Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí về Việt Nam năm 2026 — HS code nhóm 8421.39.20, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA 0% khi có C/O Form E, VAT 10%, phải kiểm tra nhãn hàng hóa và có thể phải công bố hợp quy theo QCVN tùy loại sản phẩm. Quy trình 6 bước từ kiểm tra nhãn hiệu đến thông quan, thời gian tổng thể 15–25 ngày làm việc.
Nhu cầu sử dụng máy lọc không khí tại thị trường Việt Nam tăng mạnh trong những năm gần đây do chỉ số ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh thường xuyên ở mức báo động. Theo báo cáo của IQAir, Hà Nội đứng trong top 10 thành phố ô nhiễm nhất châu Á vào nhiều thời điểm trong năm. Các thương hiệu máy lọc không khí từ Trung Quốc như Xiaomi, Midea, Philips, Sharp, Honeywell hay các dòng thương hiệu Nhật sản xuất tại Trung Quốc đang được nhập khẩu với số lượng lớn. Doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm rõ chính sách, mã HS, thuế suất và quy định kiểm tra trước khi lên đơn hàng để tránh bị vướng tại cửa khẩu. Mời bạn cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí mới nhất năm 2026 qua bài viết dưới đây.
🎁 Tra mã HS Code miễn phí cho sản phẩm của bạn
Để OZ phân tích & gửi mã HS chính xác + thuế NK ưu đãi ACFTA + chính sách quản lý chuyên ngành cho mặt hàng cụ thể của bạn (1-2 giờ làm việc).
Sơ đồ tổng quan: 6 giai đoạn thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí — OZ Việt Nam
📋 Mục lục bài viết
I. Thông Tin Về Máy Lọc Không Khí Nhập Khẩu

Máy lọc không khí (air purifier) là thiết bị điện gia dụng được thiết kế để loại bỏ các hạt bụi mịn PM2.5, PM10, vi khuẩn, virus, phấn hoa, khói thuốc và các chất gây dị ứng khác trong không khí. Thiết bị sử dụng nguyên lý hút không khí qua hệ thống màng lọc đa tầng — thường bao gồm lọc thô (pre-filter), lọc HEPA H13/H14, lọc than hoạt tính (carbon filter) và có thể kèm công nghệ ion âm, tia UV diệt khuẩn hoặc xúc tác quang (photocatalyst). Với tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng tại Hà Nội và TP. HCM, nhu cầu nhập khẩu máy lọc không khí từ Trung Quốc tăng đột biến trong giai đoạn 2023–2026.
1.1. Phân loại máy lọc không khí theo phân khúc
Trên thị trường Việt Nam, máy lọc không khí nhập khẩu được chia thành ba phân khúc chính, mỗi phân khúc có đặc điểm kỹ thuật và yêu cầu hải quan khác nhau:
- Phân khúc phổ thông (2–5 triệu đồng): Xiaomi Mi Air Purifier 4 Lite, Xiaomi 4 Compact, Midea KJ20, Electrolux EAP150 — công suất lọc phòng 20–35m², bộ lọc HEPA H13, màn hình LED đơn giản. Đây là dòng nhập khẩu nhiều nhất do biên lợi nhuận cao và dễ thông quan.
- Phân khúc tầm trung (5–15 triệu đồng): Xiaomi Pro H, Sharp FP-J60E, Panasonic F-PXL45A, Philips AC1215, Honeywell HPA100 — lọc phòng 40–60m², cảm biến PM2.5 thời gian thực, Wi-Fi điều khiển qua app. Các sản phẩm này yêu cầu phân loại HS cẩn thận vì tích hợp nhiều tính năng điện tử.
- Phân khúc cao cấp (trên 15 triệu đồng): Sharp KC-850 (lọc + tạo ẩm), Dyson Pure Cool TP07, Blueair Classic 605, IQAir HealthPro — lọc phòng 70–100m², HEPA H14, than hoạt tính cấp y tế, tích hợp quạt hoặc máy sưởi. Loại này cần xem xét kỹ về nhãn hiệu và xuất xứ.
