Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc đòi hỏi quý doanh nghiệp phải nắm rõ mã HS 7610.10.00, thuế suất ưu đãi 30% (MFN) và cơ hội hưởng thuế 0% theo Hiệp định ACFTA nếu có C/O Form E hợp lệ. Ngoài ra, sản phẩm phải đáp ứng QCVN 16:2019/BXD về kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng. OZ Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, giúp quý doanh nghiệp tối ưu chi phí và tránh rủi ro pháp lý.
Thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc không chỉ dừng lại ở việc tra cứu mã HS hay tính toán thuế suất, mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các hiệp định thương mại, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy trình khai báo hải quan. Với kinh nghiệm xử lý hơn 600 lô hàng nhập khẩu mỗi năm, OZ Việt Nam nhận thấy nhiều doanh nghiệp Việt gặp khó khăn trong khâu chứng minh xuất xứ (C/O ACFTA) và đáp ứng quy định kiểm tra chất lượng (QCVN 16:2019/BXD). Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Bốn bước cốt lõi trong thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính — thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
I. Mã HS Code cho Cửa Nhôm Kính Nhập Khẩu từ Trung Quốc

Mã HS (Harmonized System) là chìa khóa đầu tiên và quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc. Xác định sai mã HS có thể dẫn đến áp sai thuế suất, thậm chí bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Dưới đây là các mã HS phổ biến cho sản phẩm cửa nhôm kính và phụ kiện đi kèm.
7610.10.00
Cửa, cửa sổ bằng nhôm
30%
Biểu thuế MFN
0%
Có C/O Form E
📌 Lợi thế ACFTA đối với cửa nhôm kính: Theo Biểu thuế XNK ưu đãi ban hành kèm Thông tư 39/2018/TT-BTC, thuế suất MFN cho mặt hàng cửa nhôm mã 7610.10.00 là 30%. Tuy nhiên, nếu quý doanh nghiệp có C/O Form E (ACFTA – ASEAN-Trung Quốc) đáp ứng quy tắc xuất xứ RVC ≥ 40%, thuế suất nhập khẩu sẽ giảm về 0%. Với lô hàng trị giá 500 triệu VND, số tiền thuế tiết kiệm được lên tới 150 triệu VND.
Ngoài mã chính 7610.10.00, quý doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các mã HS liên quan khác để nhập khẩu đồng bộ phụ kiện:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK MFN |
|---|---|---|
| 7610.10.00 | Cửa, cửa sổ, khung và khung bao bằng nhôm | 30% |
| 7610.90.00 | Kết cấu nhôm khác (vách ngăn, lam chắn nắng) | 30% |
| 7003 | Kính đúc, kính cán thành tấm | 15-25% |
| 7005 | Kính nổi, kính mài bóng | 15-25% |
| 7007 | Kính an toàn (kính dán, kính cường lực) | 20-30% |
| 8302.10.00 / 8302.41.00 | Phụ kiện bản lề, tay nắm, khóa cửa | 15-20% |
Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, việc khai sai mã HS dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp có thể bị phạt từ 1-3 lần số thuế thiếu. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp đối chiếu kỹ Thông tư 39/2018/TT-BTC và sử dụng dịch vụ tư vấn HS code chuyên nghiệp trước khi khai báo.
II. Thuế Nhập Khẩu Cửa Nhôm Kính và Hiệp Định ACFTA
Hiểu rõ biểu thuế và các hiệp định thương mại là yếu tố quyết định lợi nhuận khi thực hiện thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc. Thuế nhập khẩu được chia làm ba nhóm chính: thuế ưu đãi (MFN), thuế ưu đãi đặc biệt (ACFTA, ATIGA) và thuế thông thường.
| Loại thuế | Điều kiện áp dụng | Thuế suất (HS 7610) | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|
| MFN (Ưu đãi) | Hàng hóa có xuất xứ từ các nước được hưởng MFN (bao gồm Trung Quốc) | 30% | Cao |
| ACFTA (Trung Quốc) | Có C/O Form E hợp lệ, quy tắc RVC ≥ 40% | 0% | Cao nhất |
| ATIGA (ASEAN) | Có C/O Form D từ nước ASEAN (không áp dụng cho TQ) | 0-5% | Thấp (TQ) |
Như vậy, để nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc với chi phí tối ưu nhất, quý doanh nghiệp bắt buộc phải sở hữu C/O Form E hợp lệ. Nếu không có C/O hoặc C/O không đáp ứng quy tắc xuất xứ, quý doanh nghiệp sẽ phải chịu mức thuế MFN 30% cộng với thuế giá trị gia tăng (VAT) 10%.
