quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA

Tóm tắt nhanh: Quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA khác biệt chủ yếu ở mức độ linh hoạt của tiêu chí RVC và CTC. RCEP cho phép RVC 40% và CTC cấp 2 số HS, trong khi ACFTA yêu cầu CTC cấp 4 số và RVC 40%. Bài viết phân tích chi tiết để quý doanh nghiệp lựa chọn ưu đãi thuế quan tối ưu nhất năm 2026.

Khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, việc hiểu rõ quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA là yếu tố then chốt giúp quý doanh nghiệp tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan năm 2026. RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership) và ACFTA (ASEAN–China Free Trade Area) đều là hiệp định thương mại tự do quan trọng giữa ASEAN và Trung Quốc, nhưng quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) của hai hiệp định có nhiều điểm khác biệt đáng chú ý. Nếu không nắm rõ, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội giảm thuế hoặc chịu rủi ro truy thu thuế từ cơ quan hải quan. OZ Việt Nam với hơn 600 lô hàng đã xử lý sẽ cung cấp bảng so sánh chi tiết, sát với thực tiễn khai báo hải quan tại Việt Nam. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

quy tac xuat xu RCEP so voi ACFTA so sanh tong quan
So sánh quy tắc xuất xứ RCEP và ACFTA – ưu đãi thuế 2026 — OZ Việt Nam
1
RVC
Hàm lượng giá trị

2
CTC
Chuyển đổi HS

3
PSR
Mặt hàng cụ thể

4
Ưu đãi thuế
Lộ trình 0%

Bốn nội dung so sánh chính giữa RCEP và ACFTA — quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA

I. Khái niệm và phạm vi của RCEP và ACFTA

Trước khi đi vào so sánh chi tiết, quý doanh nghiệp cần nắm rõ bản chất hai hiệp định này. ACFTA có hiệu lực từ năm 2005, là FTA song phương giữa ASEAN và Trung Quốc, áp dụng quy tắc xuất xứ một cửa (Single Rule) cho hầu hết các mặt hàng. RCEP có hiệu lực từ năm 2022, là hiệp định đa phương giữa ASEAN và 5 đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand), mang tính tổng thể hơn và cho phép áp dụng linh hoạt nhiều tiêu chí xuất xứ khác nhau.

⭐ 13 NĂM KINH NGHIỆM

Cần Tư Vấn Nhập Khẩu?

OZ báo giá miễn phí trong 24h

📌 Phạm vi áp dụng: RCEP có 15 nước thành viên, trong khi ACFTA chỉ bao gồm 11 nước (ASEAN + Trung Quốc). Tính đến năm 2026, RCEP đã có hơn 90% biểu thuế nhập khẩu tiến tới 0% theo lộ trình, còn ACFTA đã đạt 94% thuế suất 0% cho hàng hóa ASEAN–Trung Quốc theo Nghị định 108/2017/NĐ-CP.

— Nguồn: Bộ Công Thương Việt Nam · cập nhật 06/2025
pham vi hiep dinh RCEP va ACFTA
Bản đồ các nước thành viên RCEP (15 nước) và ACFTA (11 nước) — quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA

II. So sánh tiêu chí xuất xứ: RVC và CTC

Đây là điểm cốt lõi của quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA. Cả hai hiệp định đều sử dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC) và chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC), nhưng mức độ linh hoạt khác nhau.

1. Hàm lượng giá trị khu vực (RVC)

RVC yêu cầu một tỷ lệ phần trăm giá trị hàng hóa có nguồn gốc từ các nước thành viên. Cả RCEP và ACFTA đều yêu cầu RVC tối thiểu 40% (tính theo công thức FOB – VNM). Tuy nhiên, RCEP cho phép tính RVC theo cả hai phương pháp trực tiếp và gián tiếp, trong khi ACFTA chỉ công nhận phương pháp trực tiếp. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng hơn dưới RCEP.

