Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc năm 2026 yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện tự công bố sản phẩm tại Cục ATTP (Bộ Y tế) trước khi thông quan, với mã HS chương 21 (chế phẩm thực phẩm), thuế NK ưu đãi từ 0-15% tùy dòng hàng và C/O. Thời gian xử lý trung bình 20-30 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ. OZ Việt Nam đã hỗ trợ 300+ lô TPCN về Việt Nam trong 3 năm qua.

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam tăng trưởng 18-20%/năm, nguồn hàng Trung Quốc chiếm khoảng 35% thị phần nhập khẩu (theo Bộ Công Thương 2025), nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm hướng đi chính thống để đưa sản phẩm về nước. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc không đơn giản như hàng tiêu dùng thông thường — doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu tự công bố sản phẩm tại Cục ATTP, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, và tuân thủ mã HS chương 21 với hàng rào kỹ thuật đặc thù. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Lộ trình nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc 5 bước — thủ tục nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc
📋 Mục lục bài viết
- Tổng quan về nhập khẩu TPCN Trung Quốc — HS Code 21.30
- Điều kiện nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc 2026
- Hồ sơ tự công bố sản phẩm tại Cục ATTP
- Quy trình nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc 7 bước
- Mã HS code thực phẩm chức năng chi tiết & thuế suất
- Chi phí nhập khẩu thực phẩm chức năng Trung Quốc
- Câu hỏi thường gặp
I. Tổng Quan Về Nhập Khẩu Thực Phẩm Chức Năng Trung Quốc — HS Code 21.30
Thực phẩm chức năng (TPCN) nhập khẩu từ Trung Quốc được phân loại chủ yếu vào Chương 21 — Các chế phẩm thực phẩm khác, trong đó phổ biến nhất là mã HS 2106.90.30 (chế phẩm thực phẩm dùng cho dinh dưỡng đặc biệt). Tuy nhiên, tùy thành phần và dạng bào chế, sản phẩm có thể rơi vào mã HS 30.04 (thuốc dùng trong liệu pháp dinh dưỡng) hoặc 21.01 (cà phê, chè hòa tan bổ sung vitamin). Việc xác định sai mã HS là lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị phạt hành chính từ 5-20 triệu đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.
📌 Tỷ trọng TPCN Trung Quốc: Theo Cục ATTP (Bộ Y tế) báo cáo năm 2025, Việt Nam nhập khẩu 2.800+ lô TPCN từ Trung Quốc mỗi năm, chiếm 35% tổng lượng TPCN nhập khẩu. Kim ngạch trung bình đạt 120 triệu USD/năm, tăng trưởng 15% so với 2023. Các sản phẩm phổ biến gồm vitamin tổng hợp, collagen, tảo xoắn, tinh dầu cá hồi, men vi sinh.

II. Điều Kiện Nhập Khẩu Thực Phẩm Chức Năng Trung Quốc 2026
Căn cứ Nghị định 15/2025/NĐ-CP về an toàn thực phẩm (sửa đổi Nghị định 38/2012/NĐ-CP), doanh nghiệp nhập khẩu TPCN phải đáp ứng 3 điều kiện tiên quyết:
ĐKKD
Mã ngành 4722 (Bán lẻ thực phẩm)
Cục ATTP
Bộ Y tế (20 ngày)
ATTP
Theo Thông tư 22/2016/TT-BYT
Để được hưởng thuế NK ưu đãi (0-5%), doanh nghiệp cần xuất trình C/O Form E (ASEAN-Trung Quốc) hoặc C/O Form AK (Trung Quốc-Lào-Việt Nam). Không có C/O, thuế NK áp dụng mức MFN 10-15%. OZ Việt Nam khuyến nghị làm C/O ngay tại giai đoạn mua hàng.
III. Hồ Sơ Tự Công Bố Sản Phẩm TPCN Tại Cục ATTP
Theo Thông tư 22/2016/TT-BYT, Nghị định 15/2025/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố sản phẩm TPCN nộp tại Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế, 135 Núi Trúc, Ba Đình, Hà Nội) gồm:
📌 Thời gian xử lý: Cục ATTP giải quyết hồ sơ tự công bố trong 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Theo Thông tư 22/2016/TT-BYT, nếu quá 20 ngày không có phản hồi, sản phẩm được mặc nhiên chấp thuận. Phí thẩm định hồ sơ: 600.000 VND/lần (theo Thông tư 124/2016/TT-BTC).

