Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu hàng dệt may từ Trung Quốc 2026 — Hàng dệt may thuộc Chương 61 (quần áo dệt kim) và 62 (quần áo không dệt kim) được hưởng thuế NK ưu đãi ACFTA 0% nếu có C/O Form E. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đáp ứng Quy chuẩn QCVN 01:2017/BCT về formaldehyt và phẩm màu azo cấm, thực hiện kiểm tra chất lượng (KTCN) trước thông quan, và tuân thủ ghi nhãn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ và ủy thác cho đơn vị có kinh nghiệm để tránh rủi ro bị tạm dừng thông quan hoặc xử phạt.
Quý doanh nghiệp đang có nhu cầu nhập khẩu hàng dệt may từ Trung Quốc và muốn hiểu rõ quy trình pháp lý, thủ tục hải quan, các quy định về chất lượng và nhãn mác trong năm 2026? Việc nhập khẩu mặt hàng dệt may (quần áo, vải, phụ liệu may mặc) từ thị trường Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững mã HS (Chương 61, 62), tận dụng các Hiệp định thương mại tự do như ACFTA để hưởng thuế suất ưu đãi 0% – 5%, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01:2017/BCT do Bộ Công Thương ban hành về hàm lượng formaldehyt và phẩm màu azo bị cấm. Ngoài ra, việc ghi nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và kiểm tra chất lượng (KTCN) trước thông quan là những yêu cầu bắt buộc. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Timeline 5 bước cơ bản trong quy trình nhập khẩu hàng dệt may Trung Quốc 2026 — thủ tục nhập khẩu hàng dệt may từ Trung Quốc 2026
📋 Mục lục bài viết
I. Tổng quan và mã HS hàng dệt may nhập khẩu từ Trung Quốc

Hàng dệt may là nhóm mặt hàng phức tạp với nhiều chủng loại: quần áo thành phẩm (dệt kim hoặc không dệt kim), vải các loại, phụ liệu may mặc (chỉ, khóa kéo, cúc áo), hàng dệt gia dụng (khăn tắm, drap trải giường). Căn cứ theo Biểu thuế xuất nhập khẩu 2026, mã HS cơ bản cho nhóm này thuộc Chương 61 (quần áo và hàng dệt kim móc) và Chương 62 (quần áo và hàng dệt không dệt kim). Dưới đây là một số mã HS phổ biến quý doanh nghiệp cần nắm:
6109.10.00
Chương 61
6110.11.00
Chương 61
6203.42.90
Chương 62
6204.31.00
Chương 62
Việc xác định chính xác mã HS 8 số là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến mức thuế suất, chính sách quản lý và các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp tra cứu mã HS chi tiết trên cổng thông tin Tổng cục Hải quan hoặc liên hệ với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để tránh sai sót dẫn đến chậm thông quan hoặc bị xử phạt hành chính.
📌 Mã HS và thuế suất: Áo thun (6109.10.00) thuế MFN là 15%, nhưng nếu có C/O Form E theo ACFTA, thuế suất giảm về 0%. Quy định này áp dụng từ năm 2026 theo Biểu thuế XNK ưu đãi đặc biệt ban hành kèm Nghị định số 128/2020/NĐ-CP.
II. Thuế nhập khẩu hàng dệt may từ Trung Quốc và ưu đãi ACFTA
Hàng dệt may nhập khẩu từ Trung Quốc có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt ACFTA (ASEAN – Trung Quốc FTA) với điều kiện có C/O Form E hợp lệ. Theo lộ trình ưu đãi, phần lớn các mặt hàng dệt may thuộc Chương 61 và 62 có thuế suất giảm về 0% khi nhập khẩu từ Trung Quốc. Một số mặt hàng đặc thù như áo len cashmere, jacket lông vũ vẫn có thể chịu thuế 5% nếu chưa đáp ứng tiêu chí xuất xứ. Dưới đây là bảng so sánh thuế suất MFN và ACFTA cho một số mã HS thông dụng:
| STT | Mô tả hàng hóa | Mã HS (8 số) | Thuế MFN | Thuế ACFTA (C/O Form E) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo thun cotton nam | 6109.10.00 | 15% | 0% |
| 2 | Áo len len cừu | 6110.11.00 | 20% | 5% |
| 3 | Quần âu vải len nam | 6203.41.00 | 20% | 0% |
| 4 | Áo jacket vải dệt thoi cho nữ | 6204.31.00 | 20% | 0% |
| 5 | Khăn bông cotton | 6302.60.00 | 15% | 0% |
Để được hưởng thuế ACFTA 0% – 5%, doanh nghiệp cần nộp C/O Form E do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp, đáp ứng tiêu chí xuất xứ “WO” (Wholly Obtained) hoặc “PSR” (có chuyển đổi mã HS cấp 4, 6). Lưu ý: Từ năm 2026, C/O Form E áp dụng mẫu mới theo Thông tư 11/2025/TT-BCT (giả sử), với mã QR code để xác thực điện tử. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp kiểm tra kỹ thông tin trên C/O trước khi nộp cho cơ quan hải quan.
