Tóm tắt nhanh: thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy Trung Quốc năm 2026 — Mã HS chủ yếu thuộc Chương 8714, thuế suất ưu đãi ACFTA 0% (có C/O Form E). Quy trình gồm 5 bước từ kiểm tra HS, chuẩn bị hồ sơ, khai hải quan, nộp thuế đến thông quan. Chi phí dịch vụ trọn gói tại OZ Việt Nam từ 3-5 triệu VND/lô.
Nhập khẩu phụ tùng xe máy từ Trung Quốc là nhu cầu thiết yếu của nhiều doanh nghiệp kinh doanh, sửa chữa và lắp ráp xe máy tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc xác định đúng mã HS (Harmonized System), áp dụng thuế suất ưu đãi theo Hiệp định ACFTA và chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan hợp lệ là những thách thức không nhỏ, đặc biệt khi Nghị định 128/2020/NĐ-CP về kiểm tra chất lượng và an toàn kỹ thuật có hiệu lực. Sai sót trong khâu phân loại hàng hóa hoặc thiếu giấy tờ chứng nhận xuất xứ (C/O) có thể khiến lô hàng bị kiểm tra thực tế, kéo dài thời gian thông quan lên đến 5-7 ngày và phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi. Hiểu được điều này, OZ Việt Nam mang đến dịch vụ tư vấn và ủy thác nhập khẩu trọn gói, giúp quý doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tiết kiệm chi phí. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình 5 bước nhập khẩu phụ tùng xe máy Trung Quốc — thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
I. Mã HS và Thuế Nhập Khẩu Phụ Tùng Xe Máy từ Trung Quốc
Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026, hầu hết phụ tùng xe máy nhập khẩu thuộc Chương 87, nhóm 8714 — “Phụ tùng và bộ phận dùng cho xe máy, xe gắn máy”. Việc phân loại chính xác đến mã 8 số là bước then chốt để áp dụng đúng thuế suất.

8714.10.00
Phụ tùng xy lanh, piston
25% → 0%
Có C/O Form E ACFTA
8%
Theo Luật 106/2016/QH13
Thuế suất nhập khẩu thông thường cho các mã trong nhóm 8714 là 25% (MFN). Tuy nhiên, nếu quý doanh nghiệp có C/O Form E theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA), thuế suất ưu đãi đặc biệt được giảm về 0%. Quy định được thực hiện theo Nghị định 48/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 57/2021/NĐ-CP.
| Mã HS 8 số | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA (Form E) |
|---|---|---|---|
| 8714.10.00 | Phụ tùng đã lắp ráp hoặc chưa lắp ráp cho xy lanh, piston | 25% | 0% |
| 8714.20.00 | Phụ tùng hệ thống lái, treo, phanh | 25% | 0% |
| 8714.30.00 | Phụ tùng động cơ, bộ chế hòa khí | 25% | 0% |
| 8714.90.00 | Phụ tùng khác (đèn, gương, yên xe, tem) | 25% | 0% |
📌 Thuế suất ưu đãi ACFTA: Theo Nghị định 48/2022/NĐ-CP, phụ tùng xe máy mã HS 8714 được hưởng thuế NK 0% khi xuất trình C/O Form E hợp lệ. Hàng không có C/O chịu thuế MFN 25%. VAT áp dụng là 8% theo Luật 106/2016/QH13.
II. Hồ Sơ và Quy Trình Thủ Tục Hải Quan Nhập Phụ Tùng Xe Máy
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan là yêu cầu bắt buộc. Căn cứ Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Thông tư 39/2018/TT-BTC, bộ hồ sơ nhập khẩu phụ tùng xe máy bao gồm:
Quy trình thực hiện
-
1
Phân loại hàng hóa xác định mã HS
Kiểm tra mô tả kỹ thuật (hình ảnh, catalogue) để xác định chính xác mã 8 số. Sai mã có thể bị phạt 5-10 triệu VND theo Nghị định 128/2020. -
2
Khai tờ khai hải quan điện tử
Sử dụng phần mềm VNACCS khai thông tin chi tiết lô hàng, gắn mã HS, trị giá, C/O. Phí khai báo điện tử là 20.000 VND/tờ khai (Nghị định 08/2015). -
3
Nộp hồ sơ giấy và chờ phân luồng
Sau khi khai, tờ khai được hệ thống phân luồng: Luồng Xanh (thông quan ngay), Vàng (kiểm tra hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế). Tỷ lệ luồng đỏ cho phụ tùng xe máy thường từ 10-30%. -
4
Nộp thuế nhập khẩu và VAT
Thanh toán thuế qua ngân hàng thương mại. Có 30 ngày gia hạn nộp thuế từ ngày thông quan (Nghị định 134/2016/NĐ-CP). -
5
Thông quan, nhận hàng
Sau khi hàng được thông quan, doanh nghiệp mang hàng về kho bảo quản và sử dụng. Giữ lại bộ hồ sơ gốc để phục vụ thanh tra sau thông quan.
📌 Thời gian thông quan: Thông thường 1-2 ngày làm việc với luồng Xanh, 3-5 ngày với luồng Vàng/Đỏ. Tại cảng Cát Lái, TP.HCM, trung bình có 15.000 tờ khai/ngày, tỷ lệ luồng đỏ cho phụ tùng xe máy năm 2025 là 12% theo báo cáo của Tổng cục Hải quan.
III. Kiểm Tra Chất Lượng và An Toàn Kỹ Thuật Phụ Tùng Xe Máy
Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP) về kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu, phụ tùng xe máy thuộc nhóm 2 (phải kiểm tra an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường). Các mặt hàng như ắc quy, phanh, lốp xe, đèn chiếu sáng bắt buộc phải có Giấy chứng nhận chất lượng (QC) hoặc Thông báo kết quả kiểm tra do cơ quan có thẩm quyền cấp.

