Tóm tắt nhanh: Thủ tục nhập khẩu thép hộp thép ống được thực hiện theo nhóm HS 7306, chịu thuế nhập khẩu ưu đãi từ 10% và VAT 10%, đồng thời có thể chịu thuế chống bán phá giá khi nhập khẩu từ Trung Quốc. Doanh nghiệp cần phân loại đúng mã HS 8 số, chuẩn bị bộ hồ sơ theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP và kiểm tra chất lượng theo Thông tư 10/2023/TT-BXD nếu sử dụng làm vật liệu xây dựng.
Thủ tục nhập khẩu thép hộp thép ống hiện nay là một trong những thủ tục được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi nhu cầu vật liệu xây dựng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo tại Việt Nam liên tục tăng. Tuy nhiên, thép hộp và thép ống không chỉ đơn thuần là một mặt hàng, mà bao gồm nhiều chủng loại khác nhau về tiêu chuẩn, mác thép, hình dạng mặt cắt, đường kính, chiều dày, từ đó chi phối trực tiếp đến mã HS, thuế suất và điều kiện nhập khẩu.
Với vai trò là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói, OZ Việt Nam nhận thấy rất nhiều trường hợp doanh nghiệp khai sai mã HS, không nắm rõ quy định về thuế chống bán phá giá (CBPG) hoặc thiếu chứng từ kiểm tra chất lượng khiến lô hàng bị chậm thông quan, tăng chi phí lưu kho, thậm chí bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Quy trình tổng quan thủ tục nhập khẩu thép hộp thép ống — OZ Việt Nam
📋 Mục lục bài viết
- HS code thép hộp thép ống — Phân loại nhóm 7306
- Thuế nhập khẩu và thuế chống bán phá giá thép hộp thép ống
- Kiểm tra nhà nước về chất lượng thép hộp, thép ống
- Quy trình thủ tục nhập khẩu thép hộp thép ống từ Trung Quốc
- Hồ sơ chứng từ cần thiết — Checklist chi tiết
- Tự làm thủ tục hay ủy thác nhập khẩu trọn gói?
- Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu thép hộp thép ống
I. HS Code Thép Hộp Thép Ống — Phân Loại Nhóm 7306
Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP, thép hộp và thép ống có mặt cắt ngang rỗng, hàn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim thuộc Chương 73 — “Sản phẩm bằng sắt hoặc thép”. Mã HS chủ yếu quý doanh nghiệp cần tra cứu là HS 7306, bao gồm các nhóm 8 số sau:
| Mã HS 8 số | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN |
|---|---|---|
| 7306.61.00 | Hồ sơ rỗng, hàn, mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật (thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật) | 10% |
| 7306.30.00 | Ống, ống dẫn hàn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài ≤ 406,4mm (thép ống tròn hàn) | 15% |
| 7306.40.00 | Ống, ống dẫn bằng thép không gỉ, hàn, mặt cắt tròn | 10% |
| 7306.50.00 | Ống hàn hợp kim khác (ngoài thép không gỉ), mặt cắt tròn | 10% |
| 7306.90.00 | Ống, ống dẫn và hồ sơ rỗng khác (mặt cắt oval, tam giác, chữ D, chữ T,…) | 10% |
📌 Lưu ý phân loại HS: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật hàn thường được phân loại vào mã 7306.61.00 với mức thuế nhập khẩu ưu đãi MFN là 10%. Sản phẩm có đường kính ngoài lớn hơn 406,4mm không thuộc nhóm 7306 mà phải phân loại sang nhóm 7305. Việc khai sai mã HS có thể bị xử phạt đến 3.000.000 đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và truy thu thuế chênh lệch nếu có.
Đối với thép hộp, thép ống nhập khẩu từ Trung Quốc, nếu quý doanh nghiệp có đầy đủ C/O Form E theo Hiệp định ACFTA, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt có thể là 0% cho nhiều mã 7306. Tuy nhiên, mức thuế 0% này chỉ áp dụng cho phần thuế nhập khẩu thông thường, không loại trừ thuế chống bán phá giá và thuế GTGT. Đây chính là điểm khiến nhiều doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu thép hộp từ Trung Quốc bị động về chi phí.

II. Thuế Nhập Khẩu Và Thuế Chống Bán Phá Giá Thép Hộp Thép Ống
Nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến thuế nhập khẩu, nhưng lại bỏ qua thuế chống bán phá giá (CBPG). Với lô hàng thép hộp, thép ống xuất xứ Trung Quốc, đây có thể là khoản chi phí đáng kể nếu không tính toán trước. OZ Việt Nam khuyến nghị quý doanh nghiệp cần xác định đầy đủ 03 loại chi phí thuế sau:
7306.61.00
Hộp vuông / chữ nhật hàn
0%
Có C/O Form E
10%
Theo quy định hiện hành
2.1. Thuế nhập khẩu ưu đãi và ưu đãi đặc biệt
Nếu nhập khẩu thép hộp, thép ống từ các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, quý doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất 0%. Cụ thể:
| Hiệp định | Loại C/O | Thuế NK | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ACFTA (ASEAN – Trung Quốc) | Form E | 0% | Thông thường áp dụng cho HS 7306 |
| ATIGA (ASEAN) | Form D | 0% | Nhập khẩu từ Thái Lan, Malaysia, Indonesia |
| VKFTA (Việt Nam – Hàn Quốc) | Form AK | 0% | Tùy từng dòng xe và quy tắc xuất xứ |
| MFN | Không có C/O ưu đãi | 10% – 15% | Tùy theo mã HS và tiêu chuẩn hàng hóa |
Thuế CBPG không được miễn trừ bởi C/O Form E. Ngay cả khi lô hàng được hưởng thuế nhập khẩu 0%, nếu mặt hàng thép hộp, thép ống đang bị áp thuế chống bán phá giá
Xem thêm các bài viết liên quan
thủ tục nhập khẩu ghế nha khoa
thủ tục nhập khẩu quần áo Trung Quốc bán sỉ
