Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu ghế nha khoa — Ghế nha khoa thuộc mã HS 9402.10.00, thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành 8%, chịu thuế VAT 10%. Hàng hóa thuộc nhóm trang thiết bị y tế loại A, quý doanh nghiệp cần công bố tiêu chuẩn theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP trước khi nhập khẩu về Việt Nam. Bài viết hướng dẫn chi tiết từng bước làm thủ tục, hồ sơ cần chuẩn bị và các lưu ý để tránh phạt vi phạm hành chính.
Thủ tục nhập khẩu ghế nha khoa đang là một trong những nhu cầu được nhiều doanh nghiệp cung cấp trang thiết bị y tế quan tâm nhất hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh ngành nha khoa Việt Nam tăng trưởng nhanh khi nhu cầu chăm sóc răng miệng của người dân ngày càng cao. Ghế nha khoa là thiết bị chuyên dụng có giá trị đầu tư lớn, liên quan trực tiếp đến an toàn sức khỏe con người nên bị quản lý khắt khe bởi cả cơ quan hải quan lẫn Bộ Y tế. Nếu quý doanh nghiệp chưa nắm rõ quy định về mã HS code, điều kiện công bố tiêu chuẩn, quy trình thông quan, hoặc hồ sơ pháp lý cần thiết, rủi ro hàng bị giữ tại cảng, bị phạt tiền hay buộc tái xuất là hoàn toàn có thể xảy ra. Tại bài viết này, OZ Việt Nam sẽ hệ thống hóa toàn bộ quy trình pháp lý từ khâu xác định mã số, điều kiện Bộ Y tế, bộ hồ sơ nhập khẩu, tính thuế, đến thời gian thông quan thực tế dựa trên các văn bản đang có hiệu lực. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Lộ trình 4 bước chính trong thủ tục nhập khẩu ghế nha khoa — OZ Việt Nam tổng hợp
📋 Mục lục bài viết
- Tổng quan về ghế nha khoa và mã HS code chính xác
- Điều kiện Bộ Y tế: công bố tiêu chuẩn trang thiết bị y tế
- Bộ hồ sơ nhập khẩu ghế nha khoa đầy đủ
- Các loại thuế, phí khi nhập khẩu ghế nha khoa
- Quy trình thông quan từng bước và thời gian thực tế
- Những lỗi vi phạm phổ biến cần tránh
- Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu ghế nha khoa
I. Tổng Quan Về Ghế Nha Khoa Và Mã HS Code Chính Xác

Ghế nha khoa là loại ghế chuyên dụng dùng trong phòng khám nha, được thiết kế để điều chỉnh tư thế bệnh nhân cho phù hợp với thao tác điều trị của bác sĩ. Máy thường đi kèm bộ mô-tơ thủy lực hoặc điện tử, đèn chiếu sáng, tay cầm điều khiển và có thể tích hợp hệ thống bơm hút, nước, khí nén. Về mặt phân loại hải quan, ghế nha khoa được xếp vào nhóm 94.02 — bàn mổ, bàn khám bệnh và các loại bàn, ghế dùng cho mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y. Mã số cụ thể tham chiếu theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi ban hành tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP:
9402.10.00
Ghế nha khoa, ghế khám chuyên dụng
8%
Thuế suất ưu đãi
10%
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
Căn cứ theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, ghế nha khoa thuộc mã 9402.10.00 với thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi là 8%. Tuy nhiên, nếu quý doanh nghiệp nhập khẩu ghế nha khoa có xuất xứ từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc các nước ASEAN, có thể được hưởng thuế suất 0% theo Hiệp định Thương mại tự do như ACFTA, AKFTA, VKFTA hoặc ATIGA nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O hợp lệ. Đây là một trong những yếu tố giúp tối ưu chi phí nhập khẩu đáng kể mà nhiều doanh nghiệp chưa tận dụng triệt để.
📌 HS code ghế nha khoa: Ghế nha khoa thuộc mã HS 9402.10.00, thuế nhập khẩu ưu đãi 8% theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP. Nếu nhập khẩu từ Trung Quốc và có C/O Form E hợp lệ theo Hiệp định ACFTA, thuế nhập khẩu có thể giảm xuống 0%, giúp tiết kiệm hàng chục triệu đồng cho mỗi container.
