Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ — Mã HS 4202, thuế NK ưu đãi ACFTA có thể về 0-15%, VAT 10%, C/O form E bắt buộc nếu muốn hưởng ưu đãi. OZ Việt Nam hướng dẫn chi tiết từng bước từ tra HS, kiểm tra chất lượng, đến thông quan và vận chuyển về kho. Quý doanh nghiệp sẽ nhận được lộ trình rõ ràng, tránh rủi ro bị áp thuế cao, kiểm hoá kéo dài.
Nhập khẩu túi xách bán sỉ từ Trung Quốc đang là xu hướng kinh doanh hấp dẫn đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhờ chi phí sản xuất cạnh tranh và mẫu mã đa dạng. Tuy nhiên, không ít quý doanh nghiệp gặp khó khăn ngay từ khâu xác định mã HS, chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan, hay lựa chọn phương thức vận chuyển tối ưu để tối thiểu hoá chi phí và thời gian. Việc nắm vững thủ tục nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ không chỉ giúp lô hàng thông quan nhanh chóng mà còn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, tránh các khoản phạt và truy thu không đáng có. OZ Việt Nam, với kinh nghiệm xử lý hơn 600 lô hàng mỗi năm, sẽ đồng hành cùng quý doanh nghiệp từ khâu tư vấn HS code, kiểm tra chất lượng, khai báo hải quan đến vận chuyển hàng về kho. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình 4 bước nhập khẩu túi xách bán sỉ — thủ tục nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ
📋 Mục lục bài viết
- I. Mã HS Code cho túi xách nhập khẩu — Cách xác định và phân loại
- II. Thuế nhập khẩu túi xách Trung Quốc — ACFTA & các ưu đãi khác
- III. Hồ sơ và quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu túi xách
- IV. Kiểm tra chất lượng và các yêu cầu đặc biệt (QCVN)
- V. Lựa chọn phương thức vận chuyển và chi phí thực tế
- VI. Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu túi xách Trung Quốc
I. Mã HS Code cho túi xách nhập khẩu — Cách xác định và phân loại

Việc xác định đúng mã HS là bước quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ. Mã HS quyết định mức thuế suất, các chính sách quản lý và kiểm tra chuyên ngành áp dụng cho lô hàng. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu 2025-2026, túi xách thuộc Chương 42: Hàng da và hàng yên cương, cụ thể nhóm 4202. Tuy nhiên, trong nhóm 4202, việc phân loại chi tiết đến 8 số phụ thuộc vào chất liệu (da thật, da giả, vải dệt, nhựa) và loại sản phẩm (túi xách tay, balo, túi đeo chéo, ví).
4202.22.00
Túi xách tay, kể cả có quai đeo, mặt ngoài bằng da
4202.32.00
Ví, túi bỏ túi hoặc túi xách tay, mặt ngoài bằng nhựa hoặc vải dệt
📌 Phân loại HS túi xách: Theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn, nguyên tắc phân loại hàng hóa trong nhóm 4202 dựa vào chất liệu mặt ngoài chiếm ưu thế. Ví dụ: túi xách mặt ngoài bằng da thuộc (da thật) được phân vào mã 4202.11.00 hoặc 4202.21.00 tùy loại, trong khi túi bằng vải dệt hoặc nhựa tổng hợp sẽ nằm ở các mã 4202.22.00 (túi xách tay) và 4202.32.00 (ví, túi đeo chéo). Tỷ lệ sai mã HS trong lĩnh vực này lên tới 35% trong các lô hàng kiểm tra giai đoạn 2023-2025, theo Tổng cục Hải quan.
Để tra cứu chính xác mã HS, quý doanh nghiệp có thể sử dụng công cụ tra cứu trực tuyến của Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn) hoặc các công cụ của OZ Việt Nam. Chúng tôi khuyến nghị gửi mẫu hàng hoặc hình ảnh chi tiết (chất liệu, kích thước, công dụng) để được tư vấn miễn phí trước khi khai báo.

II. Thuế nhập khẩu túi xách Trung Quốc — ACFTA & các ưu đãi khác
Một lợi thế lớn khi nhập khẩu túi xách từ Trung Quốc là quý doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA). Nếu có C/O form E hợp lệ, thuế nhập khẩu ưu đãi cho các mã HS 4202 có thể giảm đáng kể so với thuế MFN (thuế cơ sở). Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Mã HS | Mô tả mặt hàng | Thuế MFN | Thuế ACFTA (C/O E) | VAT 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 4202.11.00 | Vali, túi xách tay bằng da | 25% | 5% | 10% |
| 4202.22.00 | Túi xách tay bằng nhựa, vải | 20% | 0% | 10% |
| 4202.32.00 | Ví, túi đeo chéo bằng nhựa | 20% | 0% | 10% |
| 4202.31.00 | Ví nhỏ bằng da | 25% | 5% | 10% |
📌 Lợi ích ACFTA: Với C/O form E, thuế NK túi xách nhập khẩu từ Trung Quốc có thể giảm từ 20-25% xuống còn 0% (đối với túi bằng nhựa/vải) hoặc 5% (đối với túi da). Quý doanh nghiệp tiết kiệm tới 20% chi phí so với không có C/O. OZ Việt Nam khuyến nghị luôn yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc cấp C/O form E cho mỗi lô hàng ngay từ khi đặt cọc.
