Tóm tắt nhanh: thủ tục nhập khẩu đồ nội thất gỗ từ Trung Quốc, Ấn Độ, ASEAN vào Việt Nam cần xác định đúng mã HS chương 94, kiểm tra yêu cầu CITES cho các loại gỗ thuộc Phụ lục (trắc, cẩm lai, hương, giáng hương), chuẩn bị hồ sơ thương mại và khai báo hải quan điện tử VNACCS. Nếu có C/O Form E hợp lệ, thuế nhập khẩu ưu đãi có thể giảm về 0%–5% thay vì mức MFN 15%–25%.
Thủ tục nhập khẩu đồ nội thất gỗ đang là chủ đề được nhiều chủ doanh nghiệp Việt quan tâm khi nhu cầu nội thất phân khúc trung – cao cấp tăng nhanh, trong khi năng lực sản xuất nội địa chưa đa dạng về mẫu mã. Đồ nội thất gỗ thường có giá trị lô hàng lớn, cồng kềnh, yêu cầu đóng gói kỹ lưỡng và có rủi ro vướng quy định về nguồn gốc gỗ, sinh vật cảnh CITES. Nhiều quý doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu vẫn còn băn khoăn về mã HS, điều kiện nhập khẩu, hồ sơ cần chuẩn bị, chi phí thuế và quy trình thông quan thực tế. Hiểu được khó khăn đó, OZ Việt Nam hệ thống hóa toàn bộ trình tự, quy định pháp lý và những kinh nghiệm xử lý hơn 600 lô hàng để quý doanh nghiệp có một cẩm nang triển khai ngay. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

4 bước cốt lõi của thủ tục nhập khẩu đồ nội thất gỗ — Minh họa OZ Việt Nam
📋 Mục lục bài viết
- Vì sao quý doanh nghiệp nên nhập khẩu đồ nội thất gỗ
- Mã HS cho đồ nội thất gỗ nhập khẩu
- Điều kiện nhập khẩu và quy định CITES
- Quy trình thủ tục nhập khẩu từ Trung Quốc/Ấn Độ
- Thuế suất và chi phí nhập khẩu đồ nội thất gỗ
- Lưu ý quan trọng tránh ách tắc thông quan
- Khuyến nghị của OZ Việt Nam
- Câu hỏi thường gặp
I. Vì Sao Quý Doanh Nghiệp Nên Nhập Khẩu Đồ Nội Thất Gỗ?

Thị trường nội thất Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng nhờ tốc độ đô thị hóa cao, nhu cầu chung cư, khách sạn, văn phòng và nhà ở liên tục mở rộng. Theo số liệu công bố của Bộ Công Thương, ngành gỗ và sản phẩm gỗ đóng góp kim ngạch xuất khẩu nhiều tỷ USD mỗi năm, nhưng song song đó, kim ngạch nhập khẩu đồ nội thất hoàn chỉnh cũng tăng đều, đặc biệt từ Trung Quốc — thị trường được hưởng lợi từ giá thành sản xuất cạnh tranh và mẫu mã đa dạng.
Nhập khẩu đồ nội thất gỗ mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho quý doanh nghiệp:
- Bổ sung mẫu mã, phân khúc: Nhiều sản phẩm gỗ sồi, tần bì, cao su phủ melamine, gỗ công nghiệp có thiết kế hiện đại từ Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia giúp doanh nghiệp mở rộng danh mục hàng bán mà không cần đầu tư dây chuyền sản xuất.
- Chi phí linh hoạt: Với các lô hàng thông thường 20ft/40ft, giá trị trung bình 300–800 triệu đồng, biên lợi nhuận bán lẻ nội thất gỗ thường đạt 25%–45% nếu quản trị tốt chi phí vận chuyển và thuế.
- Đáp ứng dự án: Các chủ đầu tư, khách hàng dự án cần số lượng lớn bàn ghế, tủ kệ, giường đồng bộ phong cách — nhập khẩu giúp đáp ứng đúng tiến độ theo hợp đồng.
- Tận dụng hiệp định thương mại: Hàng nội thất gỗ sản xuất tại ASEAN hoặc Trung Quốc nếu có C/O Form E phù hợp có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi 0%–5% thay vì mức thường từ 15%–25%.
📌 Tiềm năng thị trường: Ngành gỗ Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu trên 15 tỷ USD/năm, nhưng lượng đồ nội thất hoàn chỉnh nhập khẩu vẫn tăng 8%–12%/năm chủ yếu phục vụ thị trường nội địa. Đây là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp phân phối, bán lẻ nội thất có chiến lược nhập khẩu bài bản.

