Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu phụ liệu may mặc Trung Quốc — Bài viết hướng dẫn chi tiết từ xác định mã HS (chương 58, 60) đến khai báo hải quan, áp dụng thuế suất ưu đãi ACFTA 0% với C/O Form E, hồ sơ cần chuẩn bị, lưu ý kiểm tra chất lượng và chi phí thực tế. OZ Việt Nam hỗ trợ trọn gói giúp quý doanh nghiệp tiết kiệm 60% thời gian.
Quý doanh nghiệp nhập khẩu phụ liệu may mặc từ Trung Quốc thường gặp rào cản về mã HS (thuộc Chương 58, 60 – vải dệt kim, vải không dệt, chỉ, khóa kéo, nút…), thuế suất ưu đãi ACFTA, điều kiện kiểm tra chuyên ngành và thủ tục khai báo hải quan. Theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, mặt hàng phụ liệu may mặc không thuộc danh mục cấm, song phải đáp ứng kiểm tra chất lượng theo QCVN tại Thông tư 41/2018/TT-BCT. Với kinh nghiệm xử lý 600+ lô hàng, OZ Việt Nam tự tin đồng hành cùng quý doanh nghiệp từ khâu tư vấn HS code, làm C/O Form E đến khai báo hải quan và vận chuyển. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Timeline 5 bước quy trình nhập khẩu phụ liệu may mặc — thủ tục nhập khẩu phụ liệu may mặc Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
I. Tổng Quan Về Phụ Liệu May Mặc Và Mã HS Chương 58, 60

📌 Phân loại mã HS: Theo Biểu thuế XNK 2025, phụ liệu may mặc chủ yếu thuộc Chương 58 (vải dệt kim đặc biệt, ren, thêu) và Chương 60 (vải dệt kim, vải đan móc). Ví dụ: dây kéo HS 9607.19.00, nút HS 9606.10.00, chỉ may HS 5204.20.00. Việc áp sai mã HS dẫn đến chênh lệch thuế 5-15% và bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.
Phụ liệu may mặc là các thành phần hỗ trợ sản xuất trang phục như vải lót, vải không dệt, khóa kéo, chỉ, nút, nhãn mác, cườm,… Đối với hàng nhập từ Trung Quốc, nhóm mặt hàng này chịu sự quản lý của Bộ Công Thương và Bộ Tài chính. Theo Thông tư 41/2018/TT-BCT, phụ liệu may mặc phải đáp ứng QCVN 01:2017/BCT về hàm lượng formaldehyde và azo. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp tra cứu mã HS trước khi đặt hàng để tránh sai sót.
6001.10.00
Dệt kim lông, tạo vòng
10-15%
Không C/O
0-2%
C/O Form E
Mã HS cụ thể cho một số phụ liệu phổ biến: dây kéo (9607.19.00), nút (9606.10.00), nhãn mác vải (5807.10.00), chun bản (5604.10.00). OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ tra cứu miễn phí mã HS cho quý doanh nghiệp chỉ trong 30 phút.

