ 2: Nhập khẩu rượu vang từ Pháp (có thuế TTĐB)
- Mã HS: 2204.21.00 (Rượu vang đóng chai, dung tích ≤ 2 lít)
- Xuất xứ: Pháp (C/O EUR.1 có, hưởng thuế ưu đãi 0%)
- Giá FOB: 200.000.000 VND
- Cước và bảo hiểm: 15.000.000 VND
- Thuế suất MFN: 30% (nếu không C/O thì áp MFN)
- Thuế suất ưu đãi (C/O EUR.1): 0%
- Thuế TTĐB: 100% (theo Luật Thuế TTĐB)
- Thuế suất VAT: 10%
Bước 1: Tính CIF = 200.000.000 + 15.000.000 = 215.000.000 VND
Bước 2: Thuế NK (ưu đãi 0%) = 0 VND
Bước 3: Thuế TTĐB = (215.000.000 + 0) × 100% = 215.000.000 VND
Bước 4: Thuế VAT = (215.000.000 + 0 + 215.000.000) × 10% = 43.000.000 VND
Tổng thuế = 0 + 215.000.000 + 43.000.000 = 258.000.000 VND
📌 Lưu ý khi nhập khẩu hàng có thuế TTĐB: Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, thuế TTĐB được tính trên tổng trị giá CIF và thuế NK. Nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế BVMT (ví dụ: xăng dầu), thuế BVMT được cộng vào trị giá tính thuế VAT. Ví dụ: Xăng RON 95 nhập khẩu: thuế NK 10%, thuế BVMT 4.000 VND/lít, VAT 10% tính trên (CIF + thuế NK + thuế BVMT).
VI. Các Lưu Ý Khi Kê Khai Và Nộp Thuế

Theo Luật Thuế XNK 107/2016/QH13, hàng mẫu thương mại có giá trị dưới 500.000 VND được miễn thuế NK, nhưng vẫn phải nộp thuế VAT 10% nếu không thuộc diện miễn. Hàng quà biếu có giá trị dưới 2.000.000 VND cũng được miễn thuế NK theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP.
Câu hỏi thường gặp về cách tính thuế nhập khẩu
1. Thuế nhập khẩu được tính như thế nào đối với hàng hóa có trị giá thấp?
Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu có trị giá hải quan dưới 1.000.000 VND (khoảng 43 USD) và tổng số tiền thuế phải nộp dưới 100.000 VND được miễn thuế. Tuy nhiên, vẫn phải khai báo hải quan và chịu sự kiểm tra của cơ quan hải quan.
2. CIF trong tính thuế nhập khẩu là gì?
CIF là viết tắt của Cost, Insurance & Freight (Giá hàng, Bảo hiểm và Cước vận tải). Đây là trị giá tính thuế nhập khẩu tiêu chuẩn theo Thông tư 39/2018/TT-BTC. CIF = Giá FOB + Cước vận tải quốc tế + Bảo hiểm (nếu có). Nếu không có bảo hiểm thực tế, hải quan ấn định tối thiểu 0,3% giá FOB.
3. Thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA) khác gì thuế suất MFN?
Thuế suất MFN áp dụng cho hàng hóa từ các quốc gia thành viên WTO, mức thuế phổ biến 0-35%. Thuế suất ưu đãi đặc biệt theo FTA (ví dụ: ATIGA, VKFTA, VJEPA) thường thấp hơn, nhiều mặt hàng về 0%,
Xem thêm các bài viết liên quan
- 📘 Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện 2026: HS Code, Thuế, QCVN 13
- 📘 Sourcing nguồn hàng Trung Quốc 2026: 1688, Taobao, Alibaba
- 📘 Logistics 3PL Việt Nam 2026: Kho bãi, Fulfillment, FBA
- 📘 Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam 2026
- [PILLAR] Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026
- [PILLAR] Tra cứu HS Code A-Z
- [PILLAR] Dịch vụ XNK Trọn Gói OZ
Thủ tục hoàn thuế thu nhập cá nhân
