linh kiện trạm sạc xe điện nhập khẩu

Tóm tắt nhanh: Linh kiện trạm sạc xe điện nhập khẩu bao gồm cáp sạc, connector Type 2/CCS, controller IGBT, MCU board, contactor… thuộc HS 8536.69.90 – 8536.90.99 và 8504.40.90. Thuế NK phổ biến 0–5% (có C/O form E/EAV), VAT 10%, thời gian thông quan 1–2 ngày làm việc nếu bộ hồ sơ hợp lệ. OZ Việt Nam hỗ trợ tư vấn bộ HS miễn phí và khai báo hải quan trọn gói.

Việc nhập khẩu linh kiện trạm sạc xe điện (cáp sạc, connector Type 2/CCS, controller IGBT, MCU board, contactor…) đang trở thành xu hướng tất yếu khi thị trường xe điện Việt Nam tăng trưởng nóng. Tuy nhiên, quy trình khai báo hải quan, xác định mã HS, chứng nhận xuất xứ, kiểm tra chất lượng đều đòi hỏi chuyên môn sâu. Nếu sai sót, quý doanh nghiệp có thể bị phạt vi phạm hành chính từ 5–20 triệu đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP hoặc chậm thông quan kéo dài 3–7 ngày. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

linh kien tram sac xe dien nhap khau connector IGBT controller
Tổng quan linh kiện trạm sạc xe điện nhập khẩu – cáp, connector, controller, MCU — OZ Việt Nam
1
Xác định HS code
8536 / 8504

2
Chuẩn bị hồ sơ
C/O, Invoice, Packing List

3
Khai báo hải quan
Hệ thống VNACCS/VCIS

4
Kiểm tra & thông quan
Luồng xanh / vàng / đỏ

Quy trình nhập khẩu linh kiện trạm sạc xe điện — 4 bước cơ bản — linh kiện trạm sạc xe điện nhập khẩu

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

I. Tổng Quan Linh Kiện Trạm Sạc Xe Điện Nhập Khẩu

Trạm sạc xe điện (EV charging station) gồm nhiều linh kiện điện tử và cơ khí phức tạp. Khi nhập khẩu, quý doanh nghiệp cần phân loại đúng từng linh kiện để xác định mã HS, thuế suất và các quy định kiểm tra chuyên ngành. Dưới đây là các nhóm linh kiện chính:

cac loai linh kien tram sac xe dien nhap khau
Cáp sạc, connector Type 2/CCS, controller IGBT, MCU board, contactor — OZ Việt Nam

1.1 Cáp sạc (Charging Cable)

Cáp sạc là bộ phận dẫn điện từ trạm sạc đến xe. Thông số kỹ thuật: tiết diện 6mm² – 16mm², cách điện XLPE, chịu dòng 32A – 125A. Cáp thường được nhập khẩu dạng cuộn hoặc cắt khúc theo yêu cầu, mã HS thuộc 8544.49.20 (dây dẫn điện có vỏ bọc, dùng cho điện áp ≤ 1.000V). Thuế NK ưu đãi: 10% (có C/O form E: 0%).

1.2 Connector Type 2 / CCS (Đầu kết nối sạc)

Connector Type 2 (IEC 62196-2) phổ biến cho thị trường châu Âu, Việt Nam. CCS (Combined Charging System) tích hợp cả AC và DC. Đây là linh kiện quan trọng quyết định tốc độ sạc. Mã HS tham khảo 8536.69.90 (đầu nối điện, dùng cho điện áp ≤ 1.000V). Thuế NK: 5% (có C/O: 0%).

1.3 Controller IGBT & MCU Board

Controller IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) điều khiển dòng điện DC, là “trái tim” của bộ sạc nhanh. MCU (Microcontroller Unit) board quản lý giao tiếp, bảo vệ quá dòng, quá nhiệt. Cả hai đều là mạch điện tử tích hợp, thuộc 8542.31.00 (mạch tích hợp điện tử) hoặc 8504.40.90 (bộ biến đổi điện tĩnh, nếu có chức năng chỉnh lưu). Thuế NK: 0–5% tùy phân nhóm.

📌 Controller IGBT và MCU board: Theo Thông tư 04/2023/TT-BKHCN, các mạch điện tử có chức năng chỉnh lưu/chuyển đổi điện năng sẽ được phân loại vào nhóm 8504.40.90 với thuế suất 0%, không áp dụng quota. Trị giá trung bình mỗi controller IGBT dao động 150–500 USD/chiếc (loại 50kW).

— Nguồn: Thông tư 04/2023/TT-BKHCN · cập nhật 06/2026

1.4 Contactor (Công tắc tơ)

Contactor đóng ngắt mạch điện chính, chịu dòng cao (100A–600A). Nhập khẩu phổ biến dưới dạng module, mã HS 8536.49.00 (rơ le điện, dùng cho điện áp ≤ 1.000V). Thuế NK ưu đãi: 5%, có C/O form E: 0%.

