Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu nhôm định hình tập trung vào nhóm mã HS 7604, nhưng hiện nay có thêm yếu tố đặc biệt quan trọng: thuế chống bán phá giá (CBPG) áp dụng với nhôm định hình xuất xứ Trung Quốc theo Quyết định 1535/QĐ-BCT ngày 24/7/2024 với mức thuế từ 2,85% đến 34,39%. Bài viết dưới đây giúp quý doanh nghiệp nắm chắc quy trình nhập khẩu, hồ sơ, biểu thuế và cách tránh các rủi ro bị xử phạt vi phạm hành chính.
Thủ tục nhập khẩu nhôm định hình đang là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp sản xuất cửa nhôm, vách kính, mặt dựng công trình tại Việt Nam do nguồn cung nguyên liệu trong nước còn hạn chế và nhu cầu sử dụng nhôm định hình nhập khẩu ngày càng lớn. Tuy nhiên, khác với nhiều mặt hàng thông thường, nhôm định hình thuộc Chương 76 hiện nằm trong diện bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với hàng hóa có xuất xứ từ Trung Quốc — điều này khiến doanh nghiệp cần phải đặc biệt cẩn trọng trong khâu phân loại mã số, xác định mức thuế và chuẩn bị hồ sơ chứng từ.
Trong vai trò đơn vị tư vấn logistics chuyên nghiệp đã xử lý hơn 600 lô hàng nhập khẩu mỗi năm, OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp không nên nhập khẩu nhôm định hình theo cảm tính mà cần xây dựng quy trình kiểm soát từ khâu tra mã HS, tính thuế, chuẩn bị bộ chứng từ đến khai báo hải quan điện tử. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình 4 bước chuẩn cho thủ tục nhập khẩu nhôm định hình — HS 7604
📋 Mục lục bài viết
- Nhôm định hình là gì? Nhóm HS 7604 và các phân nhóm chi tiết
- Phân loại mã HS code nhôm định hình chính xác theo Chương 76
- Thuế nhập khẩu, thuế VAT và thuế chống bán phá giá 2026
- Điều kiện nhập khẩu và bộ hồ sơ chứng từ bắt buộc
- Quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu từng bước
- Sai lầm thường gặp, rủi ro và giải pháp ủy thác chuyên nghiệp
- Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu nhôm định hình
I. Nhôm Định Hình Là Gì? Nhóm HS 7604 Và Tại Sao Cần Quan Tâm Thủ Tục Nhập Khẩu Nhôm Định Hình

Nhôm định hình (aluminum profile) là sản phẩm được sản xuất từ nhôm hoặc hợp kim nhôm thông qua phương pháp đùn ép (extrusion), tạo ra các thanh có mặt cắt ngang đa dạng như hình chữ U, chữ V, chữ T, hình tròn rỗng, hình vuông rỗng hoặc các hình dạng phức tạp theo khuôn riêng. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cửa nhôm kính, vách ngăn, mặt dựng công trình, khung tủ, thanh tản nhiệt, khung máy móc và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS), nhôm định hình thuộc nhóm 7604 – Thanh, que và hình, bằng nhôm. Đây là mã số trung tâm mà doanh nghiệp cần nắm khi làm thủ tục nhập khẩu nhôm định hình. Mặc dù nhóm 7604 chỉ có 4 phân nhóm 4 số, nhưng tại cấp độ 8 số theo Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, mã HS được tách chi tiết hơn để phân biệt nhôm chưa hợp kim, nhôm hợp kim, thanh rỗng và thanh đặc.
7604.10.10
Thanh, hình nhôm chưa hợp kim
10–20%
Tùy phân nhóm hàng
2,85–34,39%
Áp dụng hàng TQ từ 04/10/2024
📌 Thị trường nhôm định hình: Việt Nam nhập khẩu trên 250.000 tấn nhôm và sản phẩm nhôm các loại mỗi năm, trong đó nhôm định hình từ Trung Quốc chiếm khoảng 70% kim ngạch. Từ ngày 04/10/2024, Bộ Công Thương chính thức áp dụng thuế chống bán phá giá đối với nhôm định hình xuất xứ Trung Quốc ở mức 2,85% đến 34,39% theo Quyết định 1535/QĐ-BCT.
Việc xác định chính xác mã HS không chỉ ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu, thuế GTGT và các loại thuế khác mà còn quyết định hàng hóa có thuộc đối tượng áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại hay không. Nếu doanh nghiệp khai sai mã HS, cơ quan hải quan có quyền ấn định thuế, phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và buộc doanh nghiệp nộp bổ sung toàn bộ số thuế chênh lệch. Do đó, quý doanh nghiệp nên dành thời gian nghiên cứu kỹ các nguyên tắc phân loại được trình bày tại phần II dưới đây.
II. Phân Loại Mã HS Code Nhôm Định Hình Chính Xác Theo Chương 76
Nhóm 7604 được chia thành 4 phân nhóm cấp 4 số. Việc phân loại nhôm định hình chủ yếu dựa vào thành phần hợp kim và đặc điểm mặt cắt ngang của sản phẩm. OZ Việt Nam tổng hợp bảng mã HS chi tiết thường gặp nhất khi làm thủ tục nhập khẩu nhôm định hình như sau:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đặc điểm nhận biết | Thuế NK MFN |
|---|---|---|---|
| 7604.10.10 | Thanh, que và hình bằng nhôm chưa hợp kim, dạng đã được vuốt hoặc ép đùn | Màu trắng bạc, độ cứng thấp, không có vân hợp kim | 15% |
| 7604.10.90 | Thanh, que và hình bằng nhôm chưa hợp kim, loại khác | Không thuộc mô tả 7604.10.10 | 15% |
| 7604.21.10 | Hình ống rỗng bằng hợp kim nhôm | Mặt cắt hình tròn hoặc hình dạng tương tự, rỗng ruột | 20% |
| 7604.21.90 | Hình ống rỗng bằng hợp kim nhôm, loại khác | Hình đặc biệt phức tạp, nhiều khoang rỗng | 20% |
| 7604.29.10 | Thanh, que và hình bằng hợp kim nhôm, không phải hình ống rỗng | Phổ biến nhất trong sản xuất cửa nhôm, hệ nhôm 55, 65, 70 | 20% |
| 7604.29.90 | Thanh, que và hình bằng hợp kim nhôm, loại khác | Sản phẩm đặc biệt, yêu cầu khuôn riêng | 20% |
📌 Nguyên tắc phân loại HS 7604: Theo Chú giải chi tiết HS Chương 76, nhôm định hình có mặt cắt ngang phức tạp (chữ U, T, I, L, hoặc rỗng nhiều khoang) được phân vào mã “hình” thay vì “thanh”. Trong đó, nhôm hợp kim thuộc phân nhóm 7604.21 và 7604.29, còn nhôm chưa hợp kim thuộc phân nhóm 7604.10.

Quý doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Giấy chứng nhận thành phần hóa học (Mill Certificate) hoặc phiếu kiểm tra chất lượng. Nếu hàm lượng nhôm từ 99% trở lên và không có các nguyên tố hợp kim chủ yếu như Mg, Si, Cu, Zn thì sản phẩm được xác định là nhôm chưa hợp kim (7604.10). Hợp kim nhôm phổ biến nhất trong nhôm định hình là mác 6063 và 6061 theo tiêu chuẩn ASTM.
Trong thực tế, hơn 90% nhôm định hình nhập khẩu vào Việt Nam là hợp kim nhôm mác 6063 — loại hợp kim chuyên dụng cho sản xuất cửa nhôm, vách kính. Do đó, mã HS 7604.29.10 và 7604.29.90 là hai mã doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Bên cạnh đó, qúy doanh nghiệp cũng cần phân biệt nhôm định hình (7604) với các sản phẩm nhôm khác như ống nhôm (7608), ống dẫn bằng nhôm (7609), kết cấu nhôm (7610) hoặc sản phẩm hoàn thiện của nhôm (7616). Khai sai giữa các nhóm này sẽ dẫn đến thiếu thuế, bị xử phạt và có thể bị truy thu trong thời hạn 5 năm theo Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14.
III. Thuế Nhập Khẩu, Thuế VAT Và Thuế Chống Bán Phá Giá Khi Làm Thủ Tục Nhập Khẩu Nhôm Định Hình
Thuế suất là yếu tố thay đổi lớn nhất trong thủ tục nhập khẩu nhôm định hình giai đoạn 2024–2026. Bên cạnh thuế nhập khẩu thông thường, doanh nghiệp phải tính thêm thuế chống bán phá giá và thuế GTGT. Dưới đây là cấu trúc tổng chi phí thuế cơ bản cho một lô hàng nhôm định hình nhập khẩu từ Trung Quốc:
1. Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)
Theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP, thuế nhập khẩu đối với nhôm định hình thuộc nhóm 7604 hiện dao động từ 10% đến 20%, trong đó các mã phổ biến như 7604.10.10 có mức 15%, còn 7604.21.90 và 7604.29.10 có mức 20%. Tuy nhiên, nếu quý doanh nghiệp nhập khẩu nhôm định hình có xuất xứ từ Trung Quốc và có C/O form E theo Hiệp định khung ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), thuế nhập khẩu có thể được hưởng mức ưu đãi đặc biệt 0% nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể (chuyển đổi mã số hàng hóa CTH hoặc hàm lượng giá trị khu vực RVC 40%) và quy định vận chuyển trực tiếp.
📌 Thuế nhập khẩu nhôm định hình có C/O form E: Khi nhập khẩu từ Trung Quốc, nếu quý doanh nghiệp xuất trình được C/O form E hợp lệ theo quy định tại Thông tư 18/2021/TT-BTC, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo ACFTA cho nhôm định hình có thể được áp dụng ở mức 0% thay vì mức MFN 15–20%. Giá trị lợi ích thuế lên đến hàng trăm triệu đồng cho mỗi container 25 tấn nhôm định hình.
2. Thuế chống bán phá giá (CBPG)
Theo Quyết định 1535/QĐ-BCT ngày 24/7/2024, Bộ Công Thương áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm nhôm định hình có xuất xứ từ Trung Quốc, hiệu lực từ ngày 04/10/2024, thời hạn 5 năm. Mức thuế cụ thể từ 2,85% đến 34,39% tùy theo nhà sản xuất Trung Quốc. Doanh nghiệp bắt buộc phải khai mã nhà sản xuất trên tờ khai hải quan để cơ quan hải quan xác định đúng mức thuế CBPG phải nộp.
Danh sách mã HS thuộc đối tượng áp dụng thuế chống bán phá giá gồm các mã phổ biến: 7604.10.10; 7604.10.90; 7604.21.90; 7604.29.10 và 7604.29.90. Điều quan trọng là mức thuế CBPG không cố định cho tất cả hàng hóa Trung Quốc mà phụ thuộc vào từng nhà sản xuất cụ thể. Nếu doanh nghiệp nhập nhôm định hình từ một nhà sản xuất không nằm trong danh sách bị điều tra, thuế CBPG có thể áp dụng mức thuế toàn phần 34,39% hoặc mức 21,89% tùy vào trường hợp. Vì vậy, công tác xác định nhà sản xuất và thu thập hồ sơ nhà máy ngay từ khâu đàm phán là vô cùng quan trọng.
3. Thuế GTGT
Thuế GTGT hàng nhập
Xem thêm các bài viết liên quan