- Thủ tục nhập khẩu máy giặt 2026 — HS code 8450, thuế ACFTA 5%, kiểm tra hiệu suất năng lượng và dán nhãn NL.
- Thủ tục nhập khẩu thang máy 2026 — HS code 8428.10, thuế ACFTA 0%, kiểm định ATLĐ và QCVN 02:2011/BLĐTBXH.
- Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Từ Trung Quốc 2026 — thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm.
1.2. Đặc điểm kỹ thuật ảnh hưởng đến phân loại hải quan
Khi làm thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí, doanh nghiệp cần lưu ý một số thông số kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại HS code:
- CADR (Clean Air Delivery Rate): Lưu lượng không khí sạch tính theo m³/h. Đây là chỉ số quan trọng để phân biệt máy lọc gia dụng (CADR < 900 m³/h, HS 8421.39.20) với công nghiệp (CADR ≥ 900 m³/h, HS 8421.39.90).
- Công suất điện tiêu thụ (W): Ảnh hưởng đến yêu cầu về dán nhãn năng lượng và kiểm tra an toàn điện.
- Loại bộ lọc: HEPA H13/H14, than hoạt tính, ion âm, tia UV — ảnh hưởng đến phân loại HS code và kiểm tra chất lượng.
- Chức năng tích hợp: Nếu tích hợp máy điều hòa, tạo ẩm hoặc máy sưởi → phân loại khác nhau, có thể thuộc HS 8415 (điều hòa) hoặc 8509 (thiết bị điện gia dụng).
- Điện áp: 220V/50Hz phù hợp Việt Nam; 110V hoặc 60Hz cần lưu ý khi nhập khẩu từ thị trường khác.
1.3. Thị trường máy lọc không khí Việt Nam 2026
Theo số liệu từ các cơ quan thống kê và hiệp hội thương mại, Việt Nam nhập khẩu khoảng 500.000–700.000 chiếc máy lọc không khí mỗi năm, trong đó hơn 80% có xuất xứ từ Trung Quốc. Các thương hiệu phổ biến nhất đang được nhập khẩu hiện nay:
- Xiaomi (Mi Air Purifier): Chiếm thị phần lớn nhất trong phân khúc phổ thông — tầm trung. Mẫu 4 Lite, 4 Pro và 4 Compact bán chạy nhất.
- Sharp: Dòng FP-J và KC (lọc + tạo ẩm) được ưa chuộng. Sharp có nhà máy tại Thái Lan nhưng nhiều dòng vẫn sản xuất tại Trung Quốc.
- Philips: AC series (AC1215, AC2958, AC3033) — thương hiệu Hà Lan, sản xuất tại Trung Quốc.
- Honeywell: HPA series — thương hiệu Mỹ, phân phối bởi đại lý chính thức tại VN, phần lớn xuất xứ Trung Quốc.
- Midea & Panasonic: Phân khúc tầm trung, sản xuất tại các nhà máy ở Quảng Đông, Chiết Giang.
II. Chính Sách Nhập Khẩu Máy Lọc Không Khí
Việt Nam không áp dụng lệnh cấm nhập khẩu đối với máy lọc không khí. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tuân thủ một số quy định về kiểm tra chất lượng, nhãn hàng hóa và an toàn sản phẩm trước khi đưa hàng vào lưu thông trên thị trường.
2.1. Văn bản pháp lý điều chỉnh
Các văn bản pháp luật chính doanh nghiệp cần nắm khi thực hiện thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí:
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP — Nhãn hàng hóa. Bắt buộc nhãn tiếng Việt trên tất cả hàng nhập khẩu trước khi lưu thông.
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12 — Cơ sở pháp lý cho việc kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu.
- Thông tư 23/2015/TT-BKHCN — Nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng (áp dụng nếu nhập hàng secondhand).
- Nghị định 132/2008/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 74/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết về kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước.
- QCVN 4:2009/BKHCN — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thiết bị điện và điện tử (có thể áp dụng).