Ngoài ACFTA, quý doanh nghiệp cũng có thể xem xét các hiệp định khác nếu hàng có xuất xứ từ nước thứ ba. Tuy nhiên, đối với hàng từ Trung Quốc, ACFTA là hiệp định phổ biến và có lợi nhất. Lưu ý rằng để được hưởng ưu đãi, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O form E hợp lệ, được phát hành trước hoặc trong thời hạn 14 ngày kể từ ngày xuất khẩu.
Nếu không xuất trình được C/O form E tại thời điểm thông quan, lô hàng sẽ bị áp thuế MFN 20-25%, gây tăng chi phí đáng kể. Quý doanh nghiệp có thể xin cấp lại C/O form E trong vòng 12 tháng sau khi xuất khẩu nhưng thủ tục phức tạp hơn. OZ Việt Nam khuyến nghị kiểm tra C/O trước khi hàng về cảng.
III. Hồ sơ và quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu túi xách
Thủ tục nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ yêu cầu quý doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan đầy đủ và thực hiện khai báo điện tử qua hệ thống VNACCS. Dưới đây là danh sách các chứng từ bắt buộc và quy trình chi tiết từng bước.
-
1
Khai báo hải quan điện tử
Đăng nhập hệ thống VNACCS, khai tờ khai nhập khẩu với đầy đủ thông tin: mã HS, trị giá, xuất xứ, điều kiện thương mại. Phí khai báo theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP là 20.000 VND/tờ khai. -
2
Tiếp nhận và phân luồng
Hệ thống tự động phân luồng: xanh (thông quan ngay), vàng (kiểm tra hồ sơ), đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Túi xách thường thuộc luồng vàng hoặc xanh nếu khai báo đúng. -
3
Nộp thuế và thông quan
Sau khi tờ khai được chấp nhận, quý doanh nghiệp nộp thuế NK và VAT (10%) qua ngân hàng chỉ định. Thời gian thông quan trung bình 1-2 ngày làm việc nếu luồng xanh/vàng. -
4
Vận chuyển về kho
Hàng sau thông quan được vận chuyển về kho hoặc địa chỉ kinh doanh của quý doanh nghiệp. OZ Việt Nam hỗ trợ vận chuyển door-to-door từ cửa khẩu đến tận kho.

IV. Kiểm tra chất lượng và các yêu cầu đặc biệt (QCVN)
Túi xách nhập khẩu không thuộc danh mục hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành bắt buộc (trừ khi có yêu cầu đặc biệt về an toàn cho trẻ em, da động vật thuộc CITES). Tuy nhiên, quý doanh nghiệp cần lưu ý một số quy định về công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng nếu sản phẩm có thành phần da động vật hoặc hóa chất nhuộm vượt ngưỡng. Căn cứ theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP và Thông tư 36/2019/TT-BCT, các sản phẩm dệt may, da giày có thể chịu sự kiểm tra của Bộ Công Thương nếu có khiếu nại hoặc rủi ro.
📌 QC túi xách: OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận chất lượng (COC), phiếu kết quả thử nghiệm (Test report) về hàm lượng hóa chất, đặc biệt là formandehit, azo dye theo tiêu chuẩn REACH của EU hoặc GB/T của Trung Quốc. Chi phí kiểm tra tự nguyện tại các trung tâm như Quatest 1 khoảng 3-5 triệu VND/lô tùy số lượng mẫu.
Đối với túi xách có sử dụng da động vật (da bò, da cá sấu, da trăn), quý doanh nghiệp cần kiểm tra quy định về CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp). Nếu da thuộc danh mục CITES, cần có giấy phép xuất khẩu của nước xuất khẩu và giấy phép nhập khẩu của Cơ quan quản lý CITES Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Trên thực tế, hầu hết túi xách da bò thông thường không thuộc CITES, nhưng quý doanh nghiệp vẫn cần lưu ý để tránh rủi ro.
