Tóm tắt nhanh: Demurrage detention là gì — Demurrage là phí lưu container tại cảng sau hết free time, Detention là phí lưu container sau khi đã rút vỏ về kho nhưng chưa trả hãng tàu. Bài viết hướng dẫn cách tính phí, phân biệt lưu cont/lưu bãi, cùng 6 giải pháp tránh phí OZ Việt Nam dành cho chủ doanh nghiệp nhập khẩu.
Demurrage detention là gì và cách tính phí là câu hỏi mà OZ Việt Nam nhận được rất nhiều từ chủ doanh nghiệp nhập khẩu hàng Trung Quốc, Ấn Độ và ASEAN. Hàng năm, hàng trăm lô hàng bị đội chi phí từ vài triệu đến vài chục triệu đồng chỉ vì container nằm quá thời gian miễn phí tại cảng hoặc quá hạn trả vỏ. Việc hiểu đúng khái niệm demurrage, detention, free time và phí lưu bãi sẽ giúp quý doanh nghiệp chủ động trong khâu vận đơn, lệnh giao hàng (D/O) và thủ tục hải quan, từ đó kiểm soát chi phí logistics tối ưu nhất. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Timeline phát sinh chi phí — demurrage detention là gì trong chuỗi vận hành container
📋 Mục lục bài viết
- Demurrage là gì? Detention là gì? Phân biệt ngay
- Phí lưu container (lưu bãi) tại cảng có gì khác?
- Free time là gì? Vai trò quyết định đến việc tính phí
- Cách tính phí demurrage detention chuẩn từng loại
- Trách nhiệm thanh toán phí trong hợp đồng ủy thác nhập khẩu
- 6 giải pháp tránh phí cho chủ doanh nghiệp
- Căn cứ pháp lý liên quan đến phí và thông quan
- Câu hỏi thường gặp về demurrage detention
I. Demurrage Là Gì? Detention Là Gì? Phân Biệt Ngay

Hiểu nhanh: Demurrage là phí phát sinh khi container hàng nhập vẫn nằm trong cảng quá khoảng thời gian miễn phí – gọi là free time. Detention là phí phát sinh khi chủ hàng đã rút container ra khỏi cảng nhưng không trả vỏ rỗng về bãi của hãng tàu trong thời hạn quy định. Nói dễ nhớ: Demurrage tính khi container “kẹt ở cảng”, Detention tính khi container “kẹt ở kho/xưởng của bạn”.
📌 Phân biệt cốt lõi: Demurrage liên quan đến việc container lưu lại tại cảng/bến chưa được rút; Detention liên quan đến việc container đã rời cảng nhưng chưa được trả vỏ. Cả hai đều tính theo đầu container và theo ngày dương lịch (kể cả thứ Bảy, Chủ nhật).
Trong hoạt động nhập khẩu đường biển, khi tàu cập cảng, hãng tàu cấp lệnh giao hàng D/O (Delivery Order). Từ thời điểm này, chủ hàng có một khoảng thời gian miễn phí nhất định để làm thủ tục hải quan, thanh lý D/O và rút container. Nếu quá thời hạn, hãng tàu sẽ phát hành EIR/phiếu hạ container kèm thông báo phí demurrage. Tương tự, khi container được kéo về kho riêng, hãng tàu vẫn “cho mượn vỏ container” trong một số ngày nhất định. Vượt quá số ngày này, hãng tàu thu phí detention để bù đắp vòng quay vỏ container bị chậm lại, đồng thời răn đe tình trạng găm vỏ.