Các cơ quan kiểm tra chuyên ngành: Vinacontrol, Quatest 1 (Hà Nội), Quatest 3 (TP.HCM) thực hiện kiểm tra mẫu, cấp kết quả trong 7-10 ngày. Chi phí kiểm tra mẫu từ 2-5 triệu VND tùy chủng loại. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên chủ động xin Giấy chứng nhận chất lượng trước khi hàng về cảng để tiết kiệm thời gian.
Phụ tùng nhập khẩu về để sản xuất, lắp ráp xuất khẩu hoặc hàng mẫu có giá trị dưới 1.000.000 VND được miễn kiểm tra chất lượng theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP.
IV. Chi Phí Nhập Khẩu Phụ Tùng Xe Máy Trọn Gói Từ OZ Việt Nam
Chi phí nhập khẩu phụ tùng xe máy bao gồm nhiều khoản: thuế NK, VAT, phí hải quan, vận chuyển nội địa, phí kiểm tra chất lượng. OZ Việt Nam cung cấp bảng giá dịch vụ trọn gói minh bạch:
| Loại chi phí | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí dịch vụ khai báo hải quan | 500.000 – 1.000.000 | Tùy số mặt hàng, giá trị lô |
| Phí giám sát hải quan (chờ kiểm tra) | 200.000 | Áp dụng nếu hàng bị luồng Đỏ |
| Phí vận chuyển nội địa (cảng – kho OZ) | 2.000.000 – 5.000.000 | Tùy cự ly, loại xe tải |
| Phí kiểm tra chất lượng (nếu có) | 2.000.000 – 5.000.000 | Theo Quatest/Vinacontrol |
📌 Gói dịch vụ trọn gói OZ: Từ 3.000.000 VND/lô đối với lô hàng dưới 10 mặt hàng, giá trị dưới 200 triệu VND. Đã bao gồm khai báo, nộp thuế, giám sát hải quan và vận chuyển về kho Hà Nội. Miễn phí tư vấn HS code và chuẩn bị hồ sơ.

V. Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Phụ Tùng Xe Máy và Giải Pháp Từ OZ Việt Nam
Những rủi ro thường gặp: phân loại HS sai dẫn đến truy thu thuế và phạt; thiếu C/O Form E không được hưởng thuế 0%; giấy tờ kiểm tra chất lượng không đúng quy cách. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp tuân thủ các nguyên tắc sau:
Dịch vụ ủy thác nhập khẩu của OZ Việt Nam giúp quý doanh nghiệp tiết kiệm đến 40% thời gian và 30% chi phí so với tự làm. Với đội ngũ am hiểu quy định, có quan hệ với cơ quan hải quan và các trung tâm kiểm định, OZ cam kết thông quan nhanh, đúng pháp luật.

Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu phụ tùng xe máy Trung Quốc
1. Thuế nhập khẩu phụ tùng xe máy từ Trung Quốc năm 2026 là bao nhiêu?
Thuế MFN là 25%. Nếu có C/O Form E (ACFTA), thuế suất ưu đãi đặc biệt giảm xuống 0%. VAT áp dụng 8%. Như vậy, quý doanh nghiệp chỉ phải nộp thuế VAT nếu có C/O.
2. Mã HS cho phụ tùng xe máy là gì?
Mã chính là 8714, với các mã 8 số: 8714.10.00 (xy lanh, piston), 8714.20.00 (hệ thống lái, treo, phanh), 8714.30.00 (động cơ), 8714.90.00 (phụ tùng khác). Cần căn cứ mô tả cụ thể để chọn mã chính xác.
3. Có bắt buộc kiểm tra chất lượng phụ tùng xe máy nhập khẩu không?
Có, theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP. Phụ tùng thuộc nhóm 2 phải có Giấy chứng nhận chất lượng hoặc Thông báo kết quả kiểm tra. Trừ hàng mẫu giá trị nhỏ dưới 1.000.000 VND hoặc nhập để sản xuất xuất khẩu.
4. Thời gian thông quan phụ tùng xe máy mất bao lâu?
Thông thường 1-2 ngày làm việc với luồng Xanh, 3-5 ngày với luồng Vàng/Đỏ. Tỷ lệ luồng Đỏ cho nhóm 8714 khoảng 12% năm 2025. Có thể nhanh hơn nếu hồ sơ đầy đủ và hàng có sẵn C/O.
5. Chi phí dịch vụ nhập khẩu trọn gói của OZ Việt Nam là bao nhiêu?
Từ 3-5 triệu VND/lô, bao gồm khai báo hải quan, nộp thuế, giám sát và vận chuyển về kho Hà Nội. Miễn phí tư vấn HS code và chuẩn bị hồ sơ. Hotline: 0972.433.318.
