Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm từ Trung Quốc về Việt Nam năm 2026 — mã HS thuộc Chương 33 (3303–3307), thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA 0% khi có C/O Form E, VAT 10%. Bắt buộc công bố mỹ phẩm tại Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế theo Thông tư 06/2011/TT-BYT trước khi hàng cập cảng. Nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Quy trình 6 bước từ công bố đến thông quan, thời gian tổng thể 30–45 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam có quy mô hơn 2,3 tỷ USD (2025) và tiếp tục tăng trưởng 10–15%/năm. Mỹ phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc — bao gồm các thương hiệu quốc tế sản xuất tại Trung Quốc và mỹ phẩm bản địa như Florasis, Perfect Diary, Carslan, Pechoin, Maogeping — đang chiếm thị phần lớn nhờ lợi thế về giá và đa dạng mẫu mã. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm được xếp vào nhóm phức tạp do yêu cầu công bố bắt buộc tại Bộ Y tế và kiểm soát chặt về thành phần. Doanh nghiệp mới cần nắm rõ chính sách trước khi đặt hàng để tránh hàng về cảng nhưng không thể thông quan. Mời bạn cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
🎁 Tra mã HS Code miễn phí cho sản phẩm của bạn
Để OZ phân tích & gửi mã HS chính xác + thuế NK ưu đãi ACFTA + chính sách quản lý chuyên ngành cho mặt hàng cụ thể của bạn (1-2 giờ làm việc).
I. Mã HS Mỹ Phẩm — Chương 33 và Cách Phân Loại
Mỹ phẩm nhập khẩu thuộc Chương 33 trong Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam: “Tinh dầu và các chất nhựa thơm, nước hoa, mỹ phẩm và các chế phẩm dùng cho vệ sinh”. Việc xác định đúng mã HS là bước đầu tiên quyết định mức thuế suất, chính sách kiểm tra chuyên ngành và biểu mẫu công bố.
| Mã HS | Loại mỹ phẩm | MFN | ACFTA |
|---|---|---|---|
| 3303.00 | Nước hoa, nước thơm | 22% | 0% |
| 3304.10 | Trang điểm môi (son, gloss) | 20% | 0% |
| 3304.20 | Trang điểm mắt (mascara, phấn mắt) | 20% | 0% |
| 3304.99 | Kem, sữa dưỡng, mặt nạ, serum | 18% | 0% |
| 3305.10 | Dầu gội đầu | 15% | 0% |
| 3305.90 | Dầu xả, ủ tóc, thuốc nhuộm | 15% | 0% |
| 3307.10 | Sản phẩm cạo râu | 10% | 0% |
| 3307.20 | Khử mùi cá nhân | 10% | 0% |
II. Thuế Trong Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm — MFN, ACFTA và VAT
Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm, doanh nghiệp chịu ba loại thuế chính: thuế nhập khẩu (MFN hoặc ưu đãi đặc biệt ACFTA), thuế GTGT (VAT) và một số trường hợp có thuế tiêu thụ đặc biệt. Nắm rõ cách tính giúp doanh nghiệp ước lượng đúng giá thành.
1. Thuế nhập khẩu — chênh lệch lớn giữa MFN và ACFTA
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm theo MFN dao động từ 10% đến 22% tùy phân nhóm. Khi có C/O Form E chứng nhận xuất xứ Trung Quốc, thuế giảm về 0% theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN–Trung Quốc (ACFTA). Đây là khoản tiết kiệm lớn — với lô hàng CIF 10.000 USD, mức 20% MFN tương đương 50 triệu đồng tiền thuế bị mất nếu không có C/O.
2. Thuế GTGT (VAT) 10% — không miễn giảm
Mỹ phẩm áp dụng thuế VAT 10% theo Luật Thuế GTGT. Cách tính: VAT = (CIF + Thuế NK) × 10%. Lưu ý: chính sách giảm VAT 8% theo Nghị định 44/2023/NĐ-CP không áp dụng cho mỹ phẩm (mỹ phẩm thuộc danh mục loại trừ).
3. Thuế tiêu thụ đặc biệt — chỉ với một số ít
Hiện tại, mỹ phẩm thông thường không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Trừ khi sản phẩm có cồn ethanol nồng độ cao (vd: nước hoa cồn nguyên chất nhập theo HS 2207) — khi đó áp dụng riêng quy định cho rượu cồn, không nhập theo HS 3303.
III. Công Bố Mỹ Phẩm Tại Bộ Y Tế — Thủ Tục Quan Trọng Nhất
Đây là bước bắt buộc trước khi hàng cập cảng — yếu tố then chốt trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Mọi mỹ phẩm nhập khẩu phải có Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm do Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế cấp, theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 32/2019/TT-BYT). Không có số công bố = không thể thông quan.
1. Hồ sơ công bố mỹ phẩm gồm những gì?
- Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm — theo mẫu Phụ lục số 01-MP, kê khai đầy đủ tên sản phẩm, dạng, mục đích sử dụng, thành phần định tính (INCI).
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam (bản sao công chứng).