II. Phí Lưu Container (Lưu Bãi) Tại Cảng Có Gì Khác?
Bên cạnh phí demurrage của hãng tàu, chủ doanh nghiệp còn có thể bị thu thêm phí lưu bãi (storage / lưu kho bãi) do cảng hoặc ICD thu. Đây chính là khoản phí trả cho việc container hàng “chiếm chỗ” trong bãi cảng sau khi hết thời gian miễn phí của cảng. Nhiều doanh nghiệp nhập khẩu nhầm lẫn phí lưu bãi với phí demurrage vì cả hai đều phát sinh khi container chưa rời cảng.
Trên thực tế, biểu phí cảng thường quy định miễn phí lưu bãi trong 3 ngày đầu tính từ ngày tàu cập cầu (date of arrival). Từ ngày thứ 4 trở đi, phí lưu bãi được tính dần theo bậc. Ví dụ tại nhiều cảng khu vực Hải Phòng và TP. HCM, mức phí tham khảo cho container 20ft có thể từ 60.000 – 120.000 VND/ngày, container 40ft từ 120.000 – 200.000 VND/ngày tùy thuộc ngày lưu và phiên cảng. Mức phí này do cảng quyết định, độc lập với biểu phí demurrage của hãng tàu.
Phí lưu bãi = cảng/ICD thu (hạ tầng, diện tích bãi). Phí demurrage = hãng tàu thu (container chưa rời cảng). Phí detention = hãng tàu thu (container đã rời cảng, chưa trả vỏ).
Đối với hàng nhập khẩu làm thủ tục tại các cảng nội địa ICD như ICD Mỹ Đình, ICD Long Biên, doanh nghiệp cần lưu ý phí lưu bãi tại ICD có thể cao hơn cảng biển do chi phí vận hành trung chuyển. Do đó, khi chốt giá dịch vụ vận chuyển, quý doanh nghiệp nên yêu cầu bên cung cấp làm rõ: đã bao gồm bao nhiêu ngày free time tại đích, cước kéo container, và trách nhiệm trả vỏ. Tránh trường hợp nhận hàng xong mới phát hiện phí lưu bãi phát sinh thêm, làm đội chi phí vận đơn 10–20%.
III. Free Time Là Gì? Vai Trò Quyết Định Đến Việc Tính Phí
Free time là khoảng thời gian miễn phí mà hãng tàu và cảng dành cho chủ hàng để xử lý container. Trong cấu trúc giá cước biển, free time thường được ghi trên vận đơn B/L hoặc thông báo của hãng tàu, gồm hai loại chính:
| Loại Free Time | Vị trí container | Đặc điểm điển hình |
|---|---|---|
| Free time tại cảng (Demurrage free time) | Container nằm tại cảng, chưa rút | Thường 3-7 ngày kể từ ngày tàu cập cầu |
| Free time tại kho/đích (Detention free time) | Container đã rút khỏi cảng | Thường 5-7 ngày, tùy thỏa thuận hãng tàu |
| Free time lưu bãi (Storage free time) | Container chiếm diện tích bãi | Cảng thu, thường miễn phí 3 ngày |
Lưu ý quan trọng: free time tính theo ngày dương lịch, không trừ ngày lễ, thứ Bảy hay Chủ nhật. Một số trường hợp hãng tàu cho phép gộp free time demurrage và detention lại với nhau (combined free time), ví dụ 7 ngày miễn phí gộp cả hai giai đoạn. Nếu vận đơn ghi “7 days combined free time”, doanh nghiệp có thể dùng 5 ngày tại cảng và 2 ngày ngoài cảng, tổng không quá 7 ngày.
📌 Lưu ý thời điểm tính: Hầu hết hãng tàu tính free time bắt đầu từ ngày tàu cập cầu (vessel arrival date) hoặc ngày cầu tàu (berthing date), không tính từ ngày làm tờ khai hải quan. Trung bình một lô hàng nhập luồng xanh qua VNACCS có thể thông quan trong 1–3 ngày, nhưng hàng luồng vàng/đỏ có thể kéo dài 5–10 ngày, dễ vượt free time.

IV. Cách Tính Phí Demurrage Detention Chuẩn Từng Loại
Công thức chung để tính phí demurrage detention là gì và bao nhiêu dựa trên ba biến số: số ngày quá free time × đơn giá theo cỡ container (20ft/40ft) × số container. Tuy nhiên, đơn giá không cố định mà tăng dần theo thời gian. Hầu hết hãng tàu áp dụng biểu phí nhiều bậc để tạo áp lực trả vỏ hàng nhanh.
3–7 ngày
Tùy hãng tàu, vận đơn
10–80 USD
Mỗi ngày quá hạn
20–160 USD
Gấp ~2 lần 20ft
Bảng tham khảo — đơn giá thực tế dao động theo hãng tàu, tuyến hàng và thị trường.
Ví dụ minh họa cách tính phí demurrage detention
Giả sử doanh nghiệp nhập khẩu 2 container 40ft tại cảng Hải Phòng. Hãng tàu cho free time demurrage 5 ngày. Tàu cập cầu ngày 01/05, do bộ chứng từ bị chậm và tờ khai hải quan phải luồng đỏ, đến ngày 12/05 doanh nghiệp mới rút được container. Vậy số ngày quá hạn là:
Số ngày quá free time = 12/05 – (01/05 + 5 ngày) = 6 ngày cho mỗi container 40ft.
Nếu đơn giá demurrage hãng tàu là 40 USD/ngày cho 40ft (ngày 6–10), phí = 6 ngày × 40 USD × 2 cont = 480 USD ≈ 12 triệu VND.
Trường hợp container đã được rút về kho nhà máy nhưng doanh nghiệp chưa dỡ hàng và báo trả vỏ, phí detention sẽ tiếp tục tính. Ví dụ hãng tàu cho 7 ngày free time detention; nếu doanh nghiệp giữ vỏ 10 ngày, mức phí bậc ngày 8–15 có thể là 50 USD/ngày cho 20ft, tức phí detention = 3 ngày × 50 USD = 150 USD/container. Như vậy, tổng cộng chi phí phát sinh cho một container có thể lên tới 600–900 USD nếu doanh nghiệp xử lý chậm cả hai giai đoạn.
📌 Quy đổi chi phí: Với tỷ giá quy đổi khoảng 25.500–26.500 VND/USD (năm 2026), chỉ cần 5 ngày quá hạn cả demurrage lẫn detention cho 3 container 40ft, doanh nghiệp đã phải trả thêm hàng chục triệu đồng – tương đương 1,5–2% giá trị lô hàng thông thường.
V. Trách Nhiệm Thanh Toán Phí Trong Hợp Đồng Ủy Thác Nhập Khẩu
Trong thực tế, demurrage detention là gì và ai trả còn phụ thuộc vào điều kiện thương mại Incoterms và hợp đồng ủy thác nhập khẩu. Nếu nhập theo điều kiện CIF hoặc CFR, người bán thuê tàu nhưng người mua vẫn chịu chi phí phát sinh tại cảng đến do chậm trễ thủ tục. Vì vậy, các công ty xuất nhập khẩu trọn gói như OZ Việt Nam thường ghi rõ trong hợp đồng ủy thác:
