Tóm tắt nhanh: Bảng giá lưu kho theo pallet 2026 tại HCM, Hà Nội, Đà Nẵng dao động 35.000–85.000 VND/pallet/ngày tùy loại kho và dịch vụ. Bài viết cập nhật giá chuẩn, các yếu tố ảnh hưởng, chi phí phụ trợ và thủ tục thuê kho pallet cho doanh nghiệp nhập khẩu chuyên nghiệp.
Bảng giá lưu kho theo pallet 2026 là một trong những dữ liệu quan trọng nhất giúp quý doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí logistics và tối ưu chuỗi cung ứng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN. Việc hiểu rõ giá thuê kho pallet, đơn vị tính, phụ phí phát sinh không chỉ giúp tránh bị “đội” phí mà còn là cơ sở để đàm phán hợp đồng với các kho bãi uy tín tại TP. HCM, Hà Nội và Đà Nẵng. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới và hàng tồn kho tăng cao, mỗi mét vuông nhà xưởng đều cần được tính toán hiệu quả. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình thuê kho pallet hiệu quả cho doanh nghiệp nhập khẩu — bảng giá lưu kho theo pallet 2026
📋 Mục lục bài viết
- I. Tổng quan về lưu kho theo pallet
- II. Bảng giá lưu kho theo pallet 2026 tại HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
- III. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá lưu kho pallet
- IV. Chi phí phụ trợ khi thuê kho pallet
- V. So sánh: Tự vận hành kho vs Thuê kho pallet trọn gói
- VI. Thủ tục & lưu ý khi ký hợp đồng lưu kho pallet
- VII. Câu hỏi thường gặp về giá lưu kho theo pallet
I. Tổng Quan Về Lưu Kho Theo Pallet và Vai Trò Trong Logistics Nhập Khẩu

Lưu kho theo pallet là phương thức lưu trữ hàng hóa trên các pallet tiêu chuẩn (thường 1.0m x 1.2m hoặc 1.2m x 1.0m), xếp chồng hoặc để riêng lẻ trên giá kệ hoặc mặt bằng kho. Đây là hình thức phổ biến trong logistics B2B vì tối ưu hóa không gian, giảm chi phí xếp dỡ và dễ dàng kiểm đếm. Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, việc nắm rõ bảng giá lưu kho theo pallet 2026 giúp chủ động lập kế hoạch tài chính, tránh bị “vỡ” chi phí khi hàng về cảng chậm luân chuyển.
📌 Lợi ích lưu kho theo pallet: Tiết kiệm diện tích lên đến 30% so với lưu rời, giảm thời gian bốc xếp 40%, giảm hư hỏng hàng hóa xuống dưới 1% nếu đúng quy cách. Theo báo cáo của VLA (Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam) năm 2025, có đến 72% kho hàng B2B tại HCM và Hà Nội đang áp dụng hình thức lưu pallet.
Các loại pallet phổ biến gồm: pallet gỗ (dùng 1-2 lần, giá rẻ), pallet nhựa (bền, vệ sinh cao, tái sử dụng nhiều lần), pallet giấy (nhẹ, phù hợp hàng xuất khẩu). Mỗi loại có quy cách khác nhau, ảnh hưởng đến chi phí xử lý và lưu trữ. Trong bảng giá lưu kho theo pallet 2026, đơn vị tính thường là VND/pallet/ngày hoặc VND/pallet/tháng, chưa bao gồm VAT và phụ phí.

4415.20.00
Pallet gỗ dùng 1 lần
5%
Có C/O Form D
1.2m x 1.0m
Phổ biến tại VN
II. Bảng Giá Lưu Kho Theo Pallet 2026 Tại TP. HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
Dưới đây là bảng giá lưu kho theo pallet 2026 tổng hợp từ các kho bãi uy tín tại ba khu vực trọng điểm. Giá chưa bao gồm VAT, phí xếp dỡ, phí kiểm đếm. Mức giá tham khảo áp dụng cho pallet tiêu chuẩn 1.0 x 1.2m, hàng hóa thông thường (không nguy hiểm, không quá tải trọng pallet).
| Khu vực | Giá pallet/ngày (VND) | Giá pallet/tháng (VND) | Diện tích tối thiểu | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| TP. HCM (Cát Lái, Linh Trung, Bình Dương) | 55.000 – 85.000 | 1.200.000 – 1.800.000 | 100 pallet hoặc 200m² | Có thể thương lượng giá dài hạn |
| Hà Nội (Sóc Sơn, Bắc Từ Liêm, Hưng Yên) | 45.000 – 65.000 | 1.000.000 – 1.500.000 | 50 pallet hoặc 100m² | Giảm 5-10% nếu thuê trên 3 tháng |
| Đà Nẵng (Liên Chiểu, Hòa Khánh) | 35.000 – 55.000 | 800.000 – 1.200.000 | 30 pallet hoặc 80m² | Miễn phí tuần đầu cho khách mới |
Bảng giá tham khảo quý I/2026, có thể thay đổi theo thời điểm và hợp đồng — OZ Việt Nam
📌 Chênh lệch giá theo vùng: Giá lưu kho pallet tại TP. HCM thường cao hơn Hà Nội 15-25% và cao hơn Đà Nẵng 30-50% do mặt bằng, nhân công và mật độ hàng hóa. Tuy nhiên, các kho gần cảng (Cát Lái) có phụ phí vận chuyển thấp hơn, tổng chi phí có thể tương đương. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp tính tổng chi phí logistics (lưu kho + vận chuyển nội địa) thay vì chỉ nhìn đơn giá pallet.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lưu Kho Pallet 2026
Giá lưu kho pallet không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quý doanh nghiệp cần hiểu rõ để đàm phán được mức giá hợp lý trong hợp đồng. Dưới đây là 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến bảng giá lưu kho theo pallet 2026:
-
1
Vị trí kho và giao thông
Kho gần cảng, sân bay, trung tâm phân phối có giá cao hơn 20-30%. Kho vùng ven (Bình Dương, Long An, Hưng Yên) giá thấp hơn nhưng cộng thêm phí vận chuyển nội địa. -
2
Loại hàng hóa & yêu cầu đặc thù
Hàng dễ cháy nổ, hóa chất, thực phẩm đông lạnh yêu cầu kho riêng (kho lạnh, kho chuyên dụng) có giá gấp 1.5-2 lần. Hàng hóa thông thường (điện tử, may mặc, phụ tùng) giá cơ bản. -
3
Thời gian lưu kho và khối lượng
Thuê theo tháng thường giảm 10-20% so với giá ngày. Cam kết khối lượng tối thiểu (≥200 pallet/tháng) có thể nhận nhiều ưu đãi về phụ phí và linh hoạt thời gian lưu. -
4
Dịch vụ phụ trợ đi kèm
Nếu kho cung cấp dịch vụ xếp dỡ, đóng gói back-to-back, kiểm đếm, quản lý tồn kho bằng WMS, giá pallet sẽ cao hơn 10-15% nhưng tiết kiệm chi phí thuê ngoài. -
5
Cơ sở hạ tầng & chứng chỉ
Kho đạt chuẩn PCCC, có bảo hiểm hàng hóa, camera giám sát, hệ thống chống côn trùng, giao nhận 24/7 thường có giá cao hơn 15-25% so với kho thường.
📌 Lưu ý khi đàm phán: Theo quy định tại Thông tư 04/2015/TT-BCT về quản lý kho ngoại quan và kho bãi, hợp đồng lưu kho pallet cần quy định rõ trách nhiệm bảo hiểm, thời gian lưu miễn phí tối thiểu (thường 2-3 ngày cho hàng mới nhập), và mức phạt lưu kho quá hạn. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp yêu cầu bảng giá chi tiết bằng văn bản trước khi ký.
IV. Chi Phí Phụ Trợ Khi Thuê Kho Pallet — Cần Tính Toán Đầy Đủ
Bên cạnh đơn giá pallet/ngày, quý doanh nghiệp cần chú ý đến các khoản chi phí phụ trợ thường xuất hiện trong hóa đơn cuối tháng. Những chi phí này có thể làm tăng 15-30% tổng hóa đơn nếu không được thỏa thuận trước. Dưới đây là danh sách các chi phí phổ biến cần kiểm tra trong bảng giá lưu kho theo pallet 2026.
| Khoản mục | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xếp dỡ (nhập/xuất pallet) | 5.000 – 12.000 VND/pallet | Tính cho mỗi lần xếp hoặc dỡ |
| Phí kiểm đếm, weigh | 2.000 – 5.000 VND/pallet | Áp dụng khi yêu cầu xác nhận trọng lượng |
| Phí lưu kho quá hạn (sau 30 ngày) | 150% – 200% giá cơ bản | Theo hợp đồng, thường áp sau 2-3 tháng |
| Phí sử dụng thiết bị (xe nâng, băng tải) | 15.000 – 30.000 VND/giờ | Một số kho cho miễn phí 2 giờ đầu |
| Phí quản lý, xuất chứng từ | 50.000 – 150.000 VND/lần | In phiếu, chứng từ xuất kho |
Quý doanh nghiệp nên yêu cầu kho bãi cung cấp bảng giá chi tiết tất cả các hạng mục phụ trợ trước khi ký hợp đồng. Đặc biệt, cần quy định rõ “lưu kho miễn phí tối thiểu bao nhiêu ngày cho hàng mới nhập?” và “mức phí lưu kho quá hạn là bao nhiêu?” tránh phát sinh bất ngờ.
V. So Sánh: Tự Vận Hành Kho vs Thuê Kho Pallet Trọn Gói
Nhiều doanh nghiệp phân vân giữa việc tự vận hành kho pallet (thuê mặt bằng, đầu tư giá kệ, thiết bị, nhân sự) hay thuê kho pallet trọn gói (outsource). Dưới đây là so sánh chi tiết dựa trên bảng giá lưu kho theo pallet 2026 và chi phí ẩn.
Kết luận: Với doanh nghiệp nhập khẩu có dòng hàng ổn định trên 500 pallet/tháng, tự vận hành có thể tiết kiệm 10-15% chi phí. Nhưng nếu lượng hàng biến động hoặc dưới 300 pallet/tháng, thuê kho pallet trọn gói là phương án tối ưu hơn cả về tài chính lẫn quản trị. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp tính toán dựa trên bảng giá lưu kho theo pallet 2026 và dự báo kinh doanh cụ thể.

VI. Thủ Tục & Lưu Ý Khi Ký Hợp Đồng Lưu Kho Pallet
Khi ký hợp đồng lưu kho pallet, quý doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các điều khoản sau để tránh tranh chấp và phát sinh chi phí ngoài bảng giá lưu kho theo pallet 2026.
Giấy phép kinh doanh kho bãi, Hồ sơ năng lực, Hợp đồng thuê kho mẫu, Bảng giá dịch vụ chi tiết (bao gồm phụ phí), Chứng thư bảo hiểm hàng hóa.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Giá Lưu Kho Theo Pallet 2026
1. Giá lưu kho pallet tại TP. HCM năm 2026 bao nhiêu?
Theo khảo sát của OZ Việt Nam, giá lưu kho pallet tại TP. HCM (khu vực C
Xem thêm các bài viết liên quan
thủ tục nhập khẩu camera an ninh Trung Quốc
Thủ tục nhập khẩu mộc nhĩ khô