- Giấy ủy quyền (Letter of Authorization) từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu nhãn hiệu — hợp pháp hóa lãnh sự, dịch công chứng tiếng Việt.
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS — Certificate of Free Sale) — do cơ quan có thẩm quyền nước xuất xứ cấp, hợp pháp hóa lãnh sự.
- Bảng thành phần đầy đủ — danh mục thành phần theo INCI, tỷ lệ %.
- Mẫu nhãn sản phẩm gốc + bản dịch nhãn phụ tiếng Việt.
2. Quy trình nộp công bố — online hay offline?
Hiện tại, nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công Bộ Y tế (https://dichvucong.moh.gov.vn). Hồ sơ điện tử có chữ ký số. Phí công bố: 500.000 VNĐ/sản phẩm. Thời gian xử lý: 3–5 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ; nếu yêu cầu bổ sung có thể kéo dài 7–15 ngày.
3. Hiệu lực và gia hạn công bố
Số tiếp nhận Phiếu công bố có hiệu lực 5 năm kể từ ngày cấp. Khi hết hạn, doanh nghiệp phải làm thủ tục công bố lại nếu muốn tiếp tục nhập khẩu. Khi sản phẩm thay đổi thành phần, dạng, hoặc mục đích sử dụng — cần công bố lại.
IV. Bộ Hồ Sơ Hải Quan Đầy Đủ
Sau khi có số công bố, để thông quan lô hàng thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ sau (theo Tổng cục Hải quan Việt Nam):
- ✓ Tờ khai hải quan điện tử (qua VNACCS/VCIS) — khai báo theo HS đã xác định.
- ✓ Hợp đồng thương mại (Sales Contract) — bản gốc hoặc bản scan có chữ ký.
- ✓ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) — ghi rõ giá FOB, điều kiện giao hàng.
- ✓ Phiếu đóng gói (Packing List) — chi tiết số kiện, trọng lượng, kích thước.
- ✓ Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill) — chứng từ vận chuyển.
- ✓ C/O Form E — chứng nhận xuất xứ ACFTA (rất quan trọng để hưởng thuế 0%).
- ✓ Bản sao Phiếu công bố mỹ phẩm đã được Bộ Y tế cấp số tiếp nhận.
- ✓ Giấy phép kinh doanh ngành nghề mỹ phẩm/hóa mỹ phẩm.
- ✓ Tờ khai trị giá hải quan (nếu trị giá lô hàng > 10.000 USD).
V. Quy Trình Thông Quan Mỹ Phẩm Từng Bước
Bước 1: Hoàn tất công bố mỹ phẩm
Như đã nói ở Phần III — đây là bước tiền đề bắt buộc trong thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm. Khuyến nghị làm trước khi hàng rời Trung Quốc.
Bước 2: Đặt hàng và yêu cầu C/O Form E
Trong hợp đồng mua bán phải ghi rõ “Seller shall provide C/O Form E”. Yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc xin C/O Form E tại Cơ quan Kiểm dịch và Hải quan Trung Quốc trước khi xếp hàng. C/O thường được phát hành sau khi tàu chạy 3–5 ngày.
Bước 3: Vận chuyển quốc tế
Tuyến vận chuyển phổ biến: Quảng Châu/Thượng Hải/Thâm Quyến → Hải Phòng/TP.HCM, đường biển 7–14 ngày. Hoặc đường bộ qua cửa khẩu Hữu Nghị/Móng Cái/Lào Cai 3–5 ngày. Đường hàng không khi cần gấp 1–3 ngày, chi phí cao hơn 5–10 lần đường biển.
Bước 4: Khai báo hải quan
Truyền tờ khai qua VNACCS, đính kèm scan toàn bộ chứng từ. Hệ thống phân luồng: luồng xanh (thông quan tự động), luồng vàng (kiểm tra chứng từ), luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Mỹ phẩm thường vào luồng vàng/đỏ do cần xác nhận số công bố và nhãn hàng.
Bước 5: Kiểm tra và dán nhãn phụ
Hải quan kiểm tra đối chiếu số công bố trên hệ thống Bộ Y tế. Trước khi đưa hàng ra thị trường, phải dán nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP — có thể thực hiện tại kho ngoại quan hoặc kho riêng của doanh nghiệp dưới sự giám sát của hải quan.
Bước 6: Nộp thuế và thông quan
Nộp thuế qua hệ thống ngân hàng liên kết với hải quan. Sau khi có biên lai nộp thuế và xác nhận hồ sơ đầy đủ, hệ thống cho phép thông quan. Nhận lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu, lấy hàng về kho.
VI. Nhãn Phụ Tiếng Việt — Yêu Cầu Bắt Buộc
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, mọi mỹ phẩm hoàn tất thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam phải có nhãn phụ tiếng Việt với đầy đủ các thông tin sau:
- Tên sản phẩm bằng tiếng Việt;
- Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm;
- Xuất xứ hàng hóa (Made in China);
- Định lượng (ml, gram, oz);
- Thành phần hoặc thành phần định lượng;
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng (NSX/HSD);
- Hướng dẫn sử dụng và bảo quản;
- Số lô sản xuất (Batch No.);
- Số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm.
