Tóm tắt nhanh: Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan là văn bản pháp lý quan trọng quy định mức phạt từ 500.000 đồng đến 80 triệu đồng đối với 08 nhóm hành vi vi phạm phổ biến như khai sai mã HS, khai sai trị giá, thiếu giấy phép nhập khẩu, vi phạm xuất xứ. Thời hiệu xử phạt hành chính hải quan tối đa 05 năm đối với hành vi gian lận xuất xứ, hậu thông quan. Bài viết cập nhật khung pháp lý theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn liên quan.
Trong quá trình làm thủ tục hải quan, việc vi phạm các quy định về khai báo, chứng từ, xuất xứ hàng hóa có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với mức phạt lên tới 80 triệu đồng và bị truy thu thuế. Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan (thay thế Nghị định 127/2013/NĐ-CP) là khung pháp lý chính mà mọi chủ doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm vững để tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh cơ quan hải quan tăng cường kiểm tra sau thông quan. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 15/12/2020 và đến nay vẫn là văn bản gốc áp dụng xử phạt trên toàn quốc. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Timeline các nội dung chính của Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan — OZ Việt Nam
📋 Mục lục bài viết
I. Tổng quan Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan

Nghị định 128/2020/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 19/10/2020, có hiệu lực từ ngày 15/12/2020, quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan. Nghị định này thay thế Nghị định 127/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung trước đó, đồng thời tích hợp nhiều quy định mới từ Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020. Đối tượng áp dụng bao gồm mọi tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm các quy định của pháp luật hải quan trên lãnh thổ Việt Nam.
📌 Phạm vi áp dụng: Nghị định 128/2020/NĐ-CP áp dụng đối với hành vi vi phạm hành chính xảy ra trong hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh hàng hóa, phương tiện vận tải; trong việc thực hiện các quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan. Mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân là 50 triệu đồng, đối với tổ chức là 100 triệu đồng (gấp đôi mức của cá nhân). Riêng hành vi gian lận xuất xứ có thể bị phạt tới 80 triệu đồng.
II. 08 nhóm hành vi vi phạm phổ biến và mức phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP
Nghị định 128/2020/NĐ-CP phân loại hành vi vi phạm thành 08 nhóm chính, từ vi phạm về thủ tục hải quan, khai sai mã số HS, khai sai trị giá, đến vi phạm về xuất xứ, nhãn hàng hóa, thiếu giấy phép nhập khẩu. Dưới đây là các nhóm hành vi thường gặp nhất trong thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam.
Phạt 500k – 2tr
Mức cơ bản
Phạt 5tr – 20tr
+ truy thu thuế
Phạt 10tr – 80tr
tùy loại hàng
Phạt 80tr
Mức tối đa
1. Nhóm hành vi vi phạm về thủ tục hải quan
Đây là nhóm hành vi phổ biến nhất, bao gồm: không nộp hồ sơ hải quan đúng hạn, khai bổ sung sai quy định (theo Điều 8 Nghị định 128/2020/NĐ-CP). Mức phạt từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với cá nhân, gấp đôi đối với tổ chức. Cụ thể, nếu doanh nghiệp chậm nộp tờ khai quá 30 ngày (hàng luồng xanh) có thể bị phạt 1.000.000 đồng.
📌 Lưu ý từ OZ Việt Nam: Theo thống kê của Tổng cục Hải quan năm 2025, có tới 75% các vi phạm bị xử phạt thuộc nhóm thủ tục và khai sai mã HS. Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình kiểm tra chéo hồ sơ trước khi nộp để tránh các lỗi cơ bản.