Theo Thông tư 11/2020/TT-BCT, hàng hóa có nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ASEAN khác vẫn có thể được coi là có xuất xứ Trung Quốc nếu hàm lượng giá trị khu vực (RVC) đạt tối thiểu 40%. Đây là điểm lợi thế cho các doanh nghiệp nhập khẩu nhôm nguyên liệu từ Thái Lan, Malaysia về Trung Quốc gia công.
📌 Ví dụ thực tế về chi phí thuế: Lô hàng 5.000 bộ cửa nhôm kính trị giá 800 triệu VND. Nếu khai báo thuế MFN 30% + VAT 10%: (800tr * 30%) + (800tr * 10%) = 320 triệu VND tiền thuế. Nếu có C/O Form E (thuế 0%): chỉ chịu 80 triệu VND VAT. Tiết kiệm 240 triệu VND cho một lô hàng.
III. Quy Trình và Hồ Sơ Nhập Khẩu Cửa Nhôm Kính
Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc được OZ Việt Nam thiết lập theo 5 bước chuẩn hóa, đảm bảo tuân thủ Nghị định 08/2015/NĐ-CP và các quy định chuyên ngành.
-
1
Đặt hàng và Thương lượng Hợp đồng
Quý doanh nghiệp làm việc với nhà cung cấp tại Trung Quốc về mẫu mã, quy cách kỹ thuật (độ dày nhôm, loại kính), điều khoản giao hàng (FOB, CIF) và yêu cầu C/O Form E ngay từ đầu. OZ Việt Nam khuyến nghị sử dụng điều kiện CIF cảng Hải Phòng hoặc CIF cảng Cát Lái để giảm rủi ro vận chuyển. -
2
Vận chuyển và Nhận chứng từ
Hàng hóa được vận chuyển từ các tỉnh Quảng Đông (Phật Sơn, Thâm Quyến) về cảng Việt Nam trong 5-7 ngày. Bộ chứng từ gốc (B/L, C/O, Invoice) được gửi về cho OZ trước khi tàu cập cảng để chuẩn bị khai báo. -
3
Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc
Thuế nhập khẩu thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc là bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu tùy theo mã HS code cụ thể, dao động từ 0% (ACFTA có C/O Form E) đến 25% (MFN không C/O). Doanh nghiệp nên xin tư vấn HS code trước khi đặt hàng để tối ưu thuế.
Cần giấy tờ gì khi thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc?
Hồ sơ tối thiểu: Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O Form E (để hưởng ACFTA), tờ khai hải quan VNACCS. Một số mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành theo QĐ 1182/QĐ-BCT.
Thời gian thông quan thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc mất bao lâu?
Trung bình 1-3 ngày làm việc cho luồng xanh, 3-7 ngày cho luồng vàng/đỏ. Hàng có KTCN cần thêm 5-10 ngày để hoàn tất hồ sơ.
Có thể ủy thác OZ Việt Nam thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc không?
Có. OZ Việt Nam cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói: tư vấn HS code, xin C/O, khai báo hải quan VNACCS Mức 4, xử lý KTCN, vận chuyển nội địa. Liên hệ hotline 0972.433.318.
Chi phí ủy thác thủ tục nhập khẩu cửa nhôm kính từ Trung Quốc của OZ là bao nhiêu?
Phí ủy thác OZ tham khảo từ 2.8-30 triệu VND tùy giá trị lô hàng CIF. Bảng giá chi tiết 5 tier theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Liên hệ email [email protected] để nhận báo giá cụ thể.
Xem thêm các bài viết liên quan
so sánh wallbox xe điện nhập khẩu
06/06/2026tham vấn giá hải quan quy trình
31/07/2026