II. Thuế Suất Nhập Khẩu Phụ Liệu May Mặc – ACFTA Và MFN
Theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có C/O Form E được hưởng thuế suất 0-2%, thay vì MFN 10-15%. Quý doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp phát hành C/O Form E đúng quy tắc xuất xứ (RVC ≥40% hoặc CTC).
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA (C/O Form E) |
|---|---|---|---|
| 6001.10.00 | Vải dệt kim lông | 15% | 0% |
| 6006.22.00 | Vải dệt kim nhuộm | 12% | 0% |
| 5804.10.90 | Vải tuyn, ren | 10% | 2% |
| 9607.19.00 | Dây kéo (khóa kéo) | 12% | 0% |
| 9606.10.00 | Nút (khuy) | 10% | 0% |
Bảng so sánh thuế suất MFN và ACFTA cho phụ liệu may mặc nhập từ Trung Quốc — OZ Việt Nam
📌 Lợi ích ACFTA: Nếu quý doanh nghiệp nhập 01 container phụ liệu may mặc trị giá 500 triệu VND, thuế suất ACFTA 0% giúp tiết kiệm 50-75 triệu VND so với MFN 10-15%. Chi phí xin C/O Form E chỉ khoảng 1.500.000 VND/lần, thời gian 1-2 ngày làm việc.
III. Hồ Sơ Và Điều Kiện Nhập Khẩu Phụ Liệu May Mặc
Căn cứ Nghị định 69/2018/NĐ-CP, phụ liệu may mặc thuộc nhóm hàng tiêu dùng, không yêu cầu giấy phép nhập khẩu đặc biệt nhưng phải kiểm tra chất lượng theo Thông tư 41/2018/TT-BCT. Bộ hồ sơ nhập khẩu cơ bản gồm:
Theo Thông tư 41/2018/TT-BCT, phụ liệu may mặc phải kiểm tra hàm lượng formaldehyde và azo. Thời gian kiểm tra 5-7 ngày, phí 2-5 triệu đồng/mẫu. Nếu không đạt, toàn bộ lô hàng có thể bị tái xuất hoặc tiêu hủy – OZ Việt Nam khuyến nghị yêu cầu nhà cung cấp gửi mẫu kiểm tra trước.

IV. Quy Trình Nhập Khẩu Phụ Liệu May Mặc Chi Tiết
Quy trình nhập khẩu phụ liệu may mặc từ Trung Quốc gồm 6 bước chính. OZ Việt Nam hướng dẫn quý doanh nghiệp từng bước để đảm bảo hàng về nhanh, đúng pháp luật.
-
1
Tra cứu và xác định mã HS
Dựa vào thành phần, cấu tạo, công dụng của phụ liệu. OZ Việt Nam hỗ trợ tra cứu nhanh chóng qua hệ thống VNACCS, đảm bảo đúng mã HS 8 số. -
2
Đàm phán với nhà cung cấp và yêu cầu C/O Form E
Yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp C/O Form E bản gốc. Kiểm tra tính chính xác của C/O theo Thông tư 14/2016/TT-BCT. -
3
Ký hợp đồng và thuê vận chuyển
Lựa chọn vận chuyển đường biển hoặc đường bộ. Thời gian vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam khoảng 3-7 ngày. -
4
Chuẩn bị hồ sơ và nộp tờ khai hải quan
Khai báo qua hệ thống VNACCS/VCIS, chọn loại hình nhập kinh doanh (A12). Phí khai báo 20.000 VND/tờ khai (theo Thông tư 38/2015/TT-BTC). -
5
Kiểm tra hải quan và nộp thuế
Hàng thông quan luồng xanh (miễn kiểm tra) hoặc vàng/đỏ (kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế). Nộp thuế qua kho bạc hoặc ngân hàng thương mại. -
6
Giao hàng và kiểm tra thực tế
Nhận hàng tại kho, kiểm tra số lượng, chất lượng. Lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5 năm theo Luật Quản lý thuế.
📌 Thời gian thông quan trung bình: Đối với hàng luồng xanh, thời gian từ lúc khai báo đến thông quan chỉ 30 phút – 2 giờ. Hàng luồng vàng/đỏ mất 3-5 ngày do kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế. OZ Việt Nam đảm bảo xử lý luồng vàng tối đa 02 ngày làm việc.

Xác định mã HS chính xác cho phụ liệu
Yêu cầu C/O Form E từ nhà cung cấp Trung Quốc
Nộp tờ khai VNACCS, luồng xanh/vàng
Nộp thuế, nhận hàng
V. Lưu Ý Quan Trọng Và Chi Phí Thực Tế Khi Nhập Khẩu Phụ Liệu May Mặc
| Khoản mục chi phí | Mức phí tham khảo | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Phí khai báo hải quan điện tử | 20.000 VND/tờ khai | TT 38/2015/TT-BTC | Xem thêm các bài viết liên quan