RVC RCEP
≥40%
Trực tiếp hoặc gián tiếp
RVC ACFTA
40%
Chỉ trực tiếp

📌 RVC Method: Theo Phụ lục III của Hiệp định RCEP, RVC có thể tính bằng công thức (V – VNM) / V × 100% hoặc (FOB – VNM) / FOB × 100%. VNM là giá trị nguyên liệu không có xuất xứ. Trong khi ACFTA chỉ chấp nhận phương pháp trực tiếp theo Điều 27 Thông tư 21/2016/TT-BCT.

— Nguồn: Thông tư 21/2016/TT-BCT và Hiệp định RCEP

2. Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC)

Tiêu chí CTC cho biết hàng hóa được coi là có xuất xứ nếu toàn bộ nguyên liệu không có xuất xứ sử dụng trải qua chuyển đổi ở một cấp độ nhất định trong Hệ thống hài hòa (HS). Dưới đây là điểm khác biệt chính:

Tiêu chí RCEP ACFTA
Chuyển đổi chương (CC) Có, ở cấp 2 số HS Có, nhưng thường ở cấp 4 số
Chuyển đổi nhóm (CTH) Áp dụng linh hoạt Yêu cầu chặt chẽ hơn
Chuyển đổi phân nhóm (CTSH) Không phổ biến Có thể áp dụng
Số lượng PSR (mặt hàng) linh hoạt 70+ Khoảng 40

Ví dụ điển hình: đối với nhóm máy móc HS 8474 (máy phân loại, sàng, trộn đất), RCEP chấp nhận chuyển đổi từ chương 84 (CC), trong khi ACFTA yêu cầu chuyển đổi ở cấp phân nhóm (CTSH 8474.10 – 8474.90). Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt tiêu chí xuất xứ hơn khi áp dụng RCEP, đặc biệt với các sản phẩm có lắp ráp linh kiện từ nhiều nước.

so sanh CTC RCEP va ACFTA
So sánh mức độ chuyển đổi HS giữa RCEP và ACFTA — quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA
ℹ️

Chiến lược tận dụng CTC linh hoạt
OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn RCEP cho các mặt hàng có cấu trúc phức tạp, nhiều linh kiện nhập khẩu. CTC ở cấp 2 số giúp giảm bớt rào cản so với ACFTA.

III. Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) và ưu đãi thuế 2026

1. So sánh PSR một số mặt hàng điển hình

PSR (Product Specific Rules) là quy tắc xuất xứ chi tiết cho từng mặt hàng. Cả hai hiệp định đều có PSR riêng, nhưng mức độ chi tiết khác nhau. Bảng dưới đây so sánh một số mã HS thường nhập khẩu từ Trung Quốc:

Mã HS Mặt hàng RCEP (PSR) ACFTA (PSR)
8541.10.00 Diode RVC ≥40% CTH (chuyển nhóm)
8517.62.00 Thiết bị viễn thông RVC ≥40% hoặc CC CTSH
8471.30.00 Laptop RVC ≥40% RVC ≥40%
4011.10.00 Lốp ô tô RVC ≥40% CC hoặc RVC ≥40%
9503.00.00 Đồ chơi RVC ≥40% CTH

📌 PSR example: Với mã HS 8517.62.00 (thiết bị viễn thông – bộ định tuyến), RCEP cho phép RVC 40% hoặc chuyển đổi từ chương 84 (CC) – rộng hơn so với ACFTA yêu cầu CTSH (cấp 6 số). Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn tiêu chí dễ đạt nhất.

— Nguồn: Tổng cục Hải quan · cập nhật 06/2025

2. Ưu đãi thuế quan năm 2026

Cả hai hiệp định đều có lộ trình giảm thuế rõ ràng. Tuy nhiên, mức độ ưu đãi khác nhau tùy mặt hàng. OZ Việt Nam tổng hợp một số dòng thuế nổi bật:

Mặt hàng Thuế MFN 2026 RCEP 2026 ACFTA 2026
Linh kiện điện tử (HS 85) 15-20% 0-5% 0%
Máy móc thiết bị (HS 84) 0-25% 0% 0-5%
Sản phẩm nhựa (HS 39) 15-30% 5-10% 0%
Thép (HS 72-73) 10-20% 0-10% 5-10%
Dệt may (HS 61-62) 12-20% 0% 0-8%
⚠️

