Tóm tắt nhanh: Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là công cụ chuyển rủi ro tài chính không thể thiếu trong vận tải quốc tế, với các điều kiện bảo hiểm ICC A, ICC B, ICC C theo Quy tắc chung của Viện Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses). Phí bảo hiểm thường chỉ chiếm 0,1% – 0,3% giá trị lô hàng, nhưng quy trình claim đòi bồi thường cần hồ sơ pháp lý chặt chẽ theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Bài viết 3000 từ này sẽ giúp quý doanh nghiệp hiểu rõ cách tính phí, so sánh ICC A/B/C và quy trình bồi thường tổn thất đúng chuẩn.
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là loại hình bảo hiểm mà người bảo hiểm cam kết bồi thường cho người được bảo hiểm những thiệt hại vật chất của hàng hóa trong quá trình vận chuyển do rủi ro xảy ra, theo các điều kiện bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng. Khi doanh nghiệp lựa chọn mua bảo hiểm, chi phí nhỏ bé so với tổng giá trị lô hàng nhưng lại mang đến sự an tâm rất lớn, giúp doanh nghiệp tránh được những tổn thất tài chính nghiêm trọng khi hàng hóa gặp sự cố trên biển, đường bộ hay đường hàng không.
Với vai trò là đơn vị cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu, khai báo hải quan và vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam trọn gói, OZ Việt Nam thường xuyên hỗ trợ khách hàng tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa phù hợp với từng loại lô hàng, từng điều kiện giao hàng Incoterms 2020. Mời quý doanh nghiệp cùng OZ Việt Nam tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Tổng Quan Hành Trình Mua Bảo Hiểm Trong 5 Bước

Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuẩn quốc tế — OZ Việt Nam biên soạn năm 2026
📋 Mục lục bài viết
- Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì? Vì sao cần mua?
- Phân loại bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện ICC A, ICC B, ICC C
- So sánh chi tiết ba điều kiện ICC A/B/C
- Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
- Quy trình claim bồi thường bảo hiểm 3 bước
- Hồ sơ claim bảo hiểm gồm những gì?
- Lưu ý khi mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
- Những rủi ro thường không được bảo hiểm bồi thường
- Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm hàng hóa
I. Bảo Hiểm Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu Là Gì? Vì Sao Cần Mua?
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là một loại hình bảo hiểm tài sản, trong đó người bảo hiểm (công ty bảo hiểm) sẽ bồi thường cho người được bảo hiểm các tổn thất vật chất phát sinh đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ cảng đi đến cảng đến, nếu tổn thất đó thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng. Hàng hóa xuất nhập khẩu phải đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau như: neo đậu, xếp dỡ, lật tàu, mắc cạn, đâm va, cháy nổ, trộm cắp, mưa ngấm nước biển, thiên tai, cướp biển…
Thống kê của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) cho thấy hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Với đặc thù hành trình dài ngày, qua nhiều cảng, nhiều khu vực thời tiết khác nhau, mức độ rủi ro của hàng hóa là rất cao. Nếu doanh nghiệp không mua bảo hiểm, mọi tổn thất sẽ do doanh nghiệp tự gánh chịu, có thể lên đến hàng tỷ đồng cho một container hàng may mặc, điện tử hay linh kiện.
0,1% – 0,3%
giá trị lô hàng
80%
khối lượng thương mại toàn cầu
CIF/CIP
bắt buộc mua bảo hiểm
Theo quy định của Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, hai điều kiện giao hàng là CIF (Cost, Insurance and Freight) và CIP (Carriage and Insurance Paid To) bắt buộc người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng. Mức bảo hiểm tối thiểu theo CIF là ICC C, trong khi CIP yêu cầu mức ICC A — điều kiện bảo hiểm rộng rãi nhất. Do đó, nếu doanh nghiệp xuất khẩu theo hai điều kiện này, việc nắm rõ từng điều kiện bảo hiểm là rất quan trọng để đàm phán và kiểm soát chi phí.
📌 Giá trị bảo hiểm: Theo tập quán thương mại quốc tế, giá trị bảo hiểm hàng hóa thường tính bằng CIF + 10% lãi dự tính. Tức là nếu lô hàng trị giá 100.000 USD CIF, doanh nghiệp nên mua bảo hiểm với số tiền 110.000 USD để đủ bù đắp chi phí và lợi nhuận kỳ vọng khi tổn thất toàn bộ xảy ra.
II. Phân Loại Bảo Hiểm Hàng Hóa Theo Điều Kiện ICC A, ICC B, ICC C
Căn cứ theo Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa vận chuyển của Viện Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses – ICC), bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu được chia thành 3 điều kiện bảo hiểm chính: ICC A, ICC B và ICC C. Ngoài ra còn có các điều kiện bảo hiểm bổ sung như bảo hiểm chiến tranh (Institute War Clauses), bảo hiểm đình công (Institute Strikes Clauses) để doanh nghiệp lựa chọn thêm khi cần thiết.
1. Điều kiện bảo hiểm ICC A
ICC A là điều kiện bảo hiểm rộng rãi nhất, phạm vi bảo hiểm bao gồm mọi rủi ro gây ra hư hỏng, mất mát vật chất cho hàng hóa, trừ các trường hợp loại trừ được quy định cụ thể. Theo đó, người bảo hiểm chịu trách nhiệm bồi thường cho hầu hết các rủi ro như: tàu bị lật, chìm, mắc cạn, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, mưa ngấm, nước biển, trộm cắp, hàng bị vứt xuống biển… ICC A thường được áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao, hàng điện tử, máy móc thiết bị, dược phẩm, hàng thời trang.
2. Điều kiện bảo hiểm ICC B
ICC B có phạm vi bảo hiểm hẹp hơn ICC A. DN được bồi thường khi tổn thất xảy ra do các nguyên nhân cụ thể được liệt kê như: cháy, nổ, tàu mắc cạn, chìm, lật, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, động đất, núi lửa, sét, nước cuốn trôi khỏi tàu, nước biển, hồ, sông tràn vào tàu. Tuy nhiên, ICC B không bảo hiểm cho trộm cắp, mất cắp toàn bộ kiện hàng và hư hỏng do mưa, hơi nước, ẩm ướt.
3. Điều kiện bảo hiểm ICC C
ICC C là điều kiện bảo hiểm tối thiểu, chỉ bồi thường cho những tổn thất do các tai nạn lớn như: cháy, nổ, tàu mắc cạn, chìm, lật, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, hy sinh tổn thất chung, ném hàng xuống biển. ICC C thường được áp dụng cho hàng hóa vận chuyển với khối lượng lớn, giá trị thấp như nông sản, phân bón, hàng rời, than đá.

