Tóm tắt nhanh: Quy trình làm hàng xuất khẩu FCL gồm 5 bước chuẩn quốc tế: đặt booking, lấy EIR và hạ cont rỗng, đóng cont, khai báo VGM, giao hàng đúng cut-off. Bài viết giúp quý doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quy trình, tránh phát sinh phí phạt và đảm bảo lô hàng lên tàu đúng lịch.
Quy trình làm hàng xuất khẩu FCL đúng chuẩn là chìa khóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tránh lưu kho lưu bãi và phát huy tối đa lợi thế của container nguyên chiếc. Khác với hàng lẻ LCL, hàng FCL (Full Container Load) yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từ khâu booking, lấy container rỗng, đóng hàng, cân VGM cho đến đúng giờ cut-off tại cảng. Chỉ cần một khâu trễ hẹn hoặc sai sót hồ sơ, chuyến hàng có thể bị kết nối booking kế tiếp, phát sinh phí lưu container hàng ngày từ 3-8 USD/container/ngày. OZ Việt Nam với hơn 600 lô hàng đã xử lý qua VNACCS Mức 4 sẽ hướng dẫn quý doanh nghiệp chi tiết từng bước trong bài viết dưới đây.

5 bước chính trong quy trình làm hàng xuất khẩu FCL theo chuẩn VNACCS — OZ Việt Nam
📋 Mục lục bài viết
- Tổng quan quy trình làm hàng xuất khẩu FCL là gì?
- Điều kiện cần chuẩn bị trước khi bắt đầu quy trình xuất khẩu FCL
- Bước 1 — Đặt Booking tàu và xác nhận chuyến
- Bước 2 — Chuẩn bị hồ sơ hải quan và lấy EIR hạ cont rỗng
- Bước 3 — Đóng cont FCL đúng chuẩn quốc tế
- Bước 4 — Khai báo VGM và những quy định bắt buộc
- Bước 5 — Giao hàng đúng cut-off và lên tàu
- So sánh FCL và LCL — lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp
- Những lỗi thường gặp khi làm hàng FCL và cách tránh
- Tự làm hay thuê ủy thác xuất khẩu FCL trọn gói?
- Câu hỏi thường gặp về quy trình làm hàng xuất khẩu FCL
I. Tổng Quan Quy Trình Làm Hàng Xuất Khẩu FCL là gì?

Quy trình làm hàng xuất khẩu FCL là toàn bộ các bước nghiệp vụ nhằm đưa một container nguyên chiếc (Full Container Load) từ kho nhà máy của người bán đến tay người mua thông qua vận tải biển quốc tế. Theo Công ước SOLAS 1974 sửa đổi và bộ quy tắc VGM có hiệu lực từ 01/07/2016, mỗi container trước khi đưa lên tàu phải có tờ khai tổng khối lượng đã kiểm chứng; đồng thời, cảng biển Việt Nam áp dụng quy định cut-off chặt chẽ nên doanh nghiệp cần nắm rõ từng mốc thời gian.
Trong vận tải biển, FCL được hiểu là phương thức người gửi hàng thuê trọn một container 20′ hoặc 40′. Container này không chia sẻ với bất kỳ lô hàng nào khác, do đó doanh nghiệp chủ động hoàn toàn về thời gian đóng hàng, chất xếp, an toàn và bảo quản. Điểm khác biệt lớn nhất của quy trình xuất khẩu FCL so với hàng lẻ LCL là doanh nghiệp phải tự quản lý đầu cont rỗng, vị trí hạ bãi và lệnh giao container.
📌 Container FCL và dung tích: Container 20’DC tiêu chuẩn chứa tối đa khoảng 28-33 CBM, trong khi 40’DC chứa 58-68 CBM. Giới hạn tổng trọng lượng bì khoảng 30.480 kg với 20′ và 32.500 kg với 40′, tuy nhiên mỗi hãng tàu quy định cụ thể theo từng chuyến.
Theo thống kê từ Tổng cục Hải quan, tổng kim ngạch xuất khẩu container của Việt Nam năm 2025 đạt hơn 25 triệu TEU qua các cảng chính như Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng và Đà Nẵng. Trong đó, hàng FCL chiếm khoảng 70% lượng container lưu thông, cho thấy mức độ phổ biến của phương thức này với doanh nghiệp xuất khẩu vừa và lớn.
