Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc — Quý doanh nghiệp cần xác định mã HS (4011/4012 cho lốp, 8708 cho vành), thuế NK ưu đãi ACFTA 0% (có C/O Form E) hoặc MFN 15-20%, kiểm tra chất lượng theo Thông tư 01/2022/TT-BKHCN. Quy trình gồm 5 bước: xác định HS & thuế, ký hợp đồng & vận chuyển, chuẩn bị hồ sơ, đăng ký kiểm tra, thông quan. OZ Việt Nam hỗ trợ trọn gói với hơn 600 lô hàng đã xử lý.
Nhập khẩu vành lốp ô tô từ Trung Quốc đang là xu hướng được nhiều doanh nghiệp Việt lựa chọn nhờ giá cạnh tranh và nguồn cung dồi dào. Tuy nhiên, thủ tục hải quan và yêu cầu kiểm tra chất lượng (KTCN) đối với mặt hàng này khá phức tạp, đòi hỏi quý doanh nghiệp phải nắm vững các quy định hiện hành. OZ Việt Nam, với kinh nghiệm xử lý trên 600 lô hàng nhập khẩu, sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình này, từ mã HS, thuế suất đến hồ sơ kiểm tra nhà nước. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc cơ bản — thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
I. Tổng Quan Mã HS và Thuế Suất Nhập Khẩu Vành Lốp Ô Tô Trung Quốc
Để thực hiện thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc, bước đầu tiên là xác định chính xác mã HS (Harmonized System). Lốp ô tô thuộc Chương 40 (Cao su và các sản phẩm bằng cao su), trong khi vành bánh xe thuộc Chương 87 (Xe cộ, trừ đầu máy, toa xe). Việc phân loại sai mã HS có thể dẫn đến thuế suất sai lệch và rủi ro kiểm tra chuyên ngành.
4011.10.00
Lốp xe con
4011.20.00
Lốp xe bus, tải
0%
C/O Form E
20%
Không C/O
📌 Mã HS vành lốp: Vành bánh xe (wheel rims) thuộc mã HS 8708.70.90, thuế NK MFN 20%, nhưng nếu có C/O Form E ACFTA, thuế suất giảm về 0%. Đối với lốp mới (4011), thuế MFN dao động 15-20% tùy chủng loại; lốp đắp (4012) có thuế MFN 10-15%.
Bên cạnh thuế NK, quý doanh nghiệp cần lưu ý lốp ô tô nhập khẩu thuộc đối tượng phải kiểm tra nhà nước về chất lượng theo Thông tư 01/2022/TT-BKHCN (sửa đổi Thông tư 28/2012/TT-BKHCN). Vành bánh xe cũng có thể phải kiểm tra theo Thông tư 02/2021/TT-BKHCN nếu thuộc danh mục sản phẩm hàng hóa có khả năng gây mất an toàn. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và chi phí thông quan.

II. Điều Kiện Nhập Khẩu Vành Lốp Ô Tô Từ Trung Quốc
Để hàng hóa được thông quan, quý doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Dưới đây là những điều kiện bắt buộc khi thực hiện thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc.
Theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, lốp xe ô tô đã qua sử dụng (đã lăn bánh) thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Chỉ lốp ô tô mới (đắp lại từ lốp đã qua sử dụng được chấp nhận với điều kiện đăng ký kiểm tra chặt chẽ) mới được phép nhập khẩu thương mại. Cơ quan hải quan có quyền tịch thu và xử phạt vi phạm hành chính nếu phát hiện hàng hóa không đúng cam kết.
Các điều kiện chính bao gồm:
📌 Chi phí kiểm tra chất lượng: Theo Thông tư 01/2022/TT-BKHCN, chi phí lấy mẫu và thử nghiệm lốp ô tô tại các tổ chức được chỉ định (Vinacontrol, Quatest) dao động 3.000.000 – 5.000.000 VND/mẫu. Thời gian trả kết quả 10-15 ngày làm việc.

