Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc 2026 — dệt may thuộc HS chương 61 (dệt kim) hoặc 62 (dệt thoi), bắt buộc kiểm tra formaldehyt & amin thơm theo Thông tư 21/2017/TT-BCT, thuế ACFTA 0–5% khi có C/O Form E.
📋 Mục lục bài viết
Việt Nam nhập khẩu hơn 5 tỷ USD hàng dệt may và quần áo từ Trung Quốc mỗi năm — chiếm trên 60% tổng kim ngạch nhập khẩu ngành dệt may. Thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp nắm vững mã HS chính xác (chương 61 hoặc 62), đáp ứng kiểm tra chất lượng về hàm lượng formaldehyt theo Thông tư 21/2017/TT-BCT và tận dụng mức thuế ACFTA 0% khi có C/O Form E. Hãy cùng OZ Việt Nam tìm hiểu toàn bộ quy trình từ A đến Z.
Sơ đồ: 6 bước thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc 2026 — OZ Việt Nam
I. Tổng Quan Ngành Dệt May Nhập Khẩu Từ Trung Quốc

Trung Quốc là nhà cung cấp dệt may lớn nhất thế giới, chiếm gần 35% thị phần xuất khẩu toàn cầu. Tại Việt Nam, hàng may mặc Trung Quốc xuất hiện trong chuỗi cung ứng từ nhà xưởng gia công đến chuỗi thời trang bán lẻ, với đa dạng phân khúc: hàng phổ thông (50.000–200.000 đồng/sản phẩm), tầm trung (200.000–800.000 đồng), và thương hiệu (800.000 đồng trở lên).
Các mặt hàng phổ biến nhất doanh nghiệp Việt thường nhập gồm áo thun cotton/polyester blend (HS 6109), quần jean denim (HS 6203), áo khoác chống nắng (HS 6201), đồng phục và áo thể thao (HS 6211), cũng như quần áo trẻ em các loại (HS 6111, 6209).
II. HS Code Quần Áo May Mặc Trung Quốc — Phân Loại Chuẩn 2026
Mã HS là yếu tố quan trọng nhất quyết định thuế suất và chính sách kiểm tra chuyên ngành khi thực hiện thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc. Hàng dệt may được phân vào hai chương chính:
2.1 Chương 61 — Hàng dệt kim hoặc móc (Knitted/Crocheted)
Chương 61 áp dụng cho quần áo có cấu trúc vải co giãn, được dệt bằng máy dệt kim hoặc móc bằng tay. Đặc điểm nhận dạng: vải có khả năng co giãn hai chiều, thường dùng cho áo thun, đồ thể thao.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA (C/O E) |
|---|---|---|---|
| 6101 | Áo khoác nam, dệt kim | 20% | 0–5% |
| 6104 | Áo vest, váy nữ, dệt kim | 20% | 0–5% |
| 6109 | Áo thun (T-shirt), áo ba lỗ, dệt kim | 20% | 0–5% |
| 6110 | Áo len, áo nỉ, áo hoodie | 20% | 0–5% |
| 6111 | Quần áo trẻ sơ sinh, trẻ em, dệt kim | 20% | 0–5% |
2.2 Chương 62 — Hàng dệt thoi (Woven)
Chương 62 áp dụng cho quần áo có cấu trúc sợi đan vuông góc, ít co giãn. Đây là nhóm phổ biến cho quần tây, áo sơ mi, vest, áo khoác dệt thoi.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA (C/O E) |
|---|---|---|---|
| 6201 | Áo khoác, áo choàng nam, dệt thoi | 20% | 0–5% |
| 6203 | Vest nam, quần tây, áo jacket, quần jeans | 20% | 0–5% |
| 6204 | Vest nữ, váy, quần tây nữ, dệt thoi | 20% | 0–5% |
| 6205 | Áo sơ mi nam, dệt thoi | 20% | 0–5% |
| 6211 | Đồng phục, quần áo thể thao, dệt thoi | 20% | 0–5% |
III. Chính Sách Nhập Khẩu Quần Áo & Kiểm Tra Formaldehyt 2026
Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc, doanh nghiệp cần nắm rõ hai quy định pháp lý quan trọng:
3.1 Thông tư 21/2017/TT-BCT — Kiểm tra formaldehyt bắt buộc
Thông tư 21/2017/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định mức giới hạn hàm lượng formaldehyt và các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo trong sản phẩm dệt may. Đây là kiểm tra chuyên ngành bắt buộc áp dụng cho hàng dệt may nhập khẩu, bao gồm quần áo từ Trung Quốc.
Giới hạn formaldehyt theo nhóm sản phẩm:
- Sản phẩm tiếp xúc trực tiếp da trẻ em dưới 36 tháng: ≤ 20 mg/kg
- Sản phẩm tiếp xúc trực tiếp da (người lớn): ≤ 75 mg/kg
- Sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp da: ≤ 300 mg/kg
- Đồ trang trí nội thất, thảm: ≤ 300 mg/kg
3.2 Chứng nhận xuất xứ C/O Form E — Tiết kiệm 15–20% thuế
Với C/O Form E hợp lệ trong khuôn khổ Hiệp định ACFTA (ASEAN–China Free Trade Agreement), thuế nhập khẩu quần áo từ Trung Quốc giảm từ 20% MFN xuống còn 0–5%. Trên lô hàng 500 triệu đồng, tiết kiệm lên đến 75–100 triệu đồng chỉ từ một chứng từ C/O. Tham khảo thêm hướng dẫn cách xin C/O Form E đúng chuẩn 2026.