II. Điều Kiện Cần Chuẩn Bị Trước Khi Bắt Đầu Quy Trình Xuất Khẩu FCL
Trước khi bước vào quy trình làm hàng xuất khẩu FCL, quý doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ 4 nhóm điều kiện sau. Thiếu một trong các điều kiện này, chuyến hàng gần như chắc chắn sẽ gặp trục trặc tại khâu hải quan hoặc khâu giao nhận tại cảng.
Ngoài ra, quý doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý việc đối chiếu tên hàng, số lượng, trọng lượng, thể tích và thông tin người nhận giữa các bộ chứng từ. Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, khai sai trọng lượng container có thể bị phạt từ 3.000.000 đến 10.000.000 đồng đối với tờ khai có trị giá từ 50 triệu đồng trở lên. Do đó, việc kiểm tra trước là bắt buộc, không được chủ quan.
III. Bước 1 — Đặt Booking Tàu và Xác Nhận Chuyến
Booking là bước khởi đầu quan trọng nhất trong quy trình làm hàng xuất khẩu FCL. Doanh nghiệp cần gửi yêu cầu đặt chỗ cho hãng tàu hoặc forwarder tối thiểu 7-10 ngày trước ngày dự kiến đóng hàng. Thông tin booking gồm: tên hàng, trọng lượng, thể tích, loại container (20’DC/40’DC/40’HC/20’RF theo yêu cầu đặc biệt), cảng đi, cảng đến và ngày ETD (Estimated Time of Departure) mong muốn.

Sau khi hãng tàu phát hành Booking Confirmation, quý doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các thông số sau: số booking (thường gồm 10-12 ký tự), tên tàu, số chuyến (Voyage), cảng xếp/dỡ, ngày giờ hạ bãi (CY Opening Time), ngày giờ kết thúc nhận hàng (CY Closing Time / Cut-off), hạn khai VGM và hạn giao hồ sơ hải quan. Nếu có bất kỳ sai lệch nào so với thỏa thuận, doanh nghiệp phải yêu cầu hãng tàu đính chính ngay trong vòng 24 giờ làm việc.
1) CY Opening: thời điểm bắt đầu được phép hạ container vào bãi; 2) CY Closing/Cut-off: thời điểm cuối hạ bãi; 3) VGM Deadline: hạn cuối gửi tổng khối lượng kiểm chứng. Thông thường VGM deadline trước cut-off từ 4-8 giờ.
| Thông số trên Booking | Diễn giải | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| ETD / ETA | Ngày dự kiến rời cảng / cập cảng | ETD 15/03/2026 · ETA 22/03/2026 |
| CY Opening | Ngày bắt đầu được hạ bãi | 10/03/2026 08:00 |
| Cut-off | Hạn cuối hạ container vào bãi | 14/03/2026 16:00 |
| VGM Deadline | Hạn cuối khai báo tổng khối lượng | 14/03/2026 12:00 |
| Pod / Pol | Cảng dỡ / cảng xếp hàng | Port of Loading: Cát Lái Port of Discharge: Ningbo |
IV. Bước 2 — Chuẩn Bị Hồ Sơ Hải Quan và Lấy EIR Hạ Cont Rỗng
Song song với việc xác nhận booking, doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn thành tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS trước khi đóng hàng. Đối với hàng xuất khẩu, tờ khai phải được khai và đăng ký ít nhất 2 giờ trước khi xếp hàng lên phương tiện vận tải theo quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Nhiều trường hợp doanh nghiệp chủ quan khai hải quan muộn, dẫn đến lỡ chuyến tàu vì chờ “luồng vàng, luồng đỏ” kiểm tra thực tế kéo dài.
Quy trình nghiệp vụ cụ thể bao gồm: xuất trình bộ hồ sơ bản cứng hoặc bản scan hợp lệ, nhận Quyết định kiểm tra (nếu thuộc luồng vàng/đỏ), nộp thuế xuất khẩu nếu có, sau đó nhận kết quả phân luồng từ hệ thống. Đối với hàng FCL, sau khi tờ khai được thông quan, doanh nghiệp cần xin lệnh giao container rỗng (Container Release Order) từ hãng tàu và mang ra bãi container lấy EIR (Equipment Interchange Receipt) — biên bản giao nhận thiết bị.