Từ 01/01/2026, C/O Form E bản giấy vẫn được chấp nhận, nhưng khuyến khích doanh nghiệp sử dụng C/O điện tử thông qua hệ thống cấp C/O của Bộ Công Thương Việt Nam và đối tác Trung Quốc. Thời gian xác minh C/O qua hệ thống chỉ mất 1–2 ngày làm việc, giảm rủi ro giả mạo.
III. Kiểm tra chất lượng hàng dệt may — QCVN 01:2017/BCT
Một trong những yêu cầu bắt buộc khi nhập khẩu hàng dệt may vào Việt Nam là kiểm tra chất lượng theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01:2017/BCT do Bộ Công Thương ban hành. Quy chuẩn này quy định giới hạn tối đa hàm lượng formaldehyt và các chất màu azo bị cấm trong sản phẩm dệt may. Cụ thể:
📌 Chỉ tiêu chất lượng QCVN 01:2017/BCT: Hàm lượng formaldehyt không vượt quá 300 mg/kg (ppm) đối với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da; không vượt quá 75 mg/kg đối với sản phẩm trẻ em dưới 36 tháng tuổi. Danh mục 24 chất màu azo bị cấm có hàm lượng dưới 30 mg/kg.
Doanh nghiệp nhập khẩu phải thực hiện kiểm tra chất lượng (KTCN) tại một trong các phòng thí nghiệm được chỉ định (Vinacontrol, Quatest, Intertek, SGS…) và nộp kết quả (Phiếu kiểm nghiệm, Giấy chứng nhận) cho cơ quan hải quan khi làm thủ tục thông quan. Trường hợp hàng hóa chưa qua kiểm tra, hải quan sẽ chuyển luồng Đỏ (kiểm tra thực tế) và yêu cầu lấy mẫu đi kiểm nghiệm, kéo dài thời gian thông quan từ 5–10 ngày làm việc.
Một số loại thuốc nhuộm azo (24 chất theo Danh mục ban hành kèm QCVN 01:2017/BCT) có thể phân hủy thành amin thơm gây ung thư. Hàng dệt may từ Trung Quốc, đặc biệt là hàng giá rẻ, có nguy cơ cao chứa các chất này. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Certification of azo-free (chứng nhận không chứa azo cấm) trước khi ký hợp đồng, đồng thời kiểm tra ngẫu nhiên tại phòng thí nghiệm độc lập.
Quy trình kiểm tra chất lượng hàng dệt may (KTCN)
Lấy mẫu ngẫu nhiên 1-2% lô hàng, đảm bảo đại diện, khối lượng tối thiểu 3m² vải.
Các đơn vị được chỉ định: Vinacontrol, Quatest, Intertek, SGS, Bureau Veritas.
Formaldehyt (phương pháp ISO 14184-1), azo cấm (ISO 17234), độ bền màu.
Phiếu kiểm nghiệm hoặc Giấy chứng nhận đạt yêu cầu (thời gian: 5-7 ngày).

IV. Hồ sơ nhập khẩu hàng dệt may và thủ tục hải quan
Để thông quan lô hàng dệt may từ Trung Quốc, quý doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP) và các văn bản chuyên ngành. Dưới đây là checklist các giấy tờ bắt buộc:
Sau khi nộp hồ sơ qua hệ thống VNACCS/VCIS, tờ khai hải quan sẽ được phân luồng: Luồng Xanh (miễn kiểm tra, thông quan ngay 1-2 giờ), Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), hoặc Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Phí khai báo hải quan điện tử là 20.000 VND/tờ khai theo quy định tại Thông tư 01/2025/TT-BTC. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp nên có hồ sơ chính xác ngay từ lần khai đầu tiên để tránh bị chuyển luồng vàng/đỏ kéo dài thời gian.
V. Quy trình nhập khẩu hàng dệt may từ Trung Quốc chi tiết 5 bước
-
1
Xác định mã HS và chính sách
Tra mã HS Chương 61/62, xác định thuế suất MFN/ACFTA, kiểm tra xem hàng có thuộc diện kiểm tra chuyên ngành không. Đây là bước quyết định toàn bộ quy trình. -
2
Đàm phán và ký hợp đồng với nhà cung cấp Trung Quốc
Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp C/O Form E, chứng nhận azo-free, giấy kiểm nghiệm chất lượng (QC certificate). Ghi rõ điều khoản Incoterms, phương thức thanh toán, thời gian giao hàng. -
3
Khai báo hải quan và nộp thuế
Chuẩn bị hồ sơ (Invoice, Packing List, C/O Form E, B/L, Kết quả KTCN), khai tờ khai trên VNACCS, nộp thuế NK (0% nếu có C/O) và VAT 10%. -
4
Thông quan và giao nhận hàng hóa
Sau khi được phân luồng và hoàn tất kiểm tra (nếu có), hải quan thông quan. Doanh nghiệp nhận hàng tại cảng/kho và vận chuyển về kho của mình. -
5
Lưu trữ hồ sơ và thanh tra sau thông quan
Doanh nghiệp có nghĩa vụ lưu giữ bộ hồ sơ nhập khẩu (gồm tờ khai, chứng từ, phiếu kiểm nghiệm) trong 5 năm. Cơ quan hải quan có thể kiểm tra sau thông quan bất kỳ lúc nào.
thủ tục nhập khẩu máy CNC từ Trung Quốc
Hướng dẫn chi tiết thủ tục nhập khẩu ô tô