IV. Quy Trình Nhập Khẩu Thực Phẩm Chức Năng Trung Quốc 7 Bước
Dưới đây là quy trình nhập khẩu TPCN Trung Quốc chuẩn do OZ Việt Nam xây dựng dựa trên quy định Nghị định 15/2025/NĐ-CP và Nghị định 128/2020/NĐ-CP:
-
1
Kiểm tra mã HS & điều kiện NK
Xác định chính xác HS code (21.06, 30.04, 21.01) và yêu cầu quản lý. Ví dụ: TPCN dạng viên nang cứng → HS 2106.90.30, thuế NK 5% (có C/O Form E), 10% (không C/O). -
2
Thương thảo hợp đồng & C/O
Đàm phán với nhà cung cấp Trung Quốc về giá, điều khoản Incoterms (CIF Hải Phòng phổ biến), yêu cầu C/O Form E/AK và CFS. Thời gian chuẩn bị: 7-10 ngày. -
3
Tự công bố sản phẩm tại Cục ATTP
Nộp hồ sơ tự công bố (20 ngày làm việc). Trong thời gian này, doanh nghiệp song song chuẩn bị hồ sơ HQ và gửi mẫu kiểm nghiệm nếu cần. -
4
Khai báo hải quan & kiểm tra ATTP
Khai tờ khai HQ (hệ thống VNACCS/VCIS), đính kèm bản tự công bố. Hải quan phân luồng: Xanh (miễn kiểm) hoặc Vàng/Đỏ (kiểm tra ATTP). Thời gian khai: 1-2 ngày. -
5
Thông quan & nộp thuế
Sau khi có kết quả kiểm tra ATTP, nộp thuế NK (đã khai báo), thuế GTGT 10% (theo Luật Thuế GTGT), phí hải quan 20.000 VND/tờ khai. Thời gian thông quan: 2-5 ngày sau kiểm tra. -
6
Lưu mẫu & dán nhãn
Lưu mẫu sản phẩm tối thiểu 12 tháng (theo Nghị định 15/2025/NĐ-CP), dán nhãn phụ bằng tiếng Việt theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, bao gồm: tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng, nhà nhập khẩu, số tự công bố. -
7
Phân phối & hậu kiểm
Sau thông quan, đưa sản phẩm vào kênh phân phối. Cục ATTP có quyền hậu kiểm trong vòng 12 tháng kể từ ngày tự công bố (theo Nghị định 15/2025/NĐ-CP).
HS 2106.90.30 / 3004.50.00 / 2101.20.00
Cục ATTP (20 ngày)
VNACCS / Luồng đỏ (1-3 ngày)
Hải Phòng / Cát Lái (2-5 ngày)
V. Mã HS Code Thực Phẩm Chức Năng Chi Tiết & Thuế Suất
Việc phân loại HS code chính xác cho TPCN Trung Quốc là yếu tố sống còn để tránh bị phạt và hưởng ưu đãi thuế. Dưới đây là bảng chi tiết các mã HS phổ biến theo Biểu thuế XNK 2026 (Thông tư 31/2025/TT-BTC):
| Mã HS | Mô tả sản phẩm | Thuế NK MFN | Thuế NK C/O Form E |
|---|---|---|---|
| 2106.90.30 | Chế phẩm thực phẩm dùng cho dinh dưỡng đặc biệt (viên uống, bột pha) | 10% | 0% |
| 3004.50.00 | Thuốc dùng trong liệu pháp dinh dưỡng (vitamin tổng hợp dạng viên) | 5% | 0% |
| 2101.20.00 | Chè, cà phê hòa tan bổ sung vitamin, khoáng chất | 15% | 5% |
| 2106.90.50 | Men vi sinh, prebiotic dạng bột/gói | 8% | 0% |
| 2106.90.60 | Collagen, tảo xoắn, tinh dầu cá dạng viên nang mềm | 10% | 0% |
📌 Lưu ý đặc biệt: Nếu TPCN chứa thành phần dược chất (vitamin liều cao, chiết xuất thảo dược dạng đặc), sản phẩm có thể thuộc mã HS 30.04 (thuốc) và phải đăng ký lưu hành thuốc tại Cục Quản lý Dược — phức tạp hơn rất nhiều. OZ Việt Nam khuyến nghị tra cứu trước với cơ quan Hải quan hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

VI. Chi Phí Nhập Khẩu Thực Phẩm Chức Năng Trung Quốc
Chi phí nhập khẩu một lô TPCN Trung Quốc (container 20ft, giá trị 15.000 USD) bao gồm:
| Khoản mục | Đơn vị | Chi phí (VND) |
|---|---|---|
| Thuế NK (5% MFN, không C/O) | 15.000 USD × 5% | ~18.750.000 |
| Thuế GTGT (10%) | (15.000 + thuế NK) × 10% | ~39.375.000 |
| Phí tự công bố sản phẩm | 1 lần/sản phẩm | 600.000 |
| Phí kiểm nghiệm ATTP | 1 mẫu | 1.500.000 – 3.000.000 |
| Cước vận chuyển TQ-VN (20ft) | Quảng Tây → Hải Phòng | ~5.000.000 |
| Phí dịch vụ hải quan (nếu thuê) | 1 lô | 3.000.000 – 8.000.000 |
Tổng chi phí dự kiến: ~67.000.000 – 75.000.000 VND. Nếu có C/O Form E, thuế NK 0%, tiết kiệm được ~18.750.000 VND. OZ Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp nên yêu cầu C/O ngay từ đầu để tối ưu chi phí.