Khi nhận container rỗng, bắt buộc kiểm tra 5 điểm: 1) Vỏ không thủng, không móp méo; 2) Cửa đóng mở trơn tru, gioăng cao su còn nguyên; 3) Sàn gỗ không gãy, ẩm mốc; 4) Móp cạnh, khóa an toàn hoạt động; 5) Ghi chú mọi hư hỏng lên EIR trước khi ký nhận để tránh bị hãng tàu tính phí sửa chữa khi trả cont.
Thời điểm lấy cont rỗng thường bắt đầu từ CY Opening, thường là 3-5 ngày trước cut-off. Doanh nghiệp nên chọn khung giờ lấy cont sao cho đủ thời gian đóng hàng tại kho mà không bị quá tải. Nếu lấy cont rỗng quá sớm, doanh nghiệp sẽ phát sinh phí lưu container rỗng hoặc phí demurrage nếu không đóng hàng kịp.
V. Bước 3 — Đóng Cont FCL Đúng Chuẩn Quốc Tế
Đóng cont là khâu trực tiếp quyết định mức độ an toàn của hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển. Một container đóng không đúng chuẩn có thể làm hỏng toàn bộ lô hàng, thậm chí gây mất an toàn cho tàu và thuyền viên. Theo quy tắc xếp dỡ an toàn container của IMO, trọng tâm container sau khi đóng phải nằm trong phạm vi ảnh hưởng cho phép, không lệch quá giới hạn, và hàng hóa phải được chèn lót đầy đủ để không xê dịch ngay cả khi tàu lắc mạnh.
Về nguyên tắc xếp hàng, hàng nặng đặt phía dưới, hàng nhẹ đặt phía trên; tải trọng dàn đều trên sàn container; không tập trung quá nhiều trọng lượng tại một điểm. Trong một container 20’DC tiêu chuẩn dài 589 cm, rộng 235 cm, cao 239 cm, doanh nghiệp có thể xếp vừa 10-11 pallet tiêu chuẩn 1.000 x 1.200 mm theo chiều dọc. Riêng container 40’HC có chiều dài 1.203 cm và chiều cao 269 cm, cho phép xếp tối đa 25-26 pallet.
📌 Chi phí đóng hàng FCL tại Việt Nam: Chi phí đóng vào container tại kho trung bình 800.000 – 1.500.000 đồng/container 20′ và 1.200.000 – 2.000.000 đồng/container 40′ tùy khu vực. Nếu đóng tại cảng khô ICD, mức phí tương tự nhưng bao gồm chi phí hạ bãi nội bộ.
28-33 CBM
Tối đa ~21.700 kg hàng tùy hãng tàu
58-68 CBM
Tối đa ~26.300 kg hàng tùy hãng tàu
60-68 CBM
Cao 2,69m phù hợp hàng cồng kềnh
Sau khi hoàn tất việc đóng hàng, doanh nghiệp phải niêm phong container bằng seal chính thức của hãng tàu (số seal thường 6-7 ký tự, ví dụ HL123456). Số seal này được ghi trên vận đơn, tờ khai hải quan, EIR và VGM. Doanh nghiệp cần lưu ảnh chụp container sau khi đóng, ảnh seal, ảnh pallet và chèn lót để phục vụ khiếu nại bảo hiểm nếu có sự cố về sau.
VI. Bước 4 — Khai Báo VGM và Những Quy Định Bắt Buộc
VGM (Verified Gross Mass) là tổng khối lượng kiểm chứng của container, bao gồm trọng lượng bì container, trọng lượng hàng hóa, pallet, chèn lót, vật liệu đóng gói và seal. Quy định này bắt buộc theo SOLAS Chương VI, Phần A, Quy định 2, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016. Tại Việt Nam, việc thực hiện được hướng dẫn bởi Thông tư 24/2015/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải. Không có VGM, container sẽ không được xếp lên tàu.
| Phương pháp khai VGM | Cách thực hiện | Sai số cho phép |
|---|---|---|
| Phương pháp 1 | Cân toàn bộ container đã đóng hàng tại trạm cân được công nhận | ±5% hoặc ±500 kg (lấy mức lớn hơn) |
| Phương pháp 2 | Xem thêm các bài viết liên quan