2. Nhóm hành vi vi phạm về khai sai mã số hàng hóa (HS code)
Khai sai mã HS là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất và chính sách quản lý hàng hóa. Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan quy định mức phạt từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng nếu khai sai mã HS dẫn đến thiếu thuế dưới 5.000.000 đồng, hoặc từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng nếu số thuế chênh lệch lớn hơn. Ngoài ra, doanh nghiệp còn bị truy thu toàn bộ số thuế thiếu và tiền chậm nộp (thường 0,03%/ngày theo Thông tư 06/2021/TT-BTC).
| Mức chênh lệch thuế (VND) | Phạt tiền (cá nhân) | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Dưới 5.000.000 | 1.000.000 – 3.000.000 | 2.000.000 – 6.000.000 |
| Từ 5.000.000 đến 30.000.000 | 5.000.000 – 10.000.000 | 10.000.000 – 20.000.000 |
| Trên 30.000.000 | 10.000.000 – 20.000.000 | 20.000.000 – 40.000.000 |

3. Nhóm hành vi vi phạm về trị giá hải quan
Khai sai trị giá tính thuế là một trong những lỗi bị xử phạt nặng. Theo Điều 13 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, mức phạt từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức, đồng thời buộc nộp đủ số thuế thiếu. Ví dụ: doanh nghiệp nhập khẩu lô hàng giày dép từ Trung Quốc khai giá CIF 2 USD/đôi nhưng giá tham chiếu là 3,5 USD/đôi, mức chênh lệch 1,5 USD/đôi có thể bị phạt 10 triệu đồng và truy thu thuế chênh lệch.
4. Nhóm hành vi vi phạm về xuất xứ hàng hóa
Gian lận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan là hành vi bị xử phạt ở mức cao nhất – 80 triệu đồng đối với tổ chức (Điều 14). Hành vi này thường gặp khi doanh nghiệp sử dụng C/O Form E (ACFTA) không hợp lệ hoặc khai sai tiêu chí xuất xứ. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn bị truy thu thuế (thuế suất MFN) và có thể bị đưa vào danh sách rủi ro của Tổng cục Hải quan.
5. Nhóm hành vi vi phạm về giấy phép nhập khẩu
Thiếu giấy phép nhập khẩu (như giấy phép Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp) khi làm thủ tục hải quan bị phạt từ 10.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng tùy loại hàng hóa (Điều 10). Ví dụ: nhập khẩu linh kiện điện tử không có giấy phép nhập khẩu tự động (Column 2 Table A) bị phạt 15.000.000 đồng; hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu (ví dụ phế liệu không phép) bị phạt 50.000.000 đồng và buộc tái xuất.
6-8. Các nhóm vi phạm khác
Bao gồm: vi phạm về nhãn hàng hóa (không ghi nhãn phụ tiếng Việt) phạt 3.000.000 – 10.000.000 đồng; vi phạm về quá cảnh hàng hóa; vi phạm về kiểm tra, giám sát hải quan (không xuất trình hàng khi có yêu cầu) phạt 5.000.000 – 15.000.000 đồng. Tổng cộng 08 nhóm hành vi, mỗi nhóm đều có mức phạt cụ thể theo Điều từ 6 đến 22 của Nghị định.
III. Thời hiệu xử phạt và nguyên tắc áp dụng
Thời hiệu xử phạt hành chính hải quan được quy định tại Điều 4 Nghị định 128/2020/NĐ-CP và Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020). Cụ thể:
📌 Thời hiệu xử phạt: – 01 năm đối với hành vi vi phạm thủ tục hải quan, khai sai mã HS không liên quan đến thuế. – 02 năm đối với hành vi trốn thuế, gian lận thuế (theo Luật Quản lý thuế). – 05 năm đối với hành vi gian lận xuất xứ, xuất khẩu, nhập khẩu trái phép. Thời hiệu tính từ ngày hành vi vi phạm xảy ra, nếu hành vi kéo dài thì tính từ ngày chấm dứt.
Nguyên tắc xác định mức phạt: mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân (Điều 4). Nếu một hành vi vi phạm vừa bị xử phạt hành chính vừa phải truy thu thuế, doanh nghiệp phải nộp đủ cả hai khoản. Ví dụ: doanh nghiệp khai sai mã HS dẫn đến thiếu 50 triệu đồng tiền thuế, bị phạt 20 triệu đồng và truy thu 50 triệu đồng + tiền chậm nộp.
IV. Hậu thông quan – Kiểm tra sau thông quan 05 năm
Một trong những điểm quan trọng của Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan là quy định về kiểm tra sau thông quan. Theo Luật Hải quan 2014 và Nghị định 128/2020/NĐ-CP, cơ quan hải quan có quyền kiểm tra sau thông quan trong vòng 05 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai. Điều này có nghĩa doanh nghiệp phải lưu giữ hồ sơ, chứng từ liên quan ít nhất 5 năm để sẵn sàng giải trình.