IV. Quy Trình Nhập Khẩu Quần Áo Trung Quốc 2026 — 6 Bước Chi Tiết
-
1
Kiểm tra thông tin bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam Trước khi đặt hàng, tra cứu nhãn hiệu trên Cục Sở hữu trí tuệ (ipvietnam.gov.vn) để xác định nhà cung cấp TQ có vi phạm nhãn hiệu đã đăng ký tại VN không. Căn cứ Nghị định 105/2006/NĐ-CP và Thông tư 13/2015/TT-BTC — hàng giả mạo nhãn hiệu bị tịch thu toàn bộ lô hàng, xử phạt hành chính hoặc hình sự.
-
2
Xác định mã HS chính xác (chương 61 hoặc 62) Dựa vào chất liệu vải (cotton, polyester, wool, silk…), kiểu dệt (dệt kim/dệt thoi), đối tượng sử dụng (nam/nữ/trẻ em) để xác định đúng phân nhóm 4-8 chữ số. Áp mã sai có thể dẫn đến bị ấn định thuế, kiểm tra sau thông quan.
-
3
Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu đầy đủ Hồ sơ bắt buộc gồm: Hợp đồng mua bán (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill), C/O Form E (nếu muốn hưởng thuế ACFTA). Tờ khai hải quan được khai trên hệ thống VNACCS/VCIS.
-
4
Đăng ký kiểm tra chất lượng formaldehyt Theo Thông tư 21/2017/TT-BCT, doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại các đơn vị được Bộ Công Thương chỉ định (Quatest 1, Quatest 3, VILAS, v.v.). Mẫu hàng được lấy ngẫu nhiên để thử nghiệm. Thời gian có kết quả: 5–10 ngày làm việc.
-
5
Khai báo hải quan & nộp thuế Khai tờ khai hải quan điện tử trên VNACCS, nộp bộ chứng từ kèm kết quả kiểm tra formaldehyt. Cơ quan hải quan phân luồng: luồng Xanh (thông quan ngay), luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), luồng Đỏ (kiểm tra thực tế). Nộp thuế nhập khẩu + VAT theo thông báo.
-
6
Thông quan & gắn nhãn hàng hóa Sau khi hải quan chấp nhận tờ khai, doanh nghiệp nộp thuế và nhận hàng. Lưu ý: quần áo phải gắn nhãn hàng hóa tiếng Việt (tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn sử dụng, xuất xứ) theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP trước khi đưa ra thị trường.
Quy trình nhập khẩu quần áo Trung Quốc 2026 — OZ Việt Nam
V. Những Điều Cần Lưu Ý Khi Nhập Khẩu Quần Áo Trung Quốc
Checklist hồ sơ nhập khẩu quần áo Trung Quốc — OZ Việt Nam
VI. Chi Phí & Thời Gian Thông Quan Thực Tế
Chi phí nhập khẩu quần áo Trung Quốc gồm các khoản chính sau:
| Khoản chi phí | Mức phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu ACFTA | 0–5% | Có C/O Form E hợp lệ |
| Thuế VAT nhập khẩu | 8% | Tính trên CIF + thuế NK |
| Phí kiểm tra formaldehyt | 1,5–3 triệu/lô | Tùy số mẫu lấy kiểm tra |
| Phí dịch vụ hải quan | 1–3 triệu/lô | Tùy quy mô lô hàng |
| Phí cảng + bốc dỡ | 3–8 triệu/container | Tùy cảng đến |
Thời gian thông quan trung bình: luồng Xanh 1–2 ngày, luồng Vàng 3–5 ngày, luồng Đỏ 5–10 ngày. Riêng kiểm tra formaldehyt cộng thêm 5–10 ngày nếu đăng ký lần đầu (lô hàng lần sau có thể làm theo chế độ tự công bố nếu nhà cung cấp ổn định).
📌 Bài Viết Liên Quan
Kết Luận
Thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc 2026 đòi hỏi doanh nghiệp nắm đúng mã HS chương 61/62, hoàn thành kiểm tra formaldehyt theo Thông tư 21/2017/TT-BCT, và tận dụng C/O Form E để giảm thuế về 0–5%. Sai sót ở bất kỳ bước nào đều có thể dẫn đến hàng bị giữ, nộp thuế bổ sung hoặc phạt hành chính. Mong rằng bài viết mang lại thông tin hữu ích cho doanh nghiệp.
Nếu quý doanh nghiệp cần hỗ trợ thủ tục nhập khẩu quần áo may mặc, hãy liên hệ OZ Việt Nam qua hotline: 0972433318 để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ trọn gói từ đặt hàng đến thông quan.
Công ty CP Dịch vụ và Thương mại quốc tế OZ Việt Nam
Số 57 Ngõ 481, Phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Email: [email protected]
Căn cứ pháp lý: Thông tư 21/2017/TT-BCT (kiểm tra formaldehyt dệt may); Hiệp định ACFTA — Biểu thuế đặc biệt ưu đãi nhập khẩu 2022–2027; Nghị định 43/2017/NĐ-CP (nhãn hàng hóa); Nghị định 128/2020/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hải quan). Cập nhật: tháng 5/2026.