III. So Sánh Chi Tiết Ba Điều Kiện ICC A/B/C
Để quý doanh nghiệp dễ hình dung và ra quyết định, OZ Việt Nam tổng hợp bảng so sánh các rủi ro được bảo hiểm theo ba điều kiện ICC phổ biến nhất hiện nay:
| Rủi ro được bảo hiểm | ICC A | ICC B | ICC C |
|---|---|---|---|
| Cháy, nổ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tàu mắc cạn, chìm, lật, đâm va | ✓ | ✓ | ✓ |
| Dỡ hàng tại cảng lánh nạn | ✓ | ✓ | ✓ |
| Động đất, núi lửa, sét | ✓ | ✓ | ✗ |
| Nước biển, hồ, sông tràn vào hầm tàu | ✓ | ✓ | ✗ |
| Trộm cắp, mất cắp toàn bộ kiện hàng | ✓ | ✗ | ✗ |
| Mưa ngấm, hơi nước, ẩm ướt | ✓ | ✗ | ✗ |
| Hy sinh tổn thất chung, ném hàng xuống biển | ✓ | ✓ | ✓ |
Nhìn chung, lựa chọn điều kiện bảo hiểm phụ thuộc rất lớn vào tính chất hàng hóa, phương thức vận chuyển và ngân sách của doanh nghiệp. IC A phù hợp hàng giá trị cao, dễ hư hỏng; ICC B phù hợp hàng hóa thông thường; ICC C phù hợp hàng rời, hàng giá trị thấp vận chuyển bằng tàu lớn.
Theo Điều khoản ICC 1/1/2009, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế có hiệu lực từ khi hàng rời khỏi kho tại nơi gửi hàng và kết thúc khi hàng được giao đến kho người nhận, nhưng tối đa 60 ngày sau khi dỡ khỏi phương tiện vận chuyển tại cảng đến. Thời hạn này được gọi là “60 ngày sau dỡ hàng”, hết thời hạn trên bảo hiểm tự động chấm dứt.
IV. Cách Tính Phí Bảo Hiểm Hàng Hóa Nhập Khẩu
Phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu được tính dựa trên ba yếu tố chính: số tiền bảo hiểm, tỷ lệ phí bảo hiểm và mức khấu trừ. Công thức tính phí cơ bản như sau:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Trong đó: Số tiền bảo hiểm = CIF + 10% (hoặc 110% giá CIF)
Ví dụ cụ thể: Quý doanh nghiệp nhập khẩu một lô hàng linh kiện điện tử từ Trung Quốc về cảng Hải Phòng với giá FOB là 80.000 USD, cước vận chuyển quốc tế là 5.000 USD. Như vậy giá CIF tại cảng đến là 85.000 USD. Nếu doanh nghiệp mua bảo hiểm ICC A với tỷ lệ phí 0,2%, số tiền bảo hiểm sau khi cộng 10% lãi dự tính là 93.500 USD, phí bảo hiểm phải nộp là 93.500 × 0,2% = 187 USD. Với chi phí chưa đến 200 USD, doanh nghiệp đã bảo vệ được lô hàng trị giá gần 100.000 USD.
0,15 – 0,3%
hàng điện tử, máy móc
0,1 – 0,2%
hàng tiêu dùng thông thường
0,08 – 0,15%
hàng rời, nông sản, than
Tuy nhiên, tỷ lệ phí thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tuyến đường vận chuyển, loại tàu, tuổi tàu, quốc tịch tàu, loại hàng hóa, cách đóng gói, lịch sử tổn thất của doanh nghiệp và mức khấu trừ. Mức khấu trừ phổ biến trên thị trường bảo hiểm Việt Nam là 0,5% – 1% giá trị bảo hiểm hoặc tối thiểu 200.000 – 500.000 VND cho mỗi vụ tổn thất, tùy theo thỏa thuận.

📌 Căn cứ pháp lý: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam hiện được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2023. Theo Luật này, hợp đồng bảo hiểm hàng hóa phải được lập thành văn bản, trong đó ghi rõ đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và thời hạn bảo hiểm.