III. Quy Trình Chi Tiết Thủ Tục Nhập Khẩu Vành Lốp Ô Tô Trung Quốc
Dưới đây là quy trình 5 bước chuẩn hóa mà OZ Việt Nam áp dụng cho thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo để chủ động hơn trong chuỗi logistics.
-
1
Xác định chính xác mã HS và thuế suất
Tra cứu mã HS cho từng loại lốp (4011) và vành (8708), xác định thuế suất MFN hoặc ưu đãi ACFTA. OZ Việt Nam khuyến nghị ưu tiên yêu cầu C/O Form E từ nhà cung cấp để hưởng thuế 0%. -
2
Ký hợp đồng ngoại thương và vận chuyển
Soạn thảo hợp đồng với điều khoản về C/O, chứng từ chất lượng. Phương thức vận chuyển phổ biến: đường bộ qua cửa khẩu Lạng Sơn hoặc Lào Cai, thời gian 5-7 ngày. -
3
Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan
Hợp đồng thương mại, Packing List, Invoice, C/O, Giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ), Bảng kê hàng hóa. Lưu ý chứng từ phải đồng bộ về số lượng, quy cách. -
4
Đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng (KTCN)
Nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra tại Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ) hoặc tổ chức được chỉ định như Vinacontrol. Sau khi có kết quả, cơ quan kiểm tra cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện nhập khẩu. -
5
Khai báo hải quan và thông quan
Khai tờ khai hải quan điện tử, nộp hồ sơ giấy (nếu luồng đỏ), đóng thuế theo tờ khai. Thời gian thông quan trung bình 1-3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ và không bị kiểm tra thực tế.
Xác định mã HS & Thuế
Ký HĐ & Vận chuyển
Chuẩn bị Hồ sơ
Đăng ký KTCN
Thông quan & Giao hàng
📌 Thời gian trung bình: Theo thống kê từ OZ Việt Nam, tổng thời gian hoàn tất thủ tục nhập khẩu vành lốp từ Trung Quốc (từ khi ký hợp đồng đến thông quan) là 7-14 ngày nếu hồ sơ đầy đủ và không có kiểm tra thực tế. Trường hợp phải kiểm tra KTCN có thể kéo dài thêm 10-15 ngày do chờ kết quả thử nghiệm.

IV. Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Vành Lốp Ô Tô
Để tránh phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý, quý doanh nghiệp cần lưu ý những điểm sau khi thực hiện thủ tục nhập khẩu vành lốp ô tô Trung Quốc.
Ngoài ra, quý doanh nghiệp cần lưu ý:
- C/O Form E: Phải được cấp trước khi hàng về cảng. C/O phải ghi đúng mã HS 8 số và số lượng tương ứng. Nếu sai sót, thuế NK sẽ áp dụng MFN (20% thay vì 0%).
- Kiểm tra thực tế hàng hóa: Hải quan có thể yêu cầu kiểm tra thực tế nếu nghi ngờ hàng đã qua sử dụng. Do đó, hàng hóa phải có nhãn mác, thông số kỹ thuật rõ ràng.
- Thuế GTGT: Lốp ô tô nhập khẩu chịu thuế GTGT 10% (thuế suất hiện hành).
- Phí hải quan: Phí khai báo hải quan điện tử là 20.000 VND/tờ khai (theo Thông tư 265/2016/TT-BTC).
📌 Quy định về nhãn hàng hóa: Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, lốp ô tô nhập khẩu phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt với các thông tin bắt buộc: tên hàng, xuất xứ, kích thước, chỉ số tải trọng, tốc độ tối đa. Việc thiếu nhãn phụ có thể dẫn đến phạt tiền từ 1.000.000 – 3.000.000 VND và yêu cầu bổ sung.

| Yếu tố | Lốp mới (4011) | Lốp đắp lại (4012) | Vành (8708) |
|---|---|---|---|
| Thuế NK MFN | 15-20% | 10-15% | 20% |
| Thuế NK ACFTA (C/O Form E) | 0% | 0% | 0% |
| Thuế GTGT | 10% | 10% | 10% |
| Kiểm tra chất lượng | Bắt buộc (TT01) | Bắt buộc (TT01) | Có thể (TT02) |
| Đã qua sử dụng | Cấm nhập | Chấp nhận nếu đắp lại | Cho phép |
Kết Luận
Bài viết đã cung
Xem thêm các bài viết liên quan
- 📘 Thủ tục nhập khẩu trạm sạc xe điện 2026: HS Code, Thuế, QCVN 13
- 📘 Sourcing nguồn hàng Trung Quốc 2026: 1688, Taobao, Alibaba
- 📘 Logistics 3PL Việt Nam 2026: Kho bãi, Fulfillment, FBA
- 📘 Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam 2026
- [PILLAR] Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026
- [PILLAR] Tra cứu HS Code A-Z
- [PILLAR] Dịch vụ XNK Trọn Gói OZ
cách tính thuế nhập khẩu chi tiết