VII. Chi Phí Ước Tính và Câu Hỏi Thường Gặp
Chi phí trọn gói thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm phụ thuộc vào quy mô lô hàng, số lượng SKU cần công bố và loại hình vận chuyển. Để giúp doanh nghiệp ước lượng đúng vốn, dưới đây là bảng chi phí mẫu cho lô hàng 5.000 USD FOB (~125 triệu VNĐ) — khoảng 200–500 sản phẩm tùy loại:
| Khoản chi phí | Ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá hàng FOB | 5.000 USD | Theo giá nhà cung cấp |
| Cước vận chuyển + bảo hiểm | 300–500 USD | Đường biển, FCL hoặc LCL |
| Thuế NK ACFTA (0% × CIF) | 0 VNĐ | Có C/O Form E |
| Thuế VAT 10% | ~13,5 triệu VNĐ | (CIF + thuế NK) × 10% |
| Phí công bố mỹ phẩm BYT | 500K – 2 triệu/SP | Tùy số lượng SKU |
| Phí hải quan, kho bãi, cảng | 3–5 triệu VNĐ | Tùy cảng và loại hình |
| Phí dán nhãn phụ + in nhãn | 1–3 triệu VNĐ | Tùy số lượng SKU |
| Phí dịch vụ trọn gói (OZ Việt Nam) | Liên hệ báo giá | Bao gồm công bố + thông quan |
Mỹ phẩm xách tay có cần công bố không?
Có. Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, mọi sản phẩm mỹ phẩm lưu thông trên thị trường Việt Nam đều phải có số công bố — không phân biệt nhập theo đường thương mại hay xách tay. Mỹ phẩm xách tay không công bố là vi phạm, có thể bị xử phạt 30–50 triệu đồng theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP.
Cá nhân có được nhập khẩu mỹ phẩm không?
Cá nhân có thể nhập với mục đích sử dụng riêng (số lượng nhỏ, không kinh doanh). Nếu nhập để bán, bắt buộc phải có giấy phép kinh doanh ngành mỹ phẩm/hóa mỹ phẩm và làm công bố như doanh nghiệp.
Mỹ phẩm thử nghiệm hoặc mẫu sample có công bố không?
Mỹ phẩm dạng “sample” (không bán, không lưu thông) có thể được nhập theo loại hình “tạm nhập” với hồ sơ đơn giản hơn. Tuy nhiên, một khi sản phẩm được phân phối/tặng cho người tiêu dùng cuối, phải có số công bố hợp lệ.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng về kho?
Tổng thời gian thường 30–45 ngày: 7–15 ngày làm công bố BYT (nếu chưa có), 5–10 ngày sản xuất/đặt hàng tại Trung Quốc, 7–14 ngày vận chuyển đường biển, 3–7 ngày thông quan và dán nhãn. Doanh nghiệp nên lập kế hoạch trước ít nhất 2 tháng.
Mỹ phẩm hết hạn khi nhập khẩu xử lý thế nào?
Mỹ phẩm có hạn sử dụng dưới 2/3 thời gian từ ngày sản xuất đến hạn tại thời điểm nhập khẩu sẽ không được phép nhập. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ NSX/HSD trước khi đặt hàng để tránh hàng về cảng nhưng không thông quan được.
Kết Luận
Mong rằng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm từ Trung Quốc về Việt Nam năm 2026. Quy trình 6 bước từ công bố Bộ Y tế, đặt hàng kèm C/O Form E, vận chuyển, khai hải quan, dán nhãn phụ đến thông quan — nếu thực hiện đúng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm 20% thuế nhập khẩu nhờ ACFTA và tránh hoàn toàn rủi ro hàng kẹt tại cảng.
Nếu quý doanh nghiệp cần hỗ trợ trọn gói từ công bố mỹ phẩm tại Cục Quản lý Dược đến thông quan và dán nhãn — hãy liên hệ ngay với OZ Việt Nam qua hotline: 0972.433.318.
Công ty CP Dịch vụ và Thương mại quốc tế OZ Việt Nam
Số 57 Ngõ 481, Phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Email: [email protected]
Xem Thêm Bài Viết Liên Quan
- 📘 Logistics 3PL Việt Nam 2026
- Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026 — Hub A-Z — bài pillar tổng hợp toàn bộ quy trình XNK hàng TQ
- Thủ tục nhập khẩu máy lọc không khí 2026 — HS 8421, ACFTA 0%
- C/O Form E là gì? Cách xin C/O từ Trung Quốc — chi tiết về xuất xứ ACFTA
- Thủ tục nhập khẩu máy điều hòa 2026 — HS 8415, dán nhãn MEPS
Bài viết về thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm biên soạn theo quy định hiện hành tháng 5/2026.
Căn cứ: Thông tư 06/2011/TT-BYT · Thông tư 32/2019/TT-BYT · Nghị định 43/2017/NĐ-CP · Nghị định 117/2020/NĐ-CP · ACFTA Biểu thuế 2026.
Nguồn: thutucxuatnhapkhau.com · ngantin.vn
📋 Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc 2026