Nếu lô hàng bị phân luồng đỏ, cơ quan hải quan sẽ tiến hành kiểm tra thực tế để đối chiếu chủng loại, chất liệu, số lượng. OZ Việt Nam khuyến nghị chuẩn bị đầy đủ catalogue, mẫu hàng, và chứng từ chất lượng để hỗ trợ công tác kiểm tra diễn ra nhanh chóng, tránh lưu kho kéo dài.
V. Lựa chọn phương thức vận chuyển và chi phí thực tế
Vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam có nhiều phương thức: đường biển, đường bộ (xe tải, container), đường sắt, và đường hàng không. Đối với túi xách bán sỉ, khối lượng thường lớn, giá trị trung bình, nên vận chuyển đường biển hoặc đường bộ là lựa chọn tối ưu về chi phí. Dưới đây là bảng so sánh chi phí tham khảo cho một container 40 feet (khoảng 20-25 tấn hàng túi xách):
| Phương thức | Thời gian vận chuyển | Chi phí ước tính (VND) | Điểm lấy hàng phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường biển (FCL) | 5-7 ngày | 35-50 triệu/container 40’ | Cảng Hải Phòng, Cái Mép | Chi phí thấp nhất, phù hợp số lượng lớn |
| Đường bộ (xe tải) | 3-5 ngày | 25-40 triệu/xe 20 tấn | Cửa khẩu Lạng Sơn, Lào Cai | Linh hoạt, thời gian nhanh hơn biển |
| Đường sắt | 7-10 ngày | 30-45 triệu/container | Ga Yên Viên (HN) | Ít phổ biến cho túi xách |
| Đường hàng không | 1-2 ngày | 100-150 triệu/tấn | Sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất | Chỉ phù hợp hàng mẫu hoặc đơn hàng gấp |
OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ vận chuyển trọn gói từ kho nhà cung cấp Trung Quốc đến kho quý doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm: nhận hàng, kiểm đếm, đóng gói, làm thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc, vận chuyển, thông quan nhập khẩu Việt Nam, và giao hàng tận nơi. Với mạng lưới đối tác tại Quảng Châu, Thượng Hải, Ninh Ba và các cửa khẩu biên giới, chúng tôi cam kết chi phí cạnh tranh và thời gian giao hàng ổn định.

Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu túi xách Trung Quốc bán sỉ
1. Tôi cần những giấy tờ gì để nhập khẩu túi xách từ Trung Quốc?
Quý doanh nghiệp cần chuẩn bị: Hợp đồng, Invoice, Packing List, Vận đơn, Tờ khai hải quan điện tử, và C/O form E (nếu muốn hưởng thuế ưu đãi ACFTA). Không cần giấy phép đặc biệt cho túi xách thông thường. Tuy nhiên, nếu túi có thành phần da động vật hoang dã, cần giấy phép CITES.
2. Thuế nhập khẩu túi xách Trung Quốc hiện tại là bao nhiêu?
Thuế suất phụ thuộc vào mã HS và có C/O hay không. Với C/O form E ACFTA, thuế NK túi nhựa/vải là 0%; túi da là 5%. Nếu không có C/O, thuế MFN là 20-25%. Ngoài ra, VAT 10% áp dụng cho tất cả lô hàng, căn cứ theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.
3. Làm sao để biết mã HS chính xác cho túi xách của tôi?
Quý doanh nghiệp có thể tra cứu trên Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn) hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn miễn phí của OZ Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ xác định mã HS dựa trên chất liệu và công dụng thực tế của sản phẩm, giúp tránh sai sót dẫn đến bị phạt.
4. Tôi có cần kiểm tra chất lượng túi xách trước khi nhập về không?
Túi xách không thuộc danh mục kiểm tra chuyên ngành bắt buộc, nhưng OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi mẫu kiểm tra chất lượng và có Test report về an toàn hóa chất. Chi phí kiểm định tự nguyện khoảng 3-5 triệu VND/lô, giúp đảm bảo hàng đạt tiêu chuẩn và tránh rủi ro khi bán ra thị trường.
5. Thời gian nhập khẩu túi xách từ Trung Quốc về Việt Nam mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào phương thức vận chuyển. Đường bộ mất 3-5 ngày, đường biển 5-7 ngày, đường hàng không 1-2 ngày. Thời gian thông quan hải quan trung bình 1-2 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và không vi phạm. Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi về kho có thể từ 7-14 ngày.
6. Tôi có thể ủy thác nhập khẩu túi xách cho OZ Việt Nam được không?
Hoàn toàn được. OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói từ A-Z, bao gồm: tư vấn HS code, đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp, kiểm tra chất lượng tại Trung Quốc, vận chuyển, làm thủ tục hải quan, nộp thuế, và giao hàng tận kho. Chi phí cạnh tranh, minh bạch, quý doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin và nhận hàng.