📌 Quyền kiểm tra sau thông quan: Theo Khoản 1, Điều 4 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, hành vi vi phạm về xuất xứ, giá trị hải quan có thời hiệu xử phạt 5 năm. Cơ quan hải quan được phép kiểm tra hồ sơ, chứng từ, hàng hóa thực tế trong thời gian này. Nếu phát hiện vi phạm, có thể ra quyết định xử phạt và truy thu thuế.
Nhiều doanh nghiệp chủ quan cho rằng sau khi hàng đã thông quan là mọi việc kết thúc. Thực tế, kiểm tra sau thông quan diễn ra thường xuyên, đặc biệt với các lô hàng có rủi ro cao (hàng luồng vàng, hàng có C/O ưu đãi). Hãy lưu giữ đầy đủ hồ sơ, hóa đơn, chứng từ vận tải, C/O trong ít nhất 5 năm.
V. Biện pháp khắc phục và giảm nhẹ mức phạt
Nghị định 128/2020/NĐ-CP quy định một số biện pháp khắc phục hậu quả và tình tiết giảm nhẹ. Cụ thể:
-
1
Khai bổ sung tự nguyện
Nếu doanh nghiệp tự phát hiện và khai bổ sung trước khi cơ quan hải quan ra quyết định kiểm tra, thời gian quá hạn dưới 60 ngày thì không bị xử phạt vi phạm thủ tục (theo Điều 8). Nếu đã quá hạn nhưng khai bổ sung trước khi bị lập biên bản, mức phạt giảm 50%. -
2
Biện pháp khắc phục hậu quả
Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp buộc phải: nộp lại số thuế thiếu, tiền chậm nộp; tái xuất hàng hóa nếu vi phạm về giấy phép; tiêu hủy hàng hóa nếu vi phạm về nhãn mác, chất lượng. Chi phí thực hiện do doanh nghiệp chịu. -
3
Tình tiết giảm nhẹ
Theo Điều 5 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, việc tự giác khai báo, khắc phục hậu quả, thiệt hại vật chất không lớn, vi phạm lần đầu, hoàn cảnh khách quan… có thể được xem xét giảm mức phạt xuống mức tối thiểu hoặc không phạt.
📌 OZ Việt Nam khuyến nghị: Doanh nghiệp nên thường xuyên rà soát bộ hồ sơ hải quan, đối chiếu chứng từ gốc (hợp đồng, hóa đơn, C/O) để phát hiện sớm sai sót. Nếu phát hiện lỗi, hãy khai bổ sung ngay lập tức qua hệ thống VNACCS/VCIS. Việc này không chỉ giảm phạt mà còn giúp xây dựng lịch sử tuân thủ tốt, giảm tần suất kiểm tra sau thông quan.
Câu hỏi thường gặp về Nghị định 128/2020/NĐ-CP vi phạm hành chính hải quan
1. Mức phạt tối đa theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP là bao nhiêu?
Mức phạt tối đa đối với cá nhân là 50 triệu đồng, đối với tổ chức là 100 triệu đồng. Riêng hành vi gian lận xuất xứ bị phạt tới 80 triệu đồng đối với tổ chức (Điều 14). Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải nộp truy thu thuế, tiền chậm nộp, chi phí tái xuất.
2. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính hải quan là bao lâu?
Thời hiệu là 01 năm đối với vi phạm thủ tục, 02 năm đối với trốn thuế, và 05 năm đối với gian lận xuất xứ, xuất nhập khẩu trái phép. Thời hiệu tính từ ngày hành vi vi phạm xảy ra. Hết thời hiệu thì không xử phạt hành chính, nhưng vẫn truy thu thuế và tiền chậm nộp (theo Luật Quản lý thuế 2019).
3. Làm thế nào để giảm mức phạt khi bị phát hiện vi phạm?
Doanh nghiệp nên chủ động kh
Xem thêm các bài viết liên quan
đàm phán giá với supplier 1688
order hàng Taobao 2026