Lưu ý khi chọn hiệp định
Không phải mặt hàng nào RCEP cũng có ưu đãi tốt hơn ACFTA. Ví dụ, linh kiện điện tử ACFTA đã về 0% trong khi RCEP vẫn còn 0-5%. Quý doanh nghiệp cần kiểm tra biểu thuế cụ thể trước khi khai báo. OZ Việt Nam có thể tra cứu nhanh qua hệ thống VNACCS.
uu dai thue RCEP va ACFTA 2026
Biểu đồ so sánh thuế suất ưu đãi năm 2026 giữa RCEP và ACFTA — quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA

3. Quy trình xin C/O và thời gian xử lý

Một điểm quan trọng khác trong quy tắc xuất xứ RCEP so với ACFTA là thủ tục cấp C/O (Certificate of Origin). RCEP yêu cầu C/O mẫu RCEP (do cơ quan có thẩm quyền cấp), trong khi ACFTA dùng mẫu C/O Form E. Dưới đây là quy trình thực tế:

Bước 1: Xác định mã HS và quy tắc xuất xứ
Tra cứu PSR cho từng mặt hàng, cân nhắc RVC hay CTC dễ đáp ứng hơn.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ chứng minh xuất xứ
Hóa đơn, chứng từ nguyên liệu, tờ khai sản xuất.
Bước 3: Nộp đơn xin C/O
Qua hệ thống cấp C/O điện tử (VCCI hoặc Bộ Công Thương). Thời gian: 1-3 ngày làm việc.
Bước 4: Khai báo hải quan và hưởng ưu đãi
Sau khi có C/O, doanh nghiệp nộp tờ khai VNACCS với mã ưu đãi RCEP hoặc ACFTA.

📌 Thời gian xử lý C/O: Theo báo cáo của VCCI năm 2025, thời gian trung bình cấp C/O mẫu RCEP là 2 ngày làm việc, nhanh hơn so với mẫu E (ACFTA) là 3 ngày. Tuy nhiên, chi phí xin C/O gần tương đương: 150.000 VND/bộ (mẫu RCEP) và 180.000 VND/bộ (mẫu E).

— Nguồn: VCCI – Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
📋 Checklist hồ sơ xin C/O (RCEP & ACFTA)

Hợp đồng thương mại (Commercial Invoice)

Phiếu đóng gói (Packing List)

Bản khai xuất xứ (Declaration of Origin) hoặc Bản tuyên bố nhà sản xuất

Giấy đăng ký kiểm tra tại VCCI (nếu cần)

Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS) kèm mã ưu đãi
❌ Tự làm – Rủi ro cao
Sai mã HS dẫn đến bị từ chối ưu đãi
Thiếu chứng từ xuất xứ, bị yêu cầu cung cấp bổ sung
Khai sai tiêu chí RVC/CTC, bị truy thu thuế + phạt 1-2 lần số thuế thiếu

✅ Ủy thác qua OZ Việt Nam
✓ Tra cứu HS code và PSR chính xác ngay từ đầu
✓ Soạn bộ chứng từ xuất xứ đầy đủ, hợp lệ
Xem thêm các bài viết liên quan
Đánh giá post
OZ
13 NĂM KINH NGHIỆM

Về OZ Việt Nam

Công ty CP Dịch Vụ và Thương Mại Quốc Tế OZ Việt Nam là đơn vị có 13 năm kinh nghiệm chuyên ủy thác xuất nhập khẩu hàng hoá Trung Quốc – Việt Nam: khai báo hải quan trọn gói, sourcing supplier, vận chuyển TQ-VN (5 phương thức), tra cứu HS code, xin C/O Form E, fulfillment 3PL nội địa.

✓ 2000+ doanh nghiệp ✓ 500+ container/tháng ✓ 1 hợp đồng trọn gói