2.2. Chính sách nhãn hàng hóa
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, nhãn hàng hóa là bắt buộc đối với mọi sản phẩm lưu thông trên thị trường Việt Nam. Riêng với máy lọc không khí nhập khẩu, nhãn phải thể hiện đầy đủ các thông tin sau bằng tiếng Việt:
- Tên hàng hóa (máy lọc không khí / air purifier)
- Tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa
- Xuất xứ hàng hóa (Made in China / xuất xứ Trung Quốc)
- Thông số kỹ thuật: công suất (W), điện áp (V), tần số (Hz), CADR
- Thông tin an toàn sử dụng
- Số model, serial number
Nhãn hàng hóa phải được dán/in trước khi hàng rời khỏi kho ngoại quan hoặc cửa khẩu. Doanh nghiệp có thể lựa chọn in nhãn phụ tiếng Việt dán chồng lên nhãn gốc tiếng nước ngoài.
2.3. HS Code và Thuế Nhập Khẩu Máy Lọc Không Khí
Mã HS code chính xác của máy lọc không khí thuộc nhóm 84.21 (máy lọc và làm sạch chất lỏng hoặc khí). Phân tích chi tiết:
Bảng tóm tắt thuế nhập khẩu máy lọc không khí 2026 — OZ Việt Nam
Chi tiết cụ thể về mã HS và thuế suất:
| HS Code | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | Thuế ACFTA | VAT |
|---|---|---|---|---|
| 8421.39.20 | Máy lọc không khí gia dụng, CADR < 900 m³/h, sử dụng điện | 20% | 0% | 10% |
| 8421.39.90 | Máy lọc không khí công nghiệp/phòng sạch, CADR ≥ 900 m³/h | 10% | 0–5% | 10% |
| 8421.31.10 | Máy lọc không khí sử dụng trong y tế / phòng sạch cấp ISO | 0% | 0% | 10% |
III. Quy Trình 6 Bước Nhập Khẩu Máy Lọc Không Khí
Dưới đây là quy trình chi tiết thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí theo đúng trình tự pháp lý mà OZ Việt Nam đã thực hiện cho hàng trăm lô hàng từ Trung Quốc về Việt Nam:
Bước 1: Kiểm Tra Thông Tin Bảo Hộ Nhãn Hiệu Tại Việt Nam
Đây là bước quan trọng nhất và thường bị các doanh nghiệp mới bỏ qua. Trước khi ký hợp đồng với nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp bắt buộc phải xác minh tình trạng pháp lý của nhãn hiệu sản phẩm tại Việt Nam theo quy định tại Nghị định 105/2006/NĐ-CP và Thông tư 13/2015/TT-BTC.
Cơ sở pháp lý: Theo khoản 1 Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022), hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bị xử phạt hành chính và buộc tiêu hủy toàn bộ lô hàng. Thiệt hại về tài chính và thời gian là rất lớn.
Bước 2: Chuẩn Bị Bộ Hồ Sơ Chứng Từ Nhập Khẩu
Bộ hồ sơ đầy đủ là yếu tố quyết định tốc độ thông quan. Với thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Checklist hồ sơ nhập khẩu máy lọc không khí — OZ Việt Nam tổng hợp
Bước 3: Khai Báo Hải Quan Điện Tử
Khai báo hải quan được thực hiện trên hệ thống VNACCS/VCIS qua phần mềm khai báo của Tổng cục Hải quan. Các thông tin cần khai chính xác:
- Mã HS: 8421.39.20 (gia dụng) hoặc 8421.39.90 (công nghiệp) — nhập chính xác dựa trên CADR
- Xuất xứ: CN (Trung Quốc); chọn đúng hiệp định (ACFTA) để hưởng thuế ưu đãi
- Trị giá hải quan: Tính theo CIF (Cost + Insurance + Freight) tại cảng đến Việt Nam
- Mô tả hàng hóa: Ghi rõ “Máy lọc không khí dùng trong gia đình, HEPA H13, CADR [X] m³/h, công suất [Y]W, hiệu [Tên thương hiệu]”
- Số lượng, trọng lượng: Khớp chính xác với Packing List
Sau khi khai báo, hệ thống sẽ phân luồng: Luồng Xanh (thông quan ngay, không kiểm tra thực tế), Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), hoặc Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Phần lớn máy lọc không khí nhập khẩu lần đầu sẽ vào Luồng Vàng.
Bước 4: Kiểm Tra Chất Lượng và An Toàn Điện (Nếu Yêu Cầu)
Máy lọc không khí gia dụng (HS 8421.39.20) hiện không bắt buộc kiểm tra nhà nước về chất lượng theo danh mục Thông tư 07/2017/TT-BKHCN. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cán bộ hải quan có thể yêu cầu:
- Kiểm tra thực tế ngẫu nhiên: Mở kiện hàng kiểm tra sự trùng khớp với khai báo. Không phải kiểm tra chất lượng.
- Yêu cầu CFS (Certificate of Free Sale): Một số lô hàng hải quan cửa khẩu yêu cầu CFS để chứng minh sản phẩm được lưu thông hợp pháp tại Trung Quốc.
- Kiểm tra an toàn điện: Nếu sản phẩm thuộc danh mục phải kiểm tra theo QCVN 4:2009/BKHCN — thời gian kiểm tra 5–10 ngày tại Quatest hoặc tổ chức được chỉ định.
Bước 5: Kiểm Tra Và Dán Nhãn Hàng Hóa
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP), tất cả hàng hóa nhập khẩu lưu thông tại thị trường Việt Nam phải có nhãn hàng hóa bằng tiếng Việt. Với máy lọc không khí, quy trình dán nhãn như sau:
-
1
Thiết kế nhãn phụ tiếng Việt Thiết kế nhãn phụ đầy đủ thông tin: tên SP, tên nhà nhập khẩu, xuất xứ, thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng tiếng Việt. In trên chất liệu chịu nhiệt, không bong tróc.
-
2
Dán nhãn tại kho ngoại quan hoặc CFS Dán nhãn phụ tiếng Việt lên mặt ngoài hộp đóng gói trước khi hàng rời cảng. Có thể làm trong kho CFS (Container Freight Station) hoặc kho ngoại quan.
-
3
Xuất trình cho hải quan kiểm tra Hải quan kiểm tra nhãn phụ trong quá trình kiểm tra thực tế hàng hóa. Nếu nhãn không đúng quy định → bị yêu cầu dán lại hoặc phạt hành chính.
Bước 6: Nộp Thuế Và Thông Quan
Sau khi hoàn tất kiểm tra, doanh nghiệp thực hiện nộp thuế và nhận hàng:
- Nộp thuế nhập khẩu: Tính theo công thức: Thuế NK = Trị giá CIF × Thuế suất (0% ACFTA hoặc 20% MFN)
- Nộp VAT nhập khẩu: VAT = (Trị giá CIF + Thuế NK) × 10%
- Thời hạn nộp thuế: 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai (đối với doanh nghiệp có bảo lãnh ngân hàng)
- Nhận Lệnh Giao Hàng (DO): Sau khi hải quan xác nhận thông quan, hãng tàu cấp DO để nhận hàng từ cảng
- Vận chuyển nội địa: Từ cảng về kho của doanh nghiệp
Sơ đồ quy trình nhập khẩu máy lọc không khí
Flowchart thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí — OZ Việt Nam 2026
IV. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Máy Lọc Không Khí
Từ kinh nghiệm thực tế hỗ trợ hàng trăm lô hàng máy lọc không khí từ Trung Quốc về Việt Nam, OZ Việt Nam đúc kết những lưu ý sau đây để doanh nghiệp tránh mắc phải:
4.1. Về phân loại HS code
4.2. Về C/O Form E và điều kiện xuất xứ
- C/O Form E hết hạn hiệu lực: C/O Form E có hiệu lực trong vòng 12 tháng kể từ ngày cấp. Nếu lô hàng đến chậm, kiểm tra C/O còn hạn không.
- Giao hàng qua nước thứ ba: Nếu hàng transit qua Hong Kong, Malaysia, Singapore… cần có Back-to-Back C/O hoặc chứng minh hàng không qua gia công tại nước thứ ba.
- C/O không đúng HS code: HS trên C/O phải khớp với HS trên tờ khai hải quan. Nếu khác nhau → hải quan bác C/O, áp thuế MFN 20%.
- Quy tắc xuất xứ ACFTA: Sản phẩm phải đạt tỷ lệ hàm lượng khu vực (RVC) ≥ 40% hoặc qua công đoạn chuyển đổi HS 4 số (CTC). Nhà cung cấp Trung Quốc cần cam kết về điều này.
4.3. Về nhãn hàng hóa
- Không khai báo thông tin nhà nhập khẩu: Nhãn phụ tiếng Việt bắt buộc ghi tên và địa chỉ của đơn vị nhập khẩu/phân phối tại Việt Nam. Thiếu thông tin này → bị phạt.
- Dán nhãn sau khi hàng đã rời cảng: Một số doanh nghiệp để hàng về kho mới dán nhãn — vi phạm quy định. Nhãn phải có trước khi hàng lưu thông thị trường.
- Thông số kỹ thuật không trùng khớp: Thông số trên nhãn phụ phải khớp với trên catalog và trên thực tế sản phẩm. Nếu hải quan kiểm tra phát hiện không khớp → bị giữ hàng.
4.4. Về nhãn hiệu và SHTT
- Nhập hàng nhái thương hiệu nổi tiếng: Một số nhà cung cấp Trung Quốc bán máy lọc không khí nhái các thương hiệu như Xiaomi, Philips, Honeywell. Hàng giả, hàng nhái bị tịch thu và xử phạt nặng.
- Nhãn hiệu chưa đăng ký tại VN nhưng đã được bảo hộ quốc tế: Ngay cả khi nhãn hiệu chưa đăng ký tại Việt Nam nhưng đã được bảo hộ theo Thỏa ước Madrid — vẫn có thể bị khiếu kiện vi phạm SHTT.
- Parallel Import (nhập khẩu song song): Nhập hàng chính hãng nhưng không qua đại lý chính thức — có thể hợp pháp tại VN nhưng cần kiểm tra kỹ cam kết phân phối độc quyền.
V. Chi Phí Và Thời Gian Thực Hiện Thủ Tục
5.1. Thời gian thông quan
| Giai đoạn | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tra cứu nhãn hiệu | 1–2 ngày | Làm trước khi ký HĐ |
| Thu thập chứng từ | 3–5 ngày | Phụ thuộc nhà cung cấp |
| Khai hải quan + phân luồng | 1 ngày | Hệ thống điện tử |
| Kiểm tra hồ sơ (Luồng Vàng) | 1–3 ngày | Bổ sung hồ sơ nếu thiếu |
| Kiểm tra thực tế (nếu có) | 2–5 ngày | Luồng Đỏ |
| Dán nhãn hàng hóa | 1–2 ngày | Có thể làm song song |
| Nộp thuế + nhận hàng | 1–2 ngày | Thông quan hoàn tất |
| Tổng thời gian (thông thường) | 10–20 ngày | Từ khi hàng đến cảng VN |
5.2. Chi phí nhập khẩu tham khảo
Chi phí nhập khẩu máy lọc không khí gồm nhiều khoản — dưới đây là ước tính cho lô hàng 100 chiếc Xiaomi Air Purifier 4 Lite (giá FOB ≈ 50 USD/chiếc):
| Khoản chi phí | Ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá hàng FOB × 100 chiếc | 5.000 USD | Theo giá nhà cung cấp |
| Cước vận chuyển biển + bảo hiểm | 350–500 USD | FCL hoặc LCL |
| Thuế NK ACFTA (0% × CIF) | 0 VNĐ | Có C/O Form E |
| Thuế VAT 10% | ~1.260.000 VNĐ | (CIF + thuế NK) × 10% |
| Phí hải quan, kho bãi, cảng | 3–5 triệu VNĐ | Tùy cảng |
| Phí dán nhãn hàng hóa | 500K–2 triệu VNĐ | Bao gồm in + dán |
| Phí dịch vụ hải quan (OZ Việt Nam) | Liên hệ báo giá | Trọn gói, minh bạch |
VI. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhập Khẩu Máy Lọc Không Khí
Máy lọc không khí có cần kiểm tra nhà nước không?
Hiện tại (2026), máy lọc không khí gia dụng (HS 8421.39.20) không nằm trong danh mục phải kiểm tra nhà nước bắt buộc theo Thông tư 07/2017/TT-BKHCN. Tuy nhiên, hải quan cửa khẩu vẫn có quyền yêu cầu kiểm tra thực tế ngẫu nhiên. Nếu nhập hàng cho cơ sở y tế hoặc phòng sạch, có thể áp dụng quy định riêng.
Có thể nhập khẩu máy lọc không khí đã qua sử dụng không?
Có, nhưng phải tuân thủ Thông tư 23/2015/TT-BKHCN và Thông tư 03/2006/TT-BKHCN. Máy đã qua sử dụng phải không quá 10 năm tuổi, còn hoạt động tốt và phải qua kiểm định chất lượng. Chi phí và thời gian thông quan thường cao hơn hàng mới. OZ Việt Nam khuyến nghị ưu tiên nhập hàng mới để tránh rủi ro.
Cần bao nhiêu vốn để bắt đầu nhập khẩu máy lọc không khí?
Đối với lô hàng nhỏ (FCL 20ft với khoảng 200–300 chiếc Xiaomi 4 Lite), tổng vốn cần thiết khoảng 150–250 triệu đồng bao gồm: giá hàng FOB, cước vận chuyển, thuế VAT, phí hải quan và chi phí vận chuyển nội địa. Doanh nghiệp nên có thêm 20–30% dự phòng cho các chi phí phát sinh.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng về kho?
Tổng thời gian thường từ 25–40 ngày: 3–7 ngày sản xuất/đặt hàng, 7–14 ngày vận chuyển đường biển (Guangzhou/Thượng Hải về Hải Phòng), 10–20 ngày thông quan. Doanh nghiệp mới nên lập kế hoạch trước ít nhất 2 tháng để tránh thiếu hàng.
Kết Luận
Mong rằng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí tại Việt Nam năm 2026. Quy trình 6 bước từ kiểm tra nhãn hiệu, chuẩn bị chứng từ, khai hải quan, kiểm tra chất lượng, dán nhãn đến thông quan — nếu thực hiện đúng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Đặc biệt, việc có C/O Form E từ nhà cung cấp Trung Quốc giúp tiết kiệm thuế nhập khẩu từ 20% xuống 0% — một lợi thế cạnh tranh không thể bỏ qua.
Nếu quý doanh nghiệp còn bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí hoặc cần hỗ trợ trọn gói từ khâu tư vấn, khai hải quan đến thông quan, hãy liên hệ ngay với OZ Việt Nam qua hotline: 0972433318.
Công ty CP Dịch vụ và Thương mại quốc tế OZ Việt Nam
Số 57 Ngõ 481, Phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Email: [email protected]
Xem Thêm Bài Viết Liên Quan
- 📘 Logistics 3PL Việt Nam 2026
- Thủ tục nhập khẩu máy điều hòa 2026 — HS code 8415, thuế ACFTA 0%, dán nhãn MEPS đầy đủ
- Thủ tục nhập khẩu máy hút bụi — HS 8508, quy trình và lưu ý quan trọng
- Thủ tục nhập khẩu thiết bị điện tử gia dụng — tổng hợp quy trình cho hàng điện gia dụng Trung Quốc
- Hướng dẫn xin C/O Form E từ Trung Quốc — hướng dẫn chi tiết về xuất xứ ACFTA
Bài viết biên soạn theo quy định hiện hành tháng 4/2026.
Căn cứ: Nghị định 43/2017/NĐ-CP · Thông tư 07/2017/TT-BKHCN · ACFTA Biểu thuế 2026 · Luật Sở hữu trí tuệ 2022.
Nguồn: thutucxuatnhapkhau.com · ngantin.vn
📋 Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026