Việc xác định đúng HS code không chỉ ảnh hưởng đến mức thuế phải nộp mà còn quyết định hàng hóa có nằm trong diện phải xin giấy phép, công bố hay không. Nếu phân loại sai, quý doanh nghiệp có thể bị cơ quan hải quan ấn định thuế bổ sung, xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP với mức phạt tối đa lên đến 20.000.000 đồng đối với hành vi khai sai mã số.
II. Điều Kiện Bộ Y Tế: Công Bố Tiêu Chuẩn Trang Thiết Bị Y Tế

Theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế, ghế nha khoa được xác định là trang thiết bị y tế thuộc loại A — mức rủi ro thấp, do đó không cần phải xin giấy phép nhập khẩu riêng nhưng bắt buộc phải thực hiện thủ tục công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi lưu hành tại Việt Nam. Trình tự công bố được quy định như sau:
-
1
Xác định loại trang thiết bị y tế
Ghế nha khoa tiêu chuẩn thuộc loại A theo quy định tại Nghị định 98/2021/NĐ-CP. Nếu ghế tích hợp thiết bị phát tia laser hoặc chức năng chẩn đoán hình ảnh có thể nâng lên loại B hoặc C, yêu cầu quy trình công bố khác. -
2
Chuẩn bị hồ sơ công bố
Bao gồm: công văn công bố, bản mô tả kỹ thuật, giấy ủy quyền thương mại của chủ sở hữu sản phẩm, phiếu kiểm nghiệm, nhãn hàng hóa, tài liệu kỹ thuật mô tả quy trình sản xuất. -
3
Nộp hồ sơ qua Cổng thông tin điện tử
Hệ thống https://congboydientu.moh.gov.vn của Cục Trang thiết bị và Công trình y tế, Bộ Y tế. Thời gian xử lý tối đa 3 ngày làm việc đối với loại A nếu hồ sơ hợp lệ. -
4
Nhận Giấy tiếp nhận công bố
Số công bố được cấp có giá trị toàn quốc. Quý doanh nghiệp sử dụng số này để khai báo hải quan khi làm thủ tục nhập khẩu.
Quý doanh nghiệp nên hoàn tất việc công bố tiêu chuẩn trang thiết bị y tế trước khoảng 2-3 tuần so với thời điểm tàu cập cảng. Trên thực tế, nhiều hồ sơ bị trả lại vì thiếu giấy ủy quyền thương mại từ hãng sản xuất hoặc phiếu kiểm nghiệm không đúng mẫu. Nếu hàng đã về cảng mà chưa có số công bố, hải quan sẽ không cho thông quan và phát sinh chi phí lưu container từ 20-40 USD/ngày.
📌 Công bố TTBYT loại A: Theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP, trang thiết bị y tế loại A chỉ cần thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng, không cần giấy phép nhập khẩu. Thời gian xử lý hồ sơ công bố tối đa 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ trên Cổng thông tin điện tử congboydientu.moh.gov.vn.
III. Bộ Hồ Sơ Nhập Khẩu Ghế Nha Khoa Đầy Đủ
Hồ sơ nhập khẩu ghế nha khoa được chia làm hai nhóm: hồ sơ hải quan chung và hồ sơ y tế riêng. Quý doanh nghiệp cần chuẩn bị song song cả hai nhóm để tránh thiếu sót khi làm thủ tục tại Chi cục Hải quan cửa khẩu. Dưới đây là checklist đầy đủ OZ Việt Nam tổng hợp từ quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC và Nghị định 98/2021/NĐ-CP:
| Loại chứng từ | Bản gốc/sao y | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giấy ủy quyền thương mại (LOA) | Bản gốc | Do chủ sở hữu sản phẩm cấp cho nhà nhập khẩu |
| Phiếu kiểm nghiệm | Bản gốc | Có thể nộp bản scan khi đăng ký công bố |
| Nhãn hàng hóa | Bản dịch tiếng Việt | Đính kèm trong hồ sơ công bố |
Đối với ghế nha khoa nhập khẩu từ Trung Quốc, giấy ủy quyền thương mại thường do hãng sản xuất cấp cho công ty mẹ, sau đó cấp tiếp chuỗi ủy quyền cho nhà nhập khẩu Việt Nam. Hồ sơ này bắt buộc phải dịch thuật công chứng sang tiếng Việt. Nếu hãng sản xuất không có đại diện ủy quyền chính thức tại Việt Nam, quý doanh nghiệp cần yêu cầu hãng cung cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) do cơ quan y tế nước sở tại cấp trong thời hạn 24 tháng.
IV. Các Loại Thuế, Phí Khi Nhập Khẩu Ghế Nha Khoa
Chi phí phải nộp khi nhập khẩu ghế nha khoa gồm nhiều sắc thuế và lệ phí khác nhau. OZ Việt Nam liệt kê chi tiết để quý doanh nghiệp dự trù ngân sách chính xác:
| Loại thuế/phí | Căn cứ pháp lý | Mức áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu ưu đãi | Nghị định 26/2023/NĐ-CP | 8% hoặc 0% nếu có C/O FTA | Tùy xuất xứ |
| Thuế GTGT | Luật Thuế GTGT | 10% | Tính trên trị giá nhập + thuế NK |
| Phí khai báo hải quan | Thông tư 286/2016/TT-BTC | 20.000 đồng/tờ khai | Đối với tờ khai hải quan điện tử |
| Phí kiểm tra hải quan | Thông tư 286/2016/TT-BTC | Từ 150.000 – 1.150.000 đồng/lô | Tùy mức kiểm tra trực tiếp |
| Phí lưu hàng tại cảng | Hãng tàu/Cảng áp dụng | 20-40 USD/container/ngày | Chỉ phát sinh nếu quá thời gian miễn lưu |
Giả sử quý doanh nghiệp nhập 10 ghế nha khoa từ Trung Quốc với trị giá FOB 18.000 USD, tiền cước vận chuyển 2.000 USD, unboxing không có, trị giá tính thuế là 20.000 USD. Nếu có C/O Form E, thuế NK 0%, thuế GTGT = 10% × (20.000 USD × tỷ giá hải quan) ≈ 46 triệu đồng. Nếu không có C/O Form E, thuế NK 8% ≈ 37 triệu đồng, thuế GTGT ≈ 50 triệu đồng. Chênh lệch lên đến 37 triệu đồng chỉ vì thiếu C/O Form E — quý doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp làm C/O trước khi gửi hàng.
📌 Lệ phí hải quan: Theo Thông tư 286/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, phí khai báo hải quan điện tử hiện là 20.000 đồng/tờ khai. Nếu lô hàng bị kiểm tra thực tế, phí kiểm tra dao động từ 150.000 đồng đến 1.150.000 đồng tùy thuộc mức độ kiểm tra, giúp quý doanh nghiệp dự toán chi phí nhập khẩu chính xác ngay từ đầu.
V. Quy Trình Thông Quan Từng Bước Và Thời Gian Thực Tế

Khi hàng hóa đã có đầy đủ chứng từ pháp lý, quá trình thông quan ghế nha khoa diễn ra theo quy trình chuẩn trên Hệ thống VNACCS/VCIS theo các bước sau:
-
1
Khai hải quan điện tử
Quý doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan khai tờ khai trên hệ thống VNACCS theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, điền đầy đủ thông tin HS code, số công bố, trị giá, xuất xứ. Tờ khai được phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ tự động. -
2
Tiếp nhận và kiểm tra chứng từ
Nếu tờ khai phân luồng Vàng, công chức hải quan kiểm tra bộ chứng từ giấy trong thời gian tối đa 2 giờ kể từ khi tiếp nhận đầy đủ hồ sơ. Nếu phân luồng Đỏ, hàng hóa được chỉ định kiểm tra thực tế tại bãi container, thời gian tối đa 8 giờ làm việc. -
3
Nộp thuế và các khoản phí
Quý doanh nghiệp thực hiện nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT và lệ phí hải quan qua ngân hàng hoặc Cổng thanh toán điện tử của Tổng cục Hải quan. Thời gian nộp thuế thường mất 15-30 phút để hệ thống xác nhận. -
4
Thông quan và nhận hàng
Tờ khai được thông quan, quý doanh nghiệp nhận lệnh giao hàng tại cảng, thuê xe vận chuyển, và lưu ý có thể được hải quan kiểm tra sau thông quan trong thời hạn 60 ngày làm việc theo quy định.
Luồng Xanh: 1 ngày làm việc — Luồng Vàng: 2-3 ngày — Luồng Đỏ: 3-5 ngày
C/O Form E thường được cấp trong 1-2 ngày làm việc tại Trung Quốc
Tối đa 3 ngày làm việc sau khi nộp hồ sơ hợp lệ lên Bộ Y tế
Khi khai