II. Mã HS Cho Đồ Nội Thất Gỗ Nhập Khẩu
Việc xác định mã HS chính xác là bước quan trọng đầu tiên vì nó quyết định thuế suất, điều kiện kiểm tra và mức độ rủi ro trong quá trình thông quan. Đồ nội thất bằng gỗ chủ yếu thuộc Chương 94 — “Đồ đạc (furniture); giường đệm, đệm mút và các đồ đạc có đệm tương tự; đèn và bộ phận đèn…”. Cụ thể, quý doanh nghiệp thường gặp các mã sau:
| Mã HS 8 số | Mô tả hàng hóa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 9403.30.00 | Đồ nội thất gỗ văn phòng | Bàn làm việc, tủ hồ sơ |
| 9403.40.00 | Đồ nội thất gỗ nhà bếp | Tủ bếp, kệ bếp |
| 9403.50.00 | Đồ nội thất gỗ phòng ngủ | Giường, tủ quần áo |
| 9403.60.90 | Đồ nội thất gỗ khác | Tủ kệ phòng khách, bàn trà |
| 9403.91.00 | Bộ phận bằng gỗ của đồ nội thất | Cánh tủ, mặt bàn rời |
9403.60.90
Nội thất gỗ khác
15–25%
Có C/O Form E: 0–5%
10%
Thuế GTGT đầu vào
Lưu ý đối với những lô ghế ngồi bọc nệm khung gỗ, quý doanh nghiệp cần xem xét nhóm mã 9401.61.00 hoặc 9401.69.00 — ghế có khung gỗ — bởi việc phân loại sai giữa “ghế” và “đồ nội thất” là một trong những lỗi phổ biến khiến cơ quan hải quan phải kiểm tra thực tế hàng hóa và kéo dài thời gian thông quan. Để tránh sai sót, quý doanh nghiệp nên đối chiếu Biểu thuế XNK hiện hành theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP và tham khảo công cụ tra cứu mã HS trước khi khai báo.
📌 Phân loại HS: Sản phẩm “tủ quần áo bằng gỗ” đúng mã 9403.50.00; “bàn làm việc gỗ văn phòng” mã 9403.30.00; “bàn trà, kệ tivi phòng khách” mã 9403.60.90. Mỗi mã khác nhau có mức thuế nhập khẩu khác nhau, vì vậy mô tả hàng hóa khai báo phải trùng khớp với tài liệu kỹ thuật của nhà máy.
➡️ Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu mã HS Code A–Z để tự tra cứu bất kỳ mặt hàng nào.
III. Điều Kiện Nhập Khẩu Đồ Nội Thất Gỗ Và Quy Định CITES
Căn cứ theo Luật Lâm nghiệp 2017 và các văn bản hướng dẫn hiện hành, đồ nội thất gỗ thông thường không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Quý doanh nghiệp được tự do nhập khẩu sản phẩm nội thất làm từ các loại gỗ thông thường như gỗ sồi, tần bì, thông, cao su, gỗ dán, gỗ công nghiệp MDF/HDF. Tuy nhiên, nếu sản phẩm có nguồn gốc từ các loài gỗ thuộc Phụ lục CITES, yêu cầu pháp lý sẽ khắt khe hơn nhiều.
Phần lớn gỗ thuộc chi Dalbergia (bao gồm trắc, cẩm lai, hương, giáng hương) và một số loài chi Pterocarpus đều nằm trong Phụ lục II CITES. Riêng Dalbergia nigra (gỗ cẩm lai Brazil) thuộc Phụ lục I — bị cấm thương mại quốc tế. Nếu nhập nội thất làm từ các loại gỗ này mà không có giấy phép CITES đầy đủ, lô hàng sẽ bị tạm giữ, phạt vi phạm hành chính hoặc buộc tái xuất.
Đối với hàng hóa thuộc danh mục CITES, quy trình cụ thể gồm hai loại giấy phép:
- Giấy phép CITES xuất khẩu do cơ quan quản lý CITES nước xuất khẩu cấp cho lô hàng.
- Giấy phép CITES nhập khẩu do Cơ quan quản lý CITES Việt Nam thuộc Cục Kiểm lâm — Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp trước khi lô hàng về đến cảng.
Việc cấp giấy phép CITES nhập khẩu chỉ được thực hiện khi quý doanh nghiệp chứng minh được lô hàng đã có giấy phép xuất khẩu hợp pháp từ nước xuất xứ và mục đích nhập khẩu phù hợp quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Thời gian xin cấp phép thường mất từ 5–15 ngày làm việc, vì vậy quý doanh nghiệp nên bắt đầu từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, không đợi hàng đến cảng mới xin phép.
Hải quan Việt Nam có thể yêu cầu quý doanh nghiệp giải trình nguồn gốc gỗ nếu nghi ngờ lô hàng vi phạm quy định về lâm sản. Vì vậy, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu mô tả thành phần gỗ, thông tin loài, quốc gia khai thác, và các chứng từ nguồn gốc khi cần thiết.