MÃ HS CÁP SẠC
8544.49.20
Dây dẫn điện có vỏ bọc
THUẾ NK
0–10%
Có C/O Form E/EAV
THỜI GIAN THÔNG QUAN
1–2 ngày
Luồng xanh 95%

II. Mã HS Cho Từng Loại Linh Kiện Trạm Sạc Xe Điện

Việc áp đúng mã HS quyết định thuế suất, điều kiện kiểm tra chuyên ngành và tránh bị phạt. OZ Việt Nam tổng hợp bảng tra cứu nhanh dưới đây. Lưu ý: mã HS có thể thay đổi theo quy định mới nhất của Bộ Tài chính; quý doanh nghiệp nên kiểm tra lại trên Tổng cục Hải quan trước khi khai.

bang ma HS linh kien tram sac xe dien nhap khau
Bảng tra cứu mã HS linh kiện trạm sạc xe điện nhập khẩu — OZ Việt Nam
Linh kiện Mã HS tham khảo Mô tả Thuế NK thông thường
Cáp sạc (Charging cable) 8544.49.20 Dây dẫn điện có vỏ bọc, ≤1.000V 10% (C/O: 0%)
Connector Type 2 / CCS 8536.69.90 Đầu nối điện, ≤1.000V 5% (C/O: 0%)
Controller IGBT, MCU board (có chức năng chỉnh lưu) 8504.40.90 Bộ biến đổi điện tĩnh 0% (C/O: 0%)
Controller IGBT, MCU board (chỉ mạch tích hợp) 8542.31.00 Mạch tích hợp điện tử 0% (C/O: 0%)
Contactor (công tắc tơ) 8536.49.00 Rơ le điện, ≤1.000V 5% (C/O: 0%)
Bộ sạc hoàn chỉnh (không có vỏ tủ) 8504.40.19 Bộ nạp ắc quy tĩnh điện 3% (C/O: 0%)

📌 Căn cứ phân loại HS: Theo Thông tư 31/2022/TT-BTC (Biểu thuế XNK 2023) và Quy tắc 3(a) của 6 quy tắc tổng quát, linh kiện trạm sạc có chức năng chuyển đổi điện năng ưu tiên nhóm 8504.40, linh kiện đóng cắt ưu tiên nhóm 8536. Các linh kiện nhập rời phải khai từng mã riêng trên tờ khai.

— Nguồn: Thông tư 31/2022/TT-BTC · cập nhật 06/2026

III. Quy Trình Nhập Khẩu Linh Kiện Trạm Sạc Xe Điện

Quy trình chuẩn hóa giúp quý doanh nghiệp tiết kiệm 30–40% thời gian xử lý so với tự làm. Dưới đây là các bước cụ thể:

Bước 1: Xác định mã HS và kiểm tra chính sách

Quý doanh nghiệp cần cung cấp datasheet linh kiện (hình ảnh, thông số kỹ thuật, cấu tạo, chức năng) để chuyên viên OZ xác định mã HS chính xác. Đồng thời kiểm tra xem linh kiện có thuộc diện kiểm tra chất lượng (QCVN 01:2020/BKHCN) hay không. Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP, các thiết bị điện, điện tử nhập khẩu có thể yêu cầu Giấy chứng nhận hợp quy (CR Mark).

ℹ️ Lưu ý: Linh kiện trạm sạc chưa có QCVN riêng, nhưng các thiết bị chuyển đổi điện (controller IGBT) phải có Giấy chứng nhận hợp quy theo QCVN 01:2020/BKHCN (an toàn điện). Thời gian xin chứng nhận mất 7–15 ngày làm việc, chi phí 5–10 triệu đồng/mẫu.

— Nguồn: Nghị định 74/2018/NĐ-CP · cập nhật 06/2026

Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan

📋 Danh sách hồ sơ cần chuẩn bị

Hợp đồng thương mại (Sales Contract)

Invoice thương mại (Commercial Invoice)

Packing List (phiếu đóng gói)

Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill)

Chứng nhận xuất xứ C/O (Form E, EAV, AANZ…)

Giấy chứng nhận hợp quy (nếu có yêu cầu)

Tờ khai hải quan (do OZ lập)

Bước 3: Khai báo hải quan và nộp thuế

Khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, luồng xanh chiếm 95% đối với linh kiện trạm sạc. Thời gian xử lý sau khai báo: 1–2 phút (luồng xanh), 1–2 ngày (luồng vàng), 3–5 ngày (luồng đỏ nếu cần kiểm tra thực tế).

Bước 4: Thông quan và vận chuyển

Sau khi có tờ khai thông quan (mã 20 hoặc 30), quý doanh nghiệp có thể nhận hàng tại cảng/kho. OZ Việt Nam hỗ trợ dịch vụ vận chuyển nội địa Trung Quốc – Việt Nam với thời gian 3–5 ngày (đường bộ) hoặc 7–10 ngày (đường biển).

  1. 1

    Gửi thông tin hàng
    Cung cấp datasheet, Invoice, Packing List, C/O cho OZ.
  2. 2

    Tra HS code & chính sách
    Xác định mã 8 số, kiểm tra điều kiện (CR Mark nếu cần).
  3. 3

    Khai báo hải quan
    Lập tờ khai, nộp thuế (0–10% tùy HS), chờ thông quan.
  4. 4

    Vận chuyển & giao hàng
    OZ sắp xếp vận tải nội địa, giao tận kho.
quy trinh nhap khau linh kien tram sac xe dien
Quy trình nhập khẩu linh kiện trạm sạc xe điện chuyên nghiệp — OZ Việt Nam

IV. Chi Phí Và Thuế Suất Nhập Khẩu Linh Kiện

4.1 Các loại thuế phải nộp

  • Thuế nhập khẩu (NK): 0–10% tùy mã HS. Nếu có C/O form E (Trung Quốc) hoặc form EAV (ASEAN), thuế suất ưu đãi đặc biệt 0%.
  • Thuế GTGT (VAT): 10% tính trên trị giá CIF + thuế NK.
  • Thuế TTĐB: Không áp dụng cho linh kiện trạm sạc xe điện.

4.2 Chi phí dịch vụ hải quan (tham khảo)

OZ Việt Nam cung cấp gói ủy thác nhập khẩu trọn gói với chi phí cạnh tranh:

Hạng mục Chi phí (VND) Ghi chú
Khai báo hải quan 500.000 – 1.000.000 Tùy số dòng hàng
Dịch vụ ủy thác trọn gói 3.500.000 – 7.000.000 Bao gồm khai báo + vận tải nội địa
Xin C/O (nếu cần) 500.000 – 1.500.000 Phí môi giới + lệ phí cấp
Kiểm tra chuyên ngành (nếu có) 2.000.000 – 5.000.000 Tùy số mẫu thử
⚠️

Cảnh báo về giá tính thuế
Hải quan sẽ so sánh trị giá khai báo với cơ sở dữ liệu trị giá (GTT02). Nếu chênh lệch >15% so với mặt bằng chung, quý doanh nghiệp có thể bị ấn định thuế, chậm thông quan 3–5 ngày và bị phạt tối đa 20 triệu đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. OZ khuyến nghị quý doanh nghiệp cung cấp Invoice trung thực từ nhà cung cấp.

V. Lưu Ý Khi Nhập Khẩu Linh Kiện Trạm Sạc Xe Điện

5.1 Kiểm tra hợp quy (CR Mark)

Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP, các thiết bị điện, điện tử nhập khẩu có khả năng gây mất an toàn phải có Giấy chứng nhận hợp quy (CR Mark) hoặc giấy tờ chứng minh miễn kiểm tra. Controller IGBT, MCU board thường thuộc diện này. OZ Việt Nam hỗ trợ quý doanh nghiệp xin chứng nhận qua các tổ chức như Quatest 1, Vinacontrol.

ℹ️ Thời gian xử lý: Hồ sơ hợp quy được xử lý trong 7–10 ngày làm việc tại Quatest 1 (Hà Nội) với chi phí 3–5 triệu đồng/mẫu. Nếu hồ sơ không đầy đủ, thời gian kéo dài thêm 3–5 ngày.

— Nguồn: Quatest 1 · cập nhật 06/2026

5.2 Phân loại hàng rời / hàng đồng bộ

Nếu nhập linh kiện rời (cáp, connector, controller, contactor), quý doanh nghiệp cần khai báo từng mã HS riêng. Nếu nhập bộ linh kiện đồng bộ để lắp ráp trạm sạc, có thể khai chung một mã HS cho cả bộ (theo quy tắc 3(a) – hàng hóa có chức năng chính). OZ khuyến nghị quý doanh nghiệp gửi bản vẽ lắp ráp và datasheet từng linh kiện để tư vấn phương án tối ưu nhất.

5.3 Vận chuyển từ Trung Quốc / Ấn Độ

OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ từ Trung Quốc (cửa khẩu Móng Cái, Lào Cai, Hữu Nghị) với thời gian 3–5 ngày, giá cước 12–18 USD/m³ cho hàng linh kiện. Đối với linh kiện nhập từ Ấn Độ (controller IGBT), thời gian tàu biển 7–10 ngày, cảng Cát Lái (TP.HCM) hoặc Hải Phòng.

❌ Nhập lẻ từng linh kiện (tự làm)
Rủi ro sai mã HS → phạt 5–20 triệu
Thời gian thông quan kéo dài 3–7 ngày
Không được hưởng ưu đãi C/O (nếu quên làm)

Xem thêm các bài viết liên quan
Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói