Chứng nhận chất lượng máy lọc nước công nghiệp và máy làm đá viên 2026: cần giấy gì, làm ở đâu, bao nhiêu tiền

Trả lời nhanh

Máy lọc nước công nghiệp và máy làm đá viên công nghiệp sản xuất trong nước cần giấy chứng nhận chất lượng gì?

Không có loại giấy nào tên là “giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm”. Đó là tên gọi dân gian gộp sáu thủ tục khác nhau. Với hai nhóm máy này, chỉ một việc là bắt buộc: công bố tiêu chuẩn áp dụng — doanh nghiệp tự làm, không nộp cơ quan nhà nước, không mất phí. Chứng nhận hợp quy không phải làm vì cả hai nhóm đều không nằm trong danh mục rủi ro trung bình hoặc rủi ro cao của bất kỳ bộ nào.

Số liệu chính

  • Căn cứ bắt buộc duy nhất: Điều 23 và Điều 28 khoản 1 điểm b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12, được sửa đổi bởi Luật số 78/2025/QH15
  • Danh mục hợp quy của Bộ Khoa học và Công nghệ — Thông tư 36/2026/TT-BKHCN: Phụ lục rủi ro cao chỉ 6 nhóm, Phụ lục rủi ro trung bình chỉ 10 nhóm, không có nhóm nào là máy công nghiệp
  • Phí nhà nước cho công bố tiêu chuẩn áp dụng và tự công bố sản phẩm: 0 đồng
  • Kiểm định an toàn lao động bình chịu áp lực chỉ kích hoạt khi hội đủ ba điều kiện: P > 0,7 bar và V ≥ 25 lít và V × P > 200
  • Tem nhãn in theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP chỉ còn dùng được đến hết 22/01/2028

Tháng nào chúng tôi cũng gặp một câu hỏi gần như giống hệt nhau từ các xưởng cơ khí chế tạo thiết bị: “Khách hàng đòi giấy chứng nhận chất lượng cho dây chuyền lọc nước RO bên em, không có thì họ không ký hợp đồng. Giờ em phải xin ở đâu, mất bao lâu, bao nhiêu tiền?”

Câu trả lời làm nhiều người bất ngờ: trong hệ thống pháp luật Việt Nam không tồn tại loại giấy tờ nào mang tên “giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm”. Cụm từ đó là cách gọi dân gian, gộp chung sáu thủ tục pháp lý hoàn toàn khác nhau — khác về tính bắt buộc, khác về cơ quan cấp, khác về căn cứ, và khác cả về việc ai là người có nghĩa vụ làm.

Bài này bóc tách đủ sáu loại, chỉ rõ với máy lọc nước công nghiệp và máy làm đá viên công nghiệp thì loại nào bắt buộc, loại nào tự nguyện, loại nào thực ra là nghĩa vụ của người mua máy chứ không phải người bán. Toàn bộ nội dung đối chiếu khung pháp lý đang có hiệu lực tại thời điểm viết, tháng 9/2026 — khung này vừa thay đổi rất lớn từ đầu năm, và phần lớn bài viết đang lưu hành trên mạng vẫn dẫn văn bản cũ.

Sáu loại giấy hay bị gọi gộp là chứng nhận chất lượng cho máy lọc nước và máy làm đá công nghiệp
Phân biệt sáu loại này trước, rồi mới quyết định chi tiền vào cái nào — OZ Việt Nam

Sáu loại giấy hay bị gọi gộp là “chứng nhận chất lượng”

Khi khách hàng nói “gửi em giấy chứng nhận chất lượng”, họ có thể đang nghĩ tới một trong sáu thứ dưới đây. Sáu thứ này không thay thế được cho nhau. Đưa nhầm loại thì khách vẫn không dùng được, mà bạn thì đã tốn tiền.

Loại thủ tục Bắt buộc hay tự nguyện Ai cấp / ai làm Căn cứ Dùng để làm gì
1. Công bố tiêu chuẩn áp dụng BẮT BUỘC Doanh nghiệp tự làm, không nộp cơ quan nhà nước Điều 23 và Điều 28 khoản 1 điểm b Luật CLSPHH số 05/2007/QH12 sửa đổi bởi Luật số 78/2025/QH15 Cam kết công khai máy của bạn đạt bộ thông số nào. Là căn cứ để hậu kiểm và để khách khiếu nại khi máy không đạt
2. Chứng nhận hợp quy + công bố hợp quy KHÔNG áp dụng cho hai nhóm máy này Tổ chức chứng nhận được chỉ định hoặc được công nhận Điều 28 khoản 1 điểm d Luật CLSPHH sửa đổi; Nghị định 37/2026/NĐ-CP Điều 66 khoản 2 Chỉ bắt buộc với sản phẩm thuộc danh mục rủi ro trung bình hoặc rủi ro cao. Máy lọc nước và máy đá công nghiệp không thuộc danh mục nào
3. Chứng nhận hợp chuẩn theo TCVN Tự nguyện Tổ chức chứng nhận đã đăng ký hoạt động Thông tư 14/2026/TT-BKHCN Điều 7 Nâng uy tín khi đấu thầu, bán cho khách lớn. Không có giá trị thay thế công bố tiêu chuẩn áp dụng
4. Tự công bố sản phẩm theo pháp luật an toàn thực phẩm Không áp cho máy — là nghĩa vụ của người mua máy Cơ quan an toàn thực phẩm do UBND cấp tỉnh chỉ định Nghị định 15/2018/NĐ-CP Điều 4, Điều 5 Áp cho sản phẩm đầu ra: nước uống đóng chai, nước đá dùng liền. Không áp cho thiết bị sản xuất
5. Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động Bắt buộc theo ngưỡng — nghĩa vụ của người sử dụng máy Tổ chức có giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH; Nghị định 44/2016/NĐ-CP Điều 16 Làm sau khi lắp đặt, trước khi vận hành. Nhà sản xuất chỉ có nghĩa vụ thử thủy lực xuất xưởng và giao đủ hồ sơ
6. Chứng nhận hệ thống quản lý (ISO 9001, ISO 22000, HACCP) Tự nguyện Tổ chức chứng nhận hệ thống quản lý Điều 28 khoản 1 điểm a Luật CLSPHH sửa đổi Luật buộc “áp dụng hệ thống quản lý chất lượng”, không buộc phải có chứng chỉ. Chứng chỉ chỉ là cách chứng minh thuận tiện nhất

Nhìn bảng trên sẽ thấy ngay ba điều. Thứ nhất, chỉ có một dòng duy nhất là nghĩa vụ bắt buộc của nhà sản xuất máy, và dòng đó lại là dòng rẻ nhất, nhanh nhất. Thứ hai, hai dòng bị hiểu nhầm nhiều nhất — tự công bố sản phẩm và kiểm định an toàn lao động — đều không phải việc của bạn, mà là việc của khách hàng mua máy. Thứ ba, dòng mà ai cũng sợ nhất là chứng nhận hợp quy thì lại không áp dụng.

Kinh nghiệm thực tế: khi khách đòi “giấy chứng nhận chất lượng”, hãy hỏi lại ba câu trước khi đi xin bất cứ thứ gì. Một: anh cần giấy để làm gì — nộp hồ sơ thầu, làm hồ sơ vay ngân hàng, hay để xin giấy đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho nhà máy của anh? Hai: bên yêu cầu ghi chính xác tên giấy là gì trong văn bản? Ba: họ có yêu cầu tổ chức cấp phải được chỉ định không? Ba câu này thường làm lộ ra rằng thứ khách cần chỉ là bản công bố tiêu chuẩn áp dụng kèm catalogue kỹ thuật — thứ bạn tự in được trong một buổi.

Khung pháp lý đã đổi hẳn từ năm 2026

Nếu bạn từng đọc bài hướng dẫn nào viết trước năm 2026, gần như chắc chắn bài đó nói về “hàng hóa nhóm 1” và “hàng hóa nhóm 2”. Cơ chế đó đã bị bỏ. Từ 2026, pháp luật phân loại theo ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao, và nghĩa vụ công bố hợp quy chỉ gắn với hai mức sau.

Đính chính một lỗi căn cứ rất phổ biến: Luật số 78/2025/QH15 không thay thế Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007. Tên đầy đủ của nó là “Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa”, thông qua ngày 18/6/2025, hiệu lực 01/01/2026.

Luật số 05/2007/QH12 vẫn còn hiệu lực, chỉ bị sửa đổi. Cách dẫn đúng trong hồ sơ là: “Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15”. Chính Nghị định 37/2026/NĐ-CP và Thông tư 14/2026/TT-BKHCN đều ghi căn cứ theo đúng cách này. Viết sai điểm này là bị bắt lỗi ngay ở khâu thẩm định hồ sơ.

Nội dung Khung cũ (trước 2026) Khung hiện hành (2026)
Cách phân loại hàng hóa Hàng hóa nhóm 1 (không có khả năng gây mất an toàn) và nhóm 2 (có khả năng gây mất an toàn) Ba mức rủi ro: thấp — trung bình — cao
Luật gốc Luật CLSPHH số 05/2007/QH12 Luật CLSPHH số 05/2007/QH12 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026)
Nghị định hướng dẫn Nghị định 132/2008/NĐ-CP và Nghị định 74/2018/NĐ-CP Nghị định 37/2026/NĐ-CP
Nghị định về nhãn hàng hóa Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP Chương IV Nghị định 37/2026/NĐ-CP (Điều 35 đến Điều 55)
Ai phải công bố hợp quy Hàng hóa nhóm 2 theo danh mục từng bộ Chỉ sản phẩm rủi ro trung bình và rủi ro cao theo danh mục kèm mã HS
Thủ tục đăng ký công bố hợp quy Nộp hồ sơ, được cấp giấy đăng ký Tự đăng ký trên cơ sở dữ liệu quốc gia, nhận mã số xác nhận — Thông tư 14/2026/TT-BKHCN Điều 13, hiệu lực 25/5/2026
Nhãn điện tử Chưa có cơ chế đầy đủ Sản phẩm rủi ro thấp được dùng nhãn điện tử toàn phần — Nghị định 37/2026 Điều 53 khoản 1

Nghị định 37/2026 có hai mốc hiệu lực khác nhau — đừng nhớ nhầm một mốc

Đây là chi tiết bị viết sai nhiều nhất. Điều 97 của Nghị định 37/2026/NĐ-CP bãi bỏ bốn nghị định, nhưng không bãi bỏ cùng một ngày.

Điều khoản Ngày hiệu lực Bãi bỏ văn bản nào Hệ quả thực tế
Điều 97 khoản 4 23/01/2026 — ngay ngày ký Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa; Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 43/2017; các khoản 3, 4, 5, 6 và 7 Điều 1 Nghị định 13/2022/NĐ-CP Quy định ghi nhãn chuyển sang Chương IV Nghị định 37/2026 từ cuối tháng 1/2026, không phải giữa năm
Điều 97 khoản 2 01/7/2026 Nghị định 132/2008/NĐ-CP; Nghị định 74/2018/NĐ-CP Cơ chế quản lý chất lượng theo mức rủi ro áp dụng đồng bộ với các thông tư danh mục của các bộ, cũng hiệu lực 01/7/2026

Nhớ sai mốc này dẫn tới hậu quả rất cụ thể: nhiều xưởng vẫn in tem nhãn theo mẫu cũ suốt nửa đầu năm 2026 vì tưởng nghị định nhãn còn hiệu lực đến 01/7. May là Nghị định 37/2026 có điều khoản chuyển tiếp khá rộng cho tem đã in — chi tiết ở mục nhãn hàng hóa bên dưới.

Mảng an toàn thực phẩm: một nghị định mới đã bị tạm ngưng vô thời hạn

Đây là điểm mà đa số bài viết trên mạng đang sai, và sai theo hướng nguy hiểm — vì họ hướng dẫn theo một nghị định hiện không được áp dụng.

Ngày Văn bản Nội dung
02/02/2018 Nghị định 15/2018/NĐ-CP Hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — đang được áp dụng
12/11/2018 Nghị định 155/2018/NĐ-CP Sửa đổi Nghị định 15/2018 — còn hiệu lực
26/01/2026 Nghị định 46/2026/NĐ-CP Ban hành để thay thế Nghị định 15/2018 — đã bị tạm ngưng
04/02/2026 Nghị quyết 09/2026/NQ-CP Tạm ngưng Nghị định 46/2026 đến 15/4/2026 — sau đó bị thay
06/4/2026 Nghị quyết 15/2026/NQ-CP Tạm ngưng Nghị định 46/2026 vô thời hạn, cho đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn có hiệu lực

“Trong thời gian 2 văn bản trên tạm ngưng hiệu lực, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 của Chính phủ… và các văn bản quy định, hướng dẫn thi hành tiếp tục có hiệu lực.”

— Nghị quyết 15/2026/NQ-CP

Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 chưa bị sửa đổi hay thay thế. Bằng chứng nội tại rất mạnh: Thông tư 27/2026/TT-BYT ban hành ngày 01/7/2026 vẫn ghi căn cứ là Nghị định 15/2018/NĐ-CP và dẫn chiếu Điều 4, Điều 6 của nghị định này. Nghĩa là tại thời điểm tháng 9/2026, mọi hướng dẫn về tự công bố sản phẩm phải dẫn Nghị định 15/2018, không phải Nghị định 46/2026.

Hai nhóm máy này có phải chứng nhận hợp quy không?

Trả lời dứt khoát: không. Cả dây chuyền lọc nước RO công nghiệp lẫn máy làm đá viên, đá vảy công nghiệp đều không nằm trong bất kỳ danh mục rủi ro trung bình hoặc rủi ro cao nào của năm bộ. Chúng thuộc nhóm rủi ro thấp, nên không phải chứng nhận hợp quy, không phải công bố hợp quy, không phải gắn dấu CR.

Nghĩa vụ công bố hợp quy được quy định tại Điều 28 khoản 1 điểm d Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi bởi khoản 17 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15:

“d) Công bố hợp quy theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao;”

— Điều 28 khoản 1 điểm d Luật CLSPHH số 05/2007/QH12 sửa đổi bởi Luật số 78/2025/QH15

Câu này đóng khung toàn bộ vấn đề: nếu sản phẩm không thuộc danh mục rủi ro trung bình hoặc cao thì nghĩa vụ không phát sinh. Vậy phải tra danh mục. Danh mục của Bộ Khoa học và Công nghệ nằm ở Thông tư 36/2026/TT-BKHCN, ban hành 30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026.

Danh mục của Bộ Khoa học và Công nghệ ngắn hơn nhiều người tưởng

Phụ lục I — rủi ro cao, phần lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng — chỉ có sáu nhóm: xăng, dầu điêzen và nhiên liệu sinh học; khí dầu mỏ hóa lỏng LPG; đồ chơi trẻ em; thiết bị điện và điện tử xét về an toàn điện (chỉ loại một pha đến 250 V); dây và cáp điện hạ áp; thiết bị điện lắp đặt trong gia đình loại MCB và RCBO đến 63 A. Ngoài ra có phần công nghệ thông tin — viễn thông và phần an toàn bức xạ, hạt nhân.

Phụ lục II — rủi ro trung bình — chỉ có mười nhóm: etanol nhiên liệu; mũ bảo hiểm; khí thiên nhiên; thép làm cốt bê tông; thép không gỉ; dầu nhờn động cơ; sản phẩm chiếu sáng LED; thiết bị điện và điện tử xét về an toàn điện (không gồm thiết bị ba pha); thiết bị điện và điện tử xét về tương thích điện từ (không gồm sản phẩm ba pha); thiết bị điện lắp đặt trong gia đình.

Không có nhóm nào là máy công nghiệp. Nhưng danh mục ràng buộc theo mã HS chứ không theo tên gọi, nên phải soi tiếp từng mã.

Mã HS 8421 và 8418 xuất hiện ở đâu trong danh mục

Nhóm 8421 là máy lọc, máy làm sạch chất lỏng. Nhóm 8418 là tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh. Trong toàn bộ Thông tư 36/2026, mã 8421 chỉ xuất hiện đúng hai lần và cả hai lần đều không chạm tới máy lọc nước công nghiệp.

Lần thứ nhất ở Phụ lục I mục III.2.4, mã 8421.29, thuộc nhóm “thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng” — quản lý theo pháp luật về năng lượng nguyên tử. Không liên quan.

Lần thứ hai ở Phụ lục II mục I.8.4, mã 8421.21.11. Đây mới là chỗ cần đọc kỹ, vì đúng là có chữ “máy lọc nước”:

“8.4 Thiết bị làm nóng nước uống dùng trong gia đình, có hoặc không có chức năng lọc hoặc làm lạnh… b) Máy lọc và làm nóng lạnh nước uống dùng trong gia đình, công suất lọc không quá 500 lít/giờ — QCVN 4:2009/BKHCN và Sửa đổi 1:2016 — 8421.21.11 — Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình có chức năng làm nóng nước”

— Thông tư 36/2026/TT-BKHCN, Phụ lục II, Mục I.8.4

Dòng này đòi bốn điều kiện đồng thời. Một dây chuyền RO công nghiệp trượt ít nhất ba trong bốn:

  • Tiêu đề nhóm 8 loại trừ rõ thiết bị dùng nguồn ba pha — dây chuyền RO công suất 300 đến 4.000 lít/giờ hầu hết chạy 380 V ba pha
  • Cụm “dùng trong gia đình” lặp lại hai lần trong cùng một dòng
  • Mô tả hàng hóa ghi rõ “có chức năng làm nóng nước” — RO công nghiệp không đun nóng
  • Công suất lọc không quá 500 lít/giờ

Với nhóm 8418, Phụ lục II mục I.9.4 có tiêu đề: “Tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện; bơm nhiệt dùng trong gia dụng và các mục đích tương tự có dung tích đến 1000 lít.” Mục này liệt kê 13 mã HS tám số, và không mã nào mô tả máy sản xuất đá viên hay đá vảy. Cụm “làm đá” chỉ xuất hiện trong mô tả “tủ kết đông lạnh liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt)” — tức là ngăn đá của tủ lạnh gia đình. Phạm vi bị chặn ba lớp cùng lúc: “dùng trong gia dụng”, “dung tích đến 1000 lít”, và tiêu đề nhóm 9 loại trừ sản phẩm ba pha.

Máy chiết rót nhóm 8422, máy thổi chai PET nhóm 8477 và vật liệu composite: tra toàn văn không ra kết quả nào. Nếu bạn cần nắm chắc cách đọc biểu thuế theo từng cấp để tự soi danh mục, chúng tôi có bài riêng về cách tra cứu mã HS code.

Kiểm chéo danh mục của bốn bộ còn lại

Bộ quản lý Thông tư danh mục 2026 Kết quả tra mã 8421 / 8418 / 8422 / 8477
Khoa học và Công nghệ Thông tư 36/2026/TT-BKHCN (30/6, hiệu lực 01/7/2026) Không thuộc danh mục — phân tích ở trên
Công Thương Thông tư 33/2026/TT-BCT (30/6, hiệu lực 01/7/2026), thay Thông tư 41/2023/TT-BCT Không có cả bốn mã. Nhóm “Máy, thiết bị công nghiệp” chỉ gồm thiết bị mỏ hầm lò, thiết bị phòng nổ và thiết bị chứa LPG. Mục danh mục rủi ro cao để trống
Xây dựng Thông tư 41/2026/TT-BXD (26/6, hiệu lực 01/7/2026) Không. Vật liệu composite duy nhất bị quản lý là ống và phụ tùng GRP dẫn, cấp, thoát nước thuộc nhóm HS 3917
Nông nghiệp và Môi trường Thông tư 27/2026/TT-BNNMT (30/6, hiệu lực 01/7/2026) Không. Toàn bộ Chương 84 chỉ có ba mã: 8424.41, 8433.20.00, 8433.51.00. Phụ lục rủi ro cao chỉ có một nhóm là thuốc bảo vệ thực vật
Y tế Thông tư 27/2026/TT-BYT (01/7, hiệu lực 01/7/2026) Không. Toàn bộ phụ lục chỉ có 8 dòng, không dòng nào là máy móc

Vì sao nhiều nơi vẫn tư vấn là phải hợp quy

Lập luận thường gặp nhất là dẫn QCVN 4:2009/BKHCN về an toàn thiết bị điện và điện tử. Quy chuẩn này vẫn còn hiệu lực và vẫn được Thông tư 36/2026 dẫn chiếu. Nhưng phạm vi của nó chỉ phủ đồ gia dụng. Phụ lục QCVN 4:2009 liệt kê đúng 13 mặt hàng: dụng cụ điện đun nước nóng tức thời, dụng cụ điện đun và chứa nước nóng, máy sấy tóc, ấm đun nước, nồi cơm điện, quạt điện, bàn là điện, lò vi sóng, lò nướng và vỉ nướng di động, dây điện bọc PVC 450/750 V, que đun nhúng, dụng cụ pha chè hoặc cà phê, máy sấy khô tay. Không có máy công nghiệp nào.

Quan trọng hơn: từ 01/7/2026, phạm vi của QCVN không còn là căn cứ tự thân để phát sinh nghĩa vụ hợp quy. Thông tư 36/2026 Điều 5 khoản 3 nói rõ:

“3. Trường hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đã ban hành trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành có quy định khác về yêu cầu quản lý chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc Danh mục ban hành kèm theo Thông tư này thì thực hiện theo quy định tại Thông tư này.”

— Thông tư 36/2026/TT-BKHCN, Điều 5 khoản 3

Nghĩa là kể cả khi ai đó lập luận rằng phạm vi QCVN 4:2009 (“sử dụng trong gia đình, trong thương mại và ở những nơi có mục đích sử dụng tương tự”) bao trùm cả máy công nghiệp, thì máy đó vẫn không có tên trong Danh mục — và nghĩa vụ hợp quy không phát sinh. Bản thân Thông tư 36/2026 cũng ghi thẳng ở một mục khác rằng bàn là điện gia đình “không bao gồm loại dùng trong công nghiệp”, cho thấy ý chí phân tách gia dụng với công nghiệp là nhất quán.

Hai vùng xám phải xử lý bằng hồ sơ, không bằng niềm tin

Vùng xám Rủi ro cụ thể Cách xử lý
Model RO công suất 300 đến 500 lít/giờ Model 300 lít/giờ thỏa ngưỡng không quá 500 lít/giờ của mục 8.4.b. Chỉ ba điều kiện còn lại mới loại trừ nó Ghi rõ trên nhãn, catalogue và hồ sơ kỹ thuật: “dây chuyền lọc nước RO công nghiệp, nguồn 380 V ba pha, không có chức năng đun nóng hoặc làm lạnh, không dùng cho hộ gia đình”
Model một pha, dưới 500 lít/giờ, có kèm nóng lạnh Về bản chất đã là cây nước nóng lạnh có lọc — rơi đúng vào mục 8.4.b Phải chứng nhận hợp quy theo QCVN 4:2009/BKHCN. Đây là ngoại lệ thật, không nên lách
Ấn định mã HS cho máy làm đá Danh mục ràng buộc theo mã HS tám số. Nếu máy bị khai hoặc bị ấn định vào 8418.69.10 hay 8418.50.19 / 8418.50.99, doanh nghiệp bị kéo vào danh mục dù bản chất không phải thiết bị gia dụng Mô tả đúng bản chất khi khai báo; giữ hồ sơ kỹ thuật chứng minh dung tích trên 1000 lít hoặc nguồn ba pha

Vậy nghĩa vụ còn lại là gì — bảy việc phải làm, một việc không phải làm

# Nghĩa vụ Căn cứ Có nộp cơ quan nhà nước không
1 Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng để kiểm soát sản xuất Điều 28 khoản 1 điểm a Không
2 Công bố tiêu chuẩn áp dụng (tiêu chuẩn cơ sở hoặc TCVN) Điều 28 khoản 1 điểm b kết hợp Điều 23 khoản 2 Không
3 Ghi nhãn hàng hóa; mã số mã vạch; thông tin truy xuất nguồn gốc Điều 28 khoản 1 điểm b; Nghị định 37/2026 Điều 42, 49, 53 Không
4 Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến quá trình sản xuất nếu có Điều 28 khoản 1 điểm c Không
5 Tự xác định và thể hiện thông tin cảnh báo về mức độ rủi ro của sản phẩm Nghị định 37/2026 Điều 66 khoản 1 điểm b Không
6 Bảo đảm sản phẩm an toàn cho người, động vật, thực vật, tài sản, môi trường Nghị định 37/2026 Điều 66 khoản 1 điểm a Không
7 Lưu hồ sơ chất lượng phục vụ hậu kiểm Điều 28 khoản 1 điểm đ Xuất trình khi bị kiểm tra
Chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy Điều 28 khoản 1 điểm d KHÔNG PHẢI LÀM

Bảy dòng đầu đều làm nội bộ. Không dòng nào sinh phí nhà nước. Dòng cuối là dòng duy nhất tốn tiền thật — và nó không áp dụng cho bạn.

Việc bắt buộc duy nhất: công bố tiêu chuẩn áp dụng

Đây là mục quan trọng nhất của bài, và cũng là mục mà phần lớn nội dung trên mạng viết sai. Rất nhiều bài mô tả công bố tiêu chuẩn áp dụng như một thủ tục hành chính: chuẩn bị hồ sơ, nộp lên sở, chờ bao nhiêu ngày, đóng bao nhiêu lệ phí. Không có gì trong số đó là đúng.

“Điều 23. Công bố tiêu chuẩn áp dụng, công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy
1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu công bố tiêu chuẩn áp dụng theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
2. Việc công bố tiêu chuẩn áp dụng được thể hiện theo một trong các hình thức sau đây:
a) Trên hàng hóa; b) Trên bao bì hàng hóa; c) Trên nhãn hàng hóa; d) Trong tài liệu kèm theo sản phẩm, hàng hóa.”

— Điều 23 Luật CLSPHH số 05/2007/QH12, sửa đổi bởi khoản 16 Điều 1 Luật số 78/2025/QH15

Đọc kỹ khoản 2: luật liệt kê bốn hình thức thể hiện, và cả bốn đều nằm trên sản phẩm hoặc tài liệu đi kèm sản phẩm. Không có hình thức nào là nộp hồ sơ lên cơ quan nhà nước. Không có thẩm định, không có giấy tiếp nhận, không có lệ phí, không có thời hạn xử lý.

Doanh nghiệp tự xây một bản tiêu chuẩn cơ sở, hoặc viện dẫn một TCVN, một tiêu chuẩn quốc tế có sẵn, rồi ghi số hiệu tiêu chuẩn đó lên máy, lên nhãn hoặc trong tài liệu kỹ thuật. Thế là xong nghĩa vụ. Phần khó không nằm ở thủ tục — nó nằm ở chỗ bạn viết gì vào bản tiêu chuẩn đó, vì kể từ lúc công bố, đó chính là mức chất lượng mà pháp luật buộc bạn phải đạt, và cũng là căn cứ để khách hàng khiếu nại.

Lộ trình sáu bước làm giấy tờ chất lượng cho xưởng sản xuất máy lọc nước và máy làm đá
Bước một làm được ngay trong tuần và không tốn phí nhà nước — OZ Việt Nam

Soạn bản tiêu chuẩn cơ sở gồm những gì

Tiêu chuẩn cơ sở thường viết tắt là TCCS, ký hiệu theo dạng TCCS số thứ tự : năm ban hành / tên viết tắt doanh nghiệp. Dưới đây là cấu trúc chúng tôi thấy dùng được trên thực tế cho hai nhóm máy này. Đây là kinh nghiệm soạn hồ sơ, không phải mẫu do văn bản pháp luật ấn định — luật không quy định mẫu bắt buộc.

Phần Nội dung với dây chuyền lọc nước RO Nội dung với máy làm đá viên
Phạm vi áp dụng Ghi rõ model, dải công suất lọc lít/giờ, nguồn điện ba pha 380 V, mục đích sử dụng công nghiệp, không dùng cho hộ gia đình Ghi rõ model, năng suất kg đá/24 giờ, loại đá (viên, vảy, ống), môi chất lạnh, nguồn điện
Tài liệu viện dẫn Các TCVN về an toàn điện, về chất lượng nước sau xử lý mà bạn cam kết đạt Các TCVN về an toàn điện, về hệ thống lạnh; nếu đá dùng để ăn uống thì viện dẫn QCVN 10:2011/BYT cho chất lượng đá đầu ra
Yêu cầu kỹ thuật Công suất lọc định mức và dung sai; tỷ lệ thu hồi; áp suất làm việc; vật liệu tiếp xúc nước; độ ồn; tiêu thụ điện Năng suất định mức và dung sai; nhiệt độ môi trường thiết kế; lượng nạp môi chất; áp suất làm việc; vật liệu khuôn đá
Phương pháp thử Cách đo từng chỉ tiêu trên, điều kiện đo, thiết bị đo Như bên cạnh
Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển, bảo quản Dẫn chiếu Nghị định 37/2026/NĐ-CP Phụ lục I mục 41 Như bên cạnh
Hồ sơ kèm theo Bản vẽ, thuyết minh, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, sổ bảo hành Như bên cạnh, thêm lý lịch thiết bị nếu có bình chịu áp lực

Một lưu ý về cách đặt số: đừng cam kết con số đẹp hơn thực tế. Nếu bạn công bố công suất lọc 1.000 lít/giờ mà máy chạy thực 850 lít/giờ, bạn vừa tự tạo ra bằng chứng chống lại chính mình trong mọi tranh chấp và trong mọi đợt hậu kiểm. Cách an toàn là công bố kèm dung sai, ví dụ 1.000 lít/giờ ở áp suất và nhiệt độ nước đầu vào xác định, dung sai âm 10%.

Năm bước thực hiện

1

Chốt danh mục model cần công bố

Mỗi dòng máy có thông số khác nhau là một tiêu chuẩn riêng, hoặc gộp nhiều model cùng họ vào một TCCS với bảng thông số theo model. Đừng công bố chung chung cho “tất cả sản phẩm của công ty”.

2

Đo thực tế trước khi viết số vào tiêu chuẩn

Chạy thử ít nhất ba máy cùng model, lấy số thấp nhất làm mốc công bố. Lưu biên bản chạy thử — đây là hồ sơ hậu kiểm theo Điều 28 khoản 1 điểm đ.

3

Ban hành TCCS bằng quyết định của giám đốc

Một quyết định nội bộ, có số, có ngày, có chữ ký và dấu. Lưu bản gốc tại công ty.

4

Thể hiện số hiệu tiêu chuẩn lên sản phẩm

Chọn một trong bốn hình thức Điều 23 khoản 2 cho phép. Với máy công nghiệp, cách gọn nhất là khắc hoặc dán lên tem kim loại gắn trên thân máy, đồng thời in vào tài liệu kỹ thuật giao kèm.

5

Đóng bộ hồ sơ gửi khách hàng

Bản TCCS, quyết định ban hành, biên bản chạy thử, catalogue thông số, hướng dẫn sử dụng và bảo quản. Đây chính là thứ mà 8 trên 10 khách hàng thực sự cần khi họ nói “gửi em giấy chứng nhận chất lượng”.

Ví dụ tính toán thực tế — chi phí tuân thủ năm đầu của một xưởng sản xuất máy

Giả thiết: xưởng cơ khí 40 lao động, sản xuất dây chuyền RO công nghiệp và máy đá viên, bán trong nước.
Công bố tiêu chuẩn áp dụng: 0 đồng phí nhà nước.
Ghi nhãn hàng hóa theo Phụ lục I mục 41: 0 đồng phí nhà nước, chỉ tốn tiền in tem.
Chứng nhận hợp quy: 0 đồng — không thuộc danh mục.
Tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm: 0 đồng — không thuộc đối tượng.
Chứng chỉ ISO 9001:2015 (tự nguyện, giá thị trường tham khảo cho doanh nghiệp sản xuất 20 đến 100 người): 25 đến 35 triệu đồng năm đầu, giám sát 7 đến 8 triệu đồng/năm.
Tổng phí nhà nước bắt buộc: 0 đồng. Toàn bộ chi phí còn lại là chi tự nguyện để bán hàng dễ hơn, không phải nghĩa vụ pháp lý.

An toàn thực phẩm: ranh giới giữa người bán máy và người mua máy

Mục này có giá trị bán hàng cao nhất trong cả bài. Không phải vì nó tạo thêm nghĩa vụ cho bạn — mà vì nó cho bạn thứ để tư vấn cho khách, và khách sẽ nhớ người bán nào nói được điều đó.

Câu trả lời ngắn: nhà sản xuất máy không phải tự công bố sản phẩm theo pháp luật an toàn thực phẩm. Máy móc không phải “dụng cụ chứa đựng thực phẩm” cũng không phải “vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm”. Chỉ sản phẩm đầu ra — nước uống đóng chai, nước đá dùng liền — mới thuộc đối tượng tự công bố, và đó là nghĩa vụ của khách hàng mua máy.

Đối tượng tự công bố là một danh sách đóng

“1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm thực hiện tự công bố thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (sau đây gọi chung là sản phẩm) trừ các sản phẩm quy định tại khoản 2 Điều này và Điều 6 Nghị định này.”

— Điều 4 khoản 1 Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Danh sách này đóng. Máy sản xuất không nằm trong năm loại được liệt kê. Có một lỗ hổng đáng chú ý trong hệ thống: Điều 2 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 có 28 khoản giải thích từ ngữ nhưng không khoản nào định nghĩa “dụng cụ”. Vì vậy phải dựa vào hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.

Hướng dẫn chính thức gần nhất — văn bản của Bộ Y tế trả lời một doanh nghiệp bán lẻ, đăng trên cổng thông tin Chính phủ — nêu rõ rằng các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhưng không chứa đựng thực phẩm, như thìa, dĩa, đũa, dao, kéo, không thuộc đối tượng tự công bố sản phẩm, dù vẫn thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế. Công văn 4633/ATTP-SP của Cục An toàn thực phẩm cũng khẳng định các sản phẩm dao, kéo, muỗng, dĩa, đũa không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 15/2018.

Lập luận suy ra rất mạnh: nếu ngay cả cái thìa inox cầm tay, tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, còn không phải tự công bố vì nó không chứa đựng thực phẩm — thì một dây chuyền RO hay một máy làm đá viên, vốn là thiết bị sản xuất chứ không phải dụng cụ chứa đựng hay vật liệu bao gói, càng không thuộc đối tượng.

Bằng chứng từ mã HS củng cố thêm. Thông tư 15/2024/TT-BYT, hiệu lực 02/11/2024, có mục riêng về dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp, và mục đó chỉ có sáu dòng, toàn bộ thuộc Chương HS 39 là nhựa và Chương 40 là cao su: hộp, bao túi màng bọc, bình chai lọ, thùng chứa và bể chứa, đồ dùng nhà bếp, núm vú bình sữa. Toàn bộ danh mục không có Chương 84. Máy lọc nước và máy làm đá đều thuộc Chương 84.

Danh mục rủi ro của Bộ Y tế chỉ có tám dòng

TT Sản phẩm QCVN tương ứng Yêu cầu quản lý
1 đến 4 Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ nhỏ QCVN 11-1 đến 11-4:2012/BYT Đăng ký bản công bố theo Điều 6 Nghị định 15/2018
5 Dụng cụ chứa đựng thực phẩm, vật liệu bao gói bằng nhựa tổng hợp QCVN 12-1:2011/BYT Tự công bố theo Điều 4
6 Dụng cụ chứa đựng thực phẩm, vật liệu bao gói bằng cao su QCVN 12-2:2011/BYT Tự công bố theo Điều 4
7 Nước uống đóng chai QCVN 6-1:2010/BYT Tự công bố theo Điều 4
8 Nước đá dùng liền QCVN 10:2011/BYT Tự công bố theo Điều 4

Không dòng nào là máy móc, thiết bị hay dây chuyền. Hai dòng số 7 và 8 chính là sản phẩm đầu ra của khách hàng bạn — bằng chứng rõ nhất cho việc nghĩa vụ nằm ở phía người mua máy.

QCVN 12 áp cho bộ phận nào của máy

Bốn quy chuẩn QCVN 12-1, 12-2, 12-3:2011/BYT (ban hành kèm Thông tư 34/2011/TT-BYT) và QCVN 12-4:2015/BYT (kèm Thông tư 35/2015/TT-BYT) đều còn hiệu lực. Phạm vi của chúng ghi rõ là áp cho “bao bì, dụng cụ” tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, không áp cho thiết bị.

Bộ phận QCVN tương ứng Có phải công bố hợp quy không
Màng RO, cột lọc composite, vỏ bình lọc nhựa QCVN 12-1:2011/BYT Không — là linh kiện máy, không phải bao bì hay dụng cụ chứa đựng
Khuôn đá inox, bồn chứa inox 304, đường ống inox QCVN 12-3:2011/BYT Không
Gioăng, phớt cao su bên trong máy QCVN 12-2:2011/BYT Không
Chai, bình nhựa, nắp, màng co — nếu doanh nghiệp tự sản xuất để bán ra QCVN 12-1:2011/BYT — phải tự công bố, trừ trường hợp miễn tại Điều 4 khoản 2

Khuyến nghị thương mại, không phải nghĩa vụ pháp lý: nhà sản xuất máy nên chủ động làm phiếu kiểm nghiệm thôi nhiễm cho các vật liệu tiếp xúc nước — màng RO, inox 304, gioăng cao su — theo QCVN 12-1, 12-2, 12-3. Bạn không bị bắt buộc. Nhưng khách hàng nhà máy nước sẽ cần đúng loại phiếu này khi họ đi xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Người bán nào giao sẵn phiếu đó trong bộ hồ sơ máy sẽ thắng ở vòng cuối.

Ai làm gì — bảng phân định nghĩa vụ

Thủ tục Nhà sản xuất máy Nhà máy nước, cơ sở sản xuất đá (khách hàng) Căn cứ
Tự công bố sản phẩm Không phải làm Phải làm cho nước đóng chai và nước đá dùng liền Nghị định 15/2018 Điều 4, Điều 5
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm Không phải làm Bắt buộc, trừ khi đã có GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực Nghị định 15/2018 Điều 11, Điều 12 khoản 1 điểm k
Phiếu kiểm nghiệm thôi nhiễm vật liệu tiếp xúc nước Không bắt buộc — nên có để bán hàng Cần khi lập hồ sơ cơ sở đủ điều kiện QCVN 12-1, 12-2, 12-3:2011/BYT

Hồ sơ tự công bố của khách hàng chỉ gồm hai thứ theo Điều 5 khoản 1 Nghị định 15/2018: bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I, và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp. Và điểm quan trọng nhất cho khách:

“b) Ngay sau khi tự công bố sản phẩm, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm đó;”

— Điều 5 khoản 2 điểm b Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Nghĩa là không có thời hạn xử lý. Cơ quan nhà nước chỉ tiếp nhận để lưu trữ và đăng tải, không thẩm định, không cấp giấy tiếp nhận. Lệ phí 0 đồng — Thông tư 67/2021/TT-BTC là văn bản duy nhất quy định phí lĩnh vực an toàn thực phẩm, và biểu phí kèm theo không có dòng nào cho “tự công bố sản phẩm”. Chi phí thực tế của khách chỉ là tiền kiểm nghiệm mẫu tại phòng thử nghiệm ISO 17025, là giá dịch vụ tư, không ấn định.

Nơi nộp do UBND cấp tỉnh chỉ định nên mỗi tỉnh một đầu mối. TP.HCM nộp qua Sở An toàn thực phẩm TP.HCM trên cổng dịch vụ công thành phố. Hà Nội nộp tại Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Hà Nội, mã thủ tục 1.003110. Đầu mối của các tỉnh, thành còn lại chúng tôi chưa xác minh được — khách hàng của bạn phải tra trực tiếp cổng dịch vụ công của tỉnh mình.

Một điểm bán hàng rất ít người viết đúng: phạm vi QCVN 10:2011/BYT ghi rõ quy chuẩn này áp cho “nước đá dùng liền được sử dụng để ăn uống trực tiếp”“không bao gồm các loại nước đá được sản xuất để bảo quản thực phẩm hoặc dùng cho các mục đích khác”. Nghĩa là máy làm đá vảy dùng bảo quản thủy sản, thịt tạo ra sản phẩm không thuộc phạm vi QCVN 10:2011 — nghĩa vụ an toàn thực phẩm của khách hàng nhẹ hơn hẳn so với đá viên ăn uống. Nói được điều này khi tư vấn là bạn đang gỡ một nỗi lo có thật cho người mua.

Nói thẳng về giới hạn của kết luận này: chúng tôi không tìm thấy công văn nào của Bộ Y tế hay Cục An toàn thực phẩm nêu đích danh “máy lọc nước RO công nghiệp” hoặc “máy làm đá viên”. Kết luận ở trên là suy luận pháp lý có dẫn chứng văn bản — Điều 4 khoản 1 là danh sách đóng, cộng Phụ lục II Nghị định 15/2018, cộng Thông tư 15/2024/TT-BYT, cộng Thông tư 27/2026/TT-BYT, cộng các công văn về dao, kéo, thìa, dĩa — chứ không phải một trích dẫn trực tiếp. Nếu một hợp đồng lớn phụ thuộc vào điểm này, cách chắc chắn tuyệt đối là gửi công văn hỏi Cục An toàn thực phẩm và chờ trả lời bằng văn bản.

Kiểm định an toàn lao động cho bình chịu áp lực, hệ thống lạnh và đường ống khí nén

Danh mục máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động hiện nằm ở Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH, ban hành 30/12/2019, hiệu lực 01/03/2020. Văn bản này vẫn còn hiệu lực tại thời điểm viết, chưa có thông tư nào của Bộ Nội vụ thay thế — dù Bộ Lao động Thương binh và Xã hội đã giải thể và thẩm quyền chuyển sang Bộ Nội vụ, đầu mối là Cục Việc làm.

Điểm cốt lõi phải nắm: kiểm định là nghĩa vụ của người sử dụng thiết bị, không phải của nhà sản xuất, và được thực hiện sau khi lắp đặt. Nhà sản xuất có một nghĩa vụ riêng và khác hẳn — thử thủy lực xuất xưởng và giao đủ hồ sơ. Hai việc này thường bị gộp làm một, và đó là nguyên nhân của rất nhiều tranh cãi sau bán hàng.

Ranh giới nghĩa vụ giữa bên bán máy lọc nước, máy làm đá và bên mua máy đi sản xuất
Nhiều xưởng đang làm hộ phần việc của khách mà không biết mình không bắt buộc phải làm — OZ Việt Nam

Ba mục trong danh mục có liên quan

“4. Các bình chịu áp lực có áp suất làm việc định mức cao hơn 0,7 bar (không kể áp suất thủy tĩnh) theo phân loại tại Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8366:2010 và các bình chịu áp lực có áp suất làm việc định mức trên 210 bar.”

“8. Hệ thống đường ống dẫn khí đốt cố định, đường ống dẫn khí đốt trên biển; Hệ thống đường ống dẫn khí y tế; Hệ thống đường ống dẫn khí nén, khí hóa lỏng, khí hòa tan.”

“9. Hệ thống lạnh theo phân loại tại TCVN 6739:2015 bao gồm: Sử dụng môi chất lạnh nhóm A3, B2L, B2, B3; Sử dụng môi chất lạnh nhóm A2 có lượng nạp vào hệ thống từ 1,5kg trở lên; Sử dụng môi chất lạnh nhóm A1, A2L, B1 có lượng nạp vào hệ thống từ 05kg trở lên.”

— Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH, Mục I các khoản 4, 8, 9

Chú ý mục 8: hệ thống đường ống dẫn khí nén không có ngưỡng. Mọi hệ thống cố định đều thuộc diện. Đây là mục bị bỏ sót nhiều nhất, vì người ta chỉ nhớ tới bình tích áp.

Cũng cần nói rõ một điều làm nhiều người bối rối: trong toàn bộ 45 mục của danh mục, không có mục riêng nào tên là “máy nén khí” hay “bình tích áp”. Cụm “bình tích áp” không xuất hiện ở bất kỳ đâu. Cụm “máy nén khí” chỉ xuất hiện một lần duy nhất, ở phần thiết bị đặc thù quân sự. Về pháp lý, bình tích áp và bình chứa khí nén thuộc diện kiểm định gián tiếp qua mục I.4 — vì chúng là bình chịu áp lực trên 0,7 bar. Bản thân đầu nén không phải đối tượng kiểm định.

Ngưỡng môi chất lạnh — quyết định máy đá viên có phải kiểm định hay không

Nhóm môi chất theo TCVN 6739:2015 Ngưỡng phải kiểm định Ghi chú thực tế
A3, B2L, B2, B3 — gồm amoniac NH₃ (nhóm B2L) và các hydrocarbon Không có giới hạn — nạp bao nhiêu cũng thuộc diện Hệ thống lạnh máy đá dùng NH₃ luôn phải kiểm định
A2 Từ 1,5 kg trở lên Ngưỡng thấp, hầu hết máy công nghiệp vượt
A1, A2L, B1 — gồm R404A, R507, R134a, R22, R410A Từ 05 kg trở lên Máy đá viên công nghiệp dùng R404A hoặc R507 thường nạp vượt 5 kg → rất có khả năng thuộc diện

Ngưỡng loại trừ nằm ở quy trình kiểm định, không nằm ở danh mục

Đây là chi tiết kỹ thuật quan trọng và dễ bỏ qua nhất. Quy trình kiểm định QTKĐ 07-2016/BLĐTBXH, ban hành kèm Thông tư 54/2016/TT-BLĐTBXH, mục 1.1 ghi:

“Quy trình này không áp dụng cho các loại chai dùng để chứa, chuyên chở khí nén, khí hóa lỏng, khí hòa tan, tích số giữa dung tích (tính bằng lít) và áp suất (tính bằng bar) không quá 200, bình có dung tích nhỏ hơn 25 lít.”

— QTKĐ 07-2016/BLĐTBXH, mục 1.1

Gộp lại thành ngưỡng thực dụng: bình chịu áp lực phải kiểm định khi hội đủ ba điều kiện cùng lúc — áp suất làm việc trên 0,7 bar, dung tích từ 25 lít trở lên, tích số dung tích tính bằng lít nhân áp suất tính bằng bar lớn hơn 200.

Cảnh báo về cách đọc: ngưỡng ba điều kiện này nằm ở quy trình kiểm định và QCVN 01:2008/BLĐTBXH, không nằm trong Danh mục của Thông tư 36/2019. Câu chữ trong quy trình viết liền mạch nên có thể tranh cãi cách tách vế. Với thiết bị nằm sát ngưỡng — ví dụ vỏ màng RO 8040 chỉ khoảng 13 lít, nằm dưới mốc 25 lít — hãy xin ý kiến bằng văn bản của tổ chức kiểm định trước khi kết luận là miễn kiểm định. Một email xác nhận từ họ rẻ hơn nhiều so với việc kết luận sai.

Áp dụng cho từng cụm thiết bị

Bảng dưới là suy luận áp dụng từ các trích dẫn ở trên. Thông số thực tế của từng máy phải đo và đối chiếu riêng, không dùng bảng này thay cho việc kiểm tra.

Dòng máy Cụm thiết bị Thuộc diện? Mục Điều kiện kích hoạt
Dây chuyền RO Bình áp lực, vỏ màng RO, bình chứa Tùy thông số I.4 P > 0,7 bar V ≥ 25 lít V × P > 200. Vỏ màng 8040 chỉ khoảng 13 lít nên có thể nằm ngoài phạm vi — phải đo dung tích thực
Bơm cao áp Không Không có tên trong Danh mục
Máy đá viên Hệ thống lạnh Rất có khả năng có I.9 R404A, R507, R134a, R22 thuộc nhóm A1 → ngưỡng 5 kg. Dùng NH₃ nhóm B2L → luôn thuộc diện
Bình chứa, bình tách lỏng Tùy I.4 Nếu là bình chịu áp lực độc lập trên 0,7 bar và từ 25 lít
Máy thổi chai PET Bình tích áp, bình chứa khí nén Gần như chắc chắn có I.4 Máy nén 25 đến 40 bar, bình 0,5 đến 2 m³ → vượt xa cả ba ngưỡng
Hệ thống đường ống khí nén I.8 Không có ngưỡng — mọi hệ thống cố định
Máy chiết rót Thân máy Không Không có tên trong Danh mục

Chu kỳ kiểm định — và một xung đột chưa ai gỡ

Đối tượng Chu kỳ định kỳ Trường hợp rút ngắn
Bình chịu áp lực 03 năm 02 năm với bình chứa môi chất ăn mòn kim loại, cháy nổ, hoặc bình đã dùng trên 12 năm. 01 năm với bình chứa môi chất ăn mòn, cháy nổ đã dùng trên 12 năm, hoặc bình đã dùng trên 24 năm
Hệ thống lạnh 03 năm theo QTKĐ 08-2016 Cấu trúc 03 / 02 / 01 năm giống bình chịu áp lực, thay “bình” bằng hệ thống lạnh dùng môi chất cháy nổ, độc hại hoặc ăn mòn kim loại
Kiểm định lần đầu Sau khi lắp đặt, trước khi đưa vào sử dụng lần đầu
Kiểm định bất thường Theo sự kiện Sau sửa chữa, nâng cấp, cải tạo; khi dùng lại thiết bị đã nghỉ hoạt động từ 12 tháng trở lên; sau khi thay đổi vị trí lắp đặt; khi cơ sở hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu

Xung đột phải biết: QCVN 21:2015/BLĐTBXH mục 4.4 ghi “Chu kỳ kiểm định hệ thống lạnh là 06 năm một lần”, trong khi QTKĐ 08-2016 ghi 03 năm. Hai văn bản dẫn chiếu vòng tròn lẫn nhau: QTKĐ 08 mục 10.5 trỏ sang QCVN 21, còn QCVN 21 mục 4.2 lại trỏ ngược về quy trình kiểm định do bộ ban hành. Thực tế thị trường đang áp dụng 3 năm. Chúng tôi chưa xác minh được văn bản hướng dẫn chính thức nào xử lý xung đột này — nên khi lập kế hoạch bảo trì cho khách, hãy nêu cả hai mốc và lấy mốc ngắn hơn cho an toàn. Riêng bình chịu áp lực không có xung đột: QCVN 01:2008 mục 6.3 không ấn định số năm nên áp dụng đúng 3 / 2 / 1 năm.

Trách nhiệm thuộc về người sử dụng — nguyên văn

“Điều 16. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân SỬ DỤNG các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động
1. Lựa chọn tổ chức hoạt động kiểm định… để kiểm định lần đầu trước khi đưa vào sử dụng hoặc kiểm định định kỳ…; chỉ được đưa vào sử dụng các loại máy, thiết bị… được kiểm định đạt yêu cầu.
2. Khai báo với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tại địa phương trong khoảng thời gian 30 ngày trước hoặc sau khi đưa vào sử dụng…
3. …Trong trường hợp chuyển nhượng (hoặc cho thuê lại) các đối tượng kiểm định, người bán (hoặc cho thuê lại) phải bàn giao đầy đủ hồ sơ kỹ thuật an toàn cho người mua (hoặc thuê lại).”

— Nghị định 44/2016/NĐ-CP, Điều 16

Lưu ý thủ tục khai báo tại khoản 2 đang trong quá trình thay đổi. Theo Nghị quyết 66.18/2026/NQ-CP, hiệu lực từ 01/7/2026, việc khai báo chuyển về cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh thay cho Sở Lao động Thương binh và Xã hội, và không còn cấp giấy xác nhận khai báo. Chúng tôi chỉ xác minh được thuộc tính văn bản này, chưa đối chiếu được phụ lục gốc, nên hãy coi đây là thông tin cần kiểm tra lại. Điều chắc chắn: nghị quyết đó chỉ cắt giảm thủ tục hành chính, không thay Danh mục của Thông tư 36/2019.

Nghĩa vụ riêng của nhà sản xuất: thử thủy lực và hồ sơ xuất xưởng

Bạn không phải kiểm định trước khi xuất xưởng. Nhưng nếu máy của bạn có bình chịu áp lực, QCVN 01:2008/BLĐTBXH đặt cho bạn một bộ nghĩa vụ riêng — và nếu thiếu, khách hàng không kiểm định được và sẽ quay lại bắt đền.

Nghĩa vụ Căn cứ Nội dung cụ thể
Thử thủy lực trước khi xuất xưởng QCVN 01:2008 mục 2.3.5 Phải có hội đồng nghiệm thu ký biên bản, tối thiểu 2 thành viên: chủ cơ sở hoặc người được ủy quyền, và nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm
Lưu hồ sơ thử nghiệm QCVN 01:2008 mục 2.3.6 Lưu tại cơ sở chế tạo trong 5 năm tính từ ngày xuất xưởng
Lý lịch thiết bị QCVN 01:2008 mục 2.4.4.3 Lý lịch theo mẫu quy định kèm bản vẽ kết cấu, thuyết minh tính toán sức bền
Chứng chỉ và biên bản QCVN 01:2008 mục 2.4.4.3 Các chứng chỉ kiểm tra chất lượng và biên bản thử thủy lực xuất xưởng
Tài liệu hướng dẫn QCVN 01:2008 mục 2.4.4.3 Thuyết minh hướng dẫn sử dụng, lắp đặt, bảo dưỡng
Danh mục thiết bị đo kiểm và cơ cấu an toàn QCVN 01:2008 mục 2.4.4.2 Bản danh mục kèm thông số kỹ thuật đầy đủ
Nhãn kim loại và chữ chìm QCVN 01:2008 mục 2.4.2.2, 2.4.4.4 Tên cơ sở chế tạo; tháng năm chế tạo; số chế tạo; áp suất làm việc lớn nhất và áp suất thử; dung tích; nhiệt độ làm việc
Chứng chỉ thợ hàn QCVN 01:2008 mục 2.3.4.2 Thợ hàn phải có giấy chứng nhận hàn áp lực

Kinh nghiệm thực tế: QCVN 01:2008 mục 4.1.6 cho phép miễn thử thủy lực sau lắp đặt nếu thiết bị “đã được thử thuỷ lực khi xuất xưởng chưa quá… 18 tháng đối với bình chịu áp lực”. Nghĩa là biên bản thử thủy lực xuất xưởng của bạn có giá trị tiết kiệm thật cho khách — nếu bạn giao hàng và khách lắp đặt trong vòng 18 tháng. Hãy ghi rõ ngày thử trên biên bản, và đưa vào hợp đồng một điều khoản nêu rõ rằng kiểm định an toàn lao động sau lắp đặt thuộc trách nhiệm bên mua, còn bên bán chịu trách nhiệm giao đủ bộ hồ sơ xuất xưởng.

Nhãn hàng hóa cho máy sản xuất trong nước theo Nghị định 37/2026

Từ 23/01/2026, quy định ghi nhãn không còn nằm ở Nghị định 43/2017/NĐ-CP mà chuyển sang Chương IV Nghị định 37/2026/NĐ-CP, từ Điều 35 đến Điều 55. Điều 41 khoản 2 nói rõ: “Hàng hóa sản xuất để lưu thông trong nước thì tổ chức, cá nhân sản xuất phải chịu trách nhiệm thực hiện ghi nhãn hàng hóa.”

“1. Nhãn hàng hóa của các loại hàng hóa đang lưu thông tại Việt Nam bắt buộc phải thể hiện các nội dung sau bằng tiếng Việt:
a) Tên hàng hóa;
b) Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa;
c) Xuất xứ hàng hóa;
d) Các nội dung bắt buộc khác phải thể hiện trên nhãn theo tính chất của mỗi loại hàng hóa quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này và quy định pháp luật liên quan.”

— Điều 42 khoản 1 Nghị định 37/2026/NĐ-CP

Phụ lục I của Nghị định 37/2026 có 69 nhóm hàng hóa, trong khi Nghị định 43/2017 chỉ có 31 nhóm. Nhóm cũ số 18 “Máy móc, thiết bị” đã bị tách làm hai, và nhóm áp cho máy lọc nước, máy làm đá là mục 41 — Máy móc, trang thiết bị cơ khí.

Nội dung bắt buộc Nghị định 43/2017 mục 18 (đã bãi bỏ) Nghị định 37/2026 mục 41 (hiện hành)
Định lượng Giữ nguyên
Tháng, năm sản xuất Có (tháng sản xuất) Giữ, ghi “Tháng, năm sản xuất”
Thông số kỹ thuật Giữ nguyên
Thông tin cảnh báo Giữ, siết lại thành “Thông tin cảnh báo an toàn
Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản Không có MỚI — bắt buộc bổ sung

Dòng cuối là thứ khiến hàng loạt tem nhãn đang dùng trở nên thiếu nội dung. Nếu tem của bạn in theo mẫu cũ, nó đang thiếu mục “Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản”.

Ghi “định lượng” cho một cái máy nghĩa là gì

Câu hỏi này gây lúng túng thật sự — định lượng của một dây chuyền lọc nước là bao nhiêu? Phụ lục II mục 13 của Nghị định 37/2026 trả lời gọn: với “Máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật dụng”, định lượng là “Kích thước của khối sản phẩm, hàng hóa đó”. Tức là ghi kích thước bao ngoài, không phải ghi khối lượng hay công suất.

Về thông số kỹ thuật, Điều 49 khoản 2 quy định “Hàng điện, điện tử, máy móc, thiết bị phải ghi các thông số kỹ thuật cơ bản.” Và Điều 49 khoản 1 cho bạn quyền tự quyết: “Trường hợp không có quy định cụ thể, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa tự xác định thông số kỹ thuật, dung sai và thông tin cảnh báo.” Đây là điều khoản rất hữu ích — bạn tự chọn ghi thông số nào, miễn là ghi đúng.

Quy tắc Căn cứ Nội dung áp dụng cho máy công nghiệp
Vị trí nhãn Điều 36 khoản 1 Phải ở vị trí quan sát nhận biết được dễ dàng mà không phải tháo rời chi tiết. Nội dung bắt buộc không cần thể hiện tập trung trên một tem, có thể ghi ở các vị trí khác nhau trên máy
Cỡ chữ Điều 37 khoản 2, 3 Phải đủ để đọc bằng mắt thường. Ngưỡng tham chiếu cho hàng kích thước nhỏ là cỡ chữ tối thiểu 0,9 mm
Ngôn ngữ Điều 39 khoản 1, 2 Nội dung bắt buộc phải ghi bằng tiếng Việt. Tên riêng tổ chức và địa danh không được viết tắt. Ngôn ngữ khác được ghi thêm nhưng cỡ chữ không được lớn hơn tiếng Việt
Nhãn điện tử Điều 53 khoản 1, Điều 54 Hàng hóa rủi ro thấp được dùng nhãn điện tử để thể hiện toàn bộ nội dung bắt buộc, kê khai tại hệ thống nhãn điện tử quốc gia elabel.gov.vn. Máy lọc nước và máy đá công nghiệp thuộc diện này
Dấu hợp quy CR Điều 50 khoản 1 Điều luật dùng từ “được thể hiện” — mang tính tùy nghi. Máy không thuộc danh mục hợp quy thì không phải gắn dấu CR
Chuyển tiếp tem đã in Điều 98 khoản 3, 4 Hàng đã có nhãn đúng Nghị định 43/2017 và đã lưu thông thì dùng tiếp đến hết hạn sử dụng. Tem, nhãn đã in trước 23/01/2026 dùng tiếp không quá 02 năm — tức đến hết 22/01/2028

Điểm Điều 36 khoản 1 cho phép ghi rải rác trên máy rất đáng khai thác. Với một dây chuyền dài vài mét, bạn không phải nhồi tất cả vào một tem 10 x 15 cm. Tên hàng, xuất xứ, tên địa chỉ cơ sở đặt trên tem chính; thông số kỹ thuật đặt cạnh tủ điện; cảnh báo an toàn đặt ngay chỗ nguy hiểm; hướng dẫn sử dụng và bảo quản đặt trong tài liệu kèm theo hoặc dùng nhãn điện tử.

Việc nên làm ngay trong tháng này: lấy một cái tem đang dán trên máy của bạn, đặt cạnh danh sách năm nội dung của mục 41. Nếu thiếu dòng “Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản” thì tem đó đang không đủ nội dung bắt buộc, và hậu quả khi bị hậu kiểm là buộc thu hồi, ghi nhãn lại trước khi đưa vào lưu thông — nghĩa là hàng đã giao cho đại lý phải gọi về dán lại. Tem cũ vẫn dùng hết được đến 22/01/2028, nhưng chỉ với số tem đã in trước 23/01/2026. Đợt in mới phải theo mẫu mới.

Làm ở đâu: tổ chức chứng nhận, thử nghiệm và kiểm định

Vì hai nhóm máy này không phải hợp quy, bạn không cần tìm tổ chức được chỉ định. Bạn chỉ cần hai loại đối tác: tổ chức chứng nhận hệ thống quản lý nếu muốn làm ISO, và phòng thử nghiệm ISO 17025 nếu muốn có phiếu kiểm nghiệm vật liệu. Loại thứ ba — tổ chức kiểm định an toàn lao động — là thứ khách hàng của bạn cần, nhưng biết để giới thiệu là một lợi thế.

Tổ chức Website Làm được việc gì
QUATEST 3 quatest3.com.vn Thử nghiệm theo ISO 17025, hợp quy, hợp chuẩn, chứng nhận hệ thống, kiểm định, hiệu chuẩn. Phủ đồng thời ba lĩnh vực: Điện và điện tử, Cơ khí và thiết bị công nghệ, Nông sản và thực phẩm
Vinacontrol CE vnce.vn ISO 9001, 14001, 22000, HACCP, 45001; hợp quy; hợp chuẩn; kiểm định an toàn lao động cho hệ thống lạnh và thiết bị áp lực; phòng thử nghiệm ISO 17025
QUACERT quacert.gov.vn Hợp quy, hợp chuẩn, hệ thống quản lý, giám định. Đơn vị nhà nước
VinaCert vinacert.vn ISO 9001, 14001; ISO 22000, HACCP theo TCVN 5603; GMP Codex; hợp quy và hợp chuẩn. Có ba phòng thử nghiệm được A2LA của Mỹ công nhận ISO 17025:2017
QUATEST 1 quatest1.com.vn Thử nghiệm, chứng nhận, kiểm định — khu vực miền Bắc
QUATEST 2 quatest2.gov.vn Thử nghiệm hóa lý, vi sinh, vật liệu xây dựng — khu vực miền Trung
VietCert, ISOCERT vietcert.org, isocert.org.vn Hợp chuẩn, hợp quy, giám định, hệ thống quản lý, hiệu chuẩn
SGS, Bureau Veritas, TÜV Rheinland, TÜV SÜD, TÜV NORD, Intertek sgs.com/vi-vn, bureauveritas.vn, tuv.com/vietnam/vi, tuvsud.com/vi-vn, tuv-nord.com/vn/vi, intertek.vn Thử nghiệm, giám định, chứng nhận hệ thống. Chọn nhóm này khi đầu ra yêu cầu thương hiệu chứng nhận quốc tế
Việc cần làm Nên chọn Lý do
Đầu mối chính, gom nhiều việc một chỗ QUATEST 3 Tổ chức duy nhất phủ đồng thời Điện và điện tử, Cơ khí và thiết bị công nghệ, Nông sản và thực phẩm trong một đầu mối
Kiểm định hệ thống lạnh máy đá viên, kiểm định bình chịu áp lực Vinacontrol CE Liệt kê rõ phạm vi kiểm định hệ thống lạnh và thiết bị áp lực
Thử nghiệm vật liệu tiếp xúc thực phẩm VinaCert Phòng thử nghiệm được A2LA công nhận ISO 17025 nên kết quả được thừa nhận quốc tế
Khách hàng FDI hoặc hàng xuất khẩu SGS, Bureau Veritas, TÜV, Intertek Chỉ chọn khi bên mua yêu cầu đích danh thương hiệu chứng nhận

Địa chỉ tra cứu chính thức — và những trang đã chết

Địa chỉ Trạng thái Dùng để làm gì
nqi.gov.vn Đang hoạt động Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn đo lường chất lượng — trang mới sau tái cơ cấu 2025. Tra 203 tổ chức chứng nhận đã đăng ký kèm số hiệu, tra tổ chức được chỉ định, tổ chức thử nghiệm, tổ chức giám định. Cũng là nơi đăng ký công bố hợp quy và hợp chuẩn từ 25/5/2026
boa.gov.vn/vi/timkiem/tochuc Đang hoạt động Tra cứu Văn phòng Công nhận Chất lượng: lọc theo mã VILAS, VICAS, VIAS, VIPAS, theo lĩnh vực, theo tỉnh, và quan trọng nhất là theo tình trạng hiệu lực, hủy bỏ hay đình chỉ
moit.gov.vn/to-chuc-kiem-dinh/to-chuc-kiem-dinh-ky-thuat-an-toan-lao-dong-thuoc-tham-quyen Đang hoạt động Danh sách 83 tổ chức kiểm định an toàn lao động thuộc thẩm quyền Bộ Công Thương
mst.gov.vn Đang hoạt động Cổng Bộ Khoa học và Công nghệ hiện hành
elabel.gov.vn Đang hoạt động Hệ thống nhãn điện tử quốc gia
most.gov.vn Đã chết Nội dung đóng băng từ tháng 4/2025. Đã được thay bằng mst.gov.vn
antoanlaodong.gov.vn, molisa.gov.vn Đã chết Cục An toàn lao động cũ không còn là đầu mối; Bộ Lao động Thương binh và Xã hội đã giải thể
quatest2.com.vn Domain bị chiếm dụng Không phải QUATEST 2. Domain hết hạn bị mua lại làm trang rác. Địa chỉ đúng là quatest2.gov.vn

Một khoảng trống chúng tôi chưa lấp được: không tìm thấy trang tra cứu công khai danh sách tổ chức kiểm định an toàn lao động thuộc thẩm quyền Bộ Nội vụ — mà bình chịu áp lực và hệ thống lạnh lại đúng thuộc thẩm quyền này theo Phụ lục Ib Nghị định 44/2016. Chỉ có danh sách của Bộ Công Thương là tra được. Cách xác minh thay thế mà chúng tôi vẫn dùng: yêu cầu tổ chức kiểm định xuất trình bản gốc Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động, kiểm tra ba thứ — số hiệu giấy, phạm vi có ghi đúng “bình chịu áp lực” hoặc “hệ thống lạnh” hay không, và thời hạn 5 năm còn hiệu lực hay chưa.

Chi phí và thời gian: phí nhà nước, giá thị trường, và chỗ chưa xác minh được

Chúng tôi tách bảng chi phí làm ba loại rõ ràng, vì trộn lẫn ba loại này là cách nhanh nhất để báo giá sai cho khách. Loại một: phí và lệ phí nhà nước, có số hiệu thông tư, không thương lượng được. Loại hai: giá dịch vụ thị trường, do các đơn vị tự niêm yết, chỉ mang tính tham khảo. Loại ba: những khoản chúng tôi không xác minh được — và ở những khoản đó chúng tôi không đưa con số nào.

Loại một: phí và lệ phí nhà nước

Khoản thu Văn bản Mức
Công bố tiêu chuẩn áp dụng Không có khoản thu nào trong biểu phí 0 đồng
Tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm Thông tư 67/2021/TT-BTC — không có dòng nào trong biểu phí 0 đồng
Cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động thử nghiệm, kiểm định, giám định, chứng nhận Nghị định 107/2016, Nghị định 154/2018, Nghị định 133/2025 Không có phí — bộ thủ tục ghi rõ “Phí, lệ phí (nếu có): Không”
Chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp Như trên Không có phí
Lệ phí cấp giấy đăng ký công bố hợp chuẩn, hợp quy Thông tư 183/2016/TT-BTC Điều 4 150.000 đồng/giấy đăng ký — xem cảnh báo bên dưới
Phí thẩm định điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động — cấp mới hoặc gia hạn Thông tư 110/2017/TT-BTC Điều 1 Mức gốc 15.000.000 đồng/lần. Đang giảm 50% → 7.500.000 đồng
— cấp lại khi bổ sung lĩnh vực Như trên, mục 1.b Mức gốc 5.000.000 đồng. Đang giảm 50% → 2.500.000 đồng
Cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm — cơ sở sản xuất (nghĩa vụ của khách hàng) Thông tư 67/2021/TT-BTC Mức gốc 2.500.000 đồng/lần. Đang giảm 50% → 1.250.000 đồng

Mức giảm 50% ở ba dòng cuối căn cứ Thông tư 64/2025/TT-BTC, ban hành 30/6/2025, hiệu lực từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026. Số thứ tự 16 của thông tư này giảm phí thẩm định điều kiện kinh doanh kiểm định kỹ thuật an toàn lao động xuống còn 50% mức Thông tư 110/2017; số thứ tự 25 giảm phí trong công tác an toàn thực phẩm xuống 50% mức Thông tư 67/2021. Từ 01/01/2027, các khoản này quay lại mức gốc.

Hai cảnh báo về con số trong bảng trên. Thứ nhất, các mức 7.500.000, 2.500.000 và 1.250.000 đồng là kết quả phép tính 50%, không phải con số in trong văn bản — văn bản chỉ ghi “bằng 50% mức thu quy định tại…”. Thứ hai, Thông tư 64/2025 có 46 khoản được giảm phí và không khoản nào thuộc lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng; Thông tư 183/2016 không bị nhắc tới. Đừng áp mức giảm 50% cho lệ phí công bố hợp quy.

Riêng khoản lệ phí 150.000 đồng thì chúng tôi chưa xác minh được là còn thu hay không. Thông tư 183/2016 thu lệ phí trên “giấy đăng ký công bố hợp quy”. Nhưng từ 25/5/2026, Thông tư 14/2026/TT-BKHCN Điều 13 đã bỏ cơ chế cấp giấy: doanh nghiệp tự đăng ký trên cơ sở dữ liệu quốc gia và nhận mã số xác nhận, không còn tờ giấy nào được cấp. Không còn giấy thì còn thu lệ phí cấp giấy không? Chúng tôi không tìm thấy văn bản nào của Bộ Tài chính bãi bỏ hay sửa Thông tư 183/2016. Nếu bạn rơi vào trường hợp phải công bố hợp quy, hãy gọi trực tiếp Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng địa phương hỏi trước khi lập dự toán.

Loại hai: giá dịch vụ thị trường tham khảo

Toàn bộ bảng dưới đây là giá thị trường do các đơn vị dịch vụ tự niêm yết, không phải phí nhà nước. Một phát hiện đáng chú ý khi chúng tôi rà soát: không tổ chức chứng nhận được chỉ định nào niêm yết giá công khai. Họ chỉ liệt kê các cấu phần chi phí. Nghĩa là bất kỳ con số cụ thể nào bạn nghe được đều phải xác nhận lại bằng báo giá có chữ ký.

Hạng mục Khoảng giá tham khảo Ghi chú
Thử nghiệm mẫu theo TCVN hoặc QCVN, tính theo mẫu 2 đến 20 triệu đồng/mẫu Dải rất rộng vì phụ thuộc số chỉ tiêu
Thử nghiệm tính theo từng chỉ tiêu Từ 150.000 đồng/chỉ tiêu Cách tính này minh bạch hơn, nên yêu cầu báo giá theo chỉ tiêu
ISO 9001:2015 — doanh nghiệp sản xuất 20 đến 100 người 25 đến 35 triệu đồng Khớp đúng quy mô xưởng cơ khí chế tạo thiết bị
ISO 9001:2015 — dưới 50 nhân sự, một địa điểm 16 đến 18 triệu đồng Nguồn khác, quy mô nhỏ hơn
ISO 9001 — phí giám sát hàng năm 7 đến 8 triệu đồng/năm Một nguồn khác ghi 5 đến 8 triệu đồng/năm
HACCP — doanh nghiệp nhỏ dưới 50 nhân sự, một nhà xưởng 18 đến 25 triệu đồng Dành cho khách hàng nhà máy nước, không phải cho bạn
HACCP — doanh nghiệp vừa 50 đến 200 nhân sự 30 đến 60 triệu đồng Một nguồn khác báo trọn gói 30 đến 120 triệu — vênh rất mạnh
HACCP — giám sát định kỳ 7 đến 9 triệu đồng/năm
ISO 22000 25 đến 100 triệu đồng Dải rộng, bắt buộc lấy báo giá riêng
Đánh giá nhà máy trong chứng nhận hợp quy phương thức 5 20 đến 50 triệu đồng Chỉ để tham khảo — hai nhóm máy này không phải làm. Chưa gồm chi phí đi lại và lưu trú chuyên gia
Chứng nhận hợp chuẩn TCVN tự nguyện Chưa xác minh được Đã rà sáu đơn vị, không ai niêm yết giá. Phải lấy báo giá trực tiếp
Thử nghiệm an toàn điện theo IEC 60335 hoặc TCVN 5699, tính theo mẫu Chưa xác minh được Không có nguồn đáng tin niêm yết

Loại ba: giá sàn kiểm định an toàn lao động

Đây là nhóm đặc biệt: có văn bản ấn định, nhưng ấn định mức tối thiểu chứ không phải mức cố định. Thông tư 41/2016/TT-BLĐTBXH Điều 3 quy định mức giá trong biểu là giá tối thiểu, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng, và giám đốc tổ chức kiểm định tự quy định mức cụ thể nhưng không được thấp hơn mức sàn.

Bình chịu áp lực — theo dung tích Giá tối thiểu, đồng/thiết bị, đã gồm VAT
Đến 02 m³ 500.000
Trên 02 đến 10 m³ 800.000
Trên 10 đến 25 m³ 1.200.000
Trên 25 đến 50 m³ 1.500.000
Trên 50 đến 100 m³ 4.000.000
Trên 100 đến 500 m³ 6.000.000
Trên 500 m³ 7.500.000
Hệ thống lạnh — theo năng suất lạnh Giá tối thiểu, đồng/hệ thống, đã gồm VAT
Đến 30.000 Kcal/h 1.400.000
Trên 30.000 đến 100.000 Kcal/h 2.500.000
Trên 100.000 đến 1.000.000 Kcal/h 4.000.000
Trên 1.000.000 Kcal/h 5.000.000

Rủi ro pháp lý phải nói thẳng: Thông tư 41/2016 ban hành theo Luật Giá 2012 cùng Nghị định 177/2013 và Nghị định 149/2016 — cả ba đều đã hết hiệu lực từ 01/7/2024. Luật Giá 2023 quy định hình thức định giá cho dịch vụ này là định khung giá, không còn khái niệm “giá tối thiểu”. Chúng tôi không tìm được thông tư nào của Bộ Nội vụ ban hành khung giá thay thế, nên chưa xác minh được Thông tư 41/2016 còn được áp dụng hay đang có khoảng trống. Thông tư 19/2025/TT-BNV, hiệu lực 01/12/2025, chỉ quy định đặc điểm kinh tế kỹ thuật của dịch vụ và không có mức giá bằng tiền nào — các dải phân loại trùng khít với biểu giá cũ, cho thấy đây là bước chuẩn bị trước khi ban hành khung giá mới. Khi báo cho khách, hãy nói đây là mốc tham chiếu và yêu cầu tổ chức kiểm định báo giá chính thức.

Thời gian

Nội dung Thời gian Loại số liệu
Công bố tiêu chuẩn áp dụng Ngay — không nộp cơ quan nhà nước Theo quy định — Điều 23 khoản 2 Luật CLSPHH
Tự công bố sản phẩm an toàn thực phẩm Ngay lập tức — được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố Theo quy định — Điều 5 khoản 2 điểm b Nghị định 15/2018
Đăng ký công bố hợp quy từ 25/5/2026 Không còn thời hạn tính bằng ngày làm việc — tự đăng ký và nhận mã số xác nhận ngay Theo quy định — Điều 13 Thông tư 14/2026/TT-BKHCN
Đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 Nghị định 15/2018 — không áp cho máy 07 ngày làm việc với phụ gia mới và thực phẩm cho trẻ dưới 36 tháng; 21 ngày làm việc với thực phẩm bảo vệ sức khỏe Theo quy định
Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định Không quá 30 ngày kể từ khi nhận hồ sơ đầy đủ hợp lệ Theo quy định — Quyết định 323/QĐ-BNV
Hiệu lực giấy chứng nhận hợp quy phương thức 5 Tối đa 05 năm, giám sát định kỳ 12 tháng một lần Theo quy định — Điều 5 Thông tư 14/2026
ISO 9001 — toàn bộ quy trình Khoảng 20 đến 30 ngày làm việc Giá và thời gian thị trường
HACCP Triển khai 3 đến 6 tháng, tối ưu được còn 30 đến 60 ngày; cấp chứng chỉ 10 đến 15 ngày làm việc sau đánh giá Thị trường
Chứng nhận hợp quy phương thức 5 trọn gói kể cả thử nghiệm Chưa xác minh được

Ví dụ tính toán thực tế — chi phí phía khách hàng mua máy

Giả thiết: một cơ sở mua dây chuyền RO và một máy đá viên để sản xuất nước đá dùng liền, hệ thống lạnh năng suất đến 30.000 Kcal/h, một bình chịu áp lực dung tích đến 2 m³.
Tự công bố sản phẩm nước đá dùng liền: 0 đồng lệ phí, cộng phí kiểm nghiệm mẫu tại phòng ISO 17025 (giá dịch vụ, không ấn định).
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm: 1.250.000 đồng (mức gốc 2.500.000, đang giảm 50% đến hết 31/12/2026).
Kiểm định hệ thống lạnh lần đầu: giá sàn 1.400.000 đồng.
Kiểm định bình chịu áp lực lần đầu: giá sàn 500.000 đồng.
→ Phần có số xác định: 1.250.000 + 1.400.000 + 500.000 = 3.150.000 đồng, chưa gồm phí kiểm nghiệm mẫu nước đá. Nếu cơ sở đã có HACCP hoặc ISO 22000 còn hiệu lực thì được miễn Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện, giảm còn 1.900.000 đồng. Con số này thấp hơn nhiều so với mức khách thường hình dung — nói ra được là bạn gỡ một rào cản tâm lý trong đàm phán.

Lộ trình thực tế: làm gì trước để bán được hàng ngay

Thứ tự dưới đây xếp theo nguyên tắc: việc nào bắt buộc và làm được trong tuần thì làm trước; việc nào tốn tiền và chỉ để nâng uy tín thì đẩy về sau.

1

Tuần 1 — Soạn và ban hành tiêu chuẩn cơ sở cho từng dòng máy

Đây là nghĩa vụ bắt buộc duy nhất. Không tốn phí nhà nước, không nộp đi đâu. Làm xong là bạn đã tuân thủ Điều 28 khoản 1 điểm b.

2

Tuần 1 — Rà lại tem nhãn theo Phụ lục I mục 41

Bổ sung dòng “Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản” — nội dung mới của Nghị định 37/2026. Tem cũ đã in vẫn dùng hết đến 22/01/2028, nhưng đợt in mới phải theo mẫu mới.

3

Tuần 2 — Đóng bộ hồ sơ chất lượng chuẩn để gửi khách

Bản tiêu chuẩn cơ sở, quyết định ban hành, biên bản chạy thử, catalogue thông số, hướng dẫn sử dụng và bảo quản, sổ bảo hành. Đóng thành một file PDF có mục lục. Đây là thứ mà phần lớn khách thực sự muốn khi họ nói “giấy chứng nhận chất lượng”.

4

Tuần 2 — Thiết lập quy trình lưu hồ sơ hậu kiểm

Điều 28 khoản 1 điểm đ buộc lưu hồ sơ chất lượng để phục vụ kiểm tra sau lưu thông. Một thư mục theo số máy, lưu biên bản chạy thử và kết quả kiểm tra. Với máy có bình chịu áp lực, hồ sơ thử thủy lực phải lưu 5 năm.

5

Tháng 1 — Kiểm tra lại các model nằm trong vùng xám

Model một pha, công suất lọc dưới 500 lít/giờ, có kèm chức năng nóng lạnh thì thực sự phải hợp quy theo QCVN 4:2009/BKHCN. Rà danh mục sản phẩm của bạn, tách riêng nhóm này ra xử lý.

6

Tháng 1 đến 2 — Chuẩn hóa hợp đồng bán máy

Thêm điều khoản nêu rõ: bên bán giao đủ hồ sơ xuất xưởng theo QCVN 01:2008; bên mua chịu trách nhiệm kiểm định an toàn lao động sau lắp đặt và khai báo với cơ quan chuyên môn. Điều này cắt đứt phần lớn tranh chấp sau bán.

7

Quý 2 — Làm phiếu kiểm nghiệm thôi nhiễm vật liệu tiếp xúc nước

Không bắt buộc. Nhưng phiếu này là thứ khách hàng nhà máy nước cần khi xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện. Chi phí tính theo chỉ tiêu, từ 150.000 đồng/chỉ tiêu theo giá thị trường tham khảo.

8

Quý 2 đến 3 — Chứng chỉ ISO 9001:2015 nếu cần đấu thầu

Đây là việc cuối cùng, không phải việc đầu tiên. Luật chỉ buộc “áp dụng hệ thống quản lý chất lượng”, không buộc có chứng chỉ. Chỉ làm khi hồ sơ thầu hoặc khách lớn yêu cầu đích danh. Giá thị trường tham khảo 25 đến 35 triệu đồng cho doanh nghiệp sản xuất 20 đến 100 người.

Bảy sai lầm làm doanh nghiệp mất tiền và mất hợp đồng

Sai lầm Hậu quả Cách làm đúng
1. Nhầm giải thưởng thương mại với chứng nhận chất lượng Gửi cho khách bằng khen, cúp “Thương hiệu uy tín”, “Top 10 sản phẩm chất lượng” mua từ các đơn vị tổ chức sự kiện. Khách chuyên nghiệp loại hồ sơ ngay, và bạn đã trả tiền cho thứ không có giá trị pháp lý nào Giải thưởng là hoạt động truyền thông, không phải đánh giá sự phù hợp. Thứ có giá trị pháp lý là bản công bố tiêu chuẩn áp dụng kèm hồ sơ kỹ thuật, hoặc giấy chứng nhận do tổ chức có tên trên nqi.gov.vn cấp
2. Nhầm hợp chuẩn với hợp quy Hai chữ gần giống nhau nhưng khác hẳn bản chất. Đưa giấy chứng nhận hợp chuẩn khi bên kia yêu cầu hợp quy thì hồ sơ bị trả lại; đi làm hợp quy khi chỉ cần hợp chuẩn thì tốn tiền oan Nhớ hai câu của Thông tư 14/2026: “Công bố hợp chuẩn là hoạt động tự nguyện” (Điều 7), “Công bố hợp quy là hoạt động bắt buộc” (Điều 11). Hợp chuẩn theo TCVN, hợp quy theo QCVN
3. Tưởng phải hợp quy trong khi không thuộc danh mục Chi tiền đánh giá nhà máy và thử nghiệm mẫu cho một nghĩa vụ không tồn tại. Theo giá thị trường tham khảo, riêng khoản đánh giá nhà máy đã 20 đến 50 triệu đồng Tra mã HS của máy trong Thông tư 36/2026/TT-BKHCN và danh mục của bốn bộ còn lại trước khi ký bất kỳ hợp đồng dịch vụ nào. Không có mã trong danh mục thì không có nghĩa vụ
4. Quên công bố tiêu chuẩn áp dụng Bỏ qua đúng thứ duy nhất bắt buộc, trong khi đi làm hàng loạt thứ tự nguyện. Khi bị hậu kiểm thì không có gì để xuất trình, vì đây cũng chính là căn cứ để cơ quan đối chiếu chất lượng thực tế Làm trước tiên, trong tuần đầu. Không tốn phí, không nộp đi đâu, chỉ cần thể hiện trên hàng hóa, bao bì, nhãn hoặc tài liệu kèm theo
5. Hứa với khách là “máy đã được kiểm định” Kiểm định an toàn lao động chỉ làm được sau khi lắp đặt. Hứa trước là hứa một việc bất khả thi, và khi khách phát hiện thì mất uy tín đúng vào lúc bàn giao Nói đúng: bên bán thử thủy lực xuất xưởng và giao đủ hồ sơ theo QCVN 01:2008; bên mua thuê tổ chức kiểm định sau lắp đặt. Ghi rõ vào hợp đồng
6. Bỏ sót hệ thống đường ống khí nén Khách mua máy thổi chai PET thường chỉ nhớ bình tích áp. Mục I.8 của Thông tư 36/2019 phủ cả hệ thống đường ống dẫn khí nén và không có ngưỡng. Thiếu mục này thì hồ sơ kiểm định không đầy đủ Khi tư vấn cho khách, liệt kê đủ ba cụm: bình chịu áp lực (mục I.4), đường ống khí nén (mục I.8), hệ thống lạnh (mục I.9)
7. Dẫn Nghị định 46/2026 cho phần an toàn thực phẩm Nghị định này đã bị tạm ngưng vô thời hạn bởi Nghị quyết 15/2026/NQ-CP. Hồ sơ dẫn sai căn cứ bị trả lại, và tệ hơn là bạn tư vấn sai cho khách hàng Dẫn Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Bằng chứng: Thông tư 27/2026/TT-BYT ban hành 01/7/2026 vẫn ghi căn cứ là Nghị định 15/2018

Những điểm chúng tôi chưa xác minh được — nói rõ để bạn không dùng nhầm

Nội dung Phải làm gì để chắc chắn
Không có công văn nào nêu đích danh “máy lọc nước RO công nghiệp” hoặc “máy làm đá viên” không thuộc đối tượng tự công bố Kết luận của chúng tôi là suy luận pháp lý có dẫn chứng. Nếu hợp đồng lớn phụ thuộc điểm này, gửi công văn hỏi Cục An toàn thực phẩm
Đầu mối tiếp nhận tự công bố tại các tỉnh ngoài Hà Nội và TP.HCM Tra cổng dịch vụ công của tỉnh, hoặc gọi Sở Y tế địa phương
Trang tra cứu công khai tổ chức kiểm định an toàn lao động thuộc thẩm quyền Bộ Nội vụ Yêu cầu tổ chức kiểm định xuất trình bản gốc Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động, kiểm tra số hiệu, phạm vi và thời hạn 5 năm
Tình trạng hiệu lực của Thông tư 41/2016 về giá sàn kiểm định Coi biểu giá là mốc tham chiếu; yêu cầu tổ chức kiểm định báo giá chính thức bằng văn bản
Cách xử lý xung đột chu kỳ hệ thống lạnh 3 năm theo QTKĐ 08 và 6 năm theo QCVN 21:2015 Lấy mốc ngắn hơn cho an toàn; hỏi tổ chức kiểm định bằng văn bản
Lệ phí 150.000 đồng theo Thông tư 183/2016 còn thu sau 25/5/2026 hay không Gọi Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng địa phương hỏi trước khi lập dự toán
Giá chứng nhận hợp chuẩn TCVN tự nguyện; giá thử nghiệm an toàn điện theo IEC 60335 hoặc TCVN 5699; thời gian hợp quy phương thức 5 trọn gói Lấy báo giá trực tiếp từ tổ chức chứng nhận. Không tổ chức nào niêm yết công khai, nên mọi con số lưu hành trên mạng đều cần xác nhận lại

OZ Việt Nam làm được gì cho xưởng sản xuất thiết bị

Chúng tôi không phải tổ chức chứng nhận và không nhận làm thay phần đánh giá sự phù hợp. Việc của chúng tôi nằm ở hai chỗ: gỡ rối phần thủ tục, và lo phần linh kiện nhập về.

  • Tra mã HS cho từng dòng máy và từng linh kiện, đối chiếu với danh mục rủi ro của cả năm bộ để xác định có phát sinh nghĩa vụ hợp quy hay không — trả lời bằng văn bản kèm trích dẫn, không nói miệng
  • Soát bộ hồ sơ chất lượng bạn đang gửi khách: thiếu gì so với Điều 28 Luật CLSPHH, thiếu gì so với Phụ lục I mục 41 Nghị định 37/2026
  • Rà tem nhãn hiện hành theo Chương IV Nghị định 37/2026 và chỉ ra chính xác dòng nào phải bổ sung
  • Nhập khẩu ủy thác linh kiện từ Trung Quốc: màng RO, vỏ màng, bơm cao áp, block lạnh, máy nén, van điện từ, khuôn đá, tủ điện — gom hàng nhiều nhà cung cấp về một vận đơn
  • Kiểm hàng tại xưởng phía Trung Quốc trước khi đóng container, chụp ảnh và quay video từng kiện theo mã linh kiện
  • Xử lý C/O form E để hưởng thuế suất ưu đãi ACFTA, kiểm tra tính hợp lệ của C/O trước khi hàng rời cảng xuất
  • Khai báo hải quan, làm thủ tục thông quan tại Hữu Nghị, Hải Phòng, Cát Lái; bảo lãnh thuế khi cần dòng tiền
  • Vận chuyển về tận xưởng của bạn, kể cả hàng cồng kềnh như bồn inox và khung dây chuyền

Nếu phần lớn linh kiện của bạn đến từ Trung Quốc, hai bài này giải thích kỹ hơn phần vận hành: thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc năm 2026dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Còn nếu bạn muốn xem một ví dụ về cách chúng tôi tra danh mục trước khi kết luận nghĩa vụ chứng nhận, bài nhập khẩu giáp bảo vệ pin ô tô điện đi theo đúng logic đó với một mặt hàng khác.

Gửi danh mục model, nhận lại bản đánh giá nghĩa vụ trong 48 giờ

Bạn gửi cho OZ: danh sách model máy kèm công suất, nguồn điện, môi chất lạnh, dung tích bình áp lực, và ảnh tem nhãn đang dùng. Chúng tôi trả lại trong 48 giờ làm việc: mã HS đề xuất cho từng dòng, kết luận có phát sinh nghĩa vụ hợp quy hay không kèm trích dẫn danh mục, danh sách nội dung nhãn còn thiếu, và checklist hồ sơ chất lượng cần đóng bộ. Nếu bạn cần nhập linh kiện, chúng tôi báo giá vận chuyển và thuế trong cùng file.

Hotline: 0972.433.318  |  [email protected]  |  Form báo giá

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng đòi giấy chứng nhận chất lượng, tôi phải đưa cái gì?

Đưa bộ hồ sơ gồm bản công bố tiêu chuẩn áp dụng, quyết định ban hành tiêu chuẩn cơ sở của giám đốc, biên bản chạy thử, catalogue thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng. Đây là thứ có giá trị pháp lý thật theo Điều 23 và Điều 28 khoản 1 điểm b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi bởi Luật số 78/2025/QH15. Nếu khách vẫn chưa hài lòng, hỏi họ ghi rõ tên loại giấy mà bên yêu cầu ghi trong văn bản — trong 8 trên 10 trường hợp câu trả lời là họ chỉ cần hồ sơ kỹ thuật.

Máy lọc nước RO công nghiệp có phải chứng nhận hợp quy không?

Không. Mã HS 8421 chỉ xuất hiện hai lần trong Thông tư 36/2026/TT-BKHCN: một lần ở nhóm thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân, một lần ở mục 8.4.b dành cho máy lọc và làm nóng lạnh nước uống dùng trong gia đình, công suất lọc không quá 500 lít/giờ. Dây chuyền RO công nghiệp chạy 380 V ba pha, không đun nóng, không dùng cho hộ gia đình nên trượt ít nhất ba trong bốn điều kiện. Danh mục của Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Y tế đều không có mã này.

Máy làm đá viên công nghiệp có nằm trong danh mục hợp quy không?

Không. Mục I.9.4 Phụ lục II Thông tư 36/2026 chỉ phủ tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh dùng trong gia dụng, dung tích đến 1000 lít, và liệt kê 13 mã HS cụ thể — không mã nào mô tả máy sản xuất đá viên hay đá vảy. Rủi ro duy nhất là bị ấn định nhầm mã HS vào 8418.69.10 hoặc 8418.50.19, nên hãy mô tả đúng bản chất khi khai báo và giữ hồ sơ chứng minh dung tích trên 1000 lít hoặc nguồn ba pha.

Công bố tiêu chuẩn áp dụng nộp ở đâu và mất bao lâu?

Không nộp ở đâu cả và không mất ngày nào. Điều 23 khoản 2 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa liệt kê bốn hình thức thể hiện: trên hàng hóa, trên bao bì, trên nhãn, hoặc trong tài liệu kèm theo sản phẩm. Không có hình thức nào là nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước. Lệ phí 0 đồng. Thời gian phụ thuộc vào việc bạn soạn bản tiêu chuẩn cơ sở nhanh hay chậm, thường là vài ngày nếu đã có số liệu chạy thử.

Tôi bán máy làm đá cho cơ sở sản xuất đá viên, tôi có phải tự công bố sản phẩm không?

Không. Điều 4 khoản 1 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê một danh sách đóng gồm thực phẩm bao gói sẵn, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp. Máy sản xuất không nằm trong đó. Bên phải tự công bố là cơ sở sản xuất đá, với sản phẩm nước đá dùng liền theo QCVN 10:2011/BYT, và họ còn phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trừ khi đã có HACCP hoặc ISO 22000.

Máy của tôi có bình chịu áp lực, tôi phải kiểm định trước khi giao hàng đúng không?

Không. Kiểm định lần đầu được thực hiện sau khi lắp đặt, trước khi đưa vào sử dụng, và Điều 16 Nghị định 44/2016/NĐ-CP đặt nghĩa vụ này lên tổ chức, cá nhân sử dụng thiết bị. Việc của nhà sản xuất là thử thủy lực xuất xưởng với hội đồng nghiệm thu tối thiểu 2 thành viên theo QCVN 01:2008 mục 2.3.5, lưu hồ sơ 5 năm, và giao đủ lý lịch thiết bị, biên bản thử thủy lực, tài liệu hướng dẫn. Thiếu bộ hồ sơ này thì khách không kiểm định được.

Hệ thống lạnh của máy đá viên có bắt buộc kiểm định không?

Tùy môi chất và lượng nạp, theo mục I.9 Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH. Môi chất nhóm A1, A2L, B1 — gồm R404A, R507, R134a, R22, R410A — thuộc diện khi nạp từ 5 kg trở lên. Nhóm A2 thì ngưỡng là 1,5 kg. Nhóm A3, B2L, B2, B3 gồm cả amoniac thì không có ngưỡng, nạp bao nhiêu cũng thuộc diện. Máy đá viên công nghiệp dùng R404A hoặc R507 thường nạp vượt 5 kg nên rất có khả năng phải kiểm định.

Tem nhãn cũ in theo Nghị định 43/2017 còn dùng được đến bao giờ?

Đến hết 22/01/2028, theo Điều 98 khoản 4 Nghị định 37/2026/NĐ-CP: nhãn và bao bì thương phẩm đã sản xuất, in ấn trước thời điểm nghị định có hiệu lực được tiếp tục sử dụng nhưng không quá 02 năm. Nghị định 37/2026 có hiệu lực với phần nhãn từ 23/01/2026. Lưu ý ưu đãi này chỉ áp cho số tem đã in trước mốc đó — đợt in mới phải theo mục 41 Phụ lục I, tức là có thêm dòng “Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản”.

Chứng chỉ ISO 9001 có bắt buộc không?

Không. Điều 28 khoản 1 điểm a Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi buộc “áp dụng hệ thống quản lý chất lượng phù hợp”, không buộc phải có chứng chỉ. Bạn tự xây hệ thống và chứng minh được là đủ. Chứng chỉ ISO 9001 chỉ là cách chứng minh thuận tiện nhất, và chỉ nên làm khi hồ sơ thầu hoặc khách hàng lớn yêu cầu đích danh. Giá thị trường tham khảo cho doanh nghiệp sản xuất 20 đến 100 người là 25 đến 35 triệu đồng, giám sát 7 đến 8 triệu đồng mỗi năm.

Chi phí chứng nhận hợp chuẩn theo TCVN là bao nhiêu?

Chúng tôi không xác minh được con số này. Đã rà sáu đơn vị chứng nhận và không đơn vị nào niêm yết giá công khai cho dịch vụ hợp chuẩn tự nguyện. Đây cũng là tình trạng chung: không tổ chức chứng nhận được chỉ định nào công bố biểu giá, họ chỉ liệt kê các cấu phần chi phí. Cách duy nhất là lấy báo giá trực tiếp bằng văn bản, nêu rõ model, số lượng chỉ tiêu thử nghiệm và địa điểm đánh giá. Đừng tin các con số trôi nổi trên mạng.

Kết lại

Nếu bạn chỉ nhớ được ba điều từ bài này, hãy nhớ ba điều sau. Một: công bố tiêu chuẩn áp dụng là nghĩa vụ bắt buộc duy nhất, tự làm, không nộp đi đâu, không mất phí — và cũng là thứ bị quên nhiều nhất. Hai: máy lọc nước công nghiệp và máy làm đá viên công nghiệp không thuộc danh mục phải hợp quy, nên đừng chi tiền cho một nghĩa vụ không tồn tại; ngoại lệ duy nhất là model một pha, dưới 500 lít/giờ, có kèm chức năng nóng lạnh. Ba: tự công bố sản phẩm và kiểm định an toàn lao động là việc của người mua máy, không phải của bạn — nhưng nắm được chúng là bạn có thêm một công cụ bán hàng mà phần lớn đối thủ không có.

Khung pháp lý 2026 còn đang chuyển động: một nghị định về an toàn thực phẩm bị tạm ngưng vô thời hạn, một thông tư về giá kiểm định chưa rõ còn hiệu lực hay không, một khoản lệ phí chưa rõ còn thu hay đã bỏ. Chúng tôi đã nói rõ từng chỗ trong bài. Ở những chỗ đó, cách đúng là gọi hỏi cơ quan hoặc tổ chức liên quan và lấy trả lời bằng văn bản — không phải lấy một con số trên mạng rồi đưa vào dự toán.

Cần soát lại danh mục model hoặc cần nhập linh kiện về xưởng, gọi cho chúng tôi theo số 0972.433.318 hoặc gửi yêu cầu qua form báo giá.

Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